Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tý (23:00 - 01:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Kỷ Mão

Mệnh (Nạp Âm)

Thành Đầu Thổ

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Thổ

Cách cục

Tử Phủ Vũ Tướng

Bản Mệnh

Thành Đầu Thổ

12 cung

12/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Mộc · · Đại vận 6
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (M)

Phụ tinh Phong Cáo, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Trực Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Mệnh an tại Dần thủ Liêm Trinh, tạo cục diện thanh liêm nhưng sắc bén, dễ nổi bật trong môi trường đòi hỏi kỷ cương và trách nhiệm. Sao này kết hợp Tướng Quân, Quốc Ấn, Trực Phù và Thiên Phúc cho thấy thế đứng mang tính quyền lực thực tế, thiên về vai trò quản lý hoặc quân sự, chứ không phải văn nhã thuần túy. Cách cục Liêm Trinh + Tướng Quân + Quốc Ấn tại Mệnh thường tạo dấu ấn lãnh đạo cấp trung trở lên, song cần tam hợp Tử Vi – Thiên Phủ – Vũ Khúc bên ngoài cung để thực sự phát huy.

Các phụ tinh hỗ trợ mạnh: Thiên Phúc, Quốc Ấn, Trực Phù kéo cục lên rõ rệt, tạo nền tảng được quý nhân che chở và dễ nhận chức vụ có ấn tín. Tràng Sinh gia cố thêm yếu tố trẻ trung, năng động. Tuy nhiên Phong Cáo hiện diện kéo xuống nhẹ, dễ gây tiếng thị phi hoặc quan hệ đồng sự không bền; cần cẩn trọng lời nói và hành động để tránh họa khẩu thiệt. Tam hợp Tài Bạch và Quan Lộc mang Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc cùng Hóa Lộc, Lộc Tồn giúp tổng thể vẫn nghiêng về cát, tạo cơ hội thăng tiến qua tài chính và địa vị.

Xung chiếu Thiên Di có Tham Lang, Hóa Quyền mang tham vọng và quyền biến, nhưng Kiếp Sát, Tuần, Triệt và Bệnh Phù lại tạo trở ngại di chuyển, sức khỏe hoặc cơ hội bị gián đoạn. Cục diện tổng thể thuộc loại khá: Liêm Trinh thủ mệnh vốn thanh cao, được quý tinh vây quanh nâng tầm thành cách “quân thần tương hội” tiềm ẩn, song sự sắc bén của Liêm Trinh và Phong Cáo đòi hỏi người mang phải tự kiềm chế.

Người tuổi này nên ưu tiên môi trường có quy củ rõ ràng, tránh tranh chấp nhỏ để Liêm Trinh phát huy tích cực. Tập trung rèn luyện sự kiên nhẫn và xây dựng uy tín lâu dài thay vì tranh quyền ngắn hạn sẽ giúp cục Mệnh đi xa hơn.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more auto_awesome

Phụ Mẫu (父母宮)

Mộc · · Đại vận 116
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Ân Quang, Thái Tuế, Thiên Khốc, Tiểu Hao, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Phụ Mẫu an tại Mão thuộc Hỏa Lục Cục, hoàn toàn vắng chính tinh, chỉ hội đủ Ân Quang, Thái Tuế, Thiên Khốc, Tiểu Hao và Dưỡng. Đây là cục diện “không ngôi” điển hình, cha mẹ không trực tiếp can thiệp sâu vào vận mệnh con cái, mà để lại ảnh hưởng gián tiếp qua môi trường gia đình và tài sản thừa kế. Tam hợp Nô Bộc hội Nhật Nguyệt với Kình Dương, Tử Vi, Hoa Cái cho thấy hình ảnh phụ mẫu mang tính quyền uy, có địa vị xã hội hoặc tài sản rõ rệt, nhưng luôn kèm theo sự phân tán và áp lực từ bên ngoài.

Tam hợp Tử Tức có Thiên Lương hóa Khoa cùng Địa Kiếp, Địa Không và Bạch Hổ, chứng tỏ cha mẹ từng có ý định nuôi dưỡng, đầu tư giáo dục, song kết quả dễ bị gián đoạn bởi biến cố hoặc chia ly. Xung chiếu Tật Ách với Thiên Cơ Cự Môn và Hỏa Tinh, Thiên Hình càng làm rõ: quan hệ cha con mang tính cách biệt về quan điểm, dễ xảy ra xung đột hoặc lạnh nhạt sau tuổi 25. Thiên Khốc và Tiểu Hao tọa thủ trực tiếp là yếu tố then chốt kéo cục xuống; chúng báo hiệu mất mát sớm (có thể là người thân bên nội hoặc ngoại), hoặc cha mẹ phải gánh chịu áp lực tài chính và sức khỏe kéo dài. Dưỡng và Ân Quang chỉ còn tác dụng làm dịu bớt phần nào, giúp con cái vẫn nhận được ít nhiều hỗ trợ về học vấn hoặc danh tiếng nhờ di sản tinh thần.

Tổng thể, cung Phụ Mẫu thiên về hung hơn lành. Mối quan hệ với cha mẹ nghiêng về trách nhiệm hơn tình cảm; di sản vật chất có thể có nhưng kèm điều kiện hoặc phải trải qua tranh chấp. Tuổi 27-32 là giai đoạn dễ xảy ra biến cố liên quan đến sức khỏe hoặc tài sản của cha mẹ. Nên chủ động giảm phụ thuộc tài chính, tự xây dựng nền tảng riêng và hạn chế tranh luận trực diện với người lớn tuổi trong gia đình.

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more auto_awesome

Phúc Đức (福德宮)

Thổ · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Phá Quân (V)

Phụ tinh Văn Khúc, Tả Phụ, Bát Tọa, Hóa Kỵ, Thiếu Dương, Thanh Long, Thai, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Phúc Đức an Phá Quân tại Thìn, thuộc Hỏa Lục Cục, tạo cục diện bất định rõ rệt. Phá Quân chủ phá lập, ở vị trí này cho thấy phúc đức của mệnh chủ không đến từ sự ổn định mà phải trải qua nhiều biến cố, thay đổi lớn lao trong đời sống tâm linh và gia tộc. Sự hiện diện của Hóa Kỵ trực tiếp tại cung càng nhấn mạnh yếu tố tổn thất, như một phần phúc phần từ tiền kiếp hoặc dòng họ bị tiêu hao, đòi hỏi mệnh chủ phải tự tạo lập lại qua hành động cụ thể.

Tam phương tứ chính hỗ trợ một cách không đồng đều. Thiên Di gặp Tham Lang hội Thiên Giải, Hóa Quyền mang yếu tố di động và cơ hội từ xa, cho thấy phúc đức có thể đến từ sự dịch chuyển, học hỏi hoặc kết nối bên ngoài gia đình gốc. Tuy nhiên, Phu Thê hội Thất Sát kèm Quan Đới, Phi Liêm lại tạo sức ép từ hôn nhân hoặc mối quan hệ mật thiết, dễ khiến Phúc Đức bị kéo xuống nếu không kiểm soát được xung đột nội tâm. Xung chiếu cung Tài Bạch có Tử Vi, Thiên Tướng cùng Văn Xương, Hữu Bật là điểm sáng quý giá nhất, mang lại quý nhân và sự che chở từ bề trên, giúp cân bằng phần nào sự hung của Phá Quân.

Về cân bằng cát hung, các phụ tinh như Tả Phụ, Văn Khúc, Thiếu Dương, Thanh Long mang yếu tố hỗ trợ về học vấn, trí tuệ và sự may mắn nhỏ, góp phần nâng cục diện lên mức trung bình khá. Thai, Bát Tọa lại củng cố sự kiên trì cần thiết để hóa giải biến động. Ngược lại, Hóa Kỵ, Thiên La, Bát Tọa kết hợp tạo nên lực hút tiêu cực, dễ sinh ra cảm giác bất an, cô đơn hoặc sự cố đột ngột liên quan đến sức khỏe tinh thần và mối quan hệ huyết thống. Tả Phụ và Văn Khúc có thể hóa giải một phần hung tinh, nhưng chưa đủ mạnh để triệt tiêu hoàn toàn ảnh hưởng của Phá Quân và Hóa Kỵ.

Tổng thể, cung Phúc Đức thuộc dạng trung bình thiên về xấu, phúc đức mỏng manh, dễ bị hao tổn nếu không chủ động tu tạo. Mệnh chủ nên ưu tiên ổn định quan hệ gia đình và hôn nhân trước khi thực hiện thay đổi lớn, đồng thời dành thời gian cho các hoạt động tâm linh hoặc từ thiện để bù đắp Hóa Kỵ. Tránh xa các cuộc tranh chấp tài sản hoặc di chuyển vội vàng trong giai đoạn 30-40 tuổi.

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more auto_awesome

Điền Trạch (田宅宮)

Hỏa · · Đại vận 96
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (Đ)

Phụ tinh Tang Môn, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Lực Sĩ, Đà La, Tuyệt, Thiên Tài, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Điền Trạch

Thiên Đồng đóng tại Điền Trạch cung Tỵ trong Hỏa Lục Cục mang đặc trưng an cư nhưng dễ biến động. Thiên Đồng vốn mang tính ôn hòa, thích nghi với môi trường sống, song bị bao vây bởi Tuyệt, Phá Toái, Đà La và Tang Môn khiến cục diện tài sản, nhà cửa mang tính phá hủy và gián đoạn. Thiên Mã kết hợp Lực Sĩ tạo động lực thay đổi chỗ ở hoặc khai thác đất đai theo hướng di chuyển, trong khi Cô Thần, Thiên Tài và Thiên Thọ chỉ ra sự cô lập trong quản lý tài sản, dễ có tài nhưng khó giữ vững dài hạn. Không có cách cục Tử Phủ hay Sát Phá Tham rõ nét, song sự hiện diện đồng thời của Phá Toái – Tuyệt – Thiên Mã tạo nên “Điền Trạch phiêu bạt”, tài sản thường qua tay nhiều lần hoặc phải di chuyển liên tục mới duy trì được.

Cân Bằng Cát Hung

Phụ tinh trong cung nghiêng về hung nhiều hơn cát. Tang Môn, Đà La, Phá Toái và Tuyệt kéo cục xuống rõ rệt, dễ gây thất thoát đất đai, nhà cửa hư hại hoặc tranh chấp pháp lý. Thiên Mã và Lực Sĩ mang lại cơ hội thay đổi tích cực, song thường đòi hỏi nỗ lực lớn và không ổn định. Tam Hợp Tật Ách với Thiên Cơ – Cự Môn kèm Hỏa Tinh, Tuế Phá cho thấy vấn đề sức khỏe hoặc kế hoạch tài sản hay bị gián đoạn bởi biến cố bất ngờ. Xung Chiếu Tử Túc với Thiên Lương và Hóa Khoa phần nào giảm bớt hung khí, mang lại cơ hội tu chỉnh sau biến động, song Địa Kiếp – Địa Không lại tiếp tục tạo rủi ro hao tổn. Nhìn tổng thể, hung tinh lấn át, cát tinh chỉ hỗ trợ tạm thời chứ chưa đủ để cân bằng.

Nhận Định và Lời Khuyên

Cung Điền Trạch thuộc dạng trung bình dưới, tài sản nhà cửa khó giữ vững, dễ có biến cố di chuyển hoặc tranh chấp trước tuổi 40. Sau 40, nếu biết chủ động điều chỉnh sẽ dần ổn định hơn nhờ Thiên Thọ và Hóa Khoa hỗ trợ. Nên tránh đầu tư đất đai theo cảm tính hoặc vay mượn lớn để mua nhà; ưu tiên tài sản thanh khoản cao và kiểm tra pháp lý kỹ trước khi giao dịch.

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more auto_awesome

Quan Lộc (官祿宮)

Hỏa · · Đại vận 86
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (V) Thiên Phủ (V)

Phụ tinh Thai Phụ, Lưu Hà, Hóa Lộc, Thiếu Âm, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Mộ

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung

Cung Quan Lộc an Ngọ hội họp Vũ Khúc - Thiên Phủ (đều Vượng), tạo thành thế “Phủ Vũ đồng cung” mang tính chất kho tàng và quyền lực thực tế. Thiên Phủ đóng chủ về kho ấn, sự ổn định và quyền lực hành chính, còn Vũ Khúc đảm đương vai trò quản lý, tinh toán và kỷ luật. Sự kết hợp này không mang tính bạo phát mà thiên về tích lũy quyền lực từng bước, phù hợp với đường quan lộ theo kiểu “chậm mà chắc”, ít bị lay chuyển bởi biến cố bên ngoài.

Cân Bằng Cát/Hung

Hóa Lộc, Lộc Tồn, Thái Phụ và Thiên Hỷ cùng chiếu hội mạnh mẽ, kéo cục diện lên đáng kể: Lộc Tồn và Hóa Lộc trực tiếp hỗ trợ cho sự thăng tiến và đãi ngộ vật chất, trong khi Thái Phụ - Thiếu Âm mang lại sự hỗ trợ từ bề trên và khả năng xử lý nội tình tinh tế. Tuy nhiên, Lưu Hà và Mộ sao lại tạo lớp “trì trệ” nhất định, dễ khiến tiến trình thăng quan chậm hơn kỳ vọng và có lúc phải xử lý nhiều thủ tục rườm rà. Phía Xung Chiếu, Thất Sát hội hợp với Thiên Khôi cho thấy sự cạnh tranh gay gắt từ đối thủ và đòi hỏi bản lĩnh quyết đoán; nếu không khéo léo sẽ dễ vướng thị phi hoặc bị kiềm chế bởi thế lực khác.

Tam Hợp với Tử Vi - Thiên Tướng ở Tài Bạch và Liêm Trinh ở Mệnh tạo thành tam hợp “quý cách”, cho thấy tiềm năng tiến vào hàng ngũ quản lý cấp cao hoặc các vị trí liên quan đến tài chính - hành chính. Các sao Văn Xương, Hữu Bật, Quốc Ấn càng củng cố thế đứng trí thức và uy tín. Ngược lại, Phi Liêm và Quan Đới ở Xung Chiếu cảnh báo về áp lực từ công việc và mối quan hệ đồng liêu cần được xử lý khéo léo.

Nhận Định & Lời Khuyên

Cung Quan Lộc này thuộc dạng tốt về lâu dài, chủ về sự thăng tiến ổn định và có thực quyền nếu biết tận dụng Lộc Tồn - Hóa Lộc. Điểm yếu nằm ở tốc độ chậm và nguy cơ bị kẹt trong nội bộ. Nên ưu tiên các vị trí đòi hỏi kỷ luật, quản lý tài chính hoặc công việc hành chính có hệ thống thay vì chạy theo các cơ hội bạo phát. Tránh xung đột trực diện với cấp trên hoặc đồng nghiệp có Thất Sát tính; thay vào đó, dùng sự khéo léo của Thái Phụ - Thiếu Âm để xây dựng uy tín và chờ thời cơ chín muồi.

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more auto_awesome

Nô Bộc (奴僕宮)

Thổ · · Đại vận 76
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (Đ) Thái Âm (H)

Phụ tinh Địa Giải, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Quan Phủ, Kình Dương, Tử, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Nô Bộc

Cung Nô Bộc an tại Mùi, chủ tinh là Thái Dương (Đ) và Thái Âm (H) đồng cung. Đây là cách Nhật Nguyệt hội chiếu tại Nô Bộc, mang đặc trưng “minh quân – hiền hậu” nhưng vị trí Nô Bộc khiến ánh sáng bị phân tán. Kình Dương và Tử Vi hội hợp tạo thêm thế cô lập, trong khi Hoa Cái – Long Trì – Phượng Các và Quan Phù xếp lớp, cho thấy bạn bè, thuộc hạ mang tính cách trí thức, có địa vị nhưng khó gần và thường giữ khoảng cách.

Cân Bằng Cát Hung

Địa Giải, Giải Thần và Thiên Thương giúp giải tỏa một phần hung khí của Kình Dương, đồng thời hỗ trợ tiểu nhân không dễ dàng gây hại trực tiếp. Tuy nhiên, Quan Phù – Quan Phủ và Kình Dương hiện diện dày đặc kéo cục diện thiên về tranh chấp quyền lực trong nhóm thân tín. Tam hợp Tử Tức có Thiên Lương hợp Hóa Khoa, Bạch Hổ, lại bị Địa Kiếp – Địa Không chế ngự, cho thấy bạn bè có thể hỗ trợ về danh tiếng nhưng dễ bị thất tín hoặc chia rẽ. Cung Huynh Đệ xung chiếu trống vắng, càng làm rõ quan hệ Nô Bộc nghiêng về bề ngoài hơn là gắn kết thực chất.

Nhận Định & Lời Khuyên

Tổng thể cung Nô Bộc thiên về “cô thần quỷ mị”, không phải hung ác nhưng khó có được thuộc hạ trung thành lâu dài. Người sinh năm 1999 gặp cục này thường được giúp đỡ nhất thời từ những người có chức quyền, song dễ rơi vào tình trạng “có danh không thực”. Nên chọn người hợp tác dựa trên lợi ích rõ ràng thay vì tình cảm; tránh giao phó công việc quan trọng cho bạn bè thân thiết mà chưa qua thử thách thực tế.

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more auto_awesome

Thiên Di (遷移宮)

Kim · · Đại vận 66
progress_activity
Chính tinh Tham Lang (Đ)

Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Việt, Thiên Trù, Hóa Quyền, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phục Binh, Bệnh, Tuần, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Thiên Di an Tham Lang (Đ) tại Thân, gặp song Tuần-Triệt và Kiếp Sát áp sát, tạo cục diện “Tham lang lạc địa”. Sao chủ tiêu hao, lang thang, lại bị hai không giới hạn hành tung nên mọi cơ hội bên ngoài đều thu hẹp, dễ rơi vào tình trạng “có ý muốn đi nhưng không thể đi xa”. Hóa Quyền và Thiên Việt đứng cùng cung là hai điểm sáng hiếm hoi, cho thấy nếu có di chuyển thì chủ yếu nhờ quan quyền hoặc quý nhân chỉ dẫn, chứ không phải tự thân phát triển.

Tam hợp Phu Thê mang Thất Sát + Phi Liêm, tam hợp Phúc Đức mang Phá Quân + Hóa Kỵ, xung chiếu Mệnh là Liêm Trinh. Cả ba hướng đều mang tinh hung hoặc sát khí, chứng tỏ quan hệ bên ngoài dễ gặp đối thủ cạnh tranh gay gắt, hợp tác dễ tan vỡ giữa chừng. Nguyệt Đức và Thiên Giải có thể hóa giải một phần tai tiếng hoặc rắc rối pháp lý khi đi xa, song Thiên Trù và Phục Binh lại ngầm chỉ chi phí tiêu hao lớn, sức khỏe suy giảm theo thời gian.

Tổng thể cung Thiên Di thuộc dạng “hữu quyền vô thực”. Quyền lực và danh tiếng có thể tạm thời xuất hiện khi có quý nhân, nhưng nền tảng không vững, dễ bị tuột dốc sau mỗi lần di chuyển hoặc thay đổi môi trường. Tuần-Triệt càng làm rõ ràng: người này ít có khả năng định cư dài hạn ở nơi khác, mọi kế hoạch xa nhà đều bị trì hoãn hoặc thu nhỏ quy mô.

Nên hạn chế đầu tư lớn vào các dự án đòi hỏi di chuyển thường xuyên hoặc hợp tác nước ngoài. Tập trung củng cố quan hệ trong nước trước, chờ Hóa Quyền hoặc Thiên Việt chiếu đến các cung khác (như Phúc Đức hay Quan Lộc) mới tính đến việc mở rộng phạm vi bên ngoài.

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more auto_awesome

Tật Ách (疾厄宮)

Kim · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (M) Cự Môn (M)

Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Quan, Tuế Phá, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Đại Hao, Suy, Tuần, Triệt, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Tật Ách an tại Dậu hội Thiên Cơ – Cự Môn, cả hai đều là sao Mộc, thuộc Hỏa Lục Cục, tạo nên cục diện “Cơ Cự đồng cung” mang tính cách ly và biến động mạnh. Thiên Cơ chủ trí não, thần kinh; Cự Môn chủ khẩu thiệt, nội tạng rỗng. Hai sao này ở cung sức khỏe thường chỉ bệnh lý mãn tính hoặc ẩn khuất, dễ liên quan hệ thần kinh, tiêu hóa và hô hấp. Đặc biệt khi cung này gặp đồng thời Tuần – Triệt, mọi nguồn lực chữa trị đều bị chặn, dễ rơi vào tình trạng “biết bệnh nhưng chữa không dứt”.

Phụ tinh tại cung cực kỳ nặng: Thiên Hình, Hỏa Tinh, Tuế Phá, Đại Hao, Thiên Hư, Suy hội tụ cùng Thiên Quan – Thiên Sứ. Thiên Hình + Hỏa Tinh báo hiệu tổn thương do viêm nhiễm, phẫu thuật hoặc tai nạn nhỏ lặp lại; Tuế Phá – Đại Hao kéo theo hao tổn tài sản vì chữa bệnh; Thiên Hư – Suy làm sức khỏe suy yếu dần, dễ thành bệnh mãn tính sau tuổi 30. Tam hợp Điền Trạch có Thiên Đồng song song với Tang Môn, Phá Toái, Đà La, Tuyệt càng làm rõ khả năng bệnh lý kéo dài, cần điều trị nhiều đợt mà kết quả hạn chế. Xung chiếu Phụ Mẫu chỉ có Ân Quang – Thái Tuế, lực hỗ trợ yếu, chủ yếu nhờ người thân lo lắng chứ không giải quyết gốc rễ.

Tổng cục nghiêng về hung rõ rệt. Tuần Triệt khóa chặt hai sao chính, khiến bệnh dễ bị bỏ lỡ giai đoạn đầu, sau này mới bộc phát thành vấn đề lớn hơn. Nam mạng 1999 cần chú ý hệ thần kinh, dạ dày – ruột và hô hấp từ nay đến 2027–2032. Lời khuyên thực tế: duy trì chế độ ăn dễ tiêu, tránh làm việc ca đêm và stress kéo dài; kiểm tra sức khỏe định kỳ sáu tháng một lần thay vì chờ triệu chứng rõ.

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more auto_awesome

Tài Bạch (財帛宮)

Thổ · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (V) Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Văn Xương, Hữu Bật, Tam Thai, Đường Phù, Long Đức, Linh Tinh, Bệnh Phù, Đế Vượng, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Tài Bạch an Tử Vi (V) đồng cung Thiên Tướng (M) tại Tuất tạo nên thế đứng “Tử Phủ hội Tài”, một cách cục quý hiếm thường mang lại tài lộc ổn định, bền vững qua vị thế và uy tín. Tử Vi chủ sự cao sang, Thiên Tướng lại khéo léo hòa hợp, nên tài sản chủ nhân thường đến từ đường chính danh, ít khi phải mạo hiểm. Cách cục này còn được Tam Thai, Đường Phù, Long Đức, Hữu Bật, Văn Xương hộ trợ dày đặc, càng củng cố khả năng tích lũy qua quan hệ xã hội và uy tín chuyên môn.

Tuy nhiên, Địa Võng và Bệnh Phù hiện diện khiến tài lộc dễ bị phân tán hoặc vướng phải những khoản chi phí không đáng có, đôi khi là bệnh tật hoặc rắc rối pháp lý nhẹ. Linh Tinh mang tính nóng vội, có thể khiến chủ nhân đôi lúc chi tiêu impulsively hoặc dính vào các dự án ngắn hạn không bền. May mắn là Hóa Lộc chiếu từ Quan Lộc và Lộc Tồn hỗ trợ, giúp cân bằng lại phần nào, giữ cho dòng tiền không bị hao hụt quá mức.

Tổng thể, cục diện Tài Bạch thuộc hàng thượng thừa với Tử Vi Thiên Tướng làm chủ, được các sao quý hội tụ. Tài lộc chủ yếu đến từ sự nghiệp có tính chất quyền lực hoặc chuyên môn cao, ít lệ thuộc vào mạo hiểm. Chủ nhân nên tập trung xây dựng uy tín lâu dài thay vì chạy theo lợi nhuận nhanh; đồng thời cần lập kỷ luật chi tiêu rõ ràng để tránh Địa Võng và Bệnh Phù gây hao tổn không cần thiết.

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more auto_awesome

Tử Tức (子息宮)

Thủy · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Thiên Lương (H)

Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Quý, Hóa Khoa, Bạch Hổ, Hỷ Thần, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Tử Tức an tại Hợi, chính tinh Thiên Lương hội hợp Thái Dương – Thái Âm tại Nô Bộc, tạo thành cục diện “Lương – Nhật – Nguyệt” chiếu cung con cái. Thiên Lương vốn chủ về đức độ, trí thức và sự nuôi dưỡng, khi đứng tại Hợi lại gặp Hóa Khoa cùng Thiên Quý, Bạch Hổ, Lâm Quan, Hỷ Thần, cục diện nghiêng về hướng con cái thông minh, có nền tảng học vấn và dễ được quý nhân nâng đỡ từ nhỏ.

Tuy nhiên, Địa Kiếp – Địa Không tọa thủ kèm Bạch Hổ làm cho sự sinh nở không hoàn toàn suôn sẻ. Kiếp – Không thường chỉ sự trống rỗng hoặc trở ngại trong quá trình mang thai, sinh nở, có thể gặp chuyện thai lưu, sinh mổ hoặc con cái phải xa cha mẹ một thời gian dài. Bạch Hổ càng tăng thêm tính chất sắc bén, dễ khiến con cái mang tính cách độc lập sớm, ít gắn bó tình cảm theo kiểu truyền thống.

Tam hợp Nô Bộc có Nhật – Nguyệt lại là điểm sáng lớn nhất. Hai chính tinh này mang lại ánh sáng và nguồn lực, hỗ trợ con cái sau này có điều kiện học hành, phát triển nghề nghiệp hoặc được thừa hưởng nền tảng gia đình. Xung chiếu Điền Trạch gặp Thiên Đồng, Tang Môn, Phá Toái, Đà La cho thấy quan hệ cha con về sau dễ có khoảng cách về quan điểm, con cái có xu hướng đi xa, ít ở bên chăm sóc cha mẹ khi về già.

Tổng cục Tử Tức thiên về “con cái thành đạt nhưng khó gắn kết lâu dài”. Thiên Lương Hóa Khoa giúp con có học vấn, nhưng Kiếp – Không – Bạch Hổ lại làm giảm độ đậm đà tình cảm. Nếu muốn cải thiện, cần chủ động xây dựng mối quan hệ gắn bó từ sớm, tránh giao phó hoàn toàn cho người khác nuôi dưỡng.

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more auto_awesome

Phu Thê (夫妻宮)

Thủy · · Đại vận 26
progress_activity
Chính tinh Thất Sát (M)

Phụ tinh Thiên Khôi, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Phu Thê an tại Tý, chính tinh Thất Sát hội chiếu cùng Phá Quân tại Phúc Đức tạo thành cục Sát Phá tương liên. Thất Sát chủ về sự quyết liệt, lạnh lùng và tính cách độc lập cao, nên vợ thường mang tính cách mạnh mẽ, có chí hướng riêng, ít chịu khuất phục. Cách này không thuộc hàng “phu thê viên mãn” mà thiên về kiểu hôn nhân có khoảng cách và áp lực từ hai phía.

Phụ tinh trong cung gồm Hồng Loan, Đào Hoa, Phúc Đức, Thiên Khôi, Thiên Đức mang lại duyên phận khá sớm và có yếu tố tình cảm nồng nhiệt ban đầu. Tuy nhiên, Phi Liêm và Quan Đới đồng độ khiến lời nói dễ sắc bén, dễ sinh tranh cãi trong sinh hoạt hằng ngày. Tam hợp phía Phá Quân mang theo Hóa Kỵ, Tả Phụ, Văn Khúc lại khuếch đại tính phá hoại, dễ dẫn đến những thay đổi đột ngột về cảm xúc hoặc điều kiện sống. Xung chiếu Quan Lộc có Vũ Khúc, Thiên Phủ hội Hóa Lộc, Lộc Tồn cho thấy vợ có khả năng kiếm tiền và có vị thế nhất định, nhưng đồng thời cũng gia tăng áp lực cạnh tranh và kiểm soát lẫn nhau.

Cát tinh tuy nhiều nhưng bị Hóa Kỵ và Phá Quân chi phối nên cục diện nghiêng về “có duyên khó bền”. Hồng Loan, Đào Hoa giúp hôn nhân sớm, thậm chí mang tính chọn lựa theo cảm xúc nhiều hơn lý trí. Sau tuổi 30, khi Hóa Quyền và Hóa Lộc vận hành mạnh, khả năng vợ chồng cùng làm ăn được đẩy lên nhưng cũng dễ xảy ra tranh chấp quyền lợi nếu không có ranh giới rõ ràng.

Tóm lại, cung Phu Thê này thuộc dạng “phu thê hữu duyên vô phận” nếu không chủ động điều chỉnh. Nên chọn người vợ có độ chín về tính cách và cùng hướng về mục tiêu dài hạn thay vì chỉ dựa vào duyên phận ban đầu. Tránh kết hôn quá sớm trước 28 tuổi để giảm thiểu nguy cơ ly tán.

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more auto_awesome

Huynh Đệ (兄弟宮)

Thổ · · Đại vận 16
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Điếu Khách, Quả Tú, Tấu Thư, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung

Cung Huynh Đệ an tại Sửu thuộc Hỏa Lục Cục, Vô Chính Diệu, nên cục diện chủ yếu dựa vào Thiên Riêu, Thiên Y, Điếu Khách, Quả Tú, Tấu Thư và Mộc Dục hội hợp. Thiên Riêu + Quả Tú trấn cung tạo thế cô tịch, huynh đệ ít khi gắn kết chặt chẽ; Điếu Khách và Tấu Thư gia tăng tính cách khép kín, dễ sinh khoảng cách hoặc hiểu lầm. Tam hợp Điền Trạch có Thiên Đồng hội Tang Môn, Phá Toái, Đà La, Tuyệt không tạo thành cách cục cát lợi rõ rệt, chỉ hỗ trợ mức độ trung bình.

Cân Bằng Cát Hung

Tam hợp Tật Ách mang Thiên Cơ – Cự Môn hội Thiên Hình, Hỏa Tinh, Đại Hao, Tuế Phá và cả Tuần Triệt, thiên về hung tinh áp đảo. Cự Môn + Hỏa Tinh, Thiên Hình dễ dẫn đến khẩu thiệt, bất hòa hoặc mâu thuẫn tài sản giữa anh em; Tuần Triệt lại làm mối quan hệ thêm gián đoạn, ít có dịp gặp gỡ thường xuyên. Ngược lại, Xung chiếu Nô Bộc với Thái Dương – Thái Âm hội Hoa Cái, Kình Dương, Tử, Thiên Thương mang tính cách phân tán: có chiếu cố bề ngoài nhưng thực chất thiếu sự hỗ trợ thực chất. Thiên Y và Mộc Dục trong cung chỉ còn tác dụng bảo vệ sức khỏe lúc nhỏ tuổi, sau này tác động yếu dần.

Nhận Định và Lời Khuyên

Tổng thể cung Huynh Đệ thiên lệch về bình – hung, quan hệ anh em không gần gũi, dễ sinh ly biệt hoặc tranh chấp nhẹ khi trưởng thành. Không có cách cục Tử Phủ hay Sát Phá Tham hội hợp nên ít kỳ vọng vào sự nâng đỡ lẫn nhau. Nên giữ khoảng cách vừa phải, ưu tiên giải quyết công việc cá nhân trước, tránh nhờ vả tài chính hay chung chăn. Khi cần hỗ trợ lẫn nhau, nên đặt rõ ràng điều khoản bằng văn bản để hạn chế hiểu lầm sau này.

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 28

Cung Phu Thê

26–35 tuổi · 2024–2033

Thủy

Chính tinh

Thất Sát (M)

Phụ tinh: Thiên Khôi, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Quan Đới

Đại hạn từ 26 đến 35 tuổi mang lại cho Nguyễn Hoàng Quân một giai đoạn chuyển biến sâu sắc, khi cung Phu Thê hội tụ Thất Sát cùng nhiều phụ tinh. Vận khí thập niên này thiên về việc xây dựng gia thất và củng cố vị thế xã hội, nhưng cũng đòi hỏi bản thân phải giữ sự kiên định, tránh những xung đột nội tại. Liêm Trinh chủ mệnh vốn nghiêm khắc, nay gặp Thất Sát ở cung hôn nhân, nên đời sống tình cảm dễ trở nên sôi động, nhiều biến cố và đòi hỏi sự trưởng thành nhanh chóng. Về tình yêu và hôn nhân, Đào Hoa, Hồng Loan cùng Thiên Khôi chiếu mệnh giúp Quân có cơ hội gặp gỡ đối tượng phù hợp, thậm chí kết hôn trong giai đoạn này. Tuy nhiên, Thất Sát và Phi Liêm hiện diện cho thấy mối quan hệ vợ chồng cần được xây dựng trên nền tảng tôn trọng lẫn nhau, nếu không dễ xảy ra tranh cãi, lạnh nhạt hoặc áp lực từ phía gia đình hai bên. Hồng Loan và Phúc Đức vẫn mang đến cơ hội hàn gắn nếu biết điều chỉnh thái độ. Sự nghiệp và tài lộc có triển vọng tích cực nhờ Quan Đới và Thiên Đức hỗ trợ. Quân dễ được giao trách nhiệm, có cơ hội thăng tiến hoặc chuyển sang vị trí đòi hỏi tính quyết đoán. Tài lộc đến từ công việc chính và có thể liên quan đến đối tác, nhưng cần tránh vội vàng đầu tư hay hợp tác vì Thất Sát mang tính cô độc và xung đột. Về sức khỏe, cần lưu ý hệ tiêu hóa, hô hấp và những vấn đề liên quan đến stress do áp lực công việc và gia đình. Nên giữ nhịp sống điều độ, hạn chế làm việc quá sức và chú ý đến giấc ngủ.

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Tử Tức

Thủy

Chính tinh

Thiên Lương

Phụ tinh: Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Quý, Hóa Khoa, Bạch Hổ, Hỷ Thần, Lâm Quan

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tử Tức — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Mộc

Mệnh

6–15 tuổi · 2004–2013

Liêm Trinh

Phong Cáo · Thiên Phúc · Quốc Ấn · Trực Phù · Tướng Quân · Tràng Sinh

Thổ

Huynh Đệ

16–25 tuổi · 2014–2023

Thiên Riêu · Thiên Y · Điếu Khách · Quả Tú · Tấu Thư · Mộc Dục

Hiện tại
Thủy

Phu Thê

26–35 tuổi · 2024–2033

Thất Sát

Thiên Khôi · Phúc Đức · Đào Hoa · Hồng Loan · Thiên Đức · Phi Liêm…

Thủy

Tử Tức

36–45 tuổi · 2034–2043

Thiên Lương

Địa Kiếp · Địa Không · Thiên Quý · Hóa Khoa · Bạch Hổ · Hỷ Thần…

Thổ

Tài Bạch

46–55 tuổi · 2044–2053

Tử Vi Thiên Tướng

Văn Xương · Hữu Bật · Tam Thai · Đường Phù · Long Đức · Linh Tinh…

Kim

Tật Ách

56–65 tuổi · 2054–2063

Thiên Cơ Cự Môn

Thiên Hình · Thiên Quan · Tuế Phá · Hỏa Tinh · Thiên Hư · Đại Hao…

Kim

Thiên Di

66–75 tuổi · 2064–2073

Tham Lang

Thiên Giải · Thiên Việt · Thiên Trù · Hóa Quyền · Tử Phù · Kiếp Sát…

Thổ

Nô Bộc

76–85 tuổi · 2074–2083

Thái Dương Thái Âm

Địa Giải · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Phượng Các · Giải Thần…

Hỏa

Quan Lộc

86–95 tuổi · 2084–2093

Vũ Khúc Thiên Phủ

Thai Phụ · Lưu Hà · Hóa Lộc · Thiếu Âm · Thiên Hỷ · Lộc Tồn…

Hỏa

Điền Trạch

96–105 tuổi · 2094–2103

Thiên Đồng

Tang Môn · Thiên Mã · Phá Toái · Cô Thần · Lực Sĩ · Đà La…

Thổ

Phúc Đức

106–115 tuổi · 2104–2113

Phá Quân

Văn Khúc · Tả Phụ · Bát Tọa · Hóa Kỵ · Thiếu Dương · Thanh Long…

Mộc

Phụ Mẫu

116–125 tuổi · 2114–2123

Ân Quang · Thái Tuế · Thiên Khốc · Tiểu Hao · Dưỡng

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2024

Tật Ách

Kim

Thiên Cơ Cự Môn
2025

Tài Bạch

Thổ

Tử Vi Thiên Tướng
2026 Năm nay

Tử Tức

Thủy

Thiên Lương
2027

Phu Thê

Thủy

Thất Sát
2028

Huynh Đệ

Thổ

2029

Mệnh

Mộc

Liêm Trinh
2030

Phụ Mẫu

Mộc

2031

Phúc Đức

Thổ

Phá Quân
2032

Điền Trạch

Hỏa

Thiên Đồng
2033

Quan Lộc

Hỏa

Vũ Khúc Thiên Phủ
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 4, sanh tháng giêng

Kiếp trước có tu hành và có cứu người, cho nên kiếp này đặng lộc thật đầy đủ, của tiền nhiều, có điền viên rộng, có chức phận sang trọng, đặng sống lâu, đi xa xứ khá hơn, trong mình có tật kín, vợ chồng buổi đầu không thành và con đầu lòng khó bảo dưỡng.

Tháng sinh âm lịch: 1

Số Cầu (12 Cầu)

10

Cầu thứ 10

Số này con trai khó nuôi, con gái dễ nuôi, số này phải chịu làm con nuôi người ta mới đặng mạnh giỏi, khi đến lớn mới dễ làm ăn.

Giới tính: Nam · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
  • check_circle Số làm thợ

Mạng Thổ, sanh tháng 1 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi; Số làm thợ.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 1

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Kỷ — Tháng 1 âm lịch → Tiệm Dược

Số này hợp làm thầy thuốc, mở tiệm thuốc hoặc làm thầy bói. Người có phần làm thầy, nếu đi thuận theo số này thì làm ăn khá giả.

Thiên Can: Kỷ · Tháng âm lịch: 1

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.

Ngày sinh âm lịch: 7/1/1999

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà

Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Kiên Gia

Số tự lập gia nghiệp rất tốt, làm ăn khá giả. Đặc biệt lưu ý: không được ở nhà cũ của cha mẹ hay mua nhà cũ rồi sửa lại. Nếu phạm vào thì sẽ phải chịu cảnh đau ốm triền miên.

Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 1

Coi học giỏi, dở

school

Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Hư Tú / Thủy Giác

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Hư Tú — Thi nhằm năm Tý hoặc năm Thìn thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.

Kỳ nhì (thi lần hai): Thủy Giác — Thi đậu đặng tiểu khoa, nhưng mà làm việc với quan thượng phẩm.

Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 1

Coi hào anh em kiết hung

group

Bệnh

Bệnh — Đệ huynh bất hạp, tỵ hiềm, thà không cốt nhục

Vương mang chữ Bệnh số ta, Đệ huynh bất hạp sanh ra tỵ hiềm. Anh thời chẳng đặng trang nghiêm, Em thời vô lễ lỗi niềm đệ huynh. Chẳng còn huynh đệ chi tình, Thà không cốt nhục một mình dễ hơn. Cảm phiền suy nghĩ xưa ơn, Tại vì căn số dạ hờn làm chi.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 1

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 10 — Con trai khó nuôi, con gái dễ nuôi

Số này nếu là con trai thì khó nuôi, con gái thì dễ nuôi. Cần phải chịu làm con nuôi người ta thì mới mong mạnh giỏi, đến khi lớn lên mới dễ bề làm ăn.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 1

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Mão sanh tháng 1 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Xuân

Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi

Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.

Tuổi (Địa Chi): Mão · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Thanh Đế (Tuổi Dần, Mão)

Người mang tuổi này có tánh ưa kết giao bạn bè (nhưng bạn hay phản), là người có trí độ, bà con đông đúc và con cháu nhiều. Trong đời sống cần phải đề phòng hỏa hoạn. Sách khuyên nên thờ vua Thanh Đế và sống ở đời phải biết nhẫn nại thì mới được bình an.

Địa Chi: Mão

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng

Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 1

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Hợi

Sanh tháng 1 âm lịch, giờ 00:00 nhằm khung 22:20 – 0:19 là giờ Hợi.

Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00) · Tháng âm lịch: 1

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Tý — cả 3 phần

đầu giờ Tý: Khắc mẹ. Làm người tánh lẹ làng, vợ chồng khắc đời thứ nhất, khắc con đầu lòng, anh em không hòa. Tuổi nhỏ làm ăn không khá, tuổi lớn về sau làm ăn khá.

giữa giờ Tý: Cha mẹ song toàn, làm người vui vẻ, ăn mặc không thiếu, anh em đều có phận, sanh con đặng nhiều, đi khác xứ làm ăn khá, số có quyền chức.

sau giờ Tý: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em không khá, sanh con khó dạy, thuở nhỏ cực khổ, làm việc gì có đầu không đuôi. Số theo quê vợ, xa cha mẹ.

Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Thổ — Tuổi Mão → Tử

Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Mão là 7 bước → nhằm chữ Tử.

Mạng: Thổ · Địa Chi: Mão

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Tử — Nuôi đặng 1 đứa con gái hoặc phải nuôi con nuôi

Người nhằm chữ Tử sanh con nuôi đặng 1 đứa con gái, hoặc phải lo nuôi con nuôi. Đây là số định khó có con trai, cần tích đức để thay đổi vận mạng.

Chữ Trường Sanh: Tử

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Mão — Giờ Tý → Không phạm

Tuổi Mão sanh giờ Tý không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Mão · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Tử — Trước xấu sau tốt, đời sau mới trọn nghĩa

Câu rằng: phu phụ tình thâm, Phạm nay chữ Tử vương nhằm cho ta. Vợ chồng không đặng hiệp hòa, Không trùng duyên nợ đâu mà bình an. Một đời thứ nhứt lo toan, Không là thì thác, hai đàng biệt ly. Đời sau trọn nghĩa trọn nghì, Kết nguyền tơ tóc phải thì bền lâu.

(Số này trước xấu sau tốt)

Chữ Trường Sanh: Tử

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Thổ sanh tháng 1 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 1

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Mão · Tháng âm lịch: 1

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Ít Của

Tuổi Kỷ Mão (tháng 12 âm lịch) — ít của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Kỷ · Địa Chi: Mão

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Kỷ sanh nhằm giờ Tý không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

pest_control

Phạm số Rắn Cắn

Năm Mậu, Năm Kỷ sanh nhằm giờ Thân, Tý, Thìn là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.

Thiên Can năm: Kỷ · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 1 nhằm giờ Tý không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 1 · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Thổ

Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.

Mạng: Thổ

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit