Âm Dương Cục: Nam Nữ Và Chiều Lá Số — Luận Giải Chi Tiết
Âm dương cục (hay “âm dương nam nữ”) là quy tắc xác định chiều chạy đại vận, Tràng Sinh, vòng Lộc Tồn trên lá số Tử Vi — dựa trên giới tính + Thiên can năm sinh (Dương / Âm). Không phải bản mệnh Kim Mộc — đọc Bản mệnh ngũ hành để phân biệt.
Âm Dương Cục Là Gì?
Trên lá số app Tử Vi AI, sau khi nhập ngày giờ + nam / nữ, hệ thống tính:
- Can năm Dương (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) hay Âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý)
- Giới tính
- → Chiều thuận (kim đồng hồ trên địa bàn) hay nghịch
Quy tắc (theo engine lá số dự án):
| Giới tính | Can năm | Chiều đại vận (gợi) |
|---|---|---|
| Nam | Dương | Thuận |
| Nam | Âm | Nghịch |
| Nữ | Dương | Nghịch |
| Nữ | Âm | Thuận |
Cùng quy tắc áp cho vòng Tràng Sinh, Lộc Tồn (và một số vòng phụ) — sai giới tính khi lập lá → sai tuổi đại vận trên từng cung.
Vì Sao Cần Chiều Lá Số?
Cung Mệnh là điểm xuất phát địa bàn — đại vận 10 năm / cung đi theo chiều thuận hoặc nghịch:
- Thuận: Mệnh → Phụ → Phúc → Điền → Quan… (theo thứ tự 12 cung)
- Nghịch: Ngược chiều
Ví dụ: Nam Bính (can Dương) — đại vận thuận — 10 tuổi đầu có thể ở cung kế Mệnh theo chiều thuận (tra số cục trên lá).
Không đọc chiều → nhầm “năm nào đại vận Quan” — luận sự nghiệp lệch 10 năm.
Âm Dương Cục vs Cục Ngũ Hành
| Âm dương cục | Cục (Kim Tứ…) | |
|---|---|---|
| Là gì | Chiều vận + vòng sao | Số 2–6 an Tử Vi |
| Phụ thuộc | Nam nữ + can Dương Âm | Mệnh địa bàn + can năm |
| Bài liên quan | Bài này | Bản mệnh ngũ hành |
Ví dụ: Nữ Tân (Âm) — đại vận thuận — vẫn có thể Kim Tứ Cục hoặc cục khác tùy giờ sinh.
Âm Dương Và Can Chi
Thiên can 10 vòng: Giáp (Dương), Ất (Âm)… — chỉ can năm (lập xuân) dùng cho âm dương cục đại vận trong bài này. Chi giờ sinh → an Mệnh — khác lớp. Đọc Thiên Can Địa Chi.
Can Dương thường gắc khí mạnh, chủ động (luận) — nhưng chiều vận do bảng nam nữ trên, không suy tính cách chỉ từ Dương Âm.
Đại Vận Và Tuổi Khởi
Tuổi bắt đầu đại vận = số cục (Nhị, Tam…)** — không do âm dương riêng. Âm dương chỉ chọn cung thứ tự tiếp theo. Đọc tinh vận hạn, Tuần Triệt khi cung đại vận bị Tuần.
Cách Đọc (5 Bước)
- Lập lá số — đúng giới tính.
- Xem can năm Dương hay Âm (app ghi).
- Suy chiều theo bảng trên (hoặc đọc nhãn đại vận trên lá).
- Đối cung đại vận 10 năm hiện tại + chính tinh.
- Lưu niên chồng thêm — không đảo chiều gốc.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Nam Giáp (Dương) — thuận — sự nghiệp “mở” theo thứ tự cung thuận (luận).
Ví dụ 2: Nữ Giáp (Dương) — nghịch — cùng năm sinh anh trai nhưng chiều vận khác nếu khác giới.
Ví dụ 3: Nhập sai nữ thành nam — đại vận lệch — sửa giới tính lập lại lá.
FAQ
Âm dương cục = âm dương bản mệnh?
Không hẳn — âm dương cục = chiều vận; bản mệnh = Nạp âm năm.
Nam Âm có yếu hơn Nam Dương?
Không luận vậy — xem chính tinh Mệnh, miếu hãm.
Đổi giới tính trên app có đổi sao không?
Đổi chiều vòng một số sao + đại vận — chính tinh Tử Vi vị trí giữ nếu chỉ đổi giới (cùng ngày giờ).
Sai Lầm
- Bỏ giới tính khi lập lá
- Nhầm âm dương cục với Cục Kim Tứ
- Tự đảo chiều đại vận theo cảm giác
- So hai người khác giới mà không đọc chiều
- Bỏ đại vận chỉ đọc Mệnh
Tràng Sinh Và Lộc Tồn (Chi Tiết)
Cùng chiều âm dương cục — Tràng Sinh bắt đầu từ cung theo số cục (Thủy Nhị → base khác Kim Tứ) — chạy thuận / nghịch đồng đại vận. Lộc Tồn cùng chiều — ảnh hưởng cung có Lộc Tồn — đọc Tài, Mệnh khi đại vận qua.
Âm Dương Và Lưu Niên (Mở Rộng)
Lưu niên mỗi năm không đảo chiều đại vận gốc — chồng sao lưu lên cung. Năm xấu lưu + đại vận xấu cùng cung — cẩn hơn một lớp — không đổi nam nữ trên lá để “gỡ”.
Ví dụ: Nữ Đinh (Âm) thuận — đại vận 40–49 Quan — lưu Kỵ Quan — cẩn thị phi — chiều vẫn thuận sang cung sau 50.
FAQ Bổ Sung
Cùng ngày giờ, khác giới — lá khác thế nào?
Chiều đại vận + một số vòng phụ khác — Tử Vi vị trí chính tinh giống nếu cùng ngày giờ.
Có cần nhớ bảng thuộc lòng?
Không — app ghi đại vận từng cung — bảng để hiểu vì sao.
Tóm Tắt
Âm dương cục = nam nữ + can Dương Âm → chiều thuận / nghịch đại vận (và vòng liên quan). Khác Cục Kim Tứ và khác bản mệnh Nạp âm. Lập lá đúng giới tính trước khi luận 10 năm vận.