Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 28 Tháng 7, 2026 — Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Mậu Dần

Mệnh (Nạp Âm)

Thành Đầu Thổ

Cục

Thổ Ngũ Cục

Ngũ Hành

Thổ

Cách cục

Tử Phủ Vũ Tướng

Bản Mệnh

Thành Đầu Thổ

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Thổ · · Đại vận 5
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (V) Thiên Phủ (M)

Phụ tinh Tang Môn, Thiên Khốc, Quan Phủ, Đà La, Mộ, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh: Cung Thìn cho Đương Số Trần Duy Phúc (Nam, 1999, Bản Mệnh Thổ, Cục Thổ Ngũ Cục)

Làm Quốc Sư, trẫm phụng mệnh luận giải Tử Vi Đẩu Số cho hoàng tộc, nay xem xét cung Mệnh của Trần Duy Phúc, an tại cung Thìn, với chính tinh Liêm Trinh (Vượng) và Thiên Phủ (Miếu), cùng các phụ tinh Tang Môn, Thiên Khốc, Quan Phủ, Đà La, Mộ, Thiên La. Cung Mệnh là trung tâm của bản đồ Tử Vi, chi phối vận mệnh, tính cách và hành trình cuộc đời đương số. Trẫm sẽ phân tích kỹ lưỡng dựa trên nguyên lý Tam Phương Tứ Chính, nhấn mạnh sự tương tác giữa các bộ sao, từ đó suy diễn cục diện tổng thể. Dưới đây là luận giải cặn kẽ, kết hợp ý nghĩa chuyên ngành với giải thích rõ ràng để hậu thế dễ hiểu.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Thìn

Cung Mệnh tại Thìn thuộc hành Thổ, hòa hợp với bản mệnh Thổ của đương số, tạo nên nền tảng vững chãi nhưng cũng tiềm ẩn tính chất khô cứng, kiên định. Chính tinh ở đây là Liêm Trinh (Vượng) và Thiên Phủ (Miếu), không rơi vào tình trạng Vô Chính Diệu, nên trẫm lấy đó làm trọng tâm. Theo nguyên lý thế đứng sao (Miếu/Vượng/Đắc/Hãm), các chính tinh này đang ở vị trí lý tưởng, nhưng sự tương tác với Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp Quan Lộc và Xung Chiếu Thiên Di) có thể làm biến đổi cục diện.

  • Liêm Trinh (Vượng): Liêm Trinh, sao chủ về hành quân, quyết đoán và cạnh tranh, thường biểu tượng cho tinh thần sắt thép, không ngại khó khăn. Tại cung Thìn – một cung thuộc hành Thổ, Liêm Trinh đạt thế Vượng (phát huy tối đa sức mạnh), vì Thìn là nơi sao này dễ dàng hội tụ năng lượng tích cực, giống như binh mã được tiếp viện. Điều này mang ý nghĩa đương số sẽ có tính cách mạnh mẽ, dũng cảm, thích chinh phục, nhưng dễ rơi vào tranh chấp nếu không kiểm soát. So với vị trí Hãm (như ở cung Tị), Vượng tại Thìn giúp Liêm Trinh hóa giải phần nào tính hung bạo, biến thành động lực để đương số vươn lên trong sự nghiệp. Tuy nhiên, qua Tam Hợp Quan Lộc (với Vũ Khúc và Thiên Tướng), Liêm Trinh có thể bị kích hoạt mạnh mẽ hơn, tạo ra cục diện "Sát Phá Tham" gián tiếp, nghĩa là sự nghiệp có tiến triển nhưng kèm theo xung đột.

  • Thiên Phủ (Miếu): Thiên Phủ, sao đại diện cho sự ổn định, giàu có và quản lý, được ví như "ngôi sao vương hầu", chủ về tích lũy và bảo vệ. Tại cung Thìn, Thiên Phủ ở thế Miếu (vị trí tốt nhất, như minh chủ ngự trị đất lành), vì Thìn là cung hợp với tính chất Thổ của sao này, giúp phát huy tối đa khả năng duy trì sự thịnh vượng. Ý nghĩa đây là đương số có nền tảng vững chắc về tài chính và địa vị, dễ dàng xây dựng cơ nghiệp như một tòa thành kiên cố. Khi kết hợp với Tam Hợp Tài Bạch (với Tử Vi), Thiên Phủ càng được hỗ trợ, tạo nên cục diện "Phủ Tinh Đế Vượng", nơi sự giàu có không chỉ đến từ nỗ lực mà còn từ duyên phận trời ban. Tuy nhiên, vị trí Miếu này có thể làm đương số trở nên bảo thủ, khó thích nghi nếu gặp biến cố từ Xung Chiếu Thiên Di (với Thất Sát).

Tổng cục diện cung Mệnh là "Cát trung hữu hung", với hai chính tinh Vượng và Miếu tạo nên nền tảng tích cực, nhưng cần cảnh giác với ảnh hưởng từ Tam Phương (như Quan Lộc thúc đẩy tham vọng, trong khi Thiên Di mang tính xung đột). Không có Tuần/Triệt tại cung này, nên cục diện không bị kiềm hãm hoàn toàn, cho phép đương số phát huy tiềm năng nếu biết điều chỉnh.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh, Kèm Cách Cục Đặc Biệt

Trong Tử Vi, sự hội tụ của các tinh tú không chỉ là tổng hợp mà còn là sự tương tác động – tĩnh, đặc biệt qua nguyên lý Lục Cát Tinh (sao tốt) và Lục Sát Tinh (sao xấu). Tại cung Mệnh, Liêm Trinh và Thiên Phủ là chính tinh cốt lõi, nhưng sự hiện diện của các phụ tinh (Tang Môn, Thiên Khốc, Quan Phủ, Đà La, Mộ, Thiên La) tạo nên một bức tranh phức tạp, nơi cát tinh cố gắng chế ngự hung tinh. Trẫm sẽ phân tích kỹ sự tương tác này, đồng thời xem xét Tam Phương Tứ Chính để đánh giá cách cục đặc biệt.

  • Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh: Liêm Trinh (Vượng, mang tính hung nhưng năng động) và Thiên Phủ (Miếu, mang tính cát và ổn định) tạo nên cách cục cơ bản "Liêm Phủ Triều Đẩu", một cấu hình cổ điển trong Tử Vi, nghĩa là sự kết hợp giữa quyết đoán và quản lý, giúp đương số đạt được thành tựu lớn trong sự nghiệp, như một vị tướng tài giỏi bảo vệ lãnh thổ. Tuy nhiên, sự hội tụ của các phụ tinh hung (Tang Môn, Thiên Khốc, Đà La, Mộ, Thiên La) và hỗn tạp (Quan Phủ) tạo ra xung đột nội tại. Cụ thể:

    • Hung Tinh Chiến Lược (Lục Sát Tinh): Tang Môn (chủ tai họa, như bóng tối phủ kín) và Thiên Khốc (chủ khổ sở, như tiếng khóc trời đất) làm suy yếu Liêm Trinh, biến tính quyết đoán thành dễ rơi vào bất hạnh hoặc cô lập. Đà La (ngăn trở, như lưới trời giăng mắc) và Mộ (kết thúc, như nấm mồ chôn vùi) có thể khiến Thiên Phủ mất đi sự ổn định, tạo ra cục diện "Hung Sát Áp Phủ", nghĩa là những trở ngại liên tục cản trở sự phát triển, đặc biệt khi Tam Hợp Quan Lộc (với Địa Kiếp và Thiên Hình) kích hoạt, biến tham vọng thành rủi ro. Thiên La (bẫy, như lưới vô hình) thêm phần phức tạp, làm đương số dễ mắc kẹt trong âm mưu.
    • Cát Tinh Hỗ Trợ (Lục Cát Tinh): Quan Phủ (chủ quyền lực, như quan lại hộ vệ) có thể hỗ trợ Thiên Phủ, tạo nên sự cân bằng, nhưng chỉ khi đương số biết tận dụng. Tổng thể, sự tương tác này giống như "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ngọc ẩn trong đá), nơi hung tinh che lấp cát tinh, nhưng nếu đương số vượt qua, sẽ lộ ra tiềm năng quý giá.
  • Cách Cục Đặc Biệt: Dựa trên sự hội tụ, trẫm nhận thấy cách cục "Liêm Phủ Hỗn Lộ" (kết hợp từ Liêm Trinh và Thiên Phủ, nhưng bị hung tinh làm hỗn loạn), gần giống với "Mã Đầu Đới Kiếm" (thế đứng sẵn sàng chiến đấu, nhưng với rủi ro). Khi kết nối với Tam Phương, như Tam Hợp Tài Bạch (với Tử Vi và Thiên Y), có thể hình thành "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" gián tiếp, nghĩa là ánh sáng cát tinh từ Tài Bạch chiếu sang giúp hóa giải phần hung. Ngược lại, Xung Chiếu Thiên Di (với Thất Sát) tạo ra "Sát Phá Xung" (xung đột phá hoại), làm tăng tính hung của Đà La và Mộ. Tổng thể, đây là cục diện "Cát Hung Tương Phối", không phải hoàn toàn xấu nhưng đòi hỏi đương số phải tỉnh táo để biến hung thành cát.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Cung Mệnh tại Thìn với cục diện Liêm Phủ Vượng-Miếu là một cấu hình có phần tốt hơn xấu, mang ý nghĩa đương số Trần Duy Phúc sẽ có cuộc đời đầy thách thức nhưng tiềm ẩn thành công lớn. Cụ thể, tính cách mạnh mẽ từ Liêm Trinh và sự ổn định từ Thiên Phủ giúp đương số dễ đạt được địa vị trong sự nghiệp, như một minh quân vượt qua gian nan. Tuy nhiên, sự hội tụ hung tinh (Tang Môn, Thiên Khốc, v.v.) và ảnh hưởng Xung Chiếu từ Thiên Di có thể mang lại bất hạnh ban đầu, như rắc rối pháp lý, sức khỏe yếu hoặc mối quan hệ bất ổn, đặc biệt trong tuổi trẻ (do Cục Thổ Ngũ Cục chỉ ra sự chậm chạp ban đầu). Tổng nhận định: Tốt về lâu dài nhưng xấu về ngắn hạn, với tỷ lệ cát-hung nghiêng 60-40, vì Tam Hợp Quan Lộc và Tài Bạch có thể hỗ trợ vượt qua.

  • Tác Động Đến Cuộc Đời: Về tính cách, đương số sẽ là người kiên định, tài giỏi quản lý (nhờ Thiên Phủ), nhưng dễ rơi vào cô lập hoặc xung đột (do hung tinh). Sự nghiệp có thể thăng tiến sau tuổi 30, nhờ cách cục Liêm Phủ, nhưng cần tránh rủi ro từ Quan Lộc (như tranh chấp quyền lực). Về sức khỏe và gia đạo, hung tinh như Mộ và Thiên Khốc có thể gây vấn đề về tinh thần hoặc tai nạn, nhưng nếu tận dụng Tam Hợp Tài Bạch, đương số có thể hóa giải thành phúc lộc.

  • Cách Hóa Giải: Nếu cục diện xấu xuất hiện, đương số nên áp dụng các phương pháp phong thủy cổ truyền. Trước hết, tu tâm dưỡng tính: Thực hành thiền định hoặc làm việc thiện để hóa giải hung tinh như Tang Môn và Thiên Khốc, ví dụ như hiến kế cho cộng đồng (hỗ trợ Quan Phủ). Thứ hai, xử dụng vật phẩm phong thủy: Mang theo bùa hộ mệnh với sao Thiên Y từ Tam Hợp Tài Bạch, hoặc đặt hướng nhà theo cung Thìn để kích hoạt cát khí. Cuối cùng, tránh Tam Ác Hội (như Xung Chiếu Thiên Di) bằng cách hạn chế di chuyển xa hoặc tranh chấp trong các năm đại hạn (dựa trên niên hạn Tử Vi). Qua đó, đương số có thể biến "Thạch Trung Ẩn Ngọc" thành hiện thực, đạt được sự nghiệp huy hoàng.

Kết luận, cung Mệnh này là bài học của trời đất, nơi cát hung đan xen để rèn luyện nhân cách. Quốc Sư khuyên Trần Duy Phúc nên hành thiện, giữ trung chính, để Liêm Phủ tỏa sáng. Trẫm mong lời luận giải này soi đường cho hậu thế.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Hỏa · · Đại vận 15
progress_activity
Chính tinh Thái Âm (H)

Phụ tinh Bát Tọa, Lưu Hà, Hóa Quyền, Thiếu Âm, Cô Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Hỏa · · Đại vận 25
progress_activity
Chính tinh Tham Lang (H)

Phụ tinh Địa Giải, Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Lộc, Quan Phù (TT), Long Trì, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Thổ · · Đại vận 35
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (H) Cự Môn (H)

Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Việt, Tử Phù, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Thanh Long, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Kim · · Đại vận 45
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (V) Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Hình, Thiên Quý, Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Kim · · Đại vận 55
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H) Thiên Lương (M)

Phụ tinh Tam Thai, Đường Phù, Long Đức, Phá Toái, Tướng Quân, Mộc Dục, Tuần, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Thổ · · Đại vận 65
progress_activity
Chính tinh Thất Sát (H)

Phụ tinh Bạch Hổ, Hỏa Tinh, Hoa Cái, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thủy · · Đại vận 75
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (H)

Phụ tinh Phong Cáo, Hữu Bật, Hóa Khoa, Hóa Kỵ, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Thủy · · Đại vận 85
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (B)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Điếu Khách, Linh Tinh, Hỷ Thần, Đế Vượng, Triệt, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thổ · · Đại vận 95
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Quốc Ấn, Trực Phù, Quả Tú, Hồng Loan, Bệnh Phù, Suy, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Mộc · · Đại vận 105
progress_activity
Chính tinh Phá Quân (Đ)

Phụ tinh Địa Không, Thái Tuế, Đại Hao, Bệnh

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Mộc · · Đại vận 115
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thai Phụ, Tả Phụ, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiếu Dương, Đào Hoa, Phục Binh, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 28

Cung Phúc Đức

25–34 tuổi · 2023–2032

Hỏa

Chính tinh

Tham Lang (H)

Phụ tinh: Địa Giải, Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Lộc, Quan Phù (TT), Long Trì, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai, Thiên Tài

Từ năm 2023 đến 2032, giai đoạn Đại Hạn 25-34 tuổi của anh Trần Duy Phúc thuộc cung Phúc Đức với nguyên tố Hỏa, chính tinh Tham Lang kết hợp các phụ tinh như Địa Giải, Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Lộc, Quan Phù, Long Trì, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai và Thiên Tài. Đây là khoảng thời gian đầy năng lượng và cơ hội phát triển, nhưng cũng tiềm ẩn sự biến động do ảnh hưởng của Tham Lang, đòi hỏi anh phải giữ sự cân bằng và cẩn trọng để tận dụng vận may. Tổng quan, giai đoạn này mang lại sự tiến bộ rõ rệt về sự nghiệp và tài chính, nhờ Hỏa khí thúc đẩy sáng tạo và các sao hỗ trợ như Hóa Lộc, Thiên Tài giúp anh gặp được cơ hội kiếm tiền và thăng tiến, song cần tránh sự liều lĩnh để ngăn chặn rủi ro bất ngờ. Về tình yêu và hôn nhân, cung Đại Hạn này hứa hẹn những mối quan hệ lãng mạn và sâu sắc, với Ân Quang và Long Trì mang lại sự chân thành, giúp anh xây dựng nền tảng vững chắc cho hôn nhân. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Tham Lang và Kình Dương có thể gây ra xung đột hoặc biến đổi tình cảm, nên anh cần chân thành, tránh vội vã và dành thời gian để hiểu rõ đối phương, đặc biệt trong giai đoạn đầu, để duy trì hạnh phúc lâu dài. Trong sự nghiệp và tài lộc, Tham Lang cùng Quan Phù sẽ mở ra cơ hội thăng tiến, đặc biệt ở lĩnh vực sáng tạo hoặc quản lý, trong khi Thiên Trù và Hóa Lộc mang lại nguồn thu dồi dào từ các dự án mới. Anh có thể đạt được thành công đáng kể nếu nỗ lực và quản lý tài chính khôn ngoan, tránh lãng phí do ảnh hưởng của Kình Dương, giúp tích lũy của cải ổn định. Về sức khỏe, Lực Sĩ mang lại thể lực dồi dào, nhưng anh cần chú ý đến hệ tiêu hóa hoặc căng thẳng do Thai và Kình Dương gây ra, có thể dẫn đến mệt mỏi nếu làm việc quá sức. Lưu ý giữ lối sống cân bằng, tập thể dục đều đặn và tránh xung đột để duy trì sức khỏe tốt, đồng thời sử dụng vận may từ Địa Giải để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Tóm lại, đây là giai đoạn đầy tiềm năng, anh nên tận dụng cơ hội với sự kiên định để đạt được thành công bền vững.

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Tật Ách

Thủy

Chính tinh

Thiên Cơ

Phụ tinh: Phong Cáo, Hữu Bật, Hóa Khoa, Hóa Kỵ, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Sứ

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tật Ách — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thổ

Mệnh

5–14 tuổi · 2003–2012

Liêm Trinh Thiên Phủ

Tang Môn · Thiên Khốc · Quan Phủ · Đà La · Mộ · Thiên La

Hỏa

Phụ Mẫu

15–24 tuổi · 2013–2022

Thái Âm

Bát Tọa · Lưu Hà · Hóa Quyền · Thiếu Âm · Cô Thần · Lộc Tồn…

Hiện tại
Hỏa

Phúc Đức

25–34 tuổi · 2023–2032

Tham Lang

Địa Giải · Ân Quang · Thiên Trù · Hóa Lộc · Quan Phù (TT) · Long Trì…

Thổ

Điền Trạch

35–44 tuổi · 2033–2042

Thiên Đồng Cự Môn

Thiên Giải · Thiên Việt · Tử Phù · Thiên Hỷ · Nguyệt Đức · Thanh Long…

Kim

Quan Lộc

45–54 tuổi · 2043–2052

Vũ Khúc Thiên Tướng

Địa Kiếp · Thiên Hình · Thiên Quý · Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư…

Kim

Nô Bộc

55–64 tuổi · 2053–2062

Thái Dương Thiên Lương

Tam Thai · Đường Phù · Long Đức · Phá Toái · Tướng Quân · Mộc Dục…

Thổ

Thiên Di

65–74 tuổi · 2063–2072

Thất Sát

Bạch Hổ · Hỏa Tinh · Hoa Cái · Tấu Thư · Quan Đới · Địa Võng

Thủy

Tật Ách

75–84 tuổi · 2073–2082

Thiên Cơ

Phong Cáo · Hữu Bật · Hóa Khoa · Hóa Kỵ · Phúc Đức · Kiếp Sát…

Thủy

Tài Bạch

85–94 tuổi · 2083–2092

Tử Vi

Thiên Riêu · Thiên Y · Điếu Khách · Linh Tinh · Hỷ Thần · Đế Vượng…

Thổ

Tử Tức

95–104 tuổi · 2093–2102

Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Khôi · Quốc Ấn · Trực Phù · Quả Tú…

Mộc

Phu Thê

105–114 tuổi · 2103–2112

Phá Quân

Địa Không · Thái Tuế · Đại Hao · Bệnh

Mộc

Huynh Đệ

115–124 tuổi · 2113–2122

Thai Phụ · Tả Phụ · Thiên Quan · Thiên Phúc · Thiếu Dương · Đào Hoa…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2023

Quan Lộc

Kim

Vũ Khúc Thiên Tướng
2024

Nô Bộc

Kim

Thái Dương Thiên Lương
2025

Thiên Di

Thổ

Thất Sát
2026 Năm nay

Tật Ách

Thủy

Thiên Cơ
2027

Tài Bạch

Thủy

Tử Vi
2028

Tử Tức

Thổ

2029

Phu Thê

Mộc

Phá Quân
2030

Huynh Đệ

Mộc

2031

Mệnh

Thổ

Liêm Trinh Thiên Phủ
2032

Phụ Mẫu

Hỏa

Thái Âm
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 3, sanh tháng 12

Kiếp trước có tánh nói tiền khiên (nghiệp cũ), lòng còn rắn độc, kiếp này phải chịu ăn mặc thiếu, hay đau con mắt, có thể một mình, phải làm lành cho nhiều đặng trả quả xưa, đặng giải oan khiên, lành có dư thì Trời Phật cho chuyển hoá vì phước thì đặng tự lập sự nghiệp trở nên lúc cảnh già, bằng không ăn năn thì chịu khổ tới già.

Tháng sinh âm lịch: 12

Số Cầu (12 Cầu)

9

Cầu thứ 9

Số này mới sanh hay giật mình, phải cho người ta làm con nuôi mới đặng mạnh giỏi, người mẹ năm sau còn sanh một đứa nữa.

Giới tính: Nam · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Không thuận nghề trong bảng

Mạng Thổ, sanh tháng 12 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 12

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Mậu — Tháng 12 âm lịch → Tiệm Dược

Số này hợp làm thầy thuốc, mở tiệm thuốc hoặc làm thầy bói. Người có phần làm thầy, nếu đi thuận theo số này thì làm ăn khá giả.

Thiên Can: Mậu · Tháng âm lịch: 12

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.

Ngày sinh âm lịch: 7/12/1998

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ KIÊN — Ruộng đất vững bền

Nếu cha mẹ cho ruộng đất thì sẽ giữ được, hoặc tự tay tạo lập cũng thành công và thịnh vượng. Làm ăn nghề ruộng thường được mùa và rất vững bền.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Bại Gia

Người mang số Bại Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 12

Coi học giỏi, dở

school

Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy

Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.

Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Mão Tú / Thượng Mộc

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Mão Tú — Thi nhằm năm Mùi thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.

Kỳ nhì (thi lần hai): Thượng Mộc — Thi đậu đặng trung khoa, đặng hiển vinh nhưng không truyền lại đặng cho con cháu.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 12

Coi hào anh em kiết hung

group

Suy

Suy — Anh em chia ly, về già mới mến thương

Than ôi số gặp chữ Suy, Không còn cốt nhục chia ly đôi đàng. Hào huynh đệ không vẹn toàn, Tai ách tật bệnh phần nàn thân sơ. Nếu mà có phước hưởng nhờ, Một người chịu tật chịu khờ cho ta. Đến khi trong lúc tuổi già, Hai người thấy mặt lòng mà mến thương.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 12

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 9 — Phải cho làm con nuôi mới mạnh giỏi

Đứa trẻ mới sanh hay bị giật mình, phải đem cho người ta làm con nuôi thì mới mạnh giỏi. Năm sau người mẹ sẽ tiếp tục sanh thêm một đứa con nữa.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 12

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Dần sanh tháng 12 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Đông

Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt

Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.

Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 12

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Thanh Đế (Tuổi Dần, Mão)

Người mang tuổi này có tánh ưa kết giao bạn bè (nhưng bạn hay phản), là người có trí độ, bà con đông đúc và con cháu nhiều. Trong đời sống cần phải đề phòng hỏa hoạn. Sách khuyên nên thờ vua Thanh Đế và sống ở đời phải biết nhẫn nại thì mới được bình an.

Địa Chi: Dần

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng

Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 12

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Dậu

Sanh tháng 12 âm lịch, giờ 18:00 nhằm khung 18:00 – 19:59 là giờ Dậu.

Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00) · Tháng âm lịch: 12

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Dậu — cả 3 phần

đầu giờ Dậu: Cha mẹ song toàn, đời sang trọng, văn võ đều thông, anh em phân cách, hào con ít, tài lợi khá, nhà cửa tốt, có quyền tước, tâm tánh tốt.

giữa giờ Dậu: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em bất hòa, con đầu lòng khó nuôi, thuở nhỏ làm ăn không hạp thời, trai khắc vợ, gái khắc chồng, đi khác xứ, không ở chỗ cũ.

sau giờ Dậu: Khắc mẹ. Việc ăn mặc bình thường, không nhờ anh em, thuở nhỏ khổ tâm, đến 37 tuổi trở lên thì phát tài, vợ chồng khắc nhau, trai thì chậm trễ, gái thì dâm loạn, thất hào con.

Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Thổ — Tuổi Dần → Bệnh

Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Dần là 6 bước → nhằm chữ Bệnh.

Mạng: Thổ · Địa Chi: Dần

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Bệnh — Nuôi đặng 1 đứa

Người nhằm chữ Bệnh sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Bệnh

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Dần — Giờ Dậu → Không phạm

Tuổi Dần sanh giờ Dậu không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Dần · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Bệnh — Đời thứ nhứt không đặng, đời sau mới bền

Thảm buồn cho cảnh nợ duyên, Sanh nhằm chữ Bệnh lụy liên gia đình. Thở than phiền trách phận mình, Rồi đây thọ lãnh giữ gìn lư hương. Sanh ly tử biệt hai đường, Dầu mà không thác tang thương chia lìa. Tán tụ nhơn đức trau tria, Thứ nhì mới đặng đó đây sum vầy.

(Số này đời thứ nhứt không đặng, đời sau mới bền)

Chữ Trường Sanh: Bệnh

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Số Kiếp: Ly Thê

Số bạc phận quả chừng, vợ chồng gặp mặt thì "lẫy lừng muốn gây", kẻ Nam người Bắc mỗi người một ngả. Nhưng khi "vợ chồng cách trở gia đàng quạnh hiu" thì lại nhớ nhung hình dáng nhau. Lời bàn: "Số này vợ chồng gặp nhau thì gây, xa thì nhớ".

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 12

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 12

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Thối Tài

Tuổi Mậu Dần (tháng 12 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Mậu · Địa Chi: Dần

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Mậu sanh nhằm giờ Dậu không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Mậu sanh nhằm giờ Dậu không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 12 nhằm giờ Dậu không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 12 · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Thổ

Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.

Mạng: Thổ

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit