Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Mậu Thìn
Mệnh (Nạp Âm)
Đại Lâm Mộc
Cục
Hỏa Lục Cục
Ngũ Hành
Mộc
Cách cục
Cơ Nguyệt Đồng Lương
Bản Mệnh
Đại Lâm Mộc
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Quyền, Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Lực Sĩ, Kình Dương, Đế Vượng
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Cung Mệnh cho Hoàng Anh Đức (Nam, Sinh năm 1988, Bản Mệnh Mộc, Hỏa Lục Cục)
Làm một Quốc Sư từng phụng sự hoàng tộc, tôi luôn tiếp cận việc luận giải Tử Vi Đẩu Số với sự cẩn trọng và uyên thâm, xem xét sâu sắc sự tương tác giữa các sao, đặc biệt là qua lăng kính Tam Phương Tứ Chính như Tam Hợp và Xung Chiếu. Cung Mệnh, là trung tâm của lá số, phản ánh bản chất cốt lõi của đương số – Hoàng Anh Đức – nơi thể hiện vận mệnh, tính cách và những cơ hội, thử thách lớn trong đời. Cung Mệnh an tại Ngọ, với Chính tinh Thiên Đồng và Thái Âm đều ở thế Hãm, kết hợp với các Phụ tinh đa dạng, tạo nên một cục diện phức tạp, nơi ánh sáng của Cát tinh bị che mờ bởi bóng tối của Hung tinh, nhưng vẫn ẩn chứa tiềm năng vươn lên. Dưới đây, tôi sẽ phân tích chi tiết theo yêu cầu, sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành của Tử Vi nhưng giải thích rõ ràng để dễ hiểu, tránh liệt kê rời rạc mà tập trung vào sự liên kết mạch lạc.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng của Chính Tinh tại Cung Ngọ
Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung phụ thuộc vào thế đứng của Chính tinh (Miếu, Vượng, Đắc, Hãm), phản ánh mức độ phát huy sức mạnh của chúng dựa trên vị trí an sao và tương quan với Ngũ Hành. Ở đây, Cung Mệnh tại Ngọ – một cung thuộc Hành Hỏa, tương hợp với Bản Mệnh Mộc của đương số (theo nguyên lý Mộc sinh Hỏa), nhưng lại khiến các Chính tinh rơi vào thế Hãm, nghĩa là chúng bị kìm hãm, không thể biểu hiện đầy đủ bản chất vốn có.
Cụ thể, Chính tinh Thiên Đồng và Thái Âm đều an tại Ngọ ở thế Hãm. Thiên Đồng, sao chủ về sự đơn độc, vui vẻ và trí tuệ trẻ trung, thường Miếu (phát huy tốt) ở các cung Thủy như Tí hay Sửu, nhưng ở Ngọ – cung Hỏa – nó bị Hãm vì Hỏa khắc Thủy, khiến tính cách của đương số có thể trở nên bồng bột, thiếu sự ổn định. Ví dụ, Thiên Đồng Hãm có thể làm cho Hoàng Anh Đức có lối sống phóng khoáng, dễ vui chơi nhưng thiếu chiều sâu, dẫn đến khó khăn trong việc duy trì sự nghiệp lâu dài. Đồng thời, Thái Âm, biểu tượng cho sự nữ tính, trực giác và sự che chở (như ánh trăng), cũng ở thế Hãm tại Ngọ. Thái Âm thường Vượng ở Dần (Hành Mộc), nhưng ở Ngọ, Hỏa làm nó mờ nhạt, nghĩa là khả năng nhận thức và trực giác của đương số bị ảnh hưởng, có thể dẫn đến quyết định thiếu sáng suốt, đặc biệt trong mối quan hệ hoặc sự nghiệp liên quan đến trí tuệ.
Vì Cung Mệnh có Chính tinh, tôi không cần luận theo Vô Chính Diệu hay Tuần/Triệt (vốn không có ở đây). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thế Hãm này bị ảnh hưởng bởi Tam Phương Tứ Chính, chẳng hạn Tam Hợp Quan Lộc (với Thiên Cơ và Thiên Lương) mang lại sự hỗ trợ từ phía Quan Lộc, giúp giảm bớt sự kìm hãm. Tổng thể, cục diện này tạo nên một "cung Hỏa Hãm" – nơi năng lượng Mộc của đương số (Bản Mệnh) cố gắng thăng hoa qua Hỏa, nhưng lại bị chính sức nóng của Ngọ làm yếu đi, dẫn đến cuộc đời có thể khởi đầu chậm chạp, đòi hỏi nỗ lực lớn để hóa giải.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh và Phụ Tinh, Kèm Cách Cục Đặc Biệt
Sự hội tụ của các sao trong Cung Mệnh không chỉ dừng ở Chính tinh mà còn bao gồm Phụ tinh, tạo nên sự tương tác phức tạp giữa Lục Cát Tinh (sao tốt) và Lục Sát Tinh (sao xấu), theo nguyên lý Âm Dương và Tam Phương Tứ Chính. Ở đây, Thiên Đồng và Thái Âm (Chính tinh) là nền tảng, nhưng chúng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các Phụ tinh: Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Quyền, Phượng Các, Giải Thần, Lực Sĩ, Đế Vượng (chủ yếu Cát) đối lập với Tang Môn, Kình Dương (chủ yếu Hung). Sự tương tác này hình thành một cục diện "Cát Hung Hòa Quyện", nơi Cát tinh cố gắng che chở cho Hung tinh, nhưng không hoàn toàn loại bỏ được ảnh hưởng tiêu cực.
Đầu tiên, hãy xét sự tương tác giữa Chính tinh và Phụ tinh. Thiên Đồng Hãm kết hợp với Thái Âm Hãm tạo nên một "Âm Đồng Hội Hãm" – cách cục đặc biệt nơi ánh trăng (Thái Âm) và ngôi sao cô độc (Thiên Đồng) không thể hợp lực, dẫn đến tính cách của đương số có thể thiếu sự cân bằng, dễ rơi vào trạng thái cô lập hoặc ảo tưởng. Tuy nhiên, sự hiện diện của Phụ tinh Cát như Hóa Quyền (tăng cường quyền lực và quyết đoán) và Đế Vượng (mang lại vinh hiển và địa vị) giúp "hóa giải" phần nào thế Hãm, biến cục diện thành "Thạch Trung Ẩn Ngọc" – ẩn dụ cho viên ngọc quý giấu trong đá, nghĩa là tiềm năng của đương số vẫn tồn tại nhưng cần thời gian và nỗ lực để lộ ra. Chẳng hạn, Hóa Quyền kết hợp với Lực Sĩ (sức mạnh nội tại) có thể thúc đẩy Thiên Đồng thành công trong lĩnh vực giải trí hoặc kinh doanh, nhưng bị Kình Dương (sao Hung, chủ xung đột) làm yếu đi, gây ra tranh chấp bất ngờ.
Về Lục Cát và Lục Sát, chúng tương tác theo nguyên tắc Tam Phương Tứ Chính. Ân Quang và Giải Thần (Lục Cát) cố gắng "giải trừ" Hung khí từ Tang Môn (chủ tang chế, rủi ro mất mát) và Kình Dương (xung đột), nhưng Xung Chiếu Thiên Di (với Triệt và Bạch Hổ) lại làm tăng cường yếu tố Hung, tạo nên sự "Xung Áp" – nghĩa là các sao xấu từ hướng đối diện có thể làm gián đoạn dòng chảy tích cực. Đồng thời, Tam Hợp Quan Lộc (với Thiên Cơ và Thiên Lương) mang lại sự hỗ trợ từ phía sự nghiệp, giúp Cát tinh như Phượng Các (văn học, trí tuệ) phát huy, hình thành cách cục "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" ở mức độ hạn chế – nơi ánh sáng của Thái Âm được Thiên Đồng "tịnh hóa", nhưng chỉ nếu đương số vượt qua được Hung tinh.
Tổng quát, sự hội tụ này không tạo ra cách cục cực đoan như "Mã Đầu Đới Kiếm" (hành động quyết liệt), mà chủ yếu là "Âm Hỏa Hội Tụ" – sự kết hợp giữa Âm (Thái Âm) và Hỏa (Ngọ), dẫn đến cuộc đời có lúc sáng lúc tối, với Cát tinh chiếm ưu thế nếu đương số biết khai thác Tam Hợp Quan Lộc.
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của Hoàng Anh Đức mang tính chất "Tiềm Ẩn nhưng Khó Khăn", nơi thế Hãm của Chính tinh và sự tương tác Cát-Hung tạo nên một cục diện nửa tốt nửa xấu. Về mặt tốt, đây là cung phản ánh một con người có trí tuệ sáng tạo (Thiên Đồng), trực giác nhạy bén (Thái Âm), và tiềm năng thành công trong sự nghiệp hoặc quan hệ xã hội nhờ Hóa Quyền và Tam Hợp Quan Lộc – ví dụ, đương số có thể đạt được vị trí lãnh đạo hoặc thành tựu tài chính nếu biết tận dụng. Tuy nhiên, mặt xấu nổi bật hơn do thế Hãm và Hung tinh như Tang Môn, khiến cuộc đời dễ gặp biến cố, cô độc, hoặc quyết định sai lầm, đặc biệt trong giai đoạn trẻ (ảnh hưởng từ Ngọ). Tổng thể, cung này đánh giá ở mức trung bình, với lợi thế từ Bản Mệnh Mộc (sự linh hoạt) nhưng rủi ro từ Hỏa Lục Cục (dễ bùng nổ), dẫn đến cuộc đời có thể có thành công muộn màng, như "hoa nở muộn" trong Tử Vi.
Để hóa giải phần xấu, theo nguyên lý Tử Vi, đương số nên áp dụng các biện pháp phong thủy và tu tâm: (1) Thờ cúng sao Thái Âm để tăng cường trực giác, như dùng tượng Nguyệt Quang hoặc thắp hương vào đêm rằm; (2) Tránh xung đột bằng cách giữ bình tĩnh, đặc biệt khi Tam Hợp Quan Lộc bị ảnh hưởng bởi Tuế Phá (từ Quan Lộc), có thể hóa giải bằng việc làm từ thiện để "giải" Hung khí; (3) Kết hợp Xung Chiếu Thiên Di bằng cách di chuyển hoặc thay đổi môi trường sống, giúp Triệt không làm kìm hãm hoàn toàn. Cuối cùng, như một Quốc Sư, tôi khuyên Hoàng Anh Đức nên tu tập nội tâm, rèn luyện ý chí để biến "Hãm" thành "Vượng", biến cục diện này thành nền tảng cho một cuộc đời thịnh vượng. Nếu cần luận sâu hơn, xin cung cấp thêm chi tiết lá số.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hóa Lộc, Thiếu Âm, Thanh Long, Suy
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Địa Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Quý, Quan Phù (TT), Long Trì, Tiểu Hao, Bệnh
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Đường Phù, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Tướng Quân, Tử
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Mộ, Tuần, Địa Võng, Thiên Tài
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Tam Thai, Long Đức, Hồng Loan, Phi Liêm, Tuyệt, Tuần, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Bạch Hổ, Hỷ Thần, Thai, Triệt
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Khôi, Quốc Ấn, Phúc Đức, Linh Tinh, Phá Toái, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Triệt, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Giải, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Đại Hao, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Hữu Bật, Thiên Giải, Bát Tọa, Hóa Khoa, Thiên Quan, Thiên Phúc, Trực Phù, Phục Binh, Mộc Dục
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Hình, Thái Tuế, Hoa Cái, Quan Phủ, Đà La, Quan Đới, Thiên La, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Lưu Hà, Thiếu Dương, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Lâm Quan
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Điền Trạch
36–45 tuổi · 2023–2032
Chính tinh
Phụ tinh: Thai Phụ, Đường Phù, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Tướng Quân, Tử
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Quan Lộc
Thổ
Chính tinh
Phụ tinh: Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Mộ, Tuần, Địa Võng, Thiên Tài
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Quan Lộc — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
6–15 tuổi · 1993–2002
Ân Quang · Thiên Trù · Hóa Quyền · Tang Môn · Phượng Các · Giải Thần…
Phụ Mẫu
16–25 tuổi · 2003–2012
Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Việt · Hóa Lộc · Thiếu Âm · Thanh Long…
Phúc Đức
26–35 tuổi · 2013–2022
Địa Không · Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Quý · Quan Phù (TT) · Long Trì…
Điền Trạch
36–45 tuổi · 2023–2032
Thai Phụ · Đường Phù · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Tướng Quân…
Quan Lộc
46–55 tuổi · 2033–2042
Hóa Kỵ · Tuế Phá · Thiên Hư · Tấu Thư · Mộ · Tuần…
Nô Bộc
56–65 tuổi · 2043–2052
Tả Phụ · Tam Thai · Long Đức · Hồng Loan · Phi Liêm · Tuyệt…
Thiên Di
66–75 tuổi · 2053–2062
Bạch Hổ · Hỷ Thần · Thai · Triệt
Tật Ách
76–85 tuổi · 2063–2072
Thiên Khôi · Quốc Ấn · Phúc Đức · Linh Tinh · Phá Toái · Quả Tú…
Tài Bạch
86–95 tuổi · 2073–2082
Địa Kiếp · Địa Giải · Điếu Khách · Thiên Mã · Thiên Khốc · Đại Hao…
Tử Tức
96–105 tuổi · 2083–2092
Hữu Bật · Thiên Giải · Bát Tọa · Hóa Khoa · Thiên Quan · Thiên Phúc…
Phu Thê
106–115 tuổi · 2093–2102
Thiên Hình · Thái Tuế · Hoa Cái · Quan Phủ · Đà La · Quan Đới…
Huynh Đệ
116–125 tuổi · 2103–2112
Phong Cáo · Lưu Hà · Thiếu Dương · Hỏa Tinh · Kiếp Sát · Cô Thần…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Phụ Mẫu
Thổ
Phúc Đức
Kim
Điền Trạch
Kim
Quan Lộc
Thổ
Nô Bộc
Thủy
Thiên Di
Thủy
Tật Ách
Thổ
Tài Bạch
Mộc
Tử Tức
Mộc
Phu Thê
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 11, sanh tháng 8
Kiếp trước có tư niệm lành, nhỏ khắc, lớn thiện, lúc này lúc tuổi đang còn quá làm ác, thuở nhỏ phải chịu tân khổ, khắc 3 đời chồng vợ, ít con, đi nhiều chỗ, không nhờ anh em, khi đến 36 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, lập nên sự nghiệp, có chức phận, cha mẹ sống không lâu.
Tháng sinh âm lịch: 8
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 2
Số này vợ chồng thay đổi nhiều đời, hào con cũng lôi thôi, số lưu lạc, đến lúc lớn tuổi, bề vợ chồng mới an.
Giới tính: Nam · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Không thuận nghề trong bảng
Mạng Mộc, sanh tháng 8 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 8
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Mậu — Tháng 8 âm lịch → Đã Thiết
Có số làm thợ rèn hoặc thợ thiếc. Nếu không làm thợ thì cũng theo nghề binh nghiệp (cầm gươm giáo). Bằng không có cả hai nghề này thì anh em trong nhà thường phải ở xa cách nhau.
Thiên Can: Mậu · Tháng âm lịch: 8
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.
Ngày sinh âm lịch: 13/8/1988
Coi ruộng đất có không
Chữ PHÁ — Không có số ruộng đất
Dù cha có cho ruộng đất cũng sẽ mất hết. Sau này đi xứ khác lập nghiệp lại cũng không thành, vì bản số đã khắc điền địa, mang số không có ruộng. (Bảng ghi là Phú, sách luận giải gọi là Phá.)
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Hiệp Gia
Số lập được nhà cửa nguy nga, tốt đẹp. Bản tính ăn nói thông minh, mở mang. Bước sang độ tuổi 50 trở lên thì gia nghiệp sẽ rất hưng vượng, tiền của lúa gạo dồi dào.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 8
Coi học giỏi, dở
Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Tinh Tú / Giác Thủy
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Tinh Tú — Thi nhằm năm Ngọ thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.
Kỳ nhì (thi lần hai): Giác Thủy — Thi đậu đặng cao khoa, rất vinh hiển, quyền cao chức trọng.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 8
Coi hào anh em kiết hung
Thai
Thai — Huynh đệ không tàn, bàn bạc không thành
Chẳng may gặp vị Thai tinh, Trong mình sanh bệnh thân mình đa đoan. Xiết than huynh đệ không tàn, Bàn lui tính tới chẳng an một bề. Chớ hề bàn luận dề huề, Nói năng tử tế bị chê thêm phiền. Kiếp trước làm chuyện vô duyên, Kiếp này trả quả tiền khiên của mình.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 8
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 2 — Vợ chồng thay đổi nhiều đời
Số này vợ chồng cũng thay đổi nhiều đời, hào con cái gặp nhiều lôi thôi, rắc rối. Sống cảnh lưu lạc, phải đến lúc lớn tuổi thì bề gia đạo, vợ chồng mới được bình an.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 8
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Thìn sanh tháng 8 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Thu
Ở tại Chân — Nhân nghĩa, lập nghiệp xứ khác
Mạng có căn tu hành đắc quả, bản tánh thích làm việc nhân nghĩa giúp người. Tuy nhiên, số này không ở được nơi quê cha đất tổ, vợ chồng ban đầu dễ khắc khẩu. Phải đi xứ khác để lập nghiệp thì mới dễ thành công.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)
Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.
Địa Chi: Thìn
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 8
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Mẹo
Sanh tháng 8 âm lịch, giờ 06:00 nhằm khung 6:00 – 7:59 là giờ Mẹo.
Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00) · Tháng âm lịch: 8
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Mẹo — cả 3 phần
đầu giờ Mẹo: Khắc mẹ. Làm việc gì trước có sau không, không nhờ anh em, tuổi nhỏ bôn ba lặn lội cực trí, số khắc con, con không chừng, việc ăn mặc tùy thời có thời không.
giữa giờ Mẹo: Cha mẹ song toàn, trai sang gái trọng, quí nhơn yêu chuộng, gái ít chồng anh em khá, con nhiều ăn mặc không thiếu, sự nghiệp kinh vinh, cốt nhục hòa, có chức phận.
sau giờ Mẹo: Khắc cha. Thuở nhỏ bôn ba lao khổ, không nhờ anh em, đến 36 tuổi sắp lên dễ làm ăn, chừng ấy mới ít đi, lập sự nghiệp đặng vững bền.
Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Mộc — Tuổi Thìn → Suy
Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Thìn là 5 bước → nhằm chữ Suy.
Mạng: Mộc · Địa Chi: Thìn
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Suy — Nuôi đặng 3 đứa
Người nhằm chữ Suy sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Suy
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Thìn — Giờ Mão → Không phạm
Tuổi Thìn sanh giờ Mão không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Thìn · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Suy — Trước vất vả, lần ba mới sum vầy
Thảm thay căn số vô phần, Gặp duyên bạc phận, sanh nhằm chữ Suy. Mạng ai nấy tính không tùy, Gặp nhau hiềm tỵ khác gì tù nhơn. Đôi co nhiều tiếng thiệt hơn, Sâm thương hai ngả như đờn thiếu dây. Hai đời phải chịu đổi xây, Thứ ba mới đặng sum vầy nợ duyên.
(Số này trước vất vả, thứ ba mới bền)
Chữ Trường Sanh: Suy
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Mộc sanh tháng 8 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 8
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 8
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Kỵ Chồng Vợ
Tuổi Mậu Thìn (tháng 2 âm lịch) — kỵ chồng vợ. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Mậu · Địa Chi: Thìn
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Mậu sanh nhằm giờ Mão không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Mậu sanh nhằm giờ Mão không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 8 nhằm giờ Mão không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 8 · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Mộc
Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.
Mạng: Mộc
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.