Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Giáp Thân
Mệnh (Nạp Âm)
Tuyền Trung Thủy
Cục
Hỏa Lục Cục
Ngũ Hành
Thủy
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Tuyền Trung Thủy
12 cung
12/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Mệnh...
Cung Mệnh an tại Dần, chủ tinh Tham Lang kết hợp tam hợp Thất Sát – Phá Quân tạo thành cục Sát Phá Tham nguyên cục. Đây là thế đứng hiếm, mang tính quyết đoán và tham vọng cao, dễ đạt vị trí quản lý hoặc lãnh đạo khi trưởng thành. Lộc Tồn trấn cung cùng Thiên Mã và Phượng Các cho thấy tài lộc có gốc rễ nhưng thường đến từ di chuyển, thay đổi môi trường hoặc cơ hội ngoài địa phương. Tràng Sinh và Bác Sỹ hỗ trợ, tạo nền tảng sức khỏe và khả năng học hỏi nhanh, tuy nhiên Thiên Hư và Giải Thần lại khiến tư duy đôi khi thiếu thực tế, dễ bị phân tán bởi ảo tưởng hoặc thông tin không chính xác.
Về cân bằng cát hung, Hóa Quyền đóng tại Tài Bạch và Hóa Lộc chiếu Thiên Di là hai điểm sáng rõ, giúp cục Sát Phá không quá khô khan mà có thêm quyền lực và tài vận hỗ trợ. Tuy nhiên, Tang Môn, Thiên Khốc, Địa Kiếp, Địa Võng tại tam hợp Tài Bạch và Thiên Hình chiếu cung dễ gây tổn thất đột ngột về tiền bạc hoặc danh tiếng nếu thiếu kiểm soát. Tuế Phá và Thiên Mã thúc đẩy sự thay đổi liên tục, vừa là động lực vừa là rủi ro, dễ khiến đương số sớm rời khỏi môi trường quen thuộc nhưng cũng dễ gặp biến cố giữa chừng.
Tổng thể, cung Mệnh thuộc dạng “có thế nhưng chưa vững”. Tiềm năng lãnh đạo và kiếm tiền từ xa là rõ ràng, song sự non nớt của Tràng Sinh kết hợp hung tinh tại tam hợp khiến giai đoạn 20–30 tuổi dễ gặp trở ngại về uy tín và tài chính. Nên sớm học cách kiểm soát ham muốn và xây dựng kỷ luật cá nhân, ưu tiên di chuyển để mở rộng tầm nhìn thay vì bám trụ một chỗ. Tránh đầu tư mạo hiểm hoặc hợp tác vội vàng trước tuổi 32.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang, Long Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Mộc Dục
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Cục Diện Cung Phụ Mẫu
Cung Phụ Mẫu an tại Mão hội Thiên Cơ – Cự Môn đồng độ, tạo thành cục “Cơ Cự khẩu thiệt”. Thiên Cơ chủ trí tuệ, mưu lược, Cự Môn chủ ngôn từ sắc bén, khiến bố mẹ mang tính cách vừa khéo léo vừa hay phê phán, dễ gây áp lực bằng lời nói hơn bằng hành động. Hai sao Âm tinh này đồng cung lại có Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang, Long Đức hội tụ, nên bề ngoài gia đình vẫn giữ được vẻ bề thế, học thức và có uy tín xã hội.
Kình Dương và Lực Sĩ đứng cùng cung lại tạo ra điểm nghịch: sự sắc bén của Cự Môn bị Kình Dương thúc đẩy, dễ biến thành xung đột nội bộ hoặc cách ứng xử cứng nhắc từ phía cha mẹ. Mộc Dục hiện diện cho thấy cha mẹ có lúc quan tâm, che chở, nhưng không đủ để hóa giải triệt để tính “khẩu thiệt” của cục Cơ Cự.
Cân Bằng Cát Hung
Các sao cát (Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang, Long Đức) nâng đỡ phần học vấn và quan hệ xã hội của cha mẹ, tạo điều kiện để họ có địa vị hoặc ít nhất là nền tảng giáo dục khá. Tuy nhiên, Kình Dương + Lực Sĩ + Cự Môn lại kéo cục xuống rõ rệt ở khâu hòa hợp cảm xúc. Cha mẹ dễ có xu hướng kiểm soát con bằng lý lẽ, lời nói, thậm chí dùng áp lực danh dự để định hướng tương lai. Tam hợp Nô Bộc và Tử Tức có Thiên Đồng nhưng chính tinh vắng, cho thấy sự hỗ trợ thực chất từ gia đình không mạnh; con cái thường phải tự lập sớm.
Xung chiếu Tật Ách có Lưu Hà, Phá Toái, Thiên Sứ, Triệt, cảnh báo mối quan hệ phụ tử dễ bị gián đoạn hoặc phát sinh hiểu lầm qua từng giai đoạn tuổi trẻ.
Nhận Định & Lời Khuyên
Cung Phụ Mẫu này thuộc dạng “cát trung hàm hung”. Cha mẹ có năng lực và quan tâm đến con, nhưng cách thể hiện chủ yếu qua áp lực và kỳ vọng cao, dễ tạo khoảng cách cảm xúc. Bản mệnh Thủy gặp Hỏa Lục Cục lại càng làm nổi bật sự khắc chế giữa mong muốn tự do của con và khuôn phép của gia đình.
Nên sớm học cách đối thoại thẳng thắn nhưng giữ thái độ ôn hòa, tránh để Cự Môn – Kình Dương trong cung Phụ Mẫu kích hoạt xung đột công khai. Đồng thời, chủ động xây dựng năng lực cá nhân từ sớm để giảm phụ thuộc vào sự phê phán và định hướng từ phía cha mẹ.
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Bạch Hổ, Hoa Cái, Thanh Long, Quan Đới, Thiên La
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Cung Phúc Đức an tại Thìn hội Tử Vi (Vương) và Thiên Tướng (Mộ) tạo nên cục diện “Tử Tướng đồng cung” thuộc hàng quý cách. Tử Vi Vương vị toạ trấn, mang khí chất lãnh đạo, có Thiên Tướng hộ giá nên phúc đức từ tiền nhân vững chắc, thường nhận được sự che chở của bậc bề trên hoặc tổ tiên có địa vị. Đây là thế đứng hiếm gặp ở người trẻ, báo hiệu nền tảng tinh thần ổn định, ít bị lay động bởi biến cố bên ngoài.
Bạch Hổ và Thiên La hiện diện kéo cục xuống mức trung bình. Bạch Hổ tại Phúc Đức hay gây tổn hao về sức khỏe người thân hoặc tâm lý hay lo âu vặt; Thiên La thì tạo khoảng cách với họ hàng, dễ rơi vào cảnh “phúc ít, họa nhiều” nếu không biết giữ gìn. Ngược lại, Thanh Long và Quan Đới lại nâng đỡ đáng kể, mang đến cơ hội được quý nhân chỉ dẫn, thậm chí có thể kế thừa một ít cơ nghiệp hoặc uy tín từ dòng tộc. Hoa Cái càng tăng tính hướng nội, ưa tu tập hoặc nghiên cứu sâu, giúp bù đắp phần hung tinh.
Tam hợp Thiên Di hội Liêm Trinh hóa Lộc, Hóa Khoa và Tam Thai cho thấy phúc báo từ ông bà chủ yếu qua đường danh vọng và tri thức. Tam hợp Phu Thê với Thiên Phủ Vũ Khúc càng củng cố rằng người hôn phối sau này sẽ góp phần ổn định tinh thần. Tuy nhiên, xung chiếu Phá Quân và Địa Kiếp tại Tài Bạch cho thấy tài lộc không dễ giữ, dễ bị phân tán vì chuyện sức khỏe hoặc tâm lý.
Tổng thể, Phúc Đức thuộc dạng trung thượng, thiên về quý cách nhưng chưa đủ vững vì có Bạch Hổ – Thiên La. Người mệnh nên sớm xây dựng thói quen tu tập hoặc làm việc thiện để hóa giải hung tinh, đồng thời hạn chế dựa dẫm quá nhiều vào người thân. Tránh xa những nơi ồn ào, thị phi để giữ gìn nguồn phúc sẵn có.
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Trù, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Tiểu Hao, Lâm Quan
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Cung Điền Trạch an tại Tỵ với Thiên Lương chủ trì, đứng trong Hỏa Lục Cục. Thiên Lương mang tính nhân hậu, trọng lễ nghĩa, song lại thiên về “bảo toàn” hơn “khai thác”. Cục diện này cho thấy nền tảng nhà cửa, tài sản thừa kế mang tính ổn định bề ngoài nhưng nội tại dễ chịu ảnh hưởng từ yếu tố bên ngoài; không phải thế “tọa hưởng” vững vàng mà cần có người khác hỗ trợ mới giữ được.
Thiên Lương hội Thai Phụ, Phúc Đức, Thiên Đức tạo nên lớp che chắn khá dày về mặt đức độ và may mắn nhỏ. Tuy nhiên Kiếp Sát, Tiểu Hao, Lâm Quan hiện diện ngay cung khiến sự che chắn này không thực sự bền. Kiếp Sát mang tính hao tổn đột ngột, Tiểu Hao thì chi tiêu vặt vãnh dễ phát sinh; hai sao này triệt tiêu một phần Phúc Đức, khiến tài sản cố định dễ bị phân tán qua các khoản tu sửa, kiện tụng hoặc hỗ trợ người thân. Thiên Trù đứng cùng cung lại tạo nét ấm về chỗ ở thực tế, song lại dễ kéo theo gánh nặng duy trì nhà cửa.
Tam hợp Tật Ách có Lưu Hà, Phá Toái, Đào Hoa, Thiên Sứ, tuy có Thiên Quan, Thiên Phúc hỗ trợ, nhưng Phá Toái và Lưu Hà cho thấy nhà cửa thường xuyên thay đổi hình thức hoặc gặp trở ngại về pháp lý, phong thủy. Tam hợp Huynh Đệ hội Thái Dương – Thái Âm song song Hóa Kỵ, Đà La, Hỏa Tinh cho thấy anh em hoặc người thân trong dòng họ có thể mang lại tiếng tăm nhưng cũng chính là nguồn hao tổn tài sản. Xung chiếu Tử Tức với Thiên Đồng, tuy có Hữu Bật, Văn Xương, song Cô Thần, Tuyệt mệnh lại báo hiệu con cái hoặc thế hệ sau khó tiếp nối trực tiếp sự nghiệp nhà đất.
Tổng cục cung Điền Trạch nghiêng về bình hòa có pha tạp. Tài sản thừa kế hoặc nhà cửa ban đầu có nền tảng, song dễ hao hụt qua thời gian nếu không chủ động khống chế chi tiêu và ràng buộc pháp lý rõ ràng. Không xuất hiện cách cục “Tử Phủ triều viên” hay “Sát Phá Tham toàn cục”, nên khó kỳ vọng tích lũy lớn từ bất động sản.
Nên sớm tách bạch tài sản cá nhân với tài sản chung dòng họ, đồng thời hạn chế đầu tư tu sửa lớn khi chưa có nguồn thu ổn định.
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Địa Giải, Bát Tọa, Đường Phù, Điếu Khách, Tướng Quân, Đế Vượng, Tuần
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cung Quan Lộc an tại Ngọ, chính tinh duy nhất là Thất Sát, tạo nên cục diện Sát tinh thủ vị. Thất Sát vốn chủ về quyền lực cứng rắn, quyết đoán và khả năng nắm giữ vị trí quản lý hoặc chuyên môn đòi hỏi tính kỷ luật cao. Tuy nhiên, cung này gặp Tuần, khiến Thất Sát bị cô lập một phần, giảm bớt sắc bén ban đầu và dễ rơi vào thế “có quyền nhưng khó phát huy triệt để”.
Tam hợp Tài Bạch hội Phá Quân, Hóa Quyền, Quốc Ấn mang lại yếu tố phá lập – lập lại rất rõ. Người có sao này thường không thích ổn định lâu dài, dễ thay đổi ngành nghề hoặc cách làm việc sau mỗi 5–7 năm. Hóa Quyền ở đây hỗ trợ đắc lực, giúp Thất Sát giữ được quyền hành thực tế thay vì chỉ là hình thức. Ngược lại, Địa Kiếp, Tang Môn, Thiên Khốc kéo cục diện xuống, dễ phát sinh tranh chấp, kiện tụng hoặc tổn thất tài chính khi tranh chấp quyền lợi. Tam hợp Mệnh hội Tham Lang, Lộc Tồn, Thiên Mã lại tạo thế tam hợp Mệnh–Quan–Lộc khá vững, cho thấy sự nghiệp vẫn là nguồn thu nhập chính và có tính di động cao.
Xung chiếu Phu Thê hội Vũ Khúc–Thiên Phủ với Hóa Khoa cho thấy đối tác hoặc người phối ngẫu có thể hỗ trợ về mặt quan hệ xã hội, nhưng Địa Không và Quan Phù lại báo hiệu rủi ro từ đối tác làm ăn hoặc cấp trên. Cục diện tổng thể nghiêng về “quyền lực có điều kiện”: có vị trí và thu nhập khá, song khó giữ lâu nếu không chủ động cắt giảm tham vọng thái quá.
Thất Sát thủ Quan Lộc gặp Tuần không phải cách cục hung, mà là cách cục “quyền nửa vời”. Nên chọn nghề đòi hỏi kỹ năng chuyên môn sâu, có tính độc lập cao như kỹ thuật, kiểm toán, an ninh, hoặc quản lý dự án thay vì làm thuê dài hạn. Hạn chế ký kết hợp đồng dài trên 5 năm và cần có kế hoạch tài chính dự phòng để đối phó với những lần thay đổi đột ngột do Phá Quân mang lại.
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Việt, Trực Phù, Quả Tú, Hồng Loan, Tấu Thư, Suy, Tuần, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Cung Nô Bộc an Mùi thuộc Hỏa Lục Cục, vắng chính tinh và gặp Tuần thủ, tạo cục diện cô lập rõ nét. Không có sao chủ trì nên cung này phải dựa hoàn toàn vào phụ tinh và tam phương. Thiên Giải + Thiên Việt + Hồng Loan hiện diện cho thấy vẫn có người giúp đỡ trong lúc nguy biến, song Trực Phù, Quả Tú, Thiên Thương và Tuần lại làm mối quan hệ dễ đứt quãng, thiếu bền chặt.
Tam hợp Tử Tức có Thiên Đồng hội cô thần, đại hao, tuyệt mệnh, càng làm rõ tính chất “bạn bè ít mà xa”. Người giúp đỡ thường xuất hiện bất chợt, hỗ trợ một lần rồi rút lui; khó có ai đồng hành dài hạn. Tam hợp Phụ Mẫu với Thiên Cơ – Cự Môn mang Kình Dương, Lực Sĩ cho thấy người thân hoặc người trên có thể giới thiệu bạn bè, nhưng chính sự chỉ trích và kiểm soát chặt chẽ của Cự Môn khiến mối quan hệ nô bộc dễ sinh rạn nứt vì lời nói và quyền lợi.
Xung chiếu Huynh Đệ có Thái Dương, Thái Âm hội Hóa Kỵ, Đà La, Tử Phù, càng khẳng định bạn bè, đồng sự thường mang tính cạnh tranh hoặc mang theo thị phi. Hỏa Tinh + Phong Cáo làm tin đồn lan nhanh, dễ gây hiểu lầm. Hồng Loan tuy hiện diện nhưng bị Tuần che khuất, nên cơ hội kết giao thực chất bị hạn chế, chủ yếu chỉ dừng ở mức xã giao.
Tổng thể cung Nô Bộc yếu, cát tinh không đủ lực chế ngự hung tinh. Tuổi trẻ cần hạn chế đặt niềm tin tuyệt đối vào bạn bè, đồng sự. Nên xây dựng quan hệ trên cơ sở công việc rõ ràng, giữ khoảng cách vừa phải và luôn chuẩn bị phương án tự thân giải quyết vấn đề thay vì trông chờ hỗ trợ từ cung này.
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Thiên Hình, Tam Thai, Hóa Lộc, Thái Tuế, Phi Liêm, Bệnh, Triệt, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Thiên Di...
Cung Thiên Di an Liêm Trinh tại Thân, gặp Triệt thủ, tạo cục diện chính tinh bị hạn chế rõ nét. Liêm Trinh vốn liêm khiết, nghiêm khắc, nhưng Triệt làm sao tinh mất thế vượng, dễ sinh tình trạng “trong sáng mà khó tỏa”, hành sự bên ngoài thường gặp rào cản, chậm trễ. Hóa Lộc và Tam Thai đồng độ là điểm sáng, mang lại cơ hội quý nhân và chút danh tiếng khi di chuyển hoặc làm việc xa nhà, song vẫn bị Thái Tuế, Thiên Hình và Phi Liêm chi phối, dễ phát sinh tranh chấp, thị phi hoặc rủi ro pháp lý nhỏ.
Phụ tinh hỗ trợ khá phân hóa. Tam Thai, Hóa Lộc, Thiên Thọ kéo cục lên mức trung bình khá, hỗ trợ quan hệ xã giao, học hành hoặc làm ăn nơi xa có thể thu được ít lợi lộc và sự công nhận. Ngược lại, Thiên Hình, Bệnh, Thái Tuế và Triệt kéo xuống rõ, dễ gây trở ngại sức khỏe khi di chuyển, hoặc quan hệ với người ngoài mang tính bề mặt, khó bền vững. Tam Hợp Phu Thê có Vũ Khúc – Thiên Phủ thêm Hóa Khoa, cho thấy việc kết nối với đối tác hoặc người thân ở nơi khác có thể hỗ trợ cục diện, nhưng Tam Hợp Phúc Đức chỉ Tử Vi – Thiên Tướng lại bị Bạch Hổ, Hoa Cái che khuất, nên hậu thuẫn từ gia đình hoặc nội tâm chưa đủ mạnh để triệt tiêu hoàn toàn ảnh hưởng xấu từ Thiên Di.
Xung chiếu Mệnh Tham Lang có Lộc Tồn, Thiên Mã, cho thấy sự dịch chuyển của cung này có thể mang tính cơ hội, song Tham Lang vốn ham muốn, dễ khiến đương số chạy theo lợi ích bên ngoài mà thiếu kiểm soát. Nhìn chung cục Thiên Di thuộc dạng trung bình thiên về xấu: có chút quý nhân và lợi lộc nhỏ, nhưng rủi ro thị phi, sức khỏe và sự đứt đoạn thường trực. Nên hạn chế cam kết dài hạn khi ở xa nhà, ưu tiên chọn đối tác đã kiểm chứng, đồng thời giữ kỷ luật trong chi tiêu và lời nói để giảm thiểu họa do Thiên Hình – Thái Tuế mang lại.
Tật Ách (疾厄宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Lưu Hà, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiếu Dương, Linh Tinh, Đào Hoa, Phá Toái, Hỷ Thần, Tử, Triệt, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Cung Tật Ách an tại Dậu, vô chính diệu, lại gặp Triệt, tạo cục diện trống rỗng và bị chặn. Không có sao chủ trì nên sức khỏe không vững chắc, mọi chỉ báo đều phải dựa vào phụ tinh và tam phương. Triệt ở đây khiến các vấn đề sức khỏe thường ẩn khuất, khó phát hiện sớm, dễ bị bỏ qua đến khi đã thành cố tật.
Lưu Hà, Phá Toái, Linh Tinh và Đào Hoa nằm cùng cung, kéo cục hướng về sự hao tổn. Lưu Hà và Phá Toái chỉ cơ thể dễ bị tổn thương bởi những yếu tố bên ngoài hoặc thói quen sinh hoạt thất thường, trong khi Linh Tinh mang tính sắc bén, dễ gây chấn thương nhỏ hoặc vấn đề về da thịt, hệ thần kinh. Đào Hoa kết hợp Thiên Sứ và Hỷ Thần lại gợi nhắc đến sự phân tán tinh thần, khiến người mệnh dễ rơi vào trạng thái căng thẳng, mất ngủ hoặc ảnh hưởng gián tiếp đến sức khỏe qua lối sống.
Tuy nhiên, Thiên Phúc, Thiên Quan và Thiếu Dương là điểm sáng duy nhất, tạo ra lớp bảo vệ mỏng. Chúng mang ý nghĩa được quý nhân nhỏ hỗ trợ hoặc cơ thể có khả năng tự phục hồi sau khi gặp vấn đề. Tam hợp Huynh Đệ có Thái Dương – Thái Âm song chiếu, dù bị Hóa Kỵ và Kình Dương đè nặng, vẫn cung cấp nguồn năng lượng tổng thể giúp cục Tật Ách không rơi vào hoàn toàn xấu. Xung chiếu Phụ Mẫu với Thiên Cơ – Cự Môn lại cảnh báo bệnh tật có thể liên quan đến hệ tiêu hóa, hô hấp hoặc những cơn đau âm ỉ kéo dài.
Tổng thể, cung này thuộc dạng trung bình thiên về hung. Sức khỏe không nguy kịch nhưng dễ gặp các vấn đề mãn tính nhỏ, dễ tái phát và chậm hồi phục. Nam mạng 2005 cần chú ý giữ nhịp sinh hoạt đều đặn, tránh thức khuya và các hoạt động mạo hiểm để giảm tác động của Phá Toái và Triệt.
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Hóa Quyền, Quốc Ấn, Tang Môn, Thiên Khốc, Bệnh Phù, Mộ, Địa Võng, Thiên Tài
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cung Tài Bạch (Tuất) – Phá Quân chủ trì
1. Cục Diện Cung
Phá Quân an tại Tuất thuộc Hỏa Lục Cục, chính tinh này đang ở vị trí Vượng Địa (theo thế đứng chuẩn của Phá Quân trong cục Hỏa). Phá Quân vốn mang tính phá cố lập tân, thuộc Bắc Đẩu hệ, có khả năng chuyển hóa tài nguyên từ trạng thái “cũ kỹ, đình trệ” sang “mới mẻ, lưu thông”. Tại cung Tài Bạch, sao này không rơi vào Hãm địa, song cũng không đạt Miếu như khi cư Mão-Dậu; do đó sức mạnh của Phá Quân thiên về động lực phá cục hơn là sự bền vững dài hạn.
Cung này không Vô Chính Diệu, nên không cần luận theo Xung chiếu chính yếu. Tuy nhiên, Tam Hợp Mệnh có Tham Lang + Lộc Tồn, Xung Chiếu Phúc Đức có Tử Vi – Thiên Tướng, tạo nên thế “Phá – Tham – Tử” giao hòa, khiến dòng tài vận chịu sự chi phối đồng thời của cả lực phá (Phá Quân) và lực giữ (Tử Vi).
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh
Cung hội tụ nhiều hung tinh (Địa Kiếp, Tang Môn, Thiên Khốc, Bệnh Phù, Mộ, Địa Võng) xen lẫn hai cát tinh quyền uy (Hóa Quyền, Quốc Ấn) và Thiên Tài.
- Hóa Quyền + Quốc Ấn hội Phá Quân tạo thành “Quyền Ấn Phá Cách”: tài lộc thường đến từ vị thế quyền lực hoặc sự công nhận từ thể chế, nhưng lại phải trải qua giai đoạn “phá hủy cấu trúc cũ” mới thu được. Đây là cách cục hay gặp ở người làm lãnh đạo doanh nghiệp, chuyển đổi số, hoặc quản lý tài sản thừa kế cần tái cấu trúc.
- Thiên Tài hội với Địa Kiếp – Mộ tạo “Tài Kiếp Mộ”, cho thấy tài năng có, song dễ bị hao tổn do chi tiêu ngầm hoặc đầu tư vào những dự án “chết yểu” nếu không kiểm soát.
- Tang Môn – Thiên Khốc hội cung tài thường báo hiệu tài lộc đi kèm tang chế hoặc tâm trạng u uất mỗi khi có biến cố lớn (có thể là mất mát người thân hoặc mất mát cơ hội).
Không hình thành các cách cục kinh điển như “Nhật Nguyệt Tịnh Minh” hay “Mã Đầu Đới Kiếm”. Thay vào đó, đây là “Phá Quân Quyền Ấn” – cách cục thiên về quyền lực mang tính phá lập hơn là tích lũy an nhàn.
3. Lời Giải Đoán
Đương số nam mạng, Mệnh Thủy sinh năm 2005, cung Tài Bạch Phá Quân chủ sự cho thấy tài vận thiên về sự thay đổi và tái tạo thay vì dòng tiền ổn định, đều đặn. Tuổi trẻ (20–35) dễ có biến động tài chính mạnh: hoặc đột ngột tăng trưởng nhờ nắm quyền hoặc vị trí then chốt, hoặc hao tổn do đầu tư mạo hiểm và chi phí y tế/tâm lý.
Về sau (sau 40 tuổi), khi Hóa Quyền và Quốc Ấn được kích hoạt qua Đại Vận hoặc Lưu niên, tài lộc có khả năng ổn định hơn nếu đương số biết chuyển hướng sang lĩnh vực quản trị, pháp lý hoặc cố vấn chiến lược – nơi “Phá Quân” được dùng để phá bỏ quy trình lỗi thời thay vì phá hoại tài sản cá nhân.
Hóa giải:
- Tránh đầu tư chung vốn với người mang sao Tang Môn/Thiên Khốc chiếu mệnh (dễ tranh chấp sau này).
- Nên chọn hướng phát triển tài chính gắn liền với quyền lực hợp pháp (chức vụ, chứng chỉ hành nghề, hợp đồng dài hạn) để tận dụng Hóa Quyền + Quốc Ấn.
- Hàng năm cần chú ý tháng có Thiên Khốc, Tang Môn chiếu (thường tháng 4, 10 âm lịch) để hạn chế quyết định tài chính lớn.
Tóm lại, cung Tài Bạch này không xấu toàn diện, mà mang tính “phá để lập” – cần bản lĩnh và chiến lược rõ ràng mới chuyển hóa thành tài lộc thực chất.
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Văn Xương, Hữu Bật, Thiên Quý, Thiếu Âm, Cô Thần, Đại Hao, Tuyệt
Đang luận giải cung Tử Tức...
Cung Tử Tức an tại Hợi với Thiên Đồng đắc địa, song lại mang mệnh đồ nam giới 2005 Hỏa Lục Cục, tạo nên cục diện “Đồng Hợi cô quạnh”. Thiên Đồng chủ về nhân hậu, dễ gần, song khi rơi Hợi lại bị hao tổn phúc khí, cộng thêm Thiếu Âm, Cô Thần, Đại Hao và Tuyệt khiến cung trở nên lạnh lẽo, khó tụ. Văn Xương, Hữu Bật, Thiên Quý tuy hỗ trợ trí tuệ và quý nhân nhỏ, nhưng không đủ che lấp các sao cô tuyệt đang trực tiếp “ăn” vào chính tinh.
Tam hợp Phụ Mẫu Thiên Cơ – Cự Môn hội Văn Khúc, Tả Phụ, Kình Dương, Lực Sĩ cho thấy suy nghĩ về con cái luôn dao động, dễ lo xa, dễ tranh luận nội tâm. Cự Môn lại mang tính cách “nói nhiều, lo nhiều”, khiến việc sinh con thường bị trì hoãn hoặc gặp trở ngại tâm lý. Tam hợp Nô Bộc trống rỗng, chỉ còn Quả Tú – Hồng Loan – Suy – Thiên Thương, càng khẳng định đường con cái mỏng, khó đông đúc. Xung chiếu Điền Trạch Thiên Lương – Phúc Đức tuy có phúc đức cơ bản, song Kiếp Sát, Tiểu Hao, Lâm Quan lại tiêu hao, gợi ra khả năng con cái sinh muộn, sức khỏe trung bình hoặc phải tốn kém nuôi dưỡng.
Tổng cục cung Tử Tức nghiêng về hướng “đắc tinh nhưng hao nhân”. Thiên Đồng vốn quý nhân nhẹ nhàng, song các sao Cô – Tuyệt – Đại Hao kéo xuống rõ rệt, tạo thế “con cái ít, tình cảm xa cách”. Nếu chủ mệnh không chủ động điều chỉnh, dễ rơi vào cảnh trung niên mới có con hoặc con cái phải xa nhà sớm.
Lời khuyên thực tế: nên chọn bạn đời có cung Tử Tức an tại Thìn, Tý, Ngọ để bổ trợ; đồng thời ưu tiên sinh con trước 32 tuổi để tránh cục “Đại Hao + Tuyệt” phát huy mạnh sau 35.
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Hóa Khoa, Quan Phù (TT), Long Trì, Phục Binh, Thai
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cung Phu Thê an tại Tý hội hợp Vũ Khúc hóa và Thiên Phủ tạo thành cục “Phủ Khúc đồng cung”. Thế đứng này mang tính chất quản trị chặt chẽ, vợ chồng cùng hướng đến việc xây dựng nền tảng tài chính và địa vị vững chắc. Thiên Phủ chủ về bảo toàn, Vũ Khúc chủ về tính toán thực tế, khi ngồi cùng nhau tại cung Tý (nước) lại được Hóa Khoa chiếu hỗ trợ, cho thấy người bạn đời có đầu óc sắc bén, khả năng quản lý tài sản và quan hệ xã hội khá tốt, thường xuất thân từ gia đình có nền nếp hoặc liên quan đến công việc hành chính, tài chính.
Tuy nhiên, Địa Không và Thiên Riêu hiện diện ngay tại cung làm suy giảm phần ấm áp. Hai sao này thường mang tính cách lạnh nhạt, hay giữ khoảng cách, dễ khiến hôn nhân thiếu sự gắn kết tình cảm sâu sắc dù điều kiện vật chất không thiếu. Thiên Y và Hóa Khoa phần nào bù đắp bằng sự hỗ trợ từ bên ngoài, song không đủ để xóa hẳn cảm giác cô lập mà Thiên Riêu tạo ra. Tam hợp Phúc Đức có Tử Vi – Thiên Tướng hội Bạch Hổ, Hoa Cái cho thấy vợ có phần may mắn về chỗ dựa gia tộc, song Xung chiếu Thất Sát kèm Điếu Khách, Tướng Quân lại báo hiệu mối quan hệ dễ phát sinh tranh chấp quyền lợi hoặc áp lực từ công việc bên ngoài.
Tổng cục nghiêng về hướng “lấy sự ổn định làm trọng, tình cảm thứ yếu”. Hôn nhân có thể mang lại lợi thế về tài chính và địa vị, nhưng dễ rơi vào tình trạng “chung nhà khác giấc”. Người vợ thường nghiêm khắc, thực tế, ít biểu lộ tình cảm, đòi hỏi đối phương phải chứng minh năng lực liên tục.
Để cân bằng, cần sớm xây dựng thói quen chia sẻ cảm xúc thay vì chỉ bàn bạc tiền bạc. Tránh để công việc hoặc quan hệ xã hội lấn át thời gian riêng tư, bởi nếu không chủ động nuôi dưỡng sự gắn kết, cục “Phủ Khúc” dễ biến thành thế cô lập lâu dài dù bề ngoài vẫn đầy đủ.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Thiên Khôi, Hóa Kỵ, Tử Phù, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Quan Phủ, Đà La, Dưỡng
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Cung Huynh Đệ an tại Sửu, hội hợp Thái Dương – Thái Âm tạo nên cục Nhật Nguyệt đồng cung. Thái Dương cư Sửu chỉ rõ ràng, công bằng nhưng dễ mang tính cách lãnh đạo áp đặt; Thái Âm ở vị trí này dịu dàng, khéo léo song hay che giấu cảm xúc. Sự hiện diện của hai chính tinh này khiến mối quan hệ huynh đệ mang tính đối lập: một bên thẳng thắn, một bên nhường nhịn, tạo nên sự cân bằng nhưng cũng dễ nảy sinh hiểu lầm nếu không có sự điều chỉnh.
Phụ tinh tại cung gồm Thiên Khôi, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ hỗ trợ, mang lại chút may mắn, sự che chở từ anh chị em hoặc người lớn tuổi trong gia đình. Tuy nhiên, Hóa Kỵ, Hỏa Tinh, Đà La, Phong Cáo và Quan Phủ hiện diện mạnh, kéo cục diện xuống rõ rệt. Hóa Kỵ + Hỏa Tinh làm tăng khả năng tranh chấp tài sản, lời qua tiếng lại hoặc khoảng cách cảm xúc; Đà La càng khiến sự gắn kết trở nên lỏng lẻo, dễ có người thân trong hàng anh em xa cách hoặc có vấn đề sức khỏe, tinh thần. Tam hợp Điền Trạch có Thiên Lương chủ trì tuy mang tính bao dung, nhưng Kiếp Sát và Tiểu Hao cho thấy huynh đệ khó đồng lòng lâu dài khi liên quan đến quyền lợi vật chất. Xung chiếu Nô Bộc thêm Quả Tú, Hồng Loan phá cách, càng củng cố hình ảnh “bề ngoài hòa thuận, bên trong phân ly”.
Tổng thể cung Huynh Đệ nghiêng về xấu nhiều hơn tốt. Mối quan hệ anh em không thực sự chặt chẽ, dễ xảy ra xung đột lợi ích hoặc khoảng cách dần dần sau tuổi 25–30.
Nên giữ khoảng cách vừa phải trong chuyện tiền bạc, tài sản chung với anh chị em ruột; ưu tiên giải quyết mâu thuẫn bằng cách riêng tư thay vì công khai để tránh Hóa Kỵ, Hỏa Tinh phát tác mạnh.
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phụ Mẫu
16–25 tuổi · 2020–2029
Chính tinh
Phụ tinh: Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang, Long Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Mộc Dục
Đại Hạn 16-25 tuổi mang nhiều biến động của giai đoạn trưởng thành, khi cung Phụ Mẫu gặp Thiên Cơ và Cự Môn hội hợp. Đây là lúc gia đình và gốc gác có tác động rõ rệt đến hướng đi của bạn, dễ xuất hiện những thay đổi về nơi ở, quan điểm cha mẹ hay việc học hành. Thiên Cơ giúp bạn có khả năng tư duy nhanh, thích tìm hiểu, song Cự Môn lại mang tính hay tranh luận, dễ gây hiểu lầm nếu không kiềm chế lời nói. Các sao phụ như Văn Khúc, Tả Phụ, Ân Quang hỗ trợ khả năng học vấn và có quý nhân giúp đỡ ở ch chặng đầu, trong khi Kình Dương và Lực Sĩ tạo động lực mạnh mẽ nhưng cũng dễ dẫn đến xung đột nhỏ nếu thiếu kiên nhẫn. Về tình cảm, hạn này chưa thực sự ổn định. Bạn dễ gặp vài mối quan hệ thoáng qua, chủ yếu do tò mò và ảnh hưởng từ bạn bè. Muốn hôn nhân sớm cần thận trọng vì Cự Môn dễ gây cãi vã, tốt nhất nên tập trung xây dựng bản thân trước khi quyết định nghiêm túc. Sự nghiệp và tài lộc có khởi sắc dần sau năm 23 tuổi nhờ Văn Khúc và Long Đức. Lĩnh vực liên quan đến kỹ năng, nghiên cứu hoặc truyền thông sẽ phù hợp. Thu nhập còn khiêm tốn, cần tiết kiệm và tránh đầu tư mạo hiểm vì Kình Dương hay gây hao tổn bất ngờ. Sức khỏe cần chú ý đường hô hấp, tiêu hóa và tránh va chạm gây thương tích nhỏ. Nên giữ thái độ ôn hòa với người thân để hạn chế áp lực tinh thần.
Cung Điền Trạch
Hỏa
Chính tinh
Phụ tinh: Thai Phụ, Thiên Trù, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Tiểu Hao, Lâm Quan
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Điền Trạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
6–15 tuổi · 2010–2019
Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư · Phượng Các · Giải Thần · Lộc Tồn…
Phụ Mẫu
16–25 tuổi · 2020–2029
Văn Khúc · Tả Phụ · Ân Quang · Long Đức · Lực Sĩ · Kình Dương…
Phúc Đức
26–35 tuổi · 2030–2039
Bạch Hổ · Hoa Cái · Thanh Long · Quan Đới · Thiên La
Điền Trạch
36–45 tuổi · 2040–2049
Thai Phụ · Thiên Trù · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức · Tiểu Hao…
Quan Lộc
46–55 tuổi · 2050–2059
Địa Giải · Bát Tọa · Đường Phù · Điếu Khách · Tướng Quân · Đế Vượng…
Nô Bộc
56–65 tuổi · 2060–2069
Thiên Giải · Thiên Việt · Trực Phù · Quả Tú · Hồng Loan · Tấu Thư…
Thiên Di
66–75 tuổi · 2070–2079
Thiên Hình · Tam Thai · Hóa Lộc · Thái Tuế · Phi Liêm · Bệnh…
Tật Ách
76–85 tuổi · 2080–2089
Lưu Hà · Thiên Quan · Thiên Phúc · Thiếu Dương · Linh Tinh · Đào Hoa…
Tài Bạch
86–95 tuổi · 2090–2099
Địa Kiếp · Hóa Quyền · Quốc Ấn · Tang Môn · Thiên Khốc · Bệnh Phù…
Tử Tức
96–105 tuổi · 2100–2109
Văn Xương · Hữu Bật · Thiên Quý · Thiếu Âm · Cô Thần · Đại Hao…
Phu Thê
106–115 tuổi · 2110–2119
Địa Không · Thiên Riêu · Thiên Y · Hóa Khoa · Quan Phù (TT) · Long Trì…
Huynh Đệ
116–125 tuổi · 2120–2129
Phong Cáo · Thiên Khôi · Hóa Kỵ · Tử Phù · Hỏa Tinh · Thiên Hỷ…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tử Tức
Thủy
Phu Thê
Thủy
Huynh Đệ
Thổ
Mệnh
Mộc
Phụ Mẫu
Mộc
Phúc Đức
Thổ
Điền Trạch
Hỏa
Quan Lộc
Hỏa
Nô Bộc
Thổ
Thiên Di
Kim
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 3, sanh tháng 12
Kiếp trước có tánh nói tiền khiên (nghiệp cũ), lòng còn rắn độc, kiếp này phải chịu ăn mặc thiếu, hay đau con mắt, có thể một mình, phải làm lành cho nhiều đặng trả quả xưa, đặng giải oan khiên, lành có dư thì Trời Phật cho chuyển hoá vì phước thì đặng tự lập sự nghiệp trở nên lúc cảnh già, bằng không ăn năn thì chịu khổ tới già.
Tháng sinh âm lịch: 12
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 3
Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.
Giới tính: Nam · Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số làm thợ
Mạng Thủy, sanh tháng 12 thuận với: Số mua bán; Số làm thợ.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 12
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Giáp — Tháng 12 âm lịch → Thủ Tác
Đặc biệt hợp với nghề nha khoa (trồng răng, nhổ răng). Làm nghề này rất giỏi, phát đạt và được nhiều người sang trọng yêu chuộng.
Thiên Can: Giáp · Tháng âm lịch: 12
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Hoàng, khắc cha mẹ, tắc vợ chồng, không ở chổ cha mẹ sanh, đi tới xứ khác lập thân nên.
Ngày sinh âm lịch: 18/12/2004
Coi ruộng đất có không
Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà
Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Không Gia
Người mang số Không Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, điểm gỡ lại là vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 12
Coi học giỏi, dở
Trực Không — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Không thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Thân · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Hư Tú / Kim Cung
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Hư Tú — Thi nhằm năm Tý hoặc năm Thìn thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.
Kỳ nhì (thi lần hai): Kim Cung — Thi đậu đặng đại cao khoa, có oai quyền cả văn và võ đặng lâu dài.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 12
Coi hào anh em kiết hung
Suy
Suy — Anh em chia ly, về già mới mến thương
Than ôi số gặp chữ Suy, Không còn cốt nhục chia ly đôi đàng. Hào huynh đệ không vẹn toàn, Tai ách tật bệnh phần nàn thân sơ. Nếu mà có phước hưởng nhờ, Một người chịu tật chịu khờ cho ta. Đến khi trong lúc tuổi già, Hai người thấy mặt lòng mà mến thương.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 12
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua
Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 12
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Thân sanh tháng 12 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Thân · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt
Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.
Tuổi (Địa Chi): Thân · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Bạch Đế (Tuổi Thân, Dậu)
Có tánh hạnh rất can cường, trên người thường có tật hoặc có mang thẹo. Bản tính ưa dao búa, thích chốn chiến trường, tuy mạng có tài lộc nhưng cũng hay mắc phải hoạn nạn.
Địa Chi: Thân
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 12
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Hợi
Sanh tháng 12 âm lịch, giờ 22:00 nhằm khung 22:00 – 23:59 là giờ Hợi.
Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00) · Tháng âm lịch: 12
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Hợi — cả 3 phần
đầu giờ Hợi: Khắc mẹ. Tánh lẹ làng, rộng rãi, bà con anh em lưu lạc xa nhau, con hai ba đứa, làm ăn thủ thường, đến lớn tuổi làm ăn khá, sắp đặt gia đình đặng an.
giữa giờ Hợi: Cha mẹ song toàn, tánh thông minh mau lẹ, thân tộc anh em hòa thuận, sanh con có quyền tước, lớn tuổi sự nghiệp đặng nên, có mưu kế và công bình.
sau giờ Hợi: Khắc của. Tánh nóng mà có ý hiền, bà con anh em không hạp ý, tuổi nhỏ cực khổ, trai thì hai đời vợ, gái ba đời chồng, lớn tuổi khá hơn nhỏ, việc làm ăn rất nhọc ý.
Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thủy — Tuổi Thân → Trường Sanh
Mạng Thủy khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Thân là 0 bước → nhằm chữ Trường Sanh.
Mạng: Thủy · Địa Chi: Thân
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Trường Sanh — Nuôi đặng phân nửa
Người nhằm chữ Trường Sanh sanh con nuôi đặng phân nửa, chỉ nuôi được một nửa số con sinh ra. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu và mang lại sự buồn rầu.
Chữ Trường Sanh: Trường Sanh
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Thân — Giờ Hợi → Tuyệt duyên
Tuổi Thân sanh nhằm giờ Hợi mang số tuyệt duyên: trai thì không có vợ, gái thì không có chồng.
Địa Chi: Thân · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Trường Sanh — Vợ chồng trăm năm giao hòa, trọn đời một mình
Mẹ cha tích đức dày công, Nên nay con hưởng phước hồng Trường Sanh. Vợ chồng duyên nợ đặng thành, Trăm năm tơ tóc, yến anh giao hòa. Sống lâu an hưởng một nhà, Trọn đời có một, đâu là có hai. Tôi trai, tớ gái hàng ngày, Số này có đức hậu lại đặng nhờ.
(Số này đặng trọn tốt)
Chữ Trường Sanh: Trường Sanh
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Ly Thê
Số bạc phận quả chừng, vợ chồng gặp mặt thì "lẫy lừng muốn gây", kẻ Nam người Bắc mỗi người một ngả. Nhưng khi "vợ chồng cách trở gia đàng quạnh hiu" thì lại nhớ nhung hình dáng nhau. Lời bàn: "Số này vợ chồng gặp nhau thì gây, xa thì nhớ".
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 12
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 12
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Ở Tù
Tuổi Giáp Thân (tháng 9 âm lịch) — phạm số ở tù. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Giáp · Địa Chi: Thân
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Giáp sanh nhằm giờ Hợi không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Giáp sanh nhằm giờ Hợi không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 12 nhằm giờ Hợi không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 12 · Giờ sinh: Giờ Hợi (21:00 - 23:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thủy
Mạng Thủy sanh ra cái mặt nó buồn lắm, nó hay khóc dạ đề trong lúc ban đêm, từ 8 ngày đến 21 ngày, thì khỏi sự khóc, phải có thầy ếm mới đặng, rồi phải cho bà con nuôi hay người quen nuôi. Cha mẹ đừng nhìn đến nó đến 3 tuổi phải chuộc về nuôi mới đặng. Nếu để cha mẹ nuôi thì cái mạng nó 10 kể 2 mà thôi, khi nó lớn có tánh hay buồn trong lúc êm tịnh lắm.
Mạng: Thủy
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.