Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Canh Thìn
Mệnh (Nạp Âm)
Bạch Lạp Kim
Cục
Thủy Nhị Cục
Ngũ Hành
Kim
Cách cục
Cơ Nguyệt Đồng Lương
Bản Mệnh
Bạch Lạp Kim
12 cung
12/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Địa Không, Lưu Hà, Hóa Khoa, Quan Phù (TT), Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tràng Sinh, Tuần
Đang luận giải cung Mệnh...
Cung Mệnh an tại Thân gặp Thiên Cơ – Thái Âm thủ, tạo nên cục diện “Cơ Âm ẩn tàng”. Thiên Cơ chủ mưu lược, Thái Âm chủ thâm trầm và cảm xúc nội tại; hai sao cùng cư mang lại trí tuệ sắc bén, khả năng quan sát tinh tế và thiên hướng nghệ thuật hoặc nghiên cứu chuyên sâu. Tuy nhiên cục Thủy Nhị không đủ ấm để nuôi dưỡng Thái Âm, khiến tư duy dễ thiên về lo xa, thiếu quyết đoán trực tiếp.
Tuần Không và Lưu Hà đồng độ là điểm yếu rõ nét. Tuần như màn sương che khuất, khiến mọi cơ hội đều phải trải qua giai đoạn “ẩn” dài trước khi lộ diện; Địa Không, Lưu Hà càng khuếch đại cảm giác trống rỗng và bất định nội tâm. Ngược lại, Hóa Khoa, Lộc Tồn và Long Trì lại hỗ trợ học vấn, danh tiếng và giữ được chút tài lộc nhỏ. Quan Phù (TT) cho thấy người có ý thức trách nhiệm và kỹ luật bản thân cao, song dễ rơi vào trạng thái “tự trói buộc”.
Tam hợp với Thiên Lương tại Quan Lộc tạo nên lớp bảo vệ đạo đức và sự hỗ trợ từ người lớn tuổi hoặc thầy cô. Tuy nhiên Hóa Kỵ đồng độ Thiên Đồng tại Tài Bạch lại làm hao tổn nguồn lực tài chính và tình cảm mỗi khi muốn tiến xa. Xung chiếu cung Thiên Di trống, thêm Thiên Mã – Phi Liêm, cho thấy cuộc sống dịch chuyển nhiều nhưng thiếu điểm tựa vững chắc.
Tổng thể cung Mệnh thuộc dạng “trí cao mà lực mỏng”. Người mệnh này thường xuất phát chậm, dễ đạt học vị hoặc chuyên môn sâu sau tuổi 27–30, song khó có bước nhảy vọt đột ngột. Nên tập trung xây dựng nội lực qua học thuật hoặc nghề cần sự kiên trì, hạn chế lao vào đầu tư mạo hiểm hoặc quan hệ phức tạp.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Ân Quang, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Quan Phủ, Kình Dương, Dưỡng, Tuần
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Cung Phụ Mẫu an tại Dậu hội Tử Vi–Tham Lang chính tinh ngay từ thế đứng đã tạo nên cách cục quý–hỗn. Tử Vi mang lại địa vị và khuôn phép cho cha mẹ, nhưng Tham Lang đi kèm khiến phúc đức lẫn với tính toán lợi lộc, nên cha mẹ thường có địa vị xã hội hoặc tài sản cố định, song cũng dễ vướng vào tranh chấp quyền lợi hoặc tiêu xài không ổn định. Tuần chiếu đúng cung càng làm cho nguồn lực từ cha mẹ bị che khuất hoặc đến chậm, thường thể hiện qua việc hỗ trợ tài chính, chỗ ở hoặc sự bảo bọc tinh thần đều phải trải qua giai đoạn “ẩn hiện” chứ không trực tiếp và mau lẹ.
Các phụ tinh trong cung phần lớn mang tính hỗ trợ nhưng không đồng bộ. Thai Phụ, Ân Quang, Tử Phù, Nguyệt Đức và Quan Phủ giúp củng cố bề thế, mang lại hình ảnh cha mẹ có học thức, từng giữ vị trí quản lý hoặc được người khác kính nể; Đào Hoa lại khiến quan hệ cha mẹ–con cái dễ mang sắc thái nghệ thuật hoặc giao tiếp xã giao nhiều hơn tình cảm máu mủ sâu đậm. Ngược lại, Kình Dương và Quả Tú lại tạo ra những điểm gắt, dễ sinh tranh cãi nhỏ hoặc khoảng cách cảm xúc, đặc biệt khi cha mẹ có xu hướng kiểm soát hoặc đòi hỏi con cái phải đáp ứng tiêu chuẩn của họ. Dưỡng tinh ở đây chỉ ra sự nuôi dưỡng thực tế được duy trì, nhưng không phải lúc nào cũng đầy đủ.
Tam hợp Nô Bộc hội Liêm–Sát mang tính kỷ luật và quyết đoán cao, cho thấy cha mẹ thường dựa vào người ngoài hoặc môi trường công sở để khẳng định giá trị bản thân, nên quan hệ gia đình dễ bị phân tán bởi công việc. Tam hợp Tử Túc hội Vũ–Phá gặp Hóa Quyền lại cho thấy con cái chính là nơi cha mẹ gửi gắm kỳ vọng lớn nhất, nhưng cũng dễ tạo áp lực khiến con cái cảm thấy bị “quyền lực hóa” trong mối quan hệ huyết thống. Xung chiếu Tật Ách trống, chỉ có Trực Phù–Tấu Thư, càng nhấn mạnh việc cha mẹ hay lo xa, dễ lo lắng sức khỏe hoặc tương lai con cái một cách quá mức.
Tổng cục cung Phụ Mẫu nghiêng về “quý bất toàn”. Cha mẹ có nền tảng và mong muốn tốt, song sự hỗ trợ thực tế bị Tuần và Kình Dương hạn chế, dễ khiến con cái vừa được hưởng phúc vừa phải tự xoay sở sớm. Lời khuyên thực tế là nên giữ khoảng cách cảm xúc rõ ràng, không để kỳ vọng của cha mẹ chi phối hoàn toàn quyết định cá nhân; đồng thời chủ động xây dựng nền tảng tài chính riêng từ sớm để giảm thiểu phụ thuộc vào nguồn lực bị Tuần che khuất.
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Bát Tọa, Tuế Phá, Thiên Hư, Phục Binh, Thai, Địa Võng
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Cung Phúc Đức an tại Tuất, chính tinh Cự Môn Hóa Kỵ thủ ngự, tạo cục diện uẩn khúc, phúc đức tiềm ẩn nhưng khó khai thông. Cự Môn mang tính cách ly, hay tự vấn và hay gặp trở ngại trong việc thừa hưởng ân huệ tổ tiên, đồng thời dễ khiến đương số hướng nội, thích tìm hiểu những vấn đề sâu xa, huyền bí hoặc tôn giáo. Sự hiện diện của Hóa Kỵ tại đây càng làm tăng tính khắc nghiệt, khiến phúc báo thường phải trả giá qua những biến cố tâm lý hoặc sức khỏe tinh thần.
Các phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Hư, Phục Binh, Địa Võng và Bát Tọa kết hợp với Cự Môn tạo thành thế cô lập rõ rệt. Thiên Riêu – Thiên Hư thường mang đến nỗi u buồn di truyền từ tiền nhân, Phục Binh và Địa Võng lại che lấp nguồn lực hỗ trợ, khiến người mang số khó nhận được sự che chở trực tiếp từ ông bà. Tuy nhiên, Thiên Y và Thai xuất hiện lại là điểm sáng, cho thấy vẫn có nguồn an ủi âm thầm, đặc biệt khi gặp tuổi tác hoặc biến cố lớn. Tam hợp cung Thiên Di (Vô Chính Diệu) và Phu Thê (Thái Dương Hóa Lộc) tuy mang chút hỗ trợ từ bạn bè và hôn nhân, nhưng xung chiếu Tài Bạch (Thiên Đồng Hóa Kỵ) lại kéo theo Tam Thai – Hóa Kỵ, cho thấy phúc đức dễ bị hao tổn vì lo nghĩ tài chính hoặc sức khỏe người thân.
Tổng thể, cung Phúc Đức thiên về hung nhiều hơn cát. Cự Môn Hóa Kỵ thủ cung thường tạo nên cuộc đời có phúc nhưng muộn, dễ gặp biến cố về tinh thần trước tuổi trung niên, sau mới dần ổn định nếu biết tu tâm. Đương số nên tránh ỷ lại vào người thân mà cần tự xây dựng nền tảng tâm linh và sức khỏe tinh thần vững chắc, đồng thời hạn chế bàn tán sâu về quá khứ gia đình để giảm bớt năng lượng Kỵ chi phối.
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thiên Quan, Long Đức, Hồng Loan, Đại Hao, Tuyệt
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Cung Điền Trạch tại Hợi an Thiên Tướng (Đ) chủ quản, tạo cục diện gia sản mang tính ổn định thụ động. Thiên Tướng vốn chủ về bất động sản và nền tảng gia đạo, vị trí Địa Tướng khiến tài sản ít dịch chuyển, thiên về tích lũy từ cha mẹ hoặc hôn nhân hơn là tự tạo. Hồng Loan và Long Đức đồng độ tạo thế “điền viên có chủ”, gia đình sau hôn nhân dễ có nhà cửa riêng, song Đại Hao và Tuyệt lại đan xen, báo hiệu hao tổn tài sản do chi tiêu hoặc duy trì bất động sản.
Tam hợp Huynh Đệ có Thiên Phủ hợp Văn Xương – Văn Khúc – Thiên Việt, mang nguồn lực hỗ trợ từ anh chị em ruột hoặc họ hàng gần, giúp giảm bớt áp lực tài chính. Ngược lại, tam hợp Tật Ách vắng chính diệu, chỉ có Trực Phù – Thiên Sứ – Suy, cho thấy sức khỏe hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến nhà đất dễ phát sinh âm thầm. Xung chiếu Tử Túc gặp Vũ Khúc – Phá Quân hóa Quyền, con cái hoặc thế hệ sau có thể là nguyên nhân hao hụt tài sản nếu không kiểm soát.
Tổng cục nghiêng về mức trung bình khá: Hồng Loan – Long Đức nâng nền tảng gia đạo, nhưng Đại Hao – Tuyệt và Phá Quân xung chiếu kéo cục xuống rõ rệt. Tài sản có, song dễ “có rồi lại mất” qua chi tiêu hoặc tranh chấp.
Nên lập kế hoạch tài chính dài hạn, tránh vay mượn đầu tư bất động sản khi chưa đủ vốn tự có; ưu tiên giữ giấy tờ pháp lý rõ ràng để giảm rủi ro xung chiếu Tử Túc.
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Đường Phù, Bạch Hổ, Bệnh Phù, Mộ, Thiên Tài
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cung Quan Lộc an tại Tý hội chính tinh Thiên Lương (V) tạo nên cục diện quan trường mang đậm nét ôn hòa, trọng đức hơn trọng tài. Thiên Lương chủ về sự thanh cao, hay được người trên che chở và dân chúng kính trọng, lại đứng tại Tý thuộc cung quan lộc nên dễ hướng đến các vị trí hành chính, giáo dục hoặc cố vấn có tính ổn định lâu dài. Điểm nổi bật nhất là sự hiện diện đồng thời của Đường Phù và Thiên Tài, tạo nên cách cục “Lương Tài Đường Phù”, thường mang lại cơ hội thăng tiến nhờ năng lực chuyên môn và sự khéo léo trong xử lý công việc.
Tuy nhiên, Bạch Hổ và Bệnh Phù đồng độ khiến cục diện không hoàn toàn suôn sẻ. Bạch Hổ mang tính cạnh tranh khốc liệt, dễ gây mâu thuẫn với đồng nghiệp hoặc cấp trên trong giai đoạn 30–35 tuổi; Bệnh Phù lại ám chỉ sức khỏe hoặc tâm lý dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực công việc, cần tránh làm việc quá sức hoặc môi trường đòi hỏi di chuyển nhiều. Mộ tinh trấn cung càng làm rõ nét sự thăng tiến chậm, đòi hỏi tích lũy lâu dài thay vì đột phá nhanh.
Tam hợp cung Tài Bạch có Thiên Đồng gặp Hóa Kỵ và Hoa Cái cho thấy thu nhập từ nghề nghiệp khá nhưng hay bị chi tiêu vào việc học hành, chứng chỉ hoặc các khoản đầu tư dài hạn. Tam hợp cung Mệnh với Thiên Cơ – Thái Âm gặp Hóa Khoa và Lộc Tồn hỗ trợ tốt về trí tuệ và sự kiên trì, giúp đương số dễ vượt qua trở ngại nếu biết tận dụng mối quan hệ nữ giới hoặc người lớn tuổi. Xung chiếu cung Phu Thê có Thái Dương hội Hóa Lộc và Thiên Phúc là điểm sáng, thường mang lại sự hỗ trợ từ bạn đời hoặc đối tác trong công việc.
Tổng thể, cung Quan Lộc thuộc hàng trung thượng, phù hợp với đường công danh chậm mà chắc. Nên chọn nghề thuộc lĩnh vực hành chính, giảng dạy, y tế hoặc tư vấn pháp lý để phát huy hết ưu điểm của Thiên Lương. Tránh môi trường cạnh tranh gay gắt hoặc công việc đòi hỏi thay đổi liên tục trước tuổi 35.
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Phúc Đức, Linh Tinh, Phá Toái, Quả Tú, Thiên Đức, Hỷ Thần, Tử, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Cung Nô Bộc an tại Sửu gặp Liêm Trinh đóng đế và Thất Sát miếu, tạo cục diện nghiêm khắc, thẳng thắn. Liêm Trinh mang tính thanh cao, đòi hỏi nguyên tắc, Thất Sát thì sắc bén, quyết đoán; hai sao cùng hội khiến bạn bè, cấp dưới thường có thái độ rõ ràng, ít xu nịnh nhưng cũng dễ xung đột nếu không hợp ý. Tả Phụ – Hữu Bật – Thiên Khôi – Phúc Đức – Thiên Đức – Hỷ Thần hội tụ tạo thế “quý nhân tương trợ”, giúp đương số dễ nhận được sự ủng hộ từ người dưới hoặc đồng nghiệp có năng lực, dù không phải lúc nào cũng suôn sẻ.
Phụ tinh kéo cục lên khá rõ nhờ Tả Hữu, Thiên Khôi và Thiên Đức hóa giải phần hung của Phá Toái, Quả Tú, Linh Tinh. Tuy nhiên, Thiên Thương – Tử – Phá Toái vẫn hiện diện, chỉ ra sự chia ly, phản bội hoặc người dưới dễ thay lòng đổi dạ khi gặp khó khăn. Tam hợp Tử Tức (Vũ Khúc – Phá Quân) và Phụ Mẫu (Tử Vi – Tham Lang) cho thấy mạng lưới quan hệ chủ yếu dựa vào uy tín cá nhân và khả năng điều hành, nhưng cũng dễ bị lôi kéo vào thị phi do Phá Quân và Tham Lang. Xung chiếu Huynh Đệ chỉ có Thiên Phủ cô lập, hàm ý bạn bè ít chia sẻ sâu, chủ yếu quan hệ bề ngoài.
Tổng cục thuộc loại trung bình khá, nghiêng về chất lượng hơn số lượng. Đương số nên chọn người dưới dựa trên năng lực và đạo đức thay vì cảm tình; giữ khoảng cách rõ ràng, đặt nguyên tắc lên trước để tránh bị lợi dụng. Tránh tin tưởng tuyệt đối ai đó chỉ sau một lần hợp tác, đặc biệt khi Phá Toái và Quả Tú còn chiếu.
Thiên Di (遷移宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Trù, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Phi Liêm, Bệnh
Đang luận giải cung Thiên Di...
Cung Thiên Di an tại Dần thuộc Thủy Nhị Cục, Vô Chính Diệu nên cục diện hoàn toàn phụ thuộc vào các sao phụ và Tam Hợp. Sự hiện diện của Thiên Mã, Điếu Khách, Phi Liêm, Địa Kiếp phối hợp với xung chiếu Thiên Cơ – Thái Âm tạo nên thế đứng di động, thường xuyên thay đổi môi trường sống và quan hệ xã hội. Không có sao chủ cố định khiến Thiên Di mang tính “khách trú” rõ rệt: người này ít bám trụ một nơi lâu dài mà hay dịch chuyển theo cơ hội hoặc theo yêu cầu công việc.
Tam Hợp Phu Thê có Thái Dương hội Hóa Lộc, Thiên Phúc, Phượng Các nhưng lại bị Triệt và Tang Môn kẹp chặt, cho thấy các mối quan hệ bên ngoài vừa mang lại lợi lộc vừa kèm theo đứt đoạn hoặc tiêu hao cảm xúc. Phúc Đức Cự Môn hội Thiên Y, Bát Tọa thì hỗ trợ sức khỏe và khả năng thích nghi, song Tuế Phá, Địa Võng lại làm tăng nguy cơ bị vướng vào thị phi hoặc chiêu mời rắc rối từ người lạ. Xung chiếu Mệnh có Hóa Khoa, Lộc Tồn, Bác Sỹ giúp giảm nhẹ phần hung, song Địa Không – Lưu Hà – Quan Phù vẫn tạo áp lực khiến các chuyến đi hoặc giao tiếp thường xen lẫn mệt mỏi, thậm chí gặp vấn đề về giấy tờ hoặc sức khỏe khi di chuyển.
Tổng thể, Thiên Di nghiêng về trung bình thiên về hung nhẹ do Vô Chính Diệu bị sao xấu chi phối mạnh hơn sao tốt. Thiên Mã và Hóa Lộc mang lại cơ hội thay đổi tích cực, nhưng Địa Kiếp, Thiên Khốc, Bệnh, Phi Liêm kéo cục xuống, dễ dẫn đến hao tổn tài chính hoặc căng thẳng khi ở xa nhà.
Nên hạn chế ký kết hợp đồng dài hạn khi đi công tác và giữ khoảng cách với những mối quan hệ chỉ gặp qua mạng hoặc môi giới. Duy trì kiểm tra sức khỏe định kỳ trước mỗi chuyến dài là cách thực tế nhất để giảm thiểu rủi ro.
Tật Ách (疾厄宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Trực Phù, Tấu Thư, Suy, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Cung Tật Ách an tại Mão thuộc Thủy Nhị Cục, Vô Chính Diệu nên sức khỏe không bị sao chủ nào chi phối trực tiếp, mà chịu ảnh hưởng chủ yếu từ các sao phụ Trực Phù, Tấu Thư, Suy và Thiên Sứ. Cục diện này thường biểu hiện qua các vấn đề không rõ ràng ngay từ đầu, dễ phát sinh theo thời gian hoặc do yếu tố bên ngoài tác động, thay vì bệnh tật bẩm sinh nặng.
Tam hợp với Huynh Đệ (Thiên Phủ chủ, kèm Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt) mang lại lớp bảo vệ nhất định qua lối sống có tổ chức và khả năng tự điều chỉnh. Tuy nhiên, Điền Trạch hội Thiên Tướng lại có Tuyệt và Đại Hao, cho thấy sức đề kháng dễ suy giảm khi gặp áp lực kéo dài. Xung chiếu Phụ Mẫu với Tử Vi – Tham Lang – Kình Dương càng nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, dễ dẫn đến các biến cố cấp tính về thần kinh, hô hấp hoặc chấn thương nhẹ nếu không kiểm soát cảm xúc và môi trường sống.
Về cân bằng cát hung, Trực Phù và Tấu Thư có thể hỗ trợ việc phát hiện sớm vấn đề qua xét nghiệm hoặc tài liệu y khoa, nhưng Suy và Thiên Sứ lại kéo cục xuống, báo hiệu xu hướng mệt mỏi mãn tính hoặc rối loạn nhỏ về tiêu hóa, da liễu. Các sao hung như Kình Dương và Đà La từ tam phương gia tăng nguy cơ viêm nhiễm hoặc tai nạn nhỏ, trong khi Hồng Loan, Long Đức và Nguyệt Đức đóng vai trò trung hòa, giúp phục hồi nhanh nếu được hỗ trợ kịp thời. Tổng thể, cát hung nghiêng về trung bình, không quá xấu nhưng cũng không vững vàng.
Sức khỏe của đương số nhìn chung ổn định nếu tránh làm việc quá sức và giữ nhịp sinh hoạt đều đặn. Nên ưu tiên khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt chú ý hệ hô hấp và thần kinh, đồng thời hạn chế các hoạt động mạo hiểm hoặc môi trường ô nhiễm.
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Địa Giải, Tam Thai, Hóa Kỵ, Quốc Ấn, Thái Tuế, Hoa Cái, Tướng Quân, Đế Vượng, Thiên La
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cung Tài Bạch an Thiên Đồng Hóa Kỵ tại Thìn, tạo cục diện dị biệt khi chính tinh bản chất nhu hòa, an nhàn lại mang Hóa Kỵ triệt tiêu bớt sự êm đềm. Thiên Đồng vốn chủ về tài lộc chậm rãi, dễ chịu ân huệ từ người khác, nay gặp Hóa Kỵ và Thiên La bao bọc khiến dòng tiền thường xuyên bị trói buộc bởi quy định, hợp đồng dài hạn hoặc nghĩa vụ gia tộc. Cùng lúc Tam Thai, Quốc Ấn, Đế Vượng và Tướng Quân hội tụ tạo thêm lớp quyền uy và danh tiếng hỗ trợ, song Hoa Cái, Thái Tuế lại nhấn mạnh tính cô lập và biến động theo chu kỳ mười hai năm.
Địa Giải và Tam Thai góp phần hóa giải phần nào áp lực Hóa Kỵ, giúp tài vận không đến mức kiệt quệ mà chỉ chậm trễ và đòi hỏi thủ tục. Tuy nhiên, sự hiện diện dày đặc các sao phụ mang tính cách tân và quyền lực (Tướng Quân, Đế Vượng, Quốc Ấn) lại đẩy cung này thiên về tài lộc gián tiếp qua chức vụ hoặc quan hệ xã hội thay vì kinh doanh tự do. Tam hợp Mệnh với Thiên Cơ Thái Âm và Lộc Tồn cho thấy tài trí cùng sự che chở từ mẫu hệ là nguồn lực chính nuôi dưỡng cung Tài; Tam hợp Quan Lộc với Thiên Lương mang lại sự thanh danh và vị trí ổn định, song Xung Chiếu Phúc Đức Cự Môn lại cảnh báo những rắc rối nội bộ hoặc thị phi từ người thân có thể ảnh hưởng gián tiếp đến dòng tiền.
Tổng cục nghiêng về mức trung bình khá, thiên về tài lộc chậm và có tính chất “làm quan hưởng lộc” nhiều hơn thương mại. Hóa Kỵ và Thiên La kéo cục xuống ở khâu thanh khoản và tính linh hoạt, trong khi Địa Giải, Tam Thai cùng Lộc Tồn từ Mệnh kéo ngược lên ở khâu danh tiếng và quan hệ. Để tối ưu, cần giữ vai trò cố vấn hoặc vị trí cần sự uy tín thay vì tự đứng ra kinh doanh; đồng thời hạn chế các khoản đầu tư dài hạn mang tính cá nhân trong những năm Thái Tuế xung chiếu.
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Thiên Giải, Thiên Quý, Hóa Quyền, Thiếu Dương, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Tiểu Hao, Lâm Quan
Đang luận giải cung Tử Tức...
Cung Tử Tức an tại Tỵ hội Vũ Khúc (Địa) – Phá Quân (Hãm) là thế đứng chủ động về mặt tài chính và quyền lực nhưng mang tính phá hoại, thay đổi liên tục. Phá Quân Hãm địa tại Tử Tức thường tạo cục diện con cái ít, sinh muộn hoặc có khoảng cách về tư tưởng với cha mẹ; Vũ Khúc mang theo Hóa Quyền lại cho thấy con cái có khả năng tự lập sớm, giỏi xoay sở về tiền bạc hoặc nghề nghiệp thực tế. Sự hiện diện đồng thời của hai chính tinh này tạo nên cách cục “Quyền Phá Tử Tức”, nghiêng về con cái mang tính cách mạnh mẽ, quyết đoán nhưng khó duy trì mối quan hệ gắn bó lâu dài với cha mẹ.
Các phụ tinh hỗ trợ khá phân hóa. Hóa Quyền, Thiên Quý, Thiên Giải, Thiên Hỷ hỗ trợ về mặt quyền lực và giải quyết vấn đề, giúp con cái dễ đạt được vị trí nhất định trong công việc. Tuy nhiên, Kiếp Sát, Hỏa Tinh, Cô Thần, Tiểu Hao và Lâm Quan lại kéo cục diện xuống rõ rệt: con cái có nguy cơ gặp biến cố bất ngờ, sức khỏe hoặc tính tình dễ nóng nảy, ít chia sẻ. Thiếu Dương và Phong Cáo tăng thêm tính cách bốc đồng, hay thay đổi môi trường sống hoặc công việc, khiến mối quan hệ cha mẹ – con cái thường bị gián đoạn bởi khoảng cách địa lý hoặc quan điểm.
Tam hợp Phụ Mẫu có Tử Vi – Tham Lang hội nhiều cát tinh, cho thấy gia đình gốc gác vẫn đủ điều kiện hỗ trợ về mặt vật chất và danh tiếng. Tuy nhiên, Xung Chiếu Điền Trạch chỉ có Thiên Tướng đơn độc, kèm Tuyệt không mạnh, phản ánh con cái khó ở gần cha mẹ lâu dài, dễ sớm ra riêng hoặc định cư xa.
Tổng thể, cung Tử Tức thuộc dạng trung bình khá, nghiêng về chất lượng con cái hơn số lượng. Nên sinh con muộn hơn sau 30 tuổi để giảm áp lực từ Kiếp Sát – Hỏa Tinh. Cha mẹ cần chủ động tạo môi trường giao tiếp cởi mở ngay từ nhỏ, tránh áp đặt quan điểm tài chính để con không bị cô lập cảm xúc trong giai đoạn trưởng thành.
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Thiên Hình, Hóa Lộc, Thiên Phúc, Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Thanh Long, Quan Đới, Triệt, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cung Phu Thê tại Ngọ chủ trì bởi Thái Dương (M) hội Hóa Lộc, Thiên Phúc và Thanh Long, Quan Đới tạo nên cục diện chồng thuộc dạng hiển đạt, có địa vị xã hội và khả năng tạo dựng tài sản rõ nét. Thái Dương gặp Hóa Lộc tại Phu Thê thường chỉ ra chồng làm việc có hệ thống, dễ nắm giữ quyền lực hoặc tài chính, song vì đang bị Triệt che, mọi thành tựu đều phải trải qua giai đoạn trì hoãn hoặc bị giới hạn phạm vi hoạt động.
Thiên Hình kẹp sát Thái Dương cùng Tang Môn và Giải Thần kéo cục diện xuống rõ rệt. Những sao này báo hiệu hôn nhân dễ vướng vào cãi vã, thị phi hoặc tổn thương tinh thần từ phía chồng. Thiên Hình còn mang tính cách khắt khe, dễ khiến người chồng có xu hướng kiểm soát hoặc lạnh nhạt trong giao tiếp, trong khi Tang Môn lại gợi nhắc đến sự mất mát hoặc ly tán theo thời gian. Phượng Các và Thiên Thọ chỉ hỗ trợ bề ngoài êm ấm, khó bù đắp được sức nặng hung tinh.
Tam phương hội chiếu cũng không thực sự cứu vãn. Cự Môn tại Phúc Đức mang theo Thiên Riêu, Thiên Hư làm tăng thêm tính đa nghi, lời nói dễ gây hiểu lầm giữa hai bên. Thiên Lương xung chiếu tuy mang đức độ, song bị Bạch Hổ, Mộ kìm hãm, khiến sự hỗ trợ từ chồng thường đến muộn hoặc kèm điều kiện. Vô Chính Diệu tại Thiên Di lại càng khẳng định sự vắng mặt hoặc thiếu gắn kết thực chất trong mối quan hệ.
Tổng thể cung Phu Thê thuộc dạng cát trung hàm hung, chồng có năng lực nhưng hôn nhân chịu nhiều lực cản về cảm xúc và thời gian. Người mệnh nên chọn chồng đã ổn định sự nghiệp trước khi kết hôn, tránh vội vàng để giảm thiểu nguy cơ ly thân hoặc tổn thất tinh thần sau này.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Thiếu Âm, Lực Sĩ, Đà La, Mộc Dục, Triệt
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Cung Huynh Đệ an Thiên Phủ tại Mùi trong Thủy Nhị Cục, tạo cục diện quý hiển, vững vàng do sao chủ mang tính bảo hộ, ôn hòa. Thiên Phủ hội Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt càng tô đậm chất trí thức, khôn ngoan của anh chị em, thường có người học vấn khá hoặc giữ vị trí ổn định. Tuy nhiên, Đà La song hành cùng Triệt khiến sự gắn kết mang tính giấu diếm, dễ bị gián đoạn hoặc chỉ hiện hữu ở bề ngoài.
Tam hợp Điền Trạch gặp Thiên Tướng hội Hồng Loan, Long Đức hỗ trợ thêm chút duyên lành, song cục diện Vô Chính Diệu tại Tật Ách lại cho thấy sức mạnh thực sự của mối quan hệ anh em khá mỏng manh, dễ phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Xung chiếu Nô Bộc với Liêm Trinh – Thất Sát càng làm nổi bật tính cạnh tranh ngầm; anh chị em có thể thành đạt riêng nhưng ít chia sẻ sâu sắc, thậm chí xuất hiện khoảng cách do tính cách mạnh mẽ, thực dụng của hai bên.
Phụ tinh hỗ trợ như Lực Sĩ, Mộc Dục giúp duy trì được nét trách nhiệm cơ bản, song các sao xấu như Đà La, Triệt, Phá Toái lại kéo cục diện xuống mức trung bình, khiến mối quan hệ dễ rơi vào trạng thái “có mà như không”, ít hỗ trợ thực chất khi cần. Văn Xương Văn Khúc là điểm sáng nhất, góp phần làm dịu bớt hung khí, song không đủ để biến cục diện thành cát hoàn toàn.
Tổng thể, cung Huynh Đệ thiên về trung bình khá, mang tính bảo hộ bề ngoài nhiều hơn sự gắn bó thực lòng. Nên giữ khoảng cách vừa phải, tránh kỳ vọng quá lớn vào sự hỗ trợ từ anh chị em ruột thịt, đồng thời phát triển các mối quan hệ ngoài gia đình để bù đắp khi cần sự đồng hành thực sự.
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phu Thê
22–31 tuổi · 2021–2030
Chính tinh
Phụ tinh: Thiên Hình, Hóa Lộc, Thiên Phúc, Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Thanh Long, Quan Đới, Triệt, Thiên Thọ
Đại hạn từ 22 đến 31 tuổi của Minh Nghi diễn ra tại cung Phu Thê mang nguyên tố Hỏa, nên giai đoạn này tập trung chủ yếu vào hôn nhân, đối tác và những mối quan hệ gắn liền với đời sống riêng tư. Với chính tinh Thái Dương hội hợp cùng Hóa Lộc, Thiên Phúc và Thanh Long, vận hạn mang tính chất tích cực, tạo cơ hội để cuộc sống có bước chuyển rõ rệt sau tuổi 25. Hôn nhân dễ hình thành hoặc ổn định trong giai đoạn này, người bạn đời thường có tính cách thẳng thắn, có vị thế xã hội hoặc thu nhập tốt. Tuy nhiên, sự hiện diện của Thiên Hình và Tang Môn đòi hỏi cần tỉnh táo trước những xung đột nhỏ hoặc áp lực từ gia đình hai bên, tránh để mâu thuẫn tích tụ lâu dài. Về sự nghiệp và tài lộc, Hóa Lộc cùng Quan Đới và Phượng Các mang lại cơ hội thăng tiến thông qua hôn nhân hoặc các mối quan hệ xã hội. Tài chính có chiều hướng tăng dần sau năm 2024, đặc biệt khi có sự hỗ trợ từ chồng hoặc đối tác. Dù vậy, sao Triệt đóng tại cung nên mọi việc thường chậm hơn dự tính, đòi hỏi sự kiên nhẫn và chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi mở rộng kinh doanh hay thay đổi công việc. Sức khỏe nhìn chung ổn định nhờ Thiên Thọ, song cần chú ý tinh thần và hệ tiêu hóa trong những năm có Tang Môn và Thiên Hình xung chiếu. Nên giữ nhịp sống điều độ, tránh căng thẳng kéo dài để tận dụng tốt nhất vận hạn này.
Cung Quan Lộc
Thủy
Chính tinh
Phụ tinh: Đường Phù, Bạch Hổ, Bệnh Phù, Mộ, Thiên Tài
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Quan Lộc — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
2–11 tuổi · 2001–2010
Địa Không · Lưu Hà · Hóa Khoa · Quan Phù (TT) · Long Trì · Lộc Tồn…
Huynh Đệ
12–21 tuổi · 2011–2020
Văn Xương · Văn Khúc · Thiên Việt · Thiếu Âm · Lực Sĩ · Đà La…
Phu Thê
22–31 tuổi · 2021–2030
Thiên Hình · Hóa Lộc · Thiên Phúc · Tang Môn · Phượng Các · Giải Thần…
Tử Tức
32–41 tuổi · 2031–2040
Phong Cáo · Thiên Giải · Thiên Quý · Hóa Quyền · Thiếu Dương · Hỏa Tinh…
Tài Bạch
42–51 tuổi · 2041–2050
Địa Giải · Tam Thai · Hóa Kỵ · Quốc Ấn · Thái Tuế · Hoa Cái…
Tật Ách
52–61 tuổi · 2051–2060
Trực Phù · Tấu Thư · Suy · Thiên Sứ
Thiên Di
62–71 tuổi · 2061–2070
Địa Kiếp · Thiên Trù · Điếu Khách · Thiên Mã · Thiên Khốc · Phi Liêm…
Nô Bộc
72–81 tuổi · 2071–2080
Tả Phụ · Hữu Bật · Thiên Khôi · Phúc Đức · Linh Tinh · Phá Toái…
Quan Lộc
82–91 tuổi · 2081–2090
Đường Phù · Bạch Hổ · Bệnh Phù · Mộ · Thiên Tài
Điền Trạch
92–101 tuổi · 2091–2100
Thiên Quan · Long Đức · Hồng Loan · Đại Hao · Tuyệt
Phúc Đức
102–111 tuổi · 2101–2110
Thiên Riêu · Thiên Y · Bát Tọa · Tuế Phá · Thiên Hư · Phục Binh…
Phụ Mẫu
112–121 tuổi · 2111–2120
Thai Phụ · Ân Quang · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Quan Phủ…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tử Tức
Hỏa
Tài Bạch
Thổ
Tật Ách
Mộc
Thiên Di
Mộc
Nô Bộc
Thổ
Quan Lộc
Thủy
Điền Trạch
Thủy
Phúc Đức
Thổ
Phụ Mẫu
Kim
Mệnh
Kim
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng giêng, sanh tháng 10
Kiếp trước có tánh can đảm, tự tác, tự thị, không phục người, kiếp này phải chịu cô độc một mình, đi lưu lạc xa phương tân khổ, đến lớn 50 tuổi lập nghiệp mới đặng phát tài, diện mạo đáng tốt.
Tháng sinh âm lịch: 10
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 7
Số này hồn ở cõi trên, Phật cho xuống đầu thai tánh hay cúng kiến. Lớn tuổi làm ăn khá lắm; ý vui vẻ, cha mẹ đặng sống lâu.
Giới tính: Nữ · Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
- check_circle Số làm thợ
Mạng Kim, sanh tháng 10 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi; Số làm thợ.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Canh — Tháng 10 âm lịch → Đã Thiết
Có số làm thợ rèn hoặc thợ thiếc. Nếu không làm thợ thì cũng theo nghề binh nghiệp (cầm gươm giáo). Bằng không có cả hai nghề này thì anh em trong nhà thường phải ở xa cách nhau.
Thiên Can: Canh · Tháng âm lịch: 10
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Mậu, được vinh hoa lộc trọng, có quyền cao sang trọng, của vợ là không chung.
Ngày sinh âm lịch: 16/10/2000
Coi ruộng đất có không
Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà
Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Kiên Gia
Số tự lập gia nghiệp rất tốt, làm ăn khá giả. Đặc biệt lưu ý: không được ở nhà cũ của cha mẹ hay mua nhà cũ rồi sửa lại. Nếu phạm vào thì sẽ phải chịu cảnh đau ốm triền miên.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 10
Coi học giỏi, dở
Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 10
Coi hào anh em kiết hung
Bệnh
Bệnh — Đệ huynh bất hạp, tỵ hiềm, thà không cốt nhục
Vương mang chữ Bệnh số ta, Đệ huynh bất hạp sanh ra tỵ hiềm. Anh thời chẳng đặng trang nghiêm, Em thời vô lễ lỗi niềm đệ huynh. Chẳng còn huynh đệ chi tình, Thà không cốt nhục một mình dễ hơn. Cảm phiền suy nghĩ xưa ơn, Tại vì căn số dạ hờn làm chi.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 7 — Linh hồn từ cõi Phật
Đây là linh hồn từ cõi trên được Phật cho xuống đầu thai, nên tánh tình hay thích cúng kiến. Khi lớn tuổi làm ăn khá giả, tâm ý vui vẻ và cha mẹ được sống thọ.
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 10
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Chân — Nhân nghĩa, lập nghiệp xứ khác
Mạng có căn tu hành đắc quả, bản tánh thích làm việc nhân nghĩa giúp người. Tuy nhiên, số này không ở được nơi quê cha đất tổ, vợ chồng ban đầu dễ khắc khẩu. Phải đi xứ khác để lập nghiệp thì mới dễ thành công.
Tuổi (Địa Chi): Thìn · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)
Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.
Địa Chi: Thìn
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ KHÔNG — Không nuôi đặng thú vật
Số này nuôi thú vật không đặng, thường bị hao hụt, thú hay chết dịch hoặc thất thoát. Nên chú tâm vào nghề nghiệp khác thay vì nuôi thú vật. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 10
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Mẹo
Sanh tháng 10 âm lịch, giờ 06:00 nhằm khung 6:00 – 7:59 là giờ Mẹo.
Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00) · Tháng âm lịch: 10
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Mẹo — cả 3 phần
đầu giờ Mẹo: Khắc mẹ. Làm việc gì trước có sau không, không nhờ anh em, tuổi nhỏ bôn ba lặn lội cực trí, số khắc con, con không chừng, việc ăn mặc tùy thời có thời không.
giữa giờ Mẹo: Cha mẹ song toàn, trai sang gái trọng, quí nhơn yêu chuộng, gái ít chồng anh em khá, con nhiều ăn mặc không thiếu, sự nghiệp kinh vinh, cốt nhục hòa, có chức phận.
sau giờ Mẹo: Khắc cha. Thuở nhỏ bôn ba lao khổ, không nhờ anh em, đến 36 tuổi sắp lên dễ làm ăn, chừng ấy mới ít đi, lập sự nghiệp đặng vững bền.
Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Kim — Tuổi Thìn → Dưỡng
Mạng Kim khởi Trường Sanh tại cung Tỵ, đếm thuận hành đến tuổi Thìn là 11 bước → nhằm chữ Dưỡng.
Mạng: Kim · Địa Chi: Thìn
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Dưỡng — Nuôi đặng 3 đứa
Người nhằm chữ Dưỡng sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Dưỡng
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Thìn — Giờ Mão → Không phạm
Tuổi Thìn sanh giờ Mão không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Thìn · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Dưỡng — Vợ chồng hòa hiệp, đồng tuổi đồng tháng thì giàu sang
Số này Trời Đất cho ta, Vợ chồng phối ngẫu giao hòa bình an. Phụng loan kết cánh vầy đoàn, Một năm sanh dưỡng phòng loan kịp kỳ. Ăn mặc đầy đủ số ni, Vợ chồng một tuổi vậy thời giàu sang. Chớ lo duyên nợ lỡ làng, Vợ chồng hòa hiệp luận bàn thất gia.
(Vợ chồng đặng đồng tuổi và đồng tháng sanh thì giàu sang trọn vẹn)
Chữ Trường Sanh: Dưỡng
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Trùng Phu
Số này vợ chồng hiệp nên là do kiếp trước đã lỡ hứa hẹn hoặc thất hứa hai bên, nay kiếp này gặp lại để "trả quả". Đạo vợ chồng cần nhường nhịn, lỡ có căng thẳng thì cũng không nên bỏ nhau. Lời bàn: "Số này phải trả quả xong, sau mới nên".
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 10
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Quả Tú — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Quả Tú. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường chồng con.
Địa Chi: Thìn · Tháng âm lịch: 10
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Quỷ Phá
Tuổi Canh Thìn (tháng 6 âm lịch) — dễ bị quấy phá. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Canh · Địa Chi: Thìn
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Canh sanh nhằm giờ Mão không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Canh · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Phạm số Rắn Cắn
Năm Canh, Năm Tân sanh nhằm giờ Hợi, Mẹo, Mùi là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.
Thiên Can năm: Canh · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 10 nhằm giờ Mão không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 10 · Giờ sinh: Giờ Mão (05:00 - 07:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Kim
Mạng Kim dễ nuôi ít nhõng nhẽo, nhưng khi khóc thì khó dỗ lắm.
Mạng: Kim
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.