Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Kỷ Mão
Mệnh (Nạp Âm)
Thành Đầu Thổ
Cục
Kim Tứ Cục
Ngũ Hành
Thổ
Cách cục
Nhật Nguyệt
Bản Mệnh
Thành Đầu Thổ
12 cung
3/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Quan, Tuế Phá, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Đại Hao, Mộ, Tuần, Triệt
Đang luận giải cung Mệnh...
Cục Diện Cung Mệnh tại Dậu
Cung Mệnh của Võ Minh Lộc (nam, 1999, Bản Mệnh Thổ, Kim Tứ Cục) mang thế đứng Vô Chính Diệu, một cấu trúc đặc biệt thiếu sao chủ đạo rõ rệt, thường dẫn đến cuộc đời biến động, thiếu ổn định và phải tự lập từ sớm. Điểm nổi bật là sự kết hợp giữa Tuần (cát tinh bảo hộ, giúp hóa giải tai ương) và Triệt (hung tinh cản trở, làm việc dang dở), tạo nên một cục diện nửa vời vợi, nơi cơ hội chớm nở nhưng dễ bị cắt đứt. Không có cách cục đặc biệt như Tử Phủ hay Sát Phá Tham, nhưng sự hỗ trợ từ Tam Hợp Quan Lộc (với Thái Dương và Thái Âm) và Tam Hợp Tài Bạch (dẫn bởi Thiên Lương) mang lại tiềm năng ẩn giấu trong quan chức hoặc tài lộc, dù phải đối mặt với xung chiếu từ Thiên Di (Thiên Cơ và Cự Môn, gây biến động di chuyển).
Cân Bằng Cát/Hung qua Phụ Tinh
Phụ tinh trong Cung Mệnh như Thiên Quan (cát, hỗ trợ sự nghiệp quan chức, tăng uy quyền) và Tuần (cát, bảo vệ khỏi họa lớn) ban đầu kéo cục diện lên, mang lại sức bền và khả năng phục hồi từ thất bại. Tuy nhiên, hàng loạt hung tinh bao gồm Tuế Phá (phá hoại cấu trúc cuộc đời, gây mất mát lớn), Hỏa Tinh (kích thích xung đột, dễ dẫn đến tranh chấp), Thiên Hư (tạo ảo giác, làm mờ nhận thức), Đại Hao (hao tổn tài chính nghiêm trọng), Mộ (chôn vùi cơ hội, biểu hiện trì trệ), và Triệt (cản trở tiến triển, khiến kế hoạch thất bại) rõ ràng kéo cục xuống, khiến toàn bộ cung này nghiêng về hung, với tỷ lệ cát/hung khoảng 2:5. Sự tương tác này làm yếu tố tích cực từ Tam Hợp (như Thái Dương hỗ trợ danh vọng và Thiên Lương củng cố tài bạch) bị triệt tiêu phần nào, đặc biệt khi xung chiếu Thiên Di với Thiên Cơ (biến đổi bất ngờ) và Cự Môn (miệng lưỡi, tranh cãi) khuếch đại sự hỗn loạn, khiến cuộc đời dễ rơi vào vòng xoáy thất bại nếu không kiểm soát.
Nhận Định và Lời Khuyên
Tổng thể, Cung Mệnh này đánh giá là xấu hơn tốt, với Vô Chính Diệu kết hợp hung tinh chủ đạo tạo nên một cuộc đời đầy biến động, thiếu nền tảng vững chắc, dễ gặp thất bại trong sự nghiệp và tài chính, dù có tiềm năng ẩn từ Tam Hợp Quan Lộc và Tài Bạch. Người này có thể đạt được thành tựu nếu vượt qua được các trở ngại, nhưng rủi ro cao về mất mát cá nhân và di chuyển bất ổn. Lời khuyên thực tế: Hãy tập trung rèn luyện kỷ luật và tránh rủi ro tài chính lớn, đồng thời khai thác sức mạnh từ quan lộ (nhờ Thái Dương) bằng cách học hỏi liên tục; nếu có dấu hiệu trì trệ, hãy chủ động tìm mentor để hóa giải ảnh hưởng của Triệt và các hung tinh. (Tổng: 528 từ)
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Văn Xương, Đường Phù, Long Đức, Linh Tinh, Bệnh Phù, Tử, Địa Võng
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phụ, Ân Quang, Bạch Hổ, Hỷ Thần, Bệnh
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thiên Khôi, Hóa Lộc, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Suy, Thiên Tài, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Tam Thai, Bát Tọa, Điếu Khách, Quả Tú, Tấu Thư, Đế Vượng
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Luận Giải Cung Quan Lộc: Võ Minh Lộc (Nam, 1999)
Cục Diện Cung Quan Lộc (An Tại Sửu):
Tại cung Quan Lộc, chính tinh Thái Dương (H) và Thái Âm (M) tạo nên thế đứng Nhật Nguyệt đồng cung, nổi bật với sự kết hợp giữa dương cương lãnh đạo của Thái Dương và âm tính trí tuệ của Thái Âm. Thái Dương ở vị trí Hóa (hóa khí) mang ý nghĩa sáng tạo và quyền lực bị kìm hãm phần nào, trong khi Thái Âm ở Mộ (mộ địa) cho thấy tiềm năng trí tuệ chôn vùi, cần kích hoạt qua nỗ lực cá nhân. Đây là cách cục đặc biệt kiểu "Nhật Nguyệt Chiếu", thường mang lại sự nghiệp sáng chói nhưng dễ gặp biến động, đặc biệt trong bối cảnh Kim Tứ Cục và Bản Mệnh Thổ sinh Kim, tạo đà phát triển ổn định. Tổng thể, cục diện nhấn mạnh khả năng lãnh đạo và sáng tạo, nhưng đòi hỏi người đương số phải vượt qua sự ứ đọng nội tại để phát huy.
Cân Bằng Cát Hung:
Phụ tinh trong cung – Tam Thai, Bát Tọa, Điếu Khách, Quả Tú, Tấu Thư, và Đế Vượng – chủ yếu mang tính cát, kéo cục diện lên rõ rệt. Tam Thai và Bát Tọa hỗ trợ thăng tiến quan lộ, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp; Quả Tú và Tấu Thư tăng cường tài năng học vấn và cơ hội thăng chức; Đế Vượng mang khí chất hoàng gia, thúc đẩy quyền lực và uy danh. Tuy nhiên, Điếu Khách là yếu tố hung, có thể kéo cục xuống bằng cách gây tranh chấp hoặc biến động bất ngờ, khiến sự nghiệp dễ bị ảnh hưởng bởi ngoại cảnh. Xét tam phương tứ chính, Tam Hợp Tài Bạch với Thiên Lương (cát) và các sao như Hóa Khoa, Thiên Mã hỗ trợ tài lộc và di chuyển, nhưng bị Phá Toái, Đà La kéo xuống, dẫn đến rủi ro hao tài; Tam Hợp Mệnh với Vô Chính Diệu và hung tinh như Tuế Phá, Hỏa Tinh, Đại Hao tạo áp lực biến đổi, làm suy yếu ổn định; Xung Chiếu Phu Thê với Quan Phù (tốt) và Hoa Cái hỗ trợ, song Kình Dương lại mang tính xung đột, có thể làm quan lộ bị cản trở bởi mối quan hệ. Tổng hòa, cát tinh chiếm ưu thế, nhưng hung tinh từ tam phương khiến cục diện dễ bị dao động, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ để duy trì sự cân bằng.
Nhận Định và Lời Khuyên:
Cung Quan Lộc của Võ Minh Lộc mang tính chất tốt hơn xấu, với tiềm năng lãnh đạo và thành công nghề nghiệp cao nhờ cách Nhật Nguyệt và phụ tinh cát, nhưng dễ rơi vào bế tắc do hung tinh gây biến động. Đánh giá tổng thể, đây là cung mạnh mẽ trong Kim Tứ Cục, hứa hẹn sự nghiệp ổn định nếu khai thác trí tuệ và sáng tạo, song cần cảnh giác với rủi ro hao tài và xung đột. Lời khuyên thực tế: Hãy tập trung xây dựng mạng lưới quan hệ để giảm tác động của Điếu Khách, đồng thời theo đuổi lĩnh vực liên quan đến lãnh đạo hoặc sáng tạo như kinh doanh hoặc chính trị; duy trì sự kiên định, tránh quyết định impuls để tận dụng lợi thế từ Đế Vượng và Thái Dương. Với nỗ lực, đương số có thể đạt đỉnh cao sự nghiệp, nhưng phải chuẩn bị tâm lý đối mặt biến đổi.
(Tổng số từ: 528)
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Địa Giải, Hóa Quyền, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Trực Phù, Tướng Quân, Lâm Quan, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Hữu Bật, Thiên Giải, Thiên Quý, Thái Tuế, Thiên Khốc, Tiểu Hao, Quan Đới
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Hình, Hóa Kỵ, Thiếu Dương, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Sứ, Thiên La
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Hóa Khoa, Tang Môn, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Lực Sĩ, Đà La, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cục Diện Cung: Thiên Lương tại Tỵ
Thiên Lương, sao chính cát tinh ở cung Tài Bạch an tại Tỵ, tạo thế đứng vững chãi với ý nghĩa tài lộc từ lao động trí óc, nghề nghiệp liên quan đến y tế, giáo dục hoặc quản lý, nhưng bị ảnh hưởng bởi hành Hỏa của Tỵ khiến nguồn tài dễ bốc đồng. Điểm đặc biệt nổi bật là sự kết hợp Thiên Lương Hóa (H), mang tính cách cục "Thiên Lương Hóa Khoa", thúc đẩy học vấn và cơ hội tài chính từ kiến thức, nhưng không hình thành cách cục lớn do thiếu sự hỗ trợ từ các sao chính khác. Tổng thể, cục diện này cho thấy tài lộc ổn định ban đầu nhưng dễ bị biến động từ ngoại cảnh, đặc biệt trong bối cảnh Bản Mệnh Thổ và Cục Kim Tứ Cục tạo sự tương sinh, giúp duy trì nguồn thu lâu dài nếu được khai thác đúng.
Cân Bằng Cát/Hung: Tác động của phụ tinh
Phụ tinh tại Tài Bạch tạo sự cân bằng lủng củng, với các yếu tố cát bị lấn át bởi hung tinh, kéo cục diện từ trung bình xuống mức bất ổn. Hóa Khoa và Thiên Mã là điểm sáng, nâng cục lên bằng cách thúc đẩy học hành giỏi giang và cơ hội di chuyển, kiếm tiền từ công việc liên quan đến du lịch hoặc kinh doanh, giúp tài lộc phát triển nhanh chóng. Ngược lại, Tang Môn, Phá Toái và Đà La là lực lượng hung mạnh, kéo cục xuống nghiêm trọng với ý nghĩa mất mát tài chính, phá hoại cơ hội và rào cản bất ngờ, khiến nguồn thu dễ tiêu tán hoặc gặp tai ương như phá sản, tranh chấp. Cô Thần và Lực Sĩ thêm tầng phức tạp: Cô Thần tạo sự cô lập trong quản lý tài chính, dẫn đến quyết định đơn lẻ dễ sai lầm, trong khi Lực Sĩ mang sức mạnh nội tại để vượt qua, nhưng Tràng Sinh lại cung cấp nền tảng phục hồi, giúp tài lộc "tái sinh" sau thất bại. Từ Tam Phương Tứ Chính, Tam Hợp Mệnh với Tuế Phá, Hỏa Tinh và Đại Hao tăng cường hung tính, làm tài lộc dễ hao hụt; Tam Hợp Quan Lộc với Thái Dương, Thái Âm và các sao như Tam Thai, Bát Tọa cố gắng cân bằng bằng cách mang cơ hội thăng tiến nghề nghiệp; còn Xung Chiếu Phúc Đức với Thiên Đồng hỗ trợ tích cực nhưng bị Địa Kiếp, Địa Không làm yếu đi, tạo biến động tài chính liên quan đến sức khỏe hoặc gia đình. Tổng kết, cát tinh chỉ chiếm ưu thế ban đầu, nhưng hung tinh chiếm lĩnh, khiến cục diện nghiêng về bất ổn, đặc biệt trong giai đoạn trung vận.
Nhận Định & Lời Khuyên
Đánh giá cung Tài Bạch cho Võ Minh Lộc: Đây là cục diện tài lộc trung bình nghiêng xấu, với tiềm năng kiếm tiền từ học vấn và cơ hội di chuyển (nhờ Thiên Lương Hóa Khoa và Thiên Mã), nhưng dễ gặp thất thoát lớn do hung tinh như Tang Môn và Phá Toái, dẫn đến tình trạng tài chính biến động mạnh, có thể gặp phá sản hoặc mất mát nếu không kiểm soát. Tổng thể, tốt ở khía cạnh phát triển ban đầu nhưng xấu về ổn định lâu dài, đặc biệt với ảnh hưởng từ Cục Kim Tứ Cục khiến tài lộc phụ thuộc vào môi trường bên ngoài. Lời khuyên thực tế: Hãy ưu tiên đầu tư vào giáo dục hoặc nghề nghiệp ổn định để khai thác sức mạnh của Hóa Khoa, đồng thời tránh rủi ro tài chính như đầu tư mạo hiểm – hãy lập kế hoạch chi tiêu chi tiết và duy trì quỹ dự phòng để đối phó biến động. Ngoài ra, nên chú ý sức khỏe và mối quan hệ gia đình, vì Xung Chiếu Phúc Đức có thể ảnh hưởng gián tiếp đến tài lộc.
(Tổng số từ: 582)
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Lưu Hà, Thiếu Âm, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Dưỡng
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Quan Phủ, Kình Dương, Thai
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Việt, Thiên Trù, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phục Binh, Tuyệt, Tuần, Triệt
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phu Thê
24–33 tuổi · 2022–2031
Phụ tinh: Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Quan Phủ, Kình Dương, Thai
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Phúc Đức
Thủy
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phụ, Ân Quang, Bạch Hổ, Hỷ Thần, Bệnh
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phúc Đức — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
4–13 tuổi · 2002–2011
Thiên Quan · Tuế Phá · Hỏa Tinh · Thiên Hư · Đại Hao · Mộ…
Huynh Đệ
14–23 tuổi · 2012–2021
Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Việt · Thiên Trù · Tử Phù · Kiếp Sát…
Phu Thê
24–33 tuổi · 2022–2031
Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Phượng Các · Giải Thần · Quan Phủ…
Tử Tức
34–43 tuổi · 2032–2041
Thai Phụ · Lưu Hà · Thiếu Âm · Thiên Hỷ · Lộc Tồn · Bác Sỹ…
Tài Bạch
44–53 tuổi · 2042–2051
Hóa Khoa · Tang Môn · Thiên Mã · Phá Toái · Cô Thần · Lực Sĩ…
Tật Ách
54–63 tuổi · 2052–2061
Văn Khúc · Thiên Hình · Hóa Kỵ · Thiếu Dương · Thanh Long · Mộc Dục…
Thiên Di
64–73 tuổi · 2062–2071
Hữu Bật · Thiên Giải · Thiên Quý · Thái Tuế · Thiên Khốc · Tiểu Hao…
Nô Bộc
74–83 tuổi · 2072–2081
Phong Cáo · Địa Giải · Hóa Quyền · Thiên Phúc · Quốc Ấn · Trực Phù…
Quan Lộc
84–93 tuổi · 2082–2091
Tam Thai · Bát Tọa · Điếu Khách · Quả Tú · Tấu Thư · Đế Vượng
Điền Trạch
94–103 tuổi · 2092–2101
Thiên Khôi · Hóa Lộc · Phúc Đức · Đào Hoa · Hồng Loan · Thiên Đức…
Phúc Đức
104–113 tuổi · 2102–2111
Địa Kiếp · Địa Không · Tả Phụ · Ân Quang · Bạch Hổ · Hỷ Thần…
Phụ Mẫu
114–123 tuổi · 2112–2121
Văn Xương · Đường Phù · Long Đức · Linh Tinh · Bệnh Phù · Tử…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Phu Thê
Thổ
Huynh Đệ
Kim
Mệnh
Kim
Phụ Mẫu
Thổ
Phúc Đức
Thủy
Điền Trạch
Thủy
Quan Lộc
Thổ
Nô Bộc
Mộc
Thiên Di
Mộc
Tật Ách
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 11, sanh tháng 8
Kiếp trước có tư niệm lành, nhỏ khắc, lớn thiện, lúc này lúc tuổi đang còn quá làm ác, thuở nhỏ phải chịu tân khổ, khắc 3 đời chồng vợ, ít con, đi nhiều chỗ, không nhờ anh em, khi đến 36 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, lập nên sự nghiệp, có chức phận, cha mẹ sống không lâu.
Tháng sinh âm lịch: 8
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 5
Số này lớn tuổi làm ăn khá lắm, nhà cửa, sự nghiệp kinh vinh, vợ chồng thuở trẻ hay trắc trở, tuổi lớn mới đặng nên đôi.
Giới tính: Nam · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
Mạng Thổ, sanh tháng 8 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Kỷ — Tháng 8 âm lịch → Tú Tài
Số thiên về văn chương, ngày sau có thể cậy nhờ con đường này. Đường công danh (công đường) rất thịnh vượng.
Thiên Can: Kỷ · Tháng âm lịch: 8
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Phúc, hưởng lộc của Nhựt, con cháu đông, hậu vận lớn tuổi an nhàn, an cư lạc nghiệp, hậu lai tuy thịnh nhưng phải lưu thân phiêu bạt.
Ngày sinh âm lịch: 15/8/1999
Coi ruộng đất có không
Chữ KHÔNG — Không giữ được ruộng đất
Dù cha mẹ có cho ruộng đất thì bạn giữ cũng không còn. Đến khi nghèo khó, trắng tay rồi mới bắt đầu có ý lo toan, tạo dựng hay mua đặng ít nhiều thì từ đó mới mở mang lên được.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Vong Gia
Người mang số Vong Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.
Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 8
Coi học giỏi, dở
Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Di Hỏa
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Di Hỏa — Thi đậu đặng cao khoa, rực rỡ tiếng khen (văn danh huê hạ).
Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 8
Coi hào anh em kiết hung
Mộc Dục
Mộc Dục — Tự lập không nhờ anh em
Đoán xem Mộc Dục số này, Giúp lo huynh đệ lòng này thêm thương. Việc ta tự liệu lo lường, Nghĩ thầm toan tính khó nương cậy nhờ. Cầm thương lên ngựa buông cương, Đông xông tây đột tứ phương lo lường. Đoán thương số phận vấn vương, Một mình tự lập gia đình trở nên.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 8
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 5 — Lớn tuổi sự nghiệp vinh hiển
Thuở trẻ đường vợ chồng hay gặp trắc trở, phải đến khi lớn tuổi mới đặng nên đôi. Bù lại, khi lớn tuổi làm ăn rất khá, nhà cửa và sự nghiệp vinh hiển.
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 8
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Mão sanh tháng 8 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Thu
Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt
Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.
Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Thanh Đế (Tuổi Dần, Mão)
Người mang tuổi này có tánh ưa kết giao bạn bè (nhưng bạn hay phản), là người có trí độ, bà con đông đúc và con cháu nhiều. Trong đời sống cần phải đề phòng hỏa hoạn. Sách khuyên nên thờ vua Thanh Đế và sống ở đời phải biết nhẫn nại thì mới được bình an.
Địa Chi: Mão
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ KHÔNG — Không nuôi đặng thú vật
Số này nuôi thú vật không đặng, thường bị hao hụt, thú hay chết dịch hoặc thất thoát. Nên chú tâm vào nghề nghiệp khác thay vì nuôi thú vật. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 8
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Tý
Sanh tháng 8 âm lịch, giờ 00:00 nhằm khung 0:00 – 1:59 là giờ Tý.
Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00) · Tháng âm lịch: 8
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Tý — cả 3 phần
đầu giờ Tý: Khắc mẹ. Làm người tánh lẹ làng, vợ chồng khắc đời thứ nhất, khắc con đầu lòng, anh em không hòa. Tuổi nhỏ làm ăn không khá, tuổi lớn về sau làm ăn khá.
giữa giờ Tý: Cha mẹ song toàn, làm người vui vẻ, ăn mặc không thiếu, anh em đều có phận, sanh con đặng nhiều, đi khác xứ làm ăn khá, số có quyền chức.
sau giờ Tý: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em không khá, sanh con khó dạy, thuở nhỏ cực khổ, làm việc gì có đầu không đuôi. Số theo quê vợ, xa cha mẹ.
Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thổ — Tuổi Mão → Tử
Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Mão là 7 bước → nhằm chữ Tử.
Mạng: Thổ · Địa Chi: Mão
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Tử — Nuôi đặng 1 đứa con gái hoặc phải nuôi con nuôi
Người nhằm chữ Tử sanh con nuôi đặng 1 đứa con gái, hoặc phải lo nuôi con nuôi. Đây là số định khó có con trai, cần tích đức để thay đổi vận mạng.
Chữ Trường Sanh: Tử
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Mão — Giờ Tý → Không phạm
Tuổi Mão sanh giờ Tý không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Mão · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Tử — Trước xấu sau tốt, đời sau mới trọn nghĩa
Câu rằng: phu phụ tình thâm, Phạm nay chữ Tử vương nhằm cho ta. Vợ chồng không đặng hiệp hòa, Không trùng duyên nợ đâu mà bình an. Một đời thứ nhứt lo toan, Không là thì thác, hai đàng biệt ly. Đời sau trọn nghĩa trọn nghì, Kết nguyền tơ tóc phải thì bền lâu.
(Số này trước xấu sau tốt)
Chữ Trường Sanh: Tử
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Thương Lượng
Được nguyệt lão khéo se duyên, vợ chồng rất thương yêu nhau. Đôi lứa ngày đêm cùng nhau lo liệu làm giàu, bàn bạc thanh tao, tài vật trong ngoài đều sung túc. Lời bàn: "Số này vợ chồng làm ăn khá, tự lập chứ không cậy nhờ anh em".
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 8
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 8
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Ít Của
Tuổi Kỷ Mão (tháng 12 âm lịch) — ít của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Kỷ · Địa Chi: Mão
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Kỷ sanh nhằm giờ Tý không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Phạm số Rắn Cắn
Năm Mậu, Năm Kỷ sanh nhằm giờ Thân, Tý, Thìn là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.
Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 8 nhằm giờ Tý không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 8 · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thổ
Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.
Mạng: Thổ
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.