Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Tân Tỵ

Mệnh (Nạp Âm)

Bạch Lạp Kim

Cục

Thủy Nhị Cục

Ngũ Hành

Kim

Cách cục

Cơ Nguyệt Đồng Lương

Bản Mệnh

Bạch Lạp Kim

12 cung

2/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more

Mệnh (命宮)

Thổ · · Đại vận 2
progress_activity
Chính tinh Thái Âm (H)

Phụ tinh Phong Cáo, Trực Phù, Quả Tú, Thiên Hỷ, Tấu Thư, Đế Vượng, Triệt, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Hỏa · · Đại vận 112
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (H) Tham Lang (H)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Thái Tuế, Hỏa Tinh, Phượng Các, Giải Thần, Tướng Quân, Lâm Quan, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Hỏa · · Đại vận 102
progress_activity
Chính tinh Cự Môn (V)

Phụ tinh Văn Khúc, Hữu Bật, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Trù, Hóa Lộc, Hóa Khoa, Thiếu Dương, Đào Hoa, Tiểu Hao, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Thổ · · Đại vận 92
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Ân Quang, Thiên Quý, Tang Môn, Thanh Long, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more auto_awesome

Quan Lộc (官祿宮)

Kim · · Đại vận 82
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (V) Thiên Lương (V)

Phụ tinh Văn Xương, Thai Phụ, Tả Phụ, Tam Thai, Hóa Kỵ, Thiếu Âm, Cô Thần, Lực Sĩ, Đà La, Tràng Sinh, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Quan Lộc Của Đương Số Nguyễn Tuến Đạt

Là một Quốc Sư am hiểu sâu sắc Tử Vi Đẩu Số, tôi xin luận giải chi tiết cung Quan Lộc của đương số Nguyễn Tuến Đạt (nam, sinh năm 2001, Bản Mệnh Kim, Cục Thủy Nhị Cục), với cung này an tại Thân. Cung Quan Lộc đại diện cho sự nghiệp, địa vị và khả năng thăng tiến trong xã hội, được chi phối bởi các sao chính và phụ, đồng thời chịu ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính như Tam Hợp và Xung Chiếu. Tôi sẽ phân tích từng bước theo yêu cầu, dựa trên thế đứng của các sao, sự tương tác giữa chúng, và ý nghĩa trong bối cảnh toàn cục lá số. Phân tích này không chỉ dừng ở bề mặt mà còn khám phá sâu vào các tương tác cát-hung, nhằm đưa ra nhận định chính xác và lời khuyên hóa giải nếu cần.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Quan Lộc

Cung Quan Lộc tại Thân hội tụ hai chính tinh là Thiên Đồng và Thiên Lương, cả hai đều ở vị trí Vượng (dựa trên thông tin cung cấp). Đây là một cục diện khá vững chắc, nhưng cần xem xét kỹ theo hành tinh, bản mệnh và vị trí an cung để đánh giá mức độ Miếu (tốt nhất), Vượng, Đắc (hợp lý) hay Hãm (yếu kém). Đương số có Bản Mệnh Kim và Cục Thủy Nhị Cục, nghĩa là năng lượng Kim sinh Thủy, tạo nên sự hỗ trợ lẫn nhau, nhưng cung Thân vốn thuộc hành Kim, nên cục diện này càng được củng cố.

  • Thiên Đồng ở vị trí Vượng: Thiên Đồng là sao chủ về sự vui vẻ, nghệ thuật, giao tiếp và khả năng thích ứng, thường mang tính chất "trẻ trung, linh hoạt" nhưng đôi khi thiếu sự ổn định. Tại cung Thân (hành Kim), sao này được coi là Vượng vì Kim là hành bản mệnh của đương số, giúp Thiên Đồng phát huy tối đa sức mạnh, như một nguồn năng lượng sáng sủa, dễ thu hút cơ hội. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh Quan Lộc, Thiên Đồng Vượng có thể khiến sự nghiệp mang tính chất "lấp lánh nhưng biến động", dễ có thành công ban đầu nhờ sự duyên dáng và sáng tạo, nhưng thiếu chiều sâu nếu không được kiểm soát. So với các mức độ khác, đây là thế Đắc (hợp lý) vì nó phù hợp với Cục Thủy Nhị Cục, giúp đương số dễ dàng hòa nhập vào môi trường công việc liên quan đến giao tiếp, nghệ thuật hoặc công nghệ.

  • Thiên Lương ở vị trí Vượng: Thiên Lương là sao cát tinh chủ về nhân nghĩa, từ thiện và sự thanh liêm, thường được ví như "người bảo hộ" trong lá số. Tại cung Thân, sao này ở Vượng vì vị trí Kim hợp với bản mệnh, khiến nó trở thành trụ cột vững chắc cho Quan Lộc. Thiên Lương Vượng mang ý nghĩa cao đẹp, như một viên ngọc sáng giúp đương số được quý nhân phù trợ, dễ đạt được địa vị nhờ đức độ và công bằng. Đây là thế Miếu (tốt nhất) trong bối cảnh này, vì nó không chỉ tăng cường sự nghiệp mà còn giúp hóa giải các yếu tố hung khác, tạo nên sự bền vững lâu dài.

Tổng thể cục diện cung Quan Lộc là Vượng nhờ hai chính tinh mạnh mẽ, tạo nên sự cân bằng giữa sự linh hoạt (Thiên Đồng) và nhân nghĩa (Thiên Lương). Tuy nhiên, cần chú trọng Tam Phương Tứ Chính: Tam Hợp với Tài Bạch (có Thiên Cơ, mang tính thay đổi) và Mệnh (có Thái Âm, thêm yếu tố nữ tính hoặc quyền lực gián tiếp), có thể bổ sung năng lượng cho cung này, trong khi Xung Chiếu với Phu Thê (Vô Chính Diệu) có thể mang lại bất ổn từ mối quan hệ gia đình hoặc bạn đời. Do đó, cục diện này không phải là tuyệt đối Miếu mà có phần Đắc, đòi hỏi đương số phải duy trì sự cân bằng để tránh biến động.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh, Cũng Như Các Cách Cục Đặc Biệt

Tại cung Quan Lộc, sự hội tụ của chính tinh và phụ tinh tạo nên một bức tranh phức tạp, với sự tương tác giữa Lục Cát Tinh (sao tốt) và Lục Sát Tinh (sao xấu), đặc biệt dưới ảnh hưởng của Tam Phương Tứ Chính. Tôi sẽ phân tích kỹ sự kết hợp này, nhấn mạnh cách mà các sao hỗ trợ hoặc xung đột với nhau, và xem xét có cách cục đặc biệt nào hình thành không.

  • Tương tác chính giữa chính tinh và phụ tinh: Thiên Đồng và Thiên Lương là hai chính tinh cát, nhưng chúng bị ảnh hưởng đa chiều bởi các phụ tinh. Văn Xương (Lục Cát Tinh, chủ về học vấn và văn chương) kết hợp với Thiên Đồng tạo nên sự hỗ trợ mạnh mẽ, giúp đương số dễ thành công trong lĩnh vực sáng tạo hoặc giao tiếp, như một "cánh cửa mở ra cơ hội học thuật". Tuy nhiên, sự hiện diện của hung tinh như Hóa Kỵ (Lục Sát Tinh, chủ tranh chấp và thất bại) và Đà La (Lục Sát Tinh, mang rắc rối pháp lý) có thể làm yếu đi Thiên Lương, khiến sự nhân nghĩa bị thử thách bởi xung đột hoặc cô lập. Cô Thần và Thiếu Âm (cả hai đều Lục Sát Tinh, chủ về cô độc và thiếu sự hỗ trợ) tương tác với Thiên Đồng, tạo nên sự cô lập trong sự nghiệp, như một "người lẻ loi giữa đám đông". Ngược lại, Tả Phụ và Lực Sĩ (Lục Cát Tinh, chủ về giúp đỡ và sức mạnh) hỗ trợ Thiên Lương, tăng cường khả năng vượt qua khó khăn. Tràng Sinh (Lục Cát Tinh, chủ phát triển) và Tuần (bảo hộ) thì củng cố cục diện, giúp hóa giải một phần hung khí.

  • Sự tương tác với Tam Phương Tứ Chính: Tam Hợp với Tài Bạch (có Thiên Cơ, một sao khéo léo nhưng hay thay đổi, kết hợp với Đại Hao – hung tinh tiêu hao) có thể làm cho Quan Lộc bị ảnh hưởng bởi biến động tài chính, khiến sự nghiệp dễ lên xuống. Tam Hợp với Mệnh (có Thái Âm, sao cát chủ quyền lực nữ tính, nhưng bị Triệt – hung tinh cản trở) mang lại sự hỗ trợ gián tiếp từ gia đình hoặc phụ nữ, nhưng cũng thêm yếu tố bất ổn. Xung Chiếu với Phu Thê (Vô Chính Diệu, nhưng có Kiếp Sát – hung tinh tai ương) có thể tạo xung đột, làm cho sự nghiệp bị ảnh hưởng bởi vấn đề tình cảm hoặc sức khỏe.

  • Cách cục đặc biệt hình thành: Dựa trên sự hội tụ này, tôi nhận thấy một số cách cục nổi bật:

    • Cách "Thiên Lương Thiên Đồng" kết hợp Văn Xương: Đây là một biến thể của "Văn Đồng Thiên Lương", mang ý nghĩa "ngọc ẩn trong đá", nơi sự vui vẻ (Thiên Đồng) và nhân nghĩa (Thiên Lương) được nâng tầm bởi học vấn (Văn Xương), giúp đương số có sự nghiệp sáng sủa nhưng cần vượt qua thử thách. Tuy nhiên, sự hiện diện của Hóa Kỵ và Cô Thần làm cho cách cục này không hoàn hảo, giống như "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ngọc ẩn trong đá), đòi hỏi nỗ lực khai thác.
    • Ảnh hưởng của Tuần (bảo hộ) với hung tinh: Cách "Tuần Chấn Hung" có thể hình thành, nơi Tuần giúp hóa giải phần nào Đà La và Hóa Kỵ, nhưng không triệt để, khiến sự nghiệp có sự bảo vệ tạm thời.
    • Tổng thể, không có cách cục cực kỳ mạnh như "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (rất cát lành), mà chủ yếu là "Mã Đầu Đới Kiếm" (có sức mạnh nhưng dễ xung đột), do sự cân bằng giữa cát và hung.

Tóm lại, sự hội tụ này tạo nên cục diện "cát trong hung", nơi chính tinh Vượng được hỗ trợ bởi cát tinh nhưng bị kìm hãm bởi sát tinh, đòi hỏi đương số phải khéo léo trong tương tác để phát huy tiềm năng.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, cung Quan Lộc của đương số Nguyễn Tuến Đạt có cục diện chủ yếu là tốt nhưng không phải tuyệt đối, do sự kết hợp giữa chính tinh Vượng và các yếu tố hỗ trợ từ Tam Phương Tứ Chính. Cụ thể:

  • Nhận định tốt/xấu: Cung này mang lại sự nghiệp khá sáng sủa và thành công, nhờ Thiên Đồng và Thiên Lương ở Vượng, giúp đương số dễ đạt được địa vị nhờ sự duyên dáng, nhân nghĩa và học vấn (từ Văn Xương). Điều này phù hợp với Bản Mệnh Kim và Cục Thủy Nhị Cục, dự báo sự thăng tiến trong lĩnh vực sáng tạo, giáo dục hoặc công việc liên quan đến cộng đồng. Tuy nhiên, yếu tố xấu xuất hiện do hung tinh như Hóa Kỵ, Đà La và Cô Thần, có thể gây ra biến động, tranh chấp, cô lập hoặc thất bại bất ngờ, đặc biệt dưới ảnh hưởng Xung Chiếu từ Phu Thê. Tổng thể, đây là cung "tốt hơn xấu", nghĩa là đương số có tiềm năng lớn nhưng phải đối mặt với thử thách, như một con thuyền vững chãi giữa biển động. Nếu không kiểm soát, sự nghiệp có thể bị gián đoạn ở tuổi trung niên do Tam Hợp với Tài Bạch mang tính biến đổi.

  • Cách hóa giải nếu xấu: Để hóa giải hung khí, đương số nên thực hành các phương pháp phong thủy và đạo đức dựa trên Tử Vi. Trước hết, phát huy Thiên Lương bằng cách làm từ thiện, giúp đỡ người khác, nhằm giảm bớt ảnh hưởng của Cô Thần và Hóa Kỵ – đây là cách "dưỡng đức hóa hung", biến rắc rối thành cơ hội. Thứ hai, củng cố Văn Xương bằng việc học tập liên tục, như tham gia khóa học hoặc phát triển kỹ năng, để tăng cường sự ổn định. Về Tam Phương, nên chú trọng mối quan hệ gia đình (từ Tam Hợp Mệnh) và quản lý tài chính (từ Tam Hợp Tài Bạch) để tránh xung đột từ Xung Chiếu Phu Thê. Ngoài ra, sử dụng vật phẩm phong thủy như vòng đá Kim (hành bản mệnh) hoặc amulet Tuần để bảo hộ, và kiêng kỵ các hoạt động tranh chấp trong giai đoạn hung tinh hoạt động mạnh (như tuổi 30-40). Cuối cùng, tham khảo lá số đầy đủ để điều chỉnh cuộc sống, vì Tử Vi nhấn mạnh rằng "nhân định thắng thiên", ý nghĩa con người có thể thay đổi vận mệnh bằng hành động.

Kết luận, cung Quan Lộc hứa hẹn một sự nghiệp đầy màu sắc nhưng đòi hỏi sự cẩn trọng. Là Quốc Sư, tôi khuyên đương số hãy lấy đức làm nền tảng, biến thách thức thành động lực để đạt được thành công bền vững. Nếu cần luận giải sâu hơn, xin cung cấp thêm thông tin về các cung khác.

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more auto_awesome

Nô Bộc (奴僕宮)

Kim · · Đại vận 72
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (Đ) Thất Sát (H)

Phụ tinh Địa Không, Lưu Hà, Thiên Quan, Quan Phù (TT), Phá Toái, Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Dưỡng, Tuần, Thiên Thương, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Nô Bộc Của Đương Số Nguyễn Tuến Đạt

Kính thưa đương số Nguyễn Tuến Đạt, là bậc Quốc Sư phụ trách luận giải Tử Vi cho hoàng tộc, tôi xin phân tích kỹ lưỡng Cung Nô Bộc – một cung quan trọng trong bản mệnh, đại diện cho các mối quan hệ với bạn bè, trợ tá, cấp dưới hoặc người hầu cận. Cung này an tại Dậu, thuộc hành Thổ, và nằm trong bối cảnh Bản Mệnh Kim với Cục Thủy Nhị Cục, nghĩa là bản mệnh mang tính chất kim loại được nuôi dưỡng bởi dòng nước, nhưng có thể gặp biến động nếu không được cân bằng. Tôi sẽ phân tích theo thứ tự yêu cầu, dựa trên các nguyên lý Tử Vi Đẩu Số cổ điển, chú trọng vào thế đứng của các chính tinh, sự tương tác giữa cát hung tinh, và ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính (như Tam hợp và Xung chiếu). Mỗi phần sẽ được giải thích rõ ràng để quý ngài dễ dàng lĩnh hội, đồng thời tránh lối liệt kê rời rạc mà tập trung vào sự liên kết chặt chẽ của các yếu tố.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Nô Bộc

Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung là nền tảng để đánh giá sức mạnh và bản chất của các sao, dựa vào vị trí an cung (Miếu, Vượng, Đắc, hoặc Hãm). Cung Nô Bộc tại Dậu có hai chính tinh là Vũ Khúc (Đ) và Thất Sát (H), đây là một tổ hợp khá mạnh mẽ nhưng mang tính chất đối lập, cần phân tích kỹ để thấy rõ sự cân bằng hoặc xung đột.

  • Vũ Khúc (Đ) tại Dậu: Vũ Khúc là sao cát thuộc hành Thổ, chủ về tài lộc, sự tích tụ của cải và khả năng quản lý tài chính. Ở vị trí Dậu – cũng là hành Thổ – sao này nằm ở thế Đắc địa, nghĩa là được "tự tại" và phát huy tối đa sức mạnh, vì hành Thổ của sao và cung tương hợp (Thổ sinh Thổ). Điều này cho thấy Vũ Khúc tại đây sẽ mang lại lợi ích ổn định, như sự hỗ trợ từ bạn bè hoặc trợ tá trong việc tích lũy tài sản. Tuy nhiên, trong Cục Thủy Nhị Cục, Thủy có thể "rửa sạch" Thổ, khiến Vũ Khúc đôi lúc bị suy yếu nếu gặp biến động nước lớn (như thay đổi môi trường hoặc rủi ro tài chính). Nhìn rộng ra, sự Đắc địa của Vũ Khúc còn được hỗ trợ bởi Tuần (một sao cát bảo hộ), giúp giảm bớt các tai ương tiềm ẩn, tạo nên cục diện vững chắc hơn.

  • Thất Sát (H) tại Dậu: Thất Sát là sao hung thuộc hành Hỏa, chủ về xung đột, tranh đấu và sự bất ổn, thường biểu hiện qua các mối quan hệ đầy cạnh tranh hoặc phản bội. Tại Dậu (hành Thổ), Thất Sát rơi vào thế Hãm địa, vì Hỏa (sao) bị Thổ (cung) "dập tắt", làm giảm sức mạnh hung ác nhưng cũng khiến nó trở nên khó kiểm soát, dễ dẫn đến tình trạng "ẩn náu" và bùng phát bất ngờ. Trong bối cảnh Cục Thủy Nhị Cục, Thủy lại khắc Hỏa, nên Thất Sát có thể bị "dập tắt" thêm, giúp hóa giải một phần hung khí. Tuy vậy, sự Hãm địa này không phải hoàn toàn tiêu cực, vì nó có thể biến thành động lực đấu tranh nếu được kiềm chế bởi các sao cát khác trong cung.

Tổng thể, cục diện Cung Nô Bộc mang tính chất "Cát hỗn Hung", với Vũ Khúc Đắc địa tạo nền tảng tích cực, nhưng Thất Sát Hãm địa có thể gây rối loạn. Điều này còn liên quan đến Tam Phương Tứ Chính: Tam hợp với Cung Tử Tức (có Tử Vi và Phá Quân) mang thêm yếu tố bảo hộ nhưng cũng tăng xung đột; Xung chiếu với Cung Huynh Đệ (có Thiên Phủ) có thể làm mối quan hệ bạn bè bị ảnh hưởng bởi tranh chấp từ anh em. Do có Tuần án ngữ, cục diện này được coi là "bảo vệ", giúp tránh các tai ương lớn.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Sao Và Cách Cục Đặc Biệt

Trong Tử Vi, sự hội tụ cát hung tinh không chỉ dừng ở từng sao riêng lẻ mà còn xét đến sự tương tác, đặc biệt giữa Lục Sát Tinh (nhóm hung như Thất Sát) và Lục Cát Tinh (nhóm cát như Vũ Khúc, Long Trì), để xem cách cục đặc biệt nào hình thành. Tại Cung Nô Bộc, chúng ta có sự kết hợp phức tạp giữa chính tinh và phụ tinh, tạo nên một bức tranh động với các yếu tố cân bằng và xung đột.

  • Tương tác giữa chính tinh và phụ tinh: Vũ Khúc (cát, chủ tài lộc) và Thất Sát (hung, chủ tranh đấu) tạo nên một tổ hợp cơ bản giống như "Sát Phá Tham" nhưng thiếu Tham Lang, nên có thể gọi là "Vũ Sát Hội", nghĩa là sự kết hợp giữa tài lộc và xung đột. Vũ Khúc giúp Thất Sát "hóa hung thành cát" bằng cách biến tranh đấu thành cơ hội kiếm lợi, chẳng hạn như bạn bè trợ tá mang lại tài nguyên nhưng kèm theo cạnh tranh. Tuy nhiên, sự tương tác này bị ảnh hưởng bởi phụ tinh: Nhóm cát tinh như Long Trì (chủ may mắn và thăng tiến), Lộc Tồn (chủ bảo vệ tài lộc), Thiên Quan và Quan Phù (chủ quyền lực và sự ủng hộ từ cấp trên) giúp củng cố Vũ Khúc, tạo nên cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc" – ẩn dụ cho viên ngọc quý ẩn trong đá, nghĩa là lợi ích lớn từ bạn bè nhưng cần thời gian khai phá. Ngược lại, nhóm hung tinh như Địa Không (chủ phá hoại tài sản), Lưu Hà (chủ biến động bất ngờ), Phá Toái (chủ tan vỡ mối quan hệ) và Thiên Thương (chủ tai ương) lại kích hoạt Thất Sát, làm tăng nguy cơ xung đột, như bạn bè phản bội hoặc trợ tá gây hại.

  • Tập trung vào Lục Sát Tinh và Lục Cát Tinh: Lục Sát Tinh (Thất Sát, Địa Không, Lưu Hà, Phá Toái) mang tính phá hoại, nhưng được Lục Cát Tinh (Vũ Khúc, Long Trì, Lộc Tồn, Thiên Quan, Quan Phù, Thiên Tài) kiềm chế, tạo nên sự cân bằng. Cụ thể, Thiên Tài và Lộc Tồn hợp với Vũ Khúc để hình thành "Lộc Tồn Hội Cát", giúp tài lộc từ bạn bè được bảo vệ; đồng thời, Bác Sỹ và Dưỡng (phụ tinh liên quan đến sức khỏe và nuôi dưỡng) có thể giảm bớt hung khí của Thất Sát, biến nó thành động lực cải thiện mối quan hệ. Tuy nhiên, sự tương tác này vẫn có rủi ro, vì Tam hợp với Cung Tử Tức (có Phá Quân hung) có thể làm Lục Sát Tinh lan tỏa, tăng tranh chấp; trong khi Xung chiếu với Cung Huynh Đệ (có Thiên Phủ cát) lại giúp Lục Cát Tinh phát huy, như bạn bè mang lại sự ổn định từ anh em.

  • Cách cục đặc biệt hình thành: Từ sự hội tụ này, tôi nhận thấy cách cục "Mã Đầu Đới Kiếm" (nghĩa là "mã đầu mang kiếm", biểu tượng cho sự nhanh chóng và quyết liệt trong hành động), do Thất Sát (kiếm) kết hợp với Long Trì (mã, chủ di chuyển và cơ hội). Điều này cho thấy đương số có thể nhận được sự trợ giúp từ bạn bè trong các việc nhanh chóng, như kinh doanh hoặc cạnh tranh, nhưng phải cẩn trọng để tránh "kiếm chém ngược". Ngoài ra, sự hiện diện của Tuần (bảo hộ) làm dịu cách cục, tạo nên yếu tố "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" ở mức độ nhỏ, nghĩa là ánh sáng cát tinh (Vũ Khúc) có thể làm sáng tỏ hung tinh (Thất Sát), giúp mối quan hệ bạn bè trở nên rõ ràng và lợi ích hơn.

Tóm lại, sự hội tụ tại Cung Nô Bộc là một trận "cát hung giao chiến", với cát tinh chiếm ưu thế nhờ Tuần án ngữ, nhưng hung tinh có thể bùng phát nếu không được kiểm soát qua Tam Phương Tứ Chính.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, Cung Nô Bộc của đương số mang tính chất "Tốt hơn xấu", nhưng với điều kiện phải biết khai thác cát tinh và kiềm chế hung tinh. Cung này đại diện cho bạn bè và trợ tá, nên sẽ ảnh hưởng đến các khía cạnh như sự hỗ trợ trong công việc, tài lộc từ mối quan hệ, hoặc rủi ro từ kẻ tiểu nhân. Cụ thể:

  • Nhận định tốt/xấu: Tổng thể, cục diện mang lại nhiều lợi ích tích cực nhờ Vũ Khúc Đắc địa và sự hỗ trợ từ cát tinh như Long Trì, Lộc Tồn, giúp đương số có bạn bè trung thành, mang lại tài lộc và cơ hội thăng tiến (như được trợ tá giúp trong kinh doanh hoặc sự nghiệp). Tuy nhiên, sự Hãm địa của Thất Sát và hung tinh như Địa Không có thể dẫn đến xấu, chẳng hạn như bạn bè phản bội, tranh chấp tài chính, hoặc rủi ro từ cấp dưới (do ảnh hưởng Xung chiếu từ Cung Huynh Đệ). Trong bối cảnh Cục Thủy Nhị Cục, điều này có thể biểu hiện qua biến động cuộc đời, như bạn bè mang lại lợi ích ban đầu nhưng gây mất mát sau. Nếu đương số là nam sinh năm 2001 (Tuổi Tân Tỵ), cung này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ ở giai đoạn trung vận, nơi mối quan hệ bạn bè quyết định sự nghiệp.

  • Cách hóa giải nếu xấu: Để hóa giải hung khí, đương số cần tu theo nguyên lý "Dưỡng Cát Trừ Hung" trong Tử Vi. Trước hết, hãy phát huy cát tinh bằng cách xây dựng mối quan hệ chân thành, tránh tham gia tranh đấu (như giảm giao tiếp với người mang tính cạnh tranh). Cụ thể, có thể thực hiện các biện pháp phong thủy như mang vật phẩm tượng trưng cho Vũ Khúc (như đá quý hành Thổ) để tăng cường Đắc địa, hoặc thờ cúng để cầu xin Long Trì hóa giải. Về mặt tinh thần, đương số nên thực hành "tu tâm tích đức" bằng cách làm việc thiện, như giúp đỡ bạn bè thực sự cần hỗ trợ, để kích hoạt Tuần và Lộc Tồn. Nếu gặp biến động từ Tam hợp Cung Tử Tức, hãy chú ý đến con cái hoặc gia đình để tránh lan tỏa hung khí. Cuối cùng, tham khảo thêm lá số toàn bộ để kết hợp với các cung khác, như Cung Mệnh, nhằm củng cố nền tảng.

Kết luận, Cung Nô Bộc là một cung đầy tiềm năng cho đương số, với lợi ích từ bạn bè và trợ tá có thể dẫn đến thành công tài lộc, nhưng cần cẩn trọng trước các rủi ro xung đột. Là bậc Quốc Sư, tôi khuyên ngài Nguyễn Tuến Đạt hãy dùng trí tuệ để "dẫn dắt sao trời", biến hung thành cát trong hành trình cuộc đời. Nếu cần luận giải sâu hơn, xin thỉnh thêm chi tiết. Trân trọng!

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Thổ · · Đại vận 62
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H)

Phụ tinh Hóa Quyền, Tử Phù, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Quan Phủ, Kình Dương, Thai, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thủy · · Đại vận 52
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Địa Giải, Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phục Binh, Tuyệt, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Thủy · · Đại vận 42
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (V)

Phụ tinh Thiên Giải, Long Đức, Linh Tinh, Đại Hao, Mộ

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thổ · · Đại vận 32
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (Đ) Phá Quân (V)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Hình, Đường Phù, Bạch Hổ, Hoa Cái, Thiên Khốc, Bệnh Phù, Tử, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Mộc · · Đại vận 22
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiên Việt, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Hỷ Thần, Bệnh

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Mộc · · Đại vận 12
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (B)

Phụ tinh Điếu Khách, Phi Liêm, Suy

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 26

Cung Phu Thê

22–31 tuổi · 2022–2031

Mộc

Phụ tinh: Thiên Việt, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Hỷ Thần, Bệnh

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Nô Bộc

Kim

Chính tinh

Vũ Khúc Thất Sát

Phụ tinh: Địa Không, Lưu Hà, Thiên Quan, Quan Phù (TT), Phá Toái, Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Dưỡng, Tuần, Thiên Thương, Thiên Tài

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Nô Bộc — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thổ

Mệnh

2–11 tuổi · 2002–2011

Thái Âm

Phong Cáo · Trực Phù · Quả Tú · Thiên Hỷ · Tấu Thư · Đế Vượng…

Mộc

Huynh Đệ

12–21 tuổi · 2012–2021

Thiên Phủ

Điếu Khách · Phi Liêm · Suy

Hiện tại
Mộc

Phu Thê

22–31 tuổi · 2022–2031

Thiên Việt · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức · Hỷ Thần · Bệnh

Thổ

Tử Tức

32–41 tuổi · 2032–2041

Tử Vi Phá Quân

Địa Kiếp · Thiên Hình · Đường Phù · Bạch Hổ · Hoa Cái · Thiên Khốc…

Thủy

Tài Bạch

42–51 tuổi · 2042–2051

Thiên Cơ

Thiên Giải · Long Đức · Linh Tinh · Đại Hao · Mộ

Thủy

Tật Ách

52–61 tuổi · 2052–2061

Địa Giải · Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư · Phục Binh · Tuyệt…

Thổ

Thiên Di

62–71 tuổi · 2062–2071

Thái Dương

Hóa Quyền · Tử Phù · Hồng Loan · Nguyệt Đức · Quan Phủ · Kình Dương…

Kim

Nô Bộc

72–81 tuổi · 2072–2081

Vũ Khúc Thất Sát

Địa Không · Lưu Hà · Thiên Quan · Quan Phù (TT) · Phá Toái · Long Trì…

Kim

Quan Lộc

82–91 tuổi · 2082–2091

Thiên Đồng Thiên Lương

Văn Xương · Thai Phụ · Tả Phụ · Tam Thai · Hóa Kỵ · Thiếu Âm…

Thổ

Điền Trạch

92–101 tuổi · 2092–2101

Thiên Tướng

Ân Quang · Thiên Quý · Tang Môn · Thanh Long · Mộc Dục

Hỏa

Phúc Đức

102–111 tuổi · 2102–2111

Cự Môn

Văn Khúc · Hữu Bật · Bát Tọa · Thiên Khôi · Thiên Trù · Hóa Lộc…

Hỏa

Phụ Mẫu

112–121 tuổi · 2112–2121

Liêm Trinh Tham Lang

Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Phúc · Quốc Ấn · Thái Tuế · Hỏa Tinh…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2022

Phụ Mẫu

Hỏa

Liêm Trinh Tham Lang
2023

Phúc Đức

Hỏa

Cự Môn
2024

Điền Trạch

Thổ

Thiên Tướng
2025

Quan Lộc

Kim

Thiên Đồng Thiên Lương
2026 Năm nay

Nô Bộc

Kim

Vũ Khúc Thất Sát
2027

Thiên Di

Thổ

Thái Dương
2028

Tật Ách

Thủy

2029

Tài Bạch

Thủy

Thiên Cơ
2030

Tử Tức

Thổ

Tử Vi Phá Quân
2031

Phu Thê

Mộc

psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 8, sanh tháng 5

Kiếp trước có tánh ý thế khinh người, kiếp này hay say rượu khắc cha mẹ, anh em, vợ con đi tứ phương, đó khổ, sau khi lớn tuổi ăn mặc đủ, làm ăn khá. Nếu biết làm lành thì có điền viên khá.

Tháng sinh âm lịch: 5

Số Cầu (12 Cầu)

5

Cầu thứ 5

Số này lớn tuổi làm ăn khá lắm, nhà cửa, sự nghiệp kinh vinh, vợ chồng thuở trẻ hay trắc trở, tuổi lớn mới đặng nên đôi.

Giới tính: Nam · Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số mua bán

Mạng Kim, sanh tháng 5 thuận với: Số mua bán.

Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 5

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Tân — Tháng 5 âm lịch → Tài Phùng

Mang số làm thợ may, tay quen cầm kim chỉ. Sách lưu ý: nếu không làm thợ may thì tay phải dễ mang tật, do đó nên theo nghề này.

Thiên Can: Tân · Tháng âm lịch: 5

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.

Ngày sinh âm lịch: 1/5/2001

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ KHÔNG — Không giữ được ruộng đất

Dù cha mẹ có cho ruộng đất thì bạn giữ cũng không còn. Đến khi nghèo khó, trắng tay rồi mới bắt đầu có ý lo toan, tạo dựng hay mua đặng ít nhiều thì từ đó mới mở mang lên được.

Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Hiệp Gia

Số lập được nhà cửa nguy nga, tốt đẹp. Bản tính ăn nói thông minh, mở mang. Bước sang độ tuổi 50 trở lên thì gia nghiệp sẽ rất hưng vượng, tiền của lúa gạo dồi dào.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 5

Coi học giỏi, dở

school

Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 5

Coi hào anh em kiết hung

group

Mộc Dục

Mộc Dục — Tự lập không nhờ anh em

Đoán xem Mộc Dục số này, Giúp lo huynh đệ lòng này thêm thương. Việc ta tự liệu lo lường, Nghĩ thầm toan tính khó nương cậy nhờ. Cầm thương lên ngựa buông cương, Đông xông tây đột tứ phương lo lường. Đoán thương số phận vấn vương, Một mình tự lập gia đình trở nên.

Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 5

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 5 — Lớn tuổi sự nghiệp vinh hiển

Thuở trẻ đường vợ chồng hay gặp trắc trở, phải đến khi lớn tuổi mới đặng nên đôi. Bù lại, khi lớn tuổi làm ăn rất khá, nhà cửa và sự nghiệp vinh hiển.

Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 5

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Tỵ sanh tháng 5 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Hạ

Ở tại Bàn Tay — Tiền tài đủ đầy, phát đạt từ 35 tuổi

Phước lộc tốt thay, tiền tài không thiếu, đi ra ngoài được nhiều người nể trọng, yêu quý. Tuổi nhỏ lao tâm nhưng tuổi lớn được vẹn toàn. Khoảng từ 35 tuổi trở lên sẽ phát đạt lắm.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Xích Đế (Tuổi Tỵ, Ngọ)

Tánh tình nóng nảy, lẹ làng, thường được gần gũi với những người sang trọng. Số này có tài lộc, con cháu ít và thường mang một tiểu tật. Sách khuyên nên thờ vua Xích Đế, dặn dò tánh đừng nóng nảy, ráng nhẫn nại thì cuộc sống mới yên.

Địa Chi: Tỵ

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HƯỚNG — Nuôi thú vật rất đặng, gặp may mắn

Số này nuôi thú vật rất đặng, được hướng tốt, thú nuôi mau lớn mạnh và sinh lợi cao. Đây là chữ tốt nhất về đường chăn nuôi, nên phát triển nghề này sẽ thịnh vượng. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 5

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Sửu

Sanh tháng 5 âm lịch, giờ 04:00 nhằm khung 3:20 – 5:19 là giờ Sửu.

Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00) · Tháng âm lịch: 5

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Dần — cả 3 phần

đầu giờ Dần: Khắc cha. Số gần người sang trọng, việc hung hóa hiền, tuổi nhỏ cực khổ, 37 tuổi sắp lên làm ăn khá, cốt nhục bằng lãng, có nhờ con nuôi lúc tuổi già.

giữa giờ Dần: Cha mẹ đặng song toàn, tánh người siêng năng, ăn mặc không thiếu, anh em khá, có con 2-3 đứa tánh tốt, văn chương giỏi sự nghiệp nên.

sau giờ Dần: Khắc mẹ. Không nhờ anh em, con đầu lòng khó nuôi, tuổi nhỏ phiêu lưu cực khổ. Đến 36 tuổi phát tài, làm ăn khá, làm việc gì hay tính tới tính lui, thường có đau ốm tật bệnh.

Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Kim — Tuổi Tỵ → Trường Sanh

Mạng Kim khởi Trường Sanh tại cung Tỵ, đếm thuận hành đến tuổi Tỵ là 0 bước → nhằm chữ Trường Sanh.

Mạng: Kim · Địa Chi: Tỵ

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Trường Sanh — Nuôi đặng phân nửa

Người nhằm chữ Trường Sanh sanh con nuôi đặng phân nửa, chỉ nuôi được một nửa số con sinh ra. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu và mang lại sự buồn rầu.

Chữ Trường Sanh: Trường Sanh

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Tỵ — Giờ Dần → Không phạm

Tuổi Tỵ sanh giờ Dần không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Tỵ · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Trường Sanh — Vợ chồng trăm năm giao hòa, trọn đời một mình

Mẹ cha tích đức dày công, Nên nay con hưởng phước hồng Trường Sanh. Vợ chồng duyên nợ đặng thành, Trăm năm tơ tóc, yến anh giao hòa. Sống lâu an hưởng một nhà, Trọn đời có một, đâu là có hai. Tôi trai, tớ gái hàng ngày, Số này có đức hậu lại đặng nhờ.

(Số này đặng trọn tốt)

Chữ Trường Sanh: Trường Sanh

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Số Kiếp: Thương Lượng

Được nguyệt lão khéo se duyên, vợ chồng rất thương yêu nhau. Đôi lứa ngày đêm cùng nhau lo liệu làm giàu, bàn bạc thanh tao, tài vật trong ngoài đều sung túc. Lời bàn: "Số này vợ chồng làm ăn khá, tự lập chứ không cậy nhờ anh em".

Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 5

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 5

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Thối Tài

Tuổi Tân Tỵ (tháng 6 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Tân · Địa Chi: Tỵ

Coi số có Trời Đánh hay không?

flash_on

Phạm số Trời Đánh

Năm Tân sanh nhằm giờ Dần là phạm. Số nói trên đây sanh con nít phạm nhằm nuôi không đặng. Con nuôi đặng thì đến lớn bị trời đánh.

Thiên Can năm: Tân · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Tân sanh nhằm giờ Dần không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Tân · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 5 nhằm giờ Dần không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 5 · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Kim

Mạng Kim dễ nuôi ít nhõng nhẽo, nhưng khi khóc thì khó dỗ lắm.

Mạng: Kim

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit