Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Quý Mùi

Mệnh (Nạp Âm)

Dương Liễu Mộc

Cục

Thổ Ngũ Cục

Ngũ Hành

Mộc

Cách cục

Cơ Nguyệt Đồng Lương

Bản Mệnh

Dương Liễu Mộc

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Thổ · · Đại vận 5
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (V) Thiên Lương (V)

Phụ tinh Phong Cáo, Đường Phù, Phúc Đức, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Của Đương Số Nguyễn Thiện Quang

Kính thưa Hoàng tộc, làm phận Quốc Sư, tôi xin trình bày luận giải tử vi dựa trên nguyên lý Tử Vi Đẩu Số, với sự cẩn trọng và sâu sắc về thế đứng của các tinh tú. Đương số Nguyễn Thiện Quang, nam nhân sinh năm 2003, bản mệnh Mộc thuộc Thổ Ngũ Cục, có cung Mệnh an tại Thìn. Cung Mệnh là trung cung đại diện cho bản ngã, vận mệnh và cốt cách con người, nơi hội tụ của các chính tinh Thiên Cơ và Thiên Lương (cả hai đều ở thế Vượng), cùng các phụ tinh như Phong Cáo, Đường Phù, Phúc Đức, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Đế Vượng và Thiên La. Tôi sẽ phân tích theo thứ tự: cục diện cung, sự hội tụ cát/hung tinh, và lời giải đoán, nhằm làm rõ ý nghĩa phong thủy chuyên ngành mà vẫn giải thích rõ ràng cho sự minh bạch.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Mệnh

Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung phản ánh sức mạnh cốt lõi của các chính tinh, được đánh giá qua thế đứng như Miếu (tốt nhất, ở cung phù hợp), Vượng (mạnh mẽ, phát huy tối đa), Đắc (hữu ích nhưng phụ thuộc), hoặc Hãm (yếu kém, bất lợi). Ở đây, cung Mệnh tại Thìn hội tụ Thiên Cơ và Thiên Lương, cả hai đều ở thế Vượng, tạo nên một cục diện vững chãi, không bị ảnh hưởng bởi Tuần/Triệt (vì không có sự cản trở này).

  • Thiên Cơ (Vượng): Sao Thiên Cơ chủ về sự thông minh, khéo léo, mưu tính và khả năng phân tích sâu sắc, thường được ví như "người lắt léo tinh tế". Tại cung Thìn, một vị trí Vượng theo nguyên lý ngũ hành (Thìn thuộc Thổ, hài hòa với tính chất linh hoạt của Thiên Cơ), sao này được tăng cường sức mạnh, giúp đương số có trí tuệ sắc bén, dễ dàng ứng biến trong cuộc sống. Điều này không chỉ mang ý nghĩa về khả năng học hỏi nhanh chóng mà còn giúp hóa giải các tình huống phức tạp, như một lưỡi kiếm sắc bén trong tay người chủ. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát, nó có thể dẫn đến tính cách hay thay đổi, thiếu quyết đoán – một đặc trưng của Thiên Cơ khi ở Vượng.

  • Thiên Lương (Vượng): Sao Thiên Lương đại diện cho lòng nhân từ, lương thiện và khả năng giúp đỡ người khác, thường được xem là "sao của sự từ bi". Ở thế Vượng tại Thìn, nó phát huy tối đa phẩm chất cao thượng, mang lại sự bảo hộ về đạo đức và nhân cách. Trong bối cảnh bản mệnh Mộc của đương số, Thổ Ngũ Cục hỗ trợ cho Thiên Lương, biến nó thành nguồn năng lượng tích cực, giúp đương số dễ dàng tích lũy phúc đức qua hành động thiện lành. Đây là thế đứng lý tưởng, tạo nên một cục diện cung vững vàng, nơi Thiên Lương không chỉ bảo vệ mà còn nâng cao vận mệnh, giống như mặt trời chiếu rọi ban ngày.

Vì cung Mệnh có chính tinh ở thế Vượng, không rơi vào tình trạng Vô Chính Diệu, nên cục diện tổng thể mang tính chủ động và tích cực. Không có Tuần/Triệt cản trở, các sao này được tự do phát huy, nhưng cần lưu ý đến sự tương tác với Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp Quan Lộc và Tài Bạch, Xung Chiếu Thiên Di) để đánh giá đầy đủ. Tổng thể, cục diện này gợi nhớ đến cách "Tử Phủ song chiếu" (một thế đứng cao quý), nơi trí tuệ và nhân ái hòa quyện, dự báo một cuộc đời với nền tảng vững chắc về trí lực và đạo đức.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh

Sự hội tụ cát/hung tinh trong Tử Vi Đẩu Số nhấn mạnh vào sự tương tác giữa Lục Cát Tinh (như sao mang may mắn, phúc đức) và Lục Sát Tinh (như sao mang rủi ro, xung đột), đặc biệt qua lăng kính Tam Phương Tứ Chính. Tại cung Mệnh, chính tinh Thiên Cơ và Thiên Lương (cả hai là cát tinh) kết hợp với các phụ tinh, tạo nên một mạng lưới tương hỗ phức tạp. Tôi sẽ phân tích kỹ sự hòa quyện này, xem xét các cách cục đặc biệt có thể hình thành.

  • Tương tác chính và phụ tinh: Thiên Cơ và Thiên Lương, vốn là cát tinh, được hỗ trợ mạnh mẽ bởi các phụ tinh như Phúc Đức (mang ý nghĩa may mắn, phúc lộc từ tổ tiên), Thiên Đức (biểu tượng của đức lớn, bảo hộ khỏi tai ương), Quả Tú (tăng cường học vấn và tài năng), và Đế Vượng (thể hiện quyền lực tiềm ẩn). Sự kết hợp này tạo nên một thế cân bằng nghiêng về phía cát, nơi Thiên Cơ (trí tuệ) và Thiên Lương (nhân ái) được "nuôi dưỡng" bởi các cát tinh, hình thành cách cục "Thiên Lương hội cát" – một cấu trúc cổ điển trong Tử Vi, mang ý nghĩa về sự phát triển bền vững qua trí tuệ và lòng tốt. Ví dụ, Phúc Đức và Thiên Đức giúp giảm bớt tính lắt léo của Thiên Cơ, biến nó thành công cụ cho sự thành công đạo đức, chứ không phải mưu lợi cá nhân.

    Tuy nhiên, không thể bỏ qua các hung tinh như Bệnh Phù (chủ về sức khỏe yếu, dễ mắc bệnh) và Thiên La (mang ý nghĩa ràng buộc, hạn chế tự do). Bệnh Phù tương tác với Thiên Cơ có thể làm tăng tính lo âu, biến trí tuệ sắc bén thành sự đa nghi, trong khi Thiên La có thể "trói buộc" Thiên Lương, khiến lòng nhân từ của đương số bị kìm hãm bởi hoàn cảnh. Đây là sự xung đột giữa Lục Cát Tinh (như Phúc Đức) và Lục Sát Tinh (như Bệnh Phù), tạo nên một cục diện "cát trung hữu hung" – tốt đẹp nhưng tiềm ẩn rủi ro. Trong Tam Phương Tứ Chính, Tam Hợp Quan Lộc (với Văn Xương và Quốc Ấn) hỗ trợ thêm cho sự nghiệp, trong khi Xung Chiếu Thiên Di (với Thiên Trù) có thể mang lại xung đột từ xa, làm yếu đi cục diện chính.

  • Cách cục đặc biệt: Từ sự hội tụ này, tôi nhận thấy hình thành cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ngọc ẩn trong đá), nơi các cát tinh như Thiên Cơ, Thiên Lương, Phúc Đức và Thiên Đức che chắn hung tinh, biến tiềm năng của đương số thành báu vật ẩn giấu. Điều này không giống cách "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (sáng sủa, minh bạch), vì có hung tinh xen lẫn, mà mang tính chất "Âm Hỗn Dương" – ẩn chứa sức mạnh nội tại. Không có cách "Mã Đầu Đới Kiếm" (hành động nhanh chóng), nhưng sự kết hợp của Quả Tú và Thiên Cơ có thể dẫn đến "Văn Xương hội Cơ" ở Tam Hợp, tăng cường học vấn và sự nghiệp trí thức.

Tổng thể, sự hội tụ này mang tính cát hơn hung, nhưng đòi hỏi đương số phải cân bằng để tránh hung tinh lấn át, đặc biệt qua sự hỗ trợ từ Tam Hợp Tài Bạch (với Thiên Đồng và Thái Âm, mang thêm may mắn tài chính).

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, cung Mệnh của đương số Nguyễn Thiện Quang mang tính chất tốt hơn xấu, nhờ cục diện Vượng và sự hội tụ cát tinh vượt trội. Đây là một cung mệnh thể hiện con người thông minh, nhân hậu, với tiềm năng phát triển qua học vấn và đạo đức. Cụ thể, đương số có thể đạt được thành công trong sự nghiệp liên quan đến trí tuệ (như giáo dục, nghiên cứu) nhờ Thiên Cơ và Thiên Lương, đồng thời tích lũy phúc đức qua hành động thiện lành, giúp hóa giải các rủi ro từ hung tinh. Tuy nhiên, phần xấu nằm ở nguy cơ sức khỏe yếu (do Bệnh Phù) và sự ràng buộc (Thiên La), có thể dẫn đến lo âu hoặc trở ngại trong giai đoạn trung vận, đặc biệt khi Xung Chiếu Thiên Di mang lại xung đột từ môi trường bên ngoài.

  • Nhận định cụ thể: Tốt ở chỗ cung Mệnh tạo nền tảng cho một cuộc đời thịnh vượng về trí lực và nhân cách, với "Thạch Trung Ẩn Ngọc" dự báo sự thành công ẩn giấu, có thể bộc lộ sau tuổi 30 nhờ Tam Hợp Quan Lộc. Xấu ở chỗ, nếu không kiểm soát, hung tinh có thể làm đương số dễ mắc bệnh liên quan đến hệ hô hấp hoặc tinh thần, ảnh hưởng đến vận mệnh. Tổng thể, đây là cung mệnh của người "hiền trí nhưng cần cẩn trọng", phù hợp với bản mệnh Mộc – tượng trưng cho sự phát triển, nhưng cần Thổ Ngũ Cục để ổn định.

  • Cách hóa giải: Để hóa giải phần xấu, đương số nên thực hành "tích đức hóa hung" – như làm từ thiện, tụng kinh hoặc tham gia hoạt động xã hội để khai thác sức mạnh của Thiên Lương và Phúc Đức, giảm bớt ảnh hưởng của Bệnh Phù. Cụ thể, đeo bùa hộ mệnh với sao Thiên Đức hoặc chọn nơi ở hài hòa với ngũ hành (như hướng Đông để hỗ trợ Mộc) có thể giúp cân bằng. Ngoài ra, tránh các quyết định impuls trong Tam Hợp Thiên Di để ngăn xung đột. Với sự kiên trì, cung Mệnh này có thể chuyển từ "cát trung hữu hung" thành hoàn toàn cát lợi.

Kính mong Hoàng tộc suy ngẫm lời luận của vi thần, vì Tử Vi là đạo trời, không phải tuyệt đối mà tùy theo hành động của con người. Nếu cần luận sâu thêm, tôi sẵn sàng phụng sự.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Hỏa · · Đại vận 115
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (M) Thất Sát (M)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Việt, Thiên Phúc, Điếu Khách, Thiên Mã, Hỷ Thần, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Hỏa · · Đại vận 105
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Văn Khúc, Hữu Bật, Thiên Quan, Trực Phù, Phi Liêm, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Thổ · · Đại vận 95
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thái Tuế, Hoa Cái, Tấu Thư, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Kim · · Đại vận 85
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Văn Xương, Thai Phụ, Tả Phụ, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Hồng Loan, Tướng Quân, Tràng Sinh, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Kim · · Đại vận 75
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (H) Phá Quân (H)

Phụ tinh Địa Không, Hóa Lộc, Tang Môn, Tiểu Hao, Dưỡng, Tuần, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Thổ · · Đại vận 65
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thiên Trù, Thiếu Âm, Thanh Long, Thai, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thủy · · Đại vận 55
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (Đ)

Phụ tinh Địa Giải, Bát Tọa, Quan Phù (TT), Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Long Trì, Lực Sĩ, Đà La, Tuyệt, Thiên Sứ, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Thủy · · Đại vận 45
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (V) Thái Âm (M)

Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Quý, Lưu Hà, Hóa Khoa, Tử Phù, Linh Tinh, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Mộ, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Thổ · · Đại vận 35
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (M) Tham Lang (M)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Hình, Hóa Kỵ, Tuế Phá, Phá Toái, Thiên Hư, Quan Phủ, Kình Dương, Tử, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Mộc · · Đại vận 25
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (V) Cự Môn (M)

Phụ tinh Ân Quang, Hóa Quyền, Long Đức, Thiên Hỷ, Phục Binh, Bệnh

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Mộc · · Đại vận 15
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (H)

Phụ tinh Tam Thai, Thiên Khôi, Bạch Hổ, Phượng Các, Giải Thần, Đại Hao, Suy, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 24

Cung Huynh Đệ

15–24 tuổi · 2017–2026

Mộc

Chính tinh

Thiên Tướng (H)

Phụ tinh: Tam Thai, Thiên Khôi, Bạch Hổ, Phượng Các, Giải Thần, Đại Hao, Suy, Thiên Thọ

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Điền Trạch

Thổ

Vô chính tinh

Phụ tinh: Thái Tuế, Hoa Cái, Tấu Thư, Mộc Dục

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Điền Trạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thổ

Mệnh

5–14 tuổi · 2007–2016

Thiên Cơ Thiên Lương

Phong Cáo · Đường Phù · Phúc Đức · Quả Tú · Thiên Đức · Bệnh Phù…

Hiện tại
Mộc

Huynh Đệ

15–24 tuổi · 2017–2026

Thiên Tướng

Tam Thai · Thiên Khôi · Bạch Hổ · Phượng Các · Giải Thần · Đại Hao…

Mộc

Phu Thê

25–34 tuổi · 2027–2036

Thái Dương Cự Môn

Ân Quang · Hóa Quyền · Long Đức · Thiên Hỷ · Phục Binh · Bệnh

Thổ

Tử Tức

35–44 tuổi · 2037–2046

Vũ Khúc Tham Lang

Địa Kiếp · Thiên Hình · Hóa Kỵ · Tuế Phá · Phá Toái · Thiên Hư…

Thủy

Tài Bạch

45–54 tuổi · 2047–2056

Thiên Đồng Thái Âm

Thiên Giải · Thiên Quý · Lưu Hà · Hóa Khoa · Tử Phù · Linh Tinh…

Thủy

Tật Ách

55–64 tuổi · 2057–2066

Thiên Phủ

Địa Giải · Bát Tọa · Quan Phù (TT) · Hỏa Tinh · Thiên Khốc · Long Trì…

Thổ

Thiên Di

65–74 tuổi · 2067–2076

Thiên Trù · Thiếu Âm · Thanh Long · Thai · Địa Võng

Kim

Nô Bộc

75–84 tuổi · 2077–2086

Liêm Trinh Phá Quân

Địa Không · Hóa Lộc · Tang Môn · Tiểu Hao · Dưỡng · Tuần…

Kim

Quan Lộc

85–94 tuổi · 2087–2096

Văn Xương · Thai Phụ · Tả Phụ · Quốc Ấn · Thiếu Dương · Kiếp Sát…

Thổ

Điền Trạch

95–104 tuổi · 2097–2106

Thái Tuế · Hoa Cái · Tấu Thư · Mộc Dục

Hỏa

Phúc Đức

105–114 tuổi · 2107–2116

Văn Khúc · Hữu Bật · Thiên Quan · Trực Phù · Phi Liêm · Quan Đới

Hỏa

Phụ Mẫu

115–124 tuổi · 2117–2126

Tử Vi Thất Sát

Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Việt · Thiên Phúc · Điếu Khách · Thiên Mã…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2017

Thiên Di

Thổ

2018

Tật Ách

Thủy

Thiên Phủ
2019

Tài Bạch

Thủy

Thiên Đồng Thái Âm
2020

Tử Tức

Thổ

Vũ Khúc Tham Lang
2021

Phu Thê

Mộc

Thái Dương Cự Môn
2022

Huynh Đệ

Mộc

Thiên Tướng
2023

Mệnh

Thổ

Thiên Cơ Thiên Lương
2024

Phụ Mẫu

Hỏa

Tử Vi Thất Sát
2025

Phúc Đức

Hỏa

2026 Năm nay

Điền Trạch

Thổ

psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 8, sanh tháng 5

Kiếp trước có tánh ý thế khinh người, kiếp này hay say rượu khắc cha mẹ, anh em, vợ con đi tứ phương, đó khổ, sau khi lớn tuổi ăn mặc đủ, làm ăn khá. Nếu biết làm lành thì có điền viên khá.

Tháng sinh âm lịch: 5

Số Cầu (12 Cầu)

11

Cầu thứ 11

Số này khi mẹ có thai thì hay đau ốm, và hay có hoạn nạn thường, sanh nó ra dễ nuôi, nếu mẹ mạnh giỏi thì sanh nó ra hay đau ốm và nhõng nhẽo lắm.

Giới tính: Nam · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi

Mạng Mộc, sanh tháng 5 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 5

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Quý — Tháng 5 âm lịch → Tiệm Dược

Số này hợp làm thầy thuốc, mở tiệm thuốc hoặc làm thầy bói. Người có phần làm thầy, nếu đi thuận theo số này thì làm ăn khá giả.

Thiên Can: Quý · Tháng âm lịch: 5

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thái Âm đi xa xứ, có nhiều người kính trọng quý nhơn thương, 36 tuổi sắp lên vận thời làm ăn phát đạt.

Ngày sinh âm lịch: 20/5/2003

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ HƯỚNG — Không ham ruộng đất

Dù cha mẹ cho ruộng đất cũng không cần gìn giữ, đi đến đâu thấy ruộng đất cũng không ham. Do đó, người phạm chữ này không giữ và cũng không tạo được ruộng đất, chỉ lo bề ăn mặc và chơi bời.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Phá Gia

Người mang số Phá Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.

Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 5

Coi học giỏi, dở

school

Trực Hướng — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy

Người mang chữ Trực Hướng cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.

Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Quý Tú / Kim Cung

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Quý Tú — Số này không kỵ năm tháng nào. Chỉ cần học giỏi siêng năng thì đi thi dễ đỗ đạt, đạt được công danh hiển hách.

Kỳ nhì (thi lần hai): Kim Cung — Thi đậu đặng đại cao khoa, có oai quyền cả văn và võ đặng lâu dài.

Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 5

Coi hào anh em kiết hung

group

Tử

Tử — Anh em không đạo nghĩa, chống kình hại nhau

Luận xem chữ Tử số này, Khát hào huynh đệ đổi xây nghĩa tình. Anh không đạo nghĩa phân minh, Em chẳng nhơn tình chịu nhịn cho an. Oai hùm làm dữ ngang tàng, Ngoại nhơn thân thích nghịch hàng đệ huynh. Số này không trọn nghĩa tình, Đến khi buồn giận chống kình hại nhau.

Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 5

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 11 — Mẹ ốm khi mang thai, con dễ nuôi

Nếu khi mang thai người mẹ hay ốm đau hoặc gặp hoạn nạn thì đứa trẻ sanh ra sẽ rất dễ nuôi. Ngược lại, nếu lúc có thai mẹ khỏe mạnh bình thường thì con sanh ra hay bị ốm đau và rất nhõng nhẽo.

Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 5

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Mùi sanh tháng 5 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Hạ

Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt

Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.

Tuổi (Địa Chi): Mùi · Tháng sinh âm lịch: 5

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)

Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.

Địa Chi: Mùi

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng

Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 5

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Sửu

Sanh tháng 5 âm lịch, giờ 04:00 nhằm khung 3:20 – 5:19 là giờ Sửu.

Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00) · Tháng âm lịch: 5

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Dần — cả 3 phần

đầu giờ Dần: Khắc cha. Số gần người sang trọng, việc hung hóa hiền, tuổi nhỏ cực khổ, 37 tuổi sắp lên làm ăn khá, cốt nhục bằng lãng, có nhờ con nuôi lúc tuổi già.

giữa giờ Dần: Cha mẹ đặng song toàn, tánh người siêng năng, ăn mặc không thiếu, anh em khá, có con 2-3 đứa tánh tốt, văn chương giỏi sự nghiệp nên.

sau giờ Dần: Khắc mẹ. Không nhờ anh em, con đầu lòng khó nuôi, tuổi nhỏ phiêu lưu cực khổ. Đến 36 tuổi phát tài, làm ăn khá, làm việc gì hay tính tới tính lui, thường có đau ốm tật bệnh.

Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Mộc — Tuổi Mùi → Mộ

Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Mùi là 8 bước → nhằm chữ Mộ.

Mạng: Mộc · Địa Chi: Mùi

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Mộ — Nuôi đặng 1 đứa

Người nhằm chữ Mộ sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Mộ

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Mùi — Giờ Dần → Không phạm

Tuổi Mùi sanh giờ Dần không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Mùi · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Mộ — Vợ chồng lộn xộn, sau ở góa

Vợ chồng nghĩa trọng tình thâm, Sanh nhằm chữ Mộ vương lâm cho chàng. Căn duyên mù tịt lỡ làng, Khi tan khi hiệp đôi đàng mới xong. Trước đời xóm kiến chòm ong, Đời sau qui hiệp bưởi bồng đa đoan. Vợ chồng mới đặng bình an, Đến sau rồi cũng bình an một mình.

(Số này việc vợ chồng lộn xộn, rồi sau ở góa)

Chữ Trường Sanh: Mộ

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Mộc sanh tháng 5 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 5

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Mùi · Tháng âm lịch: 5

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Thối Tài

Tuổi Quý Mùi (tháng 2 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Quý · Địa Chi: Mùi

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Quý sanh nhằm giờ Dần không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

pest_control

Phạm số Rắn Cắn

Năm Nhâm, Năm Quý sanh nhằm giờ Dần, Ngọ, Tuất là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.

Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 5 nhằm giờ Dần không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 5 · Giờ sinh: Giờ Dần (03:00 - 05:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Mộc

Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.

Mạng: Mộc

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit