Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Kỷ Mão
Mệnh (Nạp Âm)
Thành Đầu Thổ
Cục
Hỏa Lục Cục
Ngũ Hành
Thổ
Cách cục
Tử Phủ Vũ Tướng
Bản Mệnh
Thành Đầu Thổ
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Ân Quang, Hóa Lộc, Đường Phù, Long Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, Địa Võng
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Chuyên Sâu về Cung Mệnh của Đương Số Lưu Quang Khánh (Nam, 1999)
Kính thưa đương số, là Quốc Sư phụ trách luận giải Tử Vi cho hoàng tộc, tôi sẽ phân tích cặn kẽ Cung Mệnh của quý ngài, an tại cung Tuất, dựa trên nguyên lý Tử Vi Đẩu Số. Cung Mệnh là gốc rễ của toàn bộ lá số, đại diện cho bản chất cá nhân, vận mệnh và định hướng cuộc đời. Với Bản Mệnh thuộc hành Thổ và Cục Hỏa Lục Cục, chúng ta thấy sự tương tác giữa lửa và đất, mang tính năng động nhưng cần sự ổn định để tránh biến động. Tôi sẽ luận giải theo thứ tự mà nhiệm vụ yêu cầu, chú trọng đến thế đứng của các sao, sự tương tác giữa chính tinh và phụ tinh, cũng như ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp Quan Lộc, Tài Bạch và Xung Chiếu Thiên Di). Mỗi phần sẽ được giải thích rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành nhưng dễ hiểu, để quý ngài có thể nắm bắt sâu sắc.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng của Chính Tinh tại Cung Mệnh
Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung là nền tảng, quyết định sức mạnh cốt lõi của cung đó dựa trên vị trí (Miếu, Vượng, Đắc, hoặc Hãm) của các chính tinh. Ở đây, Cung Mệnh an tại Tuất chỉ có một chính tinh duy nhất là Vũ Khúc (Miếu địa), không có Vô Chính Diệu nên chúng ta tập trung vào sao này. Tuần/Triệt không có, nghĩa là không có yếu tố cản trở hoặc hỗ trợ đặc biệt từ hai sao này, do đó cục diện chủ yếu dựa vào nội tại của Vũ Khúc.
- Thế đứng của Vũ Khúc tại Tuất: Vũ Khúc là sao chính thuộc hành Thổ, đại diện cho sự cẩn trọng, kiên trì, tài chính và khả năng quản lý của cải. Tại cung Tuất, đây là vị trí Miếu địa – một thế mạnh lý tưởng, vì Tuất là địa cung bản mệnh của Vũ Khúc (cùng với Dần và Thân). Miếu địa nghĩa là sao này phát huy tối đa uy lực, giống như một vị tướng đang ở quê hương, được nuôi dưỡng bởi năng lượng tự nhiên. Với Bản Mệnh Thổ và Cục Hỏa Lục Cục, Vũ Khúc được tăng cường bởi lửa (Hỏa sinh Thổ), giúp quý ngài có sự bền bỉ, khả năng tích lũy tài sản và duy trì ổn định cuộc sống. Tuy nhiên, do tính chất Thổ của Vũ Khúc, nếu không có sự điều hòa, có thể dẫn đến bảo thủ hoặc trì trệ.
Từ góc nhìn Tam Phương Tứ Chính, cục diện này còn bị ảnh hưởng gián tiếp:
- Tam Hợp Quan Lộc (gồm Tử Vi và Thiên Phủ tại cung khác) chiếu vào, mang thêm yếu tố quyền lực và tổ chức, giúp Vũ Khúc tại Mệnh trở nên vững chãi hơn, như một nền tảng cho sự nghiệp quan lộc.
- Xung Chiếu Thiên Di (với Tham Lang) có thể tạo xung đột, nhưng vì Vũ Khúc ở Miếu địa, nó đủ mạnh để hóa giải phần nào, tránh biến động lớn từ ngoại cảnh.
Tóm lại, cục diện Cung Mệnh mang tính cát tường, với Vũ Khúc Miếu địa làm chủ, dự báo một cuộc đời có nền tảng vững chắc, tập trung vào sự nghiệp và tài chính, phù hợp với nam giới sinh năm 1999 – một thế hệ cần kiên trì vượt qua biến đổi.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh và Phụ Tinh
Sự hội tụ cát/hung tinh là yếu tố then chốt, quyết định sự cân bằng trong cung. Tại Cung Mệnh, chính tinh Vũ Khúc gặp gỡ các phụ tinh: Ân Quang, Hóa Lộc, Đường Phù, Long Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, và Địa Võng. Tôi sẽ phân tích kỹ sự tương tác giữa chúng, đặc biệt nhấn mạnh đến Lục Cát Tinh (như Ân Quang, Hóa Lộc) và Lục Sát Tinh (như Bệnh Phù, Địa Võng), cũng như xem xét có cách cục đặc biệt nào hình thành không. Trong Tử Vi, sự tương tác này giống như một hội nghị các vì sao, nơi cát tinh hỗ trợ, hung tinh thử thách, và tổng thể quyết định cục diện.
- Tương tác chính giữa Vũ Khúc và phụ tinh:
-
Cát tinh chiếm ưu thế: Vũ Khúc kết hợp với Ân Quang (sao cát mang ánh sáng ân huệ, giúp hóa giải hung họa), Hóa Lộc (sao biến hóa thành tài lộc, tăng cường khả năng kiếm tiền), Đường Phù (sao hỗ trợ từ người khác, như bạn bè hoặc quan viên), Long Đức (sao bảo hộ từ thiên, giảm tai ương), và Đế Vượng (sao quyền lực, nâng cao địa vị). Đây là sự hội tụ mạnh mẽ của Lục Cát Tinh, tạo nên thế "Cát Tinh Hội Tụ", giúp Vũ Khúc phát huy tối đa, biến Cung Mệnh thành một "lãnh địa an lành". Chẳng hạn, Hóa Lộc với Vũ Khúc hình thành cách cục "Lộc Tại Mệnh" – một cấu trúc đặc biệt trong Tử Vi, dự báo sự giàu có tự nhiên, như viên ngọc ẩn trong đá (gợi nhớ đến "Thạch Trung Ẩn Ngọc"), nơi tài lộc đến từ sự kiên trì và cơ hội bất ngờ.
-
Hung tinh tạo thách thức: Tuy nhiên, sự hiện diện của Bệnh Phù (sao hung liên quan đến bệnh tật, yếu kém sức khỏe) và Địa Võng (sao bẫy rập, có thể mang rắc rối pháp lý hoặc âm mưu) tạo nên xung đột. Đây là Lục Sát Tinh, đối lập với Vũ Khúc Miếu địa. Bệnh Phù có thể làm yếu đi sự bền bỉ của Vũ Khúc, dẫn đến "Hung Áp Cát" – tình trạng cát tinh bị hun hút, ví dụ như sức khỏe ảnh hưởng đến sự nghiệp. Địa Võng lại giống như một lưới nhện, có thể kết hợp với Xung Chiếu Tham Lang (tại Thiên Di) để tạo biến động, nhưng nhờ Ân Quang và Long Đức, phần nào hóa giải được.
-
Cách cục đặc biệt hình thành: Tổng thể, sự tương tác này tạo nên cách cục "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" biến thể, vì Vũ Khúc (dương tính) được hỗ trợ bởi các cát tinh như Hóa Lộc và Đế Vượng, mang lại sự sáng sủa và thành công. Đồng thời, có yếu tố "Mã Đầu Đới Kiếm" gián tiếp từ Tam Hợp Quan Lộc (với Tử Vi và Thiên Phủ), nghĩa là quý ngài có thể gặp cơ hội thăng tiến nhanh chóng, nhưng phải cẩn trọng với hung tinh. Sự cân bằng giữa cát và hung ở đây giống như một con thuyền vững chãi trên sóng – cát tinh giữ cho nó tiến xa, hung tinh tạo thử thách để rèn luyện.
-
Từ Tam Phương Tứ Chính, Tam Hợp Tài Bạch (với Liêm Trinh và Thiên Tướng) bổ sung cho Vũ Khúc, tăng cường tài lộc, trong khi Xung Chiếu Thiên Di có thể khuếch đại hung tinh như Địa Võng, khiến quý ngài cần đề phòng ngoại cảnh. Kết luận phần này, sự hội tụ mang tính cát hơn hung, nhưng đòi hỏi sự điều hòa để tránh "cát hung tương khắc".
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của quý ngài mang tính cát tường tổng thể, nhưng không phải không có bóng tối. Đây là lời giải đoán cụ thể, dựa vào nguyên lý Tử Vi để dự báo ảnh hưởng đến cuộc đời.
-
Nhận định tốt/xấu: Với Vũ Khúc Miếu địa và sự hỗ trợ từ các cát tinh, Cung Mệnh dự báo một cuộc đời thịnh vượng, tập trung vào tài chính và địa vị. Quý ngài sẽ có khả năng tích lũy của cải (nhờ Hóa Lộc), nhận được sự giúp đỡ từ người khác (Đường Phù), và có cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp quan lộc (từ Tam Hợp Quan Lộc). Đây là dấu hiệu của một con người kiên cường, giống như đất đá vững chãi, phù hợp với nam giới sinh năm 1999 – thời đại của biến đổi, nhưng quý ngài có thể vượt qua nhờ nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, phần xấu nằm ở hung tinh Bệnh Phù và Địa Võng, có thể mang lại vấn đề sức khỏe (như bệnh mãn tính) hoặc rắc rối pháp lý (do Xung Chiếu Tham Lang), làm chậm lại sự tiến bộ. Tổng thể, tốt hơn xấu, nhưng đòi hỏi sự cảnh giác để tránh "hung phá cát".
-
Cách hóa giải nếu xấu: Trong Tử Vi, hóa giải không phải là loại bỏ mà là cân bằng năng lượng. Nếu hung tinh nổi bật (như Bệnh Phù gây yếu sức), quý ngài nên thực hành các phương pháp phong thủy hoàng tộc:
- Thờ cúng và từ thiện: Lập bàn thờ hướng về cung Tuất (Tây Bắc), thờ sao Vũ Khúc để tăng cường cát khí, đồng thời làm từ thiện để hóa giải Bệnh Phù – ví dụ, hỗ trợ y tế cho người nghèo, giúp giảm nghiệp bệnh tật.
- Điều chỉnh hành vi: Tránh "Địa Võng" bằng cách không dính líu vào tranh chấp pháp lý, và sử dụng Tam Hợp Tài Bạch để mở rộng mạng lưới quan hệ tốt. Nếu có dấu hiệu sức khỏe kém, nên tham khảo y học cổ truyền, vì Cục Hỏa Lục Cục gợi ý dùng lửa (như tập luyện yoga hoặc thiền) để sinh Thổ, cân bằng hung tinh.
- Kết hợp Tam Phương: Nhân Tam Hợp Quan Lộc, quý ngài có thể theo đuổi sự nghiệp liên quan đến tài chính hoặc quản lý, để "cát tinh át hung", biến thử thách thành cơ hội.
Kết thúc luận giải, Cung Mệnh của quý ngài là một bức tranh đẹp nhưng cần chăm sóc, như một khu vườn hoàng tộc đầy hoa nhưng có gai. Tôi khuyên nên xem xét toàn bộ lá số để có cái nhìn toàn diện, và nếu cần, liên hệ để luận sâu hơn. Cung kính!
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Bạch Hổ, Hỷ Thần, Lâm Quan
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Địa Giải, Thiên Khôi, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Quan Đới
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Giải, Hóa Kỵ, Điếu Khách, Quả Tú, Tấu Thư, Mộc Dục, Thiên Tài
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Địa Không, Thiên Hình, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Trực Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thái Tuế, Thiên Khốc, Tiểu Hao, Dưỡng, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Thiên Quý, Hóa Quyền, Thiếu Dương, Thanh Long, Thai, Thiên La
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Hữu Bật, Tang Môn, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Lực Sĩ, Đà La, Tuyệt, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Lưu Hà, Thiếu Âm, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Mộ
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Tam Thai, Bát Tọa, Hóa Khoa, Quan Phù (TT), Linh Tinh, Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Quan Phủ, Kình Dương, Tử, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Trù, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phục Binh, Bệnh, Tuần, Triệt
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Thiên Quan, Tuế Phá, Thiên Hư, Đại Hao, Suy, Tuần, Triệt
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phu Thê
26–35 tuổi · 2024–2033
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Trù, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phục Binh, Bệnh, Tuần, Triệt
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Phụ Mẫu
Thủy
Chính tinh
Phụ tinh: Phong Cáo, Bạch Hổ, Hỷ Thần, Lâm Quan
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phụ Mẫu — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
6–15 tuổi · 2004–2013
Ân Quang · Hóa Lộc · Đường Phù · Long Đức · Bệnh Phù · Đế Vượng…
Huynh Đệ
16–25 tuổi · 2014–2023
Tả Phụ · Thiên Quan · Tuế Phá · Thiên Hư · Đại Hao · Suy…
Phu Thê
26–35 tuổi · 2024–2033
Địa Kiếp · Thiên Việt · Thiên Trù · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức…
Tử Tức
36–45 tuổi · 2034–2043
Tam Thai · Bát Tọa · Hóa Khoa · Quan Phù (TT) · Linh Tinh · Hoa Cái…
Tài Bạch
46–55 tuổi · 2044–2053
Thiên Riêu · Thiên Y · Lưu Hà · Thiếu Âm · Hỏa Tinh · Thiên Hỷ…
Tật Ách
56–65 tuổi · 2054–2063
Hữu Bật · Tang Môn · Thiên Mã · Phá Toái · Cô Thần · Lực Sĩ…
Thiên Di
66–75 tuổi · 2064–2073
Thiên Quý · Hóa Quyền · Thiếu Dương · Thanh Long · Thai · Thiên La
Nô Bộc
76–85 tuổi · 2074–2083
Thai Phụ · Thái Tuế · Thiên Khốc · Tiểu Hao · Dưỡng · Thiên Thương
Quan Lộc
86–95 tuổi · 2084–2093
Địa Không · Thiên Hình · Thiên Phúc · Quốc Ấn · Trực Phù · Tướng Quân…
Điền Trạch
96–105 tuổi · 2094–2103
Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Giải · Hóa Kỵ · Điếu Khách · Quả Tú…
Phúc Đức
106–115 tuổi · 2104–2113
Địa Giải · Thiên Khôi · Phúc Đức · Đào Hoa · Hồng Loan · Thiên Đức…
Phụ Mẫu
116–125 tuổi · 2114–2123
Phong Cáo · Bạch Hổ · Hỷ Thần · Lâm Quan
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Huynh Đệ
Kim
Mệnh
Thổ
Phụ Mẫu
Thủy
Phúc Đức
Thủy
Điền Trạch
Thổ
Quan Lộc
Mộc
Nô Bộc
Mộc
Thiên Di
Thổ
Tật Ách
Hỏa
Tài Bạch
Hỏa
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 9, sanh tháng 6
Kiếp trước tánh can trường, rồi sau biết làm lành, kiếp này khắc cha mẹ, anh em, vợ chồng và con, trong mình có tiểu tật, có làm lành thì đặng sống lâu, phát tài, có chức phận và minh mẫn.
Tháng sinh âm lịch: 6
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 3
Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.
Giới tính: Nam · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
Mạng Thổ, sanh tháng 6 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Kỷ — Tháng 6 âm lịch → Quan Nhân
Số mạng làm giàu, hay ăn của bốn phương. Người này học tập văn chương dễ đỗ đạt, mạng có tiền bạc và lúa gạo dồi dào.
Thiên Can: Kỷ · Tháng âm lịch: 6
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Đế, hay được anh em bạn nhiều, tánh hạnh hiền từ và rất yêu gia đình, khắc cha mẹ.
Ngày sinh âm lịch: 11/6/1999
Coi ruộng đất có không
Chữ HIỆP — Ruộng đất thịnh vượng
Ruộng đất do cha mẹ cho sẽ gìn giữ được, lại còn mua và tạo thêm được nhiều đất đai tốt đẹp. Số này về đường điền địa rất thịnh vượng và vững bền.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Không Gia
Người mang số Không Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, điểm gỡ lại là vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.
Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 6
Coi học giỏi, dở
Trực Hướng — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hướng cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 6
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 6
Coi hào anh em kiết hung
Dưỡng
Dưỡng — Trong nhà ít thương, ngoài đường được kính mến
Sanh nhằm chữ Dưỡng số này, Những điều hung kiết xem đây tỏ tường. Trong nhà anh chị ít thương, Ra đường trên dưới kính nhường rước đưa. Bốn phương danh tiếng người ưa, Cốt nhục không nghĩ bỏ chừa uổng thay. Một mình xa các nào hay, Các ư kỳ phận ngày nay rõ ràng.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua
Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 6
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Mão sanh tháng 6 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 6
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Hạ
Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi
Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.
Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 6
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Thanh Đế (Tuổi Dần, Mão)
Người mang tuổi này có tánh ưa kết giao bạn bè (nhưng bạn hay phản), là người có trí độ, bà con đông đúc và con cháu nhiều. Trong đời sống cần phải đề phòng hỏa hoạn. Sách khuyên nên thờ vua Thanh Đế và sống ở đời phải biết nhẫn nại thì mới được bình an.
Địa Chi: Mão
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 6
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Thân
Sanh tháng 6 âm lịch, giờ 18:00 nhằm khung 16:40 – 18:39 là giờ Thân.
Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00) · Tháng âm lịch: 6
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Dậu — cả 3 phần
đầu giờ Dậu: Cha mẹ song toàn, đời sang trọng, văn võ đều thông, anh em phân cách, hào con ít, tài lợi khá, nhà cửa tốt, có quyền tước, tâm tánh tốt.
giữa giờ Dậu: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em bất hòa, con đầu lòng khó nuôi, thuở nhỏ làm ăn không hạp thời, trai khắc vợ, gái khắc chồng, đi khác xứ, không ở chỗ cũ.
sau giờ Dậu: Khắc mẹ. Việc ăn mặc bình thường, không nhờ anh em, thuở nhỏ khổ tâm, đến 37 tuổi trở lên thì phát tài, vợ chồng khắc nhau, trai thì chậm trễ, gái thì dâm loạn, thất hào con.
Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thổ — Tuổi Mão → Tử
Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Mão là 7 bước → nhằm chữ Tử.
Mạng: Thổ · Địa Chi: Mão
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Tử — Nuôi đặng 1 đứa con gái hoặc phải nuôi con nuôi
Người nhằm chữ Tử sanh con nuôi đặng 1 đứa con gái, hoặc phải lo nuôi con nuôi. Đây là số định khó có con trai, cần tích đức để thay đổi vận mạng.
Chữ Trường Sanh: Tử
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Mão — Giờ Dậu → Không phạm
Tuổi Mão sanh giờ Dậu không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Mão · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Tử — Trước xấu sau tốt, đời sau mới trọn nghĩa
Câu rằng: phu phụ tình thâm, Phạm nay chữ Tử vương nhằm cho ta. Vợ chồng không đặng hiệp hòa, Không trùng duyên nợ đâu mà bình an. Một đời thứ nhứt lo toan, Không là thì thác, hai đàng biệt ly. Đời sau trọn nghĩa trọn nghì, Kết nguyền tơ tóc phải thì bền lâu.
(Số này trước xấu sau tốt)
Chữ Trường Sanh: Tử
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Thổ sanh tháng 6 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 6
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 6
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Ít Của
Tuổi Kỷ Mão (tháng 12 âm lịch) — ít của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Kỷ · Địa Chi: Mão
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Kỷ sanh nhằm giờ Dậu không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Kỷ sanh nhằm giờ Dậu không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 6 nhằm giờ Dậu không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 6 · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thổ
Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.
Mạng: Thổ
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.