Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Mậu Thìn
Mệnh (Nạp Âm)
Đại Lâm Mộc
Cục
Hỏa Lục Cục
Ngũ Hành
Mộc
Cách cục
Nhật Nguyệt
Bản Mệnh
Đại Lâm Mộc
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Địa Không, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Việt, Hóa Quyền, Thiếu Âm, Thanh Long, Suy, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Mệnh...
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Hóa Lộc, Quan Phù (TT), Long Trì, Tiểu Hao, Bệnh
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Hóa Kỵ, Đường Phù, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Tướng Quân, Tử
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Mộ, Tuần, Địa Võng
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Ân Quang, Long Đức, Hồng Loan, Phi Liêm, Tuyệt, Tuần, Thiên Tài
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Bạch Hổ, Hỷ Thần, Thai, Triệt, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Quốc Ấn, Phúc Đức, Phá Toái, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Triệt
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Điếu Khách, Linh Tinh, Thiên Mã, Thiên Khốc, Đại Hao, Tràng Sinh, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Quý, Thiên Quan, Thiên Phúc, Trực Phù, Phục Binh, Mộc Dục
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Tài Bạch Cho Đương Số Huy Đoàn (Nam, 1988, Bản Mệnh Mộc, Cục Hỏa Lục Cục)
Kính thưa đương số Huy Đoàn, là Quốc Sư am tường Tử Vi Đẩu Số, ta xin luận giải cặn kẽ về Cung Tài Bạch, an tại cung Mão, dựa trên nguyên lý Tam Phương Tứ Chính và sự tương tác giữa các tinh tú. Cung Tài Bạch đại diện cho tài lộc, của cải và khả năng thu nhập trong cuộc đời, liên quan mật thiết đến dòng chảy của khí Mộc trong bản mệnh của ngài – vốn hợp với Cục Hỏa Lục Cục, tạo nên sức sống dồi dào nhưng cần đề phòng biến động. Vì cung này Vô Chính Diệu (không có chính tinh tọa thủ), ta sẽ dựa vào chính tinh xung chiếu từ Tam Hợp và Xung Chiếu, kết hợp với phụ tinh để phân tích. Dưới đây, ta sẽ lần lượt luận giải theo các phương diện yêu cầu, với sự cẩn trọng tối đa, giải thích rõ ý nghĩa của từng yếu tố để ngài dễ dàng lĩnh hội.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Và Ảnh Hưởng Từ Xung Chiếu
Trong Tử Vi, cục diện cung là nền tảng để đánh giá sức mạnh của một cung vị, đặc biệt qua thế đứng của chính tinh (như Miếu, Vượng, Đắc, hoặc Hãm). Ở đây, Cung Tài Bạch tại Mão là Vô Chính Diệu, nghĩa là không có chính tinh nào trực tiếp tọa thủ, dẫn đến cục diện thiếu nền tảng vững chắc, dễ bị ảnh hưởng bởi ngoại lực từ Tam Phương Tứ Chính. Điều này khiến cho tài lộc của ngài có thể bất ổn, giống như một dòng sông không có đập chắn, dễ tràn lan hoặc khô cạn tùy theo hoàn cảnh. Theo nguyên lý, khi Vô Chính Diệu, ta phải luận theo chính tinh xung chiếu và tình trạng Tuần/Triệt (nếu có).
-
Phân tích chính tinh xung chiếu: Từ Tam Hợp (hợp với cung Mệnh và Quan Lộc), chúng ta thấy sự hiện diện của Thái Dương, Thái Âm (từ Tam Hợp Mệnh) và Thiên Lương (từ Tam Hợp Quan Lộc), trong khi Xung Chiếu từ cung Phúc Đức mang đến Thiên Cơ và Cự Môn. Đây là các chính tinh có thế đứng đáng kể:
- Thái Dương và Thái Âm: Đây là hai chính tinh đại diện cho ánh sáng và âm lực, thường ở thế Đắc địa khi gần cung Mão (thuộc hành Mộc, hài hòa với ánh sáng của Thái Dương). Thái Dương mang ý nghĩa sáng sủa, phát triển tài lộc qua nỗ lực cá nhân, nhưng ở vị trí Tam Hợp, chúng chỉ hỗ trợ gián tiếp, giống như mặt trời chiếu rọi từ xa, giúp tài lộc tăng trưởng dần dần nhưng không mạnh mẽ. Thái Âm thì đại diện cho sự tích lũy kín đáo, phù hợp với bản mệnh Mộc của ngài, có thể mang lại cơ hội tài chính từ các nguồn ẩn giấu như đầu tư hoặc thừa kế. Tuy nhiên, nếu chúng ở thế Hãm (do xung đột với các sao hung từ Xung Chiếu), tài lộc có thể bị che mờ.
- Thiên Lương: Từ Tam Hợp Quan Lộc, sao này ở thế Vượng, thể hiện sự lương thiện và ổn định trong thu nhập, thường liên quan đến công việc chính quy hoặc sự hỗ trợ từ xã hội. Nó mang lại tài lộc qua đạo đức và uy tín, giúp ngài có cơ hội kiếm tiền từ nghề nghiệp ổn định, nhưng chỉ khi không bị các sao hung cản trở.
- Thiên Cơ và Cự Môn (từ Xung Chiếu Phúc Đức): Đây là hai chính tinh mang tính tranh chấp và phân tích, thường ở thế Hãm khi xung chiếu vào cung Mão, vì chúng có thể gây rối loạn. Thiên Cơ đại diện cho sự biến đổi nhanh chóng, có thể mang lại cơ hội tài lộc bất ngờ nhưng dễ dẫn đến thất thoát do thiếu ổn định. Cự Môn thì nhấn mạnh vào lời nói và tranh tụng, có thể gây hao tài qua kiện tụng hoặc lời đồn. Tổng thể, sự xung chiếu này tạo nên cục diện "Xung Chiếu Hung Áp", làm yếu đi tiềm năng của cung, khiến tài lộc dễ bị biến động.
-
Tình trạng Tuần/Triệt: Không có Tuần (sao bảo hộ) hoặc Triệt (sao cản trở), nghĩa là cung này thiếu sự bảo vệ trực tiếp, tương đương với một khu vực trung lập trong bản đồ sao. Điều này làm tăng tính phụ thuộc vào các yếu tố xung chiếu, khiến tài lộc của ngài phải dựa vào sự cân bằng từ các cung khác, đặc biệt là Mệnh và Quan Lộc.
Tóm lại, cục diện Cung Tài Bạch mang tính "Âm thịnh Dương suy" do ảnh hưởng của Thái Âm, nhưng với sự xung chiếu từ Thiên Cơ và Cự Môn, nó dễ rơi vào thế Hãm tổng thể, nghĩa là tài lộc không vững vàng, đòi hỏi ngài phải chủ động củng cố qua hành động.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Tinh Tú Và Cách Cục Đặc Biệt
Sự hội tụ cát/hung tinh là yếu tố then chốt để đánh giá sự tương tác trong cung, nơi các phụ tinh (Lục Cát Tinh và Lục Sát Tinh) kết hợp với chính tinh xung chiếu, tạo nên các cách cục độc đáo. Ở Cung Tài Bạch, với Vô Chính Diệu, các phụ tinh đóng vai trò chính, và ta thấy sự pha trộn giữa cát tinh (như Thiên Quý, Thiên Phúc) và hung tinh (như Địa Kiếp, Phục Binh), dẫn đến một cục diện "Cát Hung Hòa Hợp" nhưng dễ biến thiên.
-
Phân tích tương tác giữa các tinh tú: Các phụ tinh bao gồm Địa Kiếp (hung, đại diện cho tai ương đột ngột, dễ gây hao tài qua bất trắc), Thiên Quý (cát, mang lại quý nhân và cơ hội tài lộc từ mối quan hệ), Thiên Quan (cát, hỗ trợ sự thăng tiến qua quyền lực, phù hợp với Cục Hỏa Lục Cục), Thiên Phúc (cát, mang lại phúc lộc từ trời đất), Trực Phù (cát, giúp hóa giải hung họa), Phục Binh (hung, liên quan đến xung đột hoặc quân sự, có thể gây hao tài qua tranh chấp), và Mộc Dục (cát, hỗ trợ bản mệnh Mộc, tăng cường tài lộc qua các lĩnh vực liên quan đến thiên nhiên hoặc sáng tạo).
Sự tương tác này tạo nên một bức tranh phức tạp: Lục Cát Tinh (như Thiên Quý, Thiên Phúc, Trực Phù) có khả năng kiềm chế Lục Sát Tinh (Địa Kiếp, Phục Binh), giống như "Cát Tinh Giải Hung" – một cơ chế trong Tử Vi nơi cát tinh hóa giải phần nào tác hại của hung tinh. Ví dụ, Thiên Quý có thể giúp Địa Kiếp không dẫn đến tai ương lớn, chuyển hóa thành bài học để tích lũy tài lộc. Tuy nhiên, sự xung chiếu từ Thiên Cơ và Cự Môn có thể khuếch đại hung tính của Địa Kiếp, tạo nên "Sát Phá Hội Tụ", nghĩa là sự kết hợp giữa phá hoại và tranh chấp, khiến tài lộc dễ bị rò rỉ qua lời nói hoặc quyết định sai lầm.
-
Cách cục đặc biệt hình thành: Dựa trên sự hội tụ, ta nhận thấy cách cục "Thiên Quý Giải Ách" (do Thiên Quý kết hợp với Trực Phù), mang ý nghĩa quý nhân xuất hiện để hóa giải hung họa, giúp tài lộc phục hồi sau biến động. Ngoài ra, sự hiện diện của Mộc Dục kết hợp với bản mệnh Mộc có thể hình thành "Mộc Trung Ẩn Bảo" (giống như "Thạch Trung Ẩn Ngọc"), nghĩa là tài lộc ẩn giấu trong các lĩnh vực sáng tạo hoặc môi trường tự nhiên, nhưng cần sự hỗ trợ từ Thái Dương để phát lộ. Tuy không phải cách cục lớn như "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (yêu cầu Thái Dương và Thái Âm trực tiếp tọa thủ), sự Tam Hợp từ Thái Dương và Thái Âm tạo nên "Ánh Sáng Chiếu Tài", giúp tài lộc tăng dần qua thời gian. Ngược lại, sự xung chiếu từ Thiên Cơ Cự Môn có thể phá vỡ cách cục này, dẫn đến "Mã Đầu Đới Kiếm" gián tiếp, nghĩa là tài lộc dễ bị đe dọa bởi xung đột bất ngờ.
Tổng thể, sự hội tụ này mang tính "Cát thắng Hung" nếu ngài biết tận dụng, nhưng đòi hỏi sự cân bằng để tránh biến thành "Hung Áp Cát".
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, Cung Tài Bạch của ngài mang tính "Bất Ổn Nhưng Có Cơ Hội", với phần xấu vượt trội do Vô Chính Diệu và sự xung chiếu hung, nhưng phần tốt từ cát tinh và Tam Hợp có thể hóa giải. Cụ thể:
-
Nhận định tốt/xấu: Tài lộc của ngài có thể không vững vàng, dễ gặp biến động do Địa Kiếp và Phục Binh kết hợp với Xung Chiếu Thiên Cơ Cự Môn, dẫn đến hao tài qua tranh chấp hoặc quyết định thiếu suy nghĩ, đặc biệt trong giai đoạn trung vận (khoảng 30-40 tuổi, theo Cục Hỏa Lục Cục). Điều này có thể biểu hiện qua việc kiếm tiền khó khăn, dễ mất mát do đầu tư sai lầm hoặc lời đồn. Tuy nhiên, điểm tốt nằm ở Thiên Quý và Thiên Lương, giúp ngài có quý nhân hỗ trợ, mang lại tài lộc từ công việc ổn định hoặc mối quan hệ, đặc biệt nếu tận dụng bản mệnh Mộc qua các lĩnh vực sáng tạo như kinh doanh xanh hoặc nghệ thuật. Tổng thể, cung này ở mức "Trung Bình Xuống Dưới", nghĩa là tài lộc có thể cải thiện nếu ngài chủ động, nhưng tự nhiên thì dễ thiếu hụt.
-
Cách hóa giải nếu xấu: Để hóa giải hung khí, ngài nên thực hành "Tu Tâm Trì Giới" – một phương pháp cổ trong Tử Vi, như làm việc thiện để kích hoạt Thiên Phúc, chẳng hạn quyên góp cho các hoạt động bảo vệ môi trường (hợp với Mộc Dục). Hằng năm, vào dịp sinh nhật hoặc tiết Mão (tháng 3 âm lịch), ngài nên tránh các quyết định tài chính lớn và cầu an qua nghi thức phong thủy, như đặt vật phẩm cát tường (như tượng Phật Quan Âm để tượng trưng cho Thái Âm). Ngoài ra, hãy tận dụng Tam Hợp Quan Lộc bằng cách xây dựng mạng lưới quan hệ, giúp Thiên Lương phát huy, biến hung thành cát. Nếu có cơ hội, tham khảo thêm bản đồ sao chi tiết để điều chỉnh cuộc sống, tránh "Xung Chiếu" bằng cách giữ hòa khí.
Kết luận, Cung Tài Bạch của ngài là một thử thách nhưng cũng là cơ hội để rèn luyện, giống như dòng sông Mộc chảy qua đất Hỏa – có thể bùng cháy hoặc dịu dàng tùy ý. Là Quốc Sư, ta khuyên ngài hãy sống theo đạo lý, để các cát tinh dẫn dắt, biến bất ổn thành phú quý. Nếu cần luận giải sâu hơn, ngài có thể cung cấp thêm chi tiết về các cung khác. Kính chào!
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Địa Giải, Thái Tuế, Hoa Cái, Quan Phủ, Đà La, Quan Đới, Thiên La
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Lưu Hà, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Lâm Quan
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Thiên Hình, Thiên Trù, Tang Môn, Hỏa Tinh, Phượng Các, Giải Thần, Lực Sĩ, Kình Dương, Đế Vượng
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Điền Trạch
36–45 tuổi · 2023–2032
Chính tinh
Phụ tinh: Thai Phụ, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Mộ, Tuần, Địa Võng
Trong giai đoạn Đại Hạn từ 36 đến 45 tuổi (2023-2032), anh Huy Đoàn sẽ trải qua một chu kỳ vận mệnh mang tính ổn định và tích lũy, với Cung Điền Trạch thuộc nguyên tố Thổ làm nền tảng. Sự hiện diện của chính tinh Tử Vi và Thiên Tướng mang lại uy quyền, sự hỗ trợ từ quý nhân, giúp anh củng cố địa vị và phát triển lâu dài. Tuy nhiên, các phụ tinh như Tuế Phá, Thiên Hư và Địa Võng có thể gây ra biến động bất ngờ, đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh rủi ro thất bại hoặc vướng vào bẫy rập. Tổng quan, đây là khoảng thời gian anh có cơ hội xây dựng nền tảng vững chắc, đặc biệt trong gia đình và tài sản, nhưng cần giữ bình tĩnh trước những thử thách ẩn giấu. Về tình yêu và hôn nhân, sự kết hợp của Thai Phụ và Thiên Riêu có thể mang đến những rung động mới mẻ hoặc bí mật tình cảm, giúp mối quan hệ thêm sâu sắc. Thiên Tướng sẽ mang lại sự giúp đỡ từ bạn đời hoặc người thân, nhưng nếu không kiểm soát, các yếu tố tiêu cực như Thiên Hư có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc chia ly. Anh nên nuôi dưỡng sự chân thành để duy trì hòa hợp. Trong sự nghiệp và tài lộc, Tử Vi thúc đẩy vị trí lãnh đạo, trong khi Điền Trạch hỗ trợ đầu tư bất động sản hoặc tích lũy tài chính. Thiên Y mang lại may mắn, giúp anh dễ dàng nắm bắt cơ hội thăng tiến, nhưng Tuế Phá và Mộ có thể gây trì trệ hoặc mất mát nếu thiếu thận trọng. Hãy tập trung vào kế hoạch dài hạn để tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Về sức khỏe, Thiên Y là điểm sáng, mang lại thể lực dồi dào, nhưng sự hiện diện của Tuần và Địa Võng cảnh báo nguy cơ tai nạn hoặc vấn đề liên quan đến xương khớp, đặc biệt từ tuổi 40. Anh cần lưu ý tập luyện đều đặn, tránh căng thẳng và kiểm tra sức khỏe định kỳ để vượt qua giai đoạn này an lành. Tổng thể, với sự kiên trì, Đại Hạn này sẽ mở ra cánh cửa thành công bền vững cho anh Huy Đoàn.
Cung Điền Trạch
Thổ
Chính tinh
Phụ tinh: Thai Phụ, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Mộ, Tuần, Địa Võng
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Điền Trạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
6–15 tuổi · 1993–2002
Địa Không · Tam Thai · Bát Tọa · Thiên Việt · Hóa Quyền · Thiếu Âm…
Phụ Mẫu
16–25 tuổi · 2003–2012
Văn Khúc · Hóa Lộc · Quan Phù (TT) · Long Trì · Tiểu Hao · Bệnh
Phúc Đức
26–35 tuổi · 2013–2022
Hóa Kỵ · Đường Phù · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Tướng Quân…
Điền Trạch
36–45 tuổi · 2023–2032
Thai Phụ · Thiên Riêu · Thiên Y · Tuế Phá · Thiên Hư · Tấu Thư…
Quan Lộc
46–55 tuổi · 2033–2042
Ân Quang · Long Đức · Hồng Loan · Phi Liêm · Tuyệt · Tuần…
Nô Bộc
56–65 tuổi · 2043–2052
Bạch Hổ · Hỷ Thần · Thai · Triệt · Thiên Thương
Thiên Di
66–75 tuổi · 2053–2062
Tả Phụ · Hữu Bật · Thiên Khôi · Hóa Khoa · Quốc Ấn · Phúc Đức…
Tật Ách
76–85 tuổi · 2063–2072
Điếu Khách · Linh Tinh · Thiên Mã · Thiên Khốc · Đại Hao · Tràng Sinh…
Tài Bạch
86–95 tuổi · 2073–2082
Địa Kiếp · Thiên Quý · Thiên Quan · Thiên Phúc · Trực Phù · Phục Binh…
Tử Tức
96–105 tuổi · 2083–2092
Địa Giải · Thái Tuế · Hoa Cái · Quan Phủ · Đà La · Quan Đới…
Phu Thê
106–115 tuổi · 2093–2102
Thiên Giải · Lưu Hà · Thiếu Dương · Kiếp Sát · Cô Thần · Thiên Hỷ…
Huynh Đệ
116–125 tuổi · 2103–2112
Văn Xương · Phong Cáo · Thiên Hình · Thiên Trù · Tang Môn · Hỏa Tinh…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Mệnh
Thổ
Phụ Mẫu
Kim
Phúc Đức
Kim
Điền Trạch
Thổ
Quan Lộc
Thủy
Nô Bộc
Thủy
Thiên Di
Thổ
Tật Ách
Mộc
Tài Bạch
Mộc
Tử Tức
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng giêng, sanh tháng 10
Kiếp trước có tánh can đảm, tự tác, tự thị, không phục người, kiếp này phải chịu cô độc một mình, đi lưu lạc xa phương tân khổ, đến lớn 50 tuổi lập nghiệp mới đặng phát tài, diện mạo đáng tốt.
Tháng sinh âm lịch: 10
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 4
Số này lớn phải cầu khẩn Trời Đất mới có con đặng một đứa và có Thần phù hộ, đến già thì đặng thong thả cảnh muộn.
Giới tính: Nam · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số làm thợ
Mạng Mộc, sanh tháng 10 thuận với: Số mua bán; Số làm thợ.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 10
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Mậu — Tháng 10 âm lịch → Sanh Quan
Bản tính có nhiều mưu kế, khéo tay, khéo ý. Số này rất hợp làm thợ mộc và có lộc ăn mặc đầy đủ.
Thiên Can: Mậu · Tháng âm lịch: 10
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.
Ngày sinh âm lịch: 7/10/1988
Coi ruộng đất có không
Chữ GIAI — Tự lập thành công khi về già
Cha mẹ cho ruộng đất sẽ không giữ được lâu dài. Tuy nhiên, người này từ hai bàn tay trắng sẽ tự tạo lập được điền viên và trở nên rất thịnh vượng khi về già.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Kiên Gia
Số tự lập gia nghiệp rất tốt, làm ăn khá giả. Đặc biệt lưu ý: không được ở nhà cũ của cha mẹ hay mua nhà cũ rồi sửa lại. Nếu phạm vào thì sẽ phải chịu cảnh đau ốm triền miên.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 10
Coi học giỏi, dở
Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 10
Coi hào anh em kiết hung
Trường Sanh
Trường Sanh — Anh em cách trở đông tây, ở riêng mới mau nên nhà
May thay số phận Trường sanh, Mến thương cốt nhục phước lành đủ đông. Anh em khó đặng một dòng, Hoặc khác cha mẹ ở trong số này. Anh em cách trở đông tây, Một nhà chung ở sanh rầy với nhau. Thương thì giúp đỡ trước sau, Phải đều riêng ở mới mau nên nhà.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 10
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 4 — Phải cầu khẩn Trời Đất mới có con
Người mang số này khi lớn lên phải thành tâm cầu khẩn Trời Đất mới có đặng một đứa con. Nhờ có Thần phù hộ, đến khi về già sẽ được thong thả trong cảnh màng muộn.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 10
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Thìn sanh tháng 10 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Chân — Nhân nghĩa, lập nghiệp xứ khác
Mạng có căn tu hành đắc quả, bản tánh thích làm việc nhân nghĩa giúp người. Tuy nhiên, số này không ở được nơi quê cha đất tổ, vợ chồng ban đầu dễ khắc khẩu. Phải đi xứ khác để lập nghiệp thì mới dễ thành công.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)
Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.
Địa Chi: Thìn
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ KHÔNG — Không nuôi đặng thú vật
Số này nuôi thú vật không đặng, thường bị hao hụt, thú hay chết dịch hoặc thất thoát. Nên chú tâm vào nghề nghiệp khác thay vì nuôi thú vật. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 10
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Thìn
Sanh tháng 10 âm lịch, giờ 08:00 nhằm khung 8:00 – 9:59 là giờ Thìn.
Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00) · Tháng âm lịch: 10
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Thìn — cả 3 phần
đầu giờ Thìn: Cha mẹ song toàn, tánh ý mau lẹ, anh em khá, con đầu lòng nuôi không đặng, cốt nhục bất hòa, tánh hiền từ, tay có nghề nghiệp làm ăn, thuở nhỏ bình thường, đến 12 tuổi phát tài.
giữa giờ Thìn: Khắc cha. Làm người có tánh công bình, lẹ làng, quí nhơn hay giúp đỡ, ở xa xứ lập nên sự nghiệp, tuổi trẻ khó nên, 44 tuổi làm ăn phát đạt, anh em không hạp ý.
sau giờ Thìn: Khắc mẹ. Có tánh thông minh, làm ăn thịnh vượng, hào con tốt, anh em làm ăn khá, số có chức phận, có phước lộc hưởng đầy đủ, có danh tiếng sang trọng, một đời đặng thảnh thơi.
Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Mộc — Tuổi Thìn → Suy
Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Thìn là 5 bước → nhằm chữ Suy.
Mạng: Mộc · Địa Chi: Thìn
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Suy — Nuôi đặng 3 đứa
Người nhằm chữ Suy sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Suy
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Thìn — Giờ Thìn → Không phạm
Tuổi Thìn sanh giờ Thìn không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Thìn · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Suy — Trước vất vả, lần ba mới sum vầy
Thảm thay căn số vô phần, Gặp duyên bạc phận, sanh nhằm chữ Suy. Mạng ai nấy tính không tùy, Gặp nhau hiềm tỵ khác gì tù nhơn. Đôi co nhiều tiếng thiệt hơn, Sâm thương hai ngả như đờn thiếu dây. Hai đời phải chịu đổi xây, Thứ ba mới đặng sum vầy nợ duyên.
(Số này trước vất vả, thứ ba mới bền)
Chữ Trường Sanh: Suy
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Hòa Hiệp
Duyên phận này là do trời cho, phu thê loan lạc, chung tình vĩnh viễn. Vợ chồng sớm trưa chung hưởng bình yên, gia đình sắp đặt nội ngoại tề chỉnh. Lời bàn: "Số này thuận thảo làm ăn khá".
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 10
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Phạm Cô Thần — Cảnh báo đường tình duyên
Người đàn ông sanh nhằm tháng Cô Thần sẽ khắc vợ, khắc con, chịu số phận bạc bẽo. Anh em trong nhà thường không hòa thuận, cuộc đời mỗi việc gì cũng phải tự mình bôn ba lo liệu. Đường lương duyên trễ chầy lận đận, hay phải thay đổi nhiều đời vợ và chịu đựng cảnh sầu khổ tâm can. "Nam phạm Cô Thần thê ly biệt."
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 10
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Kỵ Chồng Vợ
Tuổi Mậu Thìn (tháng 2 âm lịch) — kỵ chồng vợ. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Mậu · Địa Chi: Thìn
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Mậu sanh nhằm giờ Thìn không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Phạm số Rắn Cắn
Năm Mậu, Năm Kỷ sanh nhằm giờ Thân, Tý, Thìn là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.
Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 10 nhằm giờ Thìn không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 10 · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Mộc
Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.
Mạng: Mộc
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.