Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 28 Tháng 7, 2026 — Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Mậu Dần
Mệnh (Nạp Âm)
Thành Đầu Thổ
Cục
Thổ Ngũ Cục
Ngũ Hành
Thổ
Cách cục
Tử Phủ Vũ Tướng
Bản Mệnh
Thành Đầu Thổ
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Tang Môn, Thiên Khốc, Quan Phủ, Đà La, Mộ, Thiên La
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh: Cung Thìn cho Đương Số Trần Duy Phúc (Nam, 1999, Bản Mệnh Thổ, Cục Thổ Ngũ Cục)
Làm Quốc Sư, trẫm phụng mệnh luận giải Tử Vi Đẩu Số cho hoàng tộc, nay xem xét cung Mệnh của Trần Duy Phúc, an tại cung Thìn, với chính tinh Liêm Trinh (Vượng) và Thiên Phủ (Miếu), cùng các phụ tinh Tang Môn, Thiên Khốc, Quan Phủ, Đà La, Mộ, Thiên La. Cung Mệnh là trung tâm của bản đồ Tử Vi, chi phối vận mệnh, tính cách và hành trình cuộc đời đương số. Trẫm sẽ phân tích kỹ lưỡng dựa trên nguyên lý Tam Phương Tứ Chính, nhấn mạnh sự tương tác giữa các bộ sao, từ đó suy diễn cục diện tổng thể. Dưới đây là luận giải cặn kẽ, kết hợp ý nghĩa chuyên ngành với giải thích rõ ràng để hậu thế dễ hiểu.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Thìn
Cung Mệnh tại Thìn thuộc hành Thổ, hòa hợp với bản mệnh Thổ của đương số, tạo nên nền tảng vững chãi nhưng cũng tiềm ẩn tính chất khô cứng, kiên định. Chính tinh ở đây là Liêm Trinh (Vượng) và Thiên Phủ (Miếu), không rơi vào tình trạng Vô Chính Diệu, nên trẫm lấy đó làm trọng tâm. Theo nguyên lý thế đứng sao (Miếu/Vượng/Đắc/Hãm), các chính tinh này đang ở vị trí lý tưởng, nhưng sự tương tác với Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp Quan Lộc và Xung Chiếu Thiên Di) có thể làm biến đổi cục diện.
-
Liêm Trinh (Vượng): Liêm Trinh, sao chủ về hành quân, quyết đoán và cạnh tranh, thường biểu tượng cho tinh thần sắt thép, không ngại khó khăn. Tại cung Thìn – một cung thuộc hành Thổ, Liêm Trinh đạt thế Vượng (phát huy tối đa sức mạnh), vì Thìn là nơi sao này dễ dàng hội tụ năng lượng tích cực, giống như binh mã được tiếp viện. Điều này mang ý nghĩa đương số sẽ có tính cách mạnh mẽ, dũng cảm, thích chinh phục, nhưng dễ rơi vào tranh chấp nếu không kiểm soát. So với vị trí Hãm (như ở cung Tị), Vượng tại Thìn giúp Liêm Trinh hóa giải phần nào tính hung bạo, biến thành động lực để đương số vươn lên trong sự nghiệp. Tuy nhiên, qua Tam Hợp Quan Lộc (với Vũ Khúc và Thiên Tướng), Liêm Trinh có thể bị kích hoạt mạnh mẽ hơn, tạo ra cục diện "Sát Phá Tham" gián tiếp, nghĩa là sự nghiệp có tiến triển nhưng kèm theo xung đột.
-
Thiên Phủ (Miếu): Thiên Phủ, sao đại diện cho sự ổn định, giàu có và quản lý, được ví như "ngôi sao vương hầu", chủ về tích lũy và bảo vệ. Tại cung Thìn, Thiên Phủ ở thế Miếu (vị trí tốt nhất, như minh chủ ngự trị đất lành), vì Thìn là cung hợp với tính chất Thổ của sao này, giúp phát huy tối đa khả năng duy trì sự thịnh vượng. Ý nghĩa đây là đương số có nền tảng vững chắc về tài chính và địa vị, dễ dàng xây dựng cơ nghiệp như một tòa thành kiên cố. Khi kết hợp với Tam Hợp Tài Bạch (với Tử Vi), Thiên Phủ càng được hỗ trợ, tạo nên cục diện "Phủ Tinh Đế Vượng", nơi sự giàu có không chỉ đến từ nỗ lực mà còn từ duyên phận trời ban. Tuy nhiên, vị trí Miếu này có thể làm đương số trở nên bảo thủ, khó thích nghi nếu gặp biến cố từ Xung Chiếu Thiên Di (với Thất Sát).
Tổng cục diện cung Mệnh là "Cát trung hữu hung", với hai chính tinh Vượng và Miếu tạo nên nền tảng tích cực, nhưng cần cảnh giác với ảnh hưởng từ Tam Phương (như Quan Lộc thúc đẩy tham vọng, trong khi Thiên Di mang tính xung đột). Không có Tuần/Triệt tại cung này, nên cục diện không bị kiềm hãm hoàn toàn, cho phép đương số phát huy tiềm năng nếu biết điều chỉnh.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh, Kèm Cách Cục Đặc Biệt
Trong Tử Vi, sự hội tụ của các tinh tú không chỉ là tổng hợp mà còn là sự tương tác động – tĩnh, đặc biệt qua nguyên lý Lục Cát Tinh (sao tốt) và Lục Sát Tinh (sao xấu). Tại cung Mệnh, Liêm Trinh và Thiên Phủ là chính tinh cốt lõi, nhưng sự hiện diện của các phụ tinh (Tang Môn, Thiên Khốc, Quan Phủ, Đà La, Mộ, Thiên La) tạo nên một bức tranh phức tạp, nơi cát tinh cố gắng chế ngự hung tinh. Trẫm sẽ phân tích kỹ sự tương tác này, đồng thời xem xét Tam Phương Tứ Chính để đánh giá cách cục đặc biệt.
-
Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh: Liêm Trinh (Vượng, mang tính hung nhưng năng động) và Thiên Phủ (Miếu, mang tính cát và ổn định) tạo nên cách cục cơ bản "Liêm Phủ Triều Đẩu", một cấu hình cổ điển trong Tử Vi, nghĩa là sự kết hợp giữa quyết đoán và quản lý, giúp đương số đạt được thành tựu lớn trong sự nghiệp, như một vị tướng tài giỏi bảo vệ lãnh thổ. Tuy nhiên, sự hội tụ của các phụ tinh hung (Tang Môn, Thiên Khốc, Đà La, Mộ, Thiên La) và hỗn tạp (Quan Phủ) tạo ra xung đột nội tại. Cụ thể:
- Hung Tinh Chiến Lược (Lục Sát Tinh): Tang Môn (chủ tai họa, như bóng tối phủ kín) và Thiên Khốc (chủ khổ sở, như tiếng khóc trời đất) làm suy yếu Liêm Trinh, biến tính quyết đoán thành dễ rơi vào bất hạnh hoặc cô lập. Đà La (ngăn trở, như lưới trời giăng mắc) và Mộ (kết thúc, như nấm mồ chôn vùi) có thể khiến Thiên Phủ mất đi sự ổn định, tạo ra cục diện "Hung Sát Áp Phủ", nghĩa là những trở ngại liên tục cản trở sự phát triển, đặc biệt khi Tam Hợp Quan Lộc (với Địa Kiếp và Thiên Hình) kích hoạt, biến tham vọng thành rủi ro. Thiên La (bẫy, như lưới vô hình) thêm phần phức tạp, làm đương số dễ mắc kẹt trong âm mưu.
- Cát Tinh Hỗ Trợ (Lục Cát Tinh): Quan Phủ (chủ quyền lực, như quan lại hộ vệ) có thể hỗ trợ Thiên Phủ, tạo nên sự cân bằng, nhưng chỉ khi đương số biết tận dụng. Tổng thể, sự tương tác này giống như "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ngọc ẩn trong đá), nơi hung tinh che lấp cát tinh, nhưng nếu đương số vượt qua, sẽ lộ ra tiềm năng quý giá.
-
Cách Cục Đặc Biệt: Dựa trên sự hội tụ, trẫm nhận thấy cách cục "Liêm Phủ Hỗn Lộ" (kết hợp từ Liêm Trinh và Thiên Phủ, nhưng bị hung tinh làm hỗn loạn), gần giống với "Mã Đầu Đới Kiếm" (thế đứng sẵn sàng chiến đấu, nhưng với rủi ro). Khi kết nối với Tam Phương, như Tam Hợp Tài Bạch (với Tử Vi và Thiên Y), có thể hình thành "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" gián tiếp, nghĩa là ánh sáng cát tinh từ Tài Bạch chiếu sang giúp hóa giải phần hung. Ngược lại, Xung Chiếu Thiên Di (với Thất Sát) tạo ra "Sát Phá Xung" (xung đột phá hoại), làm tăng tính hung của Đà La và Mộ. Tổng thể, đây là cục diện "Cát Hung Tương Phối", không phải hoàn toàn xấu nhưng đòi hỏi đương số phải tỉnh táo để biến hung thành cát.
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải
Cung Mệnh tại Thìn với cục diện Liêm Phủ Vượng-Miếu là một cấu hình có phần tốt hơn xấu, mang ý nghĩa đương số Trần Duy Phúc sẽ có cuộc đời đầy thách thức nhưng tiềm ẩn thành công lớn. Cụ thể, tính cách mạnh mẽ từ Liêm Trinh và sự ổn định từ Thiên Phủ giúp đương số dễ đạt được địa vị trong sự nghiệp, như một minh quân vượt qua gian nan. Tuy nhiên, sự hội tụ hung tinh (Tang Môn, Thiên Khốc, v.v.) và ảnh hưởng Xung Chiếu từ Thiên Di có thể mang lại bất hạnh ban đầu, như rắc rối pháp lý, sức khỏe yếu hoặc mối quan hệ bất ổn, đặc biệt trong tuổi trẻ (do Cục Thổ Ngũ Cục chỉ ra sự chậm chạp ban đầu). Tổng nhận định: Tốt về lâu dài nhưng xấu về ngắn hạn, với tỷ lệ cát-hung nghiêng 60-40, vì Tam Hợp Quan Lộc và Tài Bạch có thể hỗ trợ vượt qua.
-
Tác Động Đến Cuộc Đời: Về tính cách, đương số sẽ là người kiên định, tài giỏi quản lý (nhờ Thiên Phủ), nhưng dễ rơi vào cô lập hoặc xung đột (do hung tinh). Sự nghiệp có thể thăng tiến sau tuổi 30, nhờ cách cục Liêm Phủ, nhưng cần tránh rủi ro từ Quan Lộc (như tranh chấp quyền lực). Về sức khỏe và gia đạo, hung tinh như Mộ và Thiên Khốc có thể gây vấn đề về tinh thần hoặc tai nạn, nhưng nếu tận dụng Tam Hợp Tài Bạch, đương số có thể hóa giải thành phúc lộc.
-
Cách Hóa Giải: Nếu cục diện xấu xuất hiện, đương số nên áp dụng các phương pháp phong thủy cổ truyền. Trước hết, tu tâm dưỡng tính: Thực hành thiền định hoặc làm việc thiện để hóa giải hung tinh như Tang Môn và Thiên Khốc, ví dụ như hiến kế cho cộng đồng (hỗ trợ Quan Phủ). Thứ hai, xử dụng vật phẩm phong thủy: Mang theo bùa hộ mệnh với sao Thiên Y từ Tam Hợp Tài Bạch, hoặc đặt hướng nhà theo cung Thìn để kích hoạt cát khí. Cuối cùng, tránh Tam Ác Hội (như Xung Chiếu Thiên Di) bằng cách hạn chế di chuyển xa hoặc tranh chấp trong các năm đại hạn (dựa trên niên hạn Tử Vi). Qua đó, đương số có thể biến "Thạch Trung Ẩn Ngọc" thành hiện thực, đạt được sự nghiệp huy hoàng.
Kết luận, cung Mệnh này là bài học của trời đất, nơi cát hung đan xen để rèn luyện nhân cách. Quốc Sư khuyên Trần Duy Phúc nên hành thiện, giữ trung chính, để Liêm Phủ tỏa sáng. Trẫm mong lời luận giải này soi đường cho hậu thế.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Bát Tọa, Lưu Hà, Hóa Quyền, Thiếu Âm, Cô Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tuyệt
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Địa Giải, Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Lộc, Quan Phù (TT), Long Trì, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai, Thiên Tài
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Việt, Tử Phù, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Thanh Long, Dưỡng
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Hình, Thiên Quý, Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Tuần
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Tam Thai, Đường Phù, Long Đức, Phá Toái, Tướng Quân, Mộc Dục, Tuần, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Bạch Hổ, Hỏa Tinh, Hoa Cái, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Võng
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Hữu Bật, Hóa Khoa, Hóa Kỵ, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Điếu Khách, Linh Tinh, Hỷ Thần, Đế Vượng, Triệt, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Quốc Ấn, Trực Phù, Quả Tú, Hồng Loan, Bệnh Phù, Suy, Triệt
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Địa Không, Thái Tuế, Đại Hao, Bệnh
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thai Phụ, Tả Phụ, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiếu Dương, Đào Hoa, Phục Binh, Tử
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phúc Đức
25–34 tuổi · 2023–2032
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Giải, Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Lộc, Quan Phù (TT), Long Trì, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai, Thiên Tài
Từ năm 2023 đến 2032, giai đoạn Đại Hạn 25-34 tuổi của anh Trần Duy Phúc thuộc cung Phúc Đức với nguyên tố Hỏa, chính tinh Tham Lang kết hợp các phụ tinh như Địa Giải, Ân Quang, Thiên Trù, Hóa Lộc, Quan Phù, Long Trì, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai và Thiên Tài. Đây là khoảng thời gian đầy năng lượng và cơ hội phát triển, nhưng cũng tiềm ẩn sự biến động do ảnh hưởng của Tham Lang, đòi hỏi anh phải giữ sự cân bằng và cẩn trọng để tận dụng vận may. Tổng quan, giai đoạn này mang lại sự tiến bộ rõ rệt về sự nghiệp và tài chính, nhờ Hỏa khí thúc đẩy sáng tạo và các sao hỗ trợ như Hóa Lộc, Thiên Tài giúp anh gặp được cơ hội kiếm tiền và thăng tiến, song cần tránh sự liều lĩnh để ngăn chặn rủi ro bất ngờ. Về tình yêu và hôn nhân, cung Đại Hạn này hứa hẹn những mối quan hệ lãng mạn và sâu sắc, với Ân Quang và Long Trì mang lại sự chân thành, giúp anh xây dựng nền tảng vững chắc cho hôn nhân. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Tham Lang và Kình Dương có thể gây ra xung đột hoặc biến đổi tình cảm, nên anh cần chân thành, tránh vội vã và dành thời gian để hiểu rõ đối phương, đặc biệt trong giai đoạn đầu, để duy trì hạnh phúc lâu dài. Trong sự nghiệp và tài lộc, Tham Lang cùng Quan Phù sẽ mở ra cơ hội thăng tiến, đặc biệt ở lĩnh vực sáng tạo hoặc quản lý, trong khi Thiên Trù và Hóa Lộc mang lại nguồn thu dồi dào từ các dự án mới. Anh có thể đạt được thành công đáng kể nếu nỗ lực và quản lý tài chính khôn ngoan, tránh lãng phí do ảnh hưởng của Kình Dương, giúp tích lũy của cải ổn định. Về sức khỏe, Lực Sĩ mang lại thể lực dồi dào, nhưng anh cần chú ý đến hệ tiêu hóa hoặc căng thẳng do Thai và Kình Dương gây ra, có thể dẫn đến mệt mỏi nếu làm việc quá sức. Lưu ý giữ lối sống cân bằng, tập thể dục đều đặn và tránh xung đột để duy trì sức khỏe tốt, đồng thời sử dụng vận may từ Địa Giải để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Tóm lại, đây là giai đoạn đầy tiềm năng, anh nên tận dụng cơ hội với sự kiên định để đạt được thành công bền vững.
Cung Tật Ách
Thủy
Chính tinh
Phụ tinh: Phong Cáo, Hữu Bật, Hóa Khoa, Hóa Kỵ, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Sứ
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tật Ách — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
5–14 tuổi · 2003–2012
Tang Môn · Thiên Khốc · Quan Phủ · Đà La · Mộ · Thiên La
Phụ Mẫu
15–24 tuổi · 2013–2022
Bát Tọa · Lưu Hà · Hóa Quyền · Thiếu Âm · Cô Thần · Lộc Tồn…
Phúc Đức
25–34 tuổi · 2023–2032
Địa Giải · Ân Quang · Thiên Trù · Hóa Lộc · Quan Phù (TT) · Long Trì…
Điền Trạch
35–44 tuổi · 2033–2042
Thiên Giải · Thiên Việt · Tử Phù · Thiên Hỷ · Nguyệt Đức · Thanh Long…
Quan Lộc
45–54 tuổi · 2043–2052
Địa Kiếp · Thiên Hình · Thiên Quý · Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư…
Nô Bộc
55–64 tuổi · 2053–2062
Tam Thai · Đường Phù · Long Đức · Phá Toái · Tướng Quân · Mộc Dục…
Thiên Di
65–74 tuổi · 2063–2072
Bạch Hổ · Hỏa Tinh · Hoa Cái · Tấu Thư · Quan Đới · Địa Võng
Tật Ách
75–84 tuổi · 2073–2082
Phong Cáo · Hữu Bật · Hóa Khoa · Hóa Kỵ · Phúc Đức · Kiếp Sát…
Tài Bạch
85–94 tuổi · 2083–2092
Thiên Riêu · Thiên Y · Điếu Khách · Linh Tinh · Hỷ Thần · Đế Vượng…
Tử Tức
95–104 tuổi · 2093–2102
Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Khôi · Quốc Ấn · Trực Phù · Quả Tú…
Phu Thê
105–114 tuổi · 2103–2112
Địa Không · Thái Tuế · Đại Hao · Bệnh
Huynh Đệ
115–124 tuổi · 2113–2122
Thai Phụ · Tả Phụ · Thiên Quan · Thiên Phúc · Thiếu Dương · Đào Hoa…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Quan Lộc
Kim
Nô Bộc
Kim
Thiên Di
Thổ
Tật Ách
Thủy
Tài Bạch
Thủy
Tử Tức
Thổ
Phu Thê
Mộc
Huynh Đệ
Mộc
Mệnh
Thổ
Phụ Mẫu
Hỏa
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 3, sanh tháng 12
Kiếp trước có tánh nói tiền khiên (nghiệp cũ), lòng còn rắn độc, kiếp này phải chịu ăn mặc thiếu, hay đau con mắt, có thể một mình, phải làm lành cho nhiều đặng trả quả xưa, đặng giải oan khiên, lành có dư thì Trời Phật cho chuyển hoá vì phước thì đặng tự lập sự nghiệp trở nên lúc cảnh già, bằng không ăn năn thì chịu khổ tới già.
Tháng sinh âm lịch: 12
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 9
Số này mới sanh hay giật mình, phải cho người ta làm con nuôi mới đặng mạnh giỏi, người mẹ năm sau còn sanh một đứa nữa.
Giới tính: Nam · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Không thuận nghề trong bảng
Mạng Thổ, sanh tháng 12 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 12
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Mậu — Tháng 12 âm lịch → Tiệm Dược
Số này hợp làm thầy thuốc, mở tiệm thuốc hoặc làm thầy bói. Người có phần làm thầy, nếu đi thuận theo số này thì làm ăn khá giả.
Thiên Can: Mậu · Tháng âm lịch: 12
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.
Ngày sinh âm lịch: 7/12/1998
Coi ruộng đất có không
Chữ KIÊN — Ruộng đất vững bền
Nếu cha mẹ cho ruộng đất thì sẽ giữ được, hoặc tự tay tạo lập cũng thành công và thịnh vượng. Làm ăn nghề ruộng thường được mùa và rất vững bền.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Bại Gia
Người mang số Bại Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.
Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 12
Coi học giỏi, dở
Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Mão Tú / Thượng Mộc
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Mão Tú — Thi nhằm năm Mùi thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.
Kỳ nhì (thi lần hai): Thượng Mộc — Thi đậu đặng trung khoa, đặng hiển vinh nhưng không truyền lại đặng cho con cháu.
Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 12
Coi hào anh em kiết hung
Suy
Suy — Anh em chia ly, về già mới mến thương
Than ôi số gặp chữ Suy, Không còn cốt nhục chia ly đôi đàng. Hào huynh đệ không vẹn toàn, Tai ách tật bệnh phần nàn thân sơ. Nếu mà có phước hưởng nhờ, Một người chịu tật chịu khờ cho ta. Đến khi trong lúc tuổi già, Hai người thấy mặt lòng mà mến thương.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 12
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 9 — Phải cho làm con nuôi mới mạnh giỏi
Đứa trẻ mới sanh hay bị giật mình, phải đem cho người ta làm con nuôi thì mới mạnh giỏi. Năm sau người mẹ sẽ tiếp tục sanh thêm một đứa con nữa.
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 12
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Dần sanh tháng 12 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt
Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.
Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Thanh Đế (Tuổi Dần, Mão)
Người mang tuổi này có tánh ưa kết giao bạn bè (nhưng bạn hay phản), là người có trí độ, bà con đông đúc và con cháu nhiều. Trong đời sống cần phải đề phòng hỏa hoạn. Sách khuyên nên thờ vua Thanh Đế và sống ở đời phải biết nhẫn nại thì mới được bình an.
Địa Chi: Dần
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng
Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 12
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Dậu
Sanh tháng 12 âm lịch, giờ 18:00 nhằm khung 18:00 – 19:59 là giờ Dậu.
Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00) · Tháng âm lịch: 12
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Dậu — cả 3 phần
đầu giờ Dậu: Cha mẹ song toàn, đời sang trọng, văn võ đều thông, anh em phân cách, hào con ít, tài lợi khá, nhà cửa tốt, có quyền tước, tâm tánh tốt.
giữa giờ Dậu: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em bất hòa, con đầu lòng khó nuôi, thuở nhỏ làm ăn không hạp thời, trai khắc vợ, gái khắc chồng, đi khác xứ, không ở chỗ cũ.
sau giờ Dậu: Khắc mẹ. Việc ăn mặc bình thường, không nhờ anh em, thuở nhỏ khổ tâm, đến 37 tuổi trở lên thì phát tài, vợ chồng khắc nhau, trai thì chậm trễ, gái thì dâm loạn, thất hào con.
Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thổ — Tuổi Dần → Bệnh
Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Dần là 6 bước → nhằm chữ Bệnh.
Mạng: Thổ · Địa Chi: Dần
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Bệnh — Nuôi đặng 1 đứa
Người nhằm chữ Bệnh sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Bệnh
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Dần — Giờ Dậu → Không phạm
Tuổi Dần sanh giờ Dậu không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Dần · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Bệnh — Đời thứ nhứt không đặng, đời sau mới bền
Thảm buồn cho cảnh nợ duyên, Sanh nhằm chữ Bệnh lụy liên gia đình. Thở than phiền trách phận mình, Rồi đây thọ lãnh giữ gìn lư hương. Sanh ly tử biệt hai đường, Dầu mà không thác tang thương chia lìa. Tán tụ nhơn đức trau tria, Thứ nhì mới đặng đó đây sum vầy.
(Số này đời thứ nhứt không đặng, đời sau mới bền)
Chữ Trường Sanh: Bệnh
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Ly Thê
Số bạc phận quả chừng, vợ chồng gặp mặt thì "lẫy lừng muốn gây", kẻ Nam người Bắc mỗi người một ngả. Nhưng khi "vợ chồng cách trở gia đàng quạnh hiu" thì lại nhớ nhung hình dáng nhau. Lời bàn: "Số này vợ chồng gặp nhau thì gây, xa thì nhớ".
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 12
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 12
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Thối Tài
Tuổi Mậu Dần (tháng 12 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Mậu · Địa Chi: Dần
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Mậu sanh nhằm giờ Dậu không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Mậu sanh nhằm giờ Dậu không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 12 nhằm giờ Dậu không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 12 · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thổ
Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.
Mạng: Thổ
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.