Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Mậu Thìn

Mệnh (Nạp Âm)

Đại Lâm Mộc

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Mộc

Cách cục

Cơ Nguyệt Đồng Lương

Bản Mệnh

Đại Lâm Mộc

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Hỏa · · Đại vận 6
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (H) Thái Âm (H)

Phụ tinh Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Quyền, Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Lực Sĩ, Kình Dương, Đế Vượng

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Cung Mệnh cho Hoàng Anh Đức (Nam, Sinh năm 1988, Bản Mệnh Mộc, Hỏa Lục Cục)

Làm một Quốc Sư từng phụng sự hoàng tộc, tôi luôn tiếp cận việc luận giải Tử Vi Đẩu Số với sự cẩn trọng và uyên thâm, xem xét sâu sắc sự tương tác giữa các sao, đặc biệt là qua lăng kính Tam Phương Tứ Chính như Tam Hợp và Xung Chiếu. Cung Mệnh, là trung tâm của lá số, phản ánh bản chất cốt lõi của đương số – Hoàng Anh Đức – nơi thể hiện vận mệnh, tính cách và những cơ hội, thử thách lớn trong đời. Cung Mệnh an tại Ngọ, với Chính tinh Thiên Đồng và Thái Âm đều ở thế Hãm, kết hợp với các Phụ tinh đa dạng, tạo nên một cục diện phức tạp, nơi ánh sáng của Cát tinh bị che mờ bởi bóng tối của Hung tinh, nhưng vẫn ẩn chứa tiềm năng vươn lên. Dưới đây, tôi sẽ phân tích chi tiết theo yêu cầu, sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành của Tử Vi nhưng giải thích rõ ràng để dễ hiểu, tránh liệt kê rời rạc mà tập trung vào sự liên kết mạch lạc.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng của Chính Tinh tại Cung Ngọ

Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung phụ thuộc vào thế đứng của Chính tinh (Miếu, Vượng, Đắc, Hãm), phản ánh mức độ phát huy sức mạnh của chúng dựa trên vị trí an sao và tương quan với Ngũ Hành. Ở đây, Cung Mệnh tại Ngọ – một cung thuộc Hành Hỏa, tương hợp với Bản Mệnh Mộc của đương số (theo nguyên lý Mộc sinh Hỏa), nhưng lại khiến các Chính tinh rơi vào thế Hãm, nghĩa là chúng bị kìm hãm, không thể biểu hiện đầy đủ bản chất vốn có.

Cụ thể, Chính tinh Thiên Đồng và Thái Âm đều an tại Ngọ ở thế Hãm. Thiên Đồng, sao chủ về sự đơn độc, vui vẻ và trí tuệ trẻ trung, thường Miếu (phát huy tốt) ở các cung Thủy như Tí hay Sửu, nhưng ở Ngọ – cung Hỏa – nó bị Hãm vì Hỏa khắc Thủy, khiến tính cách của đương số có thể trở nên bồng bột, thiếu sự ổn định. Ví dụ, Thiên Đồng Hãm có thể làm cho Hoàng Anh Đức có lối sống phóng khoáng, dễ vui chơi nhưng thiếu chiều sâu, dẫn đến khó khăn trong việc duy trì sự nghiệp lâu dài. Đồng thời, Thái Âm, biểu tượng cho sự nữ tính, trực giác và sự che chở (như ánh trăng), cũng ở thế Hãm tại Ngọ. Thái Âm thường Vượng ở Dần (Hành Mộc), nhưng ở Ngọ, Hỏa làm nó mờ nhạt, nghĩa là khả năng nhận thức và trực giác của đương số bị ảnh hưởng, có thể dẫn đến quyết định thiếu sáng suốt, đặc biệt trong mối quan hệ hoặc sự nghiệp liên quan đến trí tuệ.

Vì Cung Mệnh có Chính tinh, tôi không cần luận theo Vô Chính Diệu hay Tuần/Triệt (vốn không có ở đây). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thế Hãm này bị ảnh hưởng bởi Tam Phương Tứ Chính, chẳng hạn Tam Hợp Quan Lộc (với Thiên Cơ và Thiên Lương) mang lại sự hỗ trợ từ phía Quan Lộc, giúp giảm bớt sự kìm hãm. Tổng thể, cục diện này tạo nên một "cung Hỏa Hãm" – nơi năng lượng Mộc của đương số (Bản Mệnh) cố gắng thăng hoa qua Hỏa, nhưng lại bị chính sức nóng của Ngọ làm yếu đi, dẫn đến cuộc đời có thể khởi đầu chậm chạp, đòi hỏi nỗ lực lớn để hóa giải.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh và Phụ Tinh, Kèm Cách Cục Đặc Biệt

Sự hội tụ của các sao trong Cung Mệnh không chỉ dừng ở Chính tinh mà còn bao gồm Phụ tinh, tạo nên sự tương tác phức tạp giữa Lục Cát Tinh (sao tốt) và Lục Sát Tinh (sao xấu), theo nguyên lý Âm Dương và Tam Phương Tứ Chính. Ở đây, Thiên Đồng và Thái Âm (Chính tinh) là nền tảng, nhưng chúng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các Phụ tinh: Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Quyền, Phượng Các, Giải Thần, Lực Sĩ, Đế Vượng (chủ yếu Cát) đối lập với Tang Môn, Kình Dương (chủ yếu Hung). Sự tương tác này hình thành một cục diện "Cát Hung Hòa Quyện", nơi Cát tinh cố gắng che chở cho Hung tinh, nhưng không hoàn toàn loại bỏ được ảnh hưởng tiêu cực.

Đầu tiên, hãy xét sự tương tác giữa Chính tinh và Phụ tinh. Thiên Đồng Hãm kết hợp với Thái Âm Hãm tạo nên một "Âm Đồng Hội Hãm" – cách cục đặc biệt nơi ánh trăng (Thái Âm) và ngôi sao cô độc (Thiên Đồng) không thể hợp lực, dẫn đến tính cách của đương số có thể thiếu sự cân bằng, dễ rơi vào trạng thái cô lập hoặc ảo tưởng. Tuy nhiên, sự hiện diện của Phụ tinh Cát như Hóa Quyền (tăng cường quyền lực và quyết đoán) và Đế Vượng (mang lại vinh hiển và địa vị) giúp "hóa giải" phần nào thế Hãm, biến cục diện thành "Thạch Trung Ẩn Ngọc" – ẩn dụ cho viên ngọc quý giấu trong đá, nghĩa là tiềm năng của đương số vẫn tồn tại nhưng cần thời gian và nỗ lực để lộ ra. Chẳng hạn, Hóa Quyền kết hợp với Lực Sĩ (sức mạnh nội tại) có thể thúc đẩy Thiên Đồng thành công trong lĩnh vực giải trí hoặc kinh doanh, nhưng bị Kình Dương (sao Hung, chủ xung đột) làm yếu đi, gây ra tranh chấp bất ngờ.

Về Lục Cát và Lục Sát, chúng tương tác theo nguyên tắc Tam Phương Tứ Chính. Ân Quang và Giải Thần (Lục Cát) cố gắng "giải trừ" Hung khí từ Tang Môn (chủ tang chế, rủi ro mất mát) và Kình Dương (xung đột), nhưng Xung Chiếu Thiên Di (với Triệt và Bạch Hổ) lại làm tăng cường yếu tố Hung, tạo nên sự "Xung Áp" – nghĩa là các sao xấu từ hướng đối diện có thể làm gián đoạn dòng chảy tích cực. Đồng thời, Tam Hợp Quan Lộc (với Thiên Cơ và Thiên Lương) mang lại sự hỗ trợ từ phía sự nghiệp, giúp Cát tinh như Phượng Các (văn học, trí tuệ) phát huy, hình thành cách cục "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" ở mức độ hạn chế – nơi ánh sáng của Thái Âm được Thiên Đồng "tịnh hóa", nhưng chỉ nếu đương số vượt qua được Hung tinh.

Tổng quát, sự hội tụ này không tạo ra cách cục cực đoan như "Mã Đầu Đới Kiếm" (hành động quyết liệt), mà chủ yếu là "Âm Hỏa Hội Tụ" – sự kết hợp giữa Âm (Thái Âm) và Hỏa (Ngọ), dẫn đến cuộc đời có lúc sáng lúc tối, với Cát tinh chiếm ưu thế nếu đương số biết khai thác Tam Hợp Quan Lộc.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của Hoàng Anh Đức mang tính chất "Tiềm Ẩn nhưng Khó Khăn", nơi thế Hãm của Chính tinh và sự tương tác Cát-Hung tạo nên một cục diện nửa tốt nửa xấu. Về mặt tốt, đây là cung phản ánh một con người có trí tuệ sáng tạo (Thiên Đồng), trực giác nhạy bén (Thái Âm), và tiềm năng thành công trong sự nghiệp hoặc quan hệ xã hội nhờ Hóa Quyền và Tam Hợp Quan Lộc – ví dụ, đương số có thể đạt được vị trí lãnh đạo hoặc thành tựu tài chính nếu biết tận dụng. Tuy nhiên, mặt xấu nổi bật hơn do thế Hãm và Hung tinh như Tang Môn, khiến cuộc đời dễ gặp biến cố, cô độc, hoặc quyết định sai lầm, đặc biệt trong giai đoạn trẻ (ảnh hưởng từ Ngọ). Tổng thể, cung này đánh giá ở mức trung bình, với lợi thế từ Bản Mệnh Mộc (sự linh hoạt) nhưng rủi ro từ Hỏa Lục Cục (dễ bùng nổ), dẫn đến cuộc đời có thể có thành công muộn màng, như "hoa nở muộn" trong Tử Vi.

Để hóa giải phần xấu, theo nguyên lý Tử Vi, đương số nên áp dụng các biện pháp phong thủy và tu tâm: (1) Thờ cúng sao Thái Âm để tăng cường trực giác, như dùng tượng Nguyệt Quang hoặc thắp hương vào đêm rằm; (2) Tránh xung đột bằng cách giữ bình tĩnh, đặc biệt khi Tam Hợp Quan Lộc bị ảnh hưởng bởi Tuế Phá (từ Quan Lộc), có thể hóa giải bằng việc làm từ thiện để "giải" Hung khí; (3) Kết hợp Xung Chiếu Thiên Di bằng cách di chuyển hoặc thay đổi môi trường sống, giúp Triệt không làm kìm hãm hoàn toàn. Cuối cùng, như một Quốc Sư, tôi khuyên Hoàng Anh Đức nên tu tập nội tâm, rèn luyện ý chí để biến "Hãm" thành "Vượng", biến cục diện này thành nền tảng cho một cuộc đời thịnh vượng. Nếu cần luận sâu hơn, xin cung cấp thêm chi tiết lá số.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Thổ · · Đại vận 16
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (M) Tham Lang (M)

Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hóa Lộc, Thiếu Âm, Thanh Long, Suy

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Kim · · Đại vận 26
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (Đ) Cự Môn (M)

Phụ tinh Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Quý, Quan Phù (TT), Long Trì, Tiểu Hao, Bệnh

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Kim · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (H)

Phụ tinh Thai Phụ, Đường Phù, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Tướng Quân, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Thổ · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (H) Thiên Lương (H)

Phụ tinh Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Mộ, Tuần, Địa Võng, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Thủy · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (B) Thất Sát (M)

Phụ tinh Tả Phụ, Tam Thai, Long Đức, Hồng Loan, Phi Liêm, Tuyệt, Tuần, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Thủy · · Đại vận 66
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Bạch Hổ, Hỷ Thần, Thai, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thổ · · Đại vận 76
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiên Khôi, Quốc Ấn, Phúc Đức, Linh Tinh, Phá Toái, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Triệt, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Mộc · · Đại vận 86
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Giải, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Đại Hao, Tràng Sinh

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Mộc · · Đại vận 96
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (H) Phá Quân (H)

Phụ tinh Hữu Bật, Thiên Giải, Bát Tọa, Hóa Khoa, Thiên Quan, Thiên Phúc, Trực Phù, Phục Binh, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Thổ · · Đại vận 106
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiên Hình, Thái Tuế, Hoa Cái, Quan Phủ, Đà La, Quan Đới, Thiên La, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Hỏa · · Đại vận 116
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (Đ)

Phụ tinh Phong Cáo, Lưu Hà, Thiếu Dương, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 39

Cung Điền Trạch

36–45 tuổi · 2023–2032

Kim

Chính tinh

Thiên Tướng (H)

Phụ tinh: Thai Phụ, Đường Phù, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Tướng Quân, Tử

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Quan Lộc

Thổ

Chính tinh

Thiên Cơ Thiên Lương

Phụ tinh: Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Mộ, Tuần, Địa Võng, Thiên Tài

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Quan Lộc — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Hỏa

Mệnh

6–15 tuổi · 1993–2002

Thiên Đồng Thái Âm

Ân Quang · Thiên Trù · Hóa Quyền · Tang Môn · Phượng Các · Giải Thần…

Thổ

Phụ Mẫu

16–25 tuổi · 2003–2012

Vũ Khúc Tham Lang

Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Việt · Hóa Lộc · Thiếu Âm · Thanh Long…

Kim

Phúc Đức

26–35 tuổi · 2013–2022

Thái Dương Cự Môn

Địa Không · Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Quý · Quan Phù (TT) · Long Trì…

Hiện tại
Kim

Điền Trạch

36–45 tuổi · 2023–2032

Thiên Tướng

Thai Phụ · Đường Phù · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Tướng Quân…

Thổ

Quan Lộc

46–55 tuổi · 2033–2042

Thiên Cơ Thiên Lương

Hóa Kỵ · Tuế Phá · Thiên Hư · Tấu Thư · Mộ · Tuần…

Thủy

Nô Bộc

56–65 tuổi · 2043–2052

Tử Vi Thất Sát

Tả Phụ · Tam Thai · Long Đức · Hồng Loan · Phi Liêm · Tuyệt…

Thủy

Thiên Di

66–75 tuổi · 2053–2062

Bạch Hổ · Hỷ Thần · Thai · Triệt

Thổ

Tật Ách

76–85 tuổi · 2063–2072

Thiên Khôi · Quốc Ấn · Phúc Đức · Linh Tinh · Phá Toái · Quả Tú…

Mộc

Tài Bạch

86–95 tuổi · 2073–2082

Địa Kiếp · Địa Giải · Điếu Khách · Thiên Mã · Thiên Khốc · Đại Hao…

Mộc

Tử Tức

96–105 tuổi · 2083–2092

Liêm Trinh Phá Quân

Hữu Bật · Thiên Giải · Bát Tọa · Hóa Khoa · Thiên Quan · Thiên Phúc…

Thổ

Phu Thê

106–115 tuổi · 2093–2102

Thiên Hình · Thái Tuế · Hoa Cái · Quan Phủ · Đà La · Quan Đới…

Hỏa

Huynh Đệ

116–125 tuổi · 2103–2112

Thiên Phủ

Phong Cáo · Lưu Hà · Thiếu Dương · Hỏa Tinh · Kiếp Sát · Cô Thần…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2023

Phụ Mẫu

Thổ

Vũ Khúc Tham Lang
2024

Phúc Đức

Kim

Thái Dương Cự Môn
2025

Điền Trạch

Kim

Thiên Tướng
2026 Năm nay

Quan Lộc

Thổ

Thiên Cơ Thiên Lương
2027

Nô Bộc

Thủy

Tử Vi Thất Sát
2028

Thiên Di

Thủy

2029

Tật Ách

Thổ

2030

Tài Bạch

Mộc

2031

Tử Tức

Mộc

Liêm Trinh Phá Quân
2032

Phu Thê

Thổ

psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 11, sanh tháng 8

Kiếp trước có tư niệm lành, nhỏ khắc, lớn thiện, lúc này lúc tuổi đang còn quá làm ác, thuở nhỏ phải chịu tân khổ, khắc 3 đời chồng vợ, ít con, đi nhiều chỗ, không nhờ anh em, khi đến 36 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, lập nên sự nghiệp, có chức phận, cha mẹ sống không lâu.

Tháng sinh âm lịch: 8

Số Cầu (12 Cầu)

2

Cầu thứ 2

Số này vợ chồng thay đổi nhiều đời, hào con cũng lôi thôi, số lưu lạc, đến lúc lớn tuổi, bề vợ chồng mới an.

Giới tính: Nam · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Không thuận nghề trong bảng

Mạng Mộc, sanh tháng 8 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 8

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Mậu — Tháng 8 âm lịch → Đã Thiết

Có số làm thợ rèn hoặc thợ thiếc. Nếu không làm thợ thì cũng theo nghề binh nghiệp (cầm gươm giáo). Bằng không có cả hai nghề này thì anh em trong nhà thường phải ở xa cách nhau.

Thiên Can: Mậu · Tháng âm lịch: 8

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.

Ngày sinh âm lịch: 13/8/1988

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ PHÁ — Không có số ruộng đất

Dù cha có cho ruộng đất cũng sẽ mất hết. Sau này đi xứ khác lập nghiệp lại cũng không thành, vì bản số đã khắc điền địa, mang số không có ruộng. (Bảng ghi là Phú, sách luận giải gọi là Phá.)

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Hiệp Gia

Số lập được nhà cửa nguy nga, tốt đẹp. Bản tính ăn nói thông minh, mở mang. Bước sang độ tuổi 50 trở lên thì gia nghiệp sẽ rất hưng vượng, tiền của lúa gạo dồi dào.

Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 8

Coi học giỏi, dở

school

Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Tinh Tú / Giác Thủy

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Tinh Tú — Thi nhằm năm Ngọ thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.

Kỳ nhì (thi lần hai): Giác Thủy — Thi đậu đặng cao khoa, rất vinh hiển, quyền cao chức trọng.

Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 8

Coi hào anh em kiết hung

group

Thai

Thai — Huynh đệ không tàn, bàn bạc không thành

Chẳng may gặp vị Thai tinh, Trong mình sanh bệnh thân mình đa đoan. Xiết than huynh đệ không tàn, Bàn lui tính tới chẳng an một bề. Chớ hề bàn luận dề huề, Nói năng tử tế bị chê thêm phiền. Kiếp trước làm chuyện vô duyên, Kiếp này trả quả tiền khiên của mình.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 8

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 2 — Vợ chồng thay đổi nhiều đời

Số này vợ chồng cũng thay đổi nhiều đời, hào con cái gặp nhiều lôi thôi, rắc rối. Sống cảnh lưu lạc, phải đến lúc lớn tuổi thì bề gia đạo, vợ chồng mới được bình an.

Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 8

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Thìn sanh tháng 8 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Thu

Ở tại Chân — Nhân nghĩa, lập nghiệp xứ khác

Mạng có căn tu hành đắc quả, bản tánh thích làm việc nhân nghĩa giúp người. Tuy nhiên, số này không ở được nơi quê cha đất tổ, vợ chồng ban đầu dễ khắc khẩu. Phải đi xứ khác để lập nghiệp thì mới dễ thành công.

Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 8

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)

Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.

Địa Chi: Thìn

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển

Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 8

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Mẹo

Sanh tháng 8 âm lịch, giờ 06:00 nhằm khung 6:00 – 7:59 là giờ Mẹo.

Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00) · Tháng âm lịch: 8

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Mẹo — cả 3 phần

đầu giờ Mẹo: Khắc mẹ. Làm việc gì trước có sau không, không nhờ anh em, tuổi nhỏ bôn ba lặn lội cực trí, số khắc con, con không chừng, việc ăn mặc tùy thời có thời không.

giữa giờ Mẹo: Cha mẹ song toàn, trai sang gái trọng, quí nhơn yêu chuộng, gái ít chồng anh em khá, con nhiều ăn mặc không thiếu, sự nghiệp kinh vinh, cốt nhục hòa, có chức phận.

sau giờ Mẹo: Khắc cha. Thuở nhỏ bôn ba lao khổ, không nhờ anh em, đến 36 tuổi sắp lên dễ làm ăn, chừng ấy mới ít đi, lập sự nghiệp đặng vững bền.

Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Mộc — Tuổi Thìn → Suy

Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Thìn là 5 bước → nhằm chữ Suy.

Mạng: Mộc · Địa Chi: Thìn

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Suy — Nuôi đặng 3 đứa

Người nhằm chữ Suy sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Suy

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Thìn — Giờ Mão → Không phạm

Tuổi Thìn sanh giờ Mão không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Thìn · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Suy — Trước vất vả, lần ba mới sum vầy

Thảm thay căn số vô phần, Gặp duyên bạc phận, sanh nhằm chữ Suy. Mạng ai nấy tính không tùy, Gặp nhau hiềm tỵ khác gì tù nhơn. Đôi co nhiều tiếng thiệt hơn, Sâm thương hai ngả như đờn thiếu dây. Hai đời phải chịu đổi xây, Thứ ba mới đặng sum vầy nợ duyên.

(Số này trước vất vả, thứ ba mới bền)

Chữ Trường Sanh: Suy

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Mộc sanh tháng 8 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 8

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 8

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Kỵ Chồng Vợ

Tuổi Mậu Thìn (tháng 2 âm lịch) — kỵ chồng vợ. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Mậu · Địa Chi: Thìn

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Mậu sanh nhằm giờ Mão không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Mậu sanh nhằm giờ Mão không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 8 nhằm giờ Mão không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 8 · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Mộc

Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.

Mạng: Mộc

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit