Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Kỷ Mão

Mệnh (Nạp Âm)

Thành Đầu Thổ

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Thổ

Cách cục

Tử Phủ Vũ Tướng

Bản Mệnh

Thành Đầu Thổ

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Thổ · · Đại vận 6
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (M)

Phụ tinh Ân Quang, Hóa Lộc, Đường Phù, Long Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu về Cung Mệnh của Đương Số Lưu Quang Khánh (Nam, 1999)

Kính thưa đương số, là Quốc Sư phụ trách luận giải Tử Vi cho hoàng tộc, tôi sẽ phân tích cặn kẽ Cung Mệnh của quý ngài, an tại cung Tuất, dựa trên nguyên lý Tử Vi Đẩu Số. Cung Mệnh là gốc rễ của toàn bộ lá số, đại diện cho bản chất cá nhân, vận mệnh và định hướng cuộc đời. Với Bản Mệnh thuộc hành Thổ và Cục Hỏa Lục Cục, chúng ta thấy sự tương tác giữa lửa và đất, mang tính năng động nhưng cần sự ổn định để tránh biến động. Tôi sẽ luận giải theo thứ tự mà nhiệm vụ yêu cầu, chú trọng đến thế đứng của các sao, sự tương tác giữa chính tinh và phụ tinh, cũng như ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp Quan Lộc, Tài Bạch và Xung Chiếu Thiên Di). Mỗi phần sẽ được giải thích rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành nhưng dễ hiểu, để quý ngài có thể nắm bắt sâu sắc.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng của Chính Tinh tại Cung Mệnh

Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung là nền tảng, quyết định sức mạnh cốt lõi của cung đó dựa trên vị trí (Miếu, Vượng, Đắc, hoặc Hãm) của các chính tinh. Ở đây, Cung Mệnh an tại Tuất chỉ có một chính tinh duy nhất là Vũ Khúc (Miếu địa), không có Vô Chính Diệu nên chúng ta tập trung vào sao này. Tuần/Triệt không có, nghĩa là không có yếu tố cản trở hoặc hỗ trợ đặc biệt từ hai sao này, do đó cục diện chủ yếu dựa vào nội tại của Vũ Khúc.

  • Thế đứng của Vũ Khúc tại Tuất: Vũ Khúc là sao chính thuộc hành Thổ, đại diện cho sự cẩn trọng, kiên trì, tài chính và khả năng quản lý của cải. Tại cung Tuất, đây là vị trí Miếu địa – một thế mạnh lý tưởng, vì Tuất là địa cung bản mệnh của Vũ Khúc (cùng với Dần và Thân). Miếu địa nghĩa là sao này phát huy tối đa uy lực, giống như một vị tướng đang ở quê hương, được nuôi dưỡng bởi năng lượng tự nhiên. Với Bản Mệnh Thổ và Cục Hỏa Lục Cục, Vũ Khúc được tăng cường bởi lửa (Hỏa sinh Thổ), giúp quý ngài có sự bền bỉ, khả năng tích lũy tài sản và duy trì ổn định cuộc sống. Tuy nhiên, do tính chất Thổ của Vũ Khúc, nếu không có sự điều hòa, có thể dẫn đến bảo thủ hoặc trì trệ.

Từ góc nhìn Tam Phương Tứ Chính, cục diện này còn bị ảnh hưởng gián tiếp:

  • Tam Hợp Quan Lộc (gồm Tử Vi và Thiên Phủ tại cung khác) chiếu vào, mang thêm yếu tố quyền lực và tổ chức, giúp Vũ Khúc tại Mệnh trở nên vững chãi hơn, như một nền tảng cho sự nghiệp quan lộc.
  • Xung Chiếu Thiên Di (với Tham Lang) có thể tạo xung đột, nhưng vì Vũ Khúc ở Miếu địa, nó đủ mạnh để hóa giải phần nào, tránh biến động lớn từ ngoại cảnh.

Tóm lại, cục diện Cung Mệnh mang tính cát tường, với Vũ Khúc Miếu địa làm chủ, dự báo một cuộc đời có nền tảng vững chắc, tập trung vào sự nghiệp và tài chính, phù hợp với nam giới sinh năm 1999 – một thế hệ cần kiên trì vượt qua biến đổi.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh và Phụ Tinh

Sự hội tụ cát/hung tinh là yếu tố then chốt, quyết định sự cân bằng trong cung. Tại Cung Mệnh, chính tinh Vũ Khúc gặp gỡ các phụ tinh: Ân Quang, Hóa Lộc, Đường Phù, Long Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, và Địa Võng. Tôi sẽ phân tích kỹ sự tương tác giữa chúng, đặc biệt nhấn mạnh đến Lục Cát Tinh (như Ân Quang, Hóa Lộc) và Lục Sát Tinh (như Bệnh Phù, Địa Võng), cũng như xem xét có cách cục đặc biệt nào hình thành không. Trong Tử Vi, sự tương tác này giống như một hội nghị các vì sao, nơi cát tinh hỗ trợ, hung tinh thử thách, và tổng thể quyết định cục diện.

  • Tương tác chính giữa Vũ Khúc và phụ tinh:
    • Cát tinh chiếm ưu thế: Vũ Khúc kết hợp với Ân Quang (sao cát mang ánh sáng ân huệ, giúp hóa giải hung họa), Hóa Lộc (sao biến hóa thành tài lộc, tăng cường khả năng kiếm tiền), Đường Phù (sao hỗ trợ từ người khác, như bạn bè hoặc quan viên), Long Đức (sao bảo hộ từ thiên, giảm tai ương), và Đế Vượng (sao quyền lực, nâng cao địa vị). Đây là sự hội tụ mạnh mẽ của Lục Cát Tinh, tạo nên thế "Cát Tinh Hội Tụ", giúp Vũ Khúc phát huy tối đa, biến Cung Mệnh thành một "lãnh địa an lành". Chẳng hạn, Hóa Lộc với Vũ Khúc hình thành cách cục "Lộc Tại Mệnh" – một cấu trúc đặc biệt trong Tử Vi, dự báo sự giàu có tự nhiên, như viên ngọc ẩn trong đá (gợi nhớ đến "Thạch Trung Ẩn Ngọc"), nơi tài lộc đến từ sự kiên trì và cơ hội bất ngờ.

    • Hung tinh tạo thách thức: Tuy nhiên, sự hiện diện của Bệnh Phù (sao hung liên quan đến bệnh tật, yếu kém sức khỏe) và Địa Võng (sao bẫy rập, có thể mang rắc rối pháp lý hoặc âm mưu) tạo nên xung đột. Đây là Lục Sát Tinh, đối lập với Vũ Khúc Miếu địa. Bệnh Phù có thể làm yếu đi sự bền bỉ của Vũ Khúc, dẫn đến "Hung Áp Cát" – tình trạng cát tinh bị hun hút, ví dụ như sức khỏe ảnh hưởng đến sự nghiệp. Địa Võng lại giống như một lưới nhện, có thể kết hợp với Xung Chiếu Tham Lang (tại Thiên Di) để tạo biến động, nhưng nhờ Ân Quang và Long Đức, phần nào hóa giải được.

    • Cách cục đặc biệt hình thành: Tổng thể, sự tương tác này tạo nên cách cục "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" biến thể, vì Vũ Khúc (dương tính) được hỗ trợ bởi các cát tinh như Hóa Lộc và Đế Vượng, mang lại sự sáng sủa và thành công. Đồng thời, có yếu tố "Mã Đầu Đới Kiếm" gián tiếp từ Tam Hợp Quan Lộc (với Tử Vi và Thiên Phủ), nghĩa là quý ngài có thể gặp cơ hội thăng tiến nhanh chóng, nhưng phải cẩn trọng với hung tinh. Sự cân bằng giữa cát và hung ở đây giống như một con thuyền vững chãi trên sóng – cát tinh giữ cho nó tiến xa, hung tinh tạo thử thách để rèn luyện.

Từ Tam Phương Tứ Chính, Tam Hợp Tài Bạch (với Liêm Trinh và Thiên Tướng) bổ sung cho Vũ Khúc, tăng cường tài lộc, trong khi Xung Chiếu Thiên Di có thể khuếch đại hung tinh như Địa Võng, khiến quý ngài cần đề phòng ngoại cảnh. Kết luận phần này, sự hội tụ mang tính cát hơn hung, nhưng đòi hỏi sự điều hòa để tránh "cát hung tương khắc".

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của quý ngài mang tính cát tường tổng thể, nhưng không phải không có bóng tối. Đây là lời giải đoán cụ thể, dựa vào nguyên lý Tử Vi để dự báo ảnh hưởng đến cuộc đời.

  • Nhận định tốt/xấu: Với Vũ Khúc Miếu địa và sự hỗ trợ từ các cát tinh, Cung Mệnh dự báo một cuộc đời thịnh vượng, tập trung vào tài chính và địa vị. Quý ngài sẽ có khả năng tích lũy của cải (nhờ Hóa Lộc), nhận được sự giúp đỡ từ người khác (Đường Phù), và có cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp quan lộc (từ Tam Hợp Quan Lộc). Đây là dấu hiệu của một con người kiên cường, giống như đất đá vững chãi, phù hợp với nam giới sinh năm 1999 – thời đại của biến đổi, nhưng quý ngài có thể vượt qua nhờ nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, phần xấu nằm ở hung tinh Bệnh Phù và Địa Võng, có thể mang lại vấn đề sức khỏe (như bệnh mãn tính) hoặc rắc rối pháp lý (do Xung Chiếu Tham Lang), làm chậm lại sự tiến bộ. Tổng thể, tốt hơn xấu, nhưng đòi hỏi sự cảnh giác để tránh "hung phá cát".

  • Cách hóa giải nếu xấu: Trong Tử Vi, hóa giải không phải là loại bỏ mà là cân bằng năng lượng. Nếu hung tinh nổi bật (như Bệnh Phù gây yếu sức), quý ngài nên thực hành các phương pháp phong thủy hoàng tộc:

    • Thờ cúng và từ thiện: Lập bàn thờ hướng về cung Tuất (Tây Bắc), thờ sao Vũ Khúc để tăng cường cát khí, đồng thời làm từ thiện để hóa giải Bệnh Phù – ví dụ, hỗ trợ y tế cho người nghèo, giúp giảm nghiệp bệnh tật.
    • Điều chỉnh hành vi: Tránh "Địa Võng" bằng cách không dính líu vào tranh chấp pháp lý, và sử dụng Tam Hợp Tài Bạch để mở rộng mạng lưới quan hệ tốt. Nếu có dấu hiệu sức khỏe kém, nên tham khảo y học cổ truyền, vì Cục Hỏa Lục Cục gợi ý dùng lửa (như tập luyện yoga hoặc thiền) để sinh Thổ, cân bằng hung tinh.
    • Kết hợp Tam Phương: Nhân Tam Hợp Quan Lộc, quý ngài có thể theo đuổi sự nghiệp liên quan đến tài chính hoặc quản lý, để "cát tinh át hung", biến thử thách thành cơ hội.

Kết thúc luận giải, Cung Mệnh của quý ngài là một bức tranh đẹp nhưng cần chăm sóc, như một khu vườn hoàng tộc đầy hoa nhưng có gai. Tôi khuyên nên xem xét toàn bộ lá số để có cái nhìn toàn diện, và nếu cần, liên hệ để luận sâu hơn. Cung kính!

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Thủy · · Đại vận 116
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H)

Phụ tinh Phong Cáo, Bạch Hổ, Hỷ Thần, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Thủy · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Phá Quân (M)

Phụ tinh Địa Giải, Thiên Khôi, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Thổ · · Đại vận 96
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (H)

Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Giải, Hóa Kỵ, Điếu Khách, Quả Tú, Tấu Thư, Mộc Dục, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Mộc · · Đại vận 86
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (M) Thiên Phủ (M)

Phụ tinh Địa Không, Thiên Hình, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Trực Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Mộc · · Đại vận 76
progress_activity
Chính tinh Thái Âm (H)

Phụ tinh Thai Phụ, Thái Tuế, Thiên Khốc, Tiểu Hao, Dưỡng, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Thổ · · Đại vận 66
progress_activity
Chính tinh Tham Lang (M)

Phụ tinh Thiên Quý, Hóa Quyền, Thiếu Dương, Thanh Long, Thai, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Hỏa · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Cự Môn (H)

Phụ tinh Hữu Bật, Tang Môn, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Lực Sĩ, Đà La, Tuyệt, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Hỏa · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (V) Thiên Tướng (V)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Lưu Hà, Thiếu Âm, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Mộ

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thổ · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Thiên Lương (Đ)

Phụ tinh Tam Thai, Bát Tọa, Hóa Khoa, Quan Phù (TT), Linh Tinh, Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Quan Phủ, Kình Dương, Tử, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Kim · · Đại vận 26
progress_activity
Chính tinh Thất Sát (M)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Trù, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phục Binh, Bệnh, Tuần, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Kim · · Đại vận 16
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (M)

Phụ tinh Tả Phụ, Thiên Quan, Tuế Phá, Thiên Hư, Đại Hao, Suy, Tuần, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 28

Cung Phu Thê

26–35 tuổi · 2024–2033

Kim

Chính tinh

Thất Sát (M)

Phụ tinh: Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Trù, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phục Binh, Bệnh, Tuần, Triệt

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Phụ Mẫu

Thủy

Chính tinh

Thái Dương

Phụ tinh: Phong Cáo, Bạch Hổ, Hỷ Thần, Lâm Quan

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phụ Mẫu — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thổ

Mệnh

6–15 tuổi · 2004–2013

Vũ Khúc

Ân Quang · Hóa Lộc · Đường Phù · Long Đức · Bệnh Phù · Đế Vượng…

Kim

Huynh Đệ

16–25 tuổi · 2014–2023

Thiên Đồng

Tả Phụ · Thiên Quan · Tuế Phá · Thiên Hư · Đại Hao · Suy…

Hiện tại
Kim

Phu Thê

26–35 tuổi · 2024–2033

Thất Sát

Địa Kiếp · Thiên Việt · Thiên Trù · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức…

Thổ

Tử Tức

36–45 tuổi · 2034–2043

Thiên Lương

Tam Thai · Bát Tọa · Hóa Khoa · Quan Phù (TT) · Linh Tinh · Hoa Cái…

Hỏa

Tài Bạch

46–55 tuổi · 2044–2053

Liêm Trinh Thiên Tướng

Thiên Riêu · Thiên Y · Lưu Hà · Thiếu Âm · Hỏa Tinh · Thiên Hỷ…

Hỏa

Tật Ách

56–65 tuổi · 2054–2063

Cự Môn

Hữu Bật · Tang Môn · Thiên Mã · Phá Toái · Cô Thần · Lực Sĩ…

Thổ

Thiên Di

66–75 tuổi · 2064–2073

Tham Lang

Thiên Quý · Hóa Quyền · Thiếu Dương · Thanh Long · Thai · Thiên La

Mộc

Nô Bộc

76–85 tuổi · 2074–2083

Thái Âm

Thai Phụ · Thái Tuế · Thiên Khốc · Tiểu Hao · Dưỡng · Thiên Thương

Mộc

Quan Lộc

86–95 tuổi · 2084–2093

Tử Vi Thiên Phủ

Địa Không · Thiên Hình · Thiên Phúc · Quốc Ấn · Trực Phù · Tướng Quân…

Thổ

Điền Trạch

96–105 tuổi · 2094–2103

Thiên Cơ

Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Giải · Hóa Kỵ · Điếu Khách · Quả Tú…

Thủy

Phúc Đức

106–115 tuổi · 2104–2113

Phá Quân

Địa Giải · Thiên Khôi · Phúc Đức · Đào Hoa · Hồng Loan · Thiên Đức…

Thủy

Phụ Mẫu

116–125 tuổi · 2114–2123

Thái Dương

Phong Cáo · Bạch Hổ · Hỷ Thần · Lâm Quan

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2024

Huynh Đệ

Kim

Thiên Đồng
2025

Mệnh

Thổ

Vũ Khúc
2026 Năm nay

Phụ Mẫu

Thủy

Thái Dương
2027

Phúc Đức

Thủy

Phá Quân
2028

Điền Trạch

Thổ

Thiên Cơ
2029

Quan Lộc

Mộc

Tử Vi Thiên Phủ
2030

Nô Bộc

Mộc

Thái Âm
2031

Thiên Di

Thổ

Tham Lang
2032

Tật Ách

Hỏa

Cự Môn
2033

Tài Bạch

Hỏa

Liêm Trinh Thiên Tướng
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 9, sanh tháng 6

Kiếp trước tánh can trường, rồi sau biết làm lành, kiếp này khắc cha mẹ, anh em, vợ chồng và con, trong mình có tiểu tật, có làm lành thì đặng sống lâu, phát tài, có chức phận và minh mẫn.

Tháng sinh âm lịch: 6

Số Cầu (12 Cầu)

3

Cầu thứ 3

Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.

Giới tính: Nam · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi

Mạng Thổ, sanh tháng 6 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Kỷ — Tháng 6 âm lịch → Quan Nhân

Số mạng làm giàu, hay ăn của bốn phương. Người này học tập văn chương dễ đỗ đạt, mạng có tiền bạc và lúa gạo dồi dào.

Thiên Can: Kỷ · Tháng âm lịch: 6

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Đế, hay được anh em bạn nhiều, tánh hạnh hiền từ và rất yêu gia đình, khắc cha mẹ.

Ngày sinh âm lịch: 11/6/1999

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ HIỆP — Ruộng đất thịnh vượng

Ruộng đất do cha mẹ cho sẽ gìn giữ được, lại còn mua và tạo thêm được nhiều đất đai tốt đẹp. Số này về đường điền địa rất thịnh vượng và vững bền.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Không Gia

Người mang số Không Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, điểm gỡ lại là vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.

Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 6

Coi học giỏi, dở

school

Trực Hướng — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy

Người mang chữ Trực Hướng cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.

Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 6

Coi hào anh em kiết hung

group

Dưỡng

Dưỡng — Trong nhà ít thương, ngoài đường được kính mến

Sanh nhằm chữ Dưỡng số này, Những điều hung kiết xem đây tỏ tường. Trong nhà anh chị ít thương, Ra đường trên dưới kính nhường rước đưa. Bốn phương danh tiếng người ưa, Cốt nhục không nghĩ bỏ chừa uổng thay. Một mình xa các nào hay, Các ư kỳ phận ngày nay rõ ràng.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua

Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 6

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Mão sanh tháng 6 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Hạ

Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi

Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.

Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Thanh Đế (Tuổi Dần, Mão)

Người mang tuổi này có tánh ưa kết giao bạn bè (nhưng bạn hay phản), là người có trí độ, bà con đông đúc và con cháu nhiều. Trong đời sống cần phải đề phòng hỏa hoạn. Sách khuyên nên thờ vua Thanh Đế và sống ở đời phải biết nhẫn nại thì mới được bình an.

Địa Chi: Mão

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển

Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 6

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Thân

Sanh tháng 6 âm lịch, giờ 18:00 nhằm khung 16:40 – 18:39 là giờ Thân.

Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00) · Tháng âm lịch: 6

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Dậu — cả 3 phần

đầu giờ Dậu: Cha mẹ song toàn, đời sang trọng, văn võ đều thông, anh em phân cách, hào con ít, tài lợi khá, nhà cửa tốt, có quyền tước, tâm tánh tốt.

giữa giờ Dậu: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em bất hòa, con đầu lòng khó nuôi, thuở nhỏ làm ăn không hạp thời, trai khắc vợ, gái khắc chồng, đi khác xứ, không ở chỗ cũ.

sau giờ Dậu: Khắc mẹ. Việc ăn mặc bình thường, không nhờ anh em, thuở nhỏ khổ tâm, đến 37 tuổi trở lên thì phát tài, vợ chồng khắc nhau, trai thì chậm trễ, gái thì dâm loạn, thất hào con.

Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Thổ — Tuổi Mão → Tử

Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Mão là 7 bước → nhằm chữ Tử.

Mạng: Thổ · Địa Chi: Mão

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Tử — Nuôi đặng 1 đứa con gái hoặc phải nuôi con nuôi

Người nhằm chữ Tử sanh con nuôi đặng 1 đứa con gái, hoặc phải lo nuôi con nuôi. Đây là số định khó có con trai, cần tích đức để thay đổi vận mạng.

Chữ Trường Sanh: Tử

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Mão — Giờ Dậu → Không phạm

Tuổi Mão sanh giờ Dậu không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Mão · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Tử — Trước xấu sau tốt, đời sau mới trọn nghĩa

Câu rằng: phu phụ tình thâm, Phạm nay chữ Tử vương nhằm cho ta. Vợ chồng không đặng hiệp hòa, Không trùng duyên nợ đâu mà bình an. Một đời thứ nhứt lo toan, Không là thì thác, hai đàng biệt ly. Đời sau trọn nghĩa trọn nghì, Kết nguyền tơ tóc phải thì bền lâu.

(Số này trước xấu sau tốt)

Chữ Trường Sanh: Tử

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Thổ sanh tháng 6 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 6

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 6

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Ít Của

Tuổi Kỷ Mão (tháng 12 âm lịch) — ít của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Kỷ · Địa Chi: Mão

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Kỷ sanh nhằm giờ Dậu không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Kỷ sanh nhằm giờ Dậu không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 6 nhằm giờ Dậu không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 6 · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Thổ

Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.

Mạng: Thổ

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit