Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Giáp Tuất

Mệnh (Nạp Âm)

Sơn Đầu Hỏa

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Hỏa

Cách cục

Sát Phá Tham

Bản Mệnh

Sơn Đầu Hỏa

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Mộc · · Đại vận 6
progress_activity
Chính tinh Phá Quân (Đ)

Phụ tinh Tam Thai, Hóa Quyền, Quan Phù (TT), Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tràng Sinh

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Cho Lê Đức Nguyên (Nam, 1994, Bản Mệnh Hỏa, Cục Hỏa Lục Cục)

Làm một Quốc Sư am hiểu sâu sắc Tử Vi Đẩu Số, tôi – người kế thừa truyền thống luận giải cho hoàng tộc – sẽ phân tích cẩn trọng Cung Mệnh an tại Dần, dựa trên nguyên lý Tam Phương Tứ Chính và sự tương tác giữa các bộ sao. Cung Mệnh đại diện cho bản chất cốt lõi của đương số, phản ánh tính cách, vận mệnh và các biến chuyển lớn trong cuộc đời. Ở đây, với chính tinh Phá Quân (Đ, tức địa thế Điếu hoặc hãm), cùng sự hỗ trợ của các phụ tinh như Tam Thai, Hóa Quyền, Quan Phù (TT), Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ và Tràng Sinh, chúng ta sẽ khảo sát từng khía cạnh để rút ra nhận định uyên thâm, đồng thời giải thích rõ ý nghĩa của các thuật ngữ phong thủy chuyên ngành nhằm giúp đương số hiểu rõ hơn.

Trong phân tích này, tôi chú trọng đến sự hội tụ của hung-cát tinh, cách cục đặc biệt, và ảnh hưởng của Tam Hợp (Quan Lộc và Tài Bạch) cũng như Xung Chiếu (Thiên Di), vì chúng tạo nên mạng lưới tương tác ảnh hưởng trực tiếp đến Cung Mệnh. Hãy tiến hành theo thứ tự yêu cầu.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Chính Tinh Và Tình Hình Tổng Thể

Cục diện Cung Mệnh tại Dần được chi phối bởi chính tinh Phá Quân (Đ), đây là một sao hung thuộc nhóm Bạch Hổ, đại diện cho sức mạnh phá hoại, biến đổi và thay đổi đột ngột. Trong Tử Vi, Phá Quân sở hữu tính chất "phá rồi xây", nghĩa là nó có thể mang lại thành công qua gian nan, nhưng chỉ khi ở thế địa lợi. Tuy nhiên, ở vị trí Dần – một cung thuộc hành Mộc – Phá Quân lại rơi vào địa thế Điếu (hãm địa), tức là bị suy yếu nghiêm trọng do xung khắc với môi trường xung quanh.

Hãy giải thích rõ hơn về địa thế này: Trong lý thuyết Tử Vi, địa thế của một sao phụ thuộc vào sự hài hòa giữa hành tinh của sao và cung vị. Phá Quân, vốn mang tính Thủy (theo Ngũ Hành), bị xung khắc với hành Mộc của cung Dần, dẫn đến tình trạng "hãm địa" – giống như một vị tướng tài ba bị đặt vào trận địa không thuận lợi, khiến sức mạnh bị hạn chế, dễ dẫn đến thất bại hoặc biến động tiêu cực. Cụ thể, với bản mệnh Hỏa của đương số (Lê Đức Nguyên, sinh 1994), Hỏa có thể tương trợ Mộc (Dần) để giảm bớt xung khắc, nhưng không đủ để nâng Phá Quân lên mức Vượng hoặc Đắc. Do đó, cục diện này mang tính chất "hung thịnh hơn cát", với các biểu hiện như:

  • Thế đứng cụ thể của Phá Quân: Ở hãm địa, Phá Quân thường gây ra sự phá hoại nội tại, như tính cách bốc đồng, dễ gặp tai ương hoặc biến cố lớn trong đời (ví dụ: sự nghiệp không ổn định, mối quan hệ dễ đứt gãy). Tuy nhiên, vì đương số thuộc Cục Hỏa Lục Cục (một cục mang tính năng động, thúc đẩy thay đổi), Phá Quân có thể được "lửa Hỏa" khơi dậy phần nào, biến hung khí thành động lực để đương số vượt qua thử thách.

  • Ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính: Cung Mệnh tại Dần bị ảnh hưởng bởi Tam Hợp Quan Lộc (với Tham Lang tại cung khác), mang lại cơ hội quan chức nhưng dễ bị phá hoại do Phá Quân. Đồng thời, Xung Chiếu Thiên Di (với Vũ Khúc và Thiên Tướng) tạo xung lực, có thể khiến đương số phải rời xa quê hương để đối mặt biến đổi, tăng thêm tính hãm của cục diện. Không có Tuần/Triệt tại cung này, nên không có yếu tố cản trở hoặc hỗ trợ trực tiếp, khiến cục diện phụ thuộc hoàn toàn vào sự tương tác với các phụ tinh.

Tổng thể, cục diện Cung Mệnh là một bức tranh hỗn loạn ban đầu, với Phá Quân ở hãm địa như "một thanh kiếm sắc nhưng gãy gập", đòi hỏi đương số phải rèn luyện để hóa giải.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh, Kèm Cách Cục Đặc Biệt

Tại Cung Mệnh, sự hội tụ giữa hung tinh và cát tinh tạo nên một cục diện phức tạp, nơi hung khí của Phá Quân bị các cát tinh kiềm chế phần nào, dẫn đến các tương tác đa chiều. Hãy phân tích kỹ lưỡng sự tương tác này, dựa trên nguyên lý Lục Sát Tinh (nhóm hung như Phá Quân) và Lục Cát Tinh (nhóm cát như Tam Thai, Long Trì), đồng thời xem xét cách cục đặc biệt hình thành.

  • Tương tác chính giữa Phá Quân và các phụ tinh: Phá Quân, là hung tinh đại diện cho sự phá hoại, thường xung đột với các cát tinh, nhưng ở đây, sự hỗ trợ từ phụ tinh tạo nên "cân bằng hung-cát". Cụ thể:

    • Cát tinh chi phối: Các phụ tinh như Tam Thai (cát tinh về học vấn, giúp phát triển trí tuệ), Long Trì (cát tinh thúc đẩy thi cử và sự nghiệp), Lộc Tồn (giữ vững tài lộc), và Tràng Sinh (dưỡng tinh mang năng lượng sinh trưởng) tạo nên lớp bảo hộ, giống như "lá chắn cát khí" che chở cho Phá Quân. Hóa Quyền (hóa khí của sao, mang quyền lực lãnh đạo) và Quan Phù (cát tinh về quan lộc) đặc biệt quan trọng, vì chúng có thể "hóa hung thành cát" bằng cách biến tính cách bốc đồng của Phá Quân thành sức mạnh lãnh đạo. Bác Sỹ (cát tinh liên quan đến sức khỏe và cứu chữa) giúp giảm bớt các tai ương về thân thể.
    • Xung đột hung-cát: Lục Sát Tinh như Phá Quân có thể "ăn tươi nuốt sống" các cát tinh nếu không có sự hài hòa, dẫn đến tình trạng "cát bị hung áp chế". Ví dụ, nếu đương số không kiểm soát được, Tam Thai và Long Trì (dưỡng trí tuệ) có thể bị Phá Quân làm yếu đi, gây ra thất bại trong học hành hoặc sự nghiệp. Tuy nhiên, với sự hội tụ cát tinh vượt trội (7 phụ tinh cát so với 1 hung chính), cục diện nghiêng về "cát thắng hung", tạo nên sự cân bằng.
  • Cách cục đặc biệt hình thành: Dựa trên sự tương tác, tôi nhận thấy ít nhất hai cách cục nổi bật:

    • "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (Ngọc Ẩn Trong Đá): Đây là cách cục khi hung tinh như Phá Quân gặp phải nhiều cát tinh như Tam Thai và Long Trì, giống như viên ngọc quý bị vùi trong đá, đòi hỏi thời gian mài dũa. Ý nghĩa: Đương số có tiềm năng ẩn giấu (nhờ Hóa Quyền và Quan Phù), nhưng phải trải qua gian nan để lộ ra, phù hợp với bản mệnh Hỏa – một hành tượng trưng cho sự bùng nổ sau tĩnh lặng.
    • "Mã Đầu Đới Kiếm" (Ngựa Mang Kiếm): Sự kết hợp giữa Phá Quân (kiếm hung) và các cát tinh như Lộc Tồn (tài lộc) với ảnh hưởng từ Tam Hợp Quan Lộc (Tham Lang), tạo nên cách cục này, nghĩa là đương số có khả năng hành động mạnh mẽ, dễ thành công trong quân sự hoặc kinh doanh, nhưng phải cẩn trọng để tránh tai ương từ Xung Chiếu Thiên Di (Vũ Khúc và Thiên Tướng, mang tính xung đột di chuyển).

Tổng thể, sự hội tụ này giống như một trận "cát quân vây hung", nơi Phá Quân bị kiềm chế, giúp đương số chuyển hóa vận mệnh từ xấu sang tốt nếu biết tận dụng.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của Lê Đức Nguyên mang tính chất "hung mang cát", nghĩa là ban đầu xấu nhưng có tiềm năng hóa giải. Cụ thể:

  • Nhận định tốt/xấu: Với Phá Quân ở hãm địa, Cung Mệnh dự báo một cuộc đời đầy biến động, dễ gặp khó khăn như thất bại tài chính, mối quan hệ bất ổn, hoặc sức khỏe suy yếu do tính cách bốc đồng (ảnh hưởng từ Tam Hợp Quan Lộc và Xung Chiếu Thiên Di). Tuy nhiên, nhờ sự hỗ trợ của các cát tinh, đương số có thể đạt được thành công lớn sau tuổi trung niên, đặc biệt trong lĩnh vực lãnh đạo, học vấn hoặc sự nghiệp (nhờ cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc"). Đối với bản mệnh Hỏa, đây là cơ hội để đương số "cháy sáng" qua thử thách, nhưng nếu không kiểm soát, có thể dẫn đến "tự thiêu" – ví dụ: rủi ro sức khỏe hoặc mất mát tài sản. Tổng thể, cung này là "xấu ở bề mặt, tốt ở tiềm năng", với vận mệnh phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân.

  • Cách hóa giải nếu xấu: Trong Tử Vi, hóa giải không phải là xóa bỏ mà là chuyển hóa năng lượng. Đương số nên:

    • Tu tâm dưỡng tính: Thực hành thiền định hoặc làm việc thiện để "mềm hóa" hung khí của Phá Quân, chẳng hạn như học hỏi từ cát tinh Tam Thai (xây dựng học vấn vững chắc).
    • Áp dụng phong thủy: An vị vật phẩm tượng trưng cho Hỏa (như đá lửa hoặc màu đỏ) tại hướng Nam (hợp với Cục Hỏa) để hỗ trợ cục diện. Tránh di chuyển xa (do Xung Chiếu Thiên Di) trừ khi cần thiết, và chọn nghề nghiệp liên quan đến Quan Lộc (như quản lý hoặc giáo dục) để khai thác cát tinh.
    • Thời điểm hành động: Từ năm 30 tuổi trở đi (theo chu kỳ Hỏa), đương số nên tập trung phát triển, vì lúc này cát tinh như Hóa Quyền sẽ mạnh mẽ hơn.

Kết luận, Cung Mệnh của Lê Đức Nguyên là một bức tranh đầy kịch tính, nơi hung tinh Phá Quân bị cát tinh bao vây, hứa hẹn một đời sống với nhiều thử thách nhưng cũng đầy thành tựu nếu đương số biết "biến nguy thành cơ". Là Quốc Sư, tôi khuyên nên tham khảo thêm lá số đầy đủ để có cái nhìn toàn diện hơn. Vạn sự tùy duyên, nhưng với sự cẩn trọng, vận mệnh có thể được cải thiện.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Mộc · · Đại vận 16
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Quý, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Thổ · · Đại vận 26
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (V) Thiên Phủ (M)

Phụ tinh Hóa Lộc, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Quan Đới, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Hỏa · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Thái Âm (H)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Trù, Long Đức, Hỏa Tinh, Hồng Loan, Tiểu Hao, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Hỏa · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Tham Lang (H)

Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Hữu Bật, Đường Phù, Bạch Hổ, Tướng Quân, Đế Vượng

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Thổ · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (H) Cự Môn (H)

Phụ tinh Địa Không, Thiên Việt, Phúc Đức, Linh Tinh, Quả Tú, Thiên Đức, Tấu Thư, Suy, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Kim · · Đại vận 66
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (V) Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Văn Khúc, Tả Phụ, Hóa Khoa, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Phi Liêm, Bệnh, Tuần, Triệt, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Kim · · Đại vận 76
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H) Thiên Lương (M)

Phụ tinh Lưu Hà, Hóa Kỵ, Thiên Quan, Thiên Phúc, Trực Phù, Hỷ Thần, Tử, Tuần, Triệt, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Thổ · · Đại vận 86
progress_activity
Chính tinh Thất Sát (H)

Phụ tinh Thai Phụ, Quốc Ấn, Thái Tuế, Hoa Cái, Bệnh Phù, Mộ, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thủy · · Đại vận 96
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (H)

Phụ tinh Địa Giải, Ân Quang, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Đại Hao, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Thủy · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (B)

Phụ tinh Thiên Giải, Bát Tọa, Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Phục Binh, Thai, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Thổ · · Đại vận 116
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Khôi, Thiếu Âm, Phá Toái, Quan Phủ, Đà La, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 33

Cung Phúc Đức

26–35 tuổi · 2019–2028

Thổ

Chính tinh

Liêm Trinh (V) Thiên Phủ (M)

Phụ tinh: Hóa Lộc, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Quan Đới, Thiên La

Trong giai đoạn Đại Hạn từ 26 đến 35 tuổi (2019-2028), với Cung Phúc Đức thuộc nguyên tố Thổ làm chủ, Lê Đức Nguyên sẽ trải qua một thập kỷ đầy biến động nhưng tiềm ẩn cơ hội phát triển. Sự kết hợp của chính tinh Liêm Trinh và Thiên Phủ mang lại tính kỷ luật, sự ổn định và khả năng xây dựng nền tảng vững chắc, giúp bạn tận dụng phúc đức để vượt qua thách thức. Tuy nhiên, các phụ tinh như Tuế Phá và Thiên Hư có thể gây ra rủi ro bất ngờ, dẫn đến những thay đổi đột ngột trong cuộc sống, đòi hỏi bạn phải linh hoạt và thận trọng để duy trì sự cân bằng tổng thể. Về tình yêu và hôn nhân, giai đoạn này có thể mang đến những cơ hội mới mẻ nhờ Thanh Long, giúp mối quan hệ trở nên sâu sắc hơn. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Tuế Phá và Quan Đới có thể tạo ra xung đột hoặc ràng buộc, khiến hôn nhân hoặc tình cảm dễ rơi vào trạng thái bất ổn. Bạn nên tránh tranh cãi không đáng có và tập trung vào sự chân thành để duy trì hòa hợp, đặc biệt trong những năm giữa hạn. Sự nghiệp và tài lộc hứa hẹn sự thăng tiến đáng kể nhờ Hóa Lộc và Quan Đới, mang lại cơ hội kiếm tiền và vị trí lãnh đạo. Liêm Trinh sẽ hỗ trợ bạn trong việc lập kế hoạch chi tiết, nhưng Thiên Hư có thể khiến một số dự án trở nên mơ hồ hoặc thất bại nếu không kiểm soát tốt. Hãy tận dụng thế mạnh của Thiên Phủ để đầu tư dài hạn, đồng thời cẩn trọng với rủi ro tài chính để đạt được sự thịnh vượng bền vững. Về sức khỏe, Thiên La có thể báo hiệu những ràng buộc về thể chất hoặc tinh thần, như stress hoặc vấn đề liên quan đến xương khớp. Bạn cần chú ý nghỉ ngơi, duy trì chế độ ăn uống cân bằng và tránh lạm dụng sức lực, đặc biệt trong các năm có sao xấu ảnh hưởng. Tổng thể, giai đoạn này là cơ hội để Lê Đức Nguyên rèn luyện bản lĩnh, biến thách thức thành động lực, nhưng phải luôn tỉnh táo để nắm bắt thời cơ phù hợp.

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Phúc Đức

Thổ

Chính tinh

Liêm Trinh Thiên Phủ

Phụ tinh: Hóa Lộc, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Quan Đới, Thiên La

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phúc Đức — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Mộc

Mệnh

6–15 tuổi · 1999–2008

Phá Quân

Tam Thai · Hóa Quyền · Quan Phù (TT) · Long Trì · Lộc Tồn · Bác Sỹ…

Mộc

Phụ Mẫu

16–25 tuổi · 2009–2018

Địa Kiếp · Thiên Quý · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Lực Sĩ…

Hiện tại
Thổ

Phúc Đức

26–35 tuổi · 2019–2028

Liêm Trinh Thiên Phủ

Hóa Lộc · Tuế Phá · Thiên Hư · Thanh Long · Quan Đới · Thiên La

Hỏa

Điền Trạch

36–45 tuổi · 2029–2038

Thái Âm

Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Trù · Long Đức · Hỏa Tinh · Hồng Loan…

Hỏa

Quan Lộc

46–55 tuổi · 2039–2048

Tham Lang

Văn Xương · Phong Cáo · Hữu Bật · Đường Phù · Bạch Hổ · Tướng Quân…

Thổ

Nô Bộc

56–65 tuổi · 2049–2058

Thiên Đồng Cự Môn

Địa Không · Thiên Việt · Phúc Đức · Linh Tinh · Quả Tú · Thiên Đức…

Kim

Thiên Di

66–75 tuổi · 2059–2068

Vũ Khúc Thiên Tướng

Văn Khúc · Tả Phụ · Hóa Khoa · Điếu Khách · Thiên Mã · Thiên Khốc…

Kim

Tật Ách

76–85 tuổi · 2069–2078

Thái Dương Thiên Lương

Lưu Hà · Hóa Kỵ · Thiên Quan · Thiên Phúc · Trực Phù · Hỷ Thần…

Thổ

Tài Bạch

86–95 tuổi · 2079–2088

Thất Sát

Thai Phụ · Quốc Ấn · Thái Tuế · Hoa Cái · Bệnh Phù · Mộ…

Thủy

Tử Tức

96–105 tuổi · 2089–2098

Thiên Cơ

Địa Giải · Ân Quang · Thiếu Dương · Kiếp Sát · Cô Thần · Thiên Hỷ…

Thủy

Phu Thê

106–115 tuổi · 2099–2108

Tử Vi

Thiên Giải · Bát Tọa · Tang Môn · Phượng Các · Giải Thần · Phục Binh…

Thổ

Huynh Đệ

116–125 tuổi · 2109–2118

Thiên Hình · Thiên Khôi · Thiếu Âm · Phá Toái · Quan Phủ · Đà La…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2019

Tật Ách

Kim

Thái Dương Thiên Lương
2020

Tài Bạch

Thổ

Thất Sát
2021

Tử Tức

Thủy

Thiên Cơ
2022

Phu Thê

Thủy

Tử Vi
2023

Huynh Đệ

Thổ

2024

Mệnh

Mộc

Phá Quân
2025

Phụ Mẫu

Mộc

2026 Năm nay

Phúc Đức

Thổ

Liêm Trinh Thiên Phủ
2027

Điền Trạch

Hỏa

Thái Âm
2028

Quan Lộc

Hỏa

Tham Lang
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 8, sanh tháng 5

Kiếp trước có tánh ý thế khinh người, kiếp này hay say rượu khắc cha mẹ, anh em, vợ con đi tứ phương, đó khổ, sau khi lớn tuổi ăn mặc đủ, làm ăn khá. Nếu biết làm lành thì có điền viên khá.

Tháng sinh âm lịch: 5

Số Cầu (12 Cầu)

5

Cầu thứ 5

Số này lớn tuổi làm ăn khá lắm, nhà cửa, sự nghiệp kinh vinh, vợ chồng thuở trẻ hay trắc trở, tuổi lớn mới đặng nên đôi.

Giới tính: Nam · Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số mua bán

Mạng Hỏa, sanh tháng 5 thuận với: Số mua bán.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 5

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Giáp — Tháng 5 âm lịch → Sư Thuật

Số mạng làm thầy, nếu có phước nhiều thì sẽ đặng làm quan. Cuộc đời ăn mặc đầy đủ, là người có tài và thường gần gũi với những người sang trọng.

Thiên Can: Giáp · Tháng âm lịch: 5

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.

Ngày sinh âm lịch: 19/5/1994

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ KIÊN — Ruộng đất vững bền

Nếu cha mẹ cho ruộng đất thì sẽ giữ được, hoặc tự tay tạo lập cũng thành công và thịnh vượng. Làm ăn nghề ruộng thường được mùa và rất vững bền.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Hiệp Gia

Số lập được nhà cửa nguy nga, tốt đẹp. Bản tính ăn nói thông minh, mở mang. Bước sang độ tuổi 50 trở lên thì gia nghiệp sẽ rất hưng vượng, tiền của lúa gạo dồi dào.

Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 5

Coi học giỏi, dở

school

Trực Không — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Không thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Tinh Tú / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Tinh Tú — Thi nhằm năm Ngọ thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 5

Coi hào anh em kiết hung

group

Đế Vượng

Đế Vượng — Anh em thuận hòa phước lành, cuối cùng đoàn viên

Xem hào huynh đệ tương sanh, May nhằm Đế Vượng phước lành trời ban. Bản tính khôn khéo lo toan, Đấu tài thua trí là đành lập nên. Số này huynh đệ đôi bên, Hoặc khác cha mẹ dưới trên thuận hòa. Số ta dù cách xứ xa, Đến khi gián cảnh một nhà đoàn viên.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 5

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 5 — Lớn tuổi sự nghiệp vinh hiển

Thuở trẻ đường vợ chồng hay gặp trắc trở, phải đến khi lớn tuổi mới đặng nên đôi. Bù lại, khi lớn tuổi làm ăn rất khá, nhà cửa và sự nghiệp vinh hiển.

Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 5

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Tuất sanh tháng 5 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Hạ

Ở tại Đầu Gối — Bôn ba cực khổ, yên bề sau 48 tuổi

Thuở trẻ bôn ba cực khổ trăm bề, gia đạo trễ nãi không xong. Số này tuổi trẻ phải đi đứng, lao khổ nhiều, phải đến khoảng 48 tuổi mới yên bề, sự nghiệp mới lập nên.

Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)

Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.

Địa Chi: Tuất

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ PHÁ — Nuôi thú vật bị phá tán, hao tài

Số này nuôi thú vật hay bị phá tán, hao tài tốn của, thú nuôi dễ bệnh tật hoặc mất mát. Nếu cứ cố nuôi thì càng tốn kém, không nên chọn nghề chăn nuôi. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 5

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Mẹo

Sanh tháng 5 âm lịch, giờ 08:00 nhằm khung 7:20 – 9:19 là giờ Mẹo.

Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00) · Tháng âm lịch: 5

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Thìn — cả 3 phần

đầu giờ Thìn: Cha mẹ song toàn, tánh ý mau lẹ, anh em khá, con đầu lòng nuôi không đặng, cốt nhục bất hòa, tánh hiền từ, tay có nghề nghiệp làm ăn, thuở nhỏ bình thường, đến 12 tuổi phát tài.

giữa giờ Thìn: Khắc cha. Làm người có tánh công bình, lẹ làng, quí nhơn hay giúp đỡ, ở xa xứ lập nên sự nghiệp, tuổi trẻ khó nên, 44 tuổi làm ăn phát đạt, anh em không hạp ý.

sau giờ Thìn: Khắc mẹ. Có tánh thông minh, làm ăn thịnh vượng, hào con tốt, anh em làm ăn khá, số có chức phận, có phước lộc hưởng đầy đủ, có danh tiếng sang trọng, một đời đặng thảnh thơi.

Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Hỏa — Tuổi Tuất → Mộ

Mạng Hỏa khởi Trường Sanh tại cung Dần, đếm thuận hành đến tuổi Tuất là 8 bước → nhằm chữ Mộ.

Mạng: Hỏa · Địa Chi: Tuất

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Mộ — Nuôi đặng 1 đứa

Người nhằm chữ Mộ sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Mộ

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Tuất — Giờ Thìn → Không phạm

Tuổi Tuất sanh giờ Thìn không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Tuất · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Mộ — Vợ chồng lộn xộn, sau ở góa

Vợ chồng nghĩa trọng tình thâm, Sanh nhằm chữ Mộ vương lâm cho chàng. Căn duyên mù tịt lỡ làng, Khi tan khi hiệp đôi đàng mới xong. Trước đời xóm kiến chòm ong, Đời sau qui hiệp bưởi bồng đa đoan. Vợ chồng mới đặng bình an, Đến sau rồi cũng bình an một mình.

(Số này việc vợ chồng lộn xộn, rồi sau ở góa)

Chữ Trường Sanh: Mộ

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Số Kiếp: Nhập Xá

Lương duyên cưới gả ban đầu rất tốt, mai mối hai bên đều vừa lòng. Nhưng chỉ được giai đoạn trước, về sau sinh ra "ăn nói bướm ong rộn ràng", dẫn đến cảnh hai đàng lỡ dở rã tan. Phải đến lần thứ hai thì mới hòa hiệp, tề gia trọn đạo. Lời bàn: "Số này thứ nhứt không bền, thứ nhì đặng bền".

Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 5

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 5

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Thối Tài

Tuổi Giáp Tuất (tháng 3 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Giáp · Địa Chi: Tuất

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Giáp sanh nhằm giờ Thìn không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Giáp sanh nhằm giờ Thìn không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

warning

Phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 5 nhằm giờ Thìn là phạm. Nếu có phạm số này thì khó nuôi đến 12 tuổi hoặc mới sanh.

Tháng sinh âm lịch: 5 · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Hỏa

Mạng Hỏa hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó khỏi sự khóc nhiều lắm. Vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi phải cho nó làm con nuôi người ta 3 năm mới đặng, sau sẽ chuộc về nuôi mới đặng mạnh giỏi.

Mạng: Hỏa

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit