Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Ất Dậu
Mệnh (Nạp Âm)
Tuyền Trung Thủy
Cục
Thổ Ngũ Cục
Ngũ Hành
Thủy
Cách cục
Tử Phủ Vũ Tướng
Bản Mệnh
Tuyền Trung Thủy
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Tả Phụ, Tam Thai, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Quan Phủ, Đà La, Bệnh
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Cho Đương Số Khương Như Hảo (Nữ, 2005)
Kính thưa đương số, là một Quốc Sư am tường Tử Vi Đẩu Số, ta sẽ luận giải cặn kẽ về Cung Mệnh của quý cô, an tại cung Dần, dựa trên Bản Mệnh Thủy thuộc Thổ Ngũ Cục. Cung Mệnh là trung tâm của lá số, đại diện cho bản ngã, số phận và con đường cuộc đời, nơi các tinh tú hội tụ để định hình khí chất và vận trình. Ta sẽ phân tích theo ba tầng lớp như yêu cầu: Cục Diện Cung, Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh, và Lời Giải Đoán, luôn chú trọng sự tương tác giữa các bộ sao qua lăng kính Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp và Xung Chiếu). Mỗi phần sẽ được giải thích rõ ràng bằng ngôn ngữ phong thủy chuyên ngành, nhằm làm sáng tỏ ý nghĩa sâu xa mà không rơi vào sự rời rạc.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Dần
Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung là nền tảng, quyết định sức mạnh và bản chất của vận khí, dựa trên vị thế Miếu (tốt nhất, phát huy tối đa), Vượng (mạnh mẽ), Đắc (hữu ích), hoặc Hãm (yếu kém, cản trở). Tại Cung Mệnh an ở Dần – một cung thuộc hành Mộc, hòa quyện với Bản Mệnh Thủy của quý cô, vốn mang tính mềm mại nhưng dễ biến đổi – chúng ta có hai chính tinh chính: Vũ Khúc và Thiên Tướng.
-
Vũ Khúc (hành Thổ, chủ về tài lộc và tích lũy): Tại cung Dần, Vũ Khúc được xem là thế Đắc. Điều này xuất phát từ việc Dần là cung đầu mùa Xuân, nơi hành Mộc sinh trợ cho tính chất bền vững của Vũ Khúc, giúp nó phát huy khả năng thu hút tài chính và sự nghiệp ổn định. Trong ngữ cảnh Thổ Ngũ Cục, Vũ Khúc không bị Hãm mà còn được nâng đỡ bởi cục diện Thổ-Mộc tương hợp, nghĩa là quý cô có khả năng quản lý tài sản khéo léo, như một dòng nước (Thủy) chảy qua đất màu mỡ (Thổ), tạo nên sự phong phú. Tuy nhiên, nếu không có sự kiểm soát, năng lượng Đắc này có thể dẫn đến tính bảo thủ, khiến quý cô khó thích nghi với thay đổi.
-
Thiên Tướng (hành Thủy, chủ về địa vị và quan hệ): Tại cung Dần, Thiên Tướng ở thế Miếu, tức là vị trí lý tưởng nhất, vì Dần thuộc nhóm cung Miếu của Thiên Tướng theo truyền thống Đẩu Số. Điều này cho thấy sao này được tăng cường sức mạnh, mang lại sự uy quyền, hòa nhã và khả năng lãnh đạo tự nhiên. Với Bản Mệnh Thủy, Thiên Tướng như một dòng chảy êm đềm, giúp quý cô dễ dàng xây dựng mối quan hệ tốt đẹp, đặc biệt trong sự nghiệp. Tuy nhiên, trong Tam Phương Tứ Chính, sự Miếu này có thể bị ảnh hưởng bởi Xung Chiếu từ Thiên Di (cung Ngọ), nơi Phá Quân tọa守, có thể mang lại xung đột, đòi hỏi quý cô phải cẩn trọng để tránh biến Miếu thành Hãm.
Tổng thể, cục diện Cung Mệnh tại Dần là khá vững chắc, với hai chính tinh Đắc và Miếu, tạo nên một thế đứng "Vũ Tướng" – sự kết hợp hài hòa giữa tài lộc và quyền lực. Không có Vô Chính Diệu ở đây, nên ta không cần luận chiếu từ các cung khác, nhưng Tuần/Triệt vắng mặt cho thấy vận khí không bị cản trở bởi các yếu tố ngoại lai, giúp cục diện thêm phần thông suốt.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Bộ Sao Và Cách Cục Đặc Biệt
Sự hội tụ của các tinh tú tại Cung Mệnh không chỉ dừng ở chính tinh mà còn bao gồm phụ tinh, tạo nên những tương tác phức tạp giữa Lục Cát Tinh (cát tinh) và Lục Sát Tinh (hung tinh). Trong Tử Vi, cách cục đặc biệt thường hình thành từ sự kết hợp này, ảnh hưởng đến vận mệnh qua Tam Phương Tứ Chính, nơi các cung Tam Hợp và Xung Chiếu tạo nên dòng chảy năng lượng.
-
Tương tác chính giữa các tinh tú: Chính tinh Vũ Khúc và Thiên Tướng, vốn là Lục Cát Tinh, được hỗ trợ bởi các phụ tinh như Văn Khúc (chủ học vấn và nghệ thuật), Tả Phụ (hỗ trợ từ người thân), Tam Thai (may mắn trong cuộc sống hàng ngày), Tử Phù (linh hoạt trong gia đạo), Nguyệt Đức (bảo hộ âm thầm), và Quan Phủ (liên quan đến quyền lực). Sự kết hợp này tạo nên một cách cục tích cực, tương tự như "Thạch Trung Ẩn Ngọc" – ẩn dụ cho viên ngọc quý ẩn sâu trong đá, nghĩa là quý cô có tiềm năng nội tại lớn, đặc biệt trong học hành và sự nghiệp, nhờ Vũ Khúc – Thiên Tướng hợp lực với Văn Khúc, giúp phát triển trí tuệ và tài chính. Tuy nhiên, sự hội tụ này bị kiềm hãm bởi các Lục Sát Tinh như Kiếp Sát (tai nạn bất ngờ), Đà La (rắc rối dây dưa), và Bệnh (vấn đề sức khỏe), tạo nên xung đột. Chẳng hạn, Kiếp Sát có thể làm mờ đi sức mạnh của Thiên Tướng, biến sự Miếu thành rủi ro nếu không được kiểm soát, giống như một dòng nước Thủy (Bản Mệnh) bị cuốn theo bão tố.
-
Ảnh hưởng của Tam Phương Tứ Chính: Xét Tam Hợp Quan Lộc (với Tử Vi tại cung Thân), nơi có nhiều cát tinh như Thiên Giải (giải trừ hung họa), Hóa Khoa (thành công học vấn), và Thiên Đức (bảo hộ lớn), sự tương tác này nâng đỡ Cung Mệnh, biến cách cục thành "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" – ánh sáng rực rỡ, giúp quý cô dễ dàng đạt được địa vị. Ngược lại, Tam Hợp Tài Bạch (với Liêm Trinh và Thiên Phủ) tăng cường tài lộc, nhưng Xung Chiếu Thiên Di (với Phá Quân) mang tính phá hoại, có thể khiến các hung tinh như Đà La khuếch đại, tạo ra "Mã Đầu Đới Kiếm" – hình ảnh con ngựa chiến mang theo vũ khí, ám chỉ sự nghiệp có thành tựu nhưng dễ gặp xung đột. Tổng thể, sự hội tụ là cân bằng giữa cát và hung, với cát tinh chiếm ưu thế, nhưng đòi hỏi sự hài hòa để tránh cách cục tiêu cực.
Cách cục đặc biệt nổi bật ở đây là "Vũ Tướng Hội Cát", nơi Vũ Khúc và Thiên Tướng được hỗ trợ bởi Nguyệt Đức và Văn Khúc, mang lại sự phát triển bền vững, nhưng sự hiện diện của Kiếp Sát và Bệnh có thể làm yếu đi nếu không được hóa giải qua Tam Hợp.
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của quý cô tại Dần mang tính chất tổng hòa giữa tốt và xấu, với xu hướng nghiêng về tích cực nhờ cục diện vững chắc và sự hội tụ cát tinh. Cụ thể, quý cô sẽ có cuộc đời với nền tảng tài lộc dồi dào (nhờ Vũ Khúc Đắc), địa vị xã hội ổn định (nhờ Thiên Tướng Miếu), và khả năng học hành xuất sắc (nhờ Văn Khúc và Tam Hợp Quan Lộc). Điều này dự báo một hành trình cuộc đời như dòng Thủy chảy mạnh mẽ, giúp quý cô dễ dàng đạt được thành công trong sự nghiệp và gia đạo, đặc biệt từ tuổi trẻ đến trung niên, khi Tam Hợp Tài Bạch phát huy tác dụng.
Tuy nhiên, phần xấu nằm ở sự xen lẫn hung tinh như Kiếp Sát và Bệnh, có thể mang lại rủi ro sức khỏe hoặc tai nạn, đặc biệt khi Xung Chiếu Thiên Di kích hoạt, khiến quý cô dễ gặp biến cố trong di chuyển hoặc quan hệ xã hội. Tổng thể, cung này là tốt hơn xấu, nhưng đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh "họa phúc xen lẫn" – một đặc trưng của Bản Mệnh Thủy trong Thổ Ngũ Cục.
Để hóa giải phần xấu, ta khuyên nên áp dụng các phương pháp phong thủy truyền thống:
- Thờ cúng và bảo hộ: Đeo bùa Nguyệt Đức hoặc thờ sao Tử Vi để tăng cường cát khí, giúp trung hòa Kiếp Sát. Quý cô nên thực hành lễ cúng vào ngày Rằm hoặc Mùng Một, tập trung vào hành Thủy để cân bằng năng lượng.
- Cải thiện bản thân: Học cách kiểm soát cảm xúc, tránh xung đột (do Xung Chiếu Phá Quân), và duy trì sức khỏe qua chế độ ăn uống, tập luyện, để giảm tác động của Bệnh và Đà La.
- Xử lý Tam Phương: Tập trung củng cố Tam Hợp Quan Lộc bằng cách xây dựng mối quan hệ tốt, chẳng hạn tham gia công việc liên quan đến giáo dục hoặc tài chính, để khai thác tối đa cát khí.
Kết luận, Cung Mệnh của quý cô là một bức tranh phong phú, nơi ánh sáng cát tinh chiếu rọi nhưng không thiếu bóng tối hung tinh. Là Quốc Sư, ta khuyên quý cô hãy sống với sự tỉnh thức, biến tiềm năng Đắc và Miếu thành động lực cho một cuộc đời huy hoàng. Nếu cần luận giải sâu hơn về các cung khác, ta sẵn sàng tiếp tục. Trân trọng!
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Thiên Quý, Hóa Quyền, Tuế Phá, Thiên Hư, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tử
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Quan, Long Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Mộ, Thiên La
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Địa Giải, Hóa Lộc, Bạch Hổ, Phá Toái, Thanh Long, Tuyệt
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Trù, Hóa Khoa, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Tiểu Hao, Thai, Tuần, Triệt
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Hình, Đường Phù, Điếu Khách, Quả Tú, Tướng Quân, Dưỡng, Tuần, Triệt, Thiên Thương, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Thiên Việt, Thiên Phúc, Trực Phù, Linh Tinh, Tấu Thư, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Kiếp, Thái Tuế, Thiên Khốc, Phi Liêm, Mộc Dục, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Lưu Hà, Thiếu Dương, Hỷ Thần, Quan Đới, Địa Võng
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Ân Quang, Hóa Kỵ, Quốc Ấn, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Bệnh Phù, Lâm Quan, Thiên Tài
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Hữu Bật, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiếu Âm, Thiên Hỷ, Đại Hao, Đế Vượng
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Địa Không, Quan Phù (TT), Hỏa Tinh, Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Phục Binh, Suy
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phụ Mẫu
15–24 tuổi · 2019–2028
Chính tinh
Phụ tinh: Thiên Quý, Hóa Quyền, Tuế Phá, Thiên Hư, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tử
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Điền Trạch
Hỏa
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Giải, Hóa Lộc, Bạch Hổ, Phá Toái, Thanh Long, Tuyệt
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Điền Trạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
5–14 tuổi · 2009–2018
Văn Khúc · Tả Phụ · Tam Thai · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức…
Phụ Mẫu
15–24 tuổi · 2019–2028
Thiên Quý · Hóa Quyền · Tuế Phá · Thiên Hư · Lộc Tồn · Bác Sỹ…
Phúc Đức
25–34 tuổi · 2029–2038
Thai Phụ · Thiên Quan · Long Đức · Lực Sĩ · Kình Dương · Mộ…
Điền Trạch
35–44 tuổi · 2039–2048
Địa Giải · Hóa Lộc · Bạch Hổ · Phá Toái · Thanh Long · Tuyệt
Quan Lộc
45–54 tuổi · 2049–2058
Thiên Giải · Thiên Trù · Hóa Khoa · Phúc Đức · Đào Hoa · Hồng Loan…
Nô Bộc
55–64 tuổi · 2059–2068
Thiên Hình · Đường Phù · Điếu Khách · Quả Tú · Tướng Quân · Dưỡng…
Thiên Di
65–74 tuổi · 2069–2078
Thiên Việt · Thiên Phúc · Trực Phù · Linh Tinh · Tấu Thư · Tràng Sinh
Tật Ách
75–84 tuổi · 2079–2088
Địa Kiếp · Thái Tuế · Thiên Khốc · Phi Liêm · Mộc Dục · Thiên Sứ
Tài Bạch
85–94 tuổi · 2089–2098
Lưu Hà · Thiếu Dương · Hỷ Thần · Quan Đới · Địa Võng
Tử Tức
95–104 tuổi · 2099–2108
Thiên Riêu · Thiên Y · Ân Quang · Hóa Kỵ · Quốc Ấn · Tang Môn…
Phu Thê
105–114 tuổi · 2109–2118
Văn Xương · Phong Cáo · Hữu Bật · Bát Tọa · Thiên Khôi · Thiếu Âm…
Huynh Đệ
115–124 tuổi · 2119–2128
Địa Không · Quan Phù (TT) · Hỏa Tinh · Hoa Cái · Long Trì · Phượng Các…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Phu Thê
Thủy
Tử Tức
Thủy
Tài Bạch
Thổ
Tật Ách
Kim
Thiên Di
Kim
Nô Bộc
Thổ
Quan Lộc
Hỏa
Điền Trạch
Hỏa
Phúc Đức
Thổ
Phụ Mẫu
Mộc
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 2, sanh tháng 11
Kiếp trước có tánh kiêu thái, khinh thị người, kiếp này hay đau trái tim và đau ngũ tạng trả quả, khắc cha mẹ, anh em, khó nuôi con, số này phải làm lành cho nhiều, đặng giải oan thì đến 44 tuổi làm ăn đặng phát tài. Có điền viên sự nghiệp, có chức phận, phải nên sửa tính cho sớm.
Tháng sinh âm lịch: 11
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 5
Số này lớn tuổi làm ăn khá lắm, nhà cửa, sự nghiệp kinh vinh, vợ chồng thuở trẻ hay trắc trở, tuổi lớn mới đặng nên đôi.
Giới tính: Nữ · Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 11
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
- check_circle Số làm thợ
Mạng Thủy, sanh tháng 11 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi; Số làm thợ.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 11
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Ất — Tháng 11 âm lịch → Tài Phùng
Mang số làm thợ may, tay quen cầm kim chỉ. Sách lưu ý: nếu không làm thợ may thì tay phải dễ mang tật, do đó nên theo nghề này.
Thiên Can: Ất · Tháng âm lịch: 11
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.
Ngày sinh âm lịch: 25/11/2005
Coi ruộng đất có không
Chữ KIÊN — Ruộng đất vững bền
Nếu cha mẹ cho ruộng đất thì sẽ giữ được, hoặc tự tay tạo lập cũng thành công và thịnh vượng. Làm ăn nghề ruộng thường được mùa và rất vững bền.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 11
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Kiên Địa
Số tự lập gia nghiệp rất tốt, làm ăn khá giả. Đặc biệt lưu ý: không được ở nhà cũ của cha mẹ hay mua nhà cũ rồi sửa lại. Nếu phạm vào thì sẽ phải chịu cảnh đau ốm triền miên.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 11
Coi học giỏi, dở
Trực Hướng — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hướng cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 11
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Giác Thủy
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Giác Thủy — Thi đậu đặng cao khoa, rất vinh hiển, quyền cao chức trọng.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 11
Coi hào anh em kiết hung
Đế Vượng
Đế Vượng — Anh em thuận hòa phước lành, cuối cùng đoàn viên
Xem hào huynh đệ tương sanh, May nhằm Đế Vượng phước lành trời ban. Bản tính khôn khéo lo toan, Đấu tài thua trí là đành lập nên. Số này huynh đệ đôi bên, Hoặc khác cha mẹ dưới trên thuận hòa. Số ta dù cách xứ xa, Đến khi gián cảnh một nhà đoàn viên.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 11
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 5 — Lớn tuổi sự nghiệp vinh hiển
Thuở trẻ đường vợ chồng hay gặp trắc trở, phải đến khi lớn tuổi mới đặng nên đôi. Bù lại, khi lớn tuổi làm ăn rất khá, nhà cửa và sự nghiệp vinh hiển.
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 11
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi
Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 11
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Bạch Đế (Tuổi Thân, Dậu)
Có tánh hạnh rất can cường, trên người thường có tật hoặc có mang thẹo. Bản tính ưa dao búa, thích chốn chiến trường, tuy mạng có tài lộc nhưng cũng hay mắc phải hoạn nạn.
Địa Chi: Dậu
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 11
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Tuất
Sanh tháng 11 âm lịch, giờ 20:00 nhằm khung 19:40 – 21:39 là giờ Tuất.
Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00) · Tháng âm lịch: 11
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Tuất — cả 3 phần
đầu giờ Tuất: Khắc mẹ. Tánh mau lẹ, lòng hiền lành, không nhờ anh em, làm việc gì đều có quyền, tuổi nhỏ bình thường cực khổ, đến 37 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, người quí nhơn giúp đỡ.
giữa giờ Tuất: Khắc cha. Anh em thân tộc khó nhờ, vợ chồng không hòa, con đầu lòng khó nuôi, tuổi nhỏ không đậu tài, đến 42 tuổi làm ăn phát đạt, cảnh muộn khá thêm, ăn nói không chừng.
sau giờ Tuất: Cha mẹ song toàn, tánh mau lẹ, văn võ đều thông, bà con anh em đều khá, có nghề học đặng tinh xảo, vợ chồng bền lâu, số ở xa xứ mới đặng.
Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thủy — Tuổi Dậu → Mộc Dục
Mạng Thủy khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Dậu là 1 bước → nhằm chữ Mộc Dục.
Mạng: Thủy · Địa Chi: Dậu
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Mộc Dục — Nuôi đặng 2 đứa
Người nhằm chữ Mộc Dục sanh con nuôi đặng 2 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Mộc Dục
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Dậu — Giờ Tuất → Không phạm
Tuổi Dậu sanh giờ Tuất không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Dậu · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Mộc Dục — Trước xấu sau tốt, lần ba mới bền
Chẳng may số hề ở trời, Sanh nhằm Mộc Dục đổi dời căn duyên. Hôn nhân trắc trở chớ phiền, Một đời thứ nhứt không yên gia đình. Đời sau vương vấn linh đình, Thứ ba hòa hiệp chung tình trăm năm. Lo cho huynh đệ nhứt tâm, Việc rồi kết oán thù thâm nỡ đành.
(Số này trước xấu sau tốt)
Chữ Trường Sanh: Mộc Dục
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Thủy sanh tháng 11 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 11
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Phạm Quả Tú — Cảnh báo đường tình duyên
Người đàn bà sanh nhằm tháng Quả Tú sẽ khắc chồng, khắc con và có số phận bạc. Con gái rủi gặp số này thường nguy cơ rơi vào cảnh quạnh hiu, không có chồng con chi cả. Đường lương duyên trễ chầy lận đận, hay phải thay đổi nhiều đời chồng và chịu đựng cảnh sầu khổ tâm can. "Nữ phùng Quả Tú nữ độc phòng trung."
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 11
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Ở Tù
Tuổi Ất Dậu (tháng 9 âm lịch) — phạm số ở tù. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Ất · Địa Chi: Dậu
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Ất sanh nhằm giờ Tuất không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Ất · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Ất sanh nhằm giờ Tuất không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Ất · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 11 nhằm giờ Tuất không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 11 · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thủy
Mạng Thủy sanh ra cái mặt nó buồn lắm, nó hay khóc dạ đề trong lúc ban đêm, từ 8 ngày đến 21 ngày, thì khỏi sự khóc, phải có thầy ếm mới đặng, rồi phải cho bà con nuôi hay người quen nuôi. Cha mẹ đừng nhìn đến nó đến 3 tuổi phải chuộc về nuôi mới đặng. Nếu để cha mẹ nuôi thì cái mạng nó 10 kể 2 mà thôi, khi nó lớn có tánh hay buồn trong lúc êm tịnh lắm.
Mạng: Thủy
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.