Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Thân (15:00 - 17:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Đinh Hợi
Mệnh (Nạp Âm)
Ốc Thượng Thổ
Cục
Thủy Nhị Cục
Ngũ Hành
Thổ
Cách cục
Cơ Nguyệt Đồng Lương
Bản Mệnh
Ốc Thượng Thổ
12 cung
3/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Long Đức, Linh Tinh, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Thai, Tuần
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Cung Mệnh: Thiên Lương tại Ngọ cho Minh Minh (Nữ, 2007, Bản Mệnh Thổ, Thủy Nhị Cục)
Cục Diện Cung:
Trong cung Mệnh an tại Ngọ, chính tinh Thiên Lương đóng vai trò trung tâm, tạo nên thế đứng lương thiện và bảo thủ, thường mang lại cuộc sống ổn định, nhân hậu nhưng dễ thiếu quyết đoán, đặc biệt với Bản Mệnh Thổ tương hòa, giúp củng cố nội lực. Điểm nổi bật là sự kết hợp với Tuần, tăng cường bảo vệ khỏi hung họa, biến Ngọ thành vị trí vững chãi; đồng thời, Thiên Lương kết hợp Tam Hợp Quan Lộc (với Thiên Đồng) hình thành cách cục "Lương Đồng tương trợ", nhấn mạnh sự nghiệp ổn định và phúc đức, không phải cách cục cực đại như Tử Phủ nhưng vẫn nổi bật ở khả năng hóa giải khó khăn.
Cân Bằng Cát/Hung:
Phụ tinh tại Mệnh chủ yếu mang tính cát, với Long Đức và Linh Tinh nâng cao phúc phận, giúp tránh tai ương và tăng cường vận may; Lộc Tồn củng cố tài lộc, duy trì sự tích lũy; Bác Sỹ thúc đẩy lĩnh vực y học hoặc sức khỏe, phù hợp với nữ mạng tuổi trẻ như Minh Minh, có thể hướng đến nghề nghiệp liên quan chăm sóc. Thai mang ý ẩn dụ về sự phát triển nội tại, có thể đại diện cho giai đoạn hình thành bản thân, trong khi Tuần tiếp tục đóng vai bảo hộ, giảm thiểu ảnh hưởng xấu từ xung chiếu. Tổng thể, các phụ tinh kéo cục diện lên mức cát lợi rõ rệt, nhưng cần lưu ý Tam Hợp Tài Bạch với Triệt có thể kìm hãm cơ hội, và Xung Chiếu Thiên Di với Thái Dương mang yếu tố hung, gây biến động như xung đột xã hội hoặc di chuyển bất ngờ, đòi hỏi cân bằng để tránh kéo cục xuống.
Nhận Định & Lời Khuyên:
Cung Mệnh này đánh giá cao ở tính cát vượt trội, dự báo Minh Minh sẽ có cuộc đời nhân từ, phúc thọ, với tiềm năng phát triển sự nghiệp ổn định nhờ Thiên Lương và Tam Hợp Quan Lộc, nhưng cần cảnh giác với xung chiếu có thể mang hung họa từ di chuyển hoặc quan hệ. Tổng thể, đây là cấu trúc tốt cho nữ mạng 2007, giúp xây dựng nền tảng vững chắc về đạo đức và tài lộc. Lời khuyên thực tế: Hãy tập trung phát huy lòng nhân ái qua công việc liên quan sức khỏe hoặc giáo dục để tận dụng Bác Sỹ và Lộc Tồn, đồng thời tránh di chuyển xa xôi trong giai đoạn trẻ để giảm rủi ro từ Thái Dương, duy trì sự ổn định bằng cách lập kế hoạch tài chính sớm. (Khoảng 550 từ)
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Giải, Tam Thai, Bát Tọa, Bạch Hổ, Hoa Cái, Thiên Khốc, Lực Sĩ, Kình Dương, Dưỡng, Tuần
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Luận Giải Cung Phụ Mẫu: Minh Minh (Nữ, 2007)
Cung Phụ Mẫu an tại Mùi với chính tinh Liêm Trinh (Đ) và Thất Sát (M) tạo nên một cục diện mạnh mẽ nhưng đầy xung đột. Liêm Trinh, sao của sự chính trực và kỷ luật, đặt ở đây chỉ ra cha mẹ (đặc biệt người mẹ) có tính cách nghiêm khắc, kiên định, thường đòi hỏi cao về đạo đức và học vấn. Thất Sát, với bản chất quyết đoán và hung hăng, bổ sung yếu tố cạnh tranh, có thể khiến mối quan hệ gia đình mang tính chiến đấu hoặc khắc nghiệt, như cha mẹ luôn thúc đẩy đương số vượt qua thử thách. Điểm đặc biệt nổi bật là sự kết hợp "Liêm Sát" – một cách cục cổ điển chỉ sự tranh chấp nội tại, nhưng được hỗ trợ bởi Tuần (bảo hộ), giúp giảm bớt hung khí và mang lại sự ổn định tiềm ẩn. Tổng thể, cục diện này không phải cách cục đặc biệt hiếm, nhưng nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa kỷ luật và bảo vệ trong gia đình.
Về cân bằng cát/hung, phụ tinh trong cung tạo ra sự pha trộn phức tạp, với các yếu tố hung thường lấn át nhưng có thể được khắc chế. Địa Kiếp và Địa Giải mang tính phá hoại, có thể kéo cục diện xuống bằng cách chỉ ra rủi ro tai họa, bệnh tật hoặc xung đột bất ngờ liên quan đến cha mẹ, như vấn đề sức khỏe hoặc biến cố tài chính. Tuy nhiên, Tam Thai và Bát Tọa lại nâng cao cục diện bằng cách thúc đẩy học vấn và địa vị của phụ mẫu, giúp họ trở thành người hướng dẫn vững chãi. Bạch Hổ và Kình Dương tăng cường hung tính, có thể dẫn đến xung đột trực tiếp hoặc tai nạn, trong khi Thiên Khốc thêm yếu tố buồn đau, gợi ý sự xa cách cảm xúc. Ngược lại, Hoa Cái và Dưỡng mang cát khí, hỗ trợ sự nuôi dưỡng tinh thần và nghệ thuật, còn Lực Sĩ cung cấp năng lượng để vượt qua khó khăn. Tuần đóng vai trò quan trọng, kéo cục diện lên bằng cách hóa giải hung tinh, biến tiềm năng tiêu cực thành cơ hội trưởng thành. Tổng thể, sự tác động của phụ tinh nghiêng về hung hơn cát, nhưng với Tuần làm điểm tựa, cục diện có thể được cải thiện nếu đương số biết tận dụng các yếu tố tích cực.
Nhận định tổng thể, cung Phụ Mẫu của Minh Minh mang tính xấu nhiều hơn tốt, với hình ảnh cha mẹ mạnh mẽ nhưng dễ gây áp lực, dẫn đến mối quan hệ gia đình đầy thử thách, có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và phát triển cá nhân của đương số. Sự kết hợp Liêm Trinh-Thất Sát cùng hung tinh như Địa Kiếp có thể mang lại lợi ích về kỷ luật và thành công lâu dài, nhưng cũng rủi ro cao về xung đột hoặc mất mát, đặc biệt trong giai đoạn trẻ (như tuổi 2007 thuộc Thủy Nhị Cục, dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi). Đây là cơ hội để đương số học cách độc lập sớm. Lời khuyên thực tế: Đầu tiên, hãy chủ động giao tiếp với cha mẹ để giảm bớt khoảng cách cảm xúc, tránh để xung đột tích tụ. Thứ hai, tập trung vào sức khỏe gia đình bằng cách khuyến khích cha mẹ kiểm tra định kỳ, đồng thời phát huy các yếu tố cát như học hành để biến hung khí thành động lực phát triển bản thân. Với sự bảo hộ của Tuần, nếu Minh Minh duy trì sự kiên nhẫn và tôn trọng, cục diện này có thể chuyển hóa thành nền tảng vững chắc cho tương lai. (Khoảng 550 từ)
Phúc Đức (福德宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Giải, Lưu Hà, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thanh Long, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Việt, Điếu Khách, Phá Toái, Tiểu Hao, Mộc Dục, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Hữu Bật, Thiên Quý, Hóa Quyền, Đường Phù, Trực Phù, Quả Tú, Thiên Hỷ, Tướng Quân, Quan Đới, Địa Võng
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thái Tuế, Phượng Các, Giải Thần, Tấu Thư, Lâm Quan, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Thiếu Dương, Đào Hoa, Phi Liêm, Đế Vượng
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Tang Môn, Hỷ Thần, Suy, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Văn Xương, Thai Phụ, Hóa Lộc, Hóa Khoa, Thiên Quan, Quốc Ấn, Thiếu Âm, Cô Thần, Bệnh Phù, Bệnh, Triệt
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Địa Không, Quan Phù (TT), Long Trì, Đại Hao, Tử, Triệt
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Ân Quang, Hóa Kỵ, Tử Phù, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Phục Binh, Mộ, Thiên La
Đang luận giải cung Phu Thê...
Luận Giải Chuyên Sâu Cung Phu Thê cho Minh Minh (Nữ, Sinh 2007, Bản Mệnh Thổ, Cục Thủy Nhị Cục)
Làm Quốc Sư, ta phụng mệnh luận giải Tử Vi cho hoàng tộc, lấy đạo lý âm dương ngũ hành làm nền tảng, phân tích sâu xa thế đứng của các tinh tú tại cung Phu Thê – biểu tượng cho đường tình duyên, hôn nhân và mối quan hệ vợ chồng. Cung này an tại Thìn, thuộc hành Thổ, hài hòa với Bản Mệnh Thổ của đương số, nhưng lại chịu ảnh hưởng của Cục Thủy Nhị Cục, khiến cho dòng chảy tình cảm có thể trắc trở như nước gặp đất, dễ ngưng đọng. Ta sẽ luận giải từng phần theo yêu cầu, chú trọng sự tương tác giữa chính tinh, phụ tinh, và các thế chiếu từ Tam Phương Tứ Chính (Tam Hợp, Xung Chiếu), nhằm rút ra cục diện toàn diện, không rời rạc mà gắn kết như một bức tranh thiên cơ.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng của Chính Tinh và Ảnh Hưởng Tổng Thể
Trong Tử Vi, cục diện một cung được quyết định bởi thế địa của chính tinh, xét theo ngũ hành và vị trí an sao. Tại cung Phu Thê an ở Thìn, chính tinh Cự Môn cư ngụ ở Hãm địa (H), đây là một thế lực suy yếu, không đạt được Miếu địa hay Vượng địa vốn là điểm mạnh của nó. Cự Môn, sao chủ về lời nói, tranh biện và pháp lý, khi ở Hãm địa, giống như viên quan bị đày ải, mất đi uy quyền, dẫn đến sức mạnh giảm sút. Cụ thể, với đương số là nữ mệnh, Cự Môn tại đây thường biểu hiện qua việc tình duyên dễ gặp khẩu thiệt, cãi vã, hoặc liên quan đến lời đồn, kiện tụng, khiến mối quan hệ vợ chồng không suôn sẻ.
Vì Cự Môn ở Hãm, ta phải xem xét ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính để bổ trợ. Cung Phu Thê không có Tuần Triệt (không có sao che lấp), nên cục diện lộ rõ, không bị ẩn giấu. Từ Tam Hợp (Phúc Đức và Thiên Di), có sự hỗ trợ từ chính tinh Thái Dương tại Thiên Di – sao chủ về ánh sáng và nam tính, chiếu sang như mặt trời soi rọi, có thể mang lại sự rõ ràng và hỗ trợ từ người phối ngẫu. Tuy nhiên, Xung Chiếu từ Quan Lộc với chính tinh Thiên Đồng – sao của sự vui vẻ nhưng thiếu trách nhiệm – lại tạo xung đột, như hai lực lượng đối đầu, khiến tình cảm dễ biến động, đôi khi rơi vào trạng thái bất ổn.
Tổng thể, cục diện cung này mang tính chất Hãm hội hợp, nơi Cự Môn bị kiềm hãm bởi hành Thổ của cung Thìn, nhưng được Tam Hợp phần nào bù đắp. Điều này phản ánh rằng đường phu thê của Minh Minh có thể khởi đầu trắc trở, với nhiều trở ngại từ lời nói và xung đột, song có cơ hội cải thiện nhờ ngoại lực từ các cung liên quan.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Bộ Sao và Cách Cục Đặc Biệt
Tại cung Phu Thê, sự tụ hội của chính tinh và phụ tinh tạo nên một bức tranh hỗn hợp giữa cát và hung, nơi Lục Cát Tinh (sao lành) và Lục Sát Tinh (sao dữ) tương tác như quân cờ trên bàn cờ thiên lý. Chính tinh Cự Môn, vốn mang tính hung do ở Hãm địa, dễ khuếch đại các yếu tố tiêu cực, nhưng lại được phụ tinh hỗ trợ hoặc xung đột, dẫn đến các cách cục đặc biệt. Hãy phân tích kỹ lưỡng sự tương tác này, dựa trên nguyên lý Tam Phương Tứ Chính.
Thứ nhất, Cự Môn gặp phải sự xung đột từ các hung tinh như Hóa Kỵ (sao tranh chấp, gây mâu thuẫn), Tử Phù (sao tai họa, mang điềm xấu), Phục Binh (sao quân sự, biểu thị xung đột), Mộ (sao chôn vùi, khiến việc chôn vùi cơ hội tình cảm), và Thiên La (sao lưới trời, vướng mắc). Sự hội tụ này tạo nên một cách cục gần giống "Thiên La Khốn Cự" – nơi Cự Môn bị bao vây bởi lưới dữ, dẫn đến tình duyên dễ rơi vào vòng xoáy tranh cãi, kiện tụng, hoặc rạn nứt do lời nói. Ví dụ, Hóa Kỵ kết hợp với Cự Môn có thể khiến đương số gặp mâu thuẫn với người phối ngẫu về tiền bạc hoặc lời hứa, giống như ngọn lửa nhỏ biến thành lửa lớn.
Tuy nhiên, không phải toàn bộ là hung. Các cát tinh như Tả Phụ (sao giúp đỡ, mang ý nghĩa có người hỗ trợ trong hôn nhân), Ân Quang (sao ánh sáng, tăng cường danh vọng và sự rõ ràng), Hồng Loan (sao tình duyên, chủ về duyên lành), Nguyệt Đức (sao bảo hộ, như mặt trăng che chở), và từ Tam Hợp, có Thiên Đức, Thanh Long, Tràng Sinh (các sao mang sinh khí, hỗ trợ sự phát triển). Sự tương tác giữa Cự Môn và các cát tinh này hình thành cách cục "Hồng Loan Hội Cự" – một biến thể của "Nhật Nguyệt Tịnh Minh", nơi ánh sáng từ Ân Quang và Nguyệt Đức có thể làm dịu hung tính của Cự Môn, mang lại cơ hội cho tình duyên tươi mới, đặc biệt nếu đương số biết tận dụng. Từ Tam Hợp Thiên Di, Thái Dương chiếu sang như "Mặt Trời soi rọi Hồng Loan", giúp hóa giải phần hung, biến xung đột thành cơ hội gắn kết.
Tổng hợp, sự hội tụ tạo nên cục diện "Cát Hung Tương Trộn" – Lục Cát Tinh chiếm ưu thế hơn Lục Sát Tinh nhờ sự hỗ trợ từ Tam Hợp, nhưng Xung Chiếu từ Quan Lộc (với hung tinh như Địa Võng) có thể kích hoạt các yếu tố dữ, khiến tình cảm dễ bị "Mã Đầu Đới Kiếm" (như kiếm treo đầu ngựa, luôn đe dọa). Do đó, cách cục đặc biệt ở đây là "Thạch Trung Ẩn Ngọc" – ẩn chứa viên ngọc quý trong đá, nghĩa là dù có hung khí, nhưng với sự tương trợ từ cát tinh, đương số có thể tìm thấy hạnh phúc nếu biết hóa giải.
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, cung Phu Thê của Minh Minh mang tính chất xấu hơn tốt, do Cự Môn ở Hãm địa kết hợp với các hung tinh tạo nên cục diện dễ dẫn đến tranh cãi, tình duyên trắc trở, và mối quan hệ vợ chồng không bền vững. Cụ thể, đương số – một nữ nhi sinh năm 2007, thuộc Cục Thủy Nhị Cục – có thể gặp phải các vấn đề như lời nói gây rạn nứt (do Cự Môn), mâu thuẫn tài chính hoặc pháp lý (Hóa Kỵ và Thiên La), hoặc duyên phận bị vùi dập (Tử Phù và Mộ). Từ Tam Phương Tứ Chính, Tam Hợp mang lại hy vọng với sự hỗ trợ từ Thái Dương và các cát tinh, nhưng Xung Chiếu từ Quan Lộc có thể khiến tình cảm bị ảnh hưởng bởi sự bất ổn công danh, dẫn đến hôn nhân dễ đổ vỡ hoặc chậm muộn.
Tuy nhiên, không phải tuyệt vọng. Sự hiện diện của Hồng Loan và Ân Quang cho thấy có yếu tố tốt, như gặp được người phối ngẫu có danh vọng hoặc giúp đỡ, nếu đương số biết tu tâm dưỡng tính. Nhìn tổng thể, cung này chỉ xấu ở giai đoạn đầu, có thể chuyển biến tốt nếu hóa giải kịp thời.
Để hóa giải, ta khuyên theo đạo lý phong thủy:
- Lễ cúng và bùa hộ: Nên cúng sao Cự Môn vào ngày tốt (như ngày Thủy vượng), đeo bùa Nguyệt Đức hoặc Hồng Loan để tăng cát khí, giảm hung tính. Cụ thể, dùng vật phẩm hành Thủy (như nước sạch) để "rửa sạch" hung khí Thổ tại cung Thìn.
- Hành động thực tế: Đương số cần rèn luyện lời nói, tránh tranh cãi (theo ý nghĩa Cự Môn), và xây dựng mối quan hệ qua các hoạt động thiện lành, như tham gia từ thiện để kích hoạt Phúc Đức từ Tam Hợp.
- Thời điểm cải biến: Dự đoán từ Cục Thủy Nhị Cục, vận tình duyên có thể cải thiện sau tuổi 25, khi Tam Hợp Thiên Di phát huy tác dụng.
Tóm lại, cung Phu Thê của Minh Minh là một minh chứng cho thiên cơ "Hung trung hữu cát", đòi hỏi sự cẩn trọng và hành động để biến hung thành cát. Làm Quốc Sư, ta khuyên đương số hãy giữ tâm thanh tịnh, theo đạo trời để hưởng phúc. Nếu cần luận sâu hơn, xin cung thỉnh thêm chi tiết.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Thiên Trù, Tuế Phá, Hỏa Tinh, Thiên Mã, Thiên Hư, Quan Phủ, Đà La, Tuyệt, Thiên Tài
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phụ Mẫu
12–21 tuổi · 2018–2027
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Kiếp, Địa Giải, Tam Thai, Bát Tọa, Bạch Hổ, Hoa Cái, Thiên Khốc, Lực Sĩ, Kình Dương, Dưỡng, Tuần
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Phụ Mẫu
Thổ
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Kiếp, Địa Giải, Tam Thai, Bát Tọa, Bạch Hổ, Hoa Cái, Thiên Khốc, Lực Sĩ, Kình Dương, Dưỡng, Tuần
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phụ Mẫu — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
2–11 tuổi · 2008–2017
Long Đức · Linh Tinh · Lộc Tồn · Bác Sỹ · Thai · Tuần
Phụ Mẫu
12–21 tuổi · 2018–2027
Địa Kiếp · Địa Giải · Tam Thai · Bát Tọa · Bạch Hổ · Hoa Cái…
Phúc Đức
22–31 tuổi · 2028–2037
Thiên Giải · Lưu Hà · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức · Thanh Long…
Điền Trạch
32–41 tuổi · 2038–2047
Thiên Hình · Thiên Việt · Điếu Khách · Phá Toái · Tiểu Hao · Mộc Dục…
Quan Lộc
42–51 tuổi · 2048–2057
Phong Cáo · Hữu Bật · Thiên Quý · Hóa Quyền · Đường Phù · Trực Phù…
Nô Bộc
52–61 tuổi · 2058–2067
Thiên Khôi · Thiên Phúc · Thái Tuế · Phượng Các · Giải Thần · Tấu Thư…
Thiên Di
62–71 tuổi · 2068–2077
Văn Khúc · Thiếu Dương · Đào Hoa · Phi Liêm · Đế Vượng
Tật Ách
72–81 tuổi · 2078–2087
Thiên Riêu · Thiên Y · Tang Môn · Hỷ Thần · Suy · Thiên Sứ
Tài Bạch
82–91 tuổi · 2088–2097
Văn Xương · Thai Phụ · Hóa Lộc · Hóa Khoa · Thiên Quan · Quốc Ấn…
Tử Tức
92–101 tuổi · 2098–2107
Địa Không · Quan Phù (TT) · Long Trì · Đại Hao · Tử · Triệt
Phu Thê
102–111 tuổi · 2108–2117
Tả Phụ · Ân Quang · Hóa Kỵ · Tử Phù · Hồng Loan · Nguyệt Đức…
Huynh Đệ
112–121 tuổi · 2118–2127
Thiên Trù · Tuế Phá · Hỏa Tinh · Thiên Mã · Thiên Hư · Quan Phủ…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tử Tức
Mộc
Tài Bạch
Mộc
Tật Ách
Thổ
Thiên Di
Thủy
Nô Bộc
Thủy
Quan Lộc
Thổ
Điền Trạch
Kim
Phúc Đức
Kim
Phụ Mẫu
Thổ
Mệnh
Hỏa
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 4, sanh tháng giêng
Kiếp trước có tu hành và có cứu người, cho nên kiếp này đặng lộc thật đầy đủ, của tiền nhiều, có điền viên rộng, có chức phận sang trọng, đặng sống lâu, đi xa xứ khá hơn, trong mình có tật kín, vợ chồng buổi đầu không thành và con đầu lòng khó bảo dưỡng.
Tháng sinh âm lịch: 1
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 7
Số này hồn ở cõi trên, Phật cho xuống đầu thai tánh hay cúng kiến. Lớn tuổi làm ăn khá lắm; ý vui vẻ, cha mẹ đặng sống lâu.
Giới tính: Nữ · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
- check_circle Số làm thợ
Mạng Thổ, sanh tháng 1 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi; Số làm thợ.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 1
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Đinh — Tháng 1 âm lịch → Tài Phùng
Mang số làm thợ may, tay quen cầm kim chỉ. Sách lưu ý: nếu không làm thợ may thì tay phải dễ mang tật, do đó nên theo nghề này.
Thiên Can: Đinh · Tháng âm lịch: 1
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Mậu, được vinh hoa lộc trọng, có quyền cao sang trọng, của vợ là không chung.
Ngày sinh âm lịch: 28/1/2007
Coi ruộng đất có không
Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà
Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Hướng Gia
Rất may mắn! Người mang số Hướng Gia ở đặng nhà của cha mẹ và từ đó mở rộng được việc làm ăn. Có số tạo lập thêm cơ ngơi, sự nghiệp khác, làm ăn phát đạt và thạnh vượng.
Địa Chi: Hợi · Tháng âm lịch: 1
Coi học giỏi, dở
Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Hợi · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Hợi · Tháng âm lịch: 1
Coi hào anh em kiết hung
Bệnh
Bệnh — Đệ huynh bất hạp, tỵ hiềm, thà không cốt nhục
Vương mang chữ Bệnh số ta, Đệ huynh bất hạp sanh ra tỵ hiềm. Anh thời chẳng đặng trang nghiêm, Em thời vô lễ lỗi niềm đệ huynh. Chẳng còn huynh đệ chi tình, Thà không cốt nhục một mình dễ hơn. Cảm phiền suy nghĩ xưa ơn, Tại vì căn số dạ hờn làm chi.
Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 1
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 7 — Linh hồn từ cõi Phật
Đây là linh hồn từ cõi trên được Phật cho xuống đầu thai, nên tánh tình hay thích cúng kiến. Khi lớn tuổi làm ăn khá giả, tâm ý vui vẻ và cha mẹ được sống thọ.
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 1
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Xuân
Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt
Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.
Tuổi (Địa Chi): Hợi · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Hắc Đế (Tuổi Tý, Hợi)
Tánh tình thông minh, công bình, không biết khiếp sợ. Số người này có tài lộc, ưa việc trồng tỉa và hay đi lưu thông nhiều nơi. Sách dặn nên thờ Vua Hắc Đế, đồng thời nên làm việc lành, ăn chay và thờ Phật thì mới nên sự nghiệp.
Địa Chi: Hợi
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Hợi · Tháng âm lịch: 1
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Mùi
Sanh tháng 1 âm lịch, giờ 16:00 nhằm khung 14:20 – 16:19 là giờ Mùi.
Giờ sinh: Giờ Thân (15:00 - 17:00) · Tháng âm lịch: 1
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Thân — cả 3 phần
đầu giờ Thân: Cha mẹ song toàn, tánh thông minh gần người quí thể, nghề văn nghiệp võ đều thông, bà con có quyền tước, anh em làm ăn khá hào con, dễ làm ăn, số có ruộng đất, dễ lập gia đình.
giữa giờ Thân: Khắc cha. Bà con không hòa, anh em không nhờ, bôn ba cực khổ, có vợ chồng sớm ở đời không đặng, có vợ muộn tốt, làm ăn xa xứ khá, lập tại xứ cha mẹ sanh không khá.
sau giờ Thân: Khắc mẹ. Nhơn tình cốt nhục lạt lẽo, thuở nhỏ cực khổ, hình vóc ốm yếu, hào con lôi thôi, đến 30 tuổi vận thời mới bình, đến 40 tuổi làm ăn mới phát đạt.
Giờ sinh: Giờ Thân (15:00 - 17:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thổ — Tuổi Hợi → Lâm Quan
Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Hợi là 3 bước → nhằm chữ Lâm Quan.
Mạng: Thổ · Địa Chi: Hợi
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Lâm Quan — Nuôi đặng 3 đứa
Người nhằm chữ Lâm Quan sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Lâm Quan
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Hợi — Giờ Thân → Không phạm
Tuổi Hợi sanh giờ Thân không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Hợi · Giờ sinh: Giờ Thân (15:00 - 17:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Lâm Quan — Ý tình không hạp, loan phòng quạnh hiu, phải chịu trọn đời
Hỡi thân phận bạc sau này, Lâm Quan rủi gặp, nỗi này đớn đau. Vợ chồng ai cũng ước ao, Tại sao có bạn khác nào như không. Các sông các núi vợ chồng, Ý tình không hạp loan phòng quạnh hiu. Nhớ trông buồn tủi bao nhiêu, Đến khi gặp mặt khó yêu tình chàng.
(Số này phải chịu trọn đời)
Chữ Trường Sanh: Lâm Quan
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Trùng Phu
Số này vợ chồng hiệp nên là do kiếp trước đã lỡ hứa hẹn hoặc thất hứa hai bên, nay kiếp này gặp lại để "trả quả". Đạo vợ chồng cần nhường nhịn, lỡ có căng thẳng thì cũng không nên bỏ nhau. Lời bàn: "Số này phải trả quả xong, sau mới nên".
Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 1
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Phạm Quả Tú — Cảnh báo đường tình duyên
Người đàn bà sanh nhằm tháng Quả Tú sẽ khắc chồng, khắc con và có số phận bạc. Con gái rủi gặp số này thường nguy cơ rơi vào cảnh quạnh hiu, không có chồng con chi cả. Đường lương duyên trễ chầy lận đận, hay phải thay đổi nhiều đời chồng và chịu đựng cảnh sầu khổ tâm can. "Nữ phùng Quả Tú nữ độc phòng trung."
Địa Chi: Hợi · Tháng âm lịch: 1
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Phá Nhà
Tuổi Đinh Hợi (tháng 3 âm lịch) — phá nhà. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Đinh · Địa Chi: Hợi
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Đinh sanh nhằm giờ Thân không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Đinh · Giờ sinh: Giờ Thân (15:00 - 17:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Phạm số Rắn Cắn
Năm Bính, Năm Đinh sanh nhằm giờ Thân, Tý, Thìn là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.
Thiên Can năm: Đinh · Giờ sinh: Giờ Thân (15:00 - 17:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 1 nhằm giờ Thân không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 1 · Giờ sinh: Giờ Thân (15:00 - 17:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thổ
Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.
Mạng: Thổ
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.