Tử Vi Tại Cung Dậu: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết
Tử Vi tọa địa chi Dậu (Kim) được bảng miếu địa ghi độ Bình (B) — trung bình, quyền vừa, sắc bén, hợp kỹ thuật, văn (luận). “Cung Dậu” = ô chi Dậu. Cuối batch #650–646. Đọc Tử Vi, Vũ Khúc Dậu, Tử Vi Mão.
Miếu Địa — Tử Vi Dậu
| So chi (Tử Vi) | Độ |
|---|---|
| Dậu | Bình (B) — bài này |
| Tý | Bình (B) — Tý |
| Mão | Bình (B) — Mão |
| Hợi | Bình (B) — Hợi |
| Thân | Miếu (M) — Thân |
Thổ Tử Vi trên Kim Dậu — Thổ sinh Kim (luận) → Bình nhưng ổn hơn Mão Mộc khắc.
Ý Nghĩa Tử Vi Bình Dậu
- Quyền từ chuyên môn, chứng chỉ — không “đế” mạnh
- Hợp Văn Khúc — Dậu thường có Văn
- Tam hợp Tỵ Sửu (Kim) — Tỵ, Sửu
- Xung Mão — Mão
Ví dụ: Quan Tử Vi Bình Dậu + Văn Khúc — ngân hàng, kiểm toán (luận).
Tử Vi Dậu Theo Cung
| Cung (ô Dậu) | Gợi ý |
|---|---|
| Mệnh | Khí quyền vừa, sắc |
| Quan Lộc | Thăng chậm — thi |
| Tài Bạch | Tài + Vũ Khúc Đắc Dậu |
| Phu Thê | Cãi tiền chi tiết |
| Tật Ách | Phổi — không hút |
Phụ Tinh Và Tứ Hóa
Hóa Khoa — danh bù Bình mạnh. Hóa Kỵ — vướng HĐ. Tuần — co-va-tuan. Đà La — cẩn vướng.
Tam Hợp — Xung
Tam hợp Kim Tỵ Dậu Sửu. Xung Mão — năm lưu Mão cẩn ký.
Cách Đọc (5 Bước)
- (B) Dậu.
- Cung chủ.
- Văn Khúc, hóa Khoa.
- Tam hợp, xung Mão.
- Đại vận — tinh vận hạn.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Quan Bình Dậu + Khoa — thi chứng chỉ (luận).
Ví dụ 2: Mệnh Bình + Thân Miếu đối — quyền từ Di/sự nghiệp (luận).
Ví dụ 3: Bình + Kỵ Tài — HĐ vướng — Cự Môn Hóa Kỵ Tài Bạch.
FAQ
Bình Dậu vs Bình Mão?
Cùng (B) — Dậu Kim kỹ, Mão Mộc văn.
Bình vs Miếu Thân?
Thân M quyền mạnh hơn — Thân.
Tử Vi vs Vũ Khúc Dậu?
Tử Vi quyền B — Vũ Khúc tài Đ — Vũ Khúc Dậu.
Sai Lầm
- Bình = không thi chứng chỉ
- Cương quá — mất HĐ
- Xung Mão bỏ qua
- Nhầm Dậu năm sinh
- Bỏ Văn Khúc
Chuỗi Batch 650–646 (Tóm)
| # | Slug | Chi | Độ |
|---|---|---|---|
| 650 | ngo | Ngọ | M |
| 649 | mui | Mùi | V |
| 648 | mao | Mão | B |
| 647 | hoi | Hợi | B |
| 646 | dau | Dậu | B |
Tử Vi 12 chi còn: Dần (M) — tra app / batch sau.
Đại Vận Dậu (Chi Tiết)
10 năm Bình Dậu — thi, chứng chỉ, quyền chậm — Cự Môn Hóa Khoa Quan Lộc. Lưu Mão xung — im deal. Triệt — chậm sạch sổ.
Ví dụ: 30–39 Quan Dậu, Tử Vi (B) + Văn — thăng kỹ thuật (luận).
Bình Dậu Và Văn Khúc (Mở Rộng)
Văn Khúc Dậu — luật, tài chính, báo (luận). Đọc Cự Môn Hóa Lộc Tài Bạch. Tử Phủ nếu có Phủ — uy + kho (luận).
Lưu Niên Dậu
| Cung | Gợi |
|---|---|
| Quan | Thi, thăng (luận) |
| Mệnh | Sắc — mềm |
| Phu | Cãi — nghỉ |
| Tật | Phổi |
FAQ Bổ Sung
Bình + Hóa Quyền Tử Vi?
Quyền tăng — cẩn cứng.
Catalog #646?
Cuối batch --desc này — hoàn 6/12 Tử Vi miếu địa đã publish (cộng Tỵ ty-na).
Đại Vận Dậu + Lưu (Mở Rộng)
10 năm Bình Dậu — thi, chứng chỉ, thăng kỹ thuật chậm — Cự Môn Hóa Khoa Quan Lộc. Lưu Mão xung — im deal với đối tác Mão. Triệt Dậu — chậm sạch sổ ngân hàng.
Ví dụ: Quan Dậu, đại vận trước Thân Miếu — thi xong rồi thăng + công tác (luận).
Hoàn Tử Vi 12 Chi — Tiến Độ Blog
Đã publish: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ (ty-na), Ngọ, Mùi, Thân, Tuất, Mão, Dậu, Hợi — còn Dần (M) batch sau --desc.
Sai Lầm Bổ Sung
- Bình = không hợp vàng, kim (luận) vẫn có nếu Tài cát
- Bỏ tam hợp Tỵ, Sửu khi vay ngân hàng
Lưu Niên Dậu — Bổ Sung
Tài @ Dậu — đầu tư có cơ sở + Vũ Khúc Đắc. Nô Bộc — đồng nghiệp sắc — HĐ email. Đọc âm dương cực.
Checklist
- (B) Dậu
- Văn Khúc?
- Tam hợp Tỵ, Sửu
- Xung Mão
- Tracker #646
FAQ Thêm (Dậu)
Bình Dậu có hợp ngân hàng, kiểm toán?
Gợi có (luận) Văn Khúc, Hóa Khoa, tam hợp Kim.
Bình Dậu + Đà La?
Vướng — bảo hiểm, không bảo lãnh — đọc La trên app.
Dậu vs Thân Tử Vi?
Thân Miếu mạnh quyền hơn — Thân.
Thiên Di — Quan Dậu (Mở Rộng)
Nếu ô Dậu = cung Thiên Di (tên) — Bình Tử Vi + Di — di chuyên môn (luận) — không nhầm chi Dậu với tên cung. Đọc Cự Môn Hóa Lộc Thiên Di nếu cát.
Tóm Tắt
Tử Vi @ Dậu = Bình — quyền kỹ, văn (luận) — tam hợp Kim, xung Mão. Batch 650–646 xong. Xem app đối lưu niên ô Dậu.
Xem thêm
👉 Xem ý nghĩa sao này trong lá số của bạn: Lập lá số Tử Vi miễn phí →