Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Bính Tý
Mệnh (Nạp Âm)
Giản Hạ Thủy
Cục
Hỏa Lục Cục
Ngũ Hành
Thủy
Cách cục
Cách Cục Khác
Bản Mệnh
Giản Hạ Thủy
12 cung
2/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Thiên Việt, Hóa Lộc, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Bệnh Phù, Suy, Tuần, Thiên Tài
Đang luận giải cung Mệnh...
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Ân Quang, Điếu Khách, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Võng
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Địa Giải, Thiên Khôi, Trực Phù, Hỏa Tinh, Phi Liêm, Lâm Quan
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Trù, Thiên Phúc, Thái Tuế, Tấu Thư, Quan Đới
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Hình, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộc Dục
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cung Quan Lộc tại Sửu – Thiên Cơ Hóa Khoa
1. Cục Diện Cung
Cung Quan Lộc an tại Sửu, Chính Diệu duy nhất là Thiên Cơ Hóa Khoa. Trong Hỏa Lục Cục, Thiên Cơ tại Sửu thuộc thế Đắc Địa, vì Sửu – Thìn là hai cung Thiên Cơ thường trú, lại được Hóa Khoa hội hợp tại chính cung nên cục diện không rơi vào trạng thái Hãm. Thiên Cơ Hóa Khoa tại Sửu mang tính “cơ mưu nội ẩn”, không lộ liễu như khi cư Mão – Dậu, mà thiên về vận dụng trí tuệ để điều hành, hoạch định sách lược.
Đương số bản Mệnh Thủy gặp Hỏa Lục Cục, cung Quan Lộc lại thuộc hành Thổ (Sửu), tạo ra thế “Thổ khắc Thủy” nhẹ, nhưng nhờ Hóa Khoa và Hóa Quyền trấn giữ nên cục diện không bị khắc chế mà chuyển thành “Khoa Quyền hộ giá”, giúp Thiên Cơ phát huy được khả năng tham mưu, vận hành quyền lực một cách khéo léo.
2. Sự Hội Tụ Cát – Hung Tinh & Cách Cục
Cung này hội tụ đồng thời Văn Xương – Văn Khúc – Hóa Khoa – Hóa Quyền – Quốc Ấn – Tướng Quân, tạo thành một cục diện hiếm gặp mang tính “Văn Võ Khoa Ấn” rõ nét. Đây là sự kết hợp giữa hai Văn Tinh (tài hoa học thuật), hai Hóa Tinh quyền – khoa (uy quyền và danh tiếng), cùng Quốc Ấn (ấn tín quan trường).
Thiên Hình đi kèm Thiên Cơ tại Sửu tuy có phần “hình ngục”, nhưng được Hóa Quyền – Quốc Ấn chế hóa, biến thành “Hình trung hàm Quyền”, phù hợp với những vị trí cần đến kỷ luật, thanh tra, pháp chế hoặc nội chính. Thiếu Dương và Tướng Quân hội chiếu tăng thêm khí thế mạnh mẽ, không còn mang tính chất thuần túy văn nhược.
Về Tam Phương Tứ Chính:
- Tam hợp Tài Bạch (Cự Môn) mang Lộc Tồn, tuy Cự Môn có tính khẩu thiệt, nhưng Lộc Tồn trấn cung lại hóa giải thành “Ngôn năng lập tín”, thích hợp với công việc cần đàm phán, ký kết, tham mưu chính sách.
- Tam hợp Mệnh (Thiên Đồng) có Hóa Lộc – Thiên Việt, tạo “Đồng Khoa gia Lộc”, hỗ trợ sự ổn định và nhân duyên quý nhân trong sự nghiệp.
- Xung chiếu Phu Thê (Thiên Lương) tuy có Lưu Hà, Linh Tinh, nhưng Thiên Lương vốn nhân hậu, nên xung lực chủ yếu tác động vào việc “chính danh” và uy tín công sở nhiều hơn là xung đột trực tiếp.
Cách cục chính tại đây có thể gọi là “Khoa Ấn Tướng Quân” – một thể hiện của quyền lực có nền tảng học thuật và danh vị rõ ràng, khác với các cách “Sát Phá Tham” hay “Tử Phủ Vũ Khúc” mang tính thị trường hay binh quyền.
3. Lời Giải Đoán
Đối với đương số nữ mạng 1996, cung Quan Lộc này thuộc thượng cách trong Hỏa Lục Cục. Sự nghiệp chủ yếu nghiêng về đường quan trường hoặc những vị trí cần đến trí tuệ, văn thư, pháp luật, nội chính, hoặc các cơ quan quản lý mang tính chiến lược. Hóa Khoa chủ trì lại được Văn Xương – Văn Khúc hộ giá, nên danh tiếng thường đến từ năng lực thực sự và sự khéo léo trong giao tiếp, chứ không phải từ thủ đoạn mạnh mẽ.
Điểm cần lưu ý là Thiên Hình – Tướng Quân đồng cung, nên trong quá trình thăng tiến dễ gặp những vấn đề liên quan đến quy định, kỷ luật hoặc nội bộ. Tuy nhiên, Hóa Quyền và Quốc Ấn đủ sức hóa giải, chỉ cần đương số giữ được sự cẩn trọng trong lời nói và văn bản là có thể vượt qua.
Hóa giải (nếu cần):
Hàng năm khi gặp Đại Vận hoặc Lưu niên có Hóa Kỵ hoặc Linh Tinh – Địa Kiếp xung chiếu, nên tránh tranh chấp quyền lợi trực tiếp, ưu tiên dùng văn thư và thủ tục để giải quyết. Đồng thời, nên chú trọng tu tạo Thiên Việt (đức độ) và Hóa Lộc (từ cung Mệnh) để duy trì sự hài hòa giữa quyền lực và nhân duyên, tránh rơi vào cô lập vì tính cách quá cương nghị.
Tóm lại, cung Quan Lộc này mang lại nền tảng vững chắc cho sự nghiệp quan trường hoặc vị trí quản lý cấp trung trở lên, với điều kiện đương số biết vận dụng trí tuệ và sự khéo léo của Thiên Cơ Hóa Khoa thay vì đối đầu trực tiếp.
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Địa Không, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiếu Âm, Hồng Loan, Thanh Long, Dưỡng, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Thiên Quý, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Lực Sĩ, Đà La, Thai, Triệt, Thiên Sứ, Thiên La
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Quan, Tử Phù, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tuyệt, Triệt
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Hữu Bật, Tam Thai, Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư, Quan Phủ, Kình Dương, Mộ
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Lưu Hà, Long Đức, Linh Tinh, Phục Binh, Tử
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cung Phu Thê (Mùi) – Thiên Lương chủ mệnh
1. Cục Diện Cung
Thiên Lương an tại Mùi thuộc Hỏa Lục Cục, thuộc thế Đắc địa. Thiên Lương vốn thuộc hành Mộc, gặp Hỏa cục thì được sinh trợ, lại cư Mùi (mộc khố) nên không rơi vào trạng thái hãm địa như khi ở Thìn, Tuất. Tuy nhiên, vì là sao “Lương – Cơ” mang tính chất ôn hòa, khi đứng một mình (chỉ có Thiên Lương làm chính tinh) tại cung Phu Thê của nữ mệnh, cục diện thiên về “độc thủ” – người chồng mang đặc tính ôn lương, có học vấn, song ít cương quyết, hay ỷ lại vào vợ.
Tam hợp Phúc Đức có Thái Dương chiếu (Hỏa cục càng tăng sáng), tam hợp Thiên Di có Thái Âm hội, tạo thành thế “Nhật Nguyệt tịnh minh” cơ bản. Xung chiếu Quan Lộc là Thiên Cơ hóa Quyền, Khoa, càng chứng tỏ người chồng có trí tuệ và quyền biến, song thiên về mưu lược hơn hành động.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh
Cung Phu Thê hội tụ đồng thời Lưu Hà + Linh Tinh + Phục Binh là tổ hợp hung tinh rõ nét.
- Lưu Hà chủ đào hoa muộn màng, dễ có nhân duyên cách biệt hoặc muộn kết hôn.
- Linh Tinh + Phục Binh tạo thành “ám kiếm” – người chồng bề ngoài hiền lành (Thiên Lương), nhưng nội tâm hay lo nghĩ, dễ mang bệnh lý về gan mật, hô hấp hoặc áp lực tinh thần.
- Long Đức tuy là cát tinh, song bị hai hung tinh trên triệt tiêu phần lớn, chỉ còn lại tác dụng “che chắn” bề ngoài, khiến cuộc hôn nhân không đến mức tan vỡ nhưng cũng khó trọn vẹn êm ấm.
Tam hợp Phúc Đức có Hỏa Tinh + Phi Liêm chiếu, tuy tăng tính cách hoạt bát cho chồng, nhưng đồng thời cũng kích hoạt tính nóng nảy và dễ thay đổi ý chí. Tam hợp Thiên Di hội Hồng Loan + Thanh Long, cho thấy nhân duyên xuất phát từ môi trường học thuật hoặc bạn bè thân thiết, song lại có dấu hiệu “đa tình” ở mức độ nhẹ.
3. Lời Giải Đoán
Đối với nữ mệnh 1996, cung Phu Thê này thuộc trung bình thiên hạ. Người chồng có học thức, cách cư xử đoan trang, song:
- Dễ có khoảng cách về mặt cảm xúc do Lưu Hà + Linh Tinh.
- Khả năng sinh con muộn hoặc con cái cần sự quan tâm đặc biệt (Phục Binh).
- Tài vận của chồng thường bị hạn chế bởi áp lực công việc hoặc sức khỏe, vợ sẽ là trụ cột chính về mặt tinh thần và tài chính.
Hóa giải:
- Nên chọn ngày cưới tránh tháng có Lưu Hà, Linh Tinh xung chiếu (tháng 3, 9 âm lịch).
- Sau khi kết hôn, vợ cần chủ động xây dựng không gian sống yên tĩnh, hạn chế để chồng tiếp xúc quá nhiều môi trường ồn ào, cờ bạc, rượu chè.
- Về con cái, nên sinh vào năm có Thiên Thọ hoặc Thái Âm vượng để giảm áp lực Phục Binh.
Tóm lại, cung Phu Thê này không xấu đến mức “đoạn tuyệt”, nhưng cũng không phải là “phu thê hòa hợp viên mãn”. Người vợ sẽ phải đóng vai trò “nội tướng” nhiều hơn là được che chở.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Tả Phụ, Bát Tọa, Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh, Tuần
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phu Thê
26–35 tuổi · 2021–2030
Chính tinh
Phụ tinh: Lưu Hà, Long Đức, Linh Tinh, Phục Binh, Tử
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Huynh Đệ
Kim
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Kiếp, Tả Phụ, Bát Tọa, Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh, Tuần
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Huynh Đệ — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
6–15 tuổi · 2001–2010
Thiên Việt · Hóa Lộc · Đường Phù · Phúc Đức · Đào Hoa · Thiên Hỷ…
Huynh Đệ
16–25 tuổi · 2011–2020
Địa Kiếp · Tả Phụ · Bát Tọa · Bạch Hổ · Đại Hao · Bệnh…
Phu Thê
26–35 tuổi · 2021–2030
Lưu Hà · Long Đức · Linh Tinh · Phục Binh · Tử
Tử Tức
36–45 tuổi · 2031–2040
Hữu Bật · Tam Thai · Hóa Kỵ · Tuế Phá · Thiên Khốc · Thiên Hư…
Tài Bạch
46–55 tuổi · 2041–2050
Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Quan · Tử Phù · Kiếp Sát · Phá Toái…
Tật Ách
56–65 tuổi · 2051–2060
Thiên Quý · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Lực Sĩ · Đà La…
Thiên Di
66–75 tuổi · 2061–2070
Thai Phụ · Thiếu Âm · Hồng Loan · Thanh Long · Dưỡng · Thiên Thọ
Nô Bộc
76–85 tuổi · 2071–2080
Địa Không · Tang Môn · Thiên Mã · Cô Thần · Tiểu Hao · Tràng Sinh…
Quan Lộc
86–95 tuổi · 2081–2090
Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Hình · Hóa Quyền · Hóa Khoa · Quốc Ấn…
Điền Trạch
96–105 tuổi · 2091–2100
Thiên Giải · Thiên Trù · Thiên Phúc · Thái Tuế · Tấu Thư · Quan Đới
Phúc Đức
106–115 tuổi · 2101–2110
Phong Cáo · Địa Giải · Thiên Khôi · Trực Phù · Hỏa Tinh · Phi Liêm…
Phụ Mẫu
116–125 tuổi · 2111–2120
Ân Quang · Điếu Khách · Quả Tú · Phượng Các · Giải Thần · Hỷ Thần…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Quan Lộc
Thổ
Điền Trạch
Thủy
Phúc Đức
Thủy
Phụ Mẫu
Thổ
Mệnh
Kim
Huynh Đệ
Kim
Phu Thê
Thổ
Tử Tức
Hỏa
Tài Bạch
Hỏa
Tật Ách
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 8, sanh tháng 5
Kiếp trước có tánh ý thế khinh người, kiếp này hay say rượu khắc cha mẹ, anh em, vợ con đi tứ phương, đó khổ, sau khi lớn tuổi ăn mặc đủ, làm ăn khá. Nếu biết làm lành thì có điền viên khá.
Tháng sinh âm lịch: 5
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 11
Số này khi mẹ có thai thì hay đau ốm, và hay có hoạn nạn thường, sanh nó ra dễ nuôi, nếu mẹ mạnh giỏi thì sanh nó ra hay đau ốm và nhõng nhẽo lắm.
Giới tính: Nữ · Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Không thuận nghề trong bảng
Mạng Thủy, sanh tháng 5 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 5
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Bính — Tháng 5 âm lịch → Tú Tài
Số thiên về văn chương, ngày sau có thể cậy nhờ con đường này. Đường công danh (công đường) rất thịnh vượng.
Thiên Can: Bính · Tháng âm lịch: 5
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Đế, hay được anh em bạn nhiều, tánh hạnh hiền từ và rất yêu gia đình, khắc cha mẹ.
Ngày sinh âm lịch: 11/5/1996
Coi ruộng đất có không
Chữ PHÁ — Không có số ruộng đất
Dù cha có cho ruộng đất cũng sẽ mất hết. Sau này đi xứ khác lập nghiệp lại cũng không thành, vì bản số đã khắc điền địa, mang số không có ruộng. (Bảng ghi là Phú, sách luận giải gọi là Phá.)
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Phá Gia
Người mang số Phá Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.
Địa Chi: Tý · Tháng âm lịch: 5
Coi học giỏi, dở
Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Tý · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Tý · Tháng âm lịch: 5
Coi hào anh em kiết hung
Thai
Thai — Huynh đệ không tàn, bàn bạc không thành
Chẳng may gặp vị Thai tinh, Trong mình sanh bệnh thân mình đa đoan. Xiết than huynh đệ không tàn, Bàn lui tính tới chẳng an một bề. Chớ hề bàn luận dề huề, Nói năng tử tế bị chê thêm phiền. Kiếp trước làm chuyện vô duyên, Kiếp này trả quả tiền khiên của mình.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 5
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 11 — Mẹ ốm khi mang thai, con dễ nuôi
Nếu khi mang thai người mẹ hay ốm đau hoặc gặp hoạn nạn thì đứa trẻ sanh ra sẽ rất dễ nuôi. Ngược lại, nếu lúc có thai mẹ khỏe mạnh bình thường thì con sanh ra hay bị ốm đau và rất nhõng nhẽo.
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 5
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Hạ
Ở tại Bụng — Sung sướng, chức quyền vẹn toàn
Cuộc đời sung sướng, có lộc ăn mặc đầy đủ, tiền bạc rủng rỉnh. Số này dẫu không làm quan văn thì cũng theo nghiệp võ, rất dễ làm ăn và thường có chức quyền, chung thủy vẹn toàn.
Tuổi (Địa Chi): Tý · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Hắc Đế (Tuổi Tý, Hợi)
Tánh tình thông minh, công bình, không biết khiếp sợ. Số người này có tài lộc, ưa việc trồng tỉa và hay đi lưu thông nhiều nơi. Sách dặn nên thờ Vua Hắc Đế, đồng thời nên làm việc lành, ăn chay và thờ Phật thì mới nên sự nghiệp.
Địa Chi: Tý
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ KHÔNG — Không nuôi đặng thú vật
Số này nuôi thú vật không đặng, thường bị hao hụt, thú hay chết dịch hoặc thất thoát. Nên chú tâm vào nghề nghiệp khác thay vì nuôi thú vật. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Tý · Tháng âm lịch: 5
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Thân
Sanh tháng 5 âm lịch, giờ 18:00 nhằm khung 17:20 – 19:19 là giờ Thân.
Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00) · Tháng âm lịch: 5
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Dậu — cả 3 phần
đầu giờ Dậu: Cha mẹ song toàn, đời sang trọng, văn võ đều thông, anh em phân cách, hào con ít, tài lợi khá, nhà cửa tốt, có quyền tước, tâm tánh tốt.
giữa giờ Dậu: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em bất hòa, con đầu lòng khó nuôi, thuở nhỏ làm ăn không hạp thời, trai khắc vợ, gái khắc chồng, đi khác xứ, không ở chỗ cũ.
sau giờ Dậu: Khắc mẹ. Việc ăn mặc bình thường, không nhờ anh em, thuở nhỏ khổ tâm, đến 37 tuổi trở lên thì phát tài, vợ chồng khắc nhau, trai thì chậm trễ, gái thì dâm loạn, thất hào con.
Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thủy — Tuổi Tý → Đế Vượng
Mạng Thủy khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Tý là 4 bước → nhằm chữ Đế Vượng.
Mạng: Thủy · Địa Chi: Tý
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Đế Vượng — Nuôi đặng 5 đứa
Người nhằm chữ Đế Vượng sanh con nuôi đặng 5 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Tý — Giờ Dậu → Không phạm
Tuổi Tý sanh giờ Dậu không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Tý · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Đế Vượng — Hôn nhân sang giàu, duyên nợ trước sau trọn tốt
Khá nên tích đức thi công, Sanh nhằm Đế Vượng phước hồng tương giao. Hôn nhân gặp chỗ sang giàu, Một đời thong thả chung nhau phỉ nguyền. Thiên nhiên sở định lương duyên, Thượng hòa hạ lục miêng miêng đời đời. Số này duyên nợ chẳng dời, Thảnh thơi lo liệu an nơi gia đình.
(Số này trước sau trọn tốt)
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Cách Sơn
Vợ chồng bị cách trở, tuổi trẻ tơ hồng lơi lỏng, phải trải qua một độ đổi dời cách sông cách núi xa xăm. Khuyên người vợ nên giảm bớt sự phiền não, vì đến đời sau (lần hai) sẽ được hiệp bạn hiền trời cho. Lời bàn: "Số này đời thứ nhứt cách trở, thứ nhì bền lâu".
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 5
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Quả Tú — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Quả Tú. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường chồng con.
Địa Chi: Tý · Tháng âm lịch: 5
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Quỷ Phá
Tuổi Bính Tý (tháng 9 âm lịch) — dễ bị quấy phá. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Bính · Địa Chi: Tý
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Bính sanh nhằm giờ Dậu không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Bính sanh nhằm giờ Dậu không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 5 nhằm giờ Dậu không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 5 · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thủy
Mạng Thủy sanh ra cái mặt nó buồn lắm, nó hay khóc dạ đề trong lúc ban đêm, từ 8 ngày đến 21 ngày, thì khỏi sự khóc, phải có thầy ếm mới đặng, rồi phải cho bà con nuôi hay người quen nuôi. Cha mẹ đừng nhìn đến nó đến 3 tuổi phải chuộc về nuôi mới đặng. Nếu để cha mẹ nuôi thì cái mạng nó 10 kể 2 mà thôi, khi nó lớn có tánh hay buồn trong lúc êm tịnh lắm.
Mạng: Thủy
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.