Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Kỷ Tỵ

Mệnh (Nạp Âm)

Đại Lâm Mộc

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Mộc

Cách cục

Cách Cục Khác

Bản Mệnh

Đại Lâm Mộc

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Mộc · · Đại vận 6
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Địa Kiếp, Điếu Khách, Tiểu Hao, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Của Đương Số Phạm Duy Thanh

Kính thưa Đương Số Phạm Duy Thanh, là Quốc Sư phụ trách luận giải Tử Vi cho hoàng tộc, ta xin phân tích kỹ lưỡng Cung Mệnh của ngài, với Cung an tại Mão, dựa trên nguyên lý Tử Vi Đẩu Số truyền thống. Ngài sinh năm 1989, Bản Mệnh thuộc hành Mộc, Cục là Hỏa Lục Cục, mang ý nghĩa của sự bùng nổ và chuyển hóa, nhưng cũng tiềm ẩn sự bất ổn nếu không được kiểm soát. Cung Mệnh là trung tâm của lá số, đại diện cho bản chất cá nhân, vận mệnh và tiềm năng phát triển. Vì Cung Mệnh ở đây là Vô Chính Diệu – không có chính tinh chủ quản trực tiếp – ta sẽ dựa vào các chính tinh xung chiếu từ Tam Phương Tứ Chính (Tam Hợp và Xung Chiếu) để luận giải, đồng thời xem xét sự tương tác của các phụ tinh. Phân tích này sẽ được tiến hành cẩn trọng, chú trọng vào sự hội tụ cát hung và các thế đứng sao, nhằm đưa ra nhận định chính xác về tốt xấu, cũng như biện pháp hóa giải nếu cần.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Và Ảnh Hưởng Từ Xung Chiếu

Trong Tử Vi Đẩu Số, Cục Diện Cung phản ánh sức mạnh cốt lõi của cung đó, dựa vào thế đứng của chính tinh (như Miếu, Vượng, Đắc Địa hay Hãm Địa). Ở đây, Cung Mệnh là Vô Chính Diệu, nghĩa là không có chính tinh nào trực tiếp án ngữ, điều này thường mang tính trung lập hoặc bất định, đòi hỏi phải luận qua các sao xung chiếu từ Tam Phương Tứ Chính để bổ sung ý nghĩa. Không có Tuần Triệt (sao bảo hộ hoặc cản trở), nên cục diện dễ bị ảnh hưởng trực tiếp từ các sao lân cận, mà không có lớp bảo vệ nào.

Ta xét các chính tinh từ Tam Hợp và Xung Chiếu:

  • Tam Hợp Quan Lộc (Cung Tị): Chính tinh Thiên Phủ án ngữ tại đây, một sao cát tường liên quan đến sự nghiệp và địa vị. Thiên Phủ thường ở thế Vượng Địa khi an tại cung Hợi, Tị hoặc Mùi, vì nó đại diện cho sự ổn định và tích lũy quyền lực, như một tòa thành vững chãi. Sự Tam Hợp từ Quan Lộc chiếu vào Cung Mệnh mang ý nghĩa rằng ngài có tiềm năng phát triển sự nghiệp qua sự kiên trì và tổ chức, nhưng đây chỉ là ảnh hưởng gián tiếp, không trực tiếp chủ đạo Cung Mệnh. Điều này giúp củng cố bản mệnh, biến sự Vô Chính Diệu thành một cục diện Đắc Địa hơn, vì Thiên Phủ có khả năng hấp thụ năng lượng từ các cung lân cận.

  • Tam Hợp Tài Bạch (Cung Ngọ): Chính tinh Thiên Tướng ở đây, một sao cát tinh liên quan đến tài lộc và giao tiếp. Thiên Tướng thường ở thế Miếu Địa khi an tại cung Tý, Ngọ hoặc Thân, biểu tượng cho sự hòa hợp và thu hút của cải. Sự Tam Hợp này chiếu vào Cung Mệnh, mang lại luồng khí cát lợi về tài chính và mối quan hệ, giúp bù đắp cho sự thiếu hụt chính tinh trực tiếp. Tuy nhiên, vì đây là Tam Hợp, ảnh hưởng không mạnh mẽ bằng trực chiếu, nên ngài cần nỗ lực để khai thác, tránh tình trạng "cát khí phân tán".

  • Xung Chiếu Thiên Di (Cung Dần): Chính tinh Tử Vi và Tham Lang án ngữ tại đây, tạo nên một cục diện xung đột mạnh mẽ. Tử Vi là sao hoàng đạo, thường ở thế Vượng Địa tại Dần, Ngọ hoặc Thân, đại diện cho quyền lực và lãnh đạo; còn Tham Lang là sao hung cát hỗn tạp, liên quan đến biến động và mạo hiểm, có thể ở thế Hãm Địa nếu không được hỗ trợ. Sự Xung Chiếu này từ Thiên Di (cung di chuyển và ngoại giao) vào Cung Mệnh mang tính đối kháng, như một dòng nước lũ đập vào nền tảng, có thể gây bất ổn về sức khỏe hoặc cuộc sống cá nhân. Tử Vi mang tính bảo hộ nhưng bị Tham Lang khuấy động, khiến cục diện trở nên phức tạp, không thuần túy cát lợi.

Tổng thể, cục diện Cung Mệnh mang tính bất định do Vô Chính Diệu, nhưng được hỗ trợ từ Tam Hợp Quan Lộc và Tài Bạch (cát tính), trong khi Xung Chiếu Thiên Di tạo ra sự thử thách. Điều này giống như một khu vườn chưa được canh tác, có tiềm năng sinh sôi nhờ nước tưới (Tam Hợp), nhưng cũng dễ bị gió bão (Xung Chiếu) quật ngã. Ngài cần chú trọng đến sự cân bằng để biến cục diện này thành Đắc Địa.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh, Kiểm Tra Cách Cục Đặc Biệt

Sự hội tụ cát hung tinh là yếu tố quan trọng để đánh giá sự tương tác trong cung, đặc biệt khi phân tích Lục Sát Tinh (hung tinh) và Lục Cát Tinh (cát tinh), cũng như xem có cách cục đặc biệt nào hình thành. Ở Cung Mệnh, các phụ tinh bao gồm Địa Kiếp, Điếu Khách, Tiểu Hao (chủ yếu hung tính) và Dưỡng (cát tính), trong khi chính tinh được lấy từ xung chiếu. Ta sẽ phân tích sự tương tác này một cách cẩn trọng, dựa trên nguyên lý Tam Phương Tứ Chính.

  • Tương tác giữa hung tinh và cát tinh: Các phụ tinh hung như Địa Kiếp (sao mang lại tai họa bất ngờ, như tai nạn hoặc mất mát), Điếu Khách (sao gây cô lập và bất hòa trong mối quan hệ), và Tiểu Hao (sao nhỏ gây hao tán tài lộc) tụ họp tại Cung Mệnh, tạo nên một cục diện "hung khí áp đảo". Điều này làm tăng tính Hãm Địa cho cung, vì chúng thuộc nhóm Lục Sát Tinh, thường gây rối loạn nếu không có cát tinh mạnh để chế ngự. Ngược lại, Dưỡng (sao cát liên quan đến sự nuôi dưỡng và tích lũy, như nguồn năng lượng phục hồi) là yếu tố cát, giúp giảm bớt sự khắc nghiệt của hung tinh. Tuy nhiên, Dưỡng chỉ có sức mạnh hạn chế, giống như một dòng suối nhỏ giữa sa mạc, không đủ để hóa giải hoàn toàn.

    Sự tương tác với chính tinh xung chiếu làm phức tạp thêm: Thiên Phủ từ Tam Hợp Quan Lộc có thể "chế" một phần hung khí bằng cách mang lại sự ổn định, nhưng Địa Kiếp và Điếu Khách có thể làm yếu đi ảnh hưởng của Thiên Phủ, dẫn đến tình trạng "cát hung tranh chấp". Thiên Tướng từ Tam Hợp Tài Bạch có thể hỗ trợ Dưỡng để tạo ra sự cân bằng về tài lộc, nhưng sự Xung Chiếu của Tham Lang lại khuếch đại Tiểu Hao, khiến cho hung tinh dễ bùng phát. Tổng thể, đây là một cục diện "hung thịnh cát suy", nơi Lục Sát Tinh (Địa Kiếp, Điếu Khách, Tiểu Hao) chiếm ưu thế, làm cho cát tinh khó phát huy.

  • Cách cục đặc biệt: Không thấy hình thành cách cục nổi bật như "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (sự hài hòa của Mặt Trời và Mặt Trăng, mang lại sự sáng suốt) hay "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ngọc ẩn trong đá, chỉ tiềm năng ẩn giấu). Tuy nhiên, có thể nhận ra một nét tương đồng với "Mã Đầu Đới Kiếm" (mã đầu đeo kiếm, chỉ sự xung đột trong hành động) do sự Xung Chiếu của Tham Lang kết hợp với hung tinh như Địa Kiếp, gợi ý về cuộc sống đầy biến động và mạo hiểm. Đồng thời, sự Tam Hợp với Thiên Tướng có thể gợi ý một cách cục "Tài Mã Hội Tụ", nơi tài lộc và di chuyển hợp lại, nhưng bị hungg tinh làm mờ nhạt. Ta cần lưu ý rằng, với Cục Hỏa Lục Cục, sự hội tụ này có thể dẫn đến "Hỏa Thiêu Lâm Mộc" (lửa đốt rừng, chỉ sự phá hủy tiềm năng), vì Bản Mệnh Mộc dễ bị ảnh hưởng bởi Hỏa.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của ngài mang tính xấu hơn tốt, do sự Vô Chính Diệu kết hợp với hung tinh áp đảo (Địa Kiếp, Điếu Khách, Tiểu Hao), tạo nên cục diện bất ổn và dễ gặp thử thách trong cuộc đời. Ngài có thể trải qua những giai đoạn khó khăn về sức khỏe, mối quan hệ và tài chính, như tai họa bất ngờ hoặc mất mát vật chất, đặc biệt khi ảnh hưởng từ Xung Chiếu Tham Lang kích hoạt. Tuy nhiên, không phải hoàn toàn tiêu cực: Tam Hợp Quan Lộc (Thiên Phủ) và Tài Bạch (Thiên Tướng) mang lại tiềm năng cải thiện, giúp ngài phát triển sự nghiệp và tài lộc nếu biết tận dụng, ví dụ như qua việc xây dựng nền tảng vững chắc từ tuổi trung niên. Tổng thể, cuộc đời ngài giống như một con thuyền giữa biển động, có gió thuận (Tam Hợp) nhưng cũng có sóng dữ (Xung Chiếu), đòi hỏi sự khéo léo để vượt qua.

Để hóa giải phần xấu, ta khuyên ngài:

  • Tu tâm dưỡng tính: Thực hành các nghi thức phong thủy như thờ cúng sao Dưỡng (bằng cách thắp hương hoặc làm việc thiện để tăng cường cát khí), giúp cân bằng hung tinh. Ví dụ, hàng tháng vào ngày Mão (cung Mệnh của ngài), hãy thực hiện lễ cúng tại hướng Đông (hành Mộc) để kích hoạt năng lượng tích cực.
  • Tránh kích hoạt hung khí: Giữ khoảng cách với môi trường rủi ro, như tránh di chuyển xa hoặc đầu tư mạo hiểm trong các năm hung tinh mạnh (dựa vào niên hạn). Hãy dựa vào Tam Hợp Quan Lộc để tập trung vào sự nghiệp ổn định, như học hỏi kỹ năng lãnh đạo để khai thác Thiên Phủ.
  • Sử dụng bùa chú hoặc biện pháp bổ trợ: Theo truyền thống, mang bùa hộ mệnh với sao Thiên Tướng để tăng cường tài lộc, hoặc tham gia các hoạt động từ thiện để hóa giải Địa Kiếp. Nếu có thể, kiểm tra lá số hàng năm để dự phòng các năm xấu, như năm có sao Tham Lang xung chiếu.

Kết luận, Cung Mệnh của ngài là một bài học về sự kiên trì: dù có nhiều thách thức, nhưng với nỗ lực và sự hỗ trợ từ Tam Phương Tứ Chính, ngài có thể biến bất lợi thành cơ hội. Là Quốc Sư, ta khuyên ngài nên thỉnh giáo thêm để luận chi tiết hơn về các cung khác, nhằm có cái nhìn toàn diện về vận mệnh. Chúc ngài an lành và thịnh vượng.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Thổ · · Đại vận 116
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (H)

Phụ tinh Tam Thai, Trực Phù, Quả Tú, Thiên Hỷ, Thanh Long, Thai, Thiên La, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Hỏa · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (Đ) Phá Quân (H)

Phụ tinh Hữu Bật, Hóa Lộc, Thái Tuế, Phượng Các, Giải Thần, Lực Sĩ, Đà La, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Hỏa · · Đại vận 96
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (M)

Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Thiên Riêu, Thiên Y, Lưu Hà, Thiếu Dương, Đào Hoa, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Mộ

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Thổ · · Đại vận 86
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (M)

Phụ tinh Địa Không, Tang Môn, Hỏa Tinh, Quan Phủ, Kình Dương, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Kim · · Đại vận 76
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (M) Thái Âm (Đ)

Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Việt, Thiên Trù, Hóa Kỵ, Thiếu Âm, Cô Thần, Phục Binh, Bệnh, Triệt, Thiên Thương, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Kim · · Đại vận 66
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (B) Tham Lang (H)

Phụ tinh Tả Phụ, Hóa Quyền, Thiên Quan, Quan Phù (TT), Phá Toái, Long Trì, Đại Hao, Suy, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thổ · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Cự Môn (H)

Phụ tinh Thai Phụ, Bát Tọa, Đường Phù, Tử Phù, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, Tuần, Thiên Sứ, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Thủy · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (Đ)

Phụ tinh Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Hỷ Thần, Lâm Quan, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thủy · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Thiên Lương (V)

Phụ tinh Địa Giải, Ân Quang, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Long Đức, Phi Liêm, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Thổ · · Đại vận 26
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (Đ) Thất Sát (M)

Phụ tinh Thiên Giải, Bạch Hổ, Hoa Cái, Thiên Khốc, Tấu Thư, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Mộc · · Đại vận 16
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Quý, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Phúc Đức, Linh Tinh, Kiếp Sát, Thiên Đức, Tướng Quân, Tràng Sinh

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 38

Cung Tử Tức

36–45 tuổi · 2024–2033

Thủy

Chính tinh

Thiên Lương (V)

Phụ tinh: Địa Giải, Ân Quang, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Long Đức, Phi Liêm, Quan Đới

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Thiên Di

Kim

Chính tinh

Tử Vi Tham Lang

Phụ tinh: Tả Phụ, Hóa Quyền, Thiên Quan, Quan Phù (TT), Phá Toái, Long Trì, Đại Hao, Suy, Triệt

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Thiên Di — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Mộc

Mệnh

6–15 tuổi · 1994–2003

Địa Kiếp · Điếu Khách · Tiểu Hao · Dưỡng

Mộc

Huynh Đệ

16–25 tuổi · 2004–2013

Thiên Hình · Thiên Quý · Thiên Phúc · Quốc Ấn · Phúc Đức · Linh Tinh…

Thổ

Phu Thê

26–35 tuổi · 2014–2023

Liêm Trinh Thất Sát

Thiên Giải · Bạch Hổ · Hoa Cái · Thiên Khốc · Tấu Thư · Mộc Dục

Hiện tại
Thủy

Tử Tức

36–45 tuổi · 2024–2033

Thiên Lương

Địa Giải · Ân Quang · Thiên Khôi · Hóa Khoa · Long Đức · Phi Liêm…

Thủy

Tài Bạch

46–55 tuổi · 2034–2043

Thiên Tướng

Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư · Hỷ Thần · Lâm Quan · Tuần

Thổ

Tật Ách

56–65 tuổi · 2044–2053

Cự Môn

Thai Phụ · Bát Tọa · Đường Phù · Tử Phù · Hồng Loan · Nguyệt Đức…

Kim

Thiên Di

66–75 tuổi · 2054–2063

Tử Vi Tham Lang

Tả Phụ · Hóa Quyền · Thiên Quan · Quan Phù (TT) · Phá Toái · Long Trì…

Kim

Nô Bộc

76–85 tuổi · 2064–2073

Thiên Cơ Thái Âm

Văn Khúc · Thiên Việt · Thiên Trù · Hóa Kỵ · Thiếu Âm · Cô Thần…

Thổ

Quan Lộc

86–95 tuổi · 2074–2083

Thiên Phủ

Địa Không · Tang Môn · Hỏa Tinh · Quan Phủ · Kình Dương · Tử

Hỏa

Điền Trạch

96–105 tuổi · 2084–2093

Thái Dương

Văn Xương · Phong Cáo · Thiên Riêu · Thiên Y · Lưu Hà · Thiếu Dương…

Hỏa

Phúc Đức

106–115 tuổi · 2094–2103

Vũ Khúc Phá Quân

Hữu Bật · Hóa Lộc · Thái Tuế · Phượng Các · Giải Thần · Lực Sĩ…

Thổ

Phụ Mẫu

116–125 tuổi · 2104–2113

Thiên Đồng

Tam Thai · Trực Phù · Quả Tú · Thiên Hỷ · Thanh Long · Thai…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2024

Quan Lộc

Thổ

Thiên Phủ
2025

Nô Bộc

Kim

Thiên Cơ Thái Âm
2026 Năm nay

Thiên Di

Kim

Tử Vi Tham Lang
2027

Tật Ách

Thổ

Cự Môn
2028

Tài Bạch

Thủy

Thiên Tướng
2029

Tử Tức

Thủy

Thiên Lương
2030

Phu Thê

Thổ

Liêm Trinh Thất Sát
2031

Huynh Đệ

Mộc

2032

Mệnh

Mộc

2033

Phụ Mẫu

Thổ

Thiên Đồng
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 9, sanh tháng 6

Kiếp trước tánh can trường, rồi sau biết làm lành, kiếp này khắc cha mẹ, anh em, vợ chồng và con, trong mình có tiểu tật, có làm lành thì đặng sống lâu, phát tài, có chức phận và minh mẫn.

Tháng sinh âm lịch: 6

Số Cầu (12 Cầu)

12

Cầu thứ 12

Số này cũng nuôi đặng đến lớn, nhưng mà lúc đang nuôi thuở nhỏ trục trặc lắm, cha mẹ nên cần mẫn nuôi dưỡng mới đặng.

Giới tính: Nam · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số mua bán
  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
  • check_circle Số làm thợ

Mạng Mộc, sanh tháng 6 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi; Số làm thợ.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 6

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Kỷ — Tháng 6 âm lịch → Quan Nhân

Số mạng làm giàu, hay ăn của bốn phương. Người này học tập văn chương dễ đỗ đạt, mạng có tiền bạc và lúa gạo dồi dào.

Thiên Can: Kỷ · Tháng âm lịch: 6

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thái Âm đi xa xứ, có nhiều người kính trọng quý nhơn thương, 36 tuổi sắp lên vận thời làm ăn phát đạt.

Ngày sinh âm lịch: 20/6/1989

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ HIỆP — Ruộng đất thịnh vượng

Ruộng đất do cha mẹ cho sẽ gìn giữ được, lại còn mua và tạo thêm được nhiều đất đai tốt đẹp. Số này về đường điền địa rất thịnh vượng và vững bền.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Hướng Gia

Rất may mắn! Người mang số Hướng Gia ở đặng nhà của cha mẹ và từ đó mở rộng được việc làm ăn. Có số tạo lập thêm cơ ngơi, sự nghiệp khác, làm ăn phát đạt và thạnh vượng.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 6

Coi học giỏi, dở

school

Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Ngưu Tú / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Ngưu Tú — Tuy bản chất học dở nhưng nếu ráng chuyên cần học tập thì về sau cũng đỗ đạt và có công danh.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 6

Coi hào anh em kiết hung

group

Mộ

Mộ — Tình nghĩa lợt lạt, cạnh tranh, đi xa mới nên nhà

Số phần gặp Mộ linh đinh, Bơ vơ lợt lạt nghĩa tình là đây. Cha mẹ sanh dưỡng ngõ hầu, Đôi ba cốt nhục một bầu hóa sanh. Mỗi người tánh cũng khôn lành, Đều riêng tâm ý cạnh tranh bất hòa. Một mình lo tính gần xa, Đến xa nên đặng thất gia hưởng nhờ.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 6

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 12 — Thuở nhỏ nhiều trục trặc

Đứa trẻ này vẫn nuôi đặng đến lớn, nhưng thuở nhỏ sẽ gặp rất nhiều trục trặc, khó khăn. Cha mẹ phải vô cùng cần mẫn và kiên nhẫn chăm sóc thì mới nuôi đặng.

Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 6

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Tỵ sanh tháng 6 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Hạ

Ở tại Bàn Tay — Tiền tài đủ đầy, phát đạt từ 35 tuổi

Phước lộc tốt thay, tiền tài không thiếu, đi ra ngoài được nhiều người nể trọng, yêu quý. Tuổi nhỏ lao tâm nhưng tuổi lớn được vẹn toàn. Khoảng từ 35 tuổi trở lên sẽ phát đạt lắm.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Xích Đế (Tuổi Tỵ, Ngọ)

Tánh tình nóng nảy, lẹ làng, thường được gần gũi với những người sang trọng. Số này có tài lộc, con cháu ít và thường mang một tiểu tật. Sách khuyên nên thờ vua Xích Đế, dặn dò tánh đừng nóng nảy, ráng nhẫn nại thì cuộc sống mới yên.

Địa Chi: Tỵ

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ KIÊN — Nuôi thú vật đặng, cần kiên nhẫn

Số này nuôi thú vật đặng nhưng cần kiên nhẫn, chịu khó chăm sóc. Nếu bền lòng gìn giữ thì thú nuôi lớn mạnh, không bị hao hụt. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 6

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Mẹo

Sanh tháng 6 âm lịch, giờ 08:00 nhằm khung 6:40 – 8:39 là giờ Mẹo.

Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00) · Tháng âm lịch: 6

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Thìn — cả 3 phần

đầu giờ Thìn: Cha mẹ song toàn, tánh ý mau lẹ, anh em khá, con đầu lòng nuôi không đặng, cốt nhục bất hòa, tánh hiền từ, tay có nghề nghiệp làm ăn, thuở nhỏ bình thường, đến 12 tuổi phát tài.

giữa giờ Thìn: Khắc cha. Làm người có tánh công bình, lẹ làng, quí nhơn hay giúp đỡ, ở xa xứ lập nên sự nghiệp, tuổi trẻ khó nên, 44 tuổi làm ăn phát đạt, anh em không hạp ý.

sau giờ Thìn: Khắc mẹ. Có tánh thông minh, làm ăn thịnh vượng, hào con tốt, anh em làm ăn khá, số có chức phận, có phước lộc hưởng đầy đủ, có danh tiếng sang trọng, một đời đặng thảnh thơi.

Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Mộc — Tuổi Tỵ → Bệnh

Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Tỵ là 6 bước → nhằm chữ Bệnh.

Mạng: Mộc · Địa Chi: Tỵ

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Bệnh — Nuôi đặng 1 đứa

Người nhằm chữ Bệnh sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Bệnh

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Tỵ — Giờ Thìn → Tuyệt duyên

Tuổi Tỵ sanh nhằm giờ Thìn mang số tuyệt duyên: trai thì không có vợ, gái thì không có chồng.

Địa Chi: Tỵ · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Bệnh — Đời thứ nhứt không đặng, đời sau mới bền

Thảm buồn cho cảnh nợ duyên, Sanh nhằm chữ Bệnh lụy liên gia đình. Thở than phiền trách phận mình, Rồi đây thọ lãnh giữ gìn lư hương. Sanh ly tử biệt hai đường, Dầu mà không thác tang thương chia lìa. Tán tụ nhơn đức trau tria, Thứ nhì mới đặng đó đây sum vầy.

(Số này đời thứ nhứt không đặng, đời sau mới bền)

Chữ Trường Sanh: Bệnh

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Mộc sanh tháng 6 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 6

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 6

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Phá Của

Tuổi Kỷ Tỵ (tháng 6 âm lịch) — phá của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Kỷ · Địa Chi: Tỵ

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Kỷ sanh nhằm giờ Thìn không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

pest_control

Phạm số Rắn Cắn

Năm Mậu, Năm Kỷ sanh nhằm giờ Thân, Tý, Thìn là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.

Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 6 nhằm giờ Thìn không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 6 · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Mộc

Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.

Mạng: Mộc

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit