Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 28 Tháng 7, 2026 — Giờ Tuất (19:00 - 21:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Bính Tý

Mệnh (Nạp Âm)

Giản Hạ Thủy

Cục

Thổ Ngũ Cục

Ngũ Hành

Thủy

Cách cục

Cơ Nguyệt Đồng Lương

Bản Mệnh

Giản Hạ Thủy

12 cung

7/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Thủy · · Đại vận 5
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (V)

Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Tả Phụ, Thiên Quý, Thiên Trù, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Thiên Phúc, Thái Tuế, Hỏa Tinh, Tấu Thư, Mộ, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Mệnh Tý an Thiên Cơ Hóa Quyền Hóa Khoa tạo nên cục diện trí lực cao, chủ nhân tinh tế, giàu mưu lược và có khả năng vận dụng tri thức vào thực tiễn. Thiên Cơ tại Tý gặp Hóa Quyền nên hành động quyết đoán hơn bản chất vốn dè dặt; Hóa Khoa càng làm tăng uy tín học thuật và khả năng thuyết phục người khác. Đây là cách “Cơ Quyền Khoa” hội tụ tại Mệnh, hiếm gặp, mang lại lợi thế lớn về sự nghiệp trí thức hoặc chuyên môn sâu.

Tuy nhiên, Thiên Cơ đồng cung Hỏa Tinh và Mộ khiến suy nghĩ dễ dao động, đôi lúc quá cầu toàn dẫn đến trì hoãn hoặc tự gây áp lực cho chính mình. Các sao xấu như Hỏa Tinh, Thái Tuế, Tấu Thư làm tăng tính nóng vội và sự bất ổn cảm xúc khi gặp biến cố. Ngược lại, dàn sao cát (Văn Xương, Tả Phụ, Thiên Quý, Thiên Phúc, Thiên Tài) lại bù đắp rất tốt, giúp chủ nhân dễ nhận được sự hỗ trợ từ thầy cô, cấp trên hoặc người có học vấn.

Tam hợp cung Quan Lộc có Thái Âm chủ chiếu, cục diện nghiêng về sự nghiệp ổn định, có thể phát triển qua con đường hành chính, giáo dục hoặc lĩnh vực cần sự khéo léo, nữ tính. Cung Tài Bạch gặp Thiên Đồng Thiên Lương mang lại nguồn thu nhập đều đặn, ít đột biến nhưng bền vững. Cung Thiên Di Cự Môn xung chiếu cảnh báo quan hệ xã hội đôi khi gặp trở ngại do lời nói dễ bị hiểu lầm.

Tổng thể cung Mệnh khá tốt, thuộc dạng “tài đức kiêm toàn” nhưng cần khắc chế tính đa nghi và sự cầu toàn thái quá. Nên chọn môi trường làm việc có quy củ, ít biến động; thường xuyên tu dưỡng bình tĩnh và tránh tranh chấp nhỏ nhặt. Khi bước vào tuổi 30–35, Hóa Khoa phát huy mạnh, là giai đoạn dễ thăng tiến nếu biết kiềm chế Hỏa Tinh.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more auto_awesome

Phụ Mẫu (父母宮)

Thổ · · Đại vận 115
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (Đ) Phá Quân (V)

Phụ tinh Địa Không, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Tướng Quân, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Phụ Mẫu an Sửu hội Tử Vi đắc địa với Phá Quân vượng chiếu, tạo cục diện Tử Phá đối lập rõ nét. Tử Vi mang khí hoàng quyền, chỉ cha mẹ có nền tảng gia thế hoặc vị trí xã hội nhất định, trong khi Phá Quân lại phá vỡ sự ổn định, báo hiệu mối quan hệ hoặc hoàn cảnh cha mẹ từng trải qua biến cố, thay đổi công việc hoặc chỗ ở. Cách cục này không thuộc hàng Tam Tôn hay Tứ Đại, nhưng lại mang nét “quý bất toàn” – gia đình gốc gác có danh tiếng, song nội bộ khó giữ vững trường tồn.

Địa Không và Tử sao ngồi cùng cung làm tăng cảm giác trống trải, cha mẹ hoặc vắng mặt một bên thời thơ ấu, hoặc có lúc phải sống xa con cái. Quốc Ấn và Tướng Quân lại bù đắp, mang đến sự hỗ trợ từ người có quyền thế hoặc tài sản cố định, giúp gia đình không rơi vào cảnh quá khó khăn. Thiếu Dương góp thêm tính cách cha mẹ hoạt bát, thích thay đổi, nhưng cũng dễ gây xung đột nhỏ trong cách giáo dục con cái.

Tam hợp Nô Bộc hội Liêm Trinh – Tham Lang kèm Hóa Kỵ, Thiên Hình cho thấy cha mẹ có mối quan hệ với người ngoài khá phức tạp, dễ dính vào tranh chấp tài sản hoặc công việc khiến con cái phải lo lắng từ nhỏ. Ngược lại, Tam hợp Tử Tức với Vũ Khúc – Thất Sát kèm Thiên Việt, Thiên Y lại là điểm sáng: cha mẹ dù gặp biến cố vẫn có khả năng vực dậy, đặc biệt qua con cái hoặc con dâu, con rể. Xung chiếu Tật Ách chỉ Thiên Tướng mang Lưu Hà, Long Đức, cho thấy sức khỏe hoặc vấn đề tuổi tác của cha mẹ cần quan tâm sau tuổi trung niên.

Tổng thể, cung Phụ Mẫu nghiêng về “cát trung hàm hung”. Gia đình gốc có nền tảng quý phái nhưng thiếu sự êm ấm lâu dài, con cái được nuôi dưỡng đầy đủ về vật chất hơn tình cảm. Tuổi trẻ dễ cảm thấy cha mẹ nghiêm khắc, xa cách; đến khi lập gia đình thì mối quan hệ này mới dần hòa dịu.

Lời khuyên thực tế: nên chủ động tạo không gian gần gũi với cha mẹ qua những cuộc trò chuyện ngắn thay vì chờ họ mở lòng trước. Khi quyết định việc lớn như mua nhà, kết hôn, nên tham khảo ý kiến một bên cha mẹ có vị thế hơn để tránh xung đột không đáng có.

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more auto_awesome

Phúc Đức (福德宮)

Mộc · · Đại vận 105
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Văn Khúc, Hữu Bật, Ân Quang, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Tiểu Hao, Bệnh

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

auto_awesome Luận Giải AI

Phúc Đức an tại Dần thuộc Thổ Ngũ Cục, Vô Chính Diệu nên thế đứng chủ yếu dựa vào các phụ tinh phối hợp. Văn Khúc và Hữu Bật đứng đầu mang lại nét văn chương, trí tuệ cùng sự che chở ngầm từ người thân hoặc thầy cô, giúp đương số dễ nhận được hỗ trợ tinh thần trong giai đoạn học hành hoặc tu dưỡng. Tuy nhiên, Tang Môn, Cô Thần, Tiểu Hao và Bệnh chen ngang khiến phúc đức không bền vững, dễ xuất hiện những tổn thất nhỏ về sức khỏe hoặc cảm giác trống vắng nội tâm, đặc biệt khi tuổi dần trưởng thành.

Tam hợp cung Thiên Di với Cự Môn chủ trì, kèm Kình Dương và Quan Phủ, cho thấy mối quan hệ với người thân xa hoặc cha mẹ thường có tính chất tranh luận, phân ly hoặc chịu sự giám sát hành chính. Phía Phu Thê hội Thái Dương mang ánh sáng hôn nhân, song Quả Tú và Điếu Khách khiến phúc đức từ chồng con không trọn vẹn, đôi khi tạo cảm giác “có mà như không”. Ngược lại, xung chiếu Thiên Đồng – Thiên Lương với Hóa Lộc tạo nền tảng nội tâm khá vững, giúp đương số biết cách dung hòa và nhận được chút trợ lực từ tài lộc gián tiếp, giảm bớt phần nào sự thiếu hụt của cung này.

Tổng thể, cung Phúc Đức nghiêng về nửa tốt nửa xấu: phần sáng đến từ Văn Khúc, Hữu Bật và Hóa Lộc hỗ trợ trí tuệ cùng may mắn ngẫu nhiên, phần tối do Tang Môn – Cô Thần – Bệnh kéo xuống, dễ dẫn đến tâm lý cô đơn hoặc sức khỏe tiểu hoạn khi tuổi 28–32. Đương số nên chú trọng tu tâm, tham gia hoạt động thiện nguyện hoặc học hỏi kiến thức tâm linh để bù đắp năng lượng thiếu hụt. Tránh xa những mối quan hệ gia tộc mang tính tranh chấp, đồng thời giữ thói quen chăm sóc sức khỏe định kỳ để giảm nguy cơ Bệnh tinh phát tác.

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more auto_awesome

Điền Trạch (田宅宮)

Mộc · · Đại vận 95
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (B)

Phụ tinh Địa Giải, Tam Thai, Thiếu Âm, Hồng Loan, Thanh Long, Suy

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Điền Trạch

Thiên Phủ (B) an tại Mão tạo nên cục diện “Phủ tinh tọa trạch”, mang tính chất bảo thủ và trường tồn về tài sản. Sao chủ sự vương giả, đứng một mình tại cung Điền Trạch lại được Địa Giải, Tam Thai, Hồng Loan, Thanh Long hộ trợ, tạo nên thế “Phủ – Giải – Loan – Long” che chở cho nhà cửa và đất điền. Cách cục này thuộc dạng “Phú quý tàng ẩn”, tài sản dễ sinh sau tuổi 30 và thường dưới dạng bất động sản hoặc tài sản gia tộc, ít khi nổi bật ngay từ đầu.

Cân Bằng Cát – Hung

Phía Tam Hợp Tật Ách có Thiên Tướng đồng cung với Long Đức, Phục Binh, Lưu Hà, tạo lực hỗ trợ vững chắc, giúp hóa giải các biến cố liên quan đến nhà cửa. Tuy nhiên, Xung Chiếu Tử Túc gặp Vũ Khúc – Thất Sát, kèm Địa Kiếp, Thiên Riêu, Đường Phù và nhiều sao đào hoa, bệnh phù, cho thấy tài sản dễ bị chi phối bởi yếu tố hôn nhân, con cái hoặc các khoản chi tiêu bất ngờ. Tam Thai, Thiếu Âm, Hồng Loan kéo cục lên về mặt danh tiếng và sự bền vững, trong khi Suy và Tuyệt ở Huynh Đệ cung lại hạ thấp một phần khả năng khai thác tài sản từ người thân.

Nhận Định & Lời Khuyên

Tổng thể cung Điền Trạch thuộc hàng trung thượng: tài sản ổn định, ít hao tổn lớn, nhưng khó phát triển vượt bậc nếu không có kế hoạch dài hạn. Nhà cửa thường mang tính chất “cố định” hơn là sinh lời nhanh. Nên ưu tiên giữ bất động sản lâu dài, tránh vay mượn hay sang nhượng trong giai đoạn 29–35 tuổi khi sao Suy và xung chiếu Thất Sát tác động mạnh. Đồng thời, cần lưu ý các vấn đề pháp lý liên quan đến đất đai vì xuất hiện Thiên Sứ và Lưu Hà trong tam hợp.

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more auto_awesome

Quan Lộc (官祿宮)

Thổ · · Đại vận 85
progress_activity
Chính tinh Thái Âm (H)

Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Giải, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Lực Sĩ, Đà La, Đế Vượng, Triệt, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Quan Lộc tại Thìn

Thái Âm hội chiếu chính cung Quan Lộc tại Thìn, tạo nên thế đứng mang tính nội lực mạnh nhưng thiên về hậu trường và sự khéo léo gián tiếp. Với nữ mệnh Thủy cục Thổ, sao Âm chủ quản mang đến lợi thế trong các lĩnh vực cần sự tinh tế, kiên nhẫn và khả năng điều phối sau màn. Tuy nhiên, sự hiện diện của Triệt tại cung này đã cắt giảm đáng kể sự bộc lộ công khai, khiến cơ hội thăng tiến thường bị trì hoãn hoặc chỉ phát huy khi đã qua giai đoạn chuẩn bị dài. Cách cục nổi bật ở đây là Thái Âm – Hoa Cái – Quan Phù – Đà La, kết hợp Triệt, tạo thành mô hình “ẩn tài hậu lãnh”, phù hợp với vị trí tham mưu, quản lý chuyên môn hoặc các ngành mang tính chất bảo mật, văn hóa, nghệ thuật hơn là vai trò lãnh đạo công khai.

Cân bằng Cát – Hung

Phụ tinh hỗ trợ khá dày nhưng lại phân hóa rõ rệt. Thai Phụ, Thiên Giải, Lực Sĩ, Đế Vượng và Quan Phù (TT) tạo nền tảng vững về uy tín chuyên môn, hỗ trợ xử lý công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng giải quyết mâu thuẫn nội bộ. Ngược lại, Đà La, Thiên La và Triệt lại kéo cục diện xuống rõ rệt, dễ gây trở ngại về thủ tục hành chính, sự công nhận muộn hoặc bị hạn chế bởi các quy định ngầm. Tam hợp Mệnh có Thiên Cơ – Hóa Quyền – Hóa Khoa – Văn Xương mang lại trí tuệ và quyền lực gián tiếp, nhưng lại không đủ mạnh để phá Triệt triệt tiêu hoàn toàn. Tam hợp Tài Bạch thì có Thiên Đồng – Thiên Lương – Hóa Lộc, chỉ ra nguồn thu nhập từ Quan Lộc chủ yếu đến từ sự ổn định lâu dài thay vì đột phá nhanh. Xung chiếu Phu Thê với Thái Dương cho thấy đối tác hoặc người có ảnh hưởng thường mang tính chất “ngoại trợ”, nhưng cũng dễ tạo xung đột về thời điểm quyết định.

Nhận định & Lời khuyên

Tổng thể cung Quan Lộc thiên về chất lượng hơn số lượng, phù hợp với lộ trình thăng tiến chậm nhưng bền vững, đặc biệt sau tuổi 32–35 khi Triệt bắt đầu mở. Hung tinh và Triệt khiến nữ mệnh khó đạt vị trí cao nhất trong môi trường hành chính hoặc doanh nghiệp lớn, nhưng lại có lợi thế ở các vị trí chuyên gia, cố vấn hoặc quản lý mảng nội dung – đào tạo – văn hóa. Nên ưu tiên môi trường có quy trình rõ ràng, ít biến động nhân sự và tận dụng tối đa khả năng tham mưu thay vì tranh chấp vị trí công khai. Tránh cam kết dài hạn với đối tác quá “nóng” hoặc phụ thuộc vào một người duy nhất trong giai đoạn 2025–2028.

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more auto_awesome

Nô Bộc (奴僕宮)

Hỏa · · Đại vận 75
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (H) Tham Lang (H)

Phụ tinh Thiên Hình, Hóa Kỵ, Thiên Quan, Tử Phù, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Lâm Quan, Triệt, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

auto_awesome Luận Giải AI

Cục Diện Cung Nô Bộc tại Tỵ

Cung Nô Bộc an tại Tỵ, chính tinh Liêm Trinh – Tham Lang đồng độ, tạo nên cục diện rõ nét “thanh liêm trong tham vọng”. Liêm Trinh mang tính ngay thẳng, khắt khe, hay đòi hỏi tiêu chuẩn cao ở người khác; Tham Lang lại thêm tính ưa mạo hiểm, thích giao du rộng nhưng dễ thay đổi. Hai sao cùng hội tại Tỵ thuộc Thổ Ngũ Cục khiến cung này thiên về “ngoại giao có điều kiện”, không phải kiểu kết bạn hay dùng người tùy tiện. Đặc biệt, Triệt không sao chiếu đúng cung Nô Bộc tạo ra thế “bế quan” – những mối quan hệ dễ bị gián đoạn hoặc chỉ phát triển đến một mức nhất định rồi dừng lại.

Cân Bằng Cát Hung

Phụ tinh trong cung mang nhiều sát khí và hỗn tạp. Thiên Hình, Hóa Kỵ, Kiếp Sát, Phá Toái hội tụ cho thấy Nô Bộc cung dễ gặp tiểu nhân, thị phi hoặc người từng thân thiết sau này trở mặt. Hóa Kỵ càng tăng thêm sự nghi kỵ, khiến đương số khó tin tưởng hoàn toàn vào cấp dưới hay bạn bè. Tuy nhiên, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Lâm Quan và Thiên Quan lại tạo lớp đệm, giúp cung không đến mức tan nát hoàn toàn. Chúng mang đến một số trợ lực từ người có chuyên môn, thầy thuốc hoặc người lớn tuổi, song hỗ trợ này thường chỉ mang tính tình huống chứ không bền vững lâu dài. Tam hợp với Tử Tức (Vũ Khúc – Thất Sát) và Phụ Mẫu (Tử Vi – Phá Quân) cho thấy bạn bè hay cấp dưới đôi khi trở thành nguồn hỗ trợ gián tiếp cho con cái hoặc gia đình, nhưng cũng dễ mang theo rủi ro pháp lý hoặc xung đột lợi ích.

Nhận Định & Lời Khuyên

Tổng thể cung Nô Bộc ở mức trung bình thiên hạ, nghiêng về “dùng được nhưng phải giữ khoảng cách”. Đương số có khả năng thu hút người có năng lực, song dễ gặp tình trạng “một người làm, hai người hưởng” hoặc bị phản bội khi đã trao gửi niềm tin quá sớm. Triệt tại cung khiến các mối quan hệ bạn bè thời trẻ thường chỉ tồn tại đến khoảng 35–40 tuổi thì tự nhiên xa dần.

Khuyến nghị: Tuyển chọn người làm việc cần đặt trọng tâm vào năng lực chuyên môn và chữ “tín” rõ ràng ngay từ đầu, tránh dùng người theo cảm tính hay quen biết lâu năm. Nên hạn chế chia sẻ chi tiết tài chính, kế hoạch dài hạn với bạn bè; giữ nguyên tắc “giao việc rõ ràng, giữ khoảng cách vừa phải” sẽ giúp giảm thiểu tối đa thị phi và thất thoát.

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more auto_awesome

Thiên Di (遷移宮)

Hỏa · · Đại vận 65
progress_activity
Chính tinh Cự Môn (V)

Phụ tinh Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư, Quan Phủ, Kình Dương, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

auto_awesome Luận Giải AI

Cung Thiên Di tại Ngọ an Cự Môn hội hợp Kình Dương, Quan Phủ, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư và Quan Đới. Cự Môn thủ cung đã tạo thế đứng chủ về khẩu thiệt và quan hệ ngoài xã hội đầy biến động; khi gặp Kình Dương và Quan Phủ thì cục diện trở nên sắc bén, dễ dính vào thị phi, tranh chấp với người có quyền lực hoặc cơ quan. Tam phương có Thái Dương chiếu hội cùng Điếu Khách, Quả Tú cho thấy những mối quan hệ xa nhà mang tính cách biệt, ít gắn bó bền chặt.

Cát tinh trong tam hợp chủ yếu rơi vào Phu Thê và Phúc Đức, nên trợ lực cho cung này khá hạn chế. Văn Khúc, Hữu Bật, Ân Quang tuy hiện diện nhưng bị chi phối bởi Tang Môn, Cô Thần, Tiểu Hao và Bệnh tinh, khiến những hỗ trợ từ bạn bè, đồng nghiệp hoặc người xa thường xen lẫn cô đơn, tổn hao tinh thần. Thiên Mã tuy có nhưng đi kèm Hỏa Tinh và Mộ tinh, cho thấy việc di chuyển, thay đổi môi trường sống thường kèm theo áp lực lớn và ít mang lại kết quả ổn định lâu dài.

Xung chiếu Mệnh có Thiên Cơ hóa Quyền, Khoa cùng Tả Phụ, Thiên Quý, song bị Hóa Quyền và Hóa Khoa kiềm chế bởi Kình Dương và Cự Môn, nên những cơ hội bên ngoài dễ biến thành gánh nặng trách nhiệm hoặc tranh cãi. Thiên Phúc và Thái Tuế mang chút quý nhân, nhưng chỉ đủ để hóa giải phần nào chứ không thể đảo ngược thế cục hung mạnh.

Tổng thể cung Thiên Di mang tính chất “khẩu thiệt quan quyền, xa nhà nhiều tổn”. Người này khi ra ngoài dễ gặp thị phi từ cơ quan, pháp luật hoặc người lớn tuổi, đồng thời các mối quan hệ xã giao ít mang lại sự hỗ trợ thực chất. Nên hạn chế tranh luận gay gắt nơi công sở, tránh ký kết hợp đồng dài hạn khi chưa có người tin cậy đứng ra bảo lãnh.

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thổ · · Đại vận 55
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Lưu Hà, Long Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Kim · · Đại vận 45
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (V) Thiên Lương (V)

Phụ tinh Hóa Lộc, Bạch Hổ, Linh Tinh, Đại Hao, Tràng Sinh, Tuần, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Kim · · Đại vận 35
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (Đ) Thất Sát (H)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Việt, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Thổ · · Đại vận 25
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H)

Phụ tinh Điếu Khách, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Hỷ Thần, Thai, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Thủy · · Đại vận 15
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Bát Tọa, Thiên Khôi, Trực Phù, Phi Liêm, Tuyệt

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 31

Cung Phu Thê

25–34 tuổi · 2020–2029

Thổ

Chính tinh

Thái Dương (H)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Hỷ Thần, Thai, Địa Võng

progress_activity Đang luận giải…

Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Tài Bạch

Kim

Chính tinh

Thiên Đồng Thiên Lương

Phụ tinh: Hóa Lộc, Bạch Hổ, Linh Tinh, Đại Hao, Tràng Sinh, Tuần, Thiên Thọ

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tài Bạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thủy

Mệnh

5–14 tuổi · 2000–2009

Thiên Cơ

Văn Xương · Phong Cáo · Tả Phụ · Thiên Quý · Thiên Trù · Hóa Quyền…

Thủy

Huynh Đệ

15–24 tuổi · 2010–2019

Bát Tọa · Thiên Khôi · Trực Phù · Phi Liêm · Tuyệt

Hiện tại
Thổ

Phu Thê

25–34 tuổi · 2020–2029

Thái Dương

Điếu Khách · Quả Tú · Phượng Các · Giải Thần · Hỷ Thần · Thai…

Kim

Tử Tức

35–44 tuổi · 2030–2039

Vũ Khúc Thất Sát

Địa Kiếp · Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Việt · Đường Phù · Phúc Đức…

Kim

Tài Bạch

45–54 tuổi · 2040–2049

Thiên Đồng Thiên Lương

Hóa Lộc · Bạch Hổ · Linh Tinh · Đại Hao · Tràng Sinh · Tuần…

Thổ

Tật Ách

55–64 tuổi · 2050–2059

Thiên Tướng

Lưu Hà · Long Đức · Phục Binh · Mộc Dục · Thiên Sứ

Hỏa

Thiên Di

65–74 tuổi · 2060–2069

Cự Môn

Tuế Phá · Thiên Khốc · Thiên Hư · Quan Phủ · Kình Dương · Quan Đới

Hỏa

Nô Bộc

75–84 tuổi · 2070–2079

Liêm Trinh Tham Lang

Thiên Hình · Hóa Kỵ · Thiên Quan · Tử Phù · Kiếp Sát · Phá Toái…

Thổ

Quan Lộc

85–94 tuổi · 2080–2089

Thái Âm

Thai Phụ · Thiên Giải · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Lực Sĩ…

Mộc

Điền Trạch

95–104 tuổi · 2090–2099

Thiên Phủ

Địa Giải · Tam Thai · Thiếu Âm · Hồng Loan · Thanh Long · Suy

Mộc

Phúc Đức

105–114 tuổi · 2100–2109

Văn Khúc · Hữu Bật · Ân Quang · Tang Môn · Thiên Mã · Cô Thần…

Thổ

Phụ Mẫu

115–124 tuổi · 2110–2119

Tử Vi Phá Quân

Địa Không · Quốc Ấn · Thiếu Dương · Tướng Quân · Tử

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2020

Phúc Đức

Mộc

2021

Phụ Mẫu

Thổ

Tử Vi Phá Quân
2022

Mệnh

Thủy

Thiên Cơ
2023

Huynh Đệ

Thủy

2024

Phu Thê

Thổ

Thái Dương
2025

Tử Tức

Kim

Vũ Khúc Thất Sát
2026 Năm nay

Tài Bạch

Kim

Thiên Đồng Thiên Lương
2027

Tật Ách

Thổ

Thiên Tướng
2028

Thiên Di

Hỏa

Cự Môn
2029

Nô Bộc

Hỏa

Liêm Trinh Tham Lang
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 12, sanh tháng 9

Kiếp trước có tánh vui vẻ, trung tín, rộng rãi, kiếp này người hay yêu chuộng ăn mặc đủ đầy, anh em có làm quan, không ở đặng gần nhau, số dời chỗ ở 3 lần, còn làm chẳng lành thì dời 5 lần mới đặng bình an, khắc cha mẹ.

Tháng sinh âm lịch: 9

Số Cầu (12 Cầu)

3

Cầu thứ 3

Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.

Giới tính: Nữ · Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 9

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi

Mạng Thủy, sanh tháng 9 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.

Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 9

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Bính — Tháng 9 âm lịch → Âm Nhạc

Tính tình thông minh, có năng khiếu nghệ thuật, nghề đàn ca tinh thông. Người mang số này thường vui vẻ, có danh tiếng, đi đến xứ nào cũng được mọi người tôn trọng và quý mến.

Thiên Can: Bính · Tháng âm lịch: 9

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Mậu, được vinh hoa lộc trọng, có quyền cao sang trọng, của vợ là không chung.

Ngày sinh âm lịch: 4/9/1996

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ HƯỚNG — Không ham ruộng đất

Dù cha mẹ cho ruộng đất cũng không cần gìn giữ, đi đến đâu thấy ruộng đất cũng không ham. Do đó, người phạm chữ này không giữ và cũng không tạo được ruộng đất, chỉ lo bề ăn mặc và chơi bời.

Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 9

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Bại Gia

Người mang số Bại Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.

Địa Chi: · Tháng âm lịch: 9

Coi học giỏi, dở

school

Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): · Tháng sinh âm lịch: 9

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: · Tháng âm lịch: 9

Coi hào anh em kiết hung

group

Quan Đài

Quan Đái — Cốt nhục hòa hiệp vẹn toàn, sau sum vầy

Nên xem Quan Đái số ta, Anh em cốt nhục một nhà hoan vui. Dầu cho xa cách buổi đầu, Rồi sau quy hiệp có đâu xa đường. Đệ huynh hòa hiệp vẹn toàn, Gia đàn tạo lập bình an vui vầy. Nỗi ai nấy nấu đủ đầy, Đáng mừng trong họ sum vầy đệ huynh.

Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 9

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua

Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.

Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 9

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Thu

Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi

Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.

Tuổi (Địa Chi): · Tháng sinh âm lịch: 9

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Hắc Đế (Tuổi Tý, Hợi)

Tánh tình thông minh, công bình, không biết khiếp sợ. Số người này có tài lộc, ưa việc trồng tỉa và hay đi lưu thông nhiều nơi. Sách dặn nên thờ Vua Hắc Đế, đồng thời nên làm việc lành, ăn chay và thờ Phật thì mới nên sự nghiệp.

Địa Chi:

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng

Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: · Tháng âm lịch: 9

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Dậu

Sanh tháng 9 âm lịch, giờ 20:00 nhằm khung 18:20 – 20:19 là giờ Dậu.

Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00) · Tháng âm lịch: 9

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Tuất — cả 3 phần

đầu giờ Tuất: Khắc mẹ. Tánh mau lẹ, lòng hiền lành, không nhờ anh em, làm việc gì đều có quyền, tuổi nhỏ bình thường cực khổ, đến 37 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, người quí nhơn giúp đỡ.

giữa giờ Tuất: Khắc cha. Anh em thân tộc khó nhờ, vợ chồng không hòa, con đầu lòng khó nuôi, tuổi nhỏ không đậu tài, đến 42 tuổi làm ăn phát đạt, cảnh muộn khá thêm, ăn nói không chừng.

sau giờ Tuất: Cha mẹ song toàn, tánh mau lẹ, văn võ đều thông, bà con anh em đều khá, có nghề học đặng tinh xảo, vợ chồng bền lâu, số ở xa xứ mới đặng.

Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Thủy — Tuổi Tý → Đế Vượng

Mạng Thủy khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Tý là 4 bước → nhằm chữ Đế Vượng.

Mạng: Thủy · Địa Chi:

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Đế Vượng — Nuôi đặng 5 đứa

Người nhằm chữ Đế Vượng sanh con nuôi đặng 5 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Đế Vượng

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Tý — Giờ Tuất → Tuyệt duyên

Tuổi Tý sanh nhằm giờ Tuất mang số tuyệt duyên: trai thì không có vợ, gái thì không có chồng.

Địa Chi: · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Đế Vượng — Hôn nhân sang giàu, duyên nợ trước sau trọn tốt

Khá nên tích đức thi công, Sanh nhằm Đế Vượng phước hồng tương giao. Hôn nhân gặp chỗ sang giàu, Một đời thong thả chung nhau phỉ nguyền. Thiên nhiên sở định lương duyên, Thượng hòa hạ lục miêng miêng đời đời. Số này duyên nợ chẳng dời, Thảnh thơi lo liệu an nơi gia đình.

(Số này trước sau trọn tốt)

Chữ Trường Sanh: Đế Vượng

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Thủy sanh tháng 9 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 9

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Quả Tú — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Quả Tú. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường chồng con.

Địa Chi: · Tháng âm lịch: 9

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Quỷ Phá

Tuổi Bính Tý (tháng 9 âm lịch) — dễ bị quấy phá. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Bính · Địa Chi:

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Bính sanh nhằm giờ Tuất không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Bính sanh nhằm giờ Tuất không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 9 nhằm giờ Tuất không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 9 · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Thủy

Mạng Thủy sanh ra cái mặt nó buồn lắm, nó hay khóc dạ đề trong lúc ban đêm, từ 8 ngày đến 21 ngày, thì khỏi sự khóc, phải có thầy ếm mới đặng, rồi phải cho bà con nuôi hay người quen nuôi. Cha mẹ đừng nhìn đến nó đến 3 tuổi phải chuộc về nuôi mới đặng. Nếu để cha mẹ nuôi thì cái mạng nó 10 kể 2 mà thôi, khi nó lớn có tánh hay buồn trong lúc êm tịnh lắm.

Mạng: Thủy

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit