Thất Sát Tại Cung Thìn: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết
Thất Sát tọa địa chi Thìn (Thổ) được bảng miếu địa ghi độ Hãm (H) — trầm, cô, cứng, xung đột — cần bù Lương, đại vận Miếu (luận). Cuối batch #585–581. Đối Hãm Tuất — Tuất. Đọc Thất Sát, Thiên Cơ Thìn, Thiên Lương Thìn.
Miếu Địa — Thất Sát Thìn
| So chi (Thất Sát) | Độ |
|---|---|
| Thìn | Hãm (H) — bài này |
| Tuất | Hãm (H) — Tuất |
| Mão | Hãm (H) |
| Dậu | Hãm (H) |
| Tý | Miếu (M) — Tý |
Hãm Sát Thìn ≠ Vượng Cơ Thìn — đọc riêng sao.
Ý Nghĩa Thất Sát Hãm Thìn
- Cô, cứng, tranh, stress cao nếu Kỵ
- Tam hợp Thân Tý Thìn (Thủy) — học, di (luận)
- Xung Tuất — cẩn năm lưu Tuất, nhà
- Lương Vượng Thìn bù phúc (luận)
Ví dụ: Mệnh Hãm Thìn + Lương Vượng Phúc — giảm cô **(luận)*.
Thất Sát Thìn Theo Cung
| Cung (ô Thìn) | Gợi ý |
|---|---|
| Mệnh | Cứng, cô — mềm hóa |
| Quan Lộc | Cạnh tranh — kỷ luật |
| Điền Trạch | Nhà — xung Tuất |
| Phúc Đức | Lương Vượng bù |
| Phu Thê | Mạnh, xung — Phu |
Phụ Tinh Và Tứ Hóa
Lương Vượng — bù rất cát. Hóa Quyền — nếu đại vận Miếu. Hóa Kỵ — tranh nặng — tránh. Tuần — co-va-tuan.
Tam Hợp — Xung
Tam hợp Thân Tý Thìn. Xung Tuất — cẩn Điền, Huynh năm Tuất.
Cách Đọc (5 Bước)
- (H) Thìn.
- Cung chủ.
- Lương Vượng bù, tránh Kỵ.
- Tam hợp, xung Tuất.
- Đại vận — tinh vận hạn.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Phúc Lương V + Sát H Mệnh — bù cô (luận).
Ví dụ 2: Hãm + Kỵ — tranh — tư vấn, thể dục.
Ví dụ 3: Thìn Sát H + Thìn Cơ V — khác sao độ (luận).
FAQ
Hãm Thìn vs Hãm Tuất Sát?
Đối xung — cùng Hãm, năm lưu đối chi cẩn (luận).
Hãm Thìn vs Vượng Cơ Thìn?
Cơ Vượng, Sát Hãm — không gộp.
Thìn xung Tuất?
Năm Tuất lưu — cẩn nhà, deal.
Sai Lầm
- Sát Hãm = Cơ Vượng cùng ô
- Bỏ Lương bù
- Bỏ xung Tuất
- Chỉ hung bỏ Miếu đại vận
- Đoán độ bằng năm Thìn sinh
Đại Vận Thìn (Chi Tiết)
10 năm Hãm Thìn — cô, tranh (luận). Đại vận Miếu Tý/Tỵ — bù uy. Lưu Tuất xung — cẩn Điền.
Kịch Bản Đọc Lá Số (Thìn Sát Hãm)
Bước 1 — (H) Thìn. Bước 2 — Lương V bù. Bước 3 — ≠ Cơ Vượng. Bước 4 — Xung Tuất. Bước 5 — Tam hợp Thân/Tý. Bước 6 — Tránh Kỵ. Bước 7 — Cuối batch #581.
| Kịch bản | Gợi (luận) |
|---|---|
| A | H + Lương V Phúc |
| B | xung Tuất |
| C | đại vận M Tý |
Đối Chiếu Lương — Cơ (Thìn)
| Sao | Độ | Vai trò (luận) |
|---|---|---|
| Sát Thìn | Hãm | Cô, tranh |
| Lương Thìn | Vượng | Phúc bù |
| Cơ Thìn | Vượng | Mưu đỉnh |
Tứ Hóa — Lưu Niên (Thìn Mở Rộng)
Hóa Kỵ — tránh nếu có thể. Lương che — ưu tiên.
Xung Thìn — Tuất (Chi Tiết)
Hãm Thìn vs Hãm Tuất đối — năm lưu Tuất cẩn nhà, Huynh (luận).
Phúc — Điền Thìn (Mở Rộng)
Hãm @ Điền Trạch — xung Tuất. Lương Vượng @ Phúc — Phúc.
Chuỗi Batch 585–581 (Hoàn)
| # | Slug | Chi | Độ |
|---|---|---|---|
| 585 | thien-co-dan | Cơ | Dần |
| 584 | that-sat-ty-na | Sát | Tỵ |
| 583 | that-sat-ty | Sát | Tý |
| 582 | that-sat-tuat | Sát | Tuất |
| 581 | that-sat-thin | Sát | Thìn |
Sai Lầm Bổ Sung
- Gộp Sát H = Lương V
- Bỏ Điền khi xung Tuất
- Chỉ hung bỏ đại vận Miếu
FAQ Thêm (Thìn Sát)
Hãm Thìn + Lương Vượng Phúc?
Đường bù chính (luận).
Hãm Thìn @ Quan + Kỵ?
Tranh công sở — tránh nếu có thể.
Đại Vận — Tiểu Hạn (Thìn Mở Rộng)
Lưu Thìn trùng Hãm — cẩn tranh (luận). Đại vận Miếu Tý — mở uy.
Phu — Tử Thìn (Gợi Ý)
Hãm @ Phu Thê — nhượng bộ. @ Tử Tức — kỷ luật con (luận).
Checklist Đọc Nhanh (Thìn Sát)
- (H) Thìn
- Lương V bù
- ≠ Cơ Vượng
- Xung Tuất
- Tam hợp Thủy
- Tránh Kỵ
- Tracker #581
Checklist
- (H) Thìn
- Lương bù
- Xung Tuất
- Điền cẩn
- Tracker #581
Batch #585–581 xong. Sai giờ sinh → sai ô Thìn. Đối lưu niên — lập lá số, tinh vận hạn. Hãm Thìn Sát — Lương Vượng Phúc bù cô (luận). Đọc Thất Sát trên lá số đầy đủ.
Checklist Đọc Nhanh Bổ Sung (Thìn)
- Lương Vượng Phúc bù
- Đối Tuất năm xung
- ≠ Cơ Vượng Thìn
- Tracker #581 cuối batch
- Tránh Kỵ nặng Mệnh/Quan
Tóm Tắt
Thất Sát @ Thìn = Hãm — cô tranh, Lương bù, xung Tuất, khác Cơ Vượng. Catalog #581. Không đoán độ bằng năm sinh.