Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Mậu Thìn
Mệnh (Nạp Âm)
Đại Lâm Mộc
Cục
Thủy Nhị Cục
Ngũ Hành
Mộc
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Đại Lâm Mộc
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Hình, Long Đức, Hồng Loan, Phi Liêm, Lâm Quan, Tuần
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Của Đương Số Lê Bình Tú
Kính thưa Hoàng tộc, làm một Quốc Sư am tường Tử Vi Đẩu Số, tôi xin dâng lời luận giải cẩn trọng về Cung Mệnh của Lê Bình Tú, nam mạng, sinh năm 1988, Bản Mệnh thuộc hành Mộc, Cục Thủy Nhị Cục, với Cung Mệnh an tại Hợi. Cung Mệnh là gốc rễ của toàn bộ lá số, phản ánh bản chất nội tại, vận mệnh và hướng phát triển cuộc đời. Tại đây, chúng ta chứng kiến sự hội tụ của Chính tinh Vũ Khúc và Phá Quân, cùng các Phụ tinh và ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính. Tôi sẽ phân tích từng bước, dựa trên nguyên lý Đẩu Số cổ điển, chú trọng thế đứng của các sao, sự tương tác cát-hung, và cách cục đặc biệt, để đưa ra nhận định rõ ràng, tránh sự rời rạc mà kết nối mạch lạc.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Mệnh
Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung là nền tảng, quyết định sức mạnh của các sao dựa vào vị trí Miếu (mạnh mẽ), Vượng (hanh thông), Đắc (hữu ích), hay Hãm (suy yếu). Cung Mệnh tại Hợi – một cung thuộc hành Thủy, vốn là nơi Thủy khí dâng cao – lại gặp phải sự bất hòa vì Bản Mệnh hành Mộc. Mộc sinh Thủy, nhưng ở đây, Mộc lại bị Thủy chế ngự, dẫn đến cục diện hỗn tạp, đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng sự tương tác giữa các Chính tinh.
-
Chính tinh Vũ Khúc tại Hợi: Vũ Khúc, sao chủ về tài lộc, kim ngân và sự tích lũy, thường Miếu tại Tí hoặc Sửu, nơi Kim khí vượng. Tuy nhiên, tại Hợi – một cung Thủy Hãm – Vũ Khúc rơi vào thế Hãm địa (như ghi nhận trong chi tiết). Điều này nghĩa là sức mạnh của Vũ Khúc bị suy yếu, không thể phát huy đầy đủ vai trò tích tụ của cải. Giải thích rõ hơn, Hãm địa khiến Vũ Khúc dễ gặp trở ngại, như tiền bạc khó giữ, hoặc tài lộc đến rồi đi, không bền vững. Đây là tình trạng "Kim lạc Thủy trung" (Kim rơi vào nước), biểu hiện cho sự hao tán hoặc biến động trong sự nghiệp kiếm tiền. Dẫu vậy, vì Bản Mệnh Mộc có thể tương trợ một phần (Mộc sinh Thủy), Vũ Khúc vẫn giữ được chút Đắc địa nếu đương số biết vận dụng khôn ngoan, chẳng hạn như đầu tư vào lĩnh vực liên quan đến nước hoặc dịch vụ.
-
Chính tinh Phá Quân tại Hợi: Phá Quân, sao chủ về phá cách, thay đổi và cạnh tranh, lại ở thế Miếu địa tại Hợi (theo nguyên lý, Phá Quân Miếu tại Hợi và Tuất). Điều này làm Phá Quân tỏa sáng, mang ý nghĩa tích cực ban đầu, như thúc đẩy sự đột phá, dám nghĩ dám làm, phù hợp với Cục Thủy Nhị Cục vốn nhấn mạnh sự linh hoạt và thích ứng. Tuy nhiên, Miếu địa của Phá Quân cũng chứa đựng tính hai mặt: nó có thể mang lại thành công qua thử thách, nhưng dễ dẫn đến xung đột nếu không kiềm chế. Sự tương tác với Vũ Khúc (một sao Kim) tạo nên cục diện "Kim Phá hợp thể", nơi Phá Quân "phá" đi sự ổn định của Vũ Khúc, khiến cuộc đời đương số có nhiều biến động, từ thăng trầm tài chính đến thay đổi nghề nghiệp.
Tổng thể cục diện cung, với hai Chính tinh này, không phải Vô Chính Diệu (vì có Vũ Khúc và Phá Quân), nhưng sự Hãm của Vũ Khúc làm giảm sức mạnh tổng thể, trong khi Phá Quân Miếu lại bù đắp bằng động lực. Hơn nữa, việc gặp "Tuần" (một yếu tố bảo hộ) giúp cục diện không rơi vào Triệt tuyệt, nghĩa là có cơ hội hóa giải sự Hãm, giống như "Tuần tinh hộ mệnh", bảo vệ đương số khỏi tai ương lớn. Từ Tam Phương Tứ Chính, Xung Chiếu tại Thiên Di (với Thiên Tướng) có thể khuếch đại sự biến động, khiến đương số dễ gặp rắc rối khi xa nhà, trong khi Tam Hợp Quan Lộc (với Tử Vi và Tham Lang) mang lại hỗ trợ từ quan chức hoặc sự nghiệp.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Sao Và Cách Cục Đặc Biệt
Sự hội tụ cát-hung tinh tại Cung Mệnh là yếu tố then chốt, quyết định tính chất của cục diện. Ở đây, Chính tinh Vũ Khúc và Phá Quân tương tác với các Phụ tinh, tạo nên một mạng lưới phức tạp, nơi cát tinh cố gắng kiềm chế hung tinh, nhưng không phải lúc nào cũng thành công. Tôi sẽ phân tích sự tương tác này theo nguyên lý Lục Cát Tinh (sao tốt) chống lại Lục Sát Tinh (sao xấu), đồng thời xem xét Tam Phương Tứ Chính để đánh giá ảnh hưởng toàn cục.
-
Tương tác giữa Chính tinh và Phụ tinh: Vũ Khúc (tài lộc Hãm) kết hợp với Phá Quân (phá cách Miếu) tạo nên sự xung đột nội tại, như "Phá Kim hợp thể", nghĩa là sự phá hủy tiềm năng tích lũy. Các Phụ tinh làm phức tạp thêm: Hung tinh như Thai Phụ (chủ tai họa từ phụ nữ hoặc cản trở sinh nở), Thiên Hình (dẫn đến kiện tụng, thương tích), và Phi Liêm (mang điềm tai họa bất ngờ, như tai nạn) tạo nên "Lục Sát hội tụ", làm yếu đi sức mạnh của Chính tinh. Điều này có thể dẫn đến cuộc đời đầy thử thách, ví dụ như Vũ Khúc bị Thiên Hình "hình phạt", khiến tài lộc dễ mất mát qua tranh chấp.
Ngược lại, Cát tinh như Long Đức (may mắn trời ban), Hồng Loan (duyên tình), Lâm Quan (hỗ trợ quan chức), và Tuần (bảo hộ, tránh họa) cố gắng cân bằng. Cụ thể, Tuần kết hợp với Phá Quân tạo nên "Tuần Phá hội minh", giúp hóa giải phần nào sự phá hoại, giống như một lá chắn bảo vệ. Hồng Loan lại hòa quyện với Vũ Khúc, có thể mang lại duyên tình liên quan đến tiền bạc, nhưng dễ bị hung tinh làm mờ, dẫn đến tình duyên sóng gió.
-
Cách cục đặc biệt hình thành: Từ sự tương tác này, chúng ta thấy hình thành cách cục "Sát Phá Tham biến thể" (với Phá Quân là yếu tố chính, dù không đầy đủ), nơi sự phá cách dẫn đến biến động lớn, nhưng không phải "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (sạch sẽ, sáng sủa) vì hung tinh quá mạnh. Thay vào đó, có nét tương đồng với "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ngọc ẩn trong đá), nghĩa là tiềm năng tài lộc của Vũ Khúc bị che lấp bởi hung khí, đòi hỏi đương số phải rèn luyện để lộ ra. Hơn nữa, ảnh hưởng từ Tam Hợp Quan Lộc (với Tử Vi và Tham Lang) tạo nên "Quan Lộc hội tụ", tăng cường sự nghiệp, trong khi Xung Chiếu Thiên Di (với Thiên Tướng và hung tinh như Kiếp Sát) gây ra "Xung chiếu phá mệnh", làm cuộc đời dễ gặp bất ổn khi di chuyển. Tổng hợp, cách cục này là "Hỗn Cát Hung", không cực đoan như "Mã Đầu Đới Kiếm" (quyết đoán chiến đấu), mà mang tính biến đổi, tùy thuộc vào cách đương số ứng xử.
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của Lê Bình Tú mang tính chất hỗn tạp, với phần xấu chiếm ưu thế do sự Hãm của Vũ Khúc và hội tụ hung tinh, nhưng không phải tuyệt đối bi quan nhờ cát tinh như Tuần và Lâm Quan. Tổng thể, cung này chỉ ra một cuộc đời đầy biến động, nơi tài lộc và sự nghiệp có tiềm năng (nhờ Phá Quân Miếu và Tam Hợp Quan Lộc) nhưng dễ bị phá hoại bởi tai ương (như kiện tụng từ Thiên Hình hoặc tai họa từ Phi Liêm). Điều này phản ánh Bản Mệnh Mộc bị Thủy chế, nghĩa là đương số có thể gặp khó khăn trong việc ổn định, đặc biệt ở tuổi trẻ, với nguy cơ hao tài, xung đột gia đình hoặc sức khỏe yếu (do Thai Phụ). Tuy nhiên, điểm tốt là sự hỗ trợ từ Tam Hợp, giúp phát triển sự nghiệp nếu đương số biết tận dụng, ví dụ như làm việc trong lĩnh vực tài chính hoặc dịch vụ công.
-
Nhận định cụ thể: Cung Mệnh này là xấu hơn tốt, với mức độ trung bình-hạ, vì hung lực chiếm 60-70%. Đương số có thể gặp "phá tài" (Vũ Khúc Hãm kết hợp Phi Liêm), tình duyên lận đận (Hồng Loan bị hung tinh quấy rối), và sự nghiệp biến động (Phá Quân Miếu nhưng Xung Chiếu gây rối). Ở khía cạnh tích cực, nếu vượt qua thử thách, đương số có thể đạt "ẩn ngọc" (tài năng lộ ra muộn), đặc biệt sau tuổi 35, khi Thủy Cục phát huy.
-
Cách hóa giải: Để hóa giải phần xấu, theo nguyên lý Đẩu Số, đương số nên thực hành "tu tâm tích đức". Cụ thể: (1) Thờ cúng sao Tuần và Long Đức để tăng cường bảo hộ, như đốt hương hàng tuần hoặc làm việc thiện; (2) Tránh mạo hiểm tài chính và xung đột (do Phá Quân và Thiên Hình), bằng cách chọn nghề ổn định liên quan đến nước hoặc Mộc (như kinh doanh hoặc y tế); (3) Sử dụng Tam Hợp Quan Lộc bằng cách xây dựng mạng lưới quan hệ, học hỏi để phát huy Tử Vi; (4) Nếu gặp Xung Chiếu, nên hạn chế di chuyển xa và đeo bùa hộ mệnh. Cuối cùng, lời khuyên của Quốc Sư là: "Dĩ cát chế hung", dùng đức hạnh để chuyển hóa, giúp Cung Mệnh từ xấu thành trung hòa, mang lại cuộc đời an lành.
Kính mong Hoàng tộc suy ngẫm, Tử Vi là gương phản chiếu, nhưng con người mới là chủ nhân vận mệnh. Nếu cần luận sâu hơn, tôi sẵn sàng dâng lời.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Bạch Hổ, Hỷ Thần, Đế Vượng, Triệt
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Thiên Khôi, Quốc Ấn, Phúc Đức, Phá Toái, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Suy, Triệt, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Hóa Quyền, Hóa Kỵ, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Đại Hao, Bệnh
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Hóa Lộc, Thiên Quan, Thiên Phúc, Trực Phù, Linh Tinh, Phục Binh, Tử, Thiên Tài
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Thái Tuế, Hoa Cái, Quan Phủ, Đà La, Mộ, Thiên Thương, Thiên La
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Văn Xương, Bát Tọa, Lưu Hà, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tuyệt
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Địa Không, Tả Phụ, Thiên Trù, Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Lực Sĩ, Kình Dương, Thai, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Việt, Thiếu Âm, Hỏa Tinh, Thanh Long, Dưỡng
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Hữu Bật, Hóa Khoa, Quan Phù (TT), Long Trì, Tiểu Hao, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Văn Khúc, Địa Giải, Tam Thai, Đường Phù, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Tướng Quân, Mộc Dục
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Quan Đới, Tuần, Địa Võng
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Điền Trạch
32–41 tuổi · 2019–2028
Chính tinh
Phụ tinh: Hóa Quyền, Hóa Kỵ, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Đại Hao, Bệnh
Trong giai đoạn Đại Hạn từ 32 đến 41 tuổi (2019-2028), nằm ở Cung Điền Trạch với nguyên tố Mộc, ảnh hưởng chủ đạo từ chính tinh Thiên Cơ và Thái Âm, kèm các phụ tinh Hóa Quyền, Hóa Kỵ, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Đại Hao, Bệnh, mang đến một thập kỷ biến động mạnh mẽ cho anh Lê Bình Tú. Tổng quan, vận hạn này thể hiện sự kết hợp giữa cơ hội và thử thách, với Thiên Cơ thúc đẩy trí tuệ và sự linh hoạt trong quyết định, giúp anh dễ dàng thích nghi với thay đổi, trong khi Thái Âm mang lại tiềm năng tài lộc ẩn giấu từ các mối quan hệ. Tuy nhiên, các sao tiêu cực như Hóa Kỵ và Đại Hao có thể gây ra rủi ro mất mát tài chính hoặc kế hoạch thất bại, đòi hỏi anh phải cẩn trọng trong đầu tư và quản lý cuộc sống. Về tình yêu và hôn nhân, Thái Âm mang đến sự ấm áp, có thể giúp anh gặp gỡ người bạn đời tâm đầu ý hợp, đặc biệt nếu duyên phận từ các mối quan hệ xã hội. Dẫu vậy, Hóa Kỵ và Điếu Khách có thể tạo ra xung đột hoặc xa cách, khiến hôn nhân dễ rơi vào tình trạng bất ổn, thậm chí ly tán nếu không biết nhường nhịn và duy trì sự chân thành. Trong sự nghiệp và tài lộc, Hóa Quyền và Thiên Mã hỗ trợ anh thăng tiến qua di chuyển công tác hoặc mở rộng mạng lưới, có thể dẫn đến cơ hội kinh doanh hoặc thay đổi vị trí việc làm. Tài lộc từ Thái Âm có thể tăng dần nếu anh khéo léo đầu tư vào bất động sản hoặc lĩnh vực liên quan đến Mộc, nhưng Đại Hao cảnh báo rủi ro phá sản hoặc chi tiêu vượt ngưỡng, nên ưu tiên kế hoạch dài hạn và tránh rủi ro cao. Về sức khỏe và lưu ý, sự hiện diện của Bệnh và Thiên Khốc có thể gây suy giảm thể chất, như vấn đề về tiêu hóa hoặc tinh thần bất an, đặc biệt trong các năm có biến động lớn. Anh cần chú ý nghỉ ngơi, tập thể dục đều đặn, tránh stress và tham khảo ý kiến y tế định kỳ để giảm thiểu rủi ro, đồng thời duy trì sự cân bằng trong cuộc sống để tận dụng tối đa cơ hội mà vận hạn mang lại. Tóm lại, đây là giai đoạn đòi hỏi sự khôn ngoan và cẩn trọng để biến thử thách thành thành công.
Cung Huynh Đệ
Thổ
Chính tinh
Phụ tinh: Thiên Giải, Tuế Phá, Thiên Hư, Tấu Thư, Quan Đới, Tuần, Địa Võng
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Huynh Đệ — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
2–11 tuổi · 1989–1998
Thai Phụ · Thiên Hình · Long Đức · Hồng Loan · Phi Liêm · Lâm Quan…
Phụ Mẫu
12–21 tuổi · 1999–2008
Bạch Hổ · Hỷ Thần · Đế Vượng · Triệt
Phúc Đức
22–31 tuổi · 2009–2018
Thiên Khôi · Quốc Ấn · Phúc Đức · Phá Toái · Quả Tú · Thiên Đức…
Điền Trạch
32–41 tuổi · 2019–2028
Hóa Quyền · Hóa Kỵ · Điếu Khách · Thiên Mã · Thiên Khốc · Đại Hao…
Quan Lộc
42–51 tuổi · 2029–2038
Thiên Riêu · Thiên Y · Hóa Lộc · Thiên Quan · Thiên Phúc · Trực Phù…
Nô Bộc
52–61 tuổi · 2039–2048
Địa Kiếp · Thái Tuế · Hoa Cái · Quan Phủ · Đà La · Mộ…
Thiên Di
62–71 tuổi · 2049–2058
Văn Xương · Bát Tọa · Lưu Hà · Thiếu Dương · Kiếp Sát · Cô Thần…
Tật Ách
72–81 tuổi · 2059–2068
Địa Không · Tả Phụ · Thiên Trù · Tang Môn · Phượng Các · Giải Thần…
Tài Bạch
82–91 tuổi · 2069–2078
Phong Cáo · Ân Quang · Thiên Quý · Thiên Việt · Thiếu Âm · Hỏa Tinh…
Tử Tức
92–101 tuổi · 2079–2088
Hữu Bật · Hóa Khoa · Quan Phù (TT) · Long Trì · Tiểu Hao · Tràng Sinh
Phu Thê
102–111 tuổi · 2089–2098
Văn Khúc · Địa Giải · Tam Thai · Đường Phù · Tử Phù · Đào Hoa…
Huynh Đệ
112–121 tuổi · 2099–2108
Thiên Giải · Tuế Phá · Thiên Hư · Tấu Thư · Quan Đới · Tuần…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Quan Lộc
Mộc
Nô Bộc
Thổ
Thiên Di
Hỏa
Tật Ách
Hỏa
Tài Bạch
Thổ
Tử Tức
Kim
Phu Thê
Kim
Huynh Đệ
Thổ
Mệnh
Thủy
Phụ Mẫu
Thủy
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 6, sanh tháng 3
Kiếp trước tánh ưa bài bạc là căn nghiệp, kiếp này tánh hay phản phúc người ơn, làm việc gì thấy nên rồi thấy hư, không chừng, khó làm con của cha mẹ, làm việc gì trước có sau không, ăn mặc hẹp thiếu, tánh thông minh, đến già mới khá.
Tháng sinh âm lịch: 3
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 9
Số này mới sanh hay giật mình, phải cho người ta làm con nuôi mới đặng mạnh giỏi, người mẹ năm sau còn sanh một đứa nữa.
Giới tính: Nam · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Không thuận nghề trong bảng
Mạng Mộc, sanh tháng 3 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 3
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Mậu — Tháng 3 âm lịch → Hoàng Quý
Số không thích hợp ở chốn làng xóm để làm ăn sinh sống. Phù hợp nhất là ở chốn công môn (cửa quan) và làm nghề văn chương thì rất tốt.
Thiên Can: Mậu · Tháng âm lịch: 3
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Mậu, được vinh hoa lộc trọng, có quyền cao sang trọng, của vợ là không chung.
Ngày sinh âm lịch: 28/3/1988
Coi ruộng đất có không
Chữ GIAI — Tự lập thành công khi về già
Cha mẹ cho ruộng đất sẽ không giữ được lâu dài. Tuy nhiên, người này từ hai bàn tay trắng sẽ tự tạo lập được điền viên và trở nên rất thịnh vượng khi về già.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Không Gia
Người mang số Không Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, điểm gỡ lại là vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 3
Coi học giỏi, dở
Trực Hướng — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hướng cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Di Hỏa
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Di Hỏa — Thi đậu đặng cao khoa, rực rỡ tiếng khen (văn danh huê hạ).
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 3
Coi hào anh em kiết hung
Suy
Suy — Anh em chia ly, về già mới mến thương
Than ôi số gặp chữ Suy, Không còn cốt nhục chia ly đôi đàng. Hào huynh đệ không vẹn toàn, Tai ách tật bệnh phần nàn thân sơ. Nếu mà có phước hưởng nhờ, Một người chịu tật chịu khờ cho ta. Đến khi trong lúc tuổi già, Hai người thấy mặt lòng mà mến thương.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 3
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 9 — Phải cho làm con nuôi mới mạnh giỏi
Đứa trẻ mới sanh hay bị giật mình, phải đem cho người ta làm con nuôi thì mới mạnh giỏi. Năm sau người mẹ sẽ tiếp tục sanh thêm một đứa con nữa.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 3
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Thìn sanh tháng 3 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Xuân
Ở tại Đầu Gối — Bôn ba cực khổ, yên bề sau 48 tuổi
Thuở trẻ bôn ba cực khổ trăm bề, gia đạo trễ nãi không xong. Số này tuổi trẻ phải đi đứng, lao khổ nhiều, phải đến khoảng 48 tuổi mới yên bề, sự nghiệp mới lập nên.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)
Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.
Địa Chi: Thìn
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ HƯỚNG — Nuôi thú vật rất đặng, gặp may mắn
Số này nuôi thú vật rất đặng, được hướng tốt, thú nuôi mau lớn mạnh và sinh lợi cao. Đây là chữ tốt nhất về đường chăn nuôi, nên phát triển nghề này sẽ thịnh vượng. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 3
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Thìn
Sanh tháng 3 âm lịch, giờ 10:00 nhằm khung 8:30 – 10:29 là giờ Thìn.
Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00) · Tháng âm lịch: 3
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Tỵ — cả 3 phần
đầu giờ Tỵ: Khắc mẹ. Có lộc ăn mặc, anh em không đặng nhờ, con đầu lòng khó nuôi khắc hào chồng vợ, tuổi nhỏ bôn ba đi nhiều xứ, đến lớn làm ăn phát đạt, có chức phận, có sự nghiệp.
giữa giờ Tỵ: Cha mẹ song toàn, gần người sang trọng, ăn mặc đầy đủ, anh em làm đặng nên, hào con đặng giàu, có công danh, tánh hạnh khảng khái, làm ăn khá, đi khác xứ lập nên.
sau giờ Tỵ: Khắc cha. Số gần người sang trọng, làm ăn khi thành khi bại không chừng, tánh anh em lạt lẽo, khó nuôi con, vợ chồng lôi thôi, tuổi nhỏ số lưu lạc cực khổ, lớn tuổi làm ăn phát đạt.
Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Mộc — Tuổi Thìn → Suy
Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Thìn là 5 bước → nhằm chữ Suy.
Mạng: Mộc · Địa Chi: Thìn
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Suy — Nuôi đặng 3 đứa
Người nhằm chữ Suy sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Suy
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Thìn — Giờ Tỵ → Tuyệt duyên
Tuổi Thìn sanh nhằm giờ Tỵ mang số tuyệt duyên: trai thì không có vợ, gái thì không có chồng.
Địa Chi: Thìn · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Suy — Trước vất vả, lần ba mới sum vầy
Thảm thay căn số vô phần, Gặp duyên bạc phận, sanh nhằm chữ Suy. Mạng ai nấy tính không tùy, Gặp nhau hiềm tỵ khác gì tù nhơn. Đôi co nhiều tiếng thiệt hơn, Sâm thương hai ngả như đờn thiếu dây. Hai đời phải chịu đổi xây, Thứ ba mới đặng sum vầy nợ duyên.
(Số này trước vất vả, thứ ba mới bền)
Chữ Trường Sanh: Suy
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Ly Thê
Số bạc phận quả chừng, vợ chồng gặp mặt thì "lẫy lừng muốn gây", kẻ Nam người Bắc mỗi người một ngả. Nhưng khi "vợ chồng cách trở gia đàng quạnh hiu" thì lại nhớ nhung hình dáng nhau. Lời bàn: "Số này vợ chồng gặp nhau thì gây, xa thì nhớ".
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 3
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 3
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Kỵ Chồng Vợ
Tuổi Mậu Thìn (tháng 2 âm lịch) — kỵ chồng vợ. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Mậu · Địa Chi: Thìn
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Mậu sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Mậu sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Mậu · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 3 nhằm giờ Tỵ là phạm. Nếu có phạm số này thì khó nuôi đến 12 tuổi hoặc mới sanh.
Tháng sinh âm lịch: 3 · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Mộc
Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.
Mạng: Mộc
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.