Thất Sát Tại Cung Mùi: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết
Thất Sát tọa địa chi Mùi (Thổ) được bảng miếu địa ghi độ Miếu (M) — khá, uy nhà đất, bảo thủ (luận). Khác Cơ Hãm Mùi. Đọc Thất Sát, Thiên Cơ Mùi, Thiên Lương Mùi.
Miếu Địa — Thất Sát Mùi
| So chi (Thất Sát) | Độ |
|---|---|
| Mùi | Miếu (M) — bài này |
| Tý | Miếu (M) |
| Ngọ | Miếu (M) — Ngọ |
| Sửu | Miếu (M) — Sửu |
| Mão | Hãm (H) — Mão |
Sát Miếu Mùi — nhà, mẹ (luận) ≠ Cơ Hãm.
Ý Nghĩa Thất Sát Miếu Mùi
- Uy nhà đất, bảo thủ, mạnh trong gia
- Tam hợp Mộc Hợi Mão Mùi — phúc (luận)
- Xung Sửu — cẩn năm lưu Sửu, nhà
- Lương Đắc Mùi bù (luận)
Ví dụ: Điền Miếu Mùi + Lương Đắc — nhà bền **(luận)*.
Thất Sát Mùi Theo Cung
| Cung (ô Mùi) | Gợi ý |
|---|---|
| Mệnh | Mạnh, bảo thủ |
| Điền Trạch | Nhà — xung Sửu |
| Phúc Đức | Lương Đắc |
| Phu Thê | Mẹ, nhà (luận) |
| Quan Lộc | Chậm thăng — Quyền |
Phụ Tinh Và Tứ Hóa
Hóa Quyền — cát nếu Quan cát. Hóa Lộc — tài nhà. Hóa Kỵ — trì nhà. Tuần — co-va-tuan.
Tam Hợp — Xung
Tam hợp Mộc Hợi Mão Mùi. Xung Sửu — cẩn mua bán nhà.
Cách Đọc (5 Bước)
- (M) Mùi.
- ≠ Cơ Hãm.
- Điền/Phúc ưu tiên.
- Tam hợp, xung Sửu.
- Đại vận — tinh vận hạn.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Điền Miếu Mùi + Lương Đ — nhà (luận).
Ví dụ 2: Miếu + Kỵ — trì sửa nhà.
Ví dụ 3: Mùi Sát M + Mùi Lương Đ — uy phúc (luận).
FAQ
Sát Miếu Mùi vs Cơ Hãm Mùi?
Khác sao, khác độ.
Mùi xung Sửu?
Năm Sửu lưu — cẩn nhà.
Thiên Tướng Mùi?
Chi định — bù Quan (luận) nếu cát.
Sai Lầm
- Gộp Sát = Cơ Hãm
- Bỏ xung Sửu
- Bỏ Điền
- Sát = chỉ hung
- Đoán độ bằng năm Mùi sinh
Đại Vận Mùi (Chi Tiết)
10 năm Miếu Mùi — nhà, uy (luận). Lưu Sửu xung — cẩn.
Kịch Bản Đọc Lá Số (Mùi Sát Miếu)
Bước 1 — (M) Mùi. Bước 2 — Điền/Phúc. Bước 3 — Lương Đắc. Bước 4 — Xung Sửu. Bước 5 — Tam hợp Mộc. Bước 6 — Mềm giao tiếp. Bước 7 — Tracker #577.
| Kịch bản | Gợi (luận) |
|---|---|
| A | Điền M + Lương Đ |
| B | M + Lộc |
| C | xung Sửu |
Đối Chiếu Lương — Cơ (Mùi)
| Sao | Độ | Vai trò (luận) |
|---|---|---|
| Sát Mùi | Miếu | Uy nhà |
| Lương Mùi | Đắc | Phúc bền |
| Cơ Mùi | Hãm | Mưu chậm |
Tứ Hóa — Lưu Niên (Mùi Mở Rộng)
Hóa Lộc @ Điền — cát. Hóa Kỵ — trì nhà.
Xung Mùi — Sửu (Chi Tiết)
Miếu Mùi đối Miếu Sửu Sát — năm lưu Sửu cẩn (luận).
Phúc — Điền Mùi (Mở Rộng)
Miếu @ Điền Trạch — Phúc. Lương Đắc bù (luận).
Chuỗi Batch 580–576
| # | Slug | Chi | Độ |
|---|---|---|---|
| 580 | that-sat-than | Thân | M |
| 579 | that-sat-suu | Sửu | M |
| 578 | that-sat-ngo | Ngọ | M |
| 577 | that-sat-mui | Mùi | M |
| 576 | that-sat-mao | Mão | H |
Sai Lầm Bổ Sung
- Bỏ Thiên Tướng chi định
- Chỉ nhà bỏ Phu
- So Hãm Mão nản
FAQ Thêm (Mùi Sát)
Sát Miếu @ Phu Thê Mùi?
Mẹ, nhà — nhượng bộ (luận).
Đại Vận — Tiểu Hạn (Mùi Mở Rộng)
Tam hợp Mộc mở phúc (luận).
Checklist Đọc Nhanh (Mùi Sát)
- (M) Mùi
- ≠ Cơ Hãm
- Điền ưu tiên
- Xung Sửu
- Lương Đắc
- Tam hợp Mộc
- Tracker #577
Huynh — Tài Mùi (Gợi Ý)
Miếu @ Tài Bạch — tài nhà, đất, chậm bền (luận) nếu Lộc cát. @ Huynh Đệ — tam hợp Mộc Hợi–Mão–Mùi — anh em phúc (luận). Đọc Sát Phá Tham khi đủ bộ.
Phụ Mẫu — Tử Tức Mùi (Mở Rộng)
Miếu @ Phụ Mẫu — mẹ mạnh, nhà (luận). @ Tử Tức — con bảo thủ, học ổn (luận) nếu Lương Đắc bù. Triệt @ Mùi — co-va-tuan.
Thiên Di — Nô Bộc Mùi (Gợi Ý)
Miếu @ Thiên Di — xa quê ổn định (luận). @ Nô Bộc — cộng sự trung thành nếu Thiên Tướng chi định bù (luận).
Checklist Đọc Nhanh Bổ Sung (Mùi)
- Hóa Lộc @ Điền cát
- Sau Ngọ #578
- Đối Sửu Miếu xung
- ≠ Cơ Mùi Hãm
- Đọc Thất Sát pillar
- Phu nhượng bộ nếu Mệnh bảo thủ
- Đọc Thất Sát Điền khi Sát @ Điền
- Sau Mão #576 — batch hoàn tất
Checklist
- (M) Mùi
- Điền/Phúc
- Xung Sửu
- Lương Đắc
- Tracker #577
Sai giờ sinh → sai ô Mùi. Đối lưu niên — lập lá số, tinh vận hạn. Đọc Thất Sát.
Tóm Tắt
Thất Sát @ Mùi = Miếu — nhà uy, xung Sửu, khác Cơ Hãm. Catalog #577. Không đoán độ bằng năm sinh.