Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Giáp Tuất
Mệnh (Nạp Âm)
Sơn Đầu Hỏa
Cục
Hỏa Lục Cục
Ngũ Hành
Hỏa
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Sơn Đầu Hỏa
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Tam Thai, Hóa Quyền, Quan Phù (TT), Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Cho Lê Đức Nguyên (Nam, 1994, Bản Mệnh Hỏa, Cục Hỏa Lục Cục)
Làm một Quốc Sư am hiểu sâu sắc Tử Vi Đẩu Số, tôi – người kế thừa truyền thống luận giải cho hoàng tộc – sẽ phân tích cẩn trọng Cung Mệnh an tại Dần, dựa trên nguyên lý Tam Phương Tứ Chính và sự tương tác giữa các bộ sao. Cung Mệnh đại diện cho bản chất cốt lõi của đương số, phản ánh tính cách, vận mệnh và các biến chuyển lớn trong cuộc đời. Ở đây, với chính tinh Phá Quân (Đ, tức địa thế Điếu hoặc hãm), cùng sự hỗ trợ của các phụ tinh như Tam Thai, Hóa Quyền, Quan Phù (TT), Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ và Tràng Sinh, chúng ta sẽ khảo sát từng khía cạnh để rút ra nhận định uyên thâm, đồng thời giải thích rõ ý nghĩa của các thuật ngữ phong thủy chuyên ngành nhằm giúp đương số hiểu rõ hơn.
Trong phân tích này, tôi chú trọng đến sự hội tụ của hung-cát tinh, cách cục đặc biệt, và ảnh hưởng của Tam Hợp (Quan Lộc và Tài Bạch) cũng như Xung Chiếu (Thiên Di), vì chúng tạo nên mạng lưới tương tác ảnh hưởng trực tiếp đến Cung Mệnh. Hãy tiến hành theo thứ tự yêu cầu.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Chính Tinh Và Tình Hình Tổng Thể
Cục diện Cung Mệnh tại Dần được chi phối bởi chính tinh Phá Quân (Đ), đây là một sao hung thuộc nhóm Bạch Hổ, đại diện cho sức mạnh phá hoại, biến đổi và thay đổi đột ngột. Trong Tử Vi, Phá Quân sở hữu tính chất "phá rồi xây", nghĩa là nó có thể mang lại thành công qua gian nan, nhưng chỉ khi ở thế địa lợi. Tuy nhiên, ở vị trí Dần – một cung thuộc hành Mộc – Phá Quân lại rơi vào địa thế Điếu (hãm địa), tức là bị suy yếu nghiêm trọng do xung khắc với môi trường xung quanh.
Hãy giải thích rõ hơn về địa thế này: Trong lý thuyết Tử Vi, địa thế của một sao phụ thuộc vào sự hài hòa giữa hành tinh của sao và cung vị. Phá Quân, vốn mang tính Thủy (theo Ngũ Hành), bị xung khắc với hành Mộc của cung Dần, dẫn đến tình trạng "hãm địa" – giống như một vị tướng tài ba bị đặt vào trận địa không thuận lợi, khiến sức mạnh bị hạn chế, dễ dẫn đến thất bại hoặc biến động tiêu cực. Cụ thể, với bản mệnh Hỏa của đương số (Lê Đức Nguyên, sinh 1994), Hỏa có thể tương trợ Mộc (Dần) để giảm bớt xung khắc, nhưng không đủ để nâng Phá Quân lên mức Vượng hoặc Đắc. Do đó, cục diện này mang tính chất "hung thịnh hơn cát", với các biểu hiện như:
-
Thế đứng cụ thể của Phá Quân: Ở hãm địa, Phá Quân thường gây ra sự phá hoại nội tại, như tính cách bốc đồng, dễ gặp tai ương hoặc biến cố lớn trong đời (ví dụ: sự nghiệp không ổn định, mối quan hệ dễ đứt gãy). Tuy nhiên, vì đương số thuộc Cục Hỏa Lục Cục (một cục mang tính năng động, thúc đẩy thay đổi), Phá Quân có thể được "lửa Hỏa" khơi dậy phần nào, biến hung khí thành động lực để đương số vượt qua thử thách.
-
Ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính: Cung Mệnh tại Dần bị ảnh hưởng bởi Tam Hợp Quan Lộc (với Tham Lang tại cung khác), mang lại cơ hội quan chức nhưng dễ bị phá hoại do Phá Quân. Đồng thời, Xung Chiếu Thiên Di (với Vũ Khúc và Thiên Tướng) tạo xung lực, có thể khiến đương số phải rời xa quê hương để đối mặt biến đổi, tăng thêm tính hãm của cục diện. Không có Tuần/Triệt tại cung này, nên không có yếu tố cản trở hoặc hỗ trợ trực tiếp, khiến cục diện phụ thuộc hoàn toàn vào sự tương tác với các phụ tinh.
Tổng thể, cục diện Cung Mệnh là một bức tranh hỗn loạn ban đầu, với Phá Quân ở hãm địa như "một thanh kiếm sắc nhưng gãy gập", đòi hỏi đương số phải rèn luyện để hóa giải.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh, Kèm Cách Cục Đặc Biệt
Tại Cung Mệnh, sự hội tụ giữa hung tinh và cát tinh tạo nên một cục diện phức tạp, nơi hung khí của Phá Quân bị các cát tinh kiềm chế phần nào, dẫn đến các tương tác đa chiều. Hãy phân tích kỹ lưỡng sự tương tác này, dựa trên nguyên lý Lục Sát Tinh (nhóm hung như Phá Quân) và Lục Cát Tinh (nhóm cát như Tam Thai, Long Trì), đồng thời xem xét cách cục đặc biệt hình thành.
-
Tương tác chính giữa Phá Quân và các phụ tinh: Phá Quân, là hung tinh đại diện cho sự phá hoại, thường xung đột với các cát tinh, nhưng ở đây, sự hỗ trợ từ phụ tinh tạo nên "cân bằng hung-cát". Cụ thể:
- Cát tinh chi phối: Các phụ tinh như Tam Thai (cát tinh về học vấn, giúp phát triển trí tuệ), Long Trì (cát tinh thúc đẩy thi cử và sự nghiệp), Lộc Tồn (giữ vững tài lộc), và Tràng Sinh (dưỡng tinh mang năng lượng sinh trưởng) tạo nên lớp bảo hộ, giống như "lá chắn cát khí" che chở cho Phá Quân. Hóa Quyền (hóa khí của sao, mang quyền lực lãnh đạo) và Quan Phù (cát tinh về quan lộc) đặc biệt quan trọng, vì chúng có thể "hóa hung thành cát" bằng cách biến tính cách bốc đồng của Phá Quân thành sức mạnh lãnh đạo. Bác Sỹ (cát tinh liên quan đến sức khỏe và cứu chữa) giúp giảm bớt các tai ương về thân thể.
- Xung đột hung-cát: Lục Sát Tinh như Phá Quân có thể "ăn tươi nuốt sống" các cát tinh nếu không có sự hài hòa, dẫn đến tình trạng "cát bị hung áp chế". Ví dụ, nếu đương số không kiểm soát được, Tam Thai và Long Trì (dưỡng trí tuệ) có thể bị Phá Quân làm yếu đi, gây ra thất bại trong học hành hoặc sự nghiệp. Tuy nhiên, với sự hội tụ cát tinh vượt trội (7 phụ tinh cát so với 1 hung chính), cục diện nghiêng về "cát thắng hung", tạo nên sự cân bằng.
-
Cách cục đặc biệt hình thành: Dựa trên sự tương tác, tôi nhận thấy ít nhất hai cách cục nổi bật:
- "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (Ngọc Ẩn Trong Đá): Đây là cách cục khi hung tinh như Phá Quân gặp phải nhiều cát tinh như Tam Thai và Long Trì, giống như viên ngọc quý bị vùi trong đá, đòi hỏi thời gian mài dũa. Ý nghĩa: Đương số có tiềm năng ẩn giấu (nhờ Hóa Quyền và Quan Phù), nhưng phải trải qua gian nan để lộ ra, phù hợp với bản mệnh Hỏa – một hành tượng trưng cho sự bùng nổ sau tĩnh lặng.
- "Mã Đầu Đới Kiếm" (Ngựa Mang Kiếm): Sự kết hợp giữa Phá Quân (kiếm hung) và các cát tinh như Lộc Tồn (tài lộc) với ảnh hưởng từ Tam Hợp Quan Lộc (Tham Lang), tạo nên cách cục này, nghĩa là đương số có khả năng hành động mạnh mẽ, dễ thành công trong quân sự hoặc kinh doanh, nhưng phải cẩn trọng để tránh tai ương từ Xung Chiếu Thiên Di (Vũ Khúc và Thiên Tướng, mang tính xung đột di chuyển).
Tổng thể, sự hội tụ này giống như một trận "cát quân vây hung", nơi Phá Quân bị kiềm chế, giúp đương số chuyển hóa vận mệnh từ xấu sang tốt nếu biết tận dụng.
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của Lê Đức Nguyên mang tính chất "hung mang cát", nghĩa là ban đầu xấu nhưng có tiềm năng hóa giải. Cụ thể:
-
Nhận định tốt/xấu: Với Phá Quân ở hãm địa, Cung Mệnh dự báo một cuộc đời đầy biến động, dễ gặp khó khăn như thất bại tài chính, mối quan hệ bất ổn, hoặc sức khỏe suy yếu do tính cách bốc đồng (ảnh hưởng từ Tam Hợp Quan Lộc và Xung Chiếu Thiên Di). Tuy nhiên, nhờ sự hỗ trợ của các cát tinh, đương số có thể đạt được thành công lớn sau tuổi trung niên, đặc biệt trong lĩnh vực lãnh đạo, học vấn hoặc sự nghiệp (nhờ cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc"). Đối với bản mệnh Hỏa, đây là cơ hội để đương số "cháy sáng" qua thử thách, nhưng nếu không kiểm soát, có thể dẫn đến "tự thiêu" – ví dụ: rủi ro sức khỏe hoặc mất mát tài sản. Tổng thể, cung này là "xấu ở bề mặt, tốt ở tiềm năng", với vận mệnh phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân.
-
Cách hóa giải nếu xấu: Trong Tử Vi, hóa giải không phải là xóa bỏ mà là chuyển hóa năng lượng. Đương số nên:
- Tu tâm dưỡng tính: Thực hành thiền định hoặc làm việc thiện để "mềm hóa" hung khí của Phá Quân, chẳng hạn như học hỏi từ cát tinh Tam Thai (xây dựng học vấn vững chắc).
- Áp dụng phong thủy: An vị vật phẩm tượng trưng cho Hỏa (như đá lửa hoặc màu đỏ) tại hướng Nam (hợp với Cục Hỏa) để hỗ trợ cục diện. Tránh di chuyển xa (do Xung Chiếu Thiên Di) trừ khi cần thiết, và chọn nghề nghiệp liên quan đến Quan Lộc (như quản lý hoặc giáo dục) để khai thác cát tinh.
- Thời điểm hành động: Từ năm 30 tuổi trở đi (theo chu kỳ Hỏa), đương số nên tập trung phát triển, vì lúc này cát tinh như Hóa Quyền sẽ mạnh mẽ hơn.
Kết luận, Cung Mệnh của Lê Đức Nguyên là một bức tranh đầy kịch tính, nơi hung tinh Phá Quân bị cát tinh bao vây, hứa hẹn một đời sống với nhiều thử thách nhưng cũng đầy thành tựu nếu đương số biết "biến nguy thành cơ". Là Quốc Sư, tôi khuyên nên tham khảo thêm lá số đầy đủ để có cái nhìn toàn diện hơn. Vạn sự tùy duyên, nhưng với sự cẩn trọng, vận mệnh có thể được cải thiện.
Phụ Mẫu (父母宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Quý, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Mộc Dục
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Hóa Lộc, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Quan Đới, Thiên La
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Trù, Long Đức, Hỏa Tinh, Hồng Loan, Tiểu Hao, Lâm Quan
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Hữu Bật, Đường Phù, Bạch Hổ, Tướng Quân, Đế Vượng
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Địa Không, Thiên Việt, Phúc Đức, Linh Tinh, Quả Tú, Thiên Đức, Tấu Thư, Suy, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Tả Phụ, Hóa Khoa, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Phi Liêm, Bệnh, Tuần, Triệt, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Lưu Hà, Hóa Kỵ, Thiên Quan, Thiên Phúc, Trực Phù, Hỷ Thần, Tử, Tuần, Triệt, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Quốc Ấn, Thái Tuế, Hoa Cái, Bệnh Phù, Mộ, Địa Võng
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Địa Giải, Ân Quang, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Đại Hao, Tuyệt
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Bát Tọa, Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Phục Binh, Thai, Thiên Tài
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Khôi, Thiếu Âm, Phá Toái, Quan Phủ, Đà La, Dưỡng
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phúc Đức
26–35 tuổi · 2019–2028
Chính tinh
Phụ tinh: Hóa Lộc, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Quan Đới, Thiên La
Trong giai đoạn Đại Hạn từ 26 đến 35 tuổi (2019-2028), với Cung Phúc Đức thuộc nguyên tố Thổ làm chủ, Lê Đức Nguyên sẽ trải qua một thập kỷ đầy biến động nhưng tiềm ẩn cơ hội phát triển. Sự kết hợp của chính tinh Liêm Trinh và Thiên Phủ mang lại tính kỷ luật, sự ổn định và khả năng xây dựng nền tảng vững chắc, giúp bạn tận dụng phúc đức để vượt qua thách thức. Tuy nhiên, các phụ tinh như Tuế Phá và Thiên Hư có thể gây ra rủi ro bất ngờ, dẫn đến những thay đổi đột ngột trong cuộc sống, đòi hỏi bạn phải linh hoạt và thận trọng để duy trì sự cân bằng tổng thể. Về tình yêu và hôn nhân, giai đoạn này có thể mang đến những cơ hội mới mẻ nhờ Thanh Long, giúp mối quan hệ trở nên sâu sắc hơn. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Tuế Phá và Quan Đới có thể tạo ra xung đột hoặc ràng buộc, khiến hôn nhân hoặc tình cảm dễ rơi vào trạng thái bất ổn. Bạn nên tránh tranh cãi không đáng có và tập trung vào sự chân thành để duy trì hòa hợp, đặc biệt trong những năm giữa hạn. Sự nghiệp và tài lộc hứa hẹn sự thăng tiến đáng kể nhờ Hóa Lộc và Quan Đới, mang lại cơ hội kiếm tiền và vị trí lãnh đạo. Liêm Trinh sẽ hỗ trợ bạn trong việc lập kế hoạch chi tiết, nhưng Thiên Hư có thể khiến một số dự án trở nên mơ hồ hoặc thất bại nếu không kiểm soát tốt. Hãy tận dụng thế mạnh của Thiên Phủ để đầu tư dài hạn, đồng thời cẩn trọng với rủi ro tài chính để đạt được sự thịnh vượng bền vững. Về sức khỏe, Thiên La có thể báo hiệu những ràng buộc về thể chất hoặc tinh thần, như stress hoặc vấn đề liên quan đến xương khớp. Bạn cần chú ý nghỉ ngơi, duy trì chế độ ăn uống cân bằng và tránh lạm dụng sức lực, đặc biệt trong các năm có sao xấu ảnh hưởng. Tổng thể, giai đoạn này là cơ hội để Lê Đức Nguyên rèn luyện bản lĩnh, biến thách thức thành động lực, nhưng phải luôn tỉnh táo để nắm bắt thời cơ phù hợp.
Cung Phúc Đức
Thổ
Chính tinh
Phụ tinh: Hóa Lộc, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Quan Đới, Thiên La
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phúc Đức — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
6–15 tuổi · 1999–2008
Tam Thai · Hóa Quyền · Quan Phù (TT) · Long Trì · Lộc Tồn · Bác Sỹ…
Phụ Mẫu
16–25 tuổi · 2009–2018
Địa Kiếp · Thiên Quý · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Lực Sĩ…
Phúc Đức
26–35 tuổi · 2019–2028
Hóa Lộc · Tuế Phá · Thiên Hư · Thanh Long · Quan Đới · Thiên La
Điền Trạch
36–45 tuổi · 2029–2038
Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Trù · Long Đức · Hỏa Tinh · Hồng Loan…
Quan Lộc
46–55 tuổi · 2039–2048
Văn Xương · Phong Cáo · Hữu Bật · Đường Phù · Bạch Hổ · Tướng Quân…
Nô Bộc
56–65 tuổi · 2049–2058
Địa Không · Thiên Việt · Phúc Đức · Linh Tinh · Quả Tú · Thiên Đức…
Thiên Di
66–75 tuổi · 2059–2068
Văn Khúc · Tả Phụ · Hóa Khoa · Điếu Khách · Thiên Mã · Thiên Khốc…
Tật Ách
76–85 tuổi · 2069–2078
Lưu Hà · Hóa Kỵ · Thiên Quan · Thiên Phúc · Trực Phù · Hỷ Thần…
Tài Bạch
86–95 tuổi · 2079–2088
Thai Phụ · Quốc Ấn · Thái Tuế · Hoa Cái · Bệnh Phù · Mộ…
Tử Tức
96–105 tuổi · 2089–2098
Địa Giải · Ân Quang · Thiếu Dương · Kiếp Sát · Cô Thần · Thiên Hỷ…
Phu Thê
106–115 tuổi · 2099–2108
Thiên Giải · Bát Tọa · Tang Môn · Phượng Các · Giải Thần · Phục Binh…
Huynh Đệ
116–125 tuổi · 2109–2118
Thiên Hình · Thiên Khôi · Thiếu Âm · Phá Toái · Quan Phủ · Đà La…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tật Ách
Kim
Tài Bạch
Thổ
Tử Tức
Thủy
Phu Thê
Thủy
Huynh Đệ
Thổ
Mệnh
Mộc
Phụ Mẫu
Mộc
Phúc Đức
Thổ
Điền Trạch
Hỏa
Quan Lộc
Hỏa
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 8, sanh tháng 5
Kiếp trước có tánh ý thế khinh người, kiếp này hay say rượu khắc cha mẹ, anh em, vợ con đi tứ phương, đó khổ, sau khi lớn tuổi ăn mặc đủ, làm ăn khá. Nếu biết làm lành thì có điền viên khá.
Tháng sinh âm lịch: 5
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 5
Số này lớn tuổi làm ăn khá lắm, nhà cửa, sự nghiệp kinh vinh, vợ chồng thuở trẻ hay trắc trở, tuổi lớn mới đặng nên đôi.
Giới tính: Nam · Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
Mạng Hỏa, sanh tháng 5 thuận với: Số mua bán.
Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 5
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Giáp — Tháng 5 âm lịch → Sư Thuật
Số mạng làm thầy, nếu có phước nhiều thì sẽ đặng làm quan. Cuộc đời ăn mặc đầy đủ, là người có tài và thường gần gũi với những người sang trọng.
Thiên Can: Giáp · Tháng âm lịch: 5
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.
Ngày sinh âm lịch: 19/5/1994
Coi ruộng đất có không
Chữ KIÊN — Ruộng đất vững bền
Nếu cha mẹ cho ruộng đất thì sẽ giữ được, hoặc tự tay tạo lập cũng thành công và thịnh vượng. Làm ăn nghề ruộng thường được mùa và rất vững bền.
Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Hiệp Gia
Số lập được nhà cửa nguy nga, tốt đẹp. Bản tính ăn nói thông minh, mở mang. Bước sang độ tuổi 50 trở lên thì gia nghiệp sẽ rất hưng vượng, tiền của lúa gạo dồi dào.
Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 5
Coi học giỏi, dở
Trực Không — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Không thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Tinh Tú / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Tinh Tú — Thi nhằm năm Ngọ thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 5
Coi hào anh em kiết hung
Đế Vượng
Đế Vượng — Anh em thuận hòa phước lành, cuối cùng đoàn viên
Xem hào huynh đệ tương sanh, May nhằm Đế Vượng phước lành trời ban. Bản tính khôn khéo lo toan, Đấu tài thua trí là đành lập nên. Số này huynh đệ đôi bên, Hoặc khác cha mẹ dưới trên thuận hòa. Số ta dù cách xứ xa, Đến khi gián cảnh một nhà đoàn viên.
Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 5
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 5 — Lớn tuổi sự nghiệp vinh hiển
Thuở trẻ đường vợ chồng hay gặp trắc trở, phải đến khi lớn tuổi mới đặng nên đôi. Bù lại, khi lớn tuổi làm ăn rất khá, nhà cửa và sự nghiệp vinh hiển.
Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 5
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Tuất sanh tháng 5 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Hạ
Ở tại Đầu Gối — Bôn ba cực khổ, yên bề sau 48 tuổi
Thuở trẻ bôn ba cực khổ trăm bề, gia đạo trễ nãi không xong. Số này tuổi trẻ phải đi đứng, lao khổ nhiều, phải đến khoảng 48 tuổi mới yên bề, sự nghiệp mới lập nên.
Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)
Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.
Địa Chi: Tuất
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ PHÁ — Nuôi thú vật bị phá tán, hao tài
Số này nuôi thú vật hay bị phá tán, hao tài tốn của, thú nuôi dễ bệnh tật hoặc mất mát. Nếu cứ cố nuôi thì càng tốn kém, không nên chọn nghề chăn nuôi. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 5
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Mẹo
Sanh tháng 5 âm lịch, giờ 08:00 nhằm khung 7:20 – 9:19 là giờ Mẹo.
Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00) · Tháng âm lịch: 5
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Thìn — cả 3 phần
đầu giờ Thìn: Cha mẹ song toàn, tánh ý mau lẹ, anh em khá, con đầu lòng nuôi không đặng, cốt nhục bất hòa, tánh hiền từ, tay có nghề nghiệp làm ăn, thuở nhỏ bình thường, đến 12 tuổi phát tài.
giữa giờ Thìn: Khắc cha. Làm người có tánh công bình, lẹ làng, quí nhơn hay giúp đỡ, ở xa xứ lập nên sự nghiệp, tuổi trẻ khó nên, 44 tuổi làm ăn phát đạt, anh em không hạp ý.
sau giờ Thìn: Khắc mẹ. Có tánh thông minh, làm ăn thịnh vượng, hào con tốt, anh em làm ăn khá, số có chức phận, có phước lộc hưởng đầy đủ, có danh tiếng sang trọng, một đời đặng thảnh thơi.
Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Hỏa — Tuổi Tuất → Mộ
Mạng Hỏa khởi Trường Sanh tại cung Dần, đếm thuận hành đến tuổi Tuất là 8 bước → nhằm chữ Mộ.
Mạng: Hỏa · Địa Chi: Tuất
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Mộ — Nuôi đặng 1 đứa
Người nhằm chữ Mộ sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Mộ
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Tuất — Giờ Thìn → Không phạm
Tuổi Tuất sanh giờ Thìn không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Tuất · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Mộ — Vợ chồng lộn xộn, sau ở góa
Vợ chồng nghĩa trọng tình thâm, Sanh nhằm chữ Mộ vương lâm cho chàng. Căn duyên mù tịt lỡ làng, Khi tan khi hiệp đôi đàng mới xong. Trước đời xóm kiến chòm ong, Đời sau qui hiệp bưởi bồng đa đoan. Vợ chồng mới đặng bình an, Đến sau rồi cũng bình an một mình.
(Số này việc vợ chồng lộn xộn, rồi sau ở góa)
Chữ Trường Sanh: Mộ
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Nhập Xá
Lương duyên cưới gả ban đầu rất tốt, mai mối hai bên đều vừa lòng. Nhưng chỉ được giai đoạn trước, về sau sinh ra "ăn nói bướm ong rộn ràng", dẫn đến cảnh hai đàng lỡ dở rã tan. Phải đến lần thứ hai thì mới hòa hiệp, tề gia trọn đạo. Lời bàn: "Số này thứ nhứt không bền, thứ nhì đặng bền".
Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 5
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 5
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Thối Tài
Tuổi Giáp Tuất (tháng 3 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Giáp · Địa Chi: Tuất
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Giáp sanh nhằm giờ Thìn không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Giáp sanh nhằm giờ Thìn không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 5 nhằm giờ Thìn là phạm. Nếu có phạm số này thì khó nuôi đến 12 tuổi hoặc mới sanh.
Tháng sinh âm lịch: 5 · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Hỏa
Mạng Hỏa hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó khỏi sự khóc nhiều lắm. Vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi phải cho nó làm con nuôi người ta 3 năm mới đặng, sau sẽ chuộc về nuôi mới đặng mạnh giỏi.
Mạng: Hỏa
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.