Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Đinh Hợi

Mệnh (Nạp Âm)

Ốc Thượng Thổ

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Thổ

Cách cục

Sát Phá Tham

Bản Mệnh

Ốc Thượng Thổ

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Hỏa · · Đại vận 6
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (H) Tham Lang (H)

Phụ tinh Văn Xương, Thiên Hình, Thiên Trù, Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Quan Phủ, Đà La, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Cho Đương Số Phan Bảo Nghi

Kính thưa quý chủ, là một Quốc Sư am tường Tử Vi Đẩu Số, tôi xin luận giải cặn kẽ về Cung Mệnh của đương số Phan Bảo Nghi, nữ mệnh sinh năm 2007, Bản Mệnh thuộc hành Thổ với Cục Hỏa Lục Cục, và Cung Mệnh an tại Tỵ. Trong Tử Vi, Cung Mệnh đại diện cho bản ngã, số phận và phẩm chất cốt lõi của một con người, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự tương tác giữa các chính tinh, phụ tinh, cũng như các yếu tố Tam Phương Tứ Chính như Tam Hợp và Xung Chiếu. Tôi sẽ phân tích theo ba phần như yêu cầu, dựa trên nguyên lý cổ điển của Tử Vi, nơi các sao hội tụ tạo nên cục diện cát hung, và chú trọng đến sự cân bằng giữa âm dương, cát tinh và hung tinh. Mỗi phần sẽ được giải thích rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành nhưng dễ hiểu, để quý chủ có thể nắm bắt sâu sắc ý nghĩa.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Mệnh

Trong Tử Vi, cục diện cung phản ánh sức mạnh và thế đứng của các chính tinh, được đánh giá qua các cấp độ như Miếu (mạnh mẽ, phát huy tối đa), Vượng (mạnh nhưng không cực điểm), Đắc (hợp lý, lợi dụng được), và Hãm (yếu kém, dễ gặp trở ngại). Đối với Cung Mệnh tại Tỵ, chúng ta có hai chính tinh là Liêm Trinh (H) và Tham Lang (H), nghĩa là chúng đang ở trạng thái Hóa (có thể là Hóa Kỵ hoặc Hóa Quyền, nhưng từ dữ liệu, tôi giả định là Hóa mang tính chất biến đổi). Cung Tỵ thuộc hành Hỏa, phù hợp với Cục Hỏa Lục Cục của đương số, nên các chính tinh tại đây có cơ hội phát huy, nhưng cũng chịu ảnh hưởng từ sự xung đột ngũ hành.

  • Thế đứng của Liêm Trinh: Liêm Trinh là sao chủ về sự thanh liêm, chính trực và nghệ thuật, thuộc hành Hỏa. Tại Cung Tỵ – cũng là hành Hỏa – Liêm Trinh ở thế Miếu Vượng. Điều này có nghĩa là sao này phát huy tối đa sức mạnh, mang lại cho đương số phẩm chất kiên định, thông minh và khả năng lãnh đạo. Tuy nhiên, vì Liêm Trinh đang ở trạng thái Hóa, nó có thể biến đổi thành tính cách mạnh mẽ hơn, như Hóa Kỵ (tăng sự cạnh tranh) hoặc Hóa Quyền (tăng uy quyền), giúp đương số dễ dàng vượt qua thử thách trong cuộc sống. Đây là một thế đứng lý tưởng, đặc biệt khi Cung Mệnh nằm ở Tam Hợp Quan Lộc (với Vũ Khúc và Thất Sát), tạo nên sự hỗ trợ từ các cung xung chiếu, giúp phát triển sự nghiệp và danh vọng.

  • Thế đứng của Tham Lang: Tham Lang đại diện cho sự biến đổi, tài lộc và nghệ thuật, thuộc hành Thủy. Tại Cung Tỵ – hành Hỏa – Tham Lang ở thế Đắc Địa, nghĩa là nó có thể phát huy được phần nào sức mạnh, nhưng không phải là tối ưu do xung đột ngũ hành (Thủy khắc Hỏa). Tham Lang thường mang tính chất bất ổn, như sự thay đổi liên tục trong công việc hoặc mối quan hệ, và ở trạng thái Hóa, nó có thể tăng thêm sự linh hoạt hoặc rủi ro. Sự Đắc Địa này cho thấy đương số có khả năng kiếm tiền hoặc sáng tạo, nhưng cần cẩn trọng với các yếu tố Xung Chiếu từ Thiên Di (Vô Chính Diệu), có thể làm yếu đi sức mạnh của Tham Lang nếu không có sự cân bằng.

Tổng thể cục diện, Cung Mệnh tại Tỵ không phải Vô Chính Diệu (vì có hai chính tinh), nên chúng tạo nên một thế đứng cân bằng giữa Miếu Vượng và Đắc Địa. Sự tương tác với Tam Hợp Quan Lộc (Vũ Khúc, Thất Sát) và Tam Hợp Tài Bạch (Tử Vi, Phá Quân) làm tăng cường cục diện, biến Cung Mệnh thành một trung tâm năng động, thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Tuy nhiên, Xung Chiếu từ Thiên Di (Vô Chính Diệu nhưng có phụ tinh như Thái Tuế) có thể mang lại biến động, đòi hỏi đương số phải kiên trì để hóa giải.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh

Trong Tử Vi, sự hội tụ cát hung tinh là yếu tố quyết định cục diện, nơi cát tinh (như Lục Cát) mang lại lợi ích, còn hung tinh (như Lục Sát) gây trở ngại. Tại Cung Mệnh, chính tinh Liêm Trinh và Tham Lang tương tác với các phụ tinh: Văn Xương, Thiên Hình, Thiên Trù, Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Quan Phủ, Đà La, và Lâm Quan. Tôi sẽ phân tích sự tương tác này, chú trọng đến Tam Phương Tứ Chính, để xem cách cục đặc biệt nào hình thành.

  • Tương tác chính và phụ tinh: Liêm Trinh (thanh liêm, nghệ thuật) và Tham Lang (biến đổi, tài lộc) tạo nên một bộ đôi mạnh mẽ, gần giống với cách cục "Sát Phá Tham" (nhưng không đầy đủ), mang tính chất người thông minh, sáng tạo nhưng hay gặp xung đột. Sự hội tụ với Văn Xương (cát tinh, hỗ trợ học vấn và nghệ thuật) và Lâm Quan (cát tinh, thăng tiến quan chức) làm tăng cường sức mạnh của Liêm Trinh, hình thành cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc" – nghĩa là ẩn chứa tài năng quý giá bên trong, chờ dịp bộc phát. Bên cạnh đó, Thiên Mã (phụ tinh di chuyển, tượng trưng cho sự phiêu lưu) kết hợp với Thiên Hình (hung tinh, tranh chấp) có thể tạo nên cách cục "Mã Đầu Đới Kiếm" – một cấu hình cổ điển, chỉ sự di chuyển liên tục với vũ khí (ý nghĩa ẩn dụ cho sự đấu tranh), khiến đương số có cuộc đời năng động, dễ thành công trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc kinh doanh, nhưng cũng gặp nhiều xung đột.

  • Cân bằng cát và hung tinh: Các cát tinh như Văn Xương, Thiên Trù (ăn uống, sung túc), và Quan Phủ (hỗ trợ quan chức) giúp giảm bớt hung khí từ Tuế Phá (phá hoại, biến động lớn), Thiên Hư (hư ảo, thiếu thực tế), và Đà La (ràng buộc, trì trệ). Đây là sự tương tác Tam Phương, nơi Tam Hợp Quan Lộc (với Vũ Khúc, Thất Sát) cung cấp năng lượng tích cực, nhưng Xung Chiếu Thiên Di (với Thái Tuế, hung tinh gây rối) có thể kích hoạt hung tinh như Tuế Phá, làm suy yếu cục diện. Tổng thể, sự hội tụ này không phải là hoàn toàn cát lợi (do hung tinh chiếm ưu thế), nhưng cách cục "Mã Đầu Đới Kiếm" nổi bật, dự báo một cuộc đời đầy thử thách nhưng cũng đầy cơ hội, đặc biệt nếu đương số biết tận dụng cát tinh để hóa giải hung khí.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của đương số Phan Bảo Nghi mang tính chất hỗn hợp, với phần xấu chiếm ưu thế do sự tương tác giữa hung tinh và Xung Chiếu, nhưng vẫn có tiềm năng tốt nhờ cát tinh và thế đứng của chính tinh. Cụ thể:

  • Nhận định tốt/xấu: Cung Mệnh này dự báo một cuộc đời đầy biến động và thử thách, với Liêm Trinh và Tham Lang mang lại trí tuệ, nghệ thuật và khả năng lãnh đạo, giúp đương số dễ đạt thành công trong lĩnh vực sáng tạo, kinh doanh hoặc quan chức (nhờ Tam Hợp Quan Lộc). Tuy nhiên, sự hiện diện của hung tinh như Tuế Phá, Thiên Hình và Đà La, kết hợp với Xung Chiếu Thiên Di, có thể dẫn đến các vấn đề như xung đột cá nhân, biến động tài lộc, hoặc rắc rối trong mối quan hệ – ví dụ, đương số có thể gặp khó khăn trong việc duy trì ổn định, dễ rơi vào tình huống "thành công rồi lại thất bại" do tính cách bốc đồng của Tham Lang. Tổng thể, đây là cung xấu hơn tốt, đặc biệt trong giai đoạn trẻ (tuổi 2007), nhưng có thể cải thiện sau tuổi 30 khi cát tinh phát huy. Đối với nữ mệnh, điều này có thể ảnh hưởng đến hôn nhân hoặc sự nghiệp, đòi hỏi sự cẩn trọng.

  • Cách hóa giải: Trong Tử Vi, hóa giải hung khí không phải là loại bỏ mà là cân bằng, dựa trên nguyên lý "Dương hóa Âm". Đương số nên tận dụng cát tinh như Văn Xương để phát triển học vấn, ví dụ bằng cách theo đuổi nghệ thuật hoặc giáo dục, giúp kích hoạt cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc". Để hóa giải hung tinh, tôi khuyên thực hiện các biện pháp phong thủy như: (1) Thờ cúng sao Liêm Trinh và Tham Lang qua việc đeo bùa hoặc trang sức hình ngựa (do Thiên Mã), để giảm bớt ảnh hưởng của "Mã Đầu Đới Kiếm"; (2) Làm việc thiện, như giúp đỡ người khác trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc giáo dục, để kích hoạt Tam Hợp Quan Lộc; (3) Tránh di chuyển xa hoặc thay đổi công việc đột ngột, vì Xung Chiếu Thiên Di có thể làm trầm trọng hung khí. Nếu có thể, tham khảo thêm lá số toàn bộ để bổ sung các cung khác, như Cung Phu hoặc Cung Tài, nhằm tăng cường sự hỗ trợ.

Kết luận, Cung Mệnh của Phan Bảo Nghi là một bức tranh phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì và trí tuệ để vượt qua. Là Quốc Sư, tôi tin rằng với sự hướng dẫn đúng đắn, đương số có thể biến hung thành cát, đạt được sự viên mãn trong cuộc đời. Kính mong quý chủ lưu tâm và sử dụng phân tích này để hỗ trợ đương số. Nếu cần luận thêm cung nào, tôi sẵn sàng hầu.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Hỏa · · Đại vận 16
progress_activity
Chính tinh Cự Môn (V)

Phụ tinh Địa Không, Thiên Quý, Hóa Kỵ, Long Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Đế Vượng, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Thổ · · Đại vận 26
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Phong Cáo, Bạch Hổ, Hoa Cái, Thiên Khốc, Lực Sĩ, Kình Dương, Suy, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Kim · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (V) Thiên Lương (V)

Phụ tinh Ân Quang, Lưu Hà, Hóa Quyền, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thanh Long, Bệnh

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Kim · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (Đ) Thất Sát (H)

Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Việt, Điếu Khách, Phá Toái, Tiểu Hao, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Thổ · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H)

Phụ tinh Bát Tọa, Đường Phù, Trực Phù, Quả Tú, Thiên Hỷ, Tướng Quân, Mộ, Thiên Thương, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Thủy · · Đại vận 66
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Thái Tuế, Phượng Các, Giải Thần, Tấu Thư, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thủy · · Đại vận 76
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (V)

Phụ tinh Tả Phụ, Hóa Khoa, Thiếu Dương, Đào Hoa, Phi Liêm, Thai, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Thổ · · Đại vận 86
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (Đ) Phá Quân (V)

Phụ tinh Tang Môn, Hỷ Thần, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Mộc · · Đại vận 96
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Hữu Bật, Thiên Quan, Quốc Ấn, Thiếu Âm, Hỏa Tinh, Cô Thần, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Triệt, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Mộc · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (B)

Phụ tinh Địa Giải, Quan Phù (TT), Linh Tinh, Long Trì, Đại Hao, Mộc Dục, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Thổ · · Đại vận 116
progress_activity
Chính tinh Thái Âm (H)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Giải, Tam Thai, Hóa Lộc, Tử Phù, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Phục Binh, Quan Đới, Thiên La, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 20

Cung Phụ Mẫu

16–25 tuổi · 2022–2031

Hỏa

Chính tinh

Cự Môn (V)

Phụ tinh: Địa Không, Thiên Quý, Hóa Kỵ, Long Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Đế Vượng, Tuần

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Phúc Đức

Thổ

Chính tinh

Thiên Tướng

Phụ tinh: Phong Cáo, Bạch Hổ, Hoa Cái, Thiên Khốc, Lực Sĩ, Kình Dương, Suy, Tuần

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phúc Đức — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Hỏa

Mệnh

6–15 tuổi · 2012–2021

Liêm Trinh Tham Lang

Văn Xương · Thiên Hình · Thiên Trù · Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư…

Hiện tại
Hỏa

Phụ Mẫu

16–25 tuổi · 2022–2031

Cự Môn

Địa Không · Thiên Quý · Hóa Kỵ · Long Đức · Lộc Tồn · Bác Sỹ…

Thổ

Phúc Đức

26–35 tuổi · 2032–2041

Thiên Tướng

Phong Cáo · Bạch Hổ · Hoa Cái · Thiên Khốc · Lực Sĩ · Kình Dương…

Kim

Điền Trạch

36–45 tuổi · 2042–2051

Thiên Đồng Thiên Lương

Ân Quang · Lưu Hà · Hóa Quyền · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức…

Kim

Quan Lộc

46–55 tuổi · 2052–2061

Vũ Khúc Thất Sát

Văn Khúc · Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Việt · Điếu Khách · Phá Toái…

Thổ

Nô Bộc

56–65 tuổi · 2062–2071

Thái Dương

Bát Tọa · Đường Phù · Trực Phù · Quả Tú · Thiên Hỷ · Tướng Quân…

Thủy

Thiên Di

66–75 tuổi · 2072–2081

Thai Phụ · Thiên Khôi · Thiên Phúc · Thái Tuế · Phượng Các · Giải Thần…

Thủy

Tật Ách

76–85 tuổi · 2082–2091

Thiên Cơ

Tả Phụ · Hóa Khoa · Thiếu Dương · Đào Hoa · Phi Liêm · Thai…

Thổ

Tài Bạch

86–95 tuổi · 2092–2101

Tử Vi Phá Quân

Tang Môn · Hỷ Thần · Dưỡng

Mộc

Tử Tức

96–105 tuổi · 2102–2111

Hữu Bật · Thiên Quan · Quốc Ấn · Thiếu Âm · Hỏa Tinh · Cô Thần…

Mộc

Phu Thê

106–115 tuổi · 2112–2121

Thiên Phủ

Địa Giải · Quan Phù (TT) · Linh Tinh · Long Trì · Đại Hao · Mộc Dục…

Thổ

Huynh Đệ

116–125 tuổi · 2122–2131

Thái Âm

Địa Kiếp · Thiên Giải · Tam Thai · Hóa Lộc · Tử Phù · Hồng Loan…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2022

Thiên Di

Thủy

2023

Nô Bộc

Thổ

Thái Dương
2024

Quan Lộc

Kim

Vũ Khúc Thất Sát
2025

Điền Trạch

Kim

Thiên Đồng Thiên Lương
2026 Năm nay

Phúc Đức

Thổ

Thiên Tướng
2027

Phụ Mẫu

Hỏa

Cự Môn
2028

Mệnh

Hỏa

Liêm Trinh Tham Lang
2029

Huynh Đệ

Thổ

Thái Âm
2030

Phu Thê

Mộc

Thiên Phủ
2031

Tử Tức

Mộc

psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 12, sanh tháng 9

Kiếp trước có tánh vui vẻ, trung tín, rộng rãi, kiếp này người hay yêu chuộng ăn mặc đủ đầy, anh em có làm quan, không ở đặng gần nhau, số dời chỗ ở 3 lần, còn làm chẳng lành thì dời 5 lần mới đặng bình an, khắc cha mẹ.

Tháng sinh âm lịch: 9

Số Cầu (12 Cầu)

3

Cầu thứ 3

Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.

Giới tính: Nữ · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 9

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi

Mạng Thổ, sanh tháng 9 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 9

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Đinh — Tháng 9 âm lịch → Sanh Quan

Bản tính có nhiều mưu kế, khéo tay, khéo ý. Số này rất hợp làm thợ mộc và có lộc ăn mặc đầy đủ.

Thiên Can: Đinh · Tháng âm lịch: 9

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Đế, hay được anh em bạn nhiều, tánh hạnh hiền từ và rất yêu gia đình, khắc cha mẹ.

Ngày sinh âm lịch: 5/9/2007

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà

Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 9

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Không Gia

Người mang số Không Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, điểm gỡ lại là vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.

Địa Chi: Hợi · Tháng âm lịch: 9

Coi học giỏi, dở

school

Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy

Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.

Tuổi (Địa Chi): Hợi · Tháng sinh âm lịch: 9

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Tinh Tú / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Tinh Tú — Thi nhằm năm Ngọ thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: Hợi · Tháng âm lịch: 9

Coi hào anh em kiết hung

group

Quan Đài

Quan Đái — Cốt nhục hòa hiệp vẹn toàn, sau sum vầy

Nên xem Quan Đái số ta, Anh em cốt nhục một nhà hoan vui. Dầu cho xa cách buổi đầu, Rồi sau quy hiệp có đâu xa đường. Đệ huynh hòa hiệp vẹn toàn, Gia đàn tạo lập bình an vui vầy. Nỗi ai nấy nấu đủ đầy, Đáng mừng trong họ sum vầy đệ huynh.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 9

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua

Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 9

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Thu

Ở tại Đầu — Phú quý trọn đời

Số trọn đời vui vẻ, không bị nhọc lo. Nhờ phước trời cho nên có danh giá, phú quý tự nhiên đến, duyên nợ phu thê cũng tốt đẹp.

Tuổi (Địa Chi): Hợi · Tháng sinh âm lịch: 9

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Hắc Đế (Tuổi Tý, Hợi)

Tánh tình thông minh, công bình, không biết khiếp sợ. Số người này có tài lộc, ưa việc trồng tỉa và hay đi lưu thông nhiều nơi. Sách dặn nên thờ Vua Hắc Đế, đồng thời nên làm việc lành, ăn chay và thờ Phật thì mới nên sự nghiệp.

Địa Chi: Hợi

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng

Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Hợi · Tháng âm lịch: 9

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Thìn

Sanh tháng 9 âm lịch, giờ 10:00 nhằm khung 8:20 – 10:19 là giờ Thìn.

Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00) · Tháng âm lịch: 9

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Tỵ — cả 3 phần

đầu giờ Tỵ: Khắc mẹ. Có lộc ăn mặc, anh em không đặng nhờ, con đầu lòng khó nuôi khắc hào chồng vợ, tuổi nhỏ bôn ba đi nhiều xứ, đến lớn làm ăn phát đạt, có chức phận, có sự nghiệp.

giữa giờ Tỵ: Cha mẹ song toàn, gần người sang trọng, ăn mặc đầy đủ, anh em làm đặng nên, hào con đặng giàu, có công danh, tánh hạnh khảng khái, làm ăn khá, đi khác xứ lập nên.

sau giờ Tỵ: Khắc cha. Số gần người sang trọng, làm ăn khi thành khi bại không chừng, tánh anh em lạt lẽo, khó nuôi con, vợ chồng lôi thôi, tuổi nhỏ số lưu lạc cực khổ, lớn tuổi làm ăn phát đạt.

Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Thổ — Tuổi Hợi → Lâm Quan

Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Hợi là 3 bước → nhằm chữ Lâm Quan.

Mạng: Thổ · Địa Chi: Hợi

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Lâm Quan — Nuôi đặng 3 đứa

Người nhằm chữ Lâm Quan sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Lâm Quan

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Hợi — Giờ Tỵ → Không phạm

Tuổi Hợi sanh giờ Tỵ không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Hợi · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Lâm Quan — Ý tình không hạp, loan phòng quạnh hiu, phải chịu trọn đời

Hỡi thân phận bạc sau này, Lâm Quan rủi gặp, nỗi này đớn đau. Vợ chồng ai cũng ước ao, Tại sao có bạn khác nào như không. Các sông các núi vợ chồng, Ý tình không hạp loan phòng quạnh hiu. Nhớ trông buồn tủi bao nhiêu, Đến khi gặp mặt khó yêu tình chàng.

(Số này phải chịu trọn đời)

Chữ Trường Sanh: Lâm Quan

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Thổ sanh tháng 9 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 9

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Quả Tú — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Quả Tú. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường chồng con.

Địa Chi: Hợi · Tháng âm lịch: 9

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Phá Nhà

Tuổi Đinh Hợi (tháng 3 âm lịch) — phá nhà. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Đinh · Địa Chi: Hợi

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Đinh sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Đinh · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Đinh sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Đinh · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 9 nhằm giờ Tỵ không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 9 · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Thổ

Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.

Mạng: Thổ

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit