Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Giáp Thân
Mệnh (Nạp Âm)
Tuyền Trung Thủy
Cục
Hỏa Lục Cục
Ngũ Hành
Thủy
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Tuyền Trung Thủy
12 cung
12/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Mệnh...
Cục Diện Cung Mệnh
Tham Lang tọa Dần thuộc Hỏa Lục Cục tạo thành cục Sát Phá Tham điển hình khi hội chiếu Thất Sát – Phá Quân. Đây là thế đứng hiếm có ở nam mạng, mang bản chất “dũng mãnh tranh đoạt”, thích hợp với những lĩnh vực cần tốc độ và khả năng khai thác cơ hội nhanh. Tuy nhiên, Tham Lang đắc địa lại gặp Lộc Tồn giữ cửa nên cục diện không hoàn toàn “phi mã” mà mang tính chất “ngựa có cương”, vừa có động lực vừa bị kiềm chế bởi nhu cầu vật chất rõ rệt.
Cân Bằng Cát Hung
Thiên Mã + Tràng Sinh + Phượng Các đẩy cung Mệnh lên thế “động”, dễ có biến động lớn trước tuổi 30, thuận lợi khi di chuyển, thay đổi môi trường sống hoặc học thuật. Ngược lại, Thiên Hư + Giải Thần + Bác Sỹ lại tạo khe hở sức khỏe và tâm lý, dễ rơi vào trạng thái hoài nghi hoặc tự làm khó chính mình mỗi khi gặp trở ngại. Hóa Quyền hội Phá Quân ở Tài Bạch khiến quyền lực và tài chính luôn đi đôi, nhưng Tang Môn – Thiên Khốc ở cùng phương vị lại cảnh báo tổn thất do lòng tham hoặc quyết định thiếu kiềm chế. Tam Hợp Xung Chiếu có Hóa Lộc + Liêm Trinh, cho thấy sau mỗi lần “phá” đều có cơ hội “lộc” nếu biết dừng ở mức vừa đủ.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng thể cung Mệnh thiên về tài trí thực chiến hơn là phúc đức an nhàn. Người này dễ thành công ở lĩnh vực đòi hỏi sự sắc bén, giao dịch hoặc quản lý rủi ro, nhưng cũng dễ hao tổn sức khỏe và nhân duyên nếu để Tham tính lấn át. Tuổi 20-28 là giai đoạn then chốt: cần chủ động chọn môi trường có tính cạnh tranh cao nhưng có người dẫn dắt, tránh tự mình “đánh cược” lớn khi Hóa Quyền còn non. Giữ thói quen kiểm soát chi tiêu và nghỉ ngơi định kỳ để Bác Sỹ – Giải Thần không biến thành điểm yếu kéo dài.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang, Long Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Mộc Dục
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Cung Phụ Mẫu an tại Mão với Thiên Cơ–Cự Môn hội hợp tạo cục diện “Cơ Cự đồng cung”. Hai chính tinh này mang tính chất trí lực cao nhưng hay thay đổi, Cự Môn lại ẩn tàng ngôn từ sắc bén và nội tâm phức tạp. Trong Hỏa Lục Cục, thế đứng này khiến hình ảnh phụ mẫu nghiêng về người có học thức, từng trải nhưng cũng dễ có quan điểm khắt khe, đòi hỏi con cái phải đạt chuẩn mực riêng. Không có Tuần Triệt án ngữ nên cung không bị che khuất, song Kình Dương song song với Lực Sĩ cho thấy áp lực kiểm soát và tranh luận nội bộ gia đình thường xuyên hiện diện.
Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang, Long Đức tạo lớp áo quý giúp cục diện được nâng đỡ, biểu thị phụ mẫu có nền tảng giáo dục tốt, từng nhận được sự trợ giúp từ người thân hoặc thầy cô. Mộc Dục lại chỉ rõ sự quan tâm tỉ mỉ, đôi khi thái quá, về việc học hành và lễ nghi. Tuy nhiên Kình Dương nhập cung khiến những hỗ trợ này mang tính kiểm soát mạnh, dễ dẫn đến xung đột quan điểm giữa cha mẹ và con cái mỗi khi ý kiến bất đồng. Tam hợp Nô Bộc Vô Chính Diệu kèm Thiên Giải, Hồng Loan cho thấy phía người giúp đỡ trong nhà tuy đông nhưng thiếu người chủ chốt, dễ phân tán nguồn lực.
Tam hợp Tử Tức có Thiên Đồng hội Văn Xương, Hữu Bật mang lại nét êm dịu cho mối quan hệ cha mẹ–con cái ở giai đoạn sau, song Xung Chiếu Tật Ách với Lưu Hà, Phá Toái lại cảnh báo sức khỏe hoặc tinh thần của ít nhất một bên phụ mẫu từng trải qua biến cố đột ngột, có thể liên quan đến công việc hoặc chỗ ở thay đổi liên tục.
Tổng thể, cung Phụ Mẫu thuộc dạng “cát trung hữu hung”, ban đầu mang lại nền tảng tri thức và hỗ trợ học hành khá tốt, nhưng áp lực kiểm soát và nội tâm phức tạp của cha mẹ dễ khiến quan hệ căng thẳng khi đương số bước vào tuổi trưởng thành. Nên học cách trình bày ý kiến rõ ràng, tránh đối đầu trực diện, đồng thời chủ động ghi nhận sự hy sinh của phụ mẫu để giảm bớt mâu thuẫn do Kình Dương gây ra.
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Bạch Hổ, Hoa Cái, Thanh Long, Quan Đới, Thiên La
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Cung Phúc Đức an tại Thìn hội Tử Vi (Vương) – Thiên Tướng, tạo thành thế Tử Tướng đồng cung. Đây là cách cục mang tính “quý cách” rõ nét, vốn chủ về phúc đức được che chở từ bề trên, nền tảng tâm linh và uy tín gia tộc khá vững. Tử Vi thủ cung lại gặp Thiên Tướng làm phụ, tạo nên sự ôn hòa, ít cực đoan, dễ được người khác nể trọng và hỗ trợ khi cần.
Phụ tinh hiện diện gồm Bạch Hổ, Hoa Cái, Thanh Long, Quan Đới và Thiên La. Hoa Cái kết hợp Thiên La khiến người mệnh dễ mang tính cách hướng nội, thích tĩnh tu hoặc theo đuổi tri thức chuyên sâu, nhưng cũng dễ bị cô lập cảm xúc. Bạch Hổ mang theo hung khí nhẹ, thường biểu hiện qua những biến cố nhỏ trong gia đạo hoặc sức khỏe người thân ở giai đoạn trung niên; tuy nhiên Thanh Long và Quan Đới lại hóa giải một phần, giúp duy trì được danh tiếng và cơ hội thăng tiến nhờ uy tín. Tam hợp Thiên Di gặp Liêm Trinh hóa Lộc cùng Hóa Lộc từ cung khác chiếu vào, cho thấy phúc đức có thể được chuyển hóa thành lợi lộc thực tế nếu biết giữ gìn đạo đức và tránh tranh chấp nhỏ.
Xung chiếu Tài Bạch có Phá Quân hóa Quyền, cho thấy phúc đức không hoàn toàn yên ổn mà phải qua một số thử thách tài chính hoặc thay đổi công danh mới định hình rõ. Tuy nhiên, vì bản mệnh Hỏa Lục Cục, cục diện này vẫn nghiêng về tích cực hơn, chủ về hậu vận được che chở, con cháu có thể hưởng lộc từ nền tảng người mệnh gây dựng.
Tóm lại, cung Phúc Đức thuộc dạng quý cách mang đậm chất Tử Tướng, song lẫn chút cô tịch và hung tinh nhẹ. Nên tu dưỡng lòng kiên nhẫn, tránh xa thị phi và dành thời gian chăm sóc sức khỏe người thân để hóa giải Bạch Hổ – Thiên La.
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Trù, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Tiểu Hao, Lâm Quan
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Cục Diện Cung
Thiên Lương (H) chủ trì Điền Trạch tại Tỵ tạo thế “Lương Đức hội minh”, nhà cửa mang tính chất thanh cao, được che chở từ dòng tộc hoặc người bề trên. Thai Phụ – Phúc Đức song hành càng củng cố cách cục “Phúc đức an gia”, tài sản chủ yếu đến từ thừa kế hoặc sự hỗ trợ gia đình, ít phải tự lực xây dựng. Sự hiện diện của Lâm Quan và Thiên Trù khiến cung này không chỉ là nơi ở mà còn mang ý nghĩa sản nghiệp nhỏ, có thể phát sinh từ ruộng vườn hoặc bất động sản gắn liền huyết thống.
Cân Bằng Cát Hung
Kiếp Sát và Tiểu Hao đặt trong cung làm hao tổn nhẹ về thủ tục hoặc tranh chấp nhỏ, dễ phát sinh chi phí tu sửa, chuyển nhượng không thuận. Tuy nhiên Thiên Đức và Phúc Đức đủ sức hóa giải, kéo cục diện nghiêng về ổn định dài hạn thay vì đột phá. Tam hợp cung Huynh Đệ có Thái Dương – Thái Âm chiếu hội, Hóa Kỵ đi kèm, cho thấy tài sản có thể chia sẻ hoặc chịu ảnh hưởng từ anh em, dòng họ, nhưng đồng thời cũng được họ nâng đỡ khi cần. Xung chiếu Tử Tức chỉ Thiên Đồng, Văn Xương, Hữu Bật giúp con cái sau này dễ hưởng lộc từ nhà cửa này, song Cung Tật Ách vắng chính diệu, Lưu Hà – Phá Toái hiện diện cảnh báo cần tránh đầu tư mạo hiểm hoặc thay đổi lớn vào giai đoạn Tam hợp xấu.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng thể Điền Trạch thuộc hàng trung thượng, thiên về giữ gìn và thừa hưởng hơn là khai thác sinh lợi mạnh. Tài sản chủ yếu ổn định, ít biến cố lớn nhưng cũng khó tăng trưởng đột biến nếu chỉ dựa vào bất động sản. Nên giữ nhà cửa mang tính chất huyết thống, hạn chế mua bán, vay mượn hoặc cải tạo lớn trước tuổi 35. Tập trung tu bổ, giữ gìn để sau này chuyển giao cho con cái, tránh phân chia sớm sẽ hao tổn khí.
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Địa Giải, Bát Tọa, Đường Phù, Điếu Khách, Tướng Quân, Đế Vượng, Tuần
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cung Quan Lộc an tại Ngọ với chủ tinh Thất Sát gặp Tuần, tạo cục diện quyền lực bị thu hẹp và thường chỉ phát huy ở giai đoạn sau. Thất Sát vốn chủ về uy thế, quyết đoán và khả năng nắm binh quyền hay vị trí điều hành, song Tuần tại cung khiến sao này rơi vào trạng thái “danh phận chưa đủ thực quyền”, dễ khiến đương số phải chấp nhận vị trí phụ tá hoặc chờ đợi thời cơ lâu dài. Tam hợp với Phá Quân mang Hóa Quyền và Quốc Ấn, cùng Tham Lang tại Mệnh hội Lộc Tồn và Thiên Mã, tạo nên thế “Sát Phá Tham quyền biến” tuy có vận động mạnh mẽ nhưng thiếu ổn định lâu dài.
Phụ tinh trong cung gồm Đế Vượng, Tướng Quân và Đường Phù hỗ trợ, mang lại uy tín và cơ hội tiếp cận cấp trên, trong khi Địa Giải cùng Bát Tọa phần nào hóa giải xung đột nội bộ. Tuy nhiên, Điếu Khách và Tuần lại kéo cục diện xuống mức trung bình, dễ gặp trở ngại từ người cùng cấp hoặc quy định hành chính khiến tiến độ chậm lại. Tam hợp Tài Bạch có Hóa Quyền và Quốc Ấn là điểm sáng rõ nhất, cho thấy khả năng thăng tiến nhờ năng lực thực tế và sự công nhận từ cấp trên, nhưng Thiên Khốc, Tang Môn và Địa Võng lại cảnh báo tổn hao tinh thần, thậm chí gặp biến cố liên quan đến sức khỏe hoặc kiện tụng nhỏ trong quá trình công danh.
Nhìn tổng thể, cung Quan Lộc thuộc dạng “tiềm lực tốt nhưng phát muộn”, hợp với đường quan lộ hành chính, quân sự hoặc quản lý dự án lớn sau tuổi 30. Đương số nên tập trung rèn luyện khả năng chịu áp lực và xây dựng mối quan hệ bền vững với cấp trên thay vì vội vàng tranh đoạt vị trí sớm. Tránh mạo hiểm thay đổi công việc quá nhiều lần trong thập niên đầu, vì Phá Quân và Tuần dễ khiến công danh bị đứt quãng.
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Việt, Trực Phù, Quả Tú, Hồng Loan, Tấu Thư, Suy, Tuần, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Cung Nô Bộc an tại Mùi vắng chính tinh, lại gặp Tuần triệt nên cục diện trống trải, chủ yếu lệ thuộc tam hợp Tử Tức (Thiên Đồng) và Phụ Mẫu (Thiên Cơ – Cự Môn), đồng thời chịu xung chiếu Huynh Đệ (Thái Dương – Thái Âm). Việc thiếu sao chủ khiến mối quan hệ bạn bè, thuộc hạ thiếu trụ cột cố định, dễ hình thành rồi tan theo từng giai đoạn; Tuần càng làm mối quan hệ này mang tính “ảo” hoặc bị gián đoạn bởi hoàn cảnh.
Thiên Việt, Thiên Giải, Trực Phù và Hồng Loan mang đến lớp quý nhân lẫn cơ hội quen biết qua môi trường học thuật hoặc lễ hội, song Quả Tú, Suy, Thiên Thương, Tấu Thư kéo ngược chiều, tạo cảm giác cô lập giữa đám đông và dễ vướng thị phi nhỏ. Tam hợp Tử Tức với Thiên Đồng – Văn Xương – Hữu Bật giúp bạn bè cùng lứa mang tính hỗ trợ về tri thức hoặc giải trí, song vì cung Tử cũng gặp Tuyệt nên sự gắn kết thường chỉ dừng ở mức hời hợt, thiếu chiều sâu lâu dài. Phía Phụ Mẫu (Thiên Cơ – Cự Môn) lại chiếu sang, cho thấy một số người quen thực chất xuất phát từ mối quan hệ gia đình hoặc người lớn tuổi giới thiệu; tuy nhiên Kình Dương – Lực Sĩ hiện diện nên hỗ trợ này thường kèm điều kiện hoặc dễ biến thành áp lực.
Xung chiếu Huynh Đệ với Thái Dương – Thái Âm mang ánh sáng rõ ràng hơn, cho thấy anh chị em ruột hoặc bạn cùng trang lứa có thể đóng vai trò giới thiệu quan trọng, nhưng Hóa Kỵ – Hỏa Tinh – Đà La lại cảnh báo tranh chấp lợi ích hoặc lời nói không nhất quán. Toàn cục cung Nô Bộc thiên về “có quý nhân ngắn hạn, thiếu chỗ dựa dài hạn”.
Người mệnh nên chủ động chọn lọc bạn bè trong môi trường chuyên môn hoặc học thuật thay vì mở rộng mạng lưới xã hội rộng, đồng thời giữ khoảng cách rõ ràng khi nhận sự hỗ trợ từ phía gia đình để tránh nợ ân nghĩa. Tránh ký kết hợp tác hay vay mượn với người quen thuộc cung này trong năm Tuần sát chiếu.
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Thiên Hình, Tam Thai, Hóa Lộc, Thái Tuế, Phi Liêm, Bệnh, Triệt, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Thiên Di...
Cung Thiên Di an Liêm Trinh tại vị trí Thân, gặp Triệt, tạo cục diện chính tinh mang tính cách nghiêm nghị, liêm khiết nhưng thường bị hạn chế bởi các rào cản không dễ vượt qua. Liêm Trinh hội Thiên Hình và Hóa Lộc cho thấy người này khi đi xa hay tiếp xúc môi trường mới đều thể hiện thái độ thẳng thắn, dễ được tin cậy, song cũng dễ vướng thị phi nhỏ hoặc thủ tục pháp lý. Cách cục không phải Tử Phủ hay Sát Phá Tham mạnh mẽ, mà thiên về Liêm Trinh Hóa Lộc cô lập, nghĩa là tài lộc và danh tiếng từ bên ngoài có, nhưng phải tự mình giữ gìn mới bền.
Phụ tinh kéo cục lên chủ yếu nhờ Hóa Lộc, Tam Thai và Thiên Thọ hỗ trợ đắc lực, giúp các chuyến đi dài ngày hoặc quan hệ công tác mang lại nguồn thu nhập ổn định, thậm chí có thể gặp quý nhân ở phương xa. Ngược lại, Thiên Hình, Bệnh, Triệt và Thái Tuế lại kéo xuống rõ rệt: chúng khiến việc di chuyển thường xuyên bị gián đoạn, sức khỏe dễ suy giảm khi ở nơi đất khách, đồng thời dễ gặp tranh chấp hoặc quan hệ không suôn sẻ vì tính cách quá thẳng thắn. Tam Hợp Phu Thê với Vũ Khúc Thiên Phủ mang Hóa Khoa cho thấy người phối ngẫu hoặc đối tác có thể hỗ trợ tài chính, nhưng cần tránh ỷ lại hoàn toàn. Tam Hợp Phúc Đức có Tử Vi Thiên Tướng mang Bạch Hổ, Hoa Cái lại cảnh báo sau mỗi chuyến đi thường có lúc phải đối mặt với sự cô đơn hoặc tổn thất tinh thần nhẹ.
Xung chiếu Mệnh Tham Lang gặp Thiên Mã, Lộc Tồn cho thấy vận động bên ngoài khá mạnh, song Tham Lang cũng khuếch đại lòng ham muốn vật chất, dễ dẫn đến tiêu xài vô độ khi đi xa. Tổng thể, cung Thiên Di nghiêng về trung bình khá, tốt ở khả năng kiếm tiền từ môi trường mới nhưng xấu ở tính bền vững và sức khỏe. Nên ưu tiên chọn công việc có tính chất ổn định dài hạn thay vì di chuyển liên tục, đồng thời kiểm soát chi tiêu và tránh ký kết hợp đồng vội vàng khi đang ở nơi xa lạ.
Tật Ách (疾厄宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Lưu Hà, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiếu Dương, Linh Tinh, Đào Hoa, Phá Toái, Hỷ Thần, Tử, Triệt, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Cung Tật Ách an tại Dậu thuộc Hỏa Lục Cục, vô chính diệu nên cục diện chủ yếu do các phụ tinh và tam phương chi phối. Cung này gặp Triệt khiến sức khỏe dễ rơi vào trạng thái “ẩn khuất”, bệnh tật không bộc lộ rõ ràng mà thường âm thầm tích tụ, nhất là sau tuổi 25–30 khi Triệt mở.
Tam hợp Huynh Đệ có Thái Dương – Thái Âm hội hợp, vốn tạo nền tảng thể chất cơ bản ổn định, song bị Hóa Kỵ, Đà La và Hỏa Tinh chiếu rọi nên sức đề kháng dễ bị bào mòn bởi áp lực tinh thần và môi trường nóng bức, khô khan. Tam hợp Điền Trạch có Thiên Lương thủ, thêm Thai Phụ và Phúc Đức hỗ trợ, giúp cơ thể có khả năng tự phục hồi khi gặp tổn thương nhẹ, nhưng Kiếp Sát và Tiểu Hao lại kéo cục xuống, báo hiệu những đợt suy giảm sức lực đột ngột, dễ liên quan đến hệ tiêu hóa và tuần hoàn.
Xung chiếu Phụ Mẫu với Thiên Cơ – Cự Môn mang Kình Dương, Lực Sĩ cho thấy tổn thương thường đến từ sự căng thẳng kéo dài, mất ngủ, hoặc các vấn đề về gan mật, hô hấp. Lưu Hà, Linh Tinh và Phá Toái trong cung tạo thêm yếu tố “mạn tính”, dễ hình thành bệnh nền như dị ứng, viêm đường ruột hoặc rối loạn nội tiết nhẹ. Thiên Phúc, Thiên Quan và Hỷ Thần là những điểm sáng hiếm hoi, giúp giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng khi bệnh bùng phát, đồng thời hỗ trợ việc tìm kiếm y tế kịp thời.
Tổng thể, cung Tật Ách thiên về “họa ngầm” hơn là họa cấp tính. Cục diện không quá xấu nhưng cũng không vững chắc, sức khỏe dễ bị chi phối bởi yếu tố tâm lý và môi trường. Nên ưu tiên chế độ ngủ nghỉ đều đặn, hạn chế thức khuya và tránh môi trường ô nhiễm, khô nóng. Kiểm tra sức khỏe định kỳ vào các năm Tam Hợp hoặc Xung Chiếu (nhất là khi gặp Hóa Kỵ) để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Hóa Quyền, Quốc Ấn, Tang Môn, Thiên Khốc, Bệnh Phù, Mộ, Địa Võng, Thiên Tài
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cục Diện Cung Tài Bạch
Phá Quân (V) an tại Tuất, Hóa Quyền thủ cung, tạo thế “Phá Quyền Tọa Tài”. Đây là cách cục lấy biến hóa và phá cục để sinh tài, đặc biệt mạnh khi gặp Tam Hợp Mệnh Tham Lang – Thất Sát. Phá Quân vốn chủ tiêu tán, nay được Hóa Quyền + Quốc Ấn + Thiên Tài hỗ trợ, chuyển hướng thành tài lực qua sự thay đổi lớn, lập nghiệp ở lĩnh vực mới hoặc vận động tài nguyên của người khác. Tuy nhiên, cung có Mộ, Địa Võng, Địa Kiếp, cho thấy tài sản dễ bị phân tán, ẩn khuất hoặc rơi vào tranh chấp pháp lý.
Cân Bằng Cát Hung
Hóa Quyền và Quốc Ấn là hai yếu tố nâng cục rõ rệt, mang lại cơ hội nắm quyền quản lý tài chính hoặc hợp tác lớn. Thiên Tài hỗ trợ thêm nguồn thu nhập phụ. Ngược lại, Tang Môn – Thiên Khốc – Bệnh Phù – Địa Kiếp kéo cục xuống mạnh: tài sản dễ hao tổn vì bệnh tật, tang chế hoặc nội bộ lục đục. Tam Hợp Mệnh có Tuế Phá, Thiên Hư, Tam Hợp Quan Lộc có Điếu Khách, Tướng Quân, cho thấy nguồn thu thường gắn với cạnh tranh khốc liệt và thay đổi đột ngột. Xung chiếu Phúc Đức Tử Vi – Thiên Tướng mang lại chỗ dựa cuối cùng, giúp không rơi vào hoàn toàn tiêu tán, nhưng Bạch Hổ và Hoa Cái lại khiến tài lộc khó giữ lâu dài.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng thể cung Tài Bạch thiên về “phá rồi lập”, tài lộc đến nhanh nhưng khó bền. Tuổi trẻ có thể có biến cố tài chính lớn (25–32 tuổi), sau 35 tuổi mới dần ổn định nếu biết chuyển hướng đầu tư. Nên tránh vay mượn lớn hoặc ký kết hợp đồng dài hạn trước 30 tuổi. Lời khuyên thực tế: chọn lĩnh vực liên quan đến công nghệ, đổi mới hoặc quản trị rủi ro; đồng thời giữ quỹ dự phòng tối thiểu 30% tài sản để ứng phó với những lần “Phá” bất ngờ.
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Văn Xương, Hữu Bật, Thiên Quý, Thiếu Âm, Cô Thần, Đại Hao, Tuyệt
Đang luận giải cung Tử Tức...
Cung Tử Tức tại Hợi
Cung Tử Tức an Thiên Đồng (M) hội hợp Thiên Cơ – Cự Môn tại cung Phụ Mẫu tạo thành cục diện “Đồng Cơ Cự” khá đặc biệt. Thiên Đồng thủ cung mang tính chất nhân hậu, ôn hòa, dễ sinh con cái, song đứng tại Hợi (tọa cung xung chiếu Điền Trạch) và bị chiếu bởi Thiên Lương hóa Kỵ nên con cái thường mang tính cách trầm tĩnh, có xu hướng nội tâm sâu, đôi khi lạnh nhạt với cha mẹ khi đã trưởng thành. Sự hiện diện của Văn Xương – Hữu Bật – Thiên Quý tạo nền tảng trí tuệ và sự che chở cho con, trong khi Thiếu Âm làm tăng yếu tố nữ tính hoặc con cái thiên về nghệ thuật, thẩm mỹ.
Cô Thần, Đại Hao, Tuyệt cùng hội tụ kéo cục diện xuống rõ rệt. Ba sao này làm giảm số lượng con cái, dễ sinh muộn hoặc con cái ít gắn bó máu mủ; con có thể sống xa nhà sớm hoặc mang số “cô đơn trong gia đình”. Tam hợp Nô Bộc trống vắng chính tinh, chỉ có Thiên Giải – Thiên Việt hỗ trợ, cho thấy con cái được người ngoài giúp đỡ nhiều hơn người thân. Xung chiếu Điền Trạch có Kiếp Sát, Tiểu Hao, Lâm Quan, báo hiệu con cái dễ gặp biến cố nhỏ về sức khỏe hoặc tài chính khi trưởng thành, cần cha mẹ chuẩn bị sớm về mặt giáo dục và tài chính.
Tổng thể cung Tử Tức nghiêng về chất lượng hơn số lượng. Con cái có nền tảng trí tuệ khá, song quan hệ tình cảm với cha mẹ ở mức trung bình, dễ lạnh nhạt khi con đã lớn. Không có cách cục đại cát như “Tử Phủ đồng cung” hay “Nguyệt Đồng lâm cung”, nên khó kỳ vọng đông con hay con cái cực hiếu thảo.
Nên sinh con sau tuổi 30 để tránh Cô Thần – Đại Hao tác động mạnh. Gia đình cần xây dựng mối liên hệ qua hoạt động chung ngay từ nhỏ, tránh để con tự lập quá sớm; đồng thời chuẩn bị quỹ dự phòng cho con về học vấn và sức khỏe dài hạn.
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Hóa Khoa, Quan Phù (TT), Long Trì, Phục Binh, Thai
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cung Phu Thê an tại Tý hội chính Vũ Khúc – Thiên Phủ tạo nên cục diện “Phủ Khúc đồng cung”, mang đặc trưng vợ đảm đương chính sự gia đạo, tính cách nghiêm nghị, chu toàn và có năng lực quản lý tài chính rõ nét. Thiên Phủ chiếu về Tý tạo nền tảng vững chắc, trong khi Vũ Khúc (hóa Kỵ ngầm) lại khiến vợ hơi khép kín, coi trọng thực tế hơn tình cảm. Cục Hỏa Lục với Mệnh Thủy cho thấy vợ xuất thân có phần ổn định, nhưng sự tương tác giữa hai sao chủ không hoàn toàn nhu hòa, dễ tạo khoảng cách cảm xúc nếu không chủ động điều chỉnh.
Tam hợp Phúc Đức Tử Vi – Thiên Tướng mang theo Bạch Hổ, Hoa Cái và Quan Đới cho thấy vợ được gia tộc nâng đỡ, có bề thế và tinh thần trách nhiệm cao; tuy nhiên Bạch Hổ lại nhấn mạnh tính cách hơi lạnh lùng, đôi khi đặt tiêu chuẩn khắt khe với người chồng. Tam hợp Thiên Di chỉ có Liêm Trinh đơn độc kèm Thiên Hình, Tam Thai và Hóa Lộc cho thấy vợ có khả năng giao tiếp xã giao tốt, nhưng dễ xuất hiện va chạm nhỏ do lời nói thẳng thắn. Xung chiếu Quan Lộc Thất Sát hội Địa Giải và Điếu Khách tạo áp lực công danh đối với người vợ, đôi khi khiến cô ấy phải dồn lực hỗ trợ chồng, dẫn đến sự hao tổn cá nhân.
Về cát hung, Địa Không – Thiên Riêu tại cung chủ là điểm trừ rõ rệt, dễ tạo cảm giác “thiếu vắng” trong giao tiếp hàng ngày và dễ nảy sinh hiểu lầm nếu không giải tỏa kịp thời. Ngược lại, Thiên Y, Hóa Khoa cùng Quan Phù, Long Trì lại hỗ trợ sức khỏe và uy tín của vợ, giúp cục diện không rơi vào hung nặng. Phục Binh – Thai cho thấy vợ có xu hướng lo xa, đôi khi lo lắng thái quá về tương lai tài chính gia đình.
Tổng thể cung Phu Thê thuộc hàng trung thượng, vợ có năng lực và phẩm chất nhưng cần người chồng chủ động tạo sự gần gũi để hóa giải tính cách khép kín của Vũ Khúc và Thiên Riêu. Nên xây dựng thói quen chia sẻ tài chính minh bạch và dành thời gian riêng tư định kỳ, tránh để công việc lấn át mối quan hệ vợ chồng.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Thiên Khôi, Hóa Kỵ, Tử Phù, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Quan Phủ, Đà La, Dưỡng
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Cung Huynh Đệ tại Sửu an Thái Dương – Thái Âm là thế đứng cực kỳ hiếm, tạo nên cục diện “Nhật Nguyệt đồng cung” chiếu sáng cung huynh đệ. Thái Dương mang tính lãnh đạo, uy tín; Thái Âm bổ trợ chiều sâu, mưu lược và sự che chở từ phía chị em hoặc anh em ruột. Hai sao chính hợp thể, bản mệnh Hỏa Lục Cục lại được hai sao này chiếu hỗ trợ mạnh, khiến cung Huynh Đệ trở thành nguồn lực quan trọng nhất của lá số, vượt cả cung Mệnh về mức độ hỗ trợ thực tế.
Cân bằng cát hung nghiêng về phía sáng rõ. Thiên Khôi, Tử Phù, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Quan Phủ tạo nên lớp áo quý, giúp người có anh em tài giỏi, có địa vị hoặc ít nhất cũng mang lại tiếng thơm, sự đỡ đầu khi cần. Tuy nhiên Hóa Kỵ, Đà La, Hỏa Tinh, Phong Cáo nằm cùng cung là yếu tố phá hoại đáng kể: dễ xảy ra hiểu lầm, tranh chấp nhỏ về tài sản hoặc danh tiếng giữa anh em, thậm chí có anh em hay bị tai tiếng hoặc sức khỏe không ổn định. Tam hợp Điền Trạch có Thiên Lương + Phúc Đức + Thai Phụ là điểm cộng lớn, cho thấy anh em có khả năng hỗ trợ nhau về chỗ ở, tài chính và tinh thần dài hạn. Ngược lại, Tật Ách và Nô Bộc đều vô chính diệu kèm nhiều hung tinh (Lưu Hà, Phá Toái, Quả Tú), cho thấy sự hỗ trợ tuy có nhưng không hoàn toàn suôn sẻ, dễ bị gián đoạn bởi yếu tố bên ngoài hoặc chính bản thân người anh em.
Nhận định tổng thể: Cung Huynh Đệ thuộc dạng “có thực chất nhưng không êm xuôi”. Anh em có năng lực và sẵn sàng hỗ trợ, song cần tránh tranh chấp nhỏ nhặt và không nên quá dựa dẫm. Lời khuyên: giữ khoảng cách rõ ràng về tiền bạc và danh tiếng với anh em; khi hợp tác thì nên lập văn bản rõ ràng. Đồng thời chú ý sức khỏe và hành vi của anh em, đặc biệt giai đoạn 2025-2027 để tránh những rắc rối do Hóa Kỵ và Hỏa Tinh kích động.
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phụ Mẫu
16–25 tuổi · 2020–2029
Chính tinh
Phụ tinh: Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang, Long Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Mộc Dục
Vận hạn từ 16 đến 25 tuổi mang nhiều biến động đối với bạn, vì cung Phụ Mẫu đặt Thiên Cơ hợp Cự Môn, lại có Kình Dương và Lực Sĩ hội chiếu. Giai đoạn này bạn thường xuyên phải đối mặt với những thay đổi đột ngột trong mối quan hệ gia đình, đồng thời chịu áp lực từ việc lập kế hoạch và điều chỉnh hướng đi riêng. Tuy nhiên, sự hiện diện của Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang cùng Long Đức giúp bạn vẫn giữ được nền tảng học vấn vững chắc, dễ nhận được sự hỗ trợ từ người lớn tuổi hoặc thầy cô. Về tình cảm, bạn dễ nảy sinh mâu thuẫn với người thân trong chuyện chọn bạn đời hoặc định hướng tương lai. Cự Môn và Kình Dương khiến các mối quan hệ cần sự kiên nhẫn và ít nói thẳng hơn, hạn chế những cuộc tranh cãi không cần thiết. Đến nửa sau hạn, tình hình gia đình ổn định dần, tạo điều kiện cho bạn xây dựng mối quan hệ riêng nghiêm túc hơn. Sự nghiệp và tài lộc khởi sắc nhờ Văn Khúc và Ân Quang chiếu mệnh, phù hợp với các công việc đòi hỏi tư duy, nghiên cứu hoặc kỹ năng chuyên môn. Những năm 2023-2026 là lúc bạn có cơ hội bước vào môi trường thực tế, thu nhập tăng nhưng chưa ổn định lâu dài. Tài lộc đến từ sự cố gắng cá nhân nhiều hơn là may mắn ngẫu nhiên. Về sức khỏe, cần lưu ý vấn đề tiêu hóa, căng thẳng thần kinh và đôi khi là chấn thương nhỏ do Kình Dương. Nên giữ nhịp sinh hoạt đều đặn, tránh tranh cãi gia đình quá mức để giảm áp lực.
Cung Điền Trạch
Hỏa
Chính tinh
Phụ tinh: Thai Phụ, Thiên Trù, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Tiểu Hao, Lâm Quan
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Điền Trạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
6–15 tuổi · 2010–2019
Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư · Phượng Các · Giải Thần · Lộc Tồn…
Phụ Mẫu
16–25 tuổi · 2020–2029
Văn Khúc · Tả Phụ · Ân Quang · Long Đức · Lực Sĩ · Kình Dương…
Phúc Đức
26–35 tuổi · 2030–2039
Bạch Hổ · Hoa Cái · Thanh Long · Quan Đới · Thiên La
Điền Trạch
36–45 tuổi · 2040–2049
Thai Phụ · Thiên Trù · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức · Tiểu Hao…
Quan Lộc
46–55 tuổi · 2050–2059
Địa Giải · Bát Tọa · Đường Phù · Điếu Khách · Tướng Quân · Đế Vượng…
Nô Bộc
56–65 tuổi · 2060–2069
Thiên Giải · Thiên Việt · Trực Phù · Quả Tú · Hồng Loan · Tấu Thư…
Thiên Di
66–75 tuổi · 2070–2079
Thiên Hình · Tam Thai · Hóa Lộc · Thái Tuế · Phi Liêm · Bệnh…
Tật Ách
76–85 tuổi · 2080–2089
Lưu Hà · Thiên Quan · Thiên Phúc · Thiếu Dương · Linh Tinh · Đào Hoa…
Tài Bạch
86–95 tuổi · 2090–2099
Địa Kiếp · Hóa Quyền · Quốc Ấn · Tang Môn · Thiên Khốc · Bệnh Phù…
Tử Tức
96–105 tuổi · 2100–2109
Văn Xương · Hữu Bật · Thiên Quý · Thiếu Âm · Cô Thần · Đại Hao…
Phu Thê
106–115 tuổi · 2110–2119
Địa Không · Thiên Riêu · Thiên Y · Hóa Khoa · Quan Phù (TT) · Long Trì…
Huynh Đệ
116–125 tuổi · 2120–2129
Phong Cáo · Thiên Khôi · Hóa Kỵ · Tử Phù · Hỏa Tinh · Thiên Hỷ…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tử Tức
Thủy
Phu Thê
Thủy
Huynh Đệ
Thổ
Mệnh
Mộc
Phụ Mẫu
Mộc
Phúc Đức
Thổ
Điền Trạch
Hỏa
Quan Lộc
Hỏa
Nô Bộc
Thổ
Thiên Di
Kim
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 3, sanh tháng 12
Kiếp trước có tánh nói tiền khiên (nghiệp cũ), lòng còn rắn độc, kiếp này phải chịu ăn mặc thiếu, hay đau con mắt, có thể một mình, phải làm lành cho nhiều đặng trả quả xưa, đặng giải oan khiên, lành có dư thì Trời Phật cho chuyển hoá vì phước thì đặng tự lập sự nghiệp trở nên lúc cảnh già, bằng không ăn năn thì chịu khổ tới già.
Tháng sinh âm lịch: 12
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 3
Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.
Giới tính: Nam · Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số làm thợ
Mạng Thủy, sanh tháng 12 thuận với: Số mua bán; Số làm thợ.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 12
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Giáp — Tháng 12 âm lịch → Thủ Tác
Đặc biệt hợp với nghề nha khoa (trồng răng, nhổ răng). Làm nghề này rất giỏi, phát đạt và được nhiều người sang trọng yêu chuộng.
Thiên Can: Giáp · Tháng âm lịch: 12
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Hoàng, khắc cha mẹ, tắc vợ chồng, không ở chổ cha mẹ sanh, đi tới xứ khác lập thân nên.
Ngày sinh âm lịch: 18/12/2004
Coi ruộng đất có không
Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà
Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Không Gia
Người mang số Không Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, điểm gỡ lại là vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 12
Coi học giỏi, dở
Trực Không — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Không thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Thân · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Hư Tú / Kim Cung
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Hư Tú — Thi nhằm năm Tý hoặc năm Thìn thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.
Kỳ nhì (thi lần hai): Kim Cung — Thi đậu đặng đại cao khoa, có oai quyền cả văn và võ đặng lâu dài.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 12
Coi hào anh em kiết hung
Suy
Suy — Anh em chia ly, về già mới mến thương
Than ôi số gặp chữ Suy, Không còn cốt nhục chia ly đôi đàng. Hào huynh đệ không vẹn toàn, Tai ách tật bệnh phần nàn thân sơ. Nếu mà có phước hưởng nhờ, Một người chịu tật chịu khờ cho ta. Đến khi trong lúc tuổi già, Hai người thấy mặt lòng mà mến thương.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 12
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua
Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 12
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Thân sanh tháng 12 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Thân · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt
Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.
Tuổi (Địa Chi): Thân · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Bạch Đế (Tuổi Thân, Dậu)
Có tánh hạnh rất can cường, trên người thường có tật hoặc có mang thẹo. Bản tính ưa dao búa, thích chốn chiến trường, tuy mạng có tài lộc nhưng cũng hay mắc phải hoạn nạn.
Địa Chi: Thân
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 12
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Hợi
Sanh tháng 12 âm lịch, giờ 22:00 nhằm khung 22:00 – 23:59 là giờ Hợi.
Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00) · Tháng âm lịch: 12
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Hợi — cả 3 phần
đầu giờ Hợi: Khắc mẹ. Tánh lẹ làng, rộng rãi, bà con anh em lưu lạc xa nhau, con hai ba đứa, làm ăn thủ thường, đến lớn tuổi làm ăn khá, sắp đặt gia đình đặng an.
giữa giờ Hợi: Cha mẹ song toàn, tánh thông minh mau lẹ, thân tộc anh em hòa thuận, sanh con có quyền tước, lớn tuổi sự nghiệp đặng nên, có mưu kế và công bình.
sau giờ Hợi: Khắc của. Tánh nóng mà có ý hiền, bà con anh em không hạp ý, tuổi nhỏ cực khổ, trai thì hai đời vợ, gái ba đời chồng, lớn tuổi khá hơn nhỏ, việc làm ăn rất nhọc ý.
Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thủy — Tuổi Thân → Trường Sanh
Mạng Thủy khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Thân là 0 bước → nhằm chữ Trường Sanh.
Mạng: Thủy · Địa Chi: Thân
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Trường Sanh — Nuôi đặng phân nửa
Người nhằm chữ Trường Sanh sanh con nuôi đặng phân nửa, chỉ nuôi được một nửa số con sinh ra. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu và mang lại sự buồn rầu.
Chữ Trường Sanh: Trường Sanh
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Thân — Giờ Hợi → Tuyệt duyên
Tuổi Thân sanh nhằm giờ Hợi mang số tuyệt duyên: trai thì không có vợ, gái thì không có chồng.
Địa Chi: Thân · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Trường Sanh — Vợ chồng trăm năm giao hòa, trọn đời một mình
Mẹ cha tích đức dày công, Nên nay con hưởng phước hồng Trường Sanh. Vợ chồng duyên nợ đặng thành, Trăm năm tơ tóc, yến anh giao hòa. Sống lâu an hưởng một nhà, Trọn đời có một, đâu là có hai. Tôi trai, tớ gái hàng ngày, Số này có đức hậu lại đặng nhờ.
(Số này đặng trọn tốt)
Chữ Trường Sanh: Trường Sanh
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Ly Thê
Số bạc phận quả chừng, vợ chồng gặp mặt thì "lẫy lừng muốn gây", kẻ Nam người Bắc mỗi người một ngả. Nhưng khi "vợ chồng cách trở gia đàng quạnh hiu" thì lại nhớ nhung hình dáng nhau. Lời bàn: "Số này vợ chồng gặp nhau thì gây, xa thì nhớ".
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 12
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 12
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Ở Tù
Tuổi Giáp Thân (tháng 9 âm lịch) — phạm số ở tù. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Giáp · Địa Chi: Thân
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Giáp sanh nhằm giờ Hợi không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Giáp sanh nhằm giờ Hợi không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 12 nhằm giờ Hợi không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 12 · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thủy
Mạng Thủy sanh ra cái mặt nó buồn lắm, nó hay khóc dạ đề trong lúc ban đêm, từ 8 ngày đến 21 ngày, thì khỏi sự khóc, phải có thầy ếm mới đặng, rồi phải cho bà con nuôi hay người quen nuôi. Cha mẹ đừng nhìn đến nó đến 3 tuổi phải chuộc về nuôi mới đặng. Nếu để cha mẹ nuôi thì cái mạng nó 10 kể 2 mà thôi, khi nó lớn có tánh hay buồn trong lúc êm tịnh lắm.
Mạng: Thủy
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.