Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Hợi (21:00 - 23:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Tân Mùi

Mệnh (Nạp Âm)

Lộ Bàng Thổ

Cục

Mộc Tam Cục

Ngũ Hành

Thổ

Cách cục

Sát Phá Tham

Bản Mệnh

Lộ Bàng Thổ

12 cung

2/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giải
expand_more

Mệnh (命宮)

Thổ · · Đại vận 3
progress_activity
Chính tinh Tham Lang (M)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiếu Âm, Quan Phủ, Kình Dương, Mộc Dục, Tuần, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Thủy · · Đại vận 113
progress_activity
Chính tinh Cự Môn (H)

Phụ tinh Văn Xương, Tả Phụ, Hóa Lộc, Hóa Kỵ, Quan Phù (TT), Thiên Khốc, Long Trì, Phục Binh, Tràng Sinh, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Thủy · · Đại vận 103
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (V) Thiên Tướng (V)

Phụ tinh Địa Không, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Đại Hao, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Thổ · · Đại vận 93
progress_activity
Chính tinh Thiên Lương (Đ)

Phụ tinh Phong Cáo, Đường Phù, Tuế Phá, Phá Toái, Thiên Hư, Bệnh Phù, Thai

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more auto_awesome

Quan Lộc (官祿宮)

Mộc · · Đại vận 83
progress_activity
Chính tinh Thất Sát (M)

Phụ tinh Địa Giải, Thiên Việt, Long Đức, Thiên Hỷ, Hỷ Thần, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Quan Lộc: Thất Sát Tại Dần

Trong cung Quan Lộc an tại Dần, chính tinh Thất Sát (Miếu) đóng vai chính, tạo nên thế đứng mạnh mẽ nhưng đầy xung đột, phù hợp với bản mệnh Thổ của đương số, khi gặp cục Mộc Tam Cục, giúp hóa giải phần nào tính hung dữ. Thất Sát đại diện cho sự lãnh đạo quyết đoán, dễ đạt vị trí cao nhưng thường kèm tranh đấu, biến Dần – một cung Mộc – thành nơi thể hiện ý chí mạnh mẽ, với tiềm năng thăng quan nếu biết kiểm soát. Điểm đặc biệt nổi bật là sự hội tụ của nhiều phụ tinh cát như Địa Giải, Thiên Việt, Long Đức, Thiên Hỷ, Hỷ Thần và Tuyệt, hình thành cách cục "Thất Sát hội cát tinh", giúp chuyển hóa hung khí thành động lực tích cực, đặc biệt khi Thiên Việt và Long Đức nâng đỡ vận quan, tạo nên sự bảo hộ vững chãi thay vì chỉ dừng ở xung đột.

Cân Bằng Cát Hung: Tác Động Từ Phụ Tinh Và Tam Phương

Phụ tinh trong cung Quan Lộc đóng góp lớn vào việc cân bằng cát hung, với Địa Giải và Long Đức làm nhiệm vụ hóa giải tai ương, giảm bớt tính bạo liệt của Thất Sát, đồng thời Thiên Việt và Thiên Hỷ thúc đẩy cơ hội thăng tiến, mang lại vận may trong sự nghiệp. Hỷ Thần và Thiên Hỷ tăng thêm yếu tố vui vẻ, giúp đương số duy trì động lực, trong khi Tuyệt (có thể ám chỉ Tuyệt Âm) mang chút hung khí, dễ gây gián đoạn nếu không kiểm soát, nhưng tổng thể, các sao cát chiếm ưu thế, kéo cục diện từ mức trung bình lên cao, biến Thất Sát thành sao lợi thế thay vì tai hại. Xét tam phương tứ chính, Tam Hợp với Tài Bạch (Phá Quân hội Ân Quang, Thiên Khôi) mang tính hung từ Phá Quân nhưng được các sao như Thiên Trù và Trực Phù hỗ trợ tài chính, giúp củng cố quan lộc; Tam Hợp với Mệnh (Tham Lang hội Địa Kiếp, Kình Dương) thêm yếu tố nghệ thuật và cạnh tranh, có thể tạo xung đột nhưng cũng khích lệ sáng tạo; riêng Xung Chiếu từ Phu Thê (Tử Vi, Thiên Phủ hội Thiên Riêu, Kiếp Sát) mang áp lực từ mối quan hệ, với Kiếp Sát và Cô Thần dễ gây cô lập, kéo cục Quan Lộc xuống nếu không xử lý khéo léo. Tổng thể, sự tương hỗ từ phụ tinh cát đã lấn át hung tinh, tạo cân bằng nghiêng về phía tốt, đặc biệt khi cục Mộc Tam Cục hòa hợp với Dần, giúp đương số năm 1991 (Thổ) dễ dàng chuyển hóa thách thức thành cơ hội.

Nhận Định Và Lời Khuyên: Tiềm Năng Cao Với Cảnh Giác

Cung Quan Lộc của Nguyễn Ngọc Quỳnh mang tính chất tốt hơn xấu, nhờ Thất Sát được nâng đỡ bởi dàn phụ tinh cát, hứa hẹn sự nghiệp vững chắc với khả năng lãnh đạo và thăng tiến nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực đòi hỏi quyết đoán như quản lý hoặc kinh doanh. Tuy nhiên, hung tính từ Thất Sát và ảnh hưởng từ Xung Chiếu có thể dẫn đến xung đột hoặc thất bại nếu thiếu kiểm soát, khiến quan lộc không bền vững. Đánh giá tổng thể, đây là cung mạnh mẽ, đạt mức 7/10, nơi cát tinh chiếm ưu thế nhưng đòi hỏi sự tỉnh táo để tránh rủi ro. Lời khuyên thực tế: Hãy tập trung phát triển kỹ năng lãnh đạo và xây dựng mạng lưới quan hệ để khai thác Thiên Việt, đồng thời tránh xung đột bằng cách duy trì đạo đức và cân bằng công việc với cuộc sống, đặc biệt trong giai đoạn trung vận, để biến tiềm năng này thành thành công lâu dài. (Tổng: 582 từ)

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Mộc · · Đại vận 73
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (M)

Phụ tinh Văn Khúc, Hữu Bật, Thiên Giải, Hóa Khoa, Bạch Hổ, Phượng Các, Giải Thần, Phi Liêm, Mộ, Thiên Thương, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Thổ · · Đại vận 63
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (M)

Phụ tinh Thiên Hình, Phúc Đức, Quả Tú, Thiên Đức, Tấu Thư, Tử, Triệt, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more auto_awesome

Tật Ách (疾厄宮)

Hỏa · · Đại vận 53
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (V)

Phụ tinh Thai Phụ, Hóa Quyền, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Điếu Khách, Thiên Mã, Tướng Quân, Bệnh, Triệt, Thiên Sứ, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Cung Tật Ách cho Nguyễn Ngọc Quỳnh

Cục Diện Cung: Trong cung Tật Ách an tại Tỵ, chính tinh Thái Dương ở vị trí Vượng thể hiện nguồn năng lượng dương mạnh mẽ, thường liên quan đến sức khỏe dồi dào và khả năng phục hồi nhanh chóng, nhưng bị Triệt khắc chế nghiêm trọng, làm yếu tố cát hóa thành hung do sự triệt tiêu năng lực. Điểm đặc biệt nổi bật là sự kết hợp giữa Thái Dương với các sao phụ như Hóa Quyền và Thiên Phúc, tạo nên cách cục "Thái Dương Triệt Hóa Quyền", nơi dương khí ban đầu mạnh mẽ nhưng dễ bị dập tắt bởi ngoại lực, dẫn đến bệnh tật bất ngờ liên quan đến hệ thần kinh hoặc tim mạch. Không có cách cục đặc biệt hoàn toàn cát hung, nhưng sự xung đột này khiến cung này mang tính biến đổi cao, đặc biệt với Bản Mệnh Thổ gặp Cục Mộc Tam Cục, làm tăng tính bất ổn do Mộc khắc Thổ.

Cân Bằng Cát/Hung: Phụ tinh trong cung Tật Ách tạo nên sự cân bằng lệch về hung, với các yếu tố cát bị lấn át bởi hung lực. Các sao cát như Hóa Quyền (tăng cường sức mạnh và khả năng chống chịu), Thiên Phúc (mang lại phúc lành tự nhiên, giúp giảm nhẹ bệnh tật), Quốc Ấn (dẫn đến sự hỗ trợ từ quyền lực xã hội), Thiên Mã (thúc đẩy di chuyển nhưng có thể gây mệt mỏi), Tướng Quân (bảo vệ trước nguy cơ), và Thiên Tài (hỗ trợ tài nguyên cho chữa trị) ban đầu kéo cục diện lên mức trung hòa, giúp đương số vượt qua ốm đau nhờ nguồn lực ngoại tại. Tuy nhiên, các sao hung như Bệnh (trực tiếp chỉ ra nguy cơ mắc bệnh mãn tính, đặc biệt liên quan đến đường tiêu hóa hoặc mắt), Điếu Khách (gợi ý rắc rối từ môi trường bên ngoài, như tai nạn hoặc người lạ), và Triệt (triệt tiêu toàn bộ sức mạnh của các sao cát, làm cho mọi phúc lành trở nên vô hiệu) kéo cục diện xuống mạnh mẽ, biến cung này thành nguồn rủi ro cao. Tam Hợp với Huynh Đệ (Thái Âm và các sao như Lộc Tồn) mang chút cát nhờ sự hỗ trợ từ gia đình, nhưng Tam Hợp Điền Trạch (Thiên Lương với Phá Toái) và Xung Chiếu Phụ Mẫu (Cự Môn với Hóa Kỵ) thêm hung lực, khiến bệnh tật dễ phát từ căng thẳng gia đình hoặc tài sản. Tổng thể, sự lấn át của Triệt và Bệnh làm cho cát hung nghiêng về hung, đặc biệt khi đương số là nam mạng 1991 với Bản Mệnh Thổ, dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố di động (Thiên Mã) dẫn đến kiệt sức.

Nhận Định & Lời Khuyên: Cung Tật Ách của Nguyễn Ngọc Quỳnh mang tính xấu chiếm ưu thế, với sức khỏe dễ bị đe dọa bởi các vấn đề bất ngờ như bệnh liên quan đến dương hỏa (tim, mắt, hoặc thần kinh), do Thái Dương bị Triệt và các sao hung chi phối, trong khi yếu tố cát chỉ giúp giảm nhẹ chứ không loại bỏ rủi ro. Điều này có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe không ổn định, đặc biệt trong giai đoạn di chuyển nhiều hoặc căng thẳng từ gia đình, phù hợp với Cục Mộc Tam Cục thúc đẩy sự biến đổi. Đánh giá tổng thể: Hung hơn cát, cần đề phòng cao độ để tránh biến chứng nghiêm trọng. Lời khuyên thực tế: Thường xuyên khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt kiểm tra tim mạch và mắt, để phát hiện sớm; đồng thời, tránh các hoạt động mạo hiểm hoặc di chuyển xa không cần thiết, tập trung xây dựng lối sống cân bằng để khai thác tối đa các yếu tố cát như Hóa Quyền.

(Tổng số từ: 582)

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Hỏa · · Đại vận 43
progress_activity
Chính tinh Phá Quân (M)

Phụ tinh Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Trù, Trực Phù, Tiểu Hao, Suy

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thổ · · Đại vận 33
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (H)

Phụ tinh Tam Thai, Bát Tọa, Thái Tuế, Hoa Cái, Thanh Long, Đế Vượng

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Kim · · Đại vận 23
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (M) Thiên Phủ (M)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Quý, Thiếu Dương, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Cô Thần, Hồng Loan, Lực Sĩ, Đà La, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Kim · · Đại vận 13
progress_activity
Chính tinh Thái Âm (V)

Phụ tinh Lưu Hà, Thiên Quan, Tang Môn, Linh Tinh, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 36

Cung Tử Tức

33–42 tuổi · 2023–2032

Thổ

Chính tinh

Thiên Cơ (H)

Phụ tinh: Tam Thai, Bát Tọa, Thái Tuế, Hoa Cái, Thanh Long, Đế Vượng

Trong Đại Hạn từ 33 đến 42 tuổi (2023-2032), anh Nguyễn Ngọc Quỳnh, với Cục Mộc Tam Cục và Cung Mệnh Tham Lang, sẽ trải qua một giai đoạn biến đổi mạnh mẽ nhưng đầy tiềm năng phát triển, do Cung Đại Hạn Tử Tức (nguyên tố Thổ) với chính tinh Thiên Cơ dẫn dắt. Tổng quan, vận hạn 10 năm này mang tính chất linh hoạt và sáng tạo, nhờ Thiên Cơ thúc đẩy sự học hỏi, thích nghi, nhưng cũng có biến động do Thái Tuế. Với sự hỗ trợ từ Tam Thai, Bát Tọa, Hoa Cái, Thanh Long và Đế Vượng, anh có thể biến thách thức thành cơ hội, dẫn đến sự ổn định dần dần về gia đình và sự nghiệp. Đây là thời kỳ để xây dựng nền tảng vững chắc, với tài lộc tăng dần nhờ nỗ lực cá nhân. Về tình yêu và hôn nhân, Cung Tử Tức mang đến cơ hội cải thiện mối quan hệ, đặc biệt qua sự trợ giúp của Thanh Long và Hoa Cái, giúp tình cảm thêm lãng mạn và sâu sắc. Nếu đã lập gia đình, anh có thể chứng kiến sự gắn kết hơn với con cái hoặc người thân, nhưng Thái Tuế cảnh báo về những xung đột nhỏ, đòi hỏi sự nhẫn nhịn và giao tiếp để tránh rạn nứt. Đây là lúc phù hợp để củng cố hôn nhân, có thể có thêm niềm vui từ con cái hoặc các mối quan hệ mới. Sự nghiệp và tài lộc sẽ hứa hẹn với Thiên Cơ khuyến khích đổi mới, kết hợp Bát Tọa và Đế Vượng giúp anh thăng tiến, đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo hoặc học thuật. Tài chính có thể ổn định từ giữa hạn, nhờ Thanh Long mang lại cơ hội hợp tác, nhưng cần tránh rủi ro đầu tư do Thái Tuế. Anh nên tập trung vào phát triển kỹ năng để nắm bắt thời cơ, dẫn đến thu nhập tăng dần. Về sức khỏe, cần lưu ý đến hệ hô hấp hoặc stress do Thiên Cơ gây biến động, cộng với Thái Tuế có thể dẫn đến mệt mỏi. Hãy duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh, tập thể dục đều đặn và tránh căng thẳng quá mức. Lời khuyên chung: Hãy linh hoạt ứng phó, tận dụng các sao hỗ trợ để đạt thành công, đồng thời giữ sự cân bằng trong cuộc sống để vận hạn này trôi qua suôn sẻ. Nếu có dấu hiệu bất ổn, tham khảo thêm chuyên gia để điều chỉnh kịp thời.

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Tử Tức

Thổ

Chính tinh

Thiên Cơ

Phụ tinh: Tam Thai, Bát Tọa, Thái Tuế, Hoa Cái, Thanh Long, Đế Vượng

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tử Tức — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thổ

Mệnh

3–12 tuổi · 1993–2002

Tham Lang

Địa Kiếp · Thiếu Âm · Quan Phủ · Kình Dương · Mộc Dục · Tuần…

Kim

Huynh Đệ

13–22 tuổi · 2003–2012

Thái Âm

Lưu Hà · Thiên Quan · Tang Môn · Linh Tinh · Lộc Tồn · Bác Sỹ…

Kim

Phu Thê

23–32 tuổi · 2013–2022

Tử Vi Thiên Phủ

Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Quý · Thiếu Dương · Hỏa Tinh · Kiếp Sát…

Hiện tại
Thổ

Tử Tức

33–42 tuổi · 2023–2032

Thiên Cơ

Tam Thai · Bát Tọa · Thái Tuế · Hoa Cái · Thanh Long · Đế Vượng

Hỏa

Tài Bạch

43–52 tuổi · 2033–2042

Phá Quân

Ân Quang · Thiên Khôi · Thiên Trù · Trực Phù · Tiểu Hao · Suy

Hỏa

Tật Ách

53–62 tuổi · 2043–2052

Thái Dương

Thai Phụ · Hóa Quyền · Thiên Phúc · Quốc Ấn · Điếu Khách · Thiên Mã…

Thổ

Thiên Di

63–72 tuổi · 2053–2062

Vũ Khúc

Thiên Hình · Phúc Đức · Quả Tú · Thiên Đức · Tấu Thư · Tử…

Mộc

Nô Bộc

73–82 tuổi · 2063–2072

Thiên Đồng

Văn Khúc · Hữu Bật · Thiên Giải · Hóa Khoa · Bạch Hổ · Phượng Các…

Mộc

Quan Lộc

83–92 tuổi · 2073–2082

Thất Sát

Địa Giải · Thiên Việt · Long Đức · Thiên Hỷ · Hỷ Thần · Tuyệt

Thổ

Điền Trạch

93–102 tuổi · 2083–2092

Thiên Lương

Phong Cáo · Đường Phù · Tuế Phá · Phá Toái · Thiên Hư · Bệnh Phù…

Thủy

Phúc Đức

103–112 tuổi · 2093–2102

Liêm Trinh Thiên Tướng

Địa Không · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Đại Hao · Dưỡng

Thủy

Phụ Mẫu

113–122 tuổi · 2103–2112

Cự Môn

Văn Xương · Tả Phụ · Hóa Lộc · Hóa Kỵ · Quan Phù (TT) · Thiên Khốc…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2023

Thiên Di

Thổ

Vũ Khúc
2024

Tật Ách

Hỏa

Thái Dương
2025

Tài Bạch

Hỏa

Phá Quân
2026 Năm nay

Tử Tức

Thổ

Thiên Cơ
2027

Phu Thê

Kim

Tử Vi Thiên Phủ
2028

Huynh Đệ

Kim

Thái Âm
2029

Mệnh

Thổ

Tham Lang
2030

Phụ Mẫu

Thủy

Cự Môn
2031

Phúc Đức

Thủy

Liêm Trinh Thiên Tướng
2032

Điền Trạch

Thổ

Thiên Lương
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 11, sanh tháng 8

Kiếp trước có tư niệm lành, nhỏ khắc, lớn thiện, lúc này lúc tuổi đang còn quá làm ác, thuở nhỏ phải chịu tân khổ, khắc 3 đời chồng vợ, ít con, đi nhiều chỗ, không nhờ anh em, khi đến 36 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, lập nên sự nghiệp, có chức phận, cha mẹ sống không lâu.

Tháng sinh âm lịch: 8

Số Cầu (12 Cầu)

5

Cầu thứ 5

Số này lớn tuổi làm ăn khá lắm, nhà cửa, sự nghiệp kinh vinh, vợ chồng thuở trẻ hay trắc trở, tuổi lớn mới đặng nên đôi.

Giới tính: Nam · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số mua bán
  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi

Mạng Thổ, sanh tháng 8 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Tân — Tháng 8 âm lịch → Quan Nhân

Số mạng làm giàu, hay ăn của bốn phương. Người này học tập văn chương dễ đỗ đạt, mạng có tiền bạc và lúa gạo dồi dào.

Thiên Can: Tân · Tháng âm lịch: 8

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Phúc, hưởng lộc của Nhựt, con cháu đông, hậu vận lớn tuổi an nhàn, an cư lạc nghiệp, hậu lai tuy thịnh nhưng phải lưu thân phiêu bạt.

Ngày sinh âm lịch: 21/8/1991

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ KHÔNG — Không giữ được ruộng đất

Dù cha mẹ có cho ruộng đất thì bạn giữ cũng không còn. Đến khi nghèo khó, trắng tay rồi mới bắt đầu có ý lo toan, tạo dựng hay mua đặng ít nhiều thì từ đó mới mở mang lên được.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Vong Gia

Người mang số Vong Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.

Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 8

Coi học giỏi, dở

school

Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy

Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.

Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Hư Tú / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Hư Tú — Thi nhằm năm Tý hoặc năm Thìn thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 8

Coi hào anh em kiết hung

group

Mộc Dục

Mộc Dục — Tự lập không nhờ anh em

Đoán xem Mộc Dục số này, Giúp lo huynh đệ lòng này thêm thương. Việc ta tự liệu lo lường, Nghĩ thầm toan tính khó nương cậy nhờ. Cầm thương lên ngựa buông cương, Đông xông tây đột tứ phương lo lường. Đoán thương số phận vấn vương, Một mình tự lập gia đình trở nên.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 5 — Lớn tuổi sự nghiệp vinh hiển

Thuở trẻ đường vợ chồng hay gặp trắc trở, phải đến khi lớn tuổi mới đặng nên đôi. Bù lại, khi lớn tuổi làm ăn rất khá, nhà cửa và sự nghiệp vinh hiển.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 8

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Mùi sanh tháng 8 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Thu

Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt

Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.

Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)

Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.

Địa Chi: Mùi

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ KIÊN — Nuôi thú vật đặng, cần kiên nhẫn

Số này nuôi thú vật đặng nhưng cần kiên nhẫn, chịu khó chăm sóc. Nếu bền lòng gìn giữ thì thú nuôi lớn mạnh, không bị hao hụt. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 8

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Hợi

Sanh tháng 8 âm lịch, giờ 22:00 nhằm khung 22:00 – 23:59 là giờ Hợi.

Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00) · Tháng âm lịch: 8

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Hợi — cả 3 phần

đầu giờ Hợi: Khắc mẹ. Tánh lẹ làng, rộng rãi, bà con anh em lưu lạc xa nhau, con hai ba đứa, làm ăn thủ thường, đến lớn tuổi làm ăn khá, sắp đặt gia đình đặng an.

giữa giờ Hợi: Cha mẹ song toàn, tánh thông minh mau lẹ, thân tộc anh em hòa thuận, sanh con có quyền tước, lớn tuổi sự nghiệp đặng nên, có mưu kế và công bình.

sau giờ Hợi: Khắc của. Tánh nóng mà có ý hiền, bà con anh em không hạp ý, tuổi nhỏ cực khổ, trai thì hai đời vợ, gái ba đời chồng, lớn tuổi khá hơn nhỏ, việc làm ăn rất nhọc ý.

Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Thổ — Tuổi Mùi → Dưỡng

Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Mùi là 11 bước → nhằm chữ Dưỡng.

Mạng: Thổ · Địa Chi: Mùi

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Dưỡng — Nuôi đặng 3 đứa

Người nhằm chữ Dưỡng sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Dưỡng

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Mùi — Giờ Hợi → Không phạm

Tuổi Mùi sanh giờ Hợi không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Mùi · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Dưỡng — Vợ chồng hòa hiệp, đồng tuổi đồng tháng thì giàu sang

Số này Trời Đất cho ta, Vợ chồng phối ngẫu giao hòa bình an. Phụng loan kết cánh vầy đoàn, Một năm sanh dưỡng phòng loan kịp kỳ. Ăn mặc đầy đủ số ni, Vợ chồng một tuổi vậy thời giàu sang. Chớ lo duyên nợ lỡ làng, Vợ chồng hòa hiệp luận bàn thất gia.

(Vợ chồng đặng đồng tuổi và đồng tháng sanh thì giàu sang trọn vẹn)

Chữ Trường Sanh: Dưỡng

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Số Kiếp: Thương Lượng

Được nguyệt lão khéo se duyên, vợ chồng rất thương yêu nhau. Đôi lứa ngày đêm cùng nhau lo liệu làm giàu, bàn bạc thanh tao, tài vật trong ngoài đều sung túc. Lời bàn: "Số này vợ chồng làm ăn khá, tự lập chứ không cậy nhờ anh em".

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 8

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 8

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Ở Tù

Tuổi Tân Mùi (tháng 3 âm lịch) — phạm số ở tù. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Tân · Địa Chi: Mùi

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Tân sanh nhằm giờ Hợi không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Tân · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

pest_control

Phạm số Rắn Cắn

Năm Canh, Năm Tân sanh nhằm giờ Hợi, Mẹo, Mùi là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.

Thiên Can năm: Tân · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 8 nhằm giờ Hợi không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 8 · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Thổ

Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.

Mạng: Thổ

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit