Thiên Lương Tại Cung Mùi: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết
Thiên Lương tọa địa chi Mùi (Thổ) được bảng miếu địa ghi độ Đắc (Đ) — trung khá, phúc chậm, nhà đất, mẹ (luận). Đọc Thiên Lương, Thiên Phủ Mùi, Thiên Lương Sửu.
Miếu Địa — Thiên Lương Mùi
| So chi (Thiên Lương) | Độ |
|---|---|
| Mùi | Đắc (Đ) — bài này |
| Sửu | Đắc (Đ) — Sửu |
| Mão | Miếu (M) — Mão |
| Hợi | Hãm (H) — Hợi |
| Thân | Vượng (V) — Thân |
Thổ Mùi — Đắc Lương nhà, phúc êm (luận).
Ý Nghĩa Thiên Lương Đắc Mùi
- Phúc tích, Điền BĐS, mẹ, phụ nữ (luận)
- Tam hợp Mộc Hợi Mão Mùi — Mão, Hợi
- Xung Sửu — nhà năm lưu Sửu — Sửu
- Hợp Phủ Đắc/Miếu Mùi (luận)
Ví dụ: Điền Đắc Mùi, Phúc Vượng Tý — nhà + phúc chi khác **(luận)*.
Thiên Lương Mùi Theo Cung
| Cung (ô Mùi) | Gợi ý |
|---|---|
| Mệnh | Hiền, chậm, bảo thủ |
| Phúc Đức | Tổ, mẹ — Phúc |
| Điền Trạch | BĐS — Điền |
| Phụ Mẫu | Chăm mẹ già |
| Tật Ách | Tiêu hóa — ăn uống |
Phụ Tinh Và Tứ Hóa
Hóa Khoa — giáo dục mẹ, con. Hóa Lộc Điền — nhà (luận). Hóa Kỵ — thừa kế đất. Tuần — co-va-tuan.
Tam Hợp — Xung
Tam hợp Hợi–Mão–Mùi. Xung Sửu — công chứng nhà.
Cách Đọc (5 Bước)
- (Đ) Mùi.
- Cung chủ — Điền/Phúc.
- Phủ, hóa.
- Tam hợp Mộc, xung Sửu.
- Đại vận — tinh vận hạn.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Điền Đắc Mùi + Lộc — mua nhà (luận).
Ví dụ 2: Đắc + Kỵ Sửu xung — tranh đất.
Ví dụ 3: Mùi Lương Đ + Mùi Phủ — tài phúc (luận).
FAQ
Đắc Mùi vs Đắc Sửu?
Mùi nhà/mẹ, Sửu kỷ luật/tích — Sửu.
Mùi xung Sửu có phải đôi Đắc?
Cùng Đắc Lương nhưng xung — năm nhà cẩn.
Đắc Mùi cần bù Hãm Hợi?
Không bắt buộc — Đắc ổn; Hợi Hãm riêng — Hợi.
Sai Lầm
- Bỏ xung Sửu
- Đắc = Miếu
- Chỉ Điền bỏ Phúc
- Nhầm Mùi năm sinh với ô Mùi
- Bỏ Thiên Phủ Mùi
Đại Vận Mùi (Chi Tiết)
10 năm Đắc Mùi — sửa nhà, chăm mẹ (luận). Lưu Sửu xung — im chia đất. Lưu Mùi trùng — ôn BĐS.
Kịch Bản Đọc Lá Số (Mùi Lương Đắc)
Bước 1 — Ô Mùi (Đ). Bước 2 — Điền/Phúc ưu tiên. Bước 3 — Tam hợp Hợi/Mão. Bước 4 — Xung Sửu. Bước 5 — Phủ Mùi.
| Kịch bản | Gợi (luận) |
|---|---|
| A | Điền Đ + Lộc |
| B | Phúc Đ + V Tý |
| C | xung Sửu |
Bước 6 — So Thiên Lương Thân Vượng nếu cần phúc bù từ chi khác. Bước 7 — Lưu niên Mùi trùng: ôn BĐS 6 tháng nếu Triệt.
Tứ Hóa (Mùi Bổ Sung)
Hóa Lộc Điền Mùi — mua nhà (luận). Hóa Kỵ Phúc — thừa kế đất tranh — công chứng sớm. Kình Đà — cẩn vay nặng năm Sửu xung.
Checklist
- (Đ) Mùi
- Điền/Phúc
- Tam hợp Mộc
- Xung Sửu
- Tracker #613
Sai giờ sinh → sai ô Mùi. Đối lưu niên — lập lá số, tinh vận hạn.
Đại Vận — Lưu Niên (Mùi Mở Rộng)
10 năm Đắc Mùi — sửa nhà, mua đất chậm, chăm mẹ (luận). Lưu Sửu xung — công chứng, không chia đất Facebook. Lưu Mùi trùng — ôn BĐS, không vay nặng. Triệt @ Mùi — tuần triệt.
FAQ Thêm (Mùi Lương)
Đắc Mùi @ Phụ Mẫu?
Chăm mẹ già, thọ mẹ nếu Tật cát — Phụ.
Đắc Mùi + Đắc Sửu đối xung?
Hai ô Đắc nhưng xung — năm nhà cẩn — Sửu.
Phúc — Điền Mùi (Chi Tiết)
Đắc @ Phúc Đức — tổ tiên, mẹ. @ Điền Trạch — BĐS Thổ êm (luận) nếu Phủ cát. Đọc Thiên Lương Điền.
Sai Lầm Bổ Sung
- Đắc = không xung Sửu
- Nhầm Mùi tam hợp với Mão (cùng nhóm Mộc nhưng khác ô)
Checklist Đọc Nhanh (Mùi Lương)
- (Đ) Mùi
- Điền/Phúc
- Tam hợp Hợi/Mão
- Xung Sửu
- Tracker #613
So Đắc: Mùi — Sửu
| Chi | Độ | Trọng tâm (luận) |
|---|---|---|
| Mùi | Đ | Nhà, mẹ, Điền |
| Sửu | Đ | Kỷ luật, tích tài — Sửu |
Xung đôi — năm nhà cẩn công chứng. Đọc Thiên Lương Mệnh nếu ô Mùi = Mệnh.
Lưu Niên Mùi (Bảng)
| Cung | Đắc Mùi gợi (luận) |
|---|---|
| Điền | Mua/sửa nhà chậm |
| Phúc | Tổ, mẹ |
| Phụ | Chăm lão niên |
| Tật | Tiêu hóa — ăn uống |
Năm Mùi trùng — ôn BĐS. Năm Sửu xung — im chia đất.
Checklist Đọc Nhanh (Mùi Lương)
- (Đ) Mùi — không nhầm Miếu
- Điền/Phúc ưu tiên
- Tam hợp Hợi/Mão bù
- Xung Sửu — di chúc
- Tracker #613
Đọc Thiên Lương — độ theo ô, không năm sinh. Hóa Khoa Phúc Mùi — bù Đắc rất tốt (luận). Không đoán độ bằng năm sinh Mùi.
Tóm Tắt
Thiên Lương @ Mùi = Đắc — phúc nhà, xung Sửu, tam hợp Mộc. Catalog #613. Không đoán độ bằng năm sinh.