Thiên Tướng Tại Cung Hợi: Miếu, Vượng, Hãm Và Cách Luận Chi Tiết
Thiên Tướng tọa địa chi Hợi (Thủy) được bảng miếu địa ghi độ Đắc (Đ) — khá, lãnh đạo cân bằng, mềm hơn Vượng/Miếu, hợp phục vụ, tư vấn (luận). “Cung Hợi” = ô chi Hợi. Hoàn tất 12 chi Thiên Tướng trên blog. Đọc Thiên Tướng, Thiên Tướng Tỵ, Tử Vi Hợi.
Miếu Địa — Thiên Tướng Hợi
| So chi (Thiên Tướng) | Độ |
|---|---|
| Hợi | Đắc (Đ) — bài này |
| Tỵ | Đắc (Đ) — Tỵ |
| Tý | Vượng (V) — Tý |
| Ngọ | Vượng (V) — Ngọ |
| Mão | Hãm (H) — Mão |
Thủy Hợi — Tướng (Thủy) — Đắc hợp lý (luận).
Ý Nghĩa Thiên Tướng Đắc Hợi
- Lãnh đạo êm, nghe ý kiến — khác Vượng Ngọ “bùng”
- Hợp phục vụ, nhân sự, tư vấn nội bộ
- Tam hợp Mão Mùi (Mộc) — Mão, Mùi
- Xung Tỵ — cẩn năm lưu Tỵ (ty-na)
Ví dụ: Phúc Đức Thiên Tướng Đắc Hợi — phúc từ nhân duyên, mềm (luận).
Thiên Tướng Hợi Theo Cung
| Cung (ô Hợi) | Gợi ý |
|---|---|
| Mệnh | Khí tướng êm — bù Quan cát |
| Quan Lộc | Thăng chậm ổn (luận) |
| Phúc Đức | Phúc từ tâm, nhân duyên |
| Tài Bạch | + Vũ Khúc Hãm Hợi — tài khác chi |
| Thiên Di | Di êm nếu ô = tên Di |
Phụ Tinh Và Tứ Hóa
Hóa Khoa — danh mềm. Hóa Quyền — quyền vừa. Hóa Kỵ — thị phi âm. Tuần — co-va-tuan. Hợp Thiên Phủ Đắc Hợi — “Phủ Tướng” (luận).
Tam Hợp — Xung
Tam hợp Mão Mùi. Xung Tỵ — im deal năm Tỵ lưu — Tỵ.
Cách Đọc (5 Bước)
- (Đ) Hợi.
- Cung chủ.
- Phủ, Tử Vi, hóa.
- Tam hợp, xung Tỵ.
- Đại vận — tinh vận hạn.
Ví Dụ
Ví dụ 1: Mệnh Đắc Hợi + Quan Miếu Thìn — lãnh đạo từ sự nghiệp (luận).
Ví dụ 2: Đắc + Kỵ — tin đồn — PR mềm.
Ví dụ 3: Hợi Tướng Đ + Hợi Phủ Đ — tài phúc êm (luận).
FAQ
Đắc Hợi vs Đắc Tỵ?
Hợi mềm, Tỵ kín sâu — Tỵ.
Đắc = yếu?
Không — Đắc = dùng được, không cực đoan như V/M.
Tướng vs Vũ Khúc Hợi?
Tướng Đ lãnh đạo — Vũ Khúc H tài khó ô này — Vũ Khúc Hợi.
Sai Lầm
- Đắc = không cần bù
- Xung Tỵ năm lưu — ký gấp
- Nhầm Hợi năm sinh
- So Vượng Tý rồi nản
- Bỏ tam hợp Mão, Mùi
Đại Vận Hợi (Chi Tiết)
10 năm Đắc Hợi — phục, ổn, nhân sự — Cự Môn Hóa Khoa Phúc Đức. Lưu Tỵ xung — cẩn HĐ. Triệt — chậm 6 tháng.
Ví dụ: 45–54 Phúc đại vận Hợi, Tướng (Đ) — phúc tăng (luận).
So Đắc: Hợi — Tỵ
| Chi | Độ | Khí (luận) |
|---|---|---|
| Hợi | Đ | Mềm, phúc |
| Tỵ | Đ | Kín, kỹ |
Lưu Niên Hợi
| Cung | Gợi |
|---|---|
| Phúc | Nhân duyên |
| Quan | Thăng êm |
| Mệnh | Uy vừa |
| Tài | Tích chậm |
FAQ Bổ Sung
Đắc + Hóa Lộc?
Cát Phúc, Tài (luận).
Catalog #635?
Cuối chuỗi 12 chi Thiên Tướng blog.
Đại Vận Hợi + Lưu (Chi Tiết)
10 năm ô Hợi Thiên Tướng Đắc — ưu tiên Phúc, Quan, Nô Bộc. Lưu Hợi trùng đại vận — phục hồi (luận). Lưu Tỵ xung — im thay đổi lớn. Triệt Hợi — chậm 1–2 năm — Tuần Triệt.
Ví dụ: Mệnh Tướng (Đ) Hợi, đại vận Quan Miếu Thìn — thăng từ sự nghiệp (luận).
Phúc — Nô Hợi (Mở Rộng)
Đắc @ Phúc Đức — tâm êm, may nhân duyên. @ Nô Bộc — quản nhân sự mềm — Cự Môn Hóa Kỵ Nô Bộc. Đọc âm dương cực, bản mệnh ngũ hành.
Sai Lầm Bổ Sung
- Đắc = không cần Quan cát
- Bỏ so Thiên Phủ Đắc Hợi
Bảng 12 Chi — Thiên Tướng (Hoàn)
Chuỗi Batch 635–631
| # | Slug | Sao | Chi | Độ |
|---|---|---|---|---|
| 635 | thien-tuong-hoi | Tướng | Hợi | Đ |
| 634 | thien-tuong-dau | Tướng | Dậu | H |
| 633 | thien-tuong-dan | Tướng | Dần | M |
| 632 | thien-phu-ty-na | Phủ | Tỵ | Đ |
| 631 | thien-phu-ty | Phủ | Tý | M |
Checklist
- (Đ) Hợi
- Xung Tỵ
- Tam hợp Mão, Mùi
- Phủ Đắc?
- Tracker #635 — 12/12 Tướng
Xung Hợi — Tỵ (Chi Tiết)
Hợi xung Tỵ — năm lưu Tỵ (ty-na) — tránh ký HĐ lớn, cẩn thay đổi cấu trúc công ty đột ngột. Đọc Thiên Tướng Tỵ so Đắc cùng độ.
FAQ Thêm (Hợi) — Bổ Sung
Đắc Hợi có hợp làm HR?
Gợi có (luận) Nô Bộc, Phúc cát, mềm khi Kỵ.
12/12 Thiên Tướng xong — đọc gì tiếp?
Thiên Phủ miếu địa #631–632 và các chi còn lại Phủ.
Sai giờ sinh → sai ô Hợi. Đối lưu niên — lập lá số, tinh vận hạn.
Tóm Tắt
Thiên Tướng @ Hợi = Đắc — lãnh đạo êm, phúc (luận) — hoàn 12 chi series. Catalog #635. Tiếp Thiên Phủ miếu địa #631–632. Không đoán độ bằng năm sinh.
Xem thêm
👉 Xem ý nghĩa sao này trong lá số của bạn: Lập lá số Tử Vi miễn phí →