Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Bính Dần

Mệnh (Nạp Âm)

Lư Trung Hỏa

Cục

Thổ Ngũ Cục

Ngũ Hành

Hỏa

Cách cục

Sát Phá Tham

Bản Mệnh

Lư Trung Hỏa

12 cung

2/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giải
expand_more

Mệnh (命宮)

Thủy · · Đại vận 5
progress_activity
Chính tinh Thất Sát (M)

Phụ tinh Thiên Quý, Thiên Trù, Thiên Phúc, Điếu Khách, Hỷ Thần, Đế Vượng

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Thổ · · Đại vận 15
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Tam Thai, Bát Tọa, Quốc Ấn, Trực Phù, Quả Tú, Hồng Loan, Bệnh Phù, Suy

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Mộc · · Đại vận 25
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (M)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Riêu, Thiên Y, Ân Quang, Hóa Kỵ, Thái Tuế, Đại Hao, Bệnh, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Mộc · · Đại vận 35
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiếu Dương, Đào Hoa, Phục Binh, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more auto_awesome

Quan Lộc (官祿宮)

Thổ · · Đại vận 45
progress_activity
Chính tinh Phá Quân (V)

Phụ tinh Tang Môn, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Quan Phủ, Đà La, Mộ, Triệt, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Quan Lộc

Cung Quan Lộc an tại Thìn, Chính tinh duy nhất là Phá Quân đắc Vượng địa. Phá Quân tại Thìn tuy không đạt Miếu nhưng thuộc thế “Vượng”, chủ về quyền lực mang tính phá lập – dựng nghiệp từ chỗ tan vỡ, thường phải trải qua nhiều lần thay đổi lớn mới có thành tựu. Tuy nhiên, cung này đồng thời gặp Triệt Không và có Đà La, Thiên La án ngữ, khiến Phá Quân bị “Triệt tại cung” hạn chế khả năng khai phá triệt để. Cục Thổ Ngũ lại càng làm tăng tính bền vững của cấu trúc nhưng cũng khiến sự biến hóa của Phá Quân trở nên chậm chạp, nặng nề hơn.

Sự Hội Tụ Cát Hung Tinh

Tại cung, Phá Quân hội tụ cùng Tang Môn – Hỏa Tinh – Thiên Khốc – Quan Phủ – Đà La – Mộ. Đây là cấu trúc mang nặng “Lục Sát” (Hỏa Tinh, Đà La, Thiên Khốc, Tang Môn), lại thêm Mộ – Triệt nên tạo thành thế “Phá Quân Đới Sát”. Hung tinh chiếm ưu thế rõ rệt, chỉ có Quan Phủ là tương đối thuận lợi về danh phận quan trường. Tam Hợp Tài Bạch có Tham Lang hội Địa Không – Thiên Mã – Tiểu Hao – Tràng Sinh, tuy có Thiên Mã nhưng Địa Không và Tiểu Hao làm hao tổn tài lộc từ sự nghiệp. Tam Hợp Mệnh (Thất Sát) tuy có Thiên Quý – Thiên Phúc hỗ trợ, nhưng Xung Chiếu Phu Thê (Tử Vi – Thiên Tướng) lại bị Bạch Hổ – Hoa Cái – Tấu Thư xung phá, tạo nên thế “Quan – Phu tương xung”, sự nghiệp thường bị chi phối bởi yếu tố hôn nhân hoặc đối tác.

Không hình thành các cách cục thanh cao như Nhật Nguyệt Tịnh Minh hay Thạch Trung Ẩn Ngọc. Thay vào đó là “Phá Quân Triệt Mộ Đới Sát”, cục diện chủ về sự nghiệp lên xuống bất thường, dễ gặp trở lực từ tiểu nhân hoặc nội bộ, và thường phải trải qua giai đoạn “mộ” (thụ động, ẩn náu) trước khi phá cục.

Lời Giải Đoán

Đối với đương số Trần Quang Huy, cung Quan Lộc này chỉ rõ sự nghiệp mang tính chất “phá lập đa đoan”. Người này có khả năng nắm quyền hoặc lãnh đạo ở lĩnh vực cần sự quyết đoán, phá cách (xây dựng, quân sự, quản lý rủi ro, hoặc các ngành có yếu tố cạnh tranh cao), nhưng quá trình thăng tiến sẽ bị gián đoạn nhiều lần do Triệt – La – Khốc. Những năm có sao Hóa Kỵ hoặc Tuế Phá xung chiếu thường xuất hiện biến cố về chức vụ, đối tác hoặc danh tiếng.

Về hóa giải, cần chú trọng hai hướng: thứ nhất là khai thác Thiên Mã và Tràng Sinh tại Tài Bạch để tạo sự chuyển dịch không gian (chuyển công tác, mở rộng thị trường mới); thứ hai là dùng Thiên Quý – Thiên Phúc từ cung Mệnh để xây dựng quan hệ với người có địa vị (sư phụ, lãnh đạo cấp cao). Hạn chế tối đa việc dấn thân vào những cuộc tranh chấp trực diện vì Bạch Hổ – Hoa Cái tại Xung Chiếu dễ gây thị phi. Nếu có thể an bài sao cho Phá Quân được “động” đúng lúc (không để Mộ – Triệt kìm hãm quá lâu), sự nghiệp vẫn có thể đạt được vị trí thực quyền sau tuổi 40.

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Hỏa · · Đại vận 55
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (Đ)

Phụ tinh Phong Cáo, Tả Phụ, Hóa Lộc, Thiên Quan, Thiếu Âm, Cô Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tuyệt, Triệt, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more auto_awesome

Thiên Di (遷移宮)

Hỏa · · Đại vận 65
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (V) Thiên Phủ (V)

Phụ tinh Quan Phù (TT), Linh Tinh, Long Trì, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Cung Thiên Di (Ngọ)

Cung Thiên Di an tại Ngọ thuộc Thổ Ngũ Cục, với chính tinh Thiên Phủ – Vũ Khúc đồng độ, cả hai đều đắc vị (V). Thiên Phủ tại cung này mang ý nghĩa “quân thần viễn du”, tạo nên thế đứng vững chãi, uy quyền nhưng không gay gắt; Vũ Khúc thì mang tính thực tế, quản lý chặt chẽ và chú trọng thực lợi. Sự kết hợp này tạo thành Phủ Vũ đồng cung, một cục diện tuy không phải “Thạch Trung Ẩn Ngọc” nổi tiếng, nhưng vẫn thuộc hàng “Phủ Khúc Trì Cương” – có khả năng cai quản, nắm giữ tài chính và quyền lực ở nơi xa.

Vì Thiên Phủ thuộc hành Thổ, Vũ Khúc thuộc hành Kim, gặp cục Thổ Ngũ thì cả hai sao đều được hỗ trợ về “thổ dung kim”, giảm bớt tính hung hãn của Vũ Khúc, biến thành năng lực kiên định và có chiến lược dài hạn khi hành sự ở phương xa.

Phụ tinh hội tụ gồm Quan Phù, Linh Tinh, Long Trì, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai. Trong đó Quan Phù cùng Thiên Phủ tạo nên khí chất quan quyền, dễ được người trên tin dùng khi đi xa; Linh Tinh – Long Trì mang tính văn chương, trí tuệ, phù hợp với những công việc đòi hỏi mưu lược hoặc chuyên môn cao. Tuy nhiên, Kình Dương + Lực Sĩ lại tạo ra một lưỡi kiếm sắc bén đi kèm, khiến tính cách khi xuất ngoại hoặc tiếp xúc bên ngoài vừa mạnh mẽ, vừa dễ va chạm. Đây chính là điểm “Mã Đầu Đới Kiếm” tuy không trọn vẹn, nhưng vẫn mang tính chất “lấy uy thế chế ngự hung hãn”.

Về Tam Phương Tứ Chính:

  • Tam hợp Phu Thê hội Tử Vi – Thiên Tướng cùng Thiên Hình, Bạch Hổ, Hoa Cái. Đây là cục “Tử Tướng triều nghi” chiếu sang Thiên Di, cho thấy việc đi xa, lập nghiệp hoặc kết giao với gia đình bên vợ/chồng đều có sự nâng đỡ của người có địa vị, đồng thời mang tính chất “ngoại giao nghi lễ”, dễ được trọng vọng nơi tha hương.
  • Tam hợp Phúc Đức chỉ có Liêm Trinh hội Địa Kiếp, Thiên Riêu, Hóa Kỵ. Liêm Trinh cô chiếu mang tính thanh cao nhưng dễ cô lập; Hóa Kỵ lại làm tăng thêm áp lực tinh thần khi ở nơi xa, dễ sinh ra nỗi lo “thanh danh và lợi lộc khó cân bằng”.
  • Xung chiếu Mệnh gặp Thất Sát hội Thiên Quý, Thiên Phúc, Điếu Khách. Thất Sát xung Thiên Di tạo ra thế “sát tinh nhập địa”, vừa mang lại sự quyết đoán, dám mạo hiểm, vừa dễ gặp phải những cuộc tranh chấp hoặc thay đổi đột ngột trong sự nghiệp di chuyển.

Tổng cục Thiên Di này thuộc về cát đa hung thiểu, chủ về việc đi xa mang lại cơ hội thăng tiến và tài lộc rõ rệt, đặc biệt sau tuổi 32–33 (khi Đại Vận chuyển sang các cung có cát tinh hỗ trợ). Tuy nhiên, Kình Dương và Hóa Kỵ chiếu rọi đòi hỏi đương số phải luôn giữ được sự kiềm chế, tránh xung đột với cấp trên hoặc đối tác nước ngoài. Cách hóa giải tốt nhất là chọn hướng hành sự mang tính “văn võ kiêm bị” – vừa dùng trí tuệ (Linh Tinh – Long Trì), vừa giữ uy thế (Thiên Phủ – Quan Phù), đồng thời hạn chế những quyết định quá nhanh dưới áp lực của Kình Dương.

Tóm lại, cung Thiên Di này là một trong những cung quan trọng hỗ trợ sự nghiệp và nhân duyên bên ngoài của đương số, mang lại vận thế “tại gia thì ít, hành tẩu thì nhiều”, và nếu biết tận dụng Phủ Vũ đồng cung cùng Tử Tướng chi chiếu, sẽ có khả năng gây dựng được nền tảng vững chắc ở phương xa.

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thổ · · Đại vận 75
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (Đ) Thái Âm (H)

Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Lưu Hà, Hóa Khoa, Tử Phù, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Thanh Long, Dưỡng, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Kim · · Đại vận 85
progress_activity
Chính tinh Tham Lang (Đ)

Phụ tinh Địa Không, Địa Giải, Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Kim · · Đại vận 95
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (M) Cự Môn (M)

Phụ tinh Thai Phụ, Hữu Bật, Thiên Giải, Thiên Việt, Hóa Quyền, Đường Phù, Long Đức, Phá Toái, Tướng Quân, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Thổ · · Đại vận 105
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (V) Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Thiên Hình, Bạch Hổ, Hoa Cái, Tấu Thư, Quan Đới, Tuần, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Thủy · · Đại vận 115
progress_activity
Chính tinh Thiên Lương (H)

Phụ tinh Thiên Khôi, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 41

Cung Điền Trạch

35–44 tuổi · 2020–2029

Mộc

Phụ tinh: Thiếu Dương, Đào Hoa, Phục Binh, Tử

Đại hạn từ 35 đến 44 tuổi đặt chủ mệnh Thất Sát vào cung Điền Trạch mang hành Mộc, tạo nên giai đoạn chuyển biến rõ rệt về nơi ở và tài sản. Những năm đầu hạn, Thiếu Dương cùng Đào Hoa mang đến nhiều cơ hội thay đổi chỗ ở hoặc đầu tư bất động sản nhỏ, song Phục Binh và Tử lại đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng, tránh vội vàng. Nhìn chung, vận hạn này đòi hỏi người mang mệnh phải biết cân bằng giữa tham vọng và thực tế, nếu giữ được sự tỉnh táo thì sau năm 42 trở đi tài sản sẽ dần ổn định hơn. Về tình duyên và hôn nhân, Đào Hoa xuất hiện nên dễ có những rung động mới hoặc mối quan hệ bên ngoài, đặc biệt trong khoảng 38-41 tuổi. Nếu đã có gia đình thì cần chú ý giữ gìn sự gắn kết, tránh để áp lực công việc ảnh hưởng đến vợ con. Sự xuất hiện của Tử và Phục Binh cho thấy những rắc rối tình cảm thường đến từ việc che giấu hoặc không thẳng thắn chia sẻ. Về sự nghiệp và tài lộc, Thất Sát chủ mệnh mang tính quyết đoán cao, thuận lợi khi làm lãnh đạo hoặc lĩnh vực đòi hỏi tính cạnh tranh. Tuy nhiên Điền Trạch chủ về nhà cửa nên tài lộc thường gắn liền với bất động sản, sửa chữa hoặc kinh doanh liên quan đến đất đai. Giai đoạn 2023-2027 có thể gặp nhiều biến động, cần tránh hợp tác vội vàng với người quen. Sức khỏe cần lưu ý hệ tiêu hóa và huyết áp, đặc biệt những năm có sao Tử hiện. Nên duy trì chế độ ăn uống điều độ, hạn chế rượu bia và tạo thói quen vận động nhẹ nhàng để giảm stress.

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Mệnh

Thủy

Chính tinh

Thất Sát

Phụ tinh: Thiên Quý, Thiên Trù, Thiên Phúc, Điếu Khách, Hỷ Thần, Đế Vượng

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Mệnh — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thủy

Mệnh

5–14 tuổi · 1990–1999

Thất Sát

Thiên Quý · Thiên Trù · Thiên Phúc · Điếu Khách · Hỷ Thần · Đế Vượng

Thổ

Phụ Mẫu

15–24 tuổi · 2000–2009

Tam Thai · Bát Tọa · Quốc Ấn · Trực Phù · Quả Tú · Hồng Loan…

Mộc

Phúc Đức

25–34 tuổi · 2010–2019

Liêm Trinh

Địa Kiếp · Thiên Riêu · Thiên Y · Ân Quang · Hóa Kỵ · Thái Tuế…

Hiện tại
Mộc

Điền Trạch

35–44 tuổi · 2020–2029

Thiếu Dương · Đào Hoa · Phục Binh · Tử

Thổ

Quan Lộc

45–54 tuổi · 2030–2039

Phá Quân

Tang Môn · Hỏa Tinh · Thiên Khốc · Quan Phủ · Đà La · Mộ…

Hỏa

Nô Bộc

55–64 tuổi · 2040–2049

Thiên Đồng

Phong Cáo · Tả Phụ · Hóa Lộc · Thiên Quan · Thiếu Âm · Cô Thần…

Hỏa

Thiên Di

65–74 tuổi · 2050–2059

Vũ Khúc Thiên Phủ

Quan Phù (TT) · Linh Tinh · Long Trì · Lực Sĩ · Kình Dương · Thai

Thổ

Tật Ách

75–84 tuổi · 2060–2069

Thái Dương Thái Âm

Văn Xương · Văn Khúc · Lưu Hà · Hóa Khoa · Tử Phù · Thiên Hỷ…

Kim

Tài Bạch

85–94 tuổi · 2070–2079

Tham Lang

Địa Không · Địa Giải · Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư · Phượng Các…

Kim

Tử Tức

95–104 tuổi · 2080–2089

Thiên Cơ Cự Môn

Thai Phụ · Hữu Bật · Thiên Giải · Thiên Việt · Hóa Quyền · Đường Phù…

Thổ

Phu Thê

105–114 tuổi · 2090–2099

Tử Vi Thiên Tướng

Thiên Hình · Bạch Hổ · Hoa Cái · Tấu Thư · Quan Đới · Tuần…

Thủy

Huynh Đệ

115–124 tuổi · 2100–2109

Thiên Lương

Thiên Khôi · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức · Phi Liêm · Lâm Quan…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2020

Thiên Di

Hỏa

Vũ Khúc Thiên Phủ
2021

Tật Ách

Thổ

Thái Dương Thái Âm
2022

Tài Bạch

Kim

Tham Lang
2023

Tử Tức

Kim

Thiên Cơ Cự Môn
2024

Phu Thê

Thổ

Tử Vi Thiên Tướng
2025

Huynh Đệ

Thủy

Thiên Lương
2026 Năm nay

Mệnh

Thủy

Thất Sát
2027

Phụ Mẫu

Thổ

2028

Phúc Đức

Mộc

Liêm Trinh
2029

Điền Trạch

Mộc

psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 5, sanh tháng 2

Kiếp trước hay bố thí và in kinh phát cho người tu, kiếp này làm lành đặng sang trọng, có phần đi xa xứ làm ăn, lập nên sự nghiệp, điền viên có, cái tánh cứng mạnh, không nhờ anh em, khó nuôi con, hay tiết kiệm, hay dạy người.

Tháng sinh âm lịch: 2

Số Cầu (12 Cầu)

2

Cầu thứ 2

Số này vợ chồng thay đổi nhiều đời, hào con cũng lôi thôi, số lưu lạc, đến lúc lớn tuổi, bề vợ chồng mới an.

Giới tính: Nam · Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi

Mạng Hỏa, sanh tháng 2 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 2

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Bính — Tháng 2 âm lịch → Thủ Tác

Đặc biệt hợp với nghề nha khoa (trồng răng, nhổ răng). Làm nghề này rất giỏi, phát đạt và được nhiều người sang trọng yêu chuộng.

Thiên Can: Bính · Tháng âm lịch: 2

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Phúc, hưởng lộc của Nhựt, con cháu đông, hậu vận lớn tuổi an nhàn, an cư lạc nghiệp, hậu lai tuy thịnh nhưng phải lưu thân phiêu bạt.

Ngày sinh âm lịch: 21/2/1986

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ HIỆP — Ruộng đất thịnh vượng

Ruộng đất do cha mẹ cho sẽ gìn giữ được, lại còn mua và tạo thêm được nhiều đất đai tốt đẹp. Số này về đường điền địa rất thịnh vượng và vững bền.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Hiệp Gia

Số lập được nhà cửa nguy nga, tốt đẹp. Bản tính ăn nói thông minh, mở mang. Bước sang độ tuổi 50 trở lên thì gia nghiệp sẽ rất hưng vượng, tiền của lúa gạo dồi dào.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 2

Coi học giỏi, dở

school

Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Giác Thủy

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Giác Thủy — Thi đậu đặng cao khoa, rất vinh hiển, quyền cao chức trọng.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 2

Coi hào anh em kiết hung

group

Mộc Dục

Mộc Dục — Tự lập không nhờ anh em

Đoán xem Mộc Dục số này, Giúp lo huynh đệ lòng này thêm thương. Việc ta tự liệu lo lường, Nghĩ thầm toan tính khó nương cậy nhờ. Cầm thương lên ngựa buông cương, Đông xông tây đột tứ phương lo lường. Đoán thương số phận vấn vương, Một mình tự lập gia đình trở nên.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 2

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 2 — Vợ chồng thay đổi nhiều đời

Số này vợ chồng cũng thay đổi nhiều đời, hào con cái gặp nhiều lôi thôi, rắc rối. Sống cảnh lưu lạc, phải đến lúc lớn tuổi thì bề gia đạo, vợ chồng mới được bình an.

Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 2

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Dần sanh tháng 2 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Xuân

Ở tại Chân — Nhân nghĩa, lập nghiệp xứ khác

Mạng có căn tu hành đắc quả, bản tánh thích làm việc nhân nghĩa giúp người. Tuy nhiên, số này không ở được nơi quê cha đất tổ, vợ chồng ban đầu dễ khắc khẩu. Phải đi xứ khác để lập nghiệp thì mới dễ thành công.

Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Thanh Đế (Tuổi Dần, Mão)

Người mang tuổi này có tánh ưa kết giao bạn bè (nhưng bạn hay phản), là người có trí độ, bà con đông đúc và con cháu nhiều. Trong đời sống cần phải đề phòng hỏa hoạn. Sách khuyên nên thờ vua Thanh Đế và sống ở đời phải biết nhẫn nại thì mới được bình an.

Địa Chi: Dần

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HƯỚNG — Nuôi thú vật rất đặng, gặp may mắn

Số này nuôi thú vật rất đặng, được hướng tốt, thú nuôi mau lớn mạnh và sinh lợi cao. Đây là chữ tốt nhất về đường chăn nuôi, nên phát triển nghề này sẽ thịnh vượng. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 2

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Mẹo

Sanh tháng 2 âm lịch, giờ 06:00 nhằm khung 6:00 – 7:59 là giờ Mẹo.

Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00) · Tháng âm lịch: 2

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Mẹo — cả 3 phần

đầu giờ Mẹo: Khắc mẹ. Làm việc gì trước có sau không, không nhờ anh em, tuổi nhỏ bôn ba lặn lội cực trí, số khắc con, con không chừng, việc ăn mặc tùy thời có thời không.

giữa giờ Mẹo: Cha mẹ song toàn, trai sang gái trọng, quí nhơn yêu chuộng, gái ít chồng anh em khá, con nhiều ăn mặc không thiếu, sự nghiệp kinh vinh, cốt nhục hòa, có chức phận.

sau giờ Mẹo: Khắc cha. Thuở nhỏ bôn ba lao khổ, không nhờ anh em, đến 36 tuổi sắp lên dễ làm ăn, chừng ấy mới ít đi, lập sự nghiệp đặng vững bền.

Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Hỏa — Tuổi Dần → Trường Sanh

Mạng Hỏa khởi Trường Sanh tại cung Dần, đếm thuận hành đến tuổi Dần là 0 bước → nhằm chữ Trường Sanh.

Mạng: Hỏa · Địa Chi: Dần

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Trường Sanh — Nuôi đặng phân nửa

Người nhằm chữ Trường Sanh sanh con nuôi đặng phân nửa, chỉ nuôi được một nửa số con sinh ra. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu và mang lại sự buồn rầu.

Chữ Trường Sanh: Trường Sanh

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Dần — Giờ Mão → Không phạm

Tuổi Dần sanh giờ Mão không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Dần · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Trường Sanh — Vợ chồng trăm năm giao hòa, trọn đời một mình

Mẹ cha tích đức dày công, Nên nay con hưởng phước hồng Trường Sanh. Vợ chồng duyên nợ đặng thành, Trăm năm tơ tóc, yến anh giao hòa. Sống lâu an hưởng một nhà, Trọn đời có một, đâu là có hai. Tôi trai, tớ gái hàng ngày, Số này có đức hậu lại đặng nhờ.

(Số này đặng trọn tốt)

Chữ Trường Sanh: Trường Sanh

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Số Kiếp: Thương Lượng

Được nguyệt lão khéo se duyên, vợ chồng rất thương yêu nhau. Đôi lứa ngày đêm cùng nhau lo liệu làm giàu, bàn bạc thanh tao, tài vật trong ngoài đều sung túc. Lời bàn: "Số này vợ chồng làm ăn khá, tự lập chứ không cậy nhờ anh em".

Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 2

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 2

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Ở Tù

Tuổi Bính Dần (tháng 10 âm lịch) — phạm số ở tù. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Bính · Địa Chi: Dần

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Bính sanh nhằm giờ Mão không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Bính sanh nhằm giờ Mão không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 2 nhằm giờ Mão không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 2 · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Hỏa

Mạng Hỏa hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó khỏi sự khóc nhiều lắm. Vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi phải cho nó làm con nuôi người ta 3 năm mới đặng, sau sẽ chuộc về nuôi mới đặng mạnh giỏi.

Mạng: Hỏa

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit