Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Canh Ngọ
Mệnh (Nạp Âm)
Lộ Bàng Thổ
Cục
Mộc Tam Cục
Ngũ Hành
Thổ
Cách cục
Cơ Nguyệt Đồng Lương
Bản Mệnh
Lộ Bàng Thổ
12 cung
12/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Tam Thai, Thiên Phúc, Thái Tuế, Linh Tinh, Thanh Long, Suy, Triệt, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Mệnh...
Cục Diện Cung Mệnh – Thiên Lương tại Ngọ (Mộc Tam Cục)
Cung Mệnh an tại Ngọ, Chính tinh duy nhất là Thiên Lương (Mộc tính). Trong Mộc Tam Cục, Thiên Lương thuộc hành Mộc, lại gặp Triệt thủ, nên cục diện thiên về “ẩn tàng đạo đức” hơn là phát tiết công danh hiển hách. Thiên Lương vốn Miếu địa tại Tỵ–Hợi, còn tại Ngọ chỉ đạt mức Đắc địa nhẹ, sức mạnh bị Triệt hạn chế một phần. Do đó, đương số mang bản chất nhân hậu, trọng lễ nghĩa, thích làm người dẫn dắt hoặc cố vấn, song năng lượng thường bị “Triệt tiêu” tại thời điểm cần bứt phá, tạo cảm giác “tài đức có thừa nhưng cơ hội đến muộn hoặc bị gián đoạn”.
Sự Hội Tụ Cát–Hung Tinh & Cách Cục
Cung Mệnh hội tụ hai luồng lực rõ rệt:
- Lục Cát gồm Thiên Phúc + Tam Thai tạo nền tảng “Phúc đức tiền bối” và “Tam Thai ấn tín”, giúp đương số dễ nhận sự che chở từ người lớn tuổi, thầy cô hoặc tổ chức. Thiên Thọ đi kèm càng tăng thêm tuổi thọ và khả năng duy trì danh tiếng lâu dài.
- Lục Sát & Hung tinh gồm Linh Tinh (chủ não trạng bất an, hay suy nghĩ quá mức), Suy (suy giảm sinh khí), Thanh Long (dễ bị thị phi, lời nói dễ bị bóp méo), Thái Tuế (biến động theo năm) và Triệt (cô lập cơ hội). Sự hiện diện đồng thời của Linh Tinh + Suy + Triệt tạo nên cách cục “Lương Triệt Linh Suy” – trí tuệ và đạo đức bị che lấp bởi nội tâm dao động và ngoại cảnh hạn chế. Tuy nhiên, Tam Thai + Thiên Phúc đủ mạnh để “hóa giải” phần nào, khiến cách cục không đến mức tuyệt vọng mà chỉ dừng ở mức “tài hoa bị Triệt tiêu một nửa”.
Xét Tam Phương Tứ Chính:
- Quan Lộc (Thiên Đồng + Hóa Kỵ + Quan Phù) hội hợp, Thiên Đồng mang tính “an nhàn, thích ổn định”, Hóa Kỵ lại chỉ ra sự kén chọn môi trường làm việc, dễ sinh mâu thuẫn với đồng nghiệp hoặc cấp trên nếu không giữ được khẩu đức.
- Tài Bạch (Thiên Cơ + Thái Âm + Hóa Khoa) mang ý nghĩa “nội tài thầm kín”, thích hợp với công việc trí óc, nghiên cứu, văn chương, song Địa Kiếp + Tuyệt lại cảnh báo tài chính dễ hao hụt vì chi tiêu không kiểm soát hoặc đầu tư mạo hiểm.
- Thiên Di xung chiếu Thái Dương + Hóa Lộc tạo “minh đường” từ người khác giới hoặc người có địa vị, song Thiên Khốc + Thiên Hư lại chỉ ra quan hệ với người thân (đặc biệt cha hoặc chồng) dễ có khoảng cách cảm xúc.
Lời Giải Đoán & Hướng Hóa Giải
Cung Mệnh này thuộc loại “ẩn đức trì thân” – tốt về phẩm hạnh, dễ được người trên quý mến và học trò/người dưới kính nể, nhưng sự nghiệp và tài lộc thường bị kìm hãm bởi Triệt + Linh Tinh. Đương số có thể thành công trong lĩnh vực giáo dục, văn hóa, y tế, hoặc các nghề mang tính cố vấn, song cần tránh môi trường cạnh tranh khốc liệt hoặc đòi hỏi sự bứt phá nhanh. Về sức khỏe, cần chú ý hệ thần kinh và tiêu hóa do Linh Tinh + Suy thủ.
Hóa giải:
- Tránh cư trú hoặc làm việc lâu dài tại hướng Ngọ hoặc Tây Nam (hướng Triệt).
- Tuổi 36–42 (năm tuổi Tam Tai) cần đặc biệt thận trọng lời nói và chữ ký hợp đồng.
- Có thể cầu Tam Thai + Thiên Phúc bằng cách làm việc thiện, hỗ trợ người yếu thế, hoặc thờ cúng tổ tiên định kỳ để tăng cường Phúc đức, giảm tác động của Linh Tinh và Triệt.
Tóm lại, Cung Mệnh Thiên Lương Triệt tại Ngọ mang hình ảnh người có “đức độ trong bóng tối”, cần sự kiên nhẫn và chọn lọc môi trường để tài đức được phát huy đúng lúc.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Thiếu Dương, Lực Sĩ, Đà La, Đế Vượng, Triệt
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Cục Diện Cung Phụ Mẫu (Mùi)
Cung Phụ Mẫu an tại Mùi, cục Mộc Tam Cục, hội Liêm Trinh đắc địa và Thất Sát miếu địa. Liêm Trinh tại Mùi thuộc hàng Đắc địa, tính chất cương trực, thanh cao, hay đặt tiêu chuẩn khắt khe được phát huy tối đa; Thất Sát miếu địa tại Mùi thì mang tính quyết đoán, quả quyết, có uy quyền nhưng cũng dễ sinh cương ngạnh. Hai chính tinh đồng cung tạo nên thế “Liêm Sát đồng cư”, thường biểu thị phụ mẫu có tính cách nghiêm nghị, trọng kỷ cương, ít khoan dung. Tuy nhiên, cung gặp Triệt nên mọi biểu hiện đều bị hạn chế lộ diện rõ ràng, tạo cảm giác “người trong bóng tối, tiếng vang bên ngoài”.
Sự Hội Tụ Cát Hung Tinh
Cung hội tụ khá nhiều phụ tinh hỗn tạp. Về cát tinh: Văn Xương – Văn Khúc – Thiên Việt hội tụ tạo nên văn chương, quý cách, thể hiện phụ mẫu hoặc người nuôi dưỡng có học thức, trọng giáo dục, thậm chí từng có vị thế xã hội hoặc quan hệ tốt với giới trí thức. Thiếu Dương hỗ trợ thêm sức sống và tinh thần cầu tiến. Tuy nhiên, Đà La và Lực Sĩ đồng cung lại tạo ra “Mã Đầu Đới Kiếm” cục bộ, khiến sự nghiêm khắc dễ biến thành áp lực, lời nói hoặc cách giáo dục mang tính thúc ép, đôi khi mang tính bạo lực nhẹ hoặc gây tổn thương tâm lý cho đương số từ nhỏ. Đế Vượng gia tăng quyền uy của gia đình nhưng cũng làm tăng tính áp đặt.
Tam hợp Nô Bộc (Vũ Khúc – Phá Quân) mang Hóa Quyền và Kiếp Sát cho thấy quan hệ cha mẹ có nhiều biến động về tài chính hoặc quyền lực, dễ có tranh chấp hoặc thay đổi lớn về địa vị. Tam hợp Tử Tức (Tử Vi – Tham Lang) lại hội Hữu Bật, Thiên Giải, cho thấy về sau mối quan hệ với con cái có thể trở thành chỗ dựa để hóa giải những tổn thương từ phía cha mẹ. Xung chiếu Tật Ách (Thiên Phủ) có Thiên Khôi – Ân Quang – Thiên Quý, cho thấy sức khỏe hoặc tính cách của cha mẹ chịu ảnh hưởng từ yếu tố quý nhân che chở, nhưng Triệt tại cung lại khiến sự che chở này thường “ẩn” và khó nhận ra ngay.
Lời Giải Đoán
Cung Phụ Mẫu này thuộc dạng cương trung hữu nhu, quý cách hàm hung. Cha mẹ thường là người có địa vị hoặc ít nhất là có học thức và ý chí mạnh mẽ, đặt kỳ vọng cao vào đương số. Mối quan hệ cha mẹ – con cái mang tính kỷ luật nhiều hơn tình cảm, dễ tạo ra khoảng cách hoặc tổn thương tâm lý từ nhỏ đến thanh thiếu niên. Triệt tại cung khiến những áp lực này thường không được nói ra trực tiếp, mà hiện diện dưới dạng nội tâm hóa hoặc ảnh hưởng gián tiếp đến sự tự tin và cách đương số xây dựng quan hệ với người lớn tuổi.
Về sau, khi đương số bước vào giai đoạn Tam hợp Tử Tức (có Tử Vi – Tham Lang), mối quan hệ với cha mẹ có thể dần được hóa giải thông qua việc đương số tự lập hoặc sinh con cái. Đặc biệt, sự xuất hiện của Hữu Bật – Thiên Giải cho thấy sau tuổi 30–35, quan hệ có thể chuyển sang chiều hướng hòa hợp hơn, thậm chí cha mẹ sẽ trở thành chỗ dựa về mặt tinh thần hoặc danh tiếng.
Hóa giải: Nên tránh xung đột trực diện với cha mẹ, thay vào đó dùng cách “Văn Khúc hóa giải” – tức là dùng sự thấu hiểu và thành tựu học thuật, sự nghiệp để chứng minh giá trị bản thân. Việc thờ cúng tổ tiên, giữ gìn gia phong, hoặc đặt một vị trí trang trọng cho ảnh tổ tiên tại nhà cũng có tác dụng ổn định cung này.
Phúc Đức (福德宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Bát Tọa, Lưu Hà, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Lâm Quan
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Cung Phúc Đức an tại Thân, Vô Chính Diệu nên không có sao chủ đạo, toàn bộ cục diện do Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Lộc Tồn, Tang Môn, Cô Thần, Thiên Mã, Bát Tọa và Lâm Quan chi phối. Sự vắng mặt chính tinh khiến phúc đức chủ yếu dựa vào ngoại lực hỗ trợ từ tổ tiên và duyên phận, song các sao hung như Địa Không – Thiên Riêu – Tang Môn – Cô Thần đồng loạt hội tụ tạo khoảng trống lớn về nguồn lực tinh thần và vật chất từ gia tộc. Thiên Mã và Lộc Tồn xuất hiện ở đây lại tạo nên cách cục “phúc lưu động”, nghĩa là ân huệ tổ tiên không cố định một chỗ mà có thể di chuyển theo vận mạng hoặc nhờ tự thân nỗ lực mới giữ được phần nào.
Phụ tinh cát-hung trong cung đan xen rõ rệt. Thiên Y, Bác Sỹ, Lâm Quan mang tính bảo hộ sức khỏe và chút dư âm phúc đức từ đời trước, đồng thời Lộc Tồn giúp giữ lại được một phần tài lộc tổ nghiệp. Ngược lại, Địa Không – Thiên Riêu – Tang Môn – Cô Thần – Bát Tọa lại kéo cục xuống mạnh, tạo cảm giác thiếu vắng sự che chở thực chất, dễ rơi vào trạng thái cô lập trong nội tâm hoặc nhận được ít hỗ trợ từ họ hàng. Tam hợp với Thiên Di có Thái Dương – Hóa Lộc phần nào bù đắp ánh sáng và cơ hội từ bên ngoài, nhưng Xung chiếu Tài Bạch với Thiên Cơ – Thái Âm – Địa Kiếp lại khuếch đại áp lực về tài chính và quyết định liên quan đến cha mẹ, khiến phúc đức bị phân tán và khó tích lũy lâu dài.
Tổng thể, cung Phúc Đức thiên về mức trung bình yếu. Phúc đức tổ tiên mỏng, ít có trợ lực vững chắc, dễ gặp biến cố bất ngờ liên quan đến sức khỏe hoặc tang chế ở độ tuổi trung niên. Người mệnh cần chủ động xây dựng phúc đức riêng qua việc làm thiện, chăm sóc sức khỏe và giữ thái độ khiêm cung để bù lại sự thiếu hụt ban đầu. Tránh ỷ lại vào người thân, thay vào đó dùng Thiên Mã để di chuyển, học hỏi và tự tạo nền tảng vững chãi hơn.
Điền Trạch (田宅宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thai Phụ, Thiếu Âm, Hồng Loan, Quan Phủ, Kình Dương, Quan Đới
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Cung Điền Trạch an tại Dậu, vô chính diệu, tạo cục diện trống trải, không có sao chủ đạo dẫn dắt. Điều này khiến các vấn đề về nhà cửa, bất động sản và nền tảng gia tộc không tự chủ, thường bị chi phối bởi cung Tử Tức và Tật Ách. Nổi bật nhất là sự hiện diện đồng thời của Hồng Loan với Kình Dương, Quan Phủ, Quan Đới: một bên mang yếu tố hỷ sự, lễ lạt, hôn nhân liên quan đến tài sản, bên kia lại gây xung đột, tranh chấp pháp lý hoặc mất mát do người có quyền lực can thiệp.
Thai Phụ – Thiếu Âm kết hợp tạo thế “ẩn tàng”, chỉ ra nguồn gốc nhà cửa có thể từ phía mẹ hoặc người phụ nữ trong gia tộc, đồng thời dễ có yếu tố mẹ kế hoặc quan hệ huyết thống phức tạp. Tam hợp với Thiên Phủ, Long Đức, Thiên Khôi, Ân Quang mang lại lớp bảo vệ khá vững về mặt pháp lý và tinh thần, giúp cục diện không hoàn toàn suy yếu. Ngược lại, tam hợp Huynh Đệ có Phá Toái, Tiểu Hao, Bệnh lại kéo xuống, dễ gây rạn nứt trong việc quản lý hoặc chia chác tài sản với anh em họ hàng.
Kình Dương hiện diện trực tiếp tại cung khiến bất động sản dễ bị động đến tranh chấp, kiện tụng hoặc phải xử lý gấp rút. Tuy nhiên, Hữu Bật, Thiên Giải, Phúc Đức từ cung Tử Tức chiếu về vẫn hỗ trợ hóa giải ở mức trung bình, đặc biệt nếu đương số kết hôn muộn hoặc có con cái. Quan Đới kết hợp Hồng Loan đôi khi báo hiệu nhà cửa gắn với cơ quan, đơn vị nhà nước hoặc được cấp phát một phần.
Tổng thể, Điền Trạch thuộc dạng trung bình – không nghèo khó nhưng cũng khó tích lũy lớn. Tài sản bất động sản dễ có nhưng dễ mất vì tranh chấp pháp lý hoặc người thân. Nên ưu tiên giấy tờ rõ ràng, tránh nhờ người khác đứng tên hoặc vay mượn lớn để mua nhà trong giai đoạn 2025–2028.
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Hóa Kỵ, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Phục Binh, Mộc Dục, Tuần, Địa Võng
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cục Diện Cung
Cung Quan Lộc an tại Tuất, chính tinh Thiên Đồng hội Hóa Kỵ và Tuần không. Thiên Đồng vốn chủ sự thanh nhã, thích nghi, song khi gặp Hóa Kỵ lại sinh ra tính cách cầu toàn quá mức, dễ nảy sinh nội tâm bất an trước áp lực công danh. Việc gặp Tuần khiến cung này trở nên trống trải, như có vị trí nhưng thiếu thực quyền hoặc cơ hội thăng tiến bị hạn chế rõ rệt. Không tạo thành cách cục lớn, chỉ là cục diện “thanh quan bất hiển”.
Cân Bằng Cát/Hung
Hóa Kỵ và Quan Phù đồng độ kéo cung xuống rõ: Quan Phù mang danh phận, nhưng Kỵ lại khiến danh phận dễ bị tranh chấp hoặc trì hoãn. Hoa Cái, Phục Binh, Địa Võng càng tăng tính cô lập, sự nghiệp chủ yếu phải tự thân vận động, ít có quý nhân thực chất tiếp sức. Tam hợp Mệnh có Thiên Lương hội Tam Thai, Thiên Phúc, phần nào bù đắp bằng sự ổn định nền tảng và phúc đức từ gia tộc, song Tam hợp Tài Bạch với Thiên Cơ, Thái Âm lại mang Địa Kiếp, Phi Liêm, nên tài chính và cơ hội nghề nghiệp thường bị chia cắt, khó gom thành quả lớn. Xung chiếu Phu Thê với Cự Môn Hỏa Tinh, Thiên Hình cho thấy áp lực từ đối tác hoặc môi trường làm việc dễ gây thị phi.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng cục Quan Lộc chỉ ở mức trung bình khá, thiên về sự ổn định lâu dài chứ không phải đột phá. Công danh có nhưng thường ở vị trí phụ tá, chuyên môn hoặc lĩnh vực cần sự khéo léo, ít cạnh tranh trực diện. Tuổi 35–42 sẽ là giai đoạn then chốt để định hình lại hướng đi.
Nên chọn nghề mang tính chất “thanh” như giáo dục, văn hóa, hành chính sự nghiệp hoặc tư vấn chuyên sâu. Tránh mạo hiểm làm ăn lớn hoặc tranh chấp quyền lực. Giữ thái độ khiêm tốn, hạn chế phô trương thành tích để giảm thiểu thị phi do Hóa Kỵ và Hỏa Tinh mang lại.
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Hóa Quyền, Thiên Quan, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đại Hao, Tràng Sinh, Tuần, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Cung Nô Bộc an tại Hợi, chủ tinh Vũ Khúc – Phá Quân đồng độ đều ở hãm địa, tạo nên cục diện “cứng rắn mà dễ đổ vỡ”. Phá Quân mang tính phá hoại và thay đổi liên tục, kết hợp Vũ Khúc lại càng tăng tính khắt khe, thực dụng trong mối quan hệ bạn bè, đồng sự. Cách cục này không thuộc dạng “quý cách” mà thiên về “cách quyền lực bất ổn”, khi Tuần không chiếu càng làm nổi bật sự cô lập, khó duy trì mối quan hệ bền vững lâu dài.
Hóa Quyền tọa thủ cung này là điểm sáng nhất, giúp cục diện không hoàn toàn xấu. Quyền tinh mang lại khả năng nắm giữ quyền lực, điều hành hoặc gây ảnh hưởng với người dưới quyền, đồng nghiệp. Tả Phụ, Nguyệt Đức hỗ trợ thêm lớp bảo vệ, giảm bớt phần hung sát của Kiếp Sát, Đại Hao. Tuy nhiên, Tràng Sinh – Thiên Thương – Tuần không chiếu lại kéo cục xuống rõ rệt: bạn bè, người giúp việc thường đến rồi đi, khó gắn bó, dễ sinh chuyện tranh chấp tài chính hoặc quyền lợi. Tam Hợp Tử Tức với Tử Vi – Tham Lang tuy mang khí quý nhưng Tham Lang lại gia tăng tính mưu cầu lợi ích cá nhân, khiến người xung quanh dễ nghiêng về lợi mà ít tình.
Xung chiếu Huynh Đệ cung Thiên Tướng – Phá Toái càng chứng tỏ mối quan hệ bạn bè lẫn anh em họ hàng đều chịu ảnh hưởng của sự thay đổi đột ngột, dễ sinh chia ly. Phụ tinh Văn Xương – Văn Khúc tại Phụ Mẫu cung chỉ hỗ trợ gián tiếp qua người thân, chứ không đủ mạnh để cải thiện toàn cục Nô Bộc.
Tổng thể cung Nô Bộc nghiêng về xấu nhiều hơn tốt. Người này dễ gặp bạn bè, cấp dưới có năng lực nhưng thiếu sự chung thủy; quan hệ đồng sự thường ngắn hạn, dễ bị lợi dụng hoặc tự mình phá vỡ. Nên chọn kỹ người hợp tác, ưu tiên hợp đồng rõ ràng thay vì tin tưởng cảm tính. Tránh giao phó công việc quan trọng cho người vừa quen biết, đồng thời hạn chế đầu tư tài chính qua mối quan hệ bạn bè.
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Hóa Lộc, Đường Phù, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Tài
Đang luận giải cung Thiên Di...
Cục Diện Cung
Thiên Di an tại Tý, chính tinh Thái Dương (H) thủ cung trong Mộc Tam Cục, tạo thế “Nhật xuất đông phương” nhưng bị kiềm bởi vị trí H. Sao chủ chiếu rọi đường xa, dễ tạo danh tiếng hoặc cơ hội bên ngoài, song ánh sáng bị phân tán vì nhiều tinh hư không. Cách cục Thái Dương – Hóa Lộc – Thiên Tài – Đường Phù hội hợp tại cung Tý cho thấy tiềm năng thu hoạch từ vùng đất lạ hoặc quan hệ xa, nhưng Tam Hợp Cự Môn kèm Quốc Ấn, Hỏa Tinh, Quả Tú lại tạo nên thế “ngôn đa hữu thất”, dễ vướng thị phi hoặc hợp tác thiếu bền vững.
Cân Bằng Cát/Hung
Hóa Lộc và Thiên Tài kéo cục diện lên rõ rệt, hỗ trợ tài lộc và cơ hội phát triển khi di chuyển hoặc kết nối bên ngoài. Tuy nhiên, Thiên Khốc – Thiên Hư – Bệnh Phù – Tuế Phá đồng loạt tọa thủ lại kéo mạnh xuống, tạo cảm giác “đi mà không đến nơi, về mà không trọn vẹn”. Những sao này thường báo hiệu sự hao tổn tinh thần, sức khỏe dễ suy giảm khi xa nhà, hoặc các mối quan hệ bề ngoài hào nhoáng nhưng bên trong trống rỗng. Xung chiếu Mệnh – Thiên Lương tuy mang lại nền tảng đạo đức, song Triệt – Suy hiện diện khiến mọi kế hoạch dễ bị gián đoạn giữa chừng.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng thể cung Thiên Di nghiêng về hung nhiều hơn cát. Người mệnh chủ dễ có thời gian dài lưu động hoặc làm việc với người xa lạ, song thành quả thường không tương xứng với công sức bỏ ra, kèm theo hao tài và tổn sức. Nên hạn chế ký kết hợp đồng dài hạn hay đầu tư lớn khi đang di chuyển. Tốt nhất là chọn hướng đi có tính chất cố định, tránh thay đổi liên tục, đồng thời giữ khoảng cách với những mối quan hệ chỉ dựa trên lợi ích trước mắt.
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Khôi, Long Đức, Hỷ Thần, Thai, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Cung Tật Ách an tại Sửu do Thiên Phủ thủ, tạo cục diện quý cách rõ nét. Thiên Phủ mang tính chất ôn hòa, che chở, lại tọa tại cung sức khỏe cho thấy nền tảng cơ thể vốn vững, ít hao tổn lớn từ nhỏ. Cùng lúc có Thiên Khôi, Thiên Quý, Ân Quang, Long Đức hội hợp, tạo thế “Phủ Khôi Quý bảo hộ”, giúp cơ thể dễ hồi phục sau những đợt suy yếu và ít gặp bệnh mãn tính nặng. Tuy nhiên, sự hiện diện của Thiên Sứ và Thai lại hé mở khả năng cơ thể chịu ảnh hưởng từ yếu tố thần kinh hoặc nội tiết, dễ sinh các triệu chứng mơ hồ, tái phát theo chu kỳ thay vì bệnh lý cấp tính.
Các phụ tinh cát như Hỷ Thần, Long Đức kéo cục diện lên rõ rệt, hạn chế tối đa hung khí từ tam phương. Phía Huynh Đệ có Thiên Tướng hội, tuy có Phá Toái và Bệnh, nhưng chỉ mang tính hỗ trợ gián tiếp chứ không trực tiếp áp chế Thiên Phủ. Xung chiếu Phụ Mẫu với Liêm Trinh – Thất Sát tuy sắc bén, dễ tạo áp lực tinh thần hoặc những biến cố bất ngờ, song sự hiện diện của Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt lại hóa giải phần hung, chuyển thành động lực giữ gìn sức khỏe qua chế độ sống có kỷ luật. Kình Dương, Đà La ở cung xung chỉ ra nguy cơ chấn thương nhỏ hoặc viêm nhiễm cấp, song không đủ mạnh để phá vỡ thế Thủ Phủ.
Tổng thể cung Tật Ách thuộc dạng khá ổn, thiên về phòng ngừa hơn chữa trị. Chủ nhân dễ mắc các vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa, tuyến giáp hoặc rối loạn nhịp sinh học khi áp lực công việc tăng cao, nhưng hiếm khi rơi vào tình trạng nặng kéo dài. Nên duy trì chế độ ăn giàu dưỡng chất, hạn chế đồ lạnh và dầu mỡ, kết hợp thiền hoặc vận động nhẹ nhàng mỗi ngày để giữ vững năng lượng Mộc Cục. Tránh tự chẩn đoán hoặc dùng thuốc không rõ nguồn gốc, vì các sao cát đã đủ để cơ thể tự điều chỉnh khi được bảo dưỡng đúng cách.
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Giải, Thiên Trù, Hóa Khoa, Bạch Hổ, Phi Liêm, Tuyệt
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cung Tài Bạch tại Dần an Thiên Cơ + Thái Âm chủ trì, cục diện mang tính chất “âm cơ trí kế”. Thiên Cơ chủ mưu mô, tính toán chi li, Thái Âm mang tính ẩn giấu, khéo léo; hai sao hợp lại cho thấy tài lộc chủ yếu đến từ trí óc, kế hoạch dài hạn và các mối quan hệ phía sau hơn là buôn bán công khai. Cung Dần lại là vị trí Thiên Cơ đắc địa, nên khả năng sinh kế qua nghề nghiệp đòi hỏi đầu óc và sự tinh tế cao.
Hóa Khoa nhập cung là điểm sáng nổi bật, giúp tài lộc mang màu sắc “học thuật – danh tiếng”, dễ có nguồn thu từ chuyên môn, văn chương hoặc các vị trí cần uy tín. Tuy nhiên, Địa Kiếp + Phi Liêm + Bạch Hổ đồng độ tạo ra lực kéo ngược rõ rệt: tiền bạc dễ hao hụt do hao tổn đột ngột, tranh chấp nhỏ hoặc nhân sự không trung thực. Thiên Trù và Địa Giải chỉ có tác dụng hỗ trợ tạm thời, giúp ổn định chi tiêu hàng ngày nhưng không đủ để triệt tiêu hung tinh.
Tam hợp Mệnh có Thiên Lương + Tam Thai, quan hệ giữa sự nghiệp và tài chính khá gắn bó, nhưng Xung Chiếu Phúc Đức trống vắng chính tinh, lộc tồn bị phân tán. Do đó, tài bạch thuộc dạng “có nhưng khó giữ”, cần chủ động phân bổ và hạn chế đầu tư mạo hiểm. Nên ưu tiên tích lũy qua kênh ổn định, chuyên sâu hóa nghề nghiệp thay vì mở rộng nhanh. Tránh liên kết tài chính với người mang sao hung chiếu cung Dần.
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Hữu Bật, Thiên Giải, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Tấu Thư, Mộ
Đang luận giải cung Tử Tức...
Cung Tử Tức an tại Mão hội Tử Vi B và Tham Lang H tạo cục diện vương quyền xen lẫn phong lưu. Tử Vi chủ trì mang lại vị thế cao sang cho con cái, nhưng Tham Lang H hóa tạo xu hướng đam mê, dễ nghiêng về nghệ thuật hoặc mối quan hệ tình cảm phức tạp. Sự hiện diện của Hữu Bật và Phúc Đức ngay cung giúp cục diện không bị Tham Lang kéo lệch quá mạnh, tạo nền tảng bảo hộ từ phía gia tộc.
Các phụ tinh như Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Tấu Thư cùng Thiên Giải hỗ trợ mạnh về duyên phận và sự nhẹ nhàng trong cách giáo dục con cái. Đào Hoa – Thiên Hỷ mang lại sự hấp dẫn và khả năng giao tiếp tốt ở thế hệ sau, trong khi Phúc Đức và Thiên Đức giảm bớt hung khí của Tham Lang. Tuy nhiên, Mộ tinh và Tấu Thư lại cho thấy con cái dễ có khuynh hướng thu mình hoặc gắn bó sâu với các mối quan hệ kín đáo, cần thời gian dài mới bộc lộ tài năng.
Tam hợp Phụ Mẫu hội Liêm–Sát và Vũ–Phá cho thấy con cái chịu ảnh hưởng mạnh từ hai bên nội–ngoại, đặc biệt là sức ép danh vọng và sự di chuyển thường xuyên. Tam hợp Nô Bộc có Hóa Quyền và Kiếp Sát bổ trợ thêm quyền lực nhưng cũng mang yếu tố cạnh tranh gay gắt. Xung chiếu Điền Trạch với Kình Dương và Hồng Loan cảnh báo mối quan hệ vợ chồng cần được giữ gìn để không ảnh hưởng tiêu cực đến việc sinh con.
Tổng thể, cung Tử Tức thuộc hàng trung thượng: con cái có tố chất thông minh, duyên dáng nhưng dễ bị phân tâm bởi tình cảm hoặc thú vui. Cục Tử Phủ Tham không thành toàn diện nên số lượng con có thể hạn chế hoặc cần sự chủ động trong việc sinh nở sau tuổi 30.
Nên thiết lập kỷ luật sớm và định hướng con theo hướng nghệ thuật hoặc quản trị để khai thác thế mạnh Tham Lang mà không để nó chi phối. Tránh để con cái tiếp xúc quá sớm với môi trường xã hội phức tạp.
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Thiên Hình, Quốc Ấn, Điếu Khách, Hỏa Tinh, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Tướng Quân, Tử, Thiên La
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cung Phu Thê an Cự Môn Hóa tại Thìn cho nữ mệnh 1990 cho thấy thế đứng chính yếu thuộc dạng “khẩu thiệt chi tinh”. Cự Môn đóng cung vợ chồng vốn chủ về tranh luận, bất đồng lời nói và những vấn đề pháp lý nhỏ; chữ Hóa kèm theo càng làm nét nghĩa này rõ hơn, dễ dẫn đến những cuộc cãi vã kéo dài hoặc quan hệ cần giấy tờ, hợp đồng để ràng buộc. Cách cục không thuộc hàng “đại cát”, nhưng có Quốc Ấn – Phượng Các – Tướng Quân tạo nên lớp vỏ quý cách, cho thấy người chồng vẫn có địa vị hoặc trí tuệ nhất định.
Thiên Hình, Hỏa Tinh, Quả Tú, Điếu Khách và Thiên La cùng hội làm nặng thêm yếu tố hung. Thiên Hình và Hỏa Tinh mang tính nóng nảy, dễ gây tổn thương lời nói; Quả Tú và Thiên La thì chỉ sự cô đơn trong hôn nhân, cảm giác “cùng nhà mà xa cách”. Điếu Khách lại gợi nhắc những biến cố tang chế hoặc người thứ ba xuất hiện vào giai đoạn 30–40 tuổi. Tuy Giải Thần và Lâm Quan có mặt giúp hóa giải một phần thị phi, song lực lượng này yếu hơn so với các sao hung, nên cục diện thiên về “giảm điểm” nhiều hơn là kéo lên.
Tam hợp Phúc Đức vắng chính diệu, lại có Tang Môn – Cô Thần – Lưu Hà, càng khẳng định hôn nhân ít nhận được sự hỗ trợ từ gia đình hai bên. Thiên Di có Thái Dương Hóa Lộc chiếu, cho thấy chồng có khả năng kiếm tiền và thích được công nhận, nhưng bị Quan Lộc xung chiếu bởi Thiên Đồng Hóa Kỵ kèm Hoa Cái – Phục Binh, nên sự nghiệp chồng thường vướng trở ngại hoặc công việc đòi hỏi phải di chuyển nhiều, ít ở bên vợ.
Tổng thể, cung Phu Thê ở mức trung bình thiên lệch xấu, hôn nhân dễ rơi vào trạng thái “nói nhiều hơn yêu”. Để giảm thiểu rủi ro, cần chủ động đặt ra quy tắc giao tiếp rõ ràng, tránh tranh luận trước mặt con cái hoặc người ngoài; đồng thời nên có tài khoản riêng và giấy tờ tài sản đứng tên mình ngay từ đầu để phòng những biến cố pháp lý có thể xảy ra sau 35 tuổi.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Trực Phù, Phá Toái, Tiểu Hao, Bệnh
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Cung Huynh Đệ an Thiên Tướng tại Tỵ, đứng đầu cung với vị thế chủ tể rõ nét. Thiên Tướng mang tính cách ôn hòa, che chở, thường tạo nên mối quan hệ anh chị em có sự hỗ trợ lẫn nhau về mặt tình cảm và thực tế. Tuy nhiên, vị trí tại Tỵ thuộc cung tam hợp với Thiên Phủ ở Tật Ách và Vô Chính Diệu ở Điền Trạch, tạo nên thế Tử Phủ tương hội, vốn mang ý nghĩa anh em có khả năng chung lưng đấu cật lúc khó khăn. Điểm nổi bật là sự hiện diện của Phá Toái và Phong Cáo ngay cung, khiến cục diện tuy có nền tảng tốt nhưng dễ bị xáo trộn bởi lời nói, hiểu lầm hoặc những rạn nứt không cố định.
Phụ tinh trong cung gồm Phong Cáo, Trực Phù, Phá Toái, Tiểu Hao và Bệnh chủ yếu kéo cục xuống. Phong Cáo và Phá Toái thường tạo ra những khoảng cách do lời ra tiếng vào hoặc bất đồng quan điểm; Tiểu Hao và Bệnh lại gợi nhắc đến những vấn đề nhỏ nhặt về sức khỏe hoặc tinh thần mà anh em dễ mang đến cho nhau. Tuy có Trực Phù mang yếu tố trung thành, song nó không đủ mạnh để cân bằng với các hung tinh. Tam hợp phía Tật Ách có Thiên Phủ, Ân Quang, Thiên Quý và Long Đức là điểm sáng, cho thấy khi gặp khó khăn anh em vẫn có thể quay lại hỗ trợ. Ngược lại, Xung Chiếu Nô Bộc với Vũ Khúc, Phá Quân và Hóa Quyền lại cho thấy mối quan hệ anh em đôi khi bị ảnh hưởng bởi tranh chấp lợi ích hoặc người ngoài chen vào.
Tổng thể, cung Huynh Đệ nghiêng về mức trung bình khá với nhiều biến động. Quan hệ anh em có thể gắn kết ở giai đoạn đầu nhưng dễ nhạt nhẽo hoặc phát sinh hiểu lầm sau này, ít khi giữ được sự mật thiết lâu dài. Nên duy trì khoảng cách vừa phải, tránh bàn bạc sâu về tài chính hay công việc chung; đồng thời chú trọng xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng thay vì kỳ vọng quá nhiều vào sự hỗ trợ từ phía anh em.
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Tử Tức
33–42 tuổi · 2022–2031
Chính tinh
Phụ tinh: Hữu Bật, Thiên Giải, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Tấu Thư, Mộ
Đại hạn từ 33 đến 42 tuổi mang nhiều biến chuyển liên quan đến gia đình và con cái, vì cung Tử Tức hội Tử Vi cùng Tham Lang. Giai đoạn này tuy có sự che chở của Hữu Bật, Phúc Đức và Thiên Đức giúp cô được quý nhân hỗ trợ, song Tham Lang lại tạo nên sự bấp bênh, dễ khiến kế hoạch về con cái hoặc mối quan hệ huyết thống thay đổi đột ngột. Nhìn chung, vận hạn khá tích cực về mặt tinh thần, mang đến niềm vui từ con trẻ và sự ổn định dần dần sau những biến cố nhỏ. Về tình yêu và hôn nhân, Đào Hoa, Thiên Hỷ và Thiên Giải hội tụ giúp đời sống tình cảm thêm lãng mạn, dễ có những khoảnh khắc hạnh phúc với bạn đời. Tuy nhiên Tham Lang trong cung cũng dễ dẫn đến những cãi vã nhỏ do quan điểm khác biệt về con cái hoặc tài chính gia đình. Nếu biết điều chỉnh và tận dụng Thiên Giải hóa giải, hôn nhân vẫn có thể duy trì sự gắn kết và thậm chí thăng hoa vào những năm giữa hạn. Sự nghiệp và tài lộc trong mười năm này đòi hỏi sự kiên nhẫn. Tử Vi mang lại vị thế nhất định, nhưng Tham Lang lại khiến thu nhập lên xuống thất thường, dễ hao tổn vì chi tiêu cho gia đình hoặc con cái. Tấu Thư hỗ trợ công việc liên quan đến giấy tờ, truyền thông hoặc quản lý, song cần tránh đầu tư mạo hiểm. Tài lộc đến từ sự bền bỉ hơn là may rủi. Về sức khỏe, đại hạn tương đối ổn định nhờ Phúc Đức và Thiên Đức, tuy nhiên cần lưu ý hệ tiêu hóa, nội tiết và những vấn đề liên quan đến tâm lý do áp lực gia đình. Nên giữ thói quen sinh hoạt điều độ, tránh lo nghĩ quá mức để hạn chế những rắc rối không đáng có.
Cung Tài Bạch
Mộc
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Kiếp, Địa Giải, Thiên Trù, Hóa Khoa, Bạch Hổ, Phi Liêm, Tuyệt
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tài Bạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
3–12 tuổi · 1992–2001
Tam Thai · Thiên Phúc · Thái Tuế · Linh Tinh · Thanh Long · Suy…
Huynh Đệ
13–22 tuổi · 2002–2011
Phong Cáo · Trực Phù · Phá Toái · Tiểu Hao · Bệnh
Phu Thê
23–32 tuổi · 2012–2021
Thiên Hình · Quốc Ấn · Điếu Khách · Hỏa Tinh · Quả Tú · Phượng Các…
Tử Tức
33–42 tuổi · 2022–2031
Hữu Bật · Thiên Giải · Phúc Đức · Đào Hoa · Thiên Hỷ · Thiên Đức…
Tài Bạch
43–52 tuổi · 2032–2041
Địa Kiếp · Địa Giải · Thiên Trù · Hóa Khoa · Bạch Hổ · Phi Liêm…
Tật Ách
53–62 tuổi · 2042–2051
Ân Quang · Thiên Quý · Thiên Khôi · Long Đức · Hỷ Thần · Thai…
Thiên Di
63–72 tuổi · 2052–2061
Hóa Lộc · Đường Phù · Tuế Phá · Thiên Khốc · Thiên Hư · Bệnh Phù…
Nô Bộc
73–82 tuổi · 2062–2071
Tả Phụ · Hóa Quyền · Thiên Quan · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức…
Quan Lộc
83–92 tuổi · 2072–2081
Hóa Kỵ · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Phục Binh · Mộc Dục…
Điền Trạch
93–102 tuổi · 2082–2091
Thai Phụ · Thiếu Âm · Hồng Loan · Quan Phủ · Kình Dương · Quan Đới
Phúc Đức
103–112 tuổi · 2092–2101
Địa Không · Thiên Riêu · Thiên Y · Bát Tọa · Lưu Hà · Tang Môn…
Phụ Mẫu
113–122 tuổi · 2102–2111
Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Việt · Thiếu Dương · Lực Sĩ · Đà La…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Mệnh
Hỏa
Huynh Đệ
Hỏa
Phu Thê
Thổ
Tử Tức
Mộc
Tài Bạch
Mộc
Tật Ách
Thổ
Thiên Di
Thủy
Nô Bộc
Thủy
Quan Lộc
Thổ
Điền Trạch
Kim
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 11, sanh tháng 8
Kiếp trước có tư niệm lành, nhỏ khắc, lớn thiện, lúc này lúc tuổi đang còn quá làm ác, thuở nhỏ phải chịu tân khổ, khắc 3 đời chồng vợ, ít con, đi nhiều chỗ, không nhờ anh em, khi đến 36 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, lập nên sự nghiệp, có chức phận, cha mẹ sống không lâu.
Tháng sinh âm lịch: 8
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 2
Số này vợ chồng thay đổi nhiều đời, hào con cũng lôi thôi, số lưu lạc, đến lúc lớn tuổi, bề vợ chồng mới an.
Giới tính: Nữ · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
Mạng Thổ, sanh tháng 8 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Canh — Tháng 8 âm lịch → Trùng Tổ
Người có tính can cường, mang số làm con nuôi người ta. Số này rất khá nếu thảo luyện (rèn luyện) nghề nghiệp để phòng thân cho ngày sau.
Thiên Can: Canh · Tháng âm lịch: 8
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Âm đi xa xứ, có nhiều người kính trọng quý nhơn thương, 36 tuổi sắp lên vận thời làm ăn phát đạt.
Ngày sinh âm lịch: 8/8/1990
Coi ruộng đất có không
Chữ KHÔNG — Không giữ được ruộng đất
Dù cha mẹ có cho ruộng đất thì bạn giữ cũng không còn. Đến khi nghèo khó, trắng tay rồi mới bắt đầu có ý lo toan, tạo dựng hay mua đặng ít nhiều thì từ đó mới mở mang lên được.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Phá Gia
Người mang số Phá Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 8
Coi học giỏi, dở
Trực Hướng — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hướng cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 8
Coi hào anh em kiết hung
Mộc Dục
Mộc Dục — Tự lập không nhờ anh em
Đoán xem Mộc Dục số này, Giúp lo huynh đệ lòng này thêm thương. Việc ta tự liệu lo lường, Nghĩ thầm toan tính khó nương cậy nhờ. Cầm thương lên ngựa buông cương, Đông xông tây đột tứ phương lo lường. Đoán thương số phận vấn vương, Một mình tự lập gia đình trở nên.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 2 — Vợ chồng thay đổi nhiều đời
Số này vợ chồng cũng thay đổi nhiều đời, hào con cái gặp nhiều lôi thôi, rắc rối. Sống cảnh lưu lạc, phải đến lúc lớn tuổi thì bề gia đạo, vợ chồng mới được bình an.
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 8
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Thu
Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi
Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.
Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Xích Đế (Tuổi Tỵ, Ngọ)
Tánh tình nóng nảy, lẹ làng, thường được gần gũi với những người sang trọng. Số này có tài lộc, con cháu ít và thường mang một tiểu tật. Sách khuyên nên thờ vua Xích Đế, dặn dò tánh đừng nóng nảy, ráng nhẫn nại thì cuộc sống mới yên.
Địa Chi: Ngọ
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 8
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Mẹo
Sanh tháng 8 âm lịch, giờ 06:00 nhằm khung 6:00 – 7:59 là giờ Mẹo.
Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00) · Tháng âm lịch: 8
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Mẹo — cả 3 phần
đầu giờ Mẹo: Khắc mẹ. Làm việc gì trước có sau không, không nhờ anh em, tuổi nhỏ bôn ba lặn lội cực trí, số khắc con, con không chừng, việc ăn mặc tùy thời có thời không.
giữa giờ Mẹo: Cha mẹ song toàn, trai sang gái trọng, quí nhơn yêu chuộng, gái ít chồng anh em khá, con nhiều ăn mặc không thiếu, sự nghiệp kinh vinh, cốt nhục hòa, có chức phận.
sau giờ Mẹo: Khắc cha. Thuở nhỏ bôn ba lao khổ, không nhờ anh em, đến 36 tuổi sắp lên dễ làm ăn, chừng ấy mới ít đi, lập sự nghiệp đặng vững bền.
Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thổ — Tuổi Ngọ → Thai
Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Ngọ là 10 bước → nhằm chữ Thai.
Mạng: Thổ · Địa Chi: Ngọ
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Thai — Nuôi đặng 1 đứa
Người nhằm chữ Thai sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Thai
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Ngọ — Giờ Mão → Không phạm
Tuổi Ngọ sanh giờ Mão không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Ngọ · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Thai — Lần nhì mới đặng vững bền
Hồng nhan cốt cách xanh tươi, Xuê xoa ăn mặc, tiếng cười có duyên. Dè đâu tình nghĩa ưu phiền, Lương duyên thứ nhứt vẹn tuyền đặng đâu. Của tiền hao tốn ngõ hầu, Thứ nhì mới đặng giao đầu phụng loan. Phỉ nguyền tình thiếp nghĩa chàng, Gia đình phát đạt đặng an một nhà.
(Số này thứ nhì mới đặng vững bền)
Chữ Trường Sanh: Thai
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Thổ sanh tháng 8 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 8
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Phạm Quả Tú — Cảnh báo đường tình duyên
Người đàn bà sanh nhằm tháng Quả Tú sẽ khắc chồng, khắc con và có số phận bạc. Con gái rủi gặp số này thường nguy cơ rơi vào cảnh quạnh hiu, không có chồng con chi cả. Đường lương duyên trễ chầy lận đận, hay phải thay đổi nhiều đời chồng và chịu đựng cảnh sầu khổ tâm can. "Nữ phùng Quả Tú nữ độc phòng trung."
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 8
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Ít Con
Tuổi Canh Ngọ (tháng 12 âm lịch) — ít con. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Canh · Địa Chi: Ngọ
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Canh sanh nhằm giờ Mão không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Canh · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Phạm số Rắn Cắn
Năm Canh, Năm Tân sanh nhằm giờ Hợi, Mẹo, Mùi là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.
Thiên Can năm: Canh · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 8 nhằm giờ Mão không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 8 · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thổ
Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.
Mạng: Thổ
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.