Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Tân Tỵ

Mệnh (Nạp Âm)

Bạch Lạp Kim

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Kim

Cách cục

Nhật Nguyệt

Bản Mệnh

Bạch Lạp Kim

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Kim · · Đại vận 6
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Hữu Bật, Thiên Giải, Lưu Hà, Thiên Quan, Quan Phù (TT), Hỏa Tinh, Phá Toái, Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Suy, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Cho Đương Số Hiền (Nam, 2001, Bản Mệnh Kim, Hỏa Lục Cục)

Là một Quốc Sư am hiểu thâm sâu Tử Vi Đẩu Số, trẫm xin luận giải cặn kẽ về Cung Mệnh an tại Dậu, dựa trên các nguyên lý cổ điển của Đẩu Số. Cung Mệnh là trung cung đại diện cho bản chất, vận mệnh và cốt cách của đương số, nơi hội tụ tinh hoa của thiên địa để định hình cuộc đời. Với trường hợp này, đương số Hiền sở hữu Vô Chính Diệu tại Cung Mệnh, nghĩa là không có chính tinh chủ đạo án ngữ trực tiếp, song trẫm sẽ phân tích kỹ lưỡng theo nguyên tắc Tam Phương Tứ Chính – bao gồm Tam Hợp và Xung Chiếu – cùng với sự ảnh hưởng của Tuần/Triệt và các phụ tinh. Trẫm sẽ luận giải theo ba phần như yêu cầu, với phong thái cẩn trọng, nhấn mạnh sự tương tác giữa các bộ sao để làm rõ ý nghĩa, tránh lối liệt kê rời rạc mà thay vào đó, đan xen giải thích để người nghe dễ lĩnh hội.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Và Ảnh Hưởng Từ Xung Chiếu

Trong Tử Vi, Cục Diện Cung là nền tảng để đánh giá thế lực của các sao, đặc biệt là chính tinh, dựa vào địa thế Miếu/Vượng/Đắc/Hãm (tức vị trí thuận lợi hay bất lợi theo ngũ hành và cung vị). Ở đây, Cung Mệnh tại Dậu là Vô Chính Diệu, tức không có chính tinh nào trực tiếp án ngữ, điều này thường mang tính trung hòa hoặc ẩn tàng, đòi hỏi phải xem xét các sao xung chiếu từ Tam Phương Tứ Chính để bổ sung ý nghĩa. Dậu thuộc hành Kim, hài hòa với Bản Mệnh Kim của đương số, nhưng nằm trong Hỏa Lục Cục, nên có sự xung khắc nhẹ (Kim bị Hỏa chế), dẫn đến cục diện mang tính biến động.

Vì Vô Chính Diệu, trẫm chuyển trọng tâm vào các chính tinh xung chiếu:

  • Tam Hợp Quan Lộc (tại cung Tí và cung Sửu): Có Thái Dương và Thái Âm án ngữ, đây là cặp sao Âm-Dương đại diện cho ánh sáng và sự soi chiếu của trời đất. Thái Dương (Dương Hỏa) ở vị trí Tam Hợp thường được coi là Vượng nếu ở cung phù hợp, nhưng tại đây, do Dậu là Kim, Thái Dương có phần Đắc địa (lợi ích từ sự chiếu rọi) vì Hỏa sinh Kim gián tiếp qua hành trình lục cục. Thái Âm (Âm Thủy) lại ở thế Hãm nhẹ, vì Thủy gặp Kim có thể sinh ra xung đột, nhưng trong Tam Hợp, chúng tạo nên thế đứng "Ánh Trăng Mặt Trời Hỗ Trợ", giúp Cung Mệnh nhận được năng lượng soi sáng từ Quan Lộc, biểu hiện qua trí tuệ và sự nghiệp. Tuy nhiên, sự xung khắc Hỏa-Kim khiến Thái Dương mang tính biến động, như mặt trời chiếu rọi nhưng có thể gây nóng bức.
  • Tam Hợp Tài Bạch (tại cung Thìn và cung Tỵ): Thiên Lương án ngữ, sao này đại diện cho lòng nhân, học vấn và sự lương thiện. Thiên Lương ở Tam Hợp thường là Miếu địa nếu ở cung Thổ hoặc Kim, nên tại đây, nó Đắc địa với Bản Mệnh Kim, tạo nên thế đứng vững chãi như "Lương Thần Bảo Hộ". Điều này bổ sung cho Cung Mệnh, mang lại sự ổn định về tài lộc và đạo đức.
  • Xung Chiếu Thiên Di (tại cung Mão): Thiên Cơ và Cự Môn án ngữ, đây là hai sao mang tính hung và biến động. Thiên Cơ (biến hóa) ở Xung Chiếu thường là Hãm địa, vì nó kích hoạt sự di chuyển và thay đổi, có thể gây rối loạn cho Cung Mệnh. Cự Môn (miệng lưỡi) cũng Hãm, vì ở vị trí đối diện, nó có thể mang lời nói thị phi vào đời sống. Tổng thể, Xung Chiếu này tạo nên cục diện "Biến Động Xung Đột", nhưng nhờ Tuần án ngữ trực tiếp tại Cung Mệnh, khí hung bị kiềm chế, biến thành cơ hội cải thiện.

Tóm lại, cục diện Cung Mệnh là "Ẩn Tàng Trong Biến Động", với Vô Chính Diệu được hỗ trợ bởi Tam Hợp cát lợi (Thái Dương, Thái Âm, Thiên Lương) nhưng đối mặt Xung Chiếu hung (Thiên Cơ, Cự Môn). Sự có mặt của Tuần (bảo vệ, án ngữ) giúp giảm sát khí, chuyển hóa từ Hãm sang Đắc, giống như một lớp vỏ bảo hộ che chở cho đương số trước sóng gió.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh, Kiểm Tra Cách Cục Đặc Biệt

Sự hội tụ của cát tinh và hung tinh trong Cung Mệnh quyết định dòng chảy năng lượng, nơi các phụ tinh tương tác với chính tinh xung chiếu để tạo nên cách cục. Ở đây, với Vô Chính Diệu, trẫm tập trung vào cách mà phụ tinh tại Cung Mệnh (Hữu Bật, Thiên Giải, Lưu Hà, Thiên Quan, Quan Phù, Hỏa Tinh, Phá Toái, Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Suy, Tuần) kết hợp với các chính tinh từ Tam Phương Tứ Chính, đặc biệt nhấn mạnh Lục Cát Tinh (như Hữu Bật, Long Trì) và Lục Sát Tinh (như Hỏa Tinh, Phá Toái).

Phân tích tương tác:

  • Cát Tinh Và Sự Hỗ Trợ: Phụ tinh như Hữu Bật (tăng cường sức mạnh, tượng trưng cho sự kiên cường), Long Trì (rồng hóa khí, mang may mắn ẩn tàng), Lộc Tồn (bảo vệ lộc lộc, giữ gìn tài nguyên), và Bác Sỹ (học vấn y thuật, nâng cao trí tuệ) tạo nên lực lượng cát lợi. Chúng tương tác với chính tinh Tam Hợp như Thái Dương và Thiên Lương, hình thành cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc" – nghĩa là ẩn giấu ngọc quý trong đá, giải thích rằng đương số có tiềm năng lớn nhưng cần thời gian lộ diện. Thiên Giải (giải họa) và Tuần (bảo hộ) làm dịu hung khí, tạo sự cân bằng.
  • Hung Tinh Và Sự Xung Đột: Ngược lại, hung tinh như Hỏa Tinh (lửa dữ, gây biến cố), Phá Toái (phá hoại, tan vỡ), Lưu Hà (nước dữ, tai họa), và Suy (suy yếu, mệt mỏi) mang tính phá hoại. Chúng tương tác với Xung Chiếu Thiên Cơ và Cự Môn, có thể kích hoạt cách cục "Sát Phá Tham" biến thể, nơi hung khí từ Hỏa Tinh gặp Phá Toái tạo ra sự rối loạn, như lửa thiêu đốt cấu trúc. Tuy nhiên, sự hiện diện của Quan Phù (giả sử là Thiên Phủ hoặc biến thể, mang ý nghĩa phù trợ quan chức) và Thiên Quan (hỗ trợ sự nghiệp) giúp giảm bớt, biến hung thành cát nếu đương số hành xử chính trực.
  • Cách Cục Đặc Biệt: Từ sự tương tác này, trẫm nhận thấy cách cục chính là "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" kết hợp với "Thạch Trung Ẩn Ngọc". Nhật Nguyệt (Thái Dương và Thái Âm) từ Tam Hợp soi sáng, kết hợp với Tuần và cát tinh như Long Trì, tạo nên sự tinh khiết và ẩn tàng, giúp đương số vượt qua biến động. Đồng thời, có yếu tố "Mã Đầu Đới Kiếm" nhẹ, do Thiên Cơ ở Xung Chiếu kết hợp Hỏa Tinh, ám chỉ sự di chuyển nhanh chóng nhưng có nguy cơ xung đột. Tổng thể, cát tinh áp đảo hung tinh nhờ Tuần án ngữ, dẫn đến cục diện cân bằng hơn.

Nói cách khác, sự hội tụ này giống như một trận giao tranh giữa ánh sáng và bóng tối trong trời đất, nơi cát tinh từ Tam Hợp giúp hóa giải hung khí từ Xung Chiếu, mang lại tiềm năng phát triển cho đương số.

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, Cung Mệnh của đương số Hiền mang tính chất "Ẩn Hiểm Trong Cơ Hội", với yếu tố tốt và xấu đan xen, phản ánh một cuộc đời có biến động nhưng cuối cùng hướng tới sự thành tựu. Tổng thể, cung này mang 60% tốt và 40% xấu, do Vô Chính Diệu được hỗ trợ bởi Tam Hợp cát lợi nhưng bị Xung Chiếu làm yếu.

Nhận Định Tốt/Xấu:

  • Phần Tốt: Nhờ Thái Dương, Thái Âm và Thiên Lương từ Tam Hợp, cộng với cát tinh như Hữu Bật và Tuần, đương số sẽ có trí tuệ sáng suốt, lòng nhân hậu, và tiềm năng ẩn tàng trong học vấn hoặc sự nghiệp (như y học từ Bác Sỹ). Điều này dự báo cuộc đời có sự soi sáng, giúp đương số vượt qua khó khăn, đặc biệt trong Quan Lộc và Tài Bạch. Với Hỏa Lục Cục, năng lượng này có thể mang lại thành công sau tuổi trung niên, giống như Kim được rèn luyện qua lửa.
  • Phần Xấu: Hung tinh như Hỏa Tinh, Phá Toái và Xung Chiếu Thiên Cơ, Cự Môn có thể gây biến động, như tai họa bất ngờ, lời nói thị phi, hoặc sức khỏe suy yếu (từ Suy). Điều này có thể dẫn đến giai đoạn đầu đời khó khăn, với rủi ro về tai nạn hoặc xung đột, đặc biệt nếu đương số không kiểm soát được tính khí.

Cách Hóa Giải: Để hóa giải hung khí, đương số nên thực hành "Dưỡng Đức Hóa Sát" – nghĩa là nuôi dưỡng đức hạnh để chuyển hóa sát lực. Cụ thể, hãy cầu nguyện tại chùa chiền để kích hoạt Thiên Giải, tránh nghề nghiệp liên quan đến nước hoặc lửa (do Lưu Hà và Hỏa Tinh), và rèn luyện thân thể để chống lại Suy. Hơn nữa, với Tuần án ngữ, việc làm từ thiện hoặc học hành cao sẽ giúp phát huy "Thạch Trung Ẩn Ngọc", biến họa thành phúc. Trẫm khuyên đương số nên chọn hướng Đông Nam để an cư, nhằm giảm Xung Chiếu, và đeo bùa hộ mệnh với hình rồng (từ Long Trì) để tăng cát khí.

Kết luận, Cung Mệnh này là một bức tranh thiên về tích cực nếu đương số biết nắm bắt cơ hội từ Tam Hợp và hóa giải hung từ Xung Chiếu. Trẫm hy vọng lời luận giải này sẽ mang lại sự minh triết cho đương số Hiền, giúp ông ta hành động theo đạo trời đất. Nếu cần luận sâu thêm, trẫm sẵn sàng.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Thổ · · Đại vận 116
progress_activity
Chính tinh Phá Quân (V)

Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Hình, Tam Thai, Hóa Khoa, Tử Phù, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Quan Phủ, Kình Dương, Đế Vượng, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Thủy · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (M)

Phụ tinh Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phục Binh, Lâm Quan

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Thủy · · Đại vận 96
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (V) Thiên Phủ (M)

Phụ tinh Thai Phụ, Long Đức, Đại Hao, Quan Đới

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Thổ · · Đại vận 86
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H) Thái Âm (M)

Phụ tinh Hóa Quyền, Đường Phù, Bạch Hổ, Hoa Cái, Thiên Khốc, Bệnh Phù, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Mộc · · Đại vận 76
progress_activity
Chính tinh Tham Lang (Đ)

Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Việt, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Thương, Thiên Tài, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Mộc · · Đại vận 66
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (M) Cự Môn (M)

Phụ tinh Hóa Lộc, Điếu Khách, Phi Liêm, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thổ · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (V) Thiên Tướng (M)

Phụ tinh Văn Xương, Bát Tọa, Hóa Kỵ, Trực Phù, Linh Tinh, Quả Tú, Thiên Hỷ, Tấu Thư, Thai, Triệt, Thiên Sứ, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Hỏa · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Thiên Lương (H)

Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phụ, Thiên Phúc, Quốc Ấn, Thái Tuế, Phượng Các, Giải Thần, Tướng Quân, Tuyệt, Triệt

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Hỏa · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Thất Sát (M)

Phụ tinh Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Trù, Thiếu Dương, Đào Hoa, Tiểu Hao, Mộ

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Thổ · · Đại vận 26
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Tang Môn, Thanh Long, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Kim · · Đại vận 16
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (M)

Phụ tinh Phong Cáo, Địa Giải, Ân Quang, Thiếu Âm, Cô Thần, Lực Sĩ, Đà La, Bệnh, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 26

Cung Phu Thê

26–35 tuổi · 2026–2035

Thổ

Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Tử

Trong giai đoạn Đại Hạn từ 26 đến 35 tuổi (2026-2035), cung Phu Thê với nguyên tố Thổ mang lại sự ổn định tổng thể cho cuộc đời bạn, Hiền, nhưng cũng xen lẫn những biến động do ảnh hưởng của phụ tinh Tang Môn, Thanh Long và Tử. Đây là khoảng thời gian bạn cần tập trung xây dựng nền tảng vững chắc, với cơ hội phát triển từ Thanh Long giúp vượt qua thử thách, trong khi Tang Môn và Tử có thể mang đến những mất mát hoặc thay đổi bất ngờ. Tổng quan, vận hạn 10 năm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa nội tâm và ngoại cảnh, khuyến khích bạn rèn luyện ý chí để biến khó khăn thành cơ hội, đặc biệt trong bối cảnh Cục Hỏa Lục Cục thúc đẩy năng lượng tích cực. Về tình yêu và hôn nhân, cung Phu Thê đại diện cho mối quan hệ vợ chồng, nơi bạn có thể gặp phải sự cô đơn hoặc chia ly ban đầu do Tang Môn, nhưng Thanh Long sẽ mang lại sức sống mới, giúp cải thiện tình cảm và tìm kiếm hạnh phúc lâu dài. Đây là lúc lý tưởng để xây dựng gia đình, song cần tránh xung đột để duy trì sự hài hòa. Trong sự nghiệp và tài lộc, nguyên tố Thổ mang tính ổn định, giúp bạn phát triển nghề nghiệp qua sự kiên trì, đặc biệt với sự hỗ trợ từ Thanh Long mang đến cơ hội thăng tiến và tăng thu nhập. Tuy nhiên, hãy cẩn trọng với rủi ro tài chính do Tang Môn gây ra, như mất mát bất ngờ, và tập trung đầu tư dài hạn để đạt được thành công bền vững. Về sức khỏe, Tử có thể cảnh báo các vấn đề liên quan đến sự mệt mỏi hoặc rủi ro tai nạn, đòi hỏi bạn chú ý bảo vệ bản thân, duy trì lối sống lành mạnh và tránh các hoạt động nguy hiểm. Tổng thể, hãy dùng giai đoạn này để rèn luyện tâm lý, duy trì sự kiên nhẫn, và nắm bắt cơ hội để đạt được sự cân bằng toàn diện trong cuộc sống.

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Mệnh

Kim

Vô chính tinh

Phụ tinh: Hữu Bật, Thiên Giải, Lưu Hà, Thiên Quan, Quan Phù (TT), Hỏa Tinh, Phá Toái, Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Suy, Tuần

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Mệnh — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Kim

Mệnh

6–15 tuổi · 2006–2015

Hữu Bật · Thiên Giải · Lưu Hà · Thiên Quan · Quan Phù (TT) · Hỏa Tinh…

Kim

Huynh Đệ

16–25 tuổi · 2016–2025

Liêm Trinh

Phong Cáo · Địa Giải · Ân Quang · Thiếu Âm · Cô Thần · Lực Sĩ…

Hiện tại
Thổ

Phu Thê

26–35 tuổi · 2026–2035

Tang Môn · Thanh Long · Tử

Hỏa

Tử Tức

36–45 tuổi · 2036–2045

Thất Sát

Thiên Quý · Thiên Khôi · Thiên Trù · Thiếu Dương · Đào Hoa · Tiểu Hao…

Hỏa

Tài Bạch

46–55 tuổi · 2046–2055

Thiên Lương

Địa Kiếp · Địa Không · Tả Phụ · Thiên Phúc · Quốc Ấn · Thái Tuế…

Thổ

Tật Ách

56–65 tuổi · 2056–2065

Tử Vi Thiên Tướng

Văn Xương · Bát Tọa · Hóa Kỵ · Trực Phù · Linh Tinh · Quả Tú…

Mộc

Thiên Di

66–75 tuổi · 2066–2075

Thiên Cơ Cự Môn

Hóa Lộc · Điếu Khách · Phi Liêm · Dưỡng

Mộc

Nô Bộc

76–85 tuổi · 2076–2085

Tham Lang

Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Việt · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức…

Thổ

Quan Lộc

86–95 tuổi · 2086–2095

Thái Dương Thái Âm

Hóa Quyền · Đường Phù · Bạch Hổ · Hoa Cái · Thiên Khốc · Bệnh Phù…

Thủy

Điền Trạch

96–105 tuổi · 2096–2105

Vũ Khúc Thiên Phủ

Thai Phụ · Long Đức · Đại Hao · Quan Đới

Thủy

Phúc Đức

106–115 tuổi · 2106–2115

Thiên Đồng

Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư · Phục Binh · Lâm Quan

Thổ

Phụ Mẫu

116–125 tuổi · 2116–2125

Phá Quân

Văn Khúc · Thiên Hình · Tam Thai · Hóa Khoa · Tử Phù · Hồng Loan…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2026 Năm nay

Mệnh

Kim

2027

Phụ Mẫu

Thổ

Phá Quân
2028

Phúc Đức

Thủy

Thiên Đồng
2029

Điền Trạch

Thủy

Vũ Khúc Thiên Phủ
2030

Quan Lộc

Thổ

Thái Dương Thái Âm
2031

Nô Bộc

Mộc

Tham Lang
2032

Thiên Di

Mộc

Thiên Cơ Cự Môn
2033

Tật Ách

Thổ

Tử Vi Thiên Tướng
2034

Tài Bạch

Hỏa

Thiên Lương
2035

Tử Tức

Hỏa

Thất Sát
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 5, sanh tháng 2

Kiếp trước hay bố thí và in kinh phát cho người tu, kiếp này làm lành đặng sang trọng, có phần đi xa xứ làm ăn, lập nên sự nghiệp, điền viên có, cái tánh cứng mạnh, không nhờ anh em, khó nuôi con, hay tiết kiệm, hay dạy người.

Tháng sinh âm lịch: 2

Số Cầu (12 Cầu)

2

Cầu thứ 2

Số này vợ chồng thay đổi nhiều đời, hào con cũng lôi thôi, số lưu lạc, đến lúc lớn tuổi, bề vợ chồng mới an.

Giới tính: Nam · Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Không thuận nghề trong bảng

Mạng Kim, sanh tháng 2 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).

Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 2

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Tân — Tháng 2 âm lịch → Âm Nhạc

Tính tình thông minh, có năng khiếu nghệ thuật, nghề đàn ca tinh thông. Người mang số này thường vui vẻ, có danh tiếng, đi đến xứ nào cũng được mọi người tôn trọng và quý mến.

Thiên Can: Tân · Tháng âm lịch: 2

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Hoàng, khắc cha mẹ, tắc vợ chồng, không ở chổ cha mẹ sanh, đi tới xứ khác lập thân nên.

Ngày sinh âm lịch: 18/2/2001

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ PHÁ — Không có số ruộng đất

Dù cha có cho ruộng đất cũng sẽ mất hết. Sau này đi xứ khác lập nghiệp lại cũng không thành, vì bản số đã khắc điền địa, mang số không có ruộng. (Bảng ghi là Phú, sách luận giải gọi là Phá.)

Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Vong Gia

Người mang số Vong Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 2

Coi học giỏi, dở

school

Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy

Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Thượng Mộc

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Thượng Mộc — Thi đậu đặng trung khoa, đặng hiển vinh nhưng không truyền lại đặng cho con cháu.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 2

Coi hào anh em kiết hung

group

Thai

Thai — Huynh đệ không tàn, bàn bạc không thành

Chẳng may gặp vị Thai tinh, Trong mình sanh bệnh thân mình đa đoan. Xiết than huynh đệ không tàn, Bàn lui tính tới chẳng an một bề. Chớ hề bàn luận dề huề, Nói năng tử tế bị chê thêm phiền. Kiếp trước làm chuyện vô duyên, Kiếp này trả quả tiền khiên của mình.

Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 2

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 2 — Vợ chồng thay đổi nhiều đời

Số này vợ chồng cũng thay đổi nhiều đời, hào con cái gặp nhiều lôi thôi, rắc rối. Sống cảnh lưu lạc, phải đến lúc lớn tuổi thì bề gia đạo, vợ chồng mới được bình an.

Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 2

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Tỵ sanh tháng 2 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Xuân

Ở tại Bàn Tay — Tiền tài đủ đầy, phát đạt từ 35 tuổi

Phước lộc tốt thay, tiền tài không thiếu, đi ra ngoài được nhiều người nể trọng, yêu quý. Tuổi nhỏ lao tâm nhưng tuổi lớn được vẹn toàn. Khoảng từ 35 tuổi trở lên sẽ phát đạt lắm.

Tuổi (Địa Chi): Tỵ · Tháng sinh âm lịch: 2

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Xích Đế (Tuổi Tỵ, Ngọ)

Tánh tình nóng nảy, lẹ làng, thường được gần gũi với những người sang trọng. Số này có tài lộc, con cháu ít và thường mang một tiểu tật. Sách khuyên nên thờ vua Xích Đế, dặn dò tánh đừng nóng nảy, ráng nhẫn nại thì cuộc sống mới yên.

Địa Chi: Tỵ

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng

Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 2

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Ngọ

Sanh tháng 2 âm lịch, giờ 12:00 nhằm khung 12:00 – 13:59 là giờ Ngọ.

Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00) · Tháng âm lịch: 2

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Ngọ — cả 3 phần

đầu giờ Ngọ: Cha mẹ song toàn, làm người tính tình lợi hại, gần người sang, anh em hòa, hai ba dòng con, ăn mặc không thiếu, số có chức phận quyền hành, vận số hưng vượng.

giữa giờ Ngọ: Khắc cha. Ăn mặc bình thường, tuổi trẻ bôn ba, khổ trái nhiều phen, 30 tuổi sắp lên làm ăn khá, không nhờ anh em, làm ăn khi nên khi hư không chừng, không có tự do.

sau giờ Ngọ: Khắc mẹ. Tánh người lẹ làng, không nhờ anh em, con đầu lòng khó nuôi, tánh thông minh lanh lợi, tuổi nhỏ cực khổ, đến lớn tuổi làm ăn phát đạt, đến cảnh già cũng trở lại cực khổ.

Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Kim — Tuổi Tỵ → Trường Sanh

Mạng Kim khởi Trường Sanh tại cung Tỵ, đếm thuận hành đến tuổi Tỵ là 0 bước → nhằm chữ Trường Sanh.

Mạng: Kim · Địa Chi: Tỵ

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Trường Sanh — Nuôi đặng phân nửa

Người nhằm chữ Trường Sanh sanh con nuôi đặng phân nửa, chỉ nuôi được một nửa số con sinh ra. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu và mang lại sự buồn rầu.

Chữ Trường Sanh: Trường Sanh

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Tỵ — Giờ Ngọ → Không phạm

Tuổi Tỵ sanh giờ Ngọ không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Tỵ · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Trường Sanh — Vợ chồng trăm năm giao hòa, trọn đời một mình

Mẹ cha tích đức dày công, Nên nay con hưởng phước hồng Trường Sanh. Vợ chồng duyên nợ đặng thành, Trăm năm tơ tóc, yến anh giao hòa. Sống lâu an hưởng một nhà, Trọn đời có một, đâu là có hai. Tôi trai, tớ gái hàng ngày, Số này có đức hậu lại đặng nhờ.

(Số này đặng trọn tốt)

Chữ Trường Sanh: Trường Sanh

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Kim sanh tháng 2 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 2

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Tỵ · Tháng âm lịch: 2

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Thối Tài

Tuổi Tân Tỵ (tháng 6 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Tân · Địa Chi: Tỵ

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Tân sanh nhằm giờ Ngọ không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Tân · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

shield

Không phạm số Rắn Cắn

Năm Tân sanh nhằm giờ Ngọ không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.

Thiên Can năm: Tân · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

favorite

Không phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 2 nhằm giờ Ngọ không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.

Tháng sinh âm lịch: 2 · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Kim

Mạng Kim dễ nuôi ít nhõng nhẽo, nhưng khi khóc thì khó dỗ lắm.

Mạng: Kim

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit