Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Giáp Tuất

Mệnh (Nạp Âm)

Sơn Đầu Hỏa

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Hỏa

Cách cục

Cách Cục Khác

Bản Mệnh

Sơn Đầu Hỏa

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Thủy · · Đại vận 6
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (Đ)

Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Hình, Bát Tọa, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Đại Hao, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Của Đương Số Cao (Nam, 1994)

Kính thưa đương số, là Quốc Sư am tường Tử Vi Đẩu Số, tôi xin luận giải cặn kẽ về Cung Mệnh của ngài, an tại cung Hợi, với tư cách là trung tâm của bản mệnh Hỏa và cục Hỏa Lục Cục. Cung Mệnh đại diện cho cội nguồn tính cách, số phận và tiềm năng phát triển của một con người, được chi phối bởi chính tinh Thiên Phủ cùng các phụ tinh và ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính. Tôi sẽ phân tích theo ba phần chính, dựa trên nguyên lý tương tác giữa các bộ sao, nhấn mạnh vào sự hội tụ cát hung và cách cục đặc biệt, đồng thời giải đoán ý nghĩa sâu xa để giúp ngài nhận rõ vận mệnh và cách ứng xử. Hãy nhớ rằng, Tử Vi không phải là định mệnh bất biến mà là tấm gương phản chiếu, nơi con người có thể hóa giải hung khí bằng đạo đức và hành động.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Chính Tinh Và Ảnh Hưởng Tổng Thể

Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung Mệnh tại Hợi với chính tinh Thiên Phủ ở vị trí Địa (Hãm địa) tạo nên một thế cục mang tính chất bảo thủ nhưng dễ bị suy yếu. Thiên Phủ, vốn là sao chủ quản về tài lộc, sự nghiệp và sự ổn định (như một kho báu che chở), thường phát huy mạnh mẽ ở các cung Miếu địa như Tý hay Sửu, nơi nó mang lại sự giàu có và quyền lực vững chắc. Tuy nhiên, tại Hợi – một cung thuộc hành Thủy, đối xung với hành Hỏa của bản mệnh – Thiên Phủ rơi vào Hãm địa, nghĩa là sức mạnh của nó bị kìm hãm, giống như một vị quan lớn bị đặt vào môi trường xa lạ, khiến khả năng quản lý và bảo vệ tài nguyên giảm sút.

Cụ thể, Thiên Phủ ở Hãm địa thường dẫn đến tình trạng "phụng dưỡng nội tại nhưng khó mở rộng", biểu hiện qua việc đương số có thể có nội lực bền bỉ, biết tiết kiệm và duy trì ổn định trong cuộc sống, nhưng lại gặp khó khăn trong việc bứt phá hoặc đối phó với biến động bên ngoài. Điều này càng được nhấn mạnh bởi sự vắng mặt của Tuần/Triệt (không có sao bảo hộ hoặc kìm hãm thêm), khiến cục diện phụ thuộc hoàn toàn vào các sao xung chiếu từ Tam Phương Tứ Chính.

Xét theo Tam Phương Tứ Chính, cục diện này chịu ảnh hưởng từ:

  • Tam Hợp Quan Lộc (cung Tỵ, Ngọ, Mùi) với chính tinh Thiên Tướng, một sao cát lợi chủ về uy quyền và giao tiếp. Thiên Tướng từ xa hỗ trợ Thiên Phủ, như một vị tướng phụ giúp chủ tướng vững chãi, giảm bớt phần nào sự Hãm địa bằng cách mang lại cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp hoặc quan hệ xã giao. Tuy nhiên, sức mạnh này chỉ phát huy khi đương số chủ động, vì Tam Hợp không trực tiếp án ngữ tại Mệnh.
  • Xung Chiếu Thiên Di (cung Mùi) với chính tinh Tử Vi và Thất Sát, tạo nên xung lực mạnh mẽ. Tử Vi – sao hoàng đế của hệ sao – mang tính cát nhưng ở vị trí xung, có thể gây "xung thiên" (biến động lớn), trong khi Thất Sát (hung tinh) thêm phần khắc chế, khiến Thiên Phủ càng dễ rơi vào tình trạng bất ổn, như một tòa thành bị bao vây. Tổng thể, cục diện Mệnh không phải Vô Chính Diệu (vì có Thiên Phủ), nhưng sự Hãm địa làm cho các xung chiếu trở thành yếu tố quyết định, đòi hỏi đương số phải cẩn trọng với di chuyển hoặc thay đổi lớn.

Tóm lại, cục diện này mang tính "bảo thủ nhưng dễ lung lay", với Thiên Phủ ở Hãm địa làm nền tảng, được bổ trợ bởi Tam Hợp Quan Lộc nhưng bị thử thách bởi Xung Chiếu, phản ánh một cuộc đời cần sự kiên trì để vượt qua khó khăn.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Bộ Sao Và Cách Cục Đặc Biệt

Cung Mệnh tại Hợi hội tụ một dàn sao phức tạp, với chính tinh Thiên Phủ bị bao quanh bởi các phụ tinh đa dạng, tạo nên sự tương tác căng thẳng giữa cát và hung, theo nguyên lý "cát hung tương tranh" trong Tử Vi. Tôi sẽ phân tích kỹ sự hội tụ này, tập trung vào Lục Sát Tinh (hung) và Lục Cát Tinh (cát), đồng thời xem xét có cách cục đặc biệt nào hình thành không.

Thiên Phủ, dù ở Hãm địa, vẫn giữ vai trò trung tâm như một lá chắn bảo vệ, nhưng nó bị "quấy rối" bởi hàng loạt hung tinh: Thiên Hình (sao hung chủ về tranh chấp, kiện tụng, gây ra xung đột pháp lý hoặc sức khỏe), Kiếp Sát (sao sát chủ về tai nạn, bất ngờ xấu, làm tan rã tài lộc), Cô Thần (sao cô lập, chỉ sự cô đơn, khó khăn trong mối quan hệ), Đại Hao (sao hao tốn, dẫn đến mất mát tài chính lớn), và Tuyệt (sao tuyệt hậu, ám chỉ rủi ro về dòng dõi hoặc kết thúc đột ngột). Những hung tinh này thuộc Lục Sát Tinh, tạo nên một "lưới hung khí" bao quanh Thiên Phủ, khiến cho sự ổn định của nó bị suy yếu, giống như một kho báu bị kẻ trộm vây quanh. Đặc biệt, sự kết hợp giữa Thiên Hình và Kiếp Sát có thể hình thành cách cục "Sát Phá" (tương tự cách Sát Phá Tham), tăng cường nguy cơ tai ương, nơi những xung đột nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn.

Ngược lại, có một số cát tinh như Thiên Hỷ (sao hỷ sự, mang lại niềm vui từ gia đình hoặc tình duyên) cố gắng cân bằng, nhưng chúng quá yếu ớt so với hung tinh. Thai Phụ (sao liên quan đến sinh nở hoặc bảo hộ nội gia) và Bát Tọa (sao liên quan đến sức khỏe, nhưng có thể mang tính hung nếu không được hỗ trợ) thêm phần trung tính, trong khi Thiếu Dương (sao liên quan đến dương khí, có thể giúp cải thiện sức khỏe) chỉ đóng vai trò phụ. Tổng thể, sự tương tác giữa chính tinh và phụ tinh ở đây là "cát bị hung lấn át", vì Lục Sát Tinh (như Kiếp Sát, Thiên Hình) áp đảo Lục Cát Tinh (như Thiên Hỷ), dẫn đến cục diện "hung thịnh cát suy".

Về cách cục đặc biệt, tôi không thấy hình thành các cách nổi bật như "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (yêu cầu sự kết hợp của Nhật và Nguyệt) hay "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (Thiên Phủ kết hợp với sao ẩn tàng như Hóa Khoa). Thay vào đó, có thể nhận ra một biến thể của "Mã Đầu Đới Kiếm" do ảnh hưởng từ Xung Chiếu Thất Sát (kiếm khí) và Tam Hợp Quan Lộc, gợi ý sự kết hợp giữa hành động mạnh mẽ và rủi ro, nhưng không đủ rõ rệt để gọi là cách cục hoàn chỉnh. Nói cách khác, cục diện này mang tính "ẩn hung trong cát", nơi Thiên Phủ cố gắng che chở nhưng bị các hung tinh làm cho lộ ra điểm yếu.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của đương số mang tính chất "hạo hung đa cát ít", nghĩa là cuộc đời ngài sẽ đối mặt với nhiều thử thách hơn cơ hội, nhưng không phải hoàn toàn bi quan. Với Thiên Phủ ở Hãm địa bị hung tinh chi phối, ngài có thể gặp khó khăn trong việc duy trì tài lộc và sự nghiệp, chẳng hạn như dễ rơi vào tình trạng mất mát tài chính (do Đại Hao và Kiếp Sát), xung đột cá nhân (Thiên Hình), hoặc cảm giác cô độc (Cô Thần). Điều này phản ánh một tính cách nội tâm mạnh mẽ nhưng dễ bị lung lay bởi biến động, dẫn đến cuộc đời có thể khởi đầu ổn định nhưng dễ sa vào thất bại nếu không kiểm soát. Tuy nhiên, sự hỗ trợ từ Tam Hợp Quan Lộc với Thiên Tướng mang lại tiềm năng tốt đẹp, như cơ hội thăng quan hoặc hỗ trợ từ người khác, giúp ngài vượt qua khó khăn nếu biết tận dụng.

Tổng thể, cung này được đánh giá là xấu hơn tốt, vì hung khí chiếm ưu thế, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, tài vận và mối quan hệ từ tuổi trẻ. Ví dụ, ngài có thể trải qua các giai đoạn hao tốn tiền bạc hoặc tranh chấp pháp lý, nhưng nếu vượt qua, sẽ rèn luyện được ý chí vững vàng.

Để hóa giải, theo nguyên lý Tử Vi, ngài cần áp dụng các biện pháp tâm linh và thực tiễn:

  • Tu tâm dưỡng tính: Thực hành thiền định hoặc đọc kinh Phật để giảm bớt ảnh hưởng của hung tinh như Thiên Hình và Kiếp Sát, vì "tâm chính thì khí hòa", giúp biến hung thành cát.
  • Làm từ thiện và tích phúc: Hằng năm, nên quyên góp cho việc cứu trợ hoặc xây dựng chùa chiền để kích hoạt sức mạnh của Tam Hợp Quan Lộc, biến rủi ro thành cơ hội.
  • Tránh các việc mạo hiểm: Đừng dấn thân vào tranh chấp hoặc di chuyển xa (do Xung Chiếu Thiên Di), mà tập trung vào sự nghiệp ổn định, như kinh doanh nội địa hoặc công việc liên quan đến quản lý tài chính.
  • Sử dụng bùa hộ mệnh: Có thể đeo trang sức mang yếu tố Hỏa (như đá ruby) để bổ trợ bản mệnh, hoặc nhờ thầy phong thủy an bài vật phẩm hóa giải tại hướng Đông Nam (đối ứng với Quan Lộc).

Kết luận, Cung Mệnh này là bài học về sự kiên trì, nơi đương số có thể biến nghịch cảnh thành cơ hội nếu hành động đúng đắn. Tôi khuyên ngài nên tham khảo thêm lá số toàn bộ để có cái nhìn toàn diện, và nhớ rằng, trong Tử Vi, con người là chủ thể, sao chỉ là gợi ý. Nếu cần, tôi sẵn sàng luận giải thêm.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Thủy · · Đại vận 16
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (V) Thái Âm (M)

Phụ tinh Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Phục Binh, Thai

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Thổ · · Đại vận 26
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (M) Tham Lang (M)

Phụ tinh Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Thiếu Âm, Phá Toái, Quan Phủ, Đà La, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Mộc · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (V) Cự Môn (M)

Phụ tinh Hóa Kỵ, Quan Phù (TT), Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tràng Sinh

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Mộc · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (H)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Tam Thai, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Thổ · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (V) Thiên Lương (V)

Phụ tinh Địa Kiếp, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Quan Đới, Thiên Thương, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Hỏa · · Đại vận 66
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (M) Thất Sát (M)

Phụ tinh Văn Xương, Thiên Trù, Long Đức, Hồng Loan, Tiểu Hao, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Hỏa · · Đại vận 76
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Địa Không, Tả Phụ, Đường Phù, Bạch Hổ, Hỏa Tinh, Tướng Quân, Đế Vượng, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Thổ · · Đại vận 86
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Phong Cáo, Thiên Việt, Phúc Đức, Quả Tú, Thiên Đức, Tấu Thư, Suy, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Kim · · Đại vận 96
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Hữu Bật, Điếu Khách, Linh Tinh, Thiên Mã, Thiên Khốc, Phi Liêm, Bệnh, Tuần, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Kim · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (H) Phá Quân (H)

Phụ tinh Văn Khúc, Địa Giải, Lưu Hà, Hóa Lộc, Hóa Quyền, Thiên Quan, Thiên Phúc, Trực Phù, Hỷ Thần, Tử, Tuần, Triệt, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Thổ · · Đại vận 116
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiên Giải, Quốc Ấn, Thái Tuế, Hoa Cái, Bệnh Phù, Mộ, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 33

Cung Phúc Đức

26–35 tuổi · 2019–2028

Thổ

Chính tinh

Vũ Khúc (M) Tham Lang (M)

Phụ tinh: Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Thiếu Âm, Phá Toái, Quan Phủ, Đà La, Dưỡng

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Nô Bộc

Thổ

Chính tinh

Thiên Cơ Thiên Lương

Phụ tinh: Địa Kiếp, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Quan Đới, Thiên Thương, Thiên La

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Nô Bộc — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thủy

Mệnh

6–15 tuổi · 1999–2008

Thiên Phủ

Thai Phụ · Thiên Hình · Bát Tọa · Thiếu Dương · Kiếp Sát · Cô Thần…

Thủy

Phụ Mẫu

16–25 tuổi · 2009–2018

Thiên Đồng Thái Âm

Tang Môn · Phượng Các · Giải Thần · Phục Binh · Thai

Hiện tại
Thổ

Phúc Đức

26–35 tuổi · 2019–2028

Vũ Khúc Tham Lang

Ân Quang · Thiên Quý · Thiên Khôi · Hóa Khoa · Thiếu Âm · Phá Toái…

Mộc

Điền Trạch

36–45 tuổi · 2029–2038

Thái Dương Cự Môn

Hóa Kỵ · Quan Phù (TT) · Long Trì · Lộc Tồn · Bác Sỹ · Tràng Sinh

Mộc

Quan Lộc

46–55 tuổi · 2039–2048

Thiên Tướng

Thiên Riêu · Thiên Y · Tam Thai · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức…

Thổ

Nô Bộc

56–65 tuổi · 2049–2058

Thiên Cơ Thiên Lương

Địa Kiếp · Tuế Phá · Thiên Hư · Thanh Long · Quan Đới · Thiên Thương…

Hỏa

Thiên Di

66–75 tuổi · 2059–2068

Tử Vi Thất Sát

Văn Xương · Thiên Trù · Long Đức · Hồng Loan · Tiểu Hao · Lâm Quan

Hỏa

Tật Ách

76–85 tuổi · 2069–2078

Địa Không · Tả Phụ · Đường Phù · Bạch Hổ · Hỏa Tinh · Tướng Quân…

Thổ

Tài Bạch

86–95 tuổi · 2079–2088

Phong Cáo · Thiên Việt · Phúc Đức · Quả Tú · Thiên Đức · Tấu Thư…

Kim

Tử Tức

96–105 tuổi · 2089–2098

Hữu Bật · Điếu Khách · Linh Tinh · Thiên Mã · Thiên Khốc · Phi Liêm…

Kim

Phu Thê

106–115 tuổi · 2099–2108

Liêm Trinh Phá Quân

Văn Khúc · Địa Giải · Lưu Hà · Hóa Lộc · Hóa Quyền · Thiên Quan…

Thổ

Huynh Đệ

116–125 tuổi · 2109–2118

Thiên Giải · Quốc Ấn · Thái Tuế · Hoa Cái · Bệnh Phù · Mộ…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2019

Phu Thê

Kim

Liêm Trinh Phá Quân
2020

Huynh Đệ

Thổ

2021

Mệnh

Thủy

Thiên Phủ
2022

Phụ Mẫu

Thủy

Thiên Đồng Thái Âm
2023

Phúc Đức

Thổ

Vũ Khúc Tham Lang
2024

Điền Trạch

Mộc

Thái Dương Cự Môn
2025

Quan Lộc

Mộc

Thiên Tướng
2026 Năm nay

Nô Bộc

Thổ

Thiên Cơ Thiên Lương
2027

Thiên Di

Hỏa

Tử Vi Thất Sát
2028

Tật Ách

Hỏa

psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 6, sanh tháng 3

Kiếp trước tánh ưa bài bạc là căn nghiệp, kiếp này tánh hay phản phúc người ơn, làm việc gì thấy nên rồi thấy hư, không chừng, khó làm con của cha mẹ, làm việc gì trước có sau không, ăn mặc hẹp thiếu, tánh thông minh, đến già mới khá.

Tháng sinh âm lịch: 3

Số Cầu (12 Cầu)

3

Cầu thứ 3

Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.

Giới tính: Nam · Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 3

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Không thuận nghề trong bảng

Mạng Hỏa, sanh tháng 3 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 3

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Giáp — Tháng 3 âm lịch → Tú Tài

Số thiên về văn chương, ngày sau có thể cậy nhờ con đường này. Đường công danh (công đường) rất thịnh vượng.

Thiên Can: Giáp · Tháng âm lịch: 3

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Mậu, được vinh hoa lộc trọng, có quyền cao sang trọng, của vợ là không chung.

Ngày sinh âm lịch: 10/3/1994

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ GIAI — Tự lập thành công khi về già

Cha mẹ cho ruộng đất sẽ không giữ được lâu dài. Tuy nhiên, người này từ hai bàn tay trắng sẽ tự tạo lập được điền viên và trở nên rất thịnh vượng khi về già.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 3

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Bại Gia

Người mang số Bại Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.

Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 3

Coi học giỏi, dở

school

Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 3

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 3

Coi hào anh em kiết hung

group

Quan Đài

Quan Đái — Cốt nhục hòa hiệp vẹn toàn, sau sum vầy

Nên xem Quan Đái số ta, Anh em cốt nhục một nhà hoan vui. Dầu cho xa cách buổi đầu, Rồi sau quy hiệp có đâu xa đường. Đệ huynh hòa hiệp vẹn toàn, Gia đàn tạo lập bình an vui vầy. Nỗi ai nấy nấu đủ đầy, Đáng mừng trong họ sum vầy đệ huynh.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 3

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua

Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.

Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 3

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Tuất sanh tháng 3 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 3

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Xuân

Ở tại Đầu Gối — Bôn ba cực khổ, yên bề sau 48 tuổi

Thuở trẻ bôn ba cực khổ trăm bề, gia đạo trễ nãi không xong. Số này tuổi trẻ phải đi đứng, lao khổ nhiều, phải đến khoảng 48 tuổi mới yên bề, sự nghiệp mới lập nên.

Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 3

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)

Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.

Địa Chi: Tuất

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ KHÔNG — Không nuôi đặng thú vật

Số này nuôi thú vật không đặng, thường bị hao hụt, thú hay chết dịch hoặc thất thoát. Nên chú tâm vào nghề nghiệp khác thay vì nuôi thú vật. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 3

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Thìn

Sanh tháng 3 âm lịch, giờ 10:00 nhằm khung 8:30 – 10:29 là giờ Thìn.

Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00) · Tháng âm lịch: 3

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Tỵ — cả 3 phần

đầu giờ Tỵ: Khắc mẹ. Có lộc ăn mặc, anh em không đặng nhờ, con đầu lòng khó nuôi khắc hào chồng vợ, tuổi nhỏ bôn ba đi nhiều xứ, đến lớn làm ăn phát đạt, có chức phận, có sự nghiệp.

giữa giờ Tỵ: Cha mẹ song toàn, gần người sang trọng, ăn mặc đầy đủ, anh em làm đặng nên, hào con đặng giàu, có công danh, tánh hạnh khảng khái, làm ăn khá, đi khác xứ lập nên.

sau giờ Tỵ: Khắc cha. Số gần người sang trọng, làm ăn khi thành khi bại không chừng, tánh anh em lạt lẽo, khó nuôi con, vợ chồng lôi thôi, tuổi nhỏ số lưu lạc cực khổ, lớn tuổi làm ăn phát đạt.

Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Hỏa — Tuổi Tuất → Mộ

Mạng Hỏa khởi Trường Sanh tại cung Dần, đếm thuận hành đến tuổi Tuất là 8 bước → nhằm chữ Mộ.

Mạng: Hỏa · Địa Chi: Tuất

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Mộ — Nuôi đặng 1 đứa

Người nhằm chữ Mộ sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Mộ

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Tuất — Giờ Tỵ → Không phạm

Tuổi Tuất sanh giờ Tỵ không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Tuất · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Mộ — Vợ chồng lộn xộn, sau ở góa

Vợ chồng nghĩa trọng tình thâm, Sanh nhằm chữ Mộ vương lâm cho chàng. Căn duyên mù tịt lỡ làng, Khi tan khi hiệp đôi đàng mới xong. Trước đời xóm kiến chòm ong, Đời sau qui hiệp bưởi bồng đa đoan. Vợ chồng mới đặng bình an, Đến sau rồi cũng bình an một mình.

(Số này việc vợ chồng lộn xộn, rồi sau ở góa)

Chữ Trường Sanh: Mộ

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Số Kiếp: Ngỗ Nghịch

Tơ hồng duyên nợ lận đận, mông lung, hai vợ chồng hay nói chuyện sanh rầy, cãi vã. Số này "hai đời cách trở đổi xây vợ chồng", đến đời thứ ba mới đặng trăm năm hiệp ý. Lời bàn: "Số này hai đời trước chia lìa, thứ ba mới bền".

Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 3

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 3

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Thối Tài

Tuổi Giáp Tuất (tháng 3 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Giáp · Địa Chi: Tuất

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Giáp sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

pest_control

Phạm số Rắn Cắn

Năm Giáp, Năm Ất sanh nhằm giờ Tỵ, Dậu, Sửu là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.

Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

warning

Phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 3 nhằm giờ Tỵ là phạm. Nếu có phạm số này thì khó nuôi đến 12 tuổi hoặc mới sanh.

Tháng sinh âm lịch: 3 · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Hỏa

Mạng Hỏa hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó khỏi sự khóc nhiều lắm. Vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi phải cho nó làm con nuôi người ta 3 năm mới đặng, sau sẽ chuộc về nuôi mới đặng mạnh giỏi.

Mạng: Hỏa

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit