Thiên Lương Tại Cung Mão: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết
Thiên Lương tọa địa chi Mão (Mộc) được bảng miếu địa ghi độ Miếu (M) — sáng, phúc mềm, giáo dục nhân văn, hôn nhân êm (luận). Đọc Thiên Lương, Thiên Phủ Mão, Thiên Lương Mùi.
Miếu Địa — Thiên Lương Mão
| So chi (Thiên Lương) | Độ |
|---|---|
| Mão | Miếu (M) — bài này |
| Ngọ | Miếu (M) — Ngọ |
| Dậu | Miếu (M) |
| Thìn | Vượng (V) — Thìn |
| Hợi | Hãm (H) — Hợi |
Mộc Mão — Miếu Lương mềm, khác Ngọ Hỏa (luận).
Ý Nghĩa Thiên Lương Miếu Mão
- Phúc nhân văn, Văn Khúc/Xương, giáo dục mềm
- Tam hợp Hợi Mão Mùi — Mùi, Hợi
- Xung Dậu — hôn nhân, đối tác năm Dậu
- Hợp Thiên Đồng Miếu Mão (luận)
Ví dụ: Phu Thê Miếu Mão + Hóa Khoa — vợ/chồng hiền **(luận)*.
Thiên Lương Mão Theo Cung
| Cung (ô Mão) | Gợi ý |
|---|---|
| Mệnh | Hiền, văn chương |
| Phu Thê | Hôn nhân êm — Phu |
| Quan Lộc | Giáo dục, tư vấn |
| Phúc Đức | Phúc mềm |
| Tử Tức | Con văn nếu Tử cát |
Phụ Tinh Và Tứ Hóa
Hóa Khoa — đỉnh Miếu Mão. Hóa Lộc — phúc hôn nhân. Hóa Kỵ — thị phi tình. Tuần — co-va-tuan. Đà, Hồng — cẩn Phu.
Tam Hợp — Xung
Tam hợp Mộc. Xung Dậu — im ly hôn gấp năm Dậu lưu.
Cách Đọc (5 Bước)
- (M) Mão.
- Cung chủ — Phu?
- Đồng Lương, hóa.
- Tam hợp, xung Dậu.
- Đại vận — tinh vận hạn.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Phu Miếu Mão + Lộc — hôn nhân cát (luận).
Ví dụ 2: Miếu + Kỵ Phu — ghen — tư vấn.
Ví dụ 3: Mão Lương M + Mão Phủ M — phúc bền (luận).
FAQ
Miếu Mão vs Miếu Ngọ?
Mão mềm văn, Ngọ công danh Hỏa — Ngọ.
Mão xung Dậu Phu Thê?
Năm Dậu lưu — cẩn nếu Lương @ Phu.
Miếu Mão cần bù Hãm Hợi?
Không bắt buộc — Hợi Hãm riêng.
Sai Lầm
- Miếu = không xung Dậu
- Bỏ Phu khi Lương @ Mão
- Nhầm Mão với Mùi tam hợp
- Chỉ Văn bỏ Tật
- Bỏ Thiên Phủ Mão
Đại Vận Mão (Chi Tiết)
10 năm Miếu Mão — cưới, học văn, mở lớp mềm (luận). Lưu Dậu xung — cẩn Phu. Triệt — chậm 6 tháng.
Kịch Bản Đọc Lá Số (Mão Lương Miếu)
Bước 1 — (M) Mão. Bước 2 — Phu/Quan nếu ô = cung đó. Bước 3 — Tam hợp Hợi/Mùi. Bước 4 — Xung Dậu. Bước 5 — Đồng Mão.
| Cung | Gợi (luận) |
|---|---|
| Phu | Hôn nhân êm |
| Quan | Tư vấn, giáo dục |
| Mệnh | Văn hiền |
Bước 6 — Văn Xương/Khúc hội Mão — đỉnh văn Lương (luận). Bước 7 — Đối lưu niên Dậu: cẩn Phu nếu Lương @ Phu. Đọc Thiên Lương bảng 12 chi.
Phúc — Mệnh Mão (Mở Rộng)
Miếu @ Phúc Đức — phúc mềm, tổ đường. @ Mệnh — nhân cách văn hiền — Mệnh. So Ngọ Hỏa vs Mão Mộc — khác khí công danh.
Checklist
- (M) Mão
- Phu ưu tiên?
- Tam hợp Mộc
- Xung Dậu
- Tracker #612
Sai giờ sinh → sai ô Mão. Đối lưu niên — lập lá số, tinh vận hạn.
Đại Vận — Tiểu Hạn (Mão Mở Rộng)
Đại vận Miếu Mão — cưới, mở lớp văn, tư vấn (luận). Lưu Dậu xung — cẩn Phu, đối tác. Hóa Khoa @ Phu Mão — hôn nhân danh giáo dục (luận).
FAQ Thêm (Mão Lương)
Miếu Mão + Thiên Đồng Miếu Mão?
Đồng Lương — phúc mềm, văn — đọc cả hai trên ô Mão.
Miếu Mão @ Tử Tức?
Con văn, hiếu (luận) nếu Tử không sát — Tử.
Xung Mão — Dậu (Chi Tiết)
Miếu Mão vs Miếu Dậu đối — năm lưu Dậu cẩn hôn nhân nếu Lương @ Phu. Không ly hôn gấp trên mạng xã hội (luận).
Sai Lầm Bổ Sung
- Chỉ đọc Văn bỏ Phu
- Bỏ tam hợp Hợi/Mùi
Checklist Đọc Nhanh (Mão Lương)
- (M) Mão
- Phu ưu tiên?
- Đồng Lương?
- Xung Dậu
- Tracker #612
Tam Hợp Mộc (Mão Chi Tiết)
Hợi Mão Mùi — Hợi Hãm bù bằng Mão Miếu (luận) — Hợi, Mùi. Năm Mão lưu trùng — đỉnh Phu nếu Lương @ Phu. Đọc tu vi co ban.
Lưu Niên Mão (Bảng)
| Cung | Miếu Mão gợi (luận) |
|---|---|
| Phu | Cưới, hòa vợ/chồng |
| Quan | Tư vấn, dạy mềm |
| Mệnh | Văn hiền |
| Tử | Con học nếu cát |
Năm Dậu xung — cẩn Phu. Văn cát hội Mão — thi, viết (luận).
Checklist Đọc Nhanh (Mão Lương)
- (M) Mão
- Phu nếu ô = Phu
- Đồng Lương trên ô
- Xung Dậu
- Tracker #612
So Thiên Lương Ngọ Hỏa vs Mão Mộc. Đọc Thiên Lương. Hóa Lộc Phu Mão — hôn nhân cát (luận) nếu không Kỵ Đà.
Sai Lầm Bổ Sung (Mão)
- Miếu = không cần đọc Tật
- Bỏ Thiên Phủ Mão
Không đoán độ bằng năm sinh Mão.
Tóm Tắt
Thiên Lương @ Mão = Miếu — phúc mềm, Phu êm, xung Dậu. Catalog #612. Không đoán độ bằng năm sinh.