Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Bính Dần

Mệnh (Nạp Âm)

Lư Trung Hỏa

Cục

Mộc Tam Cục

Ngũ Hành

Hỏa

Cách cục

Cự Nhật

Bản Mệnh

Lư Trung Hỏa

12 cung

7/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Thổ · · Đại vận 3
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thai Phụ, Hữu Bật, Thiên Quý, Bạch Hổ, Hoa Cái, Hỷ Thần, Mộc Dục, Tuần, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Mệnh: Vô Chính Diệu tại Tuất

Trong cung Mệnh an tại Tuất, đương số Tu Pan (nữ, 1986, Bản Mệnh Hỏa, Cục Mộc Tam Cục) mang thế đứng Vô Chính Diệu, một cấu trúc đặc biệt thiếu sao chính, thường chỉ ra cuộc đời thiếu định hướng rõ ràng, dễ gặp biến động nhưng cũng mở ra cơ hội tự do sáng tạo. Điểm nổi bật là sự hiện diện của Tuần – sao cát mạnh, giúp bảo vệ và hóa giải hung họa, kết hợp với phụ tinh như Thai Phụ (dưỡng dục, liên quan sinh nở) và Thiên Quý (quý nhân hỗ trợ), tạo nên một cách cục "Vô Chính Diệu được nâng đỡ". Không có cách cục cổ điển như Tử Phủ hay Sát Phá Tham, nhưng sự hài hòa giữa Hỏa mệnh và Mộc cục mang lại sự kiên trì, thích hợp cho nữ giới theo đuổi sự nghiệp sáng tạo hoặc xã hội, dù cần vượt qua giai đoạn ban đầu mơ hồ.

Cân Bằng Cát/Hung: Tác Động của Phụ Tinh

Phụ tinh trong cung Mệnh tạo nên sự cân bằng nghiêng về cát, với Thai Phụ, Hữu Bật, Thiên Quý, Hỷ Thần, Mộc Dục và Tuần đóng vai trò nâng cục diện lên đáng kể. Cụ thể, Tuần (gặp Tuần) là yếu tố then chốt, hóa giải hung khí và mang lại may mắn, giúp đương số vượt qua thử thách một cách an toàn; Thiên Quý và Hữu Bật thu hút quý nhân, hỗ trợ sự phát triển cá nhân, phù hợp với bản mệnh Hỏa (năng động) trong Cục Mộc (kiên định). Những sao này kéo cục lên, biến Vô Chính Diệu thành lợi thế, khuyến khích sự thích nghi và học hỏi liên tục.

Tuy nhiên, Bạch Hổ và Địa Võng kéo cục xuống, mang tính hung với rủi ro tai nạn, mưu hại hoặc ràng buộc bất ngờ, có thể gây trở ngại trong giai đoạn trẻ. Hoa Cái (trung tính, liên quan nghệ thuật) thêm yếu tố biến đổi, nhưng tổng thể, sự chiếm ưu thế của cát tinh (như Hỷ Thần và Mộc Dục thúc đẩy niềm vui và phát triển tinh thần) làm dịu hung tính, tạo nên sự cân bằng nghiêng cát. Tam Phương Tứ Chính cũng ảnh hưởng: Tam Hợp Quan Lộc (Thái Dương, Cự Môn) mang ánh sáng và trí tuệ, hỗ trợ sự nghiệp; nhưng Xung Chiếu Thiên Di (Thiên Cơ, Thiên Lương với Triệt và Đà La) có thể gây xáo trộn di chuyển hoặc quan hệ, đòi hỏi đương số phải kiểm soát để không làm giảm lợi thế cát từ Tuần.

Nhận Định và Lời Khuyên

Tổng thể, cục diện cung Mệnh với Vô Chính Diệu được xem là trung bình nghiêng tốt, nhờ phụ tinh cát chiếm ưu thế và sự bảo hộ từ Tuần, giúp đương số – một nữ giới Hỏa mệnh – phát huy sức mạnh sáng tạo, thu hút cơ hội qua quý nhân, nhưng vẫn phải đối mặt với hung khí tiềm ẩn từ Bạch Hổ. Điểm mạnh nằm ở khả năng thích nghi và phát triển lâu dài, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc xã hội, phù hợp với năm 1986 (giai đoạn hậu trẻ trung). Tuy nhiên, điểm yếu là thiếu định hướng ban đầu, có thể dẫn đến rủi ro nếu không kiểm soát.

Lời khuyên thực tế: Hãy tận dụng quý nhân từ Thiên Quý bằng cách xây dựng mạng lưới quan hệ vững chắc, và cẩn thận với rủi ro thể chất từ Bạch Hổ – nên tránh các hoạt động mạo hiểm, ưu tiên sức khỏe định kỳ. Tập trung phát triển bản thân qua học hỏi (nhờ Hỷ Thần), biến Vô Chính Diệu thành lợi thế bằng cách đặt mục tiêu rõ ràng từ sớm để khai thác tiềm năng Mộc cục.

(Tổng: 582 từ. Phân tích dựa trên nguyên lý Tử Vi, tập trung vào thế đứng sao và tác động thực tế.)

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more auto_awesome

Phụ Mẫu (父母宮)

Thủy · · Đại vận 113
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (Đ)

Phụ tinh Bát Tọa, Thiên Khôi, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Phụ Mẫu

Trong cung Phụ Mẫu an tại Hợi, chính tinh Thiên Phủ tọa thủ tạo nên thế đứng vững chãi, nhấn mạnh sự giàu có, địa vị và bảo thủ của phụ mẫu, đặc biệt với nữ mệnh như Tu Pan. Thiên Phủ ở Hợi – mộ địa – mang tính ẩn giấu, có thể chỉ ra rằng ảnh hưởng của phụ mẫu phát triển chậm chạp nhưng chắc chắn, không thiếu phúc lộc. Điểm đặc biệt nổi bật là sự hội ngộ của Tuần, giúp hóa giải hung họa tiềm ẩn, biến cục diện thành một lớp bảo vệ vững vàng; đồng thời, Tràng Sinh thêm sức sống mới, làm cho cách cục "Thiên Phủ hội Tuần" trở thành đặc trưng, nhấn mạnh sự an lành và trường thọ cho phụ mẫu. Tổng thể, đây là cách cục cát lợi, không quá phức tạp nhưng đủ mạnh để duy trì sự ổn định trong quan hệ gia đình.

Cân Bằng Cát/Hung

Phụ tinh trong cung tạo nên sự cân bằng nghiêng về cát, với Thiên Khôi và Thiên Đức nâng cao trí tuệ, may mắn, kéo cục diện lên bằng cách mang quý nhân và phúc lành; Phúc Đức và Bát Tọa củng cố nền tảng an lành, giúp phụ mẫu tránh được tai ương lớn. Tuy nhiên, Kiếp Sát và Phi Liêm kéo cục xuống với nguy cơ tai họa đột ngột hoặc mất mát tài chính, đòi hỏi sự cảnh giác. Từ tam phương tứ chính, Tam Hợp Nô Bộc với chính tinh Thiên Tướng (mạnh mẽ, quan lại) và phụ tinh như Thanh Long (hỗ trợ) tăng thêm uy quyền, giúp hóa giải hung khí từ Kiếp Sát, nhưng cũng có Địa Kiếp làm yếu tố rủi ro. Ngược lại, Tam Hợp Tử Tức với Vô Chính Diệu (không sao chính) thể hiện sự mờ nhạt, có thể ảnh hưởng gián tiếp bằng cách giảm cường độ cát lành, trong khi Xung Chiếu Tật Ách với Tử Vi và Thất Sát mang tính hung mạnh, có thể gây vấn đề sức khỏe hoặc xung đột, như Hỏa Tinh và Bệnh ám chỉ rủi ro bệnh tật. Tổng hợp, cát tinh chiếm ưu thế nhờ Thiên Phủ và Tuần, nhưng hung tinh từ xung chiếu đòi hỏi phải kiểm soát, giữ cho cục diện ở mức cát trung bình cao.

Nhận Định & Lời Khuyên

Cung Phụ Mẫu của Tu Pan mang tính cát rõ rệt nhờ Thiên Phủ và các cát tinh như Thiên Khôi, Phúc Đức, dự báo phụ mẫu là người có địa vị, giàu sang, sống lâu và ảnh hưởng tích cực đến cuộc đời đương số, đặc biệt trong việc mang lại sự ổn định tài chính và đạo đức. Tuy nhiên, yếu tố hung từ Kiếp Sát và xung chiếu Tật Ách có thể dẫn đến biến cố bất ngờ, như vấn đề sức khỏe hoặc xung đột gia đình, làm giảm phần nào lợi ích cát lành. Đánh giá tổng thể: Tốt hơn xấu, nhưng cần theo dõi chặt chẽ để tránh hậu quả. Lời khuyên thực tế: Thường xuyên thăm nom và chăm sóc sức khỏe cho phụ mẫu, đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu bệnh tật từ tuổi trung niên; đồng thời, xây dựng mối quan hệ hài hòa để tận dụng quý nhân từ Thiên Khôi, giúp hóa giải hung khí tiềm ẩn. Với bản mệnh Hỏa và Cục Mộc Tam Cục, đương số nên tập trung vào hành động cân bằng, như thực hành lòng hiếu thảo để củng cố phúc đức, đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài cho gia đình. (548 từ)

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more auto_awesome

Phúc Đức (福德宮)

Thủy · · Đại vận 103
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (V) Thái Âm (M)

Phụ tinh Thiên Trù, Hóa Lộc, Thiên Phúc, Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Phúc Đức

Trong bản mệnh Hỏa của Tu Pan (nữ, 1986), cung Phúc Đức an tại Tý với chính tinh Thiên Đồng (Vượng) và Thái Âm (Miếu) tạo nên thế đứng vững chắc, nhấn mạnh sự hưởng thụ phong phú từ gia đình và tổ tiên. Thiên Đồng mang tính chất vui vẻ, giàu sang nhưng dễ lãng phí, trong khi Thái Âm bổ trợ bằng năng lượng nữ tính, may mắn và tài lộc, hình thành cách cục gần với "Nguyệt Đồng" – một biến thể của Nhật Nguyệt hội hợp, nhấn mạnh phúc đức qua sự nuôi dưỡng và an nhàn. Điểm nổi bật là sự hài hòa giữa hai sao này, giúp cung này trở thành nguồn sức mạnh tích cực, đặc biệt trong Mộc Tam Cục, nơi nhấn mạnh sự phát triển dài hạn từ gốc rễ gia đình. Không có cách cục cổ điển đặc biệt như Tử Phủ hay Sát Phá Tham, nhưng sự vượng mạnh của Thiên Đồng và Thái Âm tạo nền tảng cho phúc lộc bền vững, ít bị phá hoại.

Cân Bằng Cát/Hung

Phụ tinh trong cung Phúc Đức, bao gồm Thiên Trù, Hóa Lộc, Thiên Phúc, Tấu Thư, Dưỡng và Thiên Tài, chủ yếu nâng cao cục diện bằng cách tăng cường yếu tố cát lợi, như Thiên Trù và Dưỡng thúc đẩy sự no đủ, Hóa Lộc mang tài lộc dồi dào, Thiên Phúc củng cố phúc đức từ tổ tiên, trong khi Tấu Thư và Thiên Tài hỗ trợ học vấn và cơ hội phát triển. Những sao này kéo cục lên rõ rệt, biến cung Phúc Đức thành khu vực tích cực, giúp đương số dễ dàng tích lũy phúc lành và hưởng thụ cuộc sống. Tuy nhiên, Điếu Khách – một phụ tinh hung – kéo cục xuống bằng cách mang yếu tố cô lập hoặc bất ổn cảm xúc, có thể gây ra sự cô đơn trong gia đình hoặc lãng quên phúc đức.

Khi xét Tam Phương Tứ Chính, Tam Hợp Thiên Di với chính tinh Thiên Cơ và Thiên Lương (thông minh, lương thiện) mang thêm cát khí, nhưng bị Triệt và Đà La làm yếu, gián tiếp ảnh hưởng tiêu cực đến Phúc Đức bằng cách tạo rào cản trong mối quan hệ. Tam Hợp Phu Thê, dù Vô Chính Diệu, lại có Tuế Phá và Đại Hao – các yếu tố hung – có thể làm suy yếu phúc đức qua vấn đề hôn nhân hoặc hao tài. Xung Chiếu Tài Bạch, cũng Vô Chính Diệu, chứa Hóa Khoa (tốt cho học vấn) nhưng bị Quan Phù và Kình Dương kéo xuống, dẫn đến xung đột tài chính gián tiếp ảnh hưởng phúc đức. Tổng thể, cát khí chiếm ưu thế nhờ phụ tinh tích cực, nhưng hung tinh từ các cung liên quan tạo sự cân bằng mong manh, đòi hỏi đương số phải kiểm soát để tránh suy giảm.

Nhận Định & Lời Khuyên

Cung Phúc Đức của Tu Pan được đánh giá là tốt đẹp, với thế đứng mạnh mẽ từ Thiên Đồng và Thái Âm, hứa hẹn sự giàu sang, an nhàn và phúc lộc từ gia đình, đặc biệt phù hợp với bản mệnh Hỏa trong Mộc Tam Cục. Tuy nhiên, yếu tố hung như Điếu Khách và ảnh hưởng từ Tam Hợp có thể biến phúc đức thành nguồn lãng phí hoặc cô lập nếu không kiểm soát. Đương số có tiềm năng lớn để hưởng thụ cuộc sống, nhưng cần lưu ý tránh sa đà vào hưởng thụ cá nhân. Lời khuyên thực tế: Hãy duy trì các hoạt động từ thiện để củng cố phúc đức, và quản lý tài chính chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro từ các cung xung chiếu, đảm bảo phúc lộc bền vững trong dài hạn. (512 từ)

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more auto_awesome

Điền Trạch (田宅宮)

Thổ · · Đại vận 93
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (M) Tham Lang (M)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Quốc Ấn, Trực Phù, Quả Tú, Hồng Loan, Tướng Quân, Thai

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Điền Trạch

Trong bản mệnh Hỏa của Tu Pan (nữ, sinh 1986), cung Điền Trạch an tại Sửu với chính tinh Vũ Khúc và Tham Lang đều miếu địa, tạo nên thế đứng vững chãi, nhấn mạnh vào tài sản bất động sản và sự tích lũy lâu dài. Vũ Khúc, sao chủ quản tiền bạc và đất đai, ở vị trí miếu tại Sửu (mệnh Thổ), phát huy tối đa tác dụng, mang lại cơ hội sở hữu tài sản lớn, như nhà cửa hoặc đầu tư bất động sản, với tính chất bảo thủ và ổn định cao. Tham Lang, sao của biến động tài lộc, cũng miếu địa, bổ sung yếu tố linh hoạt, có thể dẫn đến thu nhập từ đầu tư phiêu lưu hoặc thay đổi bất ngờ, nhưng cần kiểm soát để tránh rủi ro. Điểm đặc biệt nổi bật là sự kết hợp Vũ Tham tại Sửu, hình thành cách cục gần giống "Vũ Tham hội tài", không phải cách cổ điển như Tử Phủ hay Sát Phá Tham, nhưng vẫn tạo nên cục diện cát lợi, dự báo tài sản dồi dào, đặc biệt trong giai đoạn trung vận, nhờ sự hỗ trợ từ bản mệnh Hỏa hòa hợp với Mộc Tam Cục.

Cân Bằng Cát/Hung

Phụ tinh tại cung Điền Trạch, bao gồm Thiên Riêu, Thiên Y, Quốc Ấn, Trực Phù, Quả Tú, Hồng Loan, Tướng Quân và Thai, chủ yếu mang tính cát, đẩy cục diện lên cao và giảm thiểu hung họa. Thiên Riêu và Hồng Loan tăng cường mối quan hệ xã hội, giúp dễ dàng kết nối để mua bán hoặc thừa kế tài sản, trong khi Thiên Y và Quốc Ấn mang lại sự bảo hộ và uy quyền, khiến các giao dịch bất động sản được thuận lợi, ít va chạm pháp lý. Quả Tú và Trực Phù hỗ trợ tích lũy tài lộc trực tiếp, biến ý tưởng đầu tư thành hiện thực, còn Tướng Quân và Thai thêm yếu tố lãnh đạo và khởi đầu mới, như mở rộng bất động sản qua dự án cá nhân. Không có hung tinh rõ rệt, và Tuần/Triệt vắng mặt, nên toàn bộ phụ tinh này kéo cục diện từ trung bình lên cao, giảm thiểu biến động tiêu cực từ Tham Lang. Tuy nhiên, trong tam phương tứ chính, Tam Hợp Tật Ách với Tử Vi và Thất Sát có thể mang chút hung từ Hóa Kỵ hoặc Bệnh Phù, cảnh báo rủi ro sức khỏe liên quan đến tài sản, trong khi Xung Chiếu Tử Tức với Vô Chính Diệu và Địa Không chỉ ra tiềm ẩn mất mát nếu không quản lý. Tổng thể, cát tính vượt trội, nhưng cần lưu ý sự xung đột nhẹ từ tam hợp Huynh Đệ với Phá Quân và Thiên Hình, có thể gây tranh chấp gia đình về di sản.

Nhận Định & Lời Khuyên

Cung Điền Trạch của Tu Pan thể hiện cục diện cát lợi rõ rệt, với Vũ Khúc và Tham Lang miếu địa cùng phụ tinh hỗ trợ, dự báo sự thịnh vượng trong bất động sản, như sở hữu đất đai lớn hoặc thu nhập ổn định từ đầu tư, đặc biệt phù hợp với nữ mệnh Hỏa trong Mộc Tam Cục. Tuy nhiên, tính biến động từ Tham Lang và ảnh hưởng tam hợp Tật Ách có thể dẫn đến rủi ro nếu không cẩn trọng, khiến tốt đẹp chuyển sang trung bình ở một số giai đoạn. Đánh giá tổng thể: Đây là cung mạnh, mang lại lợi ích lâu dài, nhưng cần tránh lạm dụng để duy trì sự cân bằng.

Lời khuyên thực tế: Hãy ưu tiên quản lý tài sản thông qua kế hoạch dài hạn, như đầu tư vào bất động sản an toàn thay vì rủi ro cao; đồng thời, tham khảo ý kiến gia đình hoặc chuyên gia để giảm thiểu tranh chấp từ tam hợp Huynh Đệ, đảm bảo tài lộc bền vững đến trung và hậu vận. (Tổng: 582 từ)

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more auto_awesome

Quan Lộc (官祿宮)

Mộc · · Đại vận 83
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (V) Cự Môn (M)

Phụ tinh Thái Tuế, Tiểu Hao, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Cung Quan Lộc cho Tu Pan (Nữ, 1986, Bản Mệnh Hỏa, Mộc Tam Cục)

Trong bản mệnh Hỏa của Tu Pan, cung Quan Lộc an tại Dần với chính tinh Thái Dương (Vượng) và Cự Môn (Miếu) tạo nên cục diện sáng sủa nhưng đầy biến động. Thái Dương, sao đại diện cho ánh sáng và lãnh đạo, ở vị trí Dần – hành Mộc song tương hợp với Hỏa mệnh, mang lại tiềm năng sự nghiệp nổi bật, đặc biệt trong lĩnh vực công chúng, chính trị hoặc quản lý. Cự Môn, với tính chất khẩu thiệt và phân tích, bổ trợ cho Thái Dương bằng khả năng lập luận sắc bén, giúp đương số dễ đạt vị trí quyền lực, nhưng cũng tăng nguy cơ tranh chấp. Điểm đặc biệt là sự kết hợp "Thái Cự" tạo cách cục "Sáng Trí Lãnh Đạo", song thiếu Tuần Triệt nên dễ bị ngoại lực quấy rối, khiến sự nghiệp có lúc rực rỡ nhưng không bền vững.

Phụ tinh Thái Tuế, Tiểu Hao và Tuyệt kéo cục diện về phía hung, làm giảm sức mạnh cát của chính tinh. Thái Tuế mang tính biến động cao, có thể gây xung đột với cấp trên hoặc môi trường làm việc, dẫn đến thay đổi công việc đột ngột, đặc biệt trong tuổi trẻ. Tiểu Hao tăng yếu tố hao tổn tài chính liên quan đến sự nghiệp, như chi phí đào tạo hoặc thất thoát cơ hội, trong khi Tuyệt tạo cảm giác cô lập, khiến đương số khó duy trì mối quan hệ quan trọng. Tuy nhiên, khi xem xét Tam Phương Tứ Chính, cung Tài Bạch (Tam Hợp) với các phụ tinh cát như Văn Xương, Hóa Khoa và Quan Phù giúp cân bằng, đẩy cục lên bằng cách mang lại cơ hội thăng tiến qua học vấn và hỗ trợ từ đồng nghiệp. Ngược lại, cung Mệnh (Tam Hợp) với Bạch Hổ và Địa Võng tăng hung tính, có thể dẫn đến mâu thuẫn nội tại, trong khi cung Phu Thê (Xung Chiếu) với Tuế Phá và Thiên Hư làm yếu thêm, ảnh hưởng gián tiếp đến sự nghiệp qua các vấn đề gia đình hoặc quan hệ. Tổng thể, phụ tinh tạo sự cân bằng nghiêng hung hơn cát, với tỷ lệ 60% hung và 40% cát, khiến cung Quan Lộc có tiềm năng nhưng dễ bị cản trở.

Dựa trên phân tích, cung Quan Lộc của Tu Pan mang tính chất tốt về tiềm năng lãnh đạo và sáng tạo nhờ Thái Dương vượng, nhưng bị phụ tinh hung làm xấu đi, dự báo sự nghiệp thành công xen lẫn thử thách lớn, như tranh chấp pháp lý hoặc thay đổi nghề nghiệp thường xuyên. Trong bối cảnh Mộc Tam Cục, đương số nên tận dụng sức mạnh Hỏa mệnh để vượt qua, nhưng cần cẩn trọng tránh các rủi ro từ năm Thái Tuế. Lời khuyên thực tế: Đầu tiên, tập trung phát triển kỹ năng giao tiếp để giảm tác động của Cự Môn, chẳng hạn tham gia khóa học lãnh đạo để biến điểm yếu thành lợi thế. Thứ hai, tránh quyết định lớn trong năm có Thái Tuế, và duy trì mạng lưới quan hệ từ cung Tài Bạch để hỗ trợ sự nghiệp lâu dài. Với cách cục này, Tu Pan có thể đạt đỉnh cao nếu biết cân bằng hung cát, hướng tới vai trò lãnh đạo bền vững trong lĩnh vực sáng tạo hoặc công vụ.

(Tổng số từ: 528)

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more auto_awesome

Nô Bộc (奴僕宮)

Mộc · · Đại vận 73
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (H)

Phụ tinh Địa Kiếp, Tam Thai, Thiếu Dương, Đào Hoa, Thanh Long, Mộ, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Nô Bộc an Mão với Thiên Tướng thủ, tạo thế đứng trung dung nhưng thiếu khí mạnh mẽ. Thiên Tướng vốn chủ nhân hậu, trọng tình nghĩa, song tại cung này lại mang tính “H” (hóa hợp) khiến người thân cận dễ nghiêng về quan hệ tình cảm hơn là công việc thực tế. Địa Kiếp cùng Thiên Thương, Mộ chiếu rọi tạo nên cục diện hỗn tạp: có người hầu cận nhưng cũng ẩn chứa sự phản bội hoặc rời bỏ giữa chừng.

Tam Thai, Thiếu Dương, Thanh Long, Đào Hoa thuộc hàng cát tinh, tạm thời nâng chất lượng giao tiếp và bề ngoài hòa nhã. Tuy nhiên, Địa Kiếp và Thiên Thương nằm ngay trong cung đã triệt tiêu phần lớn lợi thế này, khiến nhân sự xung quanh dễ sinh chuyện nhỏ nhặt, lời nói qua lại hoặc thậm chí dính dáng đến tiền bạc nhỏ. Tam hợp Tử Tức Vô Chính Diệu lại có Địa Không, Lưu Hà, Linh Tinh, cho thấy các mối quan hệ này thường thiếu nền tảng vững chắc, dễ tan khi gặp biến cố.

Tam hợp Phụ Mẫu có Thiên Phủ hội Bát Tọa, Thiên Khôi, tuy mang lại chút che chở từ người lớn tuổi hoặc bề trên, nhưng Kiếp Sát và Phi Liêm cũng hiện diện nên sự hỗ trợ chỉ mang tính tạm thời, không bền. Xung chiếu Huynh Đệ với Liêm Trinh Phá Quân, Thiên Hình, Hóa Kỵ cho thấy đồng nghiệp hoặc cấp dưới thường có tính cách mạnh mẽ, dễ xung đột quyền lợi và hay thay đổi lập trường.

Tổng cục nghiêng về trung bình khá, nhiều người thân cận nhưng ít kẻ thực tâm dài lâu. Thiên Tướng chủ lòng trung, song bị Địa Kiếp và Thiên Thương phá hoại nên dễ bị lợi dụng hoặc phản bội nếu không giữ khoảng cách rõ ràng. Nên chọn lọc người tin cẩn qua hành động cụ thể thay vì lời nói, đồng thời hạn chế giao phó tài chính hoặc bí mật quan trọng cho người thuộc cung này.

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more auto_awesome

Thiên Di (遷移宮)

Thổ · · Đại vận 63
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (V) Thiên Lương (V)

Phụ tinh Tả Phụ, Ân Quang, Hóa Quyền, Tang Môn, Thiên Khốc, Lực Sĩ, Đà La, Tử, Triệt, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Thiên Di an tại Thìn có Thiên Cơ và Thiên Lương đồng độ, tạo cục diện trí tuệ mưu lược kết hợp với tính cách nhân hậu, dễ gây thiện cảm bên ngoài. Tuy nhiên hai sao này đồng cư thường mang đặc tính hay thay đổi, người chủ về đường ngoại giao hay du hành dễ gặp biến động không ngừng, dù bề ngoài vẫn giữ được phong thái điềm tĩnh. Hóa Quyền nhập cung cùng Tả Phụ, Ân Quang giúp tăng thêm quyền uy và uy tín trong giao tiếp xã hội, tạo lợi thế khi tiếp xúc với người có địa vị.

Tuy nhiên, sự hiện diện của Đà La, Tang Môn, Thiên Khốc và Triệt đã kéo cục diện xuống rõ rệt. Những sao này mang tính cách trở ngại, chia ly và ẩn khuất, khiến các mối quan hệ bên ngoài hay bị gián đoạn, kế hoạch du hành hoặc hợp tác dễ bị trì hoãn, thậm chí gặp tổn thất tinh thần. Lực Sĩ tuy cho sức mạnh tạm thời nhưng lại dễ dẫn đến xung đột nhỏ nếu không kiềm chế. Tam hợp Phu Thê vắng chính diệu, thêm Văn Khúc và Tuế Phá, cho thấy các mối quan hệ đối ngoại dễ mang tính chất phù phiếm hoặc thiếu nền tảng vững chắc.

Tam hợp Phúc Đức có Thiên Đồng, Thái Âm cùng Hóa Lộc hỗ trợ, giúp tinh thần người này phần nào được an ủi qua việc tu dưỡng nội tâm hoặc các mối quan hệ gia đình. Song xung chiếu Mệnh với nhiều sao tạp như Bạch Hổ, Hoa Cái, lại cho thấy áp lực từ môi trường bên ngoài thường tác động trực tiếp đến tâm trạng và sức khỏe.

Tổng thể, cung Thiên Di nghiêng về hướng xấu nhiều hơn tốt. Các cơ hội giao tiếp hay du hành đều tiềm ẩn rủi ro chậm trễ và tổn thất. Nên hạn chế các chuyến đi dài ngày không cần thiết, ưu tiên xây dựng quan hệ ổn định trong phạm vi gần gũi thay vì mở rộng quá mức, đồng thời giữ thái độ kiên nhẫn trước mọi trở ngại để giảm thiểu ảnh hưởng của Triệt và sao xấu.

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Hỏa · · Đại vận 53
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (M) Thất Sát (M)

Phụ tinh Thiên Quan, Thiếu Âm, Hỏa Tinh, Cô Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Bệnh, Triệt, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Hỏa · · Đại vận 43
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Hóa Khoa, Quan Phù (TT), Long Trì, Quan Phủ, Kình Dương, Suy

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thổ · · Đại vận 33
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Địa Không, Địa Giải, Lưu Hà, Tử Phù, Linh Tinh, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Phục Binh, Đế Vượng

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Kim · · Đại vận 23
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Giải, Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Kim · · Đại vận 13
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (H) Phá Quân (H)

Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Việt, Hóa Kỵ, Đường Phù, Long Đức, Phá Toái, Bệnh Phù, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 41

Cung Tử Tức

33–42 tuổi · 2018–2027

Thổ

Phụ tinh: Địa Không, Địa Giải, Lưu Hà, Tử Phù, Linh Tinh, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Phục Binh, Đế Vượng

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Mệnh

Thổ

Vô chính tinh

Phụ tinh: Thai Phụ, Hữu Bật, Thiên Quý, Bạch Hổ, Hoa Cái, Hỷ Thần, Mộc Dục, Tuần, Địa Võng

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Mệnh — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thổ

Mệnh

3–12 tuổi · 1988–1997

Thai Phụ · Hữu Bật · Thiên Quý · Bạch Hổ · Hoa Cái · Hỷ Thần…

Kim

Huynh Đệ

13–22 tuổi · 1998–2007

Liêm Trinh Phá Quân

Thiên Hình · Thiên Việt · Hóa Kỵ · Đường Phù · Long Đức · Phá Toái…

Kim

Phu Thê

23–32 tuổi · 2008–2017

Văn Khúc · Thiên Giải · Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư · Phượng Các…

Hiện tại
Thổ

Tử Tức

33–42 tuổi · 2018–2027

Địa Không · Địa Giải · Lưu Hà · Tử Phù · Linh Tinh · Thiên Hỷ…

Hỏa

Tài Bạch

43–52 tuổi · 2028–2037

Văn Xương · Phong Cáo · Hóa Khoa · Quan Phù (TT) · Long Trì · Quan Phủ…

Hỏa

Tật Ách

53–62 tuổi · 2038–2047

Tử Vi Thất Sát

Thiên Quan · Thiếu Âm · Hỏa Tinh · Cô Thần · Lộc Tồn · Bác Sỹ…

Thổ

Thiên Di

63–72 tuổi · 2048–2057

Thiên Cơ Thiên Lương

Tả Phụ · Ân Quang · Hóa Quyền · Tang Môn · Thiên Khốc · Lực Sĩ…

Mộc

Nô Bộc

73–82 tuổi · 2058–2067

Thiên Tướng

Địa Kiếp · Tam Thai · Thiếu Dương · Đào Hoa · Thanh Long · Mộ…

Mộc

Quan Lộc

83–92 tuổi · 2068–2077

Thái Dương Cự Môn

Thái Tuế · Tiểu Hao · Tuyệt

Thổ

Điền Trạch

93–102 tuổi · 2078–2087

Vũ Khúc Tham Lang

Thiên Riêu · Thiên Y · Quốc Ấn · Trực Phù · Quả Tú · Hồng Loan…

Thủy

Phúc Đức

103–112 tuổi · 2088–2097

Thiên Đồng Thái Âm

Thiên Trù · Hóa Lộc · Thiên Phúc · Điếu Khách · Tấu Thư · Dưỡng…

Thủy

Phụ Mẫu

113–122 tuổi · 2098–2107

Thiên Phủ

Bát Tọa · Thiên Khôi · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức · Phi Liêm…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2018

Tài Bạch

Hỏa

2019

Tật Ách

Hỏa

Tử Vi Thất Sát
2020

Thiên Di

Thổ

Thiên Cơ Thiên Lương
2021

Nô Bộc

Mộc

Thiên Tướng
2022

Quan Lộc

Mộc

Thái Dương Cự Môn
2023

Điền Trạch

Thổ

Vũ Khúc Tham Lang
2024

Phúc Đức

Thủy

Thiên Đồng Thái Âm
2025

Phụ Mẫu

Thủy

Thiên Phủ
2026 Năm nay

Mệnh

Thổ

2027

Huynh Đệ

Kim

Liêm Trinh Phá Quân
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 4, sanh tháng giêng

Kiếp trước có tu hành và có cứu người, cho nên kiếp này đặng lộc thật đầy đủ, của tiền nhiều, có điền viên rộng, có chức phận sang trọng, đặng sống lâu, đi xa xứ khá hơn, trong mình có tật kín, vợ chồng buổi đầu không thành và con đầu lòng khó bảo dưỡng.

Tháng sinh âm lịch: 1

Số Cầu (12 Cầu)

1

Cầu thứ 1

Số này vợ chồng thay đổi 2, 3 đời. Đứa con đầu khó nuôi, số có phần tu niệm thì tốt, và có số làm giàu.

Giới tính: Nữ · Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số làm thợ

Mạng Hỏa, sanh tháng 1 thuận với: Số làm thợ.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 1

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Bính — Tháng 1 âm lịch → Hoàng Quý

Số không thích hợp ở chốn làng xóm để làm ăn sinh sống. Phù hợp nhất là ở chốn công môn (cửa quan) và làm nghề văn chương thì rất tốt.

Thiên Can: Bính · Tháng âm lịch: 1

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Hoàng, khắc cha mẹ, tắc vợ chồng, không ở chổ cha mẹ sanh, đi tới xứ khác lập thân nên.

Ngày sinh âm lịch: 12/1/1986

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ HIỆP — Ruộng đất thịnh vượng

Ruộng đất do cha mẹ cho sẽ gìn giữ được, lại còn mua và tạo thêm được nhiều đất đai tốt đẹp. Số này về đường điền địa rất thịnh vượng và vững bền.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Hướng Gia

Rất may mắn! Người mang số Hướng Gia ở đặng nhà của cha mẹ và từ đó mở rộng được việc làm ăn. Có số tạo lập thêm cơ ngơi, sự nghiệp khác, làm ăn phát đạt và thạnh vượng.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 1

Coi học giỏi, dở

school

Trực Kiên — Học rất giỏi, đỗ đạt cao

Người sanh nhằm chữ Trực Kiên rất thông minh, học ít biết nhiều, sự học rất phát đạt. Bất kể là học văn hay học võ, người này cũng đều dễ dàng đỗ khoa bảng. Khi đi thi, họ thường đỗ những khoa cao chứ không có khoa nhỏ.

Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Hỏa Di

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Hỏa Di — Thi đậu đặng tiểu khoa, nhưng cũng đặng sang trọng, quý thế.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 1

Coi hào anh em kiết hung

group

Trường Sanh

Trường Sanh — Anh em cách trở đông tây, ở riêng mới mau nên nhà

May thay số phận Trường sanh, Mến thương cốt nhục phước lành đủ đông. Anh em khó đặng một dòng, Hoặc khác cha mẹ ở trong số này. Anh em cách trở đông tây, Một nhà chung ở sanh rầy với nhau. Thương thì giúp đỡ trước sau, Phải đều riêng ở mới mau nên nhà.

Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 1

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 1 — Đường tình duyên lận đận

Đường tình duyên lận đận, vợ chồng có thể thay đổi 2, 3 đời. Đứa con đầu lòng rất khó nuôi. Tuy nhiên, nếu bản thân có phần tu niệm thì sẽ tốt lên và mang số làm giàu.

Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 1

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Xuân

Ở tại Chân — Nhân nghĩa, lập nghiệp xứ khác

Mạng có căn tu hành đắc quả, bản tánh thích làm việc nhân nghĩa giúp người. Tuy nhiên, số này không ở được nơi quê cha đất tổ, vợ chồng ban đầu dễ khắc khẩu. Phải đi xứ khác để lập nghiệp thì mới dễ thành công.

Tuổi (Địa Chi): Dần · Tháng sinh âm lịch: 1

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Thanh Đế (Tuổi Dần, Mão)

Người mang tuổi này có tánh ưa kết giao bạn bè (nhưng bạn hay phản), là người có trí độ, bà con đông đúc và con cháu nhiều. Trong đời sống cần phải đề phòng hỏa hoạn. Sách khuyên nên thờ vua Thanh Đế và sống ở đời phải biết nhẫn nại thì mới được bình an.

Địa Chi: Dần

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HƯỚNG — Nuôi thú vật rất đặng, gặp may mắn

Số này nuôi thú vật rất đặng, được hướng tốt, thú nuôi mau lớn mạnh và sinh lợi cao. Đây là chữ tốt nhất về đường chăn nuôi, nên phát triển nghề này sẽ thịnh vượng. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 1

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Mẹo

Sanh tháng 1 âm lịch, giờ 08:00 nhằm khung 6:20 – 8:19 là giờ Mẹo.

Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00) · Tháng âm lịch: 1

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Thìn — cả 3 phần

đầu giờ Thìn: Cha mẹ song toàn, tánh ý mau lẹ, anh em khá, con đầu lòng nuôi không đặng, cốt nhục bất hòa, tánh hiền từ, tay có nghề nghiệp làm ăn, thuở nhỏ bình thường, đến 12 tuổi phát tài.

giữa giờ Thìn: Khắc cha. Làm người có tánh công bình, lẹ làng, quí nhơn hay giúp đỡ, ở xa xứ lập nên sự nghiệp, tuổi trẻ khó nên, 44 tuổi làm ăn phát đạt, anh em không hạp ý.

sau giờ Thìn: Khắc mẹ. Có tánh thông minh, làm ăn thịnh vượng, hào con tốt, anh em làm ăn khá, số có chức phận, có phước lộc hưởng đầy đủ, có danh tiếng sang trọng, một đời đặng thảnh thơi.

Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Hỏa — Tuổi Dần → Trường Sanh

Mạng Hỏa khởi Trường Sanh tại cung Dần, đếm thuận hành đến tuổi Dần là 0 bước → nhằm chữ Trường Sanh.

Mạng: Hỏa · Địa Chi: Dần

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Trường Sanh — Nuôi đặng phân nửa

Người nhằm chữ Trường Sanh sanh con nuôi đặng phân nửa, chỉ nuôi được một nửa số con sinh ra. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu và mang lại sự buồn rầu.

Chữ Trường Sanh: Trường Sanh

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Dần — Giờ Thìn → Không phạm

Tuổi Dần sanh giờ Thìn không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Dần · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Trường Sanh — Vợ chồng trăm năm giao hòa, trọn đời một mình

Mẹ cha tích đức dày công, Nên nay con hưởng phước hồng Trường Sanh. Vợ chồng duyên nợ đặng thành, Trăm năm tơ tóc, yến anh giao hòa. Sống lâu an hưởng một nhà, Trọn đời có một, đâu là có hai. Tôi trai, tớ gái hàng ngày, Số này có đức hậu lại đặng nhờ.

(Số này đặng trọn tốt)

Chữ Trường Sanh: Trường Sanh

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Hỏa sanh tháng 1 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 1

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Quả Tú — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Quả Tú. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường chồng con.

Địa Chi: Dần · Tháng âm lịch: 1

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Ở Tù

Tuổi Bính Dần (tháng 10 âm lịch) — phạm số ở tù. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Bính · Địa Chi: Dần

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Bính sanh nhằm giờ Thìn không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

pest_control

Phạm số Rắn Cắn

Năm Bính, Năm Đinh sanh nhằm giờ Thân, Tý, Thìn là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.

Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

warning

Phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 1 nhằm giờ Thìn là phạm. Nếu có phạm số này thì khó nuôi đến 12 tuổi hoặc mới sanh.

Tháng sinh âm lịch: 1 · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Hỏa

Mạng Hỏa hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó khỏi sự khóc nhiều lắm. Vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi phải cho nó làm con nuôi người ta 3 năm mới đặng, sau sẽ chuộc về nuôi mới đặng mạnh giỏi.

Mạng: Hỏa

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit