Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Nhâm Ngọ

Mệnh (Nạp Âm)

Dương Liễu Mộc

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Mộc

Cách cục

Cơ Nguyệt Đồng Lương

Bản Mệnh

Dương Liễu Mộc

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more

Mệnh (命宮)

Thổ · · Đại vận 6
progress_activity
Chính tinh Thái Âm (H)

Phụ tinh Điếu Khách, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Hỷ Thần, Thai, Thiên La, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Hỏa · · Đại vận 116
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (H) Tham Lang (H)

Phụ tinh Thiên Việt, Trực Phù, Phá Toái, Phi Liêm, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Hỏa · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Cự Môn (V)

Phụ tinh Địa Giải, Thiên Phúc, Thái Tuế, Tấu Thư, Mộ

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Thổ · · Đại vận 96
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Thiên Giải, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Tướng Quân, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more auto_awesome

Quan Lộc (官祿宮)

Kim · · Đại vận 86
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (V) Thiên Lương (V)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Hình, Hóa Lộc, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Tiểu Hao, Bệnh, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu về Cung Quan Lộc cho Đương Số Uyên (Nữ, 2003, Mệnh Mộc, Cục Hỏa Lục Cục)

Kính thưa Đương Số, là một Quốc Sư thừa kế truyền thống Tử Vi Đẩu Số, tôi xin luận giải cặn kẽ về Cung Quan Lộc, an tại cung Thân, dựa trên các nguyên lý cổ điển của Tử Vi. Cung Quan Lộc đại diện cho sự nghiệp, địa vị, và vận hành công danh trong cuộc đời, đặc biệt liên quan đến cách thức đương số thể hiện tài năng và thu nhận lợi lộc từ xã hội. Với bản mệnh Mộc và cục Hỏa Lục Cục, chúng ta cần xem xét sự tương tác giữa các tinh tú tại cung này, cùng với ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính (Tam hợp và Xung chiếu), để rút ra nhận định chính xác. Tôi sẽ phân tích từng bước theo yêu cầu, kết hợp giải thích rõ ràng về các khái niệm chuyên ngành để quý vị dễ dàng tiếp nhận.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng của Chính Tinh tại Cung Quan Lộc

Trong Tử Vi, cục diện cung được quyết định bởi thế đứng (như Miếu, Vượng, Đắc, hoặc Hãm) của các chính tinh, dựa vào vị trí cung và sự hài hòa với bản mệnh. Cung Quan Lộc tại Thân là một cung thuộc hành Kim, nhưng với bản mệnh Mộc của đương số, chúng ta thấy có sự tương khắc nhẹ (Mộc khắc Kim), đòi hỏi phải cân nhắc sự hỗ trợ từ các tinh tú khác. Ở đây, chính tinh là Thiên Đồng và Thiên Lương, cả hai đều ở thế Vượng (V), nghĩa là chúng đang ở vị trí lý tưởng để phát huy tác dụng, không bị Hãm (yếu kém) hoặc Miếu (tối hảo nhưng đôi khi quá cứng nhắc).

  • Thiên Đồng (Vượng): Thiên Đồng là sao chủ về sự vui vẻ, nghệ thuật, và tài năng sáng tạo, thường liên quan đến các lĩnh vực giải trí, văn hóa hoặc công việc đòi hỏi sự khéo léo. Ở cung Thân, vị trí Vượng cho thấy Thiên Đồng được "đắc địa" (phù hợp với môi trường), giúp đương số dễ dàng nổi bật trong sự nghiệp nhờ khả năng giao tiếp và sáng tạo. Tuy nhiên, vì bản mệnh Mộc, sao này có thể mang tính chất linh hoạt hơn, thúc đẩy sự nghiệp liên quan đến giáo dục, truyền thông hoặc nghệ thuật biểu diễn. Thế Vượng ở đây không chỉ tăng cường sức mạnh của Thiên Đồng mà còn giảm bớt các yếu tố bất ổn, giúp đương số duy trì sự ổn định trong công danh, đặc biệt nếu kết hợp với các yếu tố hỗ trợ từ Tam hợp.

  • Thiên Lương (Vượng): Thiên Lương là sao cát đại diện cho sự lương thiện, học vấn cao và đạo đức, thường mang lại địa vị nhờ nỗ lực trí tuệ. Ở cung Thân với thế Vượng, Thiên Lương phát huy tối đa vai trò, biến cung Quan Lộc thành nơi tích lũy uy tín và thành công lâu dài. Điều này đặc biệt phù hợp với cục Hỏa Lục Cục, vốn nhấn mạnh sức mạnh biến đổi và sáng tạo, giúp đương số dễ dàng đạt được vị trí lãnh đạo hoặc công việc liên quan đến tư vấn, giáo dục. Thế Vượng của Thiên Lương còn tạo ra sự cân bằng, giảm thiểu rủi ro từ các hung tinh khác, nhưng cần lưu ý rằng ở cung Thân, nó có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố Kim (cứng nhắc), đòi hỏi đương số phải linh hoạt để tránh kẹt cứng trong công việc.

Tổng thể, cục diện cung Quan Lộc không phải là Vô Chính Diệu (không có chính tinh), nên chúng ta ưu tiên phân tích trực tiếp hai chính tinh trên. Việc gặp Tuần (một tinh bảo hộ) tại cung này càng củng cố thế Vượng, giúp hóa giải một phần các xung đột tiềm ẩn từ Tam Phương Tứ Chính, như Xung chiếu từ cung Phu Thê (có Triệt, mang tính phá hoại). Do đó, cục diện này mang tính chất tích cực, với Thiên Đồng và Thiên Lương tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp, nhưng vẫn cần theo dõi sự tương tác với phụ tinh để đánh giá đầy đủ.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh và Phụ Tinh, Cùng Các Cách Cục Đặc Biệt

Sự hội tụ của các tinh tú tại cung Quan Lộc cho thấy một bức tranh phức tạp, với sự tương tác giữa cát tinh (tốt lành) và hung tinh (xấu ác), đặc biệt là Lục Sát Tinh (như Địa Kiếp, Thiên Hình) và Lục Cát Tinh (như Hóa Lộc, Thiên Mã). Trong Tử Vi, sự tương tác này không chỉ dừng ở từng tinh tú mà còn mở rộng đến Tam Phương Tứ Chính, nơi các bộ sao từ các cung khác chiếu vào, tạo ra các cách cục đặc biệt. Dưới đây, tôi phân tích kỹ lưỡng sự hòa quyện này.

  • Tương tác giữa chính tinh và phụ tinh: Thiên Đồng và Thiên Lương (cả hai đều cát) ban đầu tạo ra một cục diện tích cực, thúc đẩy sự sáng tạo và đạo đức trong sự nghiệp. Tuy nhiên, chúng bị "hội tụ" với nhiều hung tinh như Địa Kiếp (mang tai ương đột ngột), Thiên Hình (xung đột pháp lý), Tang Môn (mất mát, tang thương), Cô Thần (cô độc, thiếu hỗ trợ), Tiểu Hao (tiêu hao tài chính nhỏ), và Bệnh (vấn đề sức khỏe). Sự tương tác này khiến cục diện trở nên "lưỡng nan" – cát tinh cố gắng bảo vệ, nhưng hung tinh lại "kìm hãm" sức mạnh. Ví dụ, Thiên Đồng (vui vẻ) có thể bị Địa Kiếp và Thiên Hình "phá hoại", dẫn đến các biến động bất ngờ trong công việc, như tranh chấp hoặc thất bại dù đang tiến triển tốt. Ngược lại, Hóa Lộc (cát, mang tài lộc) và Thiên Mã (cát, di chuyển, mở rộng) giúp giảm bớt hung khí, biến hung tinh thành cơ hội, chẳng hạn Hóa Lộc có thể chuyển hóa Tiểu Hao thành lợi nhuận từ du lịch hoặc công việc di động.

  • Ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính: Sự tương tác này càng phức tạp khi xét đến Tam hợp và Xung chiếu:

    • Tam hợp với Tài Bạch (cung Thân hợp với cung Tí) mang chính tinh Thiên Cơ (linh hoạt, thông minh) và các phụ tinh như Thiên Y (bảo hộ sức khỏe), Ân Quang (ân huệ), nhưng cũng có Tuế Phá (phá hoại) và Kình Dương (xung đột). Điều này tạo ra cách cục "Tài Lộc Hỗ Trợ", nơi Thiên Cơ hỗ trợ Thiên Đồng và Thiên Lương, giúp đương số dễ dàng chuyển hóa ý tưởng thành thành công tài chính, nhưng Tuế Phá có thể gây rối loạn.
    • Tam hợp với Mệnh (cung Thân hợp với cung Tý) có chính tinh Thái Âm (cát, sáng sủa, nữ tính), kết hợp với phụ tinh như Hỷ Thần (vui vẻ) và Thiên Thọ (trường thọ). Cách cục này hình thành "Ánh Trăng Chiếu Sáng" (gợi ý của Thái Âm), tăng cường sức mạnh của Thiên Lương, giúp đương số có sự nghiệp bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc giáo dục.
    • Xung chiếu từ Phu Thê (cung Thân xung với cung Mão) là Vô Chính Diệu nhưng có phụ tinh như Địa Không (phá hoại), Triệt (hoàn toàn phá vỡ), và Đại Hao (tiêu hao lớn). Điều này tạo ra cách cục "Xung Phá Hung Ác", nơi các hung tinh từ Phu Thê "chiếu thẳng" vào, có thể làm yếu đi Thiên Đồng và Thiên Lương, dẫn đến biến động trong sự nghiệp do ảnh hưởng từ hôn nhân hoặc mối quan hệ.
  • Các cách cục đặc biệt: Từ sự hội tụ này, chúng ta nhận thấy một số cách cục hình thành:

    • Mã Đầu Đới Kiếm: Với Thiên Mã (di chuyển) kết hợp Thiên Hình (sát khí), cách cục này xuất hiện, chỉ ra rằng đương số có thể có sự nghiệp di động, như công việc liên quan đến du lịch hoặc quân sự, nhưng kèm theo rủi ro xung đột (do Thiên Hình). Đây là cách cục "nửa cát nửa hung", đòi hỏi đương số phải cẩn trọng để biến nó thành cơ hội thăng tiến.
    • Thạch Trung Ẩn Ngọc (ẩn giấu ngọc quý): Sự kết hợp giữa Thiên Lương (cát ẩn) và Cô Thần (cô độc) gợi ý cách cục này, nghĩa là tài năng của đương số có thể bị che dấu ban đầu, đòi hỏi thời gian để lộ ra. Tuy nhiên, với Hóa Lộc hỗ trợ, nó có thể được "khai quật" thông qua nỗ lực cá nhân.
    • Tổng thể, sự hội tụ không tạo ra cách cục "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (rực rỡ hoàn hảo), mà là một hỗn hợp giữa cát và hung, với Tuần đóng vai bảo hộ, giúp giảm thiểu tác hại.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, cung Quan Lộc của đương số Uyên mang tính chất "tốt nhưng dễ biến đổi", với Thiên Đồng và Thiên Lương ở thế Vượng tạo nền tảng cho một sự nghiệp sáng tạo, đạo đức, và có thể đạt được địa vị cao, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, giáo dục hoặc truyền thông. Bản mệnh Mộc kết hợp cục Hỏa Lục Cục giúp tăng cường sức sống, khiến đương số dễ thích nghi và thành công nếu biết tận dụng Tam hợp (như sự hỗ trợ từ Tài Bạch và Mệnh). Tuy nhiên, sự hiện diện của nhiều hung tinh như Địa Kiếp, Thiên Hình và Triệt từ Xung chiếu làm cho cung này mang tính xấu, có thể dẫn đến biến động bất ngờ, hao tốn tài chính, vấn đề sức khỏe, hoặc xung đột trong công việc. Đối với một nữ mạng sinh năm 2003, điều này có thể biểu hiện qua sự nghiệp không ổn định, như thay đổi công việc thường xuyên do ảnh hưởng của Thiên Mã, hoặc gặp trở ngại từ mối quan hệ (Xung Phu Thê).

  • Nhận định cụ thể: Tốt ở chỗ đương số có tiềm năng nổi bật nhờ tài năng sáng tạo (Thiên Đồng) và uy tín (Thiên Lương), có thể đạt được thành công từ tuổi 25-35 (khi Hóa Lộc phát huy). Xấu ở chỗ hung tinh có thể gây ra thất bại đột ngột, như mất việc hoặc tranh chấp pháp lý, đặc biệt nếu không kiểm soát được Xung chiếu. Tổng thể, cung này chỉ ở mức trung bình, với 60% yếu tố tích cực và 40% rủi ro, đòi hỏi đương số phải nỗ lực để cân bằng.

  • Cách hóa giải: Để hóa giải hung khí, tôi khuyên nên áp dụng các biện pháp phong thủy truyền thống. Đầu tiên, thờ cúng sao Thiên Lương và Thiên Đồng bằng cách đặt bàn thờ hoặc vật phẩm liên quan đến học vấn (như sách vở) ở hướng Đông (hành Mộc), để tăng cường thế Vượng. Thứ hai, sử dụng bùa hộ mệnh hoặc tụng kinh để hóa giải Địa Kiếp và Thiên Hình, chẳng hạn như làm từ thiện hàng tháng để giảm hung khí từ Cô Thần và Tiểu Hao. Về mặt hành động, đương số nên tránh các công việc liên quan đến xung đột (như luật sư) và ưu tiên lĩnh vực nghệ thuật, đồng thời duy trì sức khỏe để chống lại Bệnh tinh. Cuối cùng, kết hợp với Tam hợp Mệnh (Thái Âm), việc xây dựng mối quan hệ gia đình vững chắc sẽ giúp giảm tác hại từ Xung Phu Thê.

Kết luận, cung Quan Lộc là một bức tranh đầy màu sắc, đòi hỏi đương số phải tỉnh táo và linh hoạt để biến hung thành cát. Là Quốc Sư, tôi khuyên quý vị nên tham khảo lá số đầy đủ để có cái nhìn toàn diện hơn. Nếu cần, tôi sẵn sàng luận giải thêm. Trân trọng.

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Kim · · Đại vận 76
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (Đ) Thất Sát (H)

Phụ tinh Thiên Trù, Hóa Kỵ, Thiếu Âm, Hồng Loan, Thanh Long, Suy, Tuần, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Thổ · · Đại vận 66
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H)

Phụ tinh Thiên Quan, Quan Phù (TT), Hỏa Tinh, Hoa Cái, Long Trì, Lực Sĩ, Đà La, Đế Vượng, Địa Võng, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thủy · · Đại vận 56
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Phong Cáo, Hữu Bật, Bát Tọa, Lưu Hà, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Lâm Quan, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Thủy · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (V)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Ân Quang, Tuế Phá, Linh Tinh, Thiên Khốc, Thiên Hư, Quan Phủ, Kình Dương, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thổ · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (Đ) Phá Quân (V)

Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Quyền, Long Đức, Phục Binh, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Mộc · · Đại vận 26
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Địa Không, Thiên Quý, Bạch Hổ, Đại Hao, Tràng Sinh, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Mộc · · Đại vận 16
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (B)

Phụ tinh Thai Phụ, Tả Phụ, Tam Thai, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 24

Cung Huynh Đệ

16–25 tuổi · 2018–2027

Mộc

Chính tinh

Thiên Phủ (B)

Phụ tinh: Thai Phụ, Tả Phụ, Tam Thai, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Triệt

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Huynh Đệ

Mộc

Chính tinh

Thiên Phủ

Phụ tinh: Thai Phụ, Tả Phụ, Tam Thai, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Triệt

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Huynh Đệ — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thổ

Mệnh

6–15 tuổi · 2008–2017

Thái Âm

Điếu Khách · Quả Tú · Phượng Các · Giải Thần · Hỷ Thần · Thai…

Hiện tại
Mộc

Huynh Đệ

16–25 tuổi · 2018–2027

Thiên Phủ

Thai Phụ · Tả Phụ · Tam Thai · Thiên Khôi · Hóa Khoa · Đường Phù…

Mộc

Phu Thê

26–35 tuổi · 2028–2037

Địa Không · Thiên Quý · Bạch Hổ · Đại Hao · Tràng Sinh · Triệt

Thổ

Tử Tức

36–45 tuổi · 2038–2047

Tử Vi Phá Quân

Văn Xương · Văn Khúc · Hóa Quyền · Long Đức · Phục Binh · Mộc Dục

Thủy

Tài Bạch

46–55 tuổi · 2048–2057

Thiên Cơ

Thiên Riêu · Thiên Y · Ân Quang · Tuế Phá · Linh Tinh · Thiên Khốc…

Thủy

Tật Ách

56–65 tuổi · 2058–2067

Phong Cáo · Hữu Bật · Bát Tọa · Lưu Hà · Tử Phù · Kiếp Sát…

Thổ

Thiên Di

66–75 tuổi · 2068–2077

Thái Dương

Thiên Quan · Quan Phù (TT) · Hỏa Tinh · Hoa Cái · Long Trì · Lực Sĩ…

Kim

Nô Bộc

76–85 tuổi · 2078–2087

Vũ Khúc Thất Sát

Thiên Trù · Hóa Kỵ · Thiếu Âm · Hồng Loan · Thanh Long · Suy…

Kim

Quan Lộc

86–95 tuổi · 2088–2097

Thiên Đồng Thiên Lương

Địa Kiếp · Thiên Hình · Hóa Lộc · Tang Môn · Thiên Mã · Cô Thần…

Thổ

Điền Trạch

96–105 tuổi · 2098–2107

Thiên Tướng

Thiên Giải · Quốc Ấn · Thiếu Dương · Tướng Quân · Tử

Hỏa

Phúc Đức

106–115 tuổi · 2108–2117

Cự Môn

Địa Giải · Thiên Phúc · Thái Tuế · Tấu Thư · Mộ

Hỏa

Phụ Mẫu

116–125 tuổi · 2118–2127

Liêm Trinh Tham Lang

Thiên Việt · Trực Phù · Phá Toái · Phi Liêm · Tuyệt

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2018

Tật Ách

Thủy

2019

Thiên Di

Thổ

Thái Dương
2020

Nô Bộc

Kim

Vũ Khúc Thất Sát
2021

Quan Lộc

Kim

Thiên Đồng Thiên Lương
2022

Điền Trạch

Thổ

Thiên Tướng
2023

Phúc Đức

Hỏa

Cự Môn
2024

Phụ Mẫu

Hỏa

Liêm Trinh Tham Lang
2025

Mệnh

Thổ

Thái Âm
2026 Năm nay

Huynh Đệ

Mộc

Thiên Phủ
2027

Phu Thê

Mộc

psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 3, sanh tháng 12

Kiếp trước có tánh nói tiền khiên (nghiệp cũ), lòng còn rắn độc, kiếp này phải chịu ăn mặc thiếu, hay đau con mắt, có thể một mình, phải làm lành cho nhiều đặng trả quả xưa, đặng giải oan khiên, lành có dư thì Trời Phật cho chuyển hoá vì phước thì đặng tự lập sự nghiệp trở nên lúc cảnh già, bằng không ăn năn thì chịu khổ tới già.

Tháng sinh âm lịch: 12

Số Cầu (12 Cầu)

3

Cầu thứ 3

Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.

Giới tính: Nữ · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số mua bán
  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi

Mạng Mộc, sanh tháng 12 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 12

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Nhâm — Tháng 12 âm lịch → Đã Thiết

Có số làm thợ rèn hoặc thợ thiếc. Nếu không làm thợ thì cũng theo nghề binh nghiệp (cầm gươm giáo). Bằng không có cả hai nghề này thì anh em trong nhà thường phải ở xa cách nhau.

Thiên Can: Nhâm · Tháng âm lịch: 12

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.

Ngày sinh âm lịch: 25/12/2002

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà

Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Bại Gia

Người mang số Bại Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.

Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 12

Coi học giỏi, dở

school

Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy

Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.

Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Giác Thủy

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Giác Thủy — Thi đậu đặng cao khoa, rất vinh hiển, quyền cao chức trọng.

Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 12

Coi hào anh em kiết hung

group

Quan Đài

Quan Đái — Cốt nhục hòa hiệp vẹn toàn, sau sum vầy

Nên xem Quan Đái số ta, Anh em cốt nhục một nhà hoan vui. Dầu cho xa cách buổi đầu, Rồi sau quy hiệp có đâu xa đường. Đệ huynh hòa hiệp vẹn toàn, Gia đàn tạo lập bình an vui vầy. Nỗi ai nấy nấu đủ đầy, Đáng mừng trong họ sum vầy đệ huynh.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 12

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua

Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.

Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 12

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Đông

Ở tại Bàn Tay — Tiền tài đủ đầy, phát đạt từ 35 tuổi

Phước lộc tốt thay, tiền tài không thiếu, đi ra ngoài được nhiều người nể trọng, yêu quý. Tuổi nhỏ lao tâm nhưng tuổi lớn được vẹn toàn. Khoảng từ 35 tuổi trở lên sẽ phát đạt lắm.

Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Xích Đế (Tuổi Tỵ, Ngọ)

Tánh tình nóng nảy, lẹ làng, thường được gần gũi với những người sang trọng. Số này có tài lộc, con cháu ít và thường mang một tiểu tật. Sách khuyên nên thờ vua Xích Đế, dặn dò tánh đừng nóng nảy, ráng nhẫn nại thì cuộc sống mới yên.

Địa Chi: Ngọ

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ KHÔNG — Không nuôi đặng thú vật

Số này nuôi thú vật không đặng, thường bị hao hụt, thú hay chết dịch hoặc thất thoát. Nên chú tâm vào nghề nghiệp khác thay vì nuôi thú vật. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 12

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Dậu

Sanh tháng 12 âm lịch, giờ 18:00 nhằm khung 18:00 – 19:59 là giờ Dậu.

Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00) · Tháng âm lịch: 12

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Dậu — cả 3 phần

đầu giờ Dậu: Cha mẹ song toàn, đời sang trọng, văn võ đều thông, anh em phân cách, hào con ít, tài lợi khá, nhà cửa tốt, có quyền tước, tâm tánh tốt.

giữa giờ Dậu: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em bất hòa, con đầu lòng khó nuôi, thuở nhỏ làm ăn không hạp thời, trai khắc vợ, gái khắc chồng, đi khác xứ, không ở chỗ cũ.

sau giờ Dậu: Khắc mẹ. Việc ăn mặc bình thường, không nhờ anh em, thuở nhỏ khổ tâm, đến 37 tuổi trở lên thì phát tài, vợ chồng khắc nhau, trai thì chậm trễ, gái thì dâm loạn, thất hào con.

Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Mộc — Tuổi Ngọ → Tử

Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Ngọ là 7 bước → nhằm chữ Tử.

Mạng: Mộc · Địa Chi: Ngọ

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Tử — Nuôi đặng 1 đứa con gái hoặc phải nuôi con nuôi

Người nhằm chữ Tử sanh con nuôi đặng 1 đứa con gái, hoặc phải lo nuôi con nuôi. Đây là số định khó có con trai, cần tích đức để thay đổi vận mạng.

Chữ Trường Sanh: Tử

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Ngọ — Giờ Dậu → Không phạm

Tuổi Ngọ sanh giờ Dậu không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Ngọ · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Tử — Trước xấu sau tốt, đời sau mới trọn nghĩa

Câu rằng: phu phụ tình thâm, Phạm nay chữ Tử vương nhằm cho ta. Vợ chồng không đặng hiệp hòa, Không trùng duyên nợ đâu mà bình an. Một đời thứ nhứt lo toan, Không là thì thác, hai đàng biệt ly. Đời sau trọn nghĩa trọn nghì, Kết nguyền tơ tóc phải thì bền lâu.

(Số này trước xấu sau tốt)

Chữ Trường Sanh: Tử

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Mộc sanh tháng 12 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 12

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Quả Tú — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Quả Tú. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường chồng con.

Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 12

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Thối Tài

Tuổi Nhâm Ngọ (tháng 12 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Nhâm · Địa Chi: Ngọ

Coi số có Trời Đánh hay không?

flash_on

Phạm số Trời Đánh

Năm Nhâm sanh nhằm giờ Dậu là phạm. Số nói trên đây sanh con nít phạm nhằm nuôi không đặng. Con nuôi đặng thì đến lớn bị trời đánh.

Thiên Can năm: Nhâm · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Nhâm sanh nhằm giờ Dậu không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Nhâm · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 12 nhằm giờ Dậu không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 12 · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Mộc

Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.

Mạng: Mộc

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit