Thất Sát Tại Cung Mão: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết
Thất Sát tọa địa chi Mão (Mộc) được bảng miếu địa ghi độ Hãm (H) — trầm, cô, tranh, stress — cần bù Lương Miếu, đại vận Miếu (luận). Cuối batch #580–576. Đối cung Dậu — Sát Hãm Dậu (catalog sau) ; tạm đối Thiên Cơ Dậu (luận). Đọc Thất Sát, Thiên Cơ Mão, Thiên Lương Mão.
Miếu Địa — Thất Sát Mão
| So chi (Thất Sát) | Độ |
|---|---|
| Mão | Hãm (H) — bài này |
| Thìn | Hãm (H) — Thìn |
| Tuất | Hãm (H) — Tuất |
| Dậu | Hãm (H) |
| Tý | Miếu (M) — Tý |
Hãm Sát Mão — cô, tranh (luận).
Ý Nghĩa Thất Sát Hãm Mão
- Cô, tranh, thị phi nhẹ nếu Kỵ
- Tam hợp Mộc Hợi Mão Mùi — phúc (luận)
- Xung Dậu — cẩn năm lưu Dậu, Phu
- Lương Miếu Mão bù (luận)
Ví dụ: Phu Hãm Mão + Lương Miếu — hôn nhân êm hơn **(luận)*.
Thất Sát Mão Theo Cung
| Cung (ô Mão) | Gợi ý |
|---|---|
| Mệnh | Cô, khó gần |
| Phu Thê | Xung Dậu — cẩn |
| Quan Lộc | Tranh — Văn bù |
| Phúc Đức | Lương Miếu |
| Tử Tức | Con văn (luận) |
Phụ Tinh Và Tứ Hóa
Lương Miếu — bù rất cát. Hóa Khoa — văn. Hóa Kỵ — ghen, tranh — tư vấn. Tuần — co-va-tuan.
Tam Hợp — Xung
Tam hợp Mộc Hợi Mão Mùi. Xung Dậu — cẩn Phu năm Dậu.
Cách Đọc (5 Bước)
- (H) Mão.
- Cung chủ — Phu/Phúc.
- Lương Miếu bù.
- Tam hợp, xung Dậu.
- Đại vận — tinh vận hạn.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Phu Hãm Mão + Lương M — tư vấn (luận).
Ví dụ 2: Hãm + Kỵ — ghen — im mạng.
Ví dụ 3: Mão Sát H + Mão Cơ M — khác độ (luận).
FAQ
Hãm Mão vs Miếu Cơ Mão?
Sát Hãm, Cơ Miếu — đọc riêng.
Mão xung Dậu?
Năm Dậu lưu — cẩn Phu.
Hãm Mão có cứu?
Lương, Khoa, đại vận Miếu Tý/Tỵ (luận).
Sai Lầm
- Hãm = không cứu
- Bỏ Lương Miếu
- Bỏ xung Dậu
- So Miếu Tý nản
- Đoán độ bằng năm Mão sinh
Đại Vận Mão (Chi Tiết)
10 năm Hãm Mão — cô, tranh (luận). Đại vận Miếu — bù uy.
Kịch Bản Đọc Lá Số (Mão Sát Hãm)
Bước 1 — (H) Mão. Bước 2 — Lương M bù. Bước 3 — Phu xung Dậu. Bước 4 — Tam hợp Mộc. Bước 5 — Tránh Kỵ nặng. Bước 6 — ≠ Cơ Miếu cùng ý. Bước 7 — Cuối batch #576.
| Kịch bản | Gợi (luận) |
|---|---|
| A | H + Lương M |
| B | xung Dậu |
| C | đại vận M Tý |
Đối Chiếu Lương — Cơ (Mão)
| Sao | Độ | Vai trò (luận) |
|---|---|---|
| Sát Mão | Hãm | Cô, tranh |
| Lương Mão | Miếu | Phúc mềm |
| Cơ Mão | Miếu | Mưu văn |
Tứ Hóa — Lưu Niên (Mão Mở Rộng)
Hóa Khoa — bù văn. Hóa Kỵ — tránh Phu nếu có thể.
Xung Mão — Dậu (Chi Tiết)
Hãm Mão vs Miếu Dậu Cơ đối — năm lưu Dậu cẩn Phu (luận).
Phúc — Phu Mão (Mở Rộng)
Hãm @ Phu Thê — Phu. Lương @ Phúc — Phúc.
Chuỗi Batch 580–576 (Hoàn)
| # | Slug | Chi | Độ |
|---|---|---|---|
| 580 | that-sat-than | Thân | M |
| 579 | that-sat-suu | Sửu | M |
| 578 | that-sat-ngo | Ngọ | M |
| 577 | that-sat-mui | Mùi | M |
| 576 | that-sat-mao | Mão | H |
Sai Lầm Bổ Sung
- Gộp Sát H = Lương M
- Bỏ tam hợp Hợi/Mùi
- Chỉ tranh bỏ mềm hóa
FAQ Thêm (Mão Sát)
Hãm Mão + tam Miếu Cơ/Lương/Đồng Mão?
Đồng/Lương bù — Sát Hãm riêng (luận).
Đại Vận — Tiểu Hạn (Mão Mở Rộng)
Lưu Mão trùng Hãm — cẩn tranh (luận).
Checklist Đọc Nhanh (Mão Sát)
- (H) Mão
- Lương M bù
- Xung Dậu
- Phu ưu tiên
- Tam hợp Mộc
- Đại vận M bù
- Tracker #576
Checklist Đọc Nhanh Bổ Sung
Huynh — Tài Mão (Gợi Ý)
Hãm @ Tài Bạch — tài tranh chấp — kỷ luật, kế hoạch (luận). @ Huynh Đệ — tam hợp Mộc — anh em cô nếu thiếu Lương (luận). Đọc Sát Phá Tham khi đủ bộ.
Phụ Mẫu — Tật Mão (Mở Rộng)
Hãm @ Phụ Mẫu — xa cách cha mẹ (luận) nếu Kỵ. @ Tật Ách — gan, stress — thể dục, tư vấn (luận). Triệt @ Mão — co-va-tuan.
Thiên Di — Nô Bộc Mão (Gợi Ý)
Hãm @ Thiên Di — xa quê cô đơn — mở rộng mạng lưới (luận). @ Nô Bộc — đồng nghiệp thị phi nếu Kỵ — Văn bù (luận).
Checklist Đọc Nhanh Bổ Sung (Mão — Cuối Batch)
- Hóa Khoa bù văn bắt buộc
- Trước Mùi #577
- Đối Dậu xung Phu cẩn
- Đại vận Miếu Tý/Tỵ cứu uy
- Batch #580–576 hoàn — tracker 575
Checklist
- (H) Mão
- Lương bù
- Xung Dậu
- Phu cẩn
- Tracker #576
Batch #580–576 xong. Sai giờ sinh → sai ô Mão. Đối lưu niên — lập lá số, tinh vận hạn. Đọc Thất Sát trên lá số đầy đủ.
Tóm Tắt
Thất Sát @ Mão = Hãm — cô tranh, Lương bù, xung Dậu. Catalog #576. Không đoán độ bằng năm sinh.