Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Dần (03:00 - 05:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Quý Mùi
Mệnh (Nạp Âm)
Dương Liễu Mộc
Cục
Thổ Ngũ Cục
Ngũ Hành
Mộc
Cách cục
Cơ Nguyệt Đồng Lương
Bản Mệnh
Dương Liễu Mộc
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Đường Phù, Phúc Đức, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, Thiên La
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Của Đương Số Nguyễn Thiện Quang
Kính thưa Hoàng tộc, làm phận Quốc Sư, tôi xin trình bày luận giải tử vi dựa trên nguyên lý Tử Vi Đẩu Số, với sự cẩn trọng và sâu sắc về thế đứng của các tinh tú. Đương số Nguyễn Thiện Quang, nam nhân sinh năm 2003, bản mệnh Mộc thuộc Thổ Ngũ Cục, có cung Mệnh an tại Thìn. Cung Mệnh là trung cung đại diện cho bản ngã, vận mệnh và cốt cách con người, nơi hội tụ của các chính tinh Thiên Cơ và Thiên Lương (cả hai đều ở thế Vượng), cùng các phụ tinh như Phong Cáo, Đường Phù, Phúc Đức, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng và Thiên La. Tôi sẽ phân tích theo thứ tự: cục diện cung, sự hội tụ cát/hung tinh, và lời giải đoán, nhằm làm rõ ý nghĩa phong thủy chuyên ngành mà vẫn giải thích rõ ràng cho sự minh bạch.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Mệnh
Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung phản ánh sức mạnh cốt lõi của các chính tinh, được đánh giá qua thế đứng như Miếu (tốt nhất, ở cung phù hợp), Vượng (mạnh mẽ, phát huy tối đa), Đắc (hữu ích nhưng phụ thuộc), hoặc Hãm (yếu kém, bất lợi). Ở đây, cung Mệnh tại Thìn hội tụ Thiên Cơ và Thiên Lương, cả hai đều ở thế Vượng, tạo nên một cục diện vững chãi, không bị ảnh hưởng bởi Tuần/Triệt (vì không có sự cản trở này).
-
Thiên Cơ (Vượng): Sao Thiên Cơ chủ về sự thông minh, khéo léo, mưu tính và khả năng phân tích sâu sắc, thường được ví như "người lắt léo tinh tế". Tại cung Thìn, một vị trí Vượng theo nguyên lý ngũ hành (Thìn thuộc Thổ, hài hòa với tính chất linh hoạt của Thiên Cơ), sao này được tăng cường sức mạnh, giúp đương số có trí tuệ sắc bén, dễ dàng ứng biến trong cuộc sống. Điều này không chỉ mang ý nghĩa về khả năng học hỏi nhanh chóng mà còn giúp hóa giải các tình huống phức tạp, như một lưỡi kiếm sắc bén trong tay người chủ. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát, nó có thể dẫn đến tính cách hay thay đổi, thiếu quyết đoán – một đặc trưng của Thiên Cơ khi ở Vượng.
-
Thiên Lương (Vượng): Sao Thiên Lương đại diện cho lòng nhân từ, lương thiện và khả năng giúp đỡ người khác, thường được xem là "sao của sự từ bi". Ở thế Vượng tại Thìn, nó phát huy tối đa phẩm chất cao thượng, mang lại sự bảo hộ về đạo đức và nhân cách. Trong bối cảnh bản mệnh Mộc của đương số, Thổ Ngũ Cục hỗ trợ cho Thiên Lương, biến nó thành nguồn năng lượng tích cực, giúp đương số dễ dàng tích lũy phúc đức qua hành động thiện lành. Đây là thế đứng lý tưởng, tạo nên một cục diện cung vững vàng, nơi Thiên Lương không chỉ bảo vệ mà còn nâng cao vận mệnh, giống như mặt trời chiếu rọi ban ngày.
Vì cung Mệnh có chính tinh ở thế Vượng, không rơi vào tình trạng Vô Chính Diệu, nên cục diện tổng thể mang tính chủ động và tích cực. Không có Tuần/Triệt cản trở, các sao này được tự do phát huy, nhưng cần lưu ý đến sự tương tác với Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp Quan Lộc và Tài Bạch, Xung Chiếu Thiên Di) để đánh giá đầy đủ. Tổng thể, cục diện này gợi nhớ đến cách "Tử Phủ song chiếu" (một thế đứng cao quý), nơi trí tuệ và nhân ái hòa quyện, dự báo một cuộc đời với nền tảng vững chắc về trí lực và đạo đức.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh
Sự hội tụ cát/hung tinh trong Tử Vi Đẩu Số nhấn mạnh vào sự tương tác giữa Lục Cát Tinh (như sao mang may mắn, phúc đức) và Lục Sát Tinh (như sao mang rủi ro, xung đột), đặc biệt qua lăng kính Tam Phương Tứ Chính. Tại cung Mệnh, chính tinh Thiên Cơ và Thiên Lương (cả hai là cát tinh) kết hợp với các phụ tinh, tạo nên một mạng lưới tương hỗ phức tạp. Tôi sẽ phân tích kỹ sự hòa quyện này, xem xét các cách cục đặc biệt có thể hình thành.
-
Tương tác chính và phụ tinh: Thiên Cơ và Thiên Lương, vốn là cát tinh, được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các phụ tinh như Phúc Đức (mang ý nghĩa may mắn, phúc lộc từ tổ tiên), Thiên Đức (biểu tượng của đức lớn, bảo hộ khỏi tai ương), Quả Tú (tăng cường học vấn và tài năng), và Đế Vượng (thể hiện quyền lực tiềm ẩn). Sự kết hợp này tạo nên một thế cân bằng nghiêng về phía cát, nơi Thiên Cơ (trí tuệ) và Thiên Lương (nhân ái) được "nuôi dưỡng" bởi các cát tinh, hình thành cách cục "Thiên Lương hội cát" – một cấu trúc cổ điển trong Tử Vi, mang ý nghĩa về sự phát triển bền vững qua trí tuệ và lòng tốt. Ví dụ, Phúc Đức và Thiên Đức giúp giảm bớt tính lắt léo của Thiên Cơ, biến nó thành công cụ cho sự thành công đạo đức, chứ không phải mưu lợi cá nhân.
Tuy nhiên, không thể bỏ qua các hung tinh như Bệnh Phù (chủ về sức khỏe yếu, dễ mắc bệnh) và Thiên La (mang ý nghĩa ràng buộc, hạn chế tự do). Bệnh Phù tương tác với Thiên Cơ có thể làm tăng tính lo âu, biến trí tuệ sắc bén thành sự đa nghi, trong khi Thiên La có thể "trói buộc" Thiên Lương, khiến lòng nhân từ của đương số bị kìm hãm bởi hoàn cảnh. Đây là sự xung đột giữa Lục Cát Tinh (như Phúc Đức) và Lục Sát Tinh (như Bệnh Phù), tạo nên một cục diện "cát trung hữu hung" – tốt đẹp nhưng tiềm ẩn rủi ro. Trong Tam Phương Tứ Chính, Tam Hợp Quan Lộc (với Văn Xương và Quốc Ấn) hỗ trợ thêm cho sự nghiệp, trong khi Xung Chiếu Thiên Di (với Thiên Trù) có thể mang lại xung đột từ xa, làm yếu đi cục diện chính.
-
Cách cục đặc biệt: Từ sự hội tụ này, tôi nhận thấy hình thành cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ngọc ẩn trong đá), nơi các cát tinh như Thiên Cơ, Thiên Lương, Phúc Đức và Thiên Đức che chắn hung tinh, biến tiềm năng của đương số thành báu vật ẩn giấu. Điều này không giống cách "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (sáng sủa, minh bạch), vì có hung tinh xen lẫn, mà mang tính chất "Âm Hỗn Dương" – ẩn chứa sức mạnh nội tại. Không có cách "Mã Đầu Đới Kiếm" (hành động nhanh chóng), nhưng sự kết hợp của Quả Tú và Thiên Cơ có thể dẫn đến "Văn Xương hội Cơ" ở Tam Hợp, tăng cường học vấn và sự nghiệp trí thức.
Tổng thể, sự hội tụ này mang tính cát hơn hung, nhưng đòi hỏi đương số phải cân bằng để tránh hung tinh lấn át, đặc biệt qua sự hỗ trợ từ Tam Hợp Tài Bạch (với Thiên Đồng và Thái Âm, mang thêm may mắn tài chính).
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, cung Mệnh của đương số Nguyễn Thiện Quang mang tính chất tốt hơn xấu, nhờ cục diện Vượng và sự hội tụ cát tinh vượt trội. Đây là một cung mệnh thể hiện con người thông minh, nhân hậu, với tiềm năng phát triển qua học vấn và đạo đức. Cụ thể, đương số có thể đạt được thành công trong sự nghiệp liên quan đến trí tuệ (như giáo dục, nghiên cứu) nhờ Thiên Cơ và Thiên Lương, đồng thời tích lũy phúc đức qua hành động thiện lành, giúp hóa giải các rủi ro từ hung tinh. Tuy nhiên, phần xấu nằm ở nguy cơ sức khỏe yếu (do Bệnh Phù) và sự ràng buộc (Thiên La), có thể dẫn đến lo âu hoặc trở ngại trong giai đoạn trung vận, đặc biệt khi Xung Chiếu Thiên Di mang lại xung đột từ môi trường bên ngoài.
-
Nhận định cụ thể: Tốt ở chỗ cung Mệnh tạo nền tảng cho một cuộc đời thịnh vượng về trí lực và nhân cách, với "Thạch Trung Ẩn Ngọc" dự báo sự thành công ẩn giấu, có thể bộc lộ sau tuổi 30 nhờ Tam Hợp Quan Lộc. Xấu ở chỗ, nếu không kiểm soát, hung tinh có thể làm đương số dễ mắc bệnh liên quan đến hệ hô hấp hoặc tinh thần, ảnh hưởng đến vận mệnh. Tổng thể, đây là cung mệnh của người "hiền trí nhưng cần cẩn trọng", phù hợp với bản mệnh Mộc – tượng trưng cho sự phát triển, nhưng cần Thổ Ngũ Cục để ổn định.
-
Cách hóa giải: Để hóa giải phần xấu, đương số nên thực hành "tích đức hóa hung" – như làm từ thiện, tụng kinh hoặc tham gia hoạt động xã hội để khai thác sức mạnh của Thiên Lương và Phúc Đức, giảm bớt ảnh hưởng của Bệnh Phù. Cụ thể, đeo bùa hộ mệnh với sao Thiên Đức hoặc chọn nơi ở hài hòa với ngũ hành (như hướng Đông để hỗ trợ Mộc) có thể giúp cân bằng. Ngoài ra, tránh các quyết định impuls trong Tam Hợp Thiên Di để ngăn xung đột. Với sự kiên trì, cung Mệnh này có thể chuyển từ "cát trung hữu hung" thành hoàn toàn cát lợi.
Kính mong Hoàng tộc suy ngẫm lời luận của vi thần, vì Tử Vi là đạo trời, không phải tuyệt đối mà tùy theo hành động của con người. Nếu cần luận sâu thêm, tôi sẵn sàng phụng sự.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Việt, Thiên Phúc, Điếu Khách, Thiên Mã, Hỷ Thần, Lâm Quan
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Văn Khúc, Hữu Bật, Thiên Quan, Trực Phù, Phi Liêm, Quan Đới
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thái Tuế, Hoa Cái, Tấu Thư, Mộc Dục
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Văn Xương, Thai Phụ, Tả Phụ, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Hồng Loan, Tướng Quân, Tràng Sinh, Tuần
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Địa Không, Hóa Lộc, Tang Môn, Tiểu Hao, Dưỡng, Tuần, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Trù, Thiếu Âm, Thanh Long, Thai, Địa Võng
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Địa Giải, Bát Tọa, Quan Phù (TT), Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Long Trì, Lực Sĩ, Đà La, Tuyệt, Thiên Sứ, Thiên Tài
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Quý, Lưu Hà, Hóa Khoa, Tử Phù, Linh Tinh, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Mộ, Triệt
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Hình, Hóa Kỵ, Tuế Phá, Phá Toái, Thiên Hư, Quan Phủ, Kình Dương, Tử, Triệt
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Ân Quang, Hóa Quyền, Long Đức, Thiên Hỷ, Phục Binh, Bệnh
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Tam Thai, Thiên Khôi, Bạch Hổ, Phượng Các, Giải Thần, Đại Hao, Suy, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Huynh Đệ
15–24 tuổi · 2017–2026
Chính tinh
Phụ tinh: Tam Thai, Thiên Khôi, Bạch Hổ, Phượng Các, Giải Thần, Đại Hao, Suy, Thiên Thọ
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Điền Trạch
Thổ
Vô chính tinh
Phụ tinh: Thái Tuế, Hoa Cái, Tấu Thư, Mộc Dục
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Điền Trạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
5–14 tuổi · 2007–2016
Phong Cáo · Đường Phù · Phúc Đức · Quả Tú · Thiên Đức · Bệnh Phù…
Huynh Đệ
15–24 tuổi · 2017–2026
Tam Thai · Thiên Khôi · Bạch Hổ · Phượng Các · Giải Thần · Đại Hao…
Phu Thê
25–34 tuổi · 2027–2036
Ân Quang · Hóa Quyền · Long Đức · Thiên Hỷ · Phục Binh · Bệnh
Tử Tức
35–44 tuổi · 2037–2046
Địa Kiếp · Thiên Hình · Hóa Kỵ · Tuế Phá · Phá Toái · Thiên Hư…
Tài Bạch
45–54 tuổi · 2047–2056
Thiên Giải · Thiên Quý · Lưu Hà · Hóa Khoa · Tử Phù · Linh Tinh…
Tật Ách
55–64 tuổi · 2057–2066
Địa Giải · Bát Tọa · Quan Phù (TT) · Hỏa Tinh · Thiên Khốc · Long Trì…
Thiên Di
65–74 tuổi · 2067–2076
Thiên Trù · Thiếu Âm · Thanh Long · Thai · Địa Võng
Nô Bộc
75–84 tuổi · 2077–2086
Địa Không · Hóa Lộc · Tang Môn · Tiểu Hao · Dưỡng · Tuần…
Quan Lộc
85–94 tuổi · 2087–2096
Văn Xương · Thai Phụ · Tả Phụ · Quốc Ấn · Thiếu Dương · Kiếp Sát…
Điền Trạch
95–104 tuổi · 2097–2106
Thái Tuế · Hoa Cái · Tấu Thư · Mộc Dục
Phúc Đức
105–114 tuổi · 2107–2116
Văn Khúc · Hữu Bật · Thiên Quan · Trực Phù · Phi Liêm · Quan Đới
Phụ Mẫu
115–124 tuổi · 2117–2126
Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Việt · Thiên Phúc · Điếu Khách · Thiên Mã…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Thiên Di
Thổ
Tật Ách
Thủy
Tài Bạch
Thủy
Tử Tức
Thổ
Phu Thê
Mộc
Huynh Đệ
Mộc
Mệnh
Thổ
Phụ Mẫu
Hỏa
Phúc Đức
Hỏa
Điền Trạch
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 8, sanh tháng 5
Kiếp trước có tánh ý thế khinh người, kiếp này hay say rượu khắc cha mẹ, anh em, vợ con đi tứ phương, đó khổ, sau khi lớn tuổi ăn mặc đủ, làm ăn khá. Nếu biết làm lành thì có điền viên khá.
Tháng sinh âm lịch: 5
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 11
Số này khi mẹ có thai thì hay đau ốm, và hay có hoạn nạn thường, sanh nó ra dễ nuôi, nếu mẹ mạnh giỏi thì sanh nó ra hay đau ốm và nhõng nhẽo lắm.
Giới tính: Nam · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
Mạng Mộc, sanh tháng 5 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 5
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Quý — Tháng 5 âm lịch → Tiệm Dược
Số này hợp làm thầy thuốc, mở tiệm thuốc hoặc làm thầy bói. Người có phần làm thầy, nếu đi thuận theo số này thì làm ăn khá giả.
Thiên Can: Quý · Tháng âm lịch: 5
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Âm đi xa xứ, có nhiều người kính trọng quý nhơn thương, 36 tuổi sắp lên vận thời làm ăn phát đạt.
Ngày sinh âm lịch: 20/5/2003
Coi ruộng đất có không
Chữ HƯỚNG — Không ham ruộng đất
Dù cha mẹ cho ruộng đất cũng không cần gìn giữ, đi đến đâu thấy ruộng đất cũng không ham. Do đó, người phạm chữ này không giữ và cũng không tạo được ruộng đất, chỉ lo bề ăn mặc và chơi bời.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Phá Gia
Người mang số Phá Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.
Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 5
Coi học giỏi, dở
Trực Hướng — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hướng cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Quý Tú / Kim Cung
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Quý Tú — Số này không kỵ năm tháng nào. Chỉ cần học giỏi siêng năng thì đi thi dễ đỗ đạt, đạt được công danh hiển hách.
Kỳ nhì (thi lần hai): Kim Cung — Thi đậu đặng đại cao khoa, có oai quyền cả văn và võ đặng lâu dài.
Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 5
Coi hào anh em kiết hung
Tử
Tử — Anh em không đạo nghĩa, chống kình hại nhau
Luận xem chữ Tử số này, Khát hào huynh đệ đổi xây nghĩa tình. Anh không đạo nghĩa phân minh, Em chẳng nhơn tình chịu nhịn cho an. Oai hùm làm dữ ngang tàng, Ngoại nhơn thân thích nghịch hàng đệ huynh. Số này không trọn nghĩa tình, Đến khi buồn giận chống kình hại nhau.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 5
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 11 — Mẹ ốm khi mang thai, con dễ nuôi
Nếu khi mang thai người mẹ hay ốm đau hoặc gặp hoạn nạn thì đứa trẻ sanh ra sẽ rất dễ nuôi. Ngược lại, nếu lúc có thai mẹ khỏe mạnh bình thường thì con sanh ra hay bị ốm đau và rất nhõng nhẽo.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 5
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Mùi sanh tháng 5 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Hạ
Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt
Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.
Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 5
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)
Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.
Địa Chi: Mùi
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng
Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 5
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Sửu
Sanh tháng 5 âm lịch, giờ 04:00 nhằm khung 3:20 – 5:19 là giờ Sửu.
Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00) · Tháng âm lịch: 5
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Dần — cả 3 phần
đầu giờ Dần: Khắc cha. Số gần người sang trọng, việc hung hóa hiền, tuổi nhỏ cực khổ, 37 tuổi sắp lên làm ăn khá, cốt nhục bằng lãng, có nhờ con nuôi lúc tuổi già.
giữa giờ Dần: Cha mẹ đặng song toàn, tánh người siêng năng, ăn mặc không thiếu, anh em khá, có con 2-3 đứa tánh tốt, văn chương giỏi sự nghiệp nên.
sau giờ Dần: Khắc mẹ. Không nhờ anh em, con đầu lòng khó nuôi, tuổi nhỏ phiêu lưu cực khổ. Đến 36 tuổi phát tài, làm ăn khá, làm việc gì hay tính tới tính lui, thường có đau ốm tật bệnh.
Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Mộc — Tuổi Mùi → Mộ
Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Mùi là 8 bước → nhằm chữ Mộ.
Mạng: Mộc · Địa Chi: Mùi
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Mộ — Nuôi đặng 1 đứa
Người nhằm chữ Mộ sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Mộ
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Mùi — Giờ Dần → Không phạm
Tuổi Mùi sanh giờ Dần không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Mùi · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Mộ — Vợ chồng lộn xộn, sau ở góa
Vợ chồng nghĩa trọng tình thâm, Sanh nhằm chữ Mộ vương lâm cho chàng. Căn duyên mù tịt lỡ làng, Khi tan khi hiệp đôi đàng mới xong. Trước đời xóm kiến chòm ong, Đời sau qui hiệp bưởi bồng đa đoan. Vợ chồng mới đặng bình an, Đến sau rồi cũng bình an một mình.
(Số này việc vợ chồng lộn xộn, rồi sau ở góa)
Chữ Trường Sanh: Mộ
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Mộc sanh tháng 5 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 5
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 5
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Thối Tài
Tuổi Quý Mùi (tháng 2 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Quý · Địa Chi: Mùi
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Quý sanh nhằm giờ Dần không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Phạm số Rắn Cắn
Năm Nhâm, Năm Quý sanh nhằm giờ Dần, Ngọ, Tuất là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.
Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 5 nhằm giờ Dần không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 5 · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Mộc
Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.
Mạng: Mộc
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.