Tử Vi Tại Cung Sửu: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết
Tử Vi tọa địa chi Sửu (Thổ) được bảng miếu địa ghi độ Đắc (Đ) — khá, quyền ổn, bền, chậm mà chắc (luận). “Cung Sửu” = ô chi Sửu. Cuối batch #655–651 chuỗi Tử Vi miếu địa --desc. Đọc Tử Vi, Vũ Khúc Sửu, Tử Vi Tỵ.
Miếu Địa — Tử Vi Sửu
Thổ Tử Vi trên Thổ Sửu — Đắc (luận).
Ý Nghĩa Tử Vi Đắc Sửu
- Quyền ổn — không “bốc” nhanh như Vượng
- Kiên trì, thực dụng — hợp công sở, quản lý dài
- Tam hợp Tỵ Dậu Sửu (Kim) — hợp tài, quyền — Tỵ, Vũ Khúc Dậu
- Xung Mùi — tranh đất, nhà cha mẹ (luận)
Ví dụ: Quan Tử Vi Đắc Sửu — cán bộ, kế toán trưởng (luận).
Tử Vi Sửu Theo Cung
| Cung (ô Sửu) | Gợi ý |
|---|---|
| Mệnh | Khí quyền vừa, chậm mà chắc |
| Quan Lộc | Thăng chậm — thi tốt |
| Tài Bạch | Tài + Vũ Khúc Miếu Sửu |
| Điền Trạch | Nhà, đất bền |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ thực — xung Mùi cẩn |
Phụ Tinh Và Tứ Hóa
Hóa Khoa — danh Đắc. Hóa Kỵ — vướng uy tín. Tuần — co-va-tuan. Địa Không — quyền lung lay.
Tam Hợp — Xung
Tam hợp Tỵ Dậu Sửu (Kim). Xung Mùi — Vũ Khúc Mùi — công chứng trước ký.
Cách Đọc (5 Bước)
- (Đ) Sửu.
- Cung chủ.
- Tử Phủ, hóa.
- Tam hợp, xung Mùi.
- Đại vận — tinh vận hạn.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Mệnh Đắc Sửu + Phủ — giữ địa vị (luận).
Ví dụ 2: Điền Đắc — mua nhà chậm sạch sổ.
Ví dụ 3: Đắc + Kỵ Huynh — chia đất — Cự Môn Hóa Kỵ Huynh Đệ.
FAQ
Đắc Sửu vs Miếu Thân?
Đắc chậm ổn — Miếu sáng linh (luận) — Thân.
Đắc vs Vũ Khúc Miếu Sửu?
Tử Vi quyền Đắc — Vũ Khúc tài Miếu — Vũ Khúc Sửu.
Sửu = nghèo?
Không — Đắc khá — toàn lá quyết định.
Sai Lầm
- Đắc = không có quyền
- Xung Mùi năm lưu — ký hộ sổ
- Nhầm Sửu năm sinh
- Bỏ tam hợp Tỵ, Dậu
- So sánh với Vượng Thìn rồi nản
Bảng 12 Chi — Tử Vi (Batch 651–656)
| # | Chi | Độ | Slug |
|---|---|---|---|
| 655 | Tý | B | ty |
| 654 | Tuất | V | tuat |
| 653 | Thìn | V | thin |
| 652 | Thân | M | than |
| 651 | Sửu | Đ | này |
| 656 | Tỵ | M | ty-na |
Còn: Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu, Hợi — batch sau.
Đại Vận Sửu (Chi Tiết)
10 năm Đắc Sửu — chủ ổn định, nhà, thi — Cự Môn Hóa Khoa Điền Trạch. Lưu Mùi xung — không chia đất gấp. Triệt — chậm an.
Ví dụ: 40–49 Điền Sửu, Tử Vi (Đ) — mua căn thứ hai (luận).
Đắc Sửu Và Tử Phủ (Mở Rộng)
Tử Vi Đắc + Thiên Phủ Sửu — quyền + kho bền (luận). Đọc Cự Môn Hóa Khoa Phụ Mẫu nếu Phụ Sửu. Âm dương cực so đại vận.
Lưu Niên Sửu
| Cung | Gợi |
|---|---|
| Quan | Thi, hồ sơ |
| Điền | Mua nhà — tránh Mùi lưu |
| Phụ | Chăm cha mẹ |
| Huynh | Xung Mùi — luật |
FAQ Bổ Sung
Đắc + Hóa Quyền Tử Vi?
Quyền tăng — cẩn cứng — bù mềm.
Có hợp BĐS, nông?
Gợi có (luận) Điền cát + Thổ Sửu.
Sai Lầm Bổ Sung
- Đắc = không cần Hóa Khoa
- Bỏ so Vũ Khúc Miếu cùng ô
Checklist
- (Đ) Sửu
- Tử Phủ?
- Tam hợp Tỵ, Dậu
- Xung Mùi
- Tracker #651
FAQ Thêm (Sửu)
Đắc Sửu có hợp công chức, ngân hàng?
Gợi có (luận) Quan cát, tam hợp Kim, Văn — thi tốt.
Đắc Sửu + Hóa Lộc Tử Vi?
Danh tài may — vẫn kỷ luật — tứ hóa.
Hai anh em Sửu xung Mùi lưu?
Chia đất — luật sư, công chứng — Cự Môn Hóa Kỵ Huynh Đệ.
Huynh Đệ — Phúc Đức Sửu (Mở Rộng)
Đắc @ Huynh Đệ — anh em thực, chia việc rõ — xung Mùi năm lưu cẩn. Phúc — phúc chậm, bền (luận). Đọc Cự Môn Hóa Khoa Phụ Mẫu nếu Phụ Sửu Khoa.
Ví dụ: Huynh Tử Vi (Đ) Sửu, Tài Vũ Khúc Miếu Sửu cùng lá anh em — hợp kinh doanh gia đình (luận) nếu Nô cát.
Chuỗi Batch 655–656 (Tóm)
| # | Slug | Chi | Độ |
|---|---|---|---|
| 655 | ty | Tý | B |
| 654 | tuat | Tuất | V |
| 653 | thin | Thìn | V |
| 652 | than | Thân | M |
| 651 | suu | Sửu | Đ |
| 656 | ty-na | Tỵ | M |
Tiếp --desc: Dần, Mão, Ngọ, Mùi… Tử Vi miếu địa.
Tóm Tắt
Tử Vi @ Sửu = Đắc — quyền ổn, bền — tam hợp Kim, xung Mùi. Batch 655–651 xong. Xem app đối lưu niên ô Sửu.