Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Nhâm Thân
Mệnh (Nạp Âm)
Kiếm Phong Kim
Cục
Thủy Nhị Cục
Ngũ Hành
Kim
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Kiếm Phong Kim
12 cung
3/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Địa Không, Thiên Hình, Ân Quang, Thiên Phúc, Điếu Khách, Tấu Thư, Quan Đới
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Cung Mệnh: Phá Quân Tại Ngọ
Cung Mệnh của Đinh Kim Quí, nữ mệnh Kim thuộc Thủy Nhị Cục, an tại Ngọ với chính tinh Phá Quân, thể hiện một cục diện mạnh mẽ nhưng đầy biến động. Phá Quân, sao hung thuộc hệ Cô Thần, thường mang tính cách độc lập, quyết đoán, dễ dẫn đến phá hoại hoặc thay đổi lớn, đặc biệt khi án ngữ tại Ngọ – cung Hỏa tương khắc với bản mệnh Kim, tăng cường tính xung đột nội tại. Điểm nổi bật là Phá Quân không hình thành cách cục đặc biệt như Tử Phủ hay Sát Phá Tham, nhưng sự cô lập của nó được hỗ trợ bởi phụ tinh, tạo nên một thế đứng "hung trong cát", nơi cá tính mạnh mẽ có thể dẫn đến thành công qua thử thách, ví dụ như vượt qua nghịch cảnh để đạt được vị thế. Tổng cục này nhấn mạnh hành trình cá nhân đầy thăng trầm, với Phá Quân thúc đẩy sự cải tiến bản thân nhưng dễ gây xung đột nếu không kiểm soát.
Phụ tinh trong cung Mệnh tạo nên sự cân bằng cát-hung phức tạp, phần nào kéo cục diện lên khỏi mức hoàn toàn tiêu cực. Địa Không và Thiên Hình là yếu tố hung chính, mang tính phá hoại và tranh chấp, có thể khiến đương số đối mặt với tai ương, mất mát tài sản hoặc xung đột pháp lý, đặc biệt trong tuổi trẻ, làm giảm sức mạnh của Phá Quân từ tiềm năng sang rủi ro. Ngược lại, Ân Quang và Thiên Phúc mang tính cát cao, giúp hóa giải hung khí bằng ơn huệ trời ban và phúc đức tích lũy, ví dụ như gặp quý nhân hoặc có sức khỏe tốt để vượt qua khó khăn. Điếu Khách thêm hung tính, tăng cảm giác cô lập hoặc xa xứ, trong khi Tấu Thư và Quan Đới mang yếu tố cát, hỗ trợ học vấn và cơ hội thăng quan, cân bằng cục diện bằng cách biến hung thành cơ hội nếu đương số biết tận dụng. Tổng thể, phụ tinh không kéo cục xuống hoàn toàn mà tạo sự cân bằng nghiêng về trung tính, với cát tinh giúp Phá Quân phát huy sức mạnh thay đổi tích cực, nhưng hung tinh có thể làm suy yếu nếu không được quản lý.
Nhận định chung, cung Mệnh này đánh giá ở mức trung bình nghiêng xấu, với Phá Quân tại Ngọ mang lại cuộc đời nhiều biến động, thử thách về sức khỏe, tài chính và mối quan hệ, nhưng tiềm năng tốt nếu đương số phát huy cát tinh như Ân Quang để xây dựng phúc đức. Lợi thế nằm ở khả năng lãnh đạo và cải tiến, đặc biệt qua học vấn từ Tấu Thư, có thể dẫn đến thành công trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc quản lý, song cần cảnh giác với xung đột từ Thiên Hình. Lời khuyên thực tế: Hãy tập trung rèn luyện tâm lý kiên cường, tránh xung đột không cần thiết bằng cách tìm kiếm môi trường học tập hoặc làm việc ổn định, và tích lũy phúc đức qua việc thiện nguyện để hóa giải hung khí, từ đó biến Phá Quân thành động lực cho sự phát triển bền vững. (512 từ)
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Quốc Ấn, Trực Phù, Hỏa Tinh, Quả Tú, Hồng Loan, Tướng Quân, Mộc Dục
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Thiên Quý, Hóa Quyền, Thái Tuế, Tiểu Hao, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Trù, Thiếu Dương, Đào Hoa, Phá Toái, Thanh Long, Dưỡng
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Cục Diện Cung Điền Trạch
Trong cung Điền Trạch an tại Dậu, chính tinh Thái Âm ở vị trí Vượng tạo nên thế đứng vững chãi, nhấn mạnh sự phong phú về bất động sản, tài sản liên quan đến nữ tính và yếu tố nước, phù hợp với bản mệnh Kim và cục Thủy Nhị Cục của đương số. Điểm đặc biệt nổi bật là Thái Âm mang tính thụ động nhưng nuôi dưỡng, giúp củng cố nền tảng gia cư, đồng thời kết hợp với phụ tinh tạo sự hài hòa, như Văn Khúc thúc đẩy văn hóa trong không gian sống. Không có cách cục đặc biệt như Tử Phủ hay Sát Phá Tham, song sự Vượng của Thái Âm vẫn làm nổi bật tiềm năng ổn định lâu dài, dù dễ bị ảnh hưởng bởi ngoại lực.
Cân Bằng Cát/Hung
Phụ tinh trong cung Điền Trạch đóng vai trò quan trọng, với Văn Khúc và Thiên Trù kéo cục lên hướng cát bằng cách nâng cao giá trị học vấn và của cải, biến tài sản thành nguồn sống dồi dào, phù hợp cho nữ mệnh như đương số. Thanh Long và Dưỡng thêm yếu tố may mắn, hỗ trợ sự phát triển bền vững, trong khi Đào Hoa mang sắc thái tình cảm tích cực nhưng có thể dẫn đến biến động. Ngược lại, Thiếu Dương và Phá Toái kéo cục xuống với tính chất hung, gây rối loạn sức khỏe hoặc phá hoại tài sản, khiến cung này không hoàn toàn vững vàng.
Từ tam phương tứ chính, Tam Hợp với Tật Ách (chính tinh Thiên Lương) và phụ tinh như Hóa Lộc, Nguyệt Đức tăng cường sự lành mạnh và phúc đức, giúp cân bằng hung sát; Tam Hợp với Huynh Đệ (chính tinh Thái Dương) mang ánh sáng và hỗ trợ từ anh em, qua phụ tinh như Thiên Việt và Phúc Đức, thúc đẩy cơ hội phát triển bất động sản. Tuy nhiên, Xung Chiếu với Tử Tức (chính tinh Thiên Đồng) và phụ tinh như Bệnh Phù, Suy tạo áp lực tiêu cực, có thể dẫn đến xung đột gia đình hoặc mất mát tài sản, làm giảm sức mạnh tổng thể của Thái Âm. Do đó, phụ tinh cát chiếm ưu thế nhưng hung vẫn tiềm ẩn, đòi hỏi sự kiểm soát để duy trì sự cân bằng.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng thể, cung Điền Trạch mang thiên hướng cát nhờ Thái Âm Vượng và sự hỗ trợ từ các phụ tinh tốt, dự báo đương số sẽ có sự ổn định về nhà cửa, đất đai, thậm chí thừa kế hoặc đầu tư thành công, đặc biệt trong giai đoạn trung vận. Tuy nhiên, yếu tố hung từ Phá Toái và Xung Chiếu có thể gây rủi ro mất mát nếu không kiểm soát, làm giảm giá trị cát của cục diện. Đánh giá chung: Tốt hơn xấu, với tiềm năng phát triển cao nhưng cần đề phòng biến động.
Lời khuyên thực tế: Hãy đầu tư bất động sản một cách thận trọng, ưu tiên các dự án liên quan đến văn hóa hoặc gia đình để tận dụng Văn Khúc và Thiên Trù, đồng thời tránh quyết định impulsively do ảnh hưởng của Đào Hoa. Duy trì mối quan hệ với anh em qua Tam Hợp Huynh Đệ để giảm thiểu xung đột từ Xung Chiếu, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho tài sản cá nhân. (Tổng số từ: 528)
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Quan, Tang Môn, Thiên Khốc, Lực Sĩ, Đà La, Thai, Tuần, Địa Võng
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Bát Tọa, Lưu Hà, Thiếu Âm, Cô Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tuyệt, Tuần, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Quan Phù (TT), Long Trì, Quan Phủ, Kình Dương, Mộ, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Hữu Bật, Hóa Lộc, Hóa Khoa, Tử Phù, Thiên Hỷ, Nguyệt Đức, Phục Binh, Tử, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Tuế Phá, Thiên Mã, Thiên Hư, Phượng Các, Giải Thần, Đại Hao, Bệnh, Triệt, Thiên Tài
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Tam Thai, Thiên Khôi, Đường Phù, Long Đức, Linh Tinh, Bệnh Phù, Suy, Triệt
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Giải, Hóa Kỵ, Bạch Hổ, Hoa Cái, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên La
Đang luận giải cung Phu Thê...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Phu Thê Của Đương Số Đinh Kim Quí (Nữ, 1992)
Kính thưa đương số, là một Quốc Sư am tường Tử Vi Đẩu Số, tôi sẽ luận giải cặn kẽ về Cung Phu Thê – an tại cung Thìn – dựa trên nguyên lý cổ điển của Tử Vi, với trọng tâm phân tích thế đứng của các tinh tú, sự tương tác giữa chính tinh và phụ tinh, cũng như ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp và Xung Chiếu). Đương số mang Bản Mệnh Kim thuộc Thủy Nhị Cục, điều này mang tính chất thủy triều dâng cao, hỗ trợ cho các sao liên quan đến tài lộc và biến động, nhưng cũng có thể dẫn đến sự không ổn định nếu gặp hung tinh. Tôi sẽ trình bày theo ba phần chính như yêu cầu, với ngôn ngữ phong thủy uyên thâm nhưng giải thích rõ ràng để dễ hiểu, tránh lối liệt kê rời rạc mà liên kết mạch lạc để làm rõ cục diện tổng thể.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Chính Tinh Và Tương Quan Với Các Yếu Tố Khác
Trong Cung Phu Thê tại Thìn, cục diện được chi phối bởi chính tinh Vũ Khúc (Miếu). Vũ Khúc là một ngôi sao chủ quản tài chính, của cải và sự kiên cường, thuộc hành Kim, vốn là Bản Mệnh của đương số, nên nó mang ý nghĩa đặc biệt mạnh mẽ. Theo nguyên lý thế địa, Vũ Khúc ở cung Thìn được coi là Đắc địa (vì Thìn thuộc Thổ, tương hợp với Kim qua mối quan hệ Sinh vượng, giúp sao này phát huy tối đa sức mạnh mà không bị suy giảm). Điều này cho thấy Vũ Khúc ở đây không chỉ vững chãi mà còn được "thủy triều" của Thủy Nhị Cục hỗ trợ, mang lại tiềm năng cho sự giàu có và ổn định trong hôn nhân, đặc biệt liên quan đến tài sản chung hoặc kinh tế gia đình. Tuy nhiên, dù Đắc địa, Vũ Khúc vẫn mang tính chất khắc nghiệt, như một lưỡi kiếm sắc bén, có thể gây ra sự cứng nhắc hoặc tranh chấp nếu không được các yếu tố khác cân bằng.
Vì Cung Phu Thê có chính tinh rõ ràng (Vũ Khúc), tôi không cần luận theo nguyên tắc Vô Chính Diệu. Tuy nhiên, cần chú trọng Tam Phương Tứ Chính để làm rõ cục diện. Tam Hợp với Cung Phúc Đức (có Tử Vi và Thiên Phủ) tạo nên sự hỗ trợ mạnh mẽ, như một bức tường thành vững chãi, giúp Vũ Khúc thêm phần an định – Tử Vi chủ quản uy quyền, Thiên Phủ bảo vệ tài lộc, làm cho hôn nhân có cơ sở vững vàng. Ngược lại, Xung Chiếu từ Cung Quan Lộc (có Tham Lang) mang tính xung đột, như một cơn gió dữ quét qua, có thể làm Vũ Khúc vốn đã cứng nhắc trở nên bất ổn hơn, dẫn đến biến động trong mối quan hệ vợ chồng. Tuần/Triệt ở đây là Không, nghĩa là không có sự bảo hộ hoặc cản trở trực tiếp từ các yếu tố này, nên cục diện chủ yếu dựa vào nội lực của Vũ Khúc và sự tương tác với phụ tinh. Tóm lại, cục diện Cung Phu Thê mang tính Đắc địa nhưng tiềm ẩn mâu thuẫn, như một dòng sông mạnh mẽ (Thủy Nhị Cục) chảy qua địa hình gồ ghề, đòi hỏi sự hài hòa từ các yếu tố xung quanh.
2. Sự Hội Tụ Cát Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Bộ Sao Và Các Cách Cục Đặc Biệt
Sự hội tụ tại Cung Phu Thê thể hiện rõ sự đối ngẫu giữa cát tinh và hung tinh, với Vũ Khúc làm trung tâm, tạo nên một bức tranh phức tạp nơi ánh sáng và bóng tối đan xen. Vũ Khúc, vốn là chính tinh chủ quản của cải và sự kiên định, khi gặp các phụ tinh như Địa Kiếp và Địa Giải (hai hung tinh thuộc Lục Sát), tạo nên sự xung đột mạnh mẽ – Địa Kiếp tượng trưng cho tai ương đột ngột, Địa Giải cho thấy sự phá hoại ngầm, khiến Vũ Khúc vốn đã khắc nghiệt trở nên dễ dẫn đến mất mát tài chính hoặc rạn nứt trong hôn nhân, như một kho báu bị kẻ trộm nhắm đến. Hóa Kỵ, một phụ tinh hung mang tính biến đổi, thêm phần làm cho mối quan hệ vợ chồng dễ chịu ảnh hưởng từ ngoại cảnh, như sự phản bội hoặc thay đổi cảm xúc, làm yếu tố Đắc địa của Vũ Khúc bị "kỵ" đi phần nào. Bạch Hổ, cũng thuộc Lục Sát, mang hình ảnh của tai họa bất ngờ (như bệnh tật hoặc kiện tụng), càng tăng cường tính hung ác, tạo nên một cục diện như "Mã Đầu Đới Kiếm" – ý chỉ sự giàu có nhưng kèm theo đao kiếm, nghĩa là hôn nhân có tài lộc nhưng dễ gặp xung đột.
Tuy nhiên, không phải toàn bộ là hung, vì có sự can thiệp của các cát tinh như Hoa Cái, Hỷ Thần và Đế Vượng, thuộc Lục Cát, giúp cân bằng cục diện. Hoa Cái mang ý nghĩa văn hóa, trí tuệ, như một lớp sơn mài bảo vệ, làm cho Vũ Khúc thêm phần tinh tế trong giao tiếp vợ chồng. Hỷ Thần tạo niềm vui, giảm bớt sự khắc nghiệt, còn Đế Vượng mang quyền lực và thịnh vượng, như một vị hoàng đế nâng đỡ, giúp Vũ Khúc phát huy mặt tích cực trong tài chính gia đình. Thiên La, một hung tinh nhưng ở đây có thể đóng vai trung lập, như một lưới trời giăng mắc, ngăn chặn các hung tinh khác lan rộng. Tổng thể, sự tương tác này không hình thành cách cục đặc biệt nổi bật như "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (sự sáng tỏ hoàn hảo) hay "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ẩn chứa báu vật), mà chủ yếu là một biến thể của "Vũ Khúc Hội Hung" – một cách cục cổ điển chỉ sự giàu có xen lẫn bất ổn, nơi Lục Sát (Địa Kiếp, Địa Giải, Bạch Hổ) áp đảo Lục Cát, nhưng Tam Hợp từ Cung Phúc Đức (với Tử Vi và Thiên Phủ) giúp hóa giải phần nào, tạo nên sự cân bằng mong manh. Nói cách khác, đây là cục diện "hung cát giao tranh", nơi Vũ Khúc cố gắng giữ vững nhưng dễ bị các hung tinh "xô đẩy", đặc biệt khi Xung Chiếu từ Tham Lang (tại Cung Quan Lộc) thêm lửa vào cuộc chiến nội tại.
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt Xấu Và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích sâu sắc, Cung Phu Thê của đương số mang tính chất xấu nhiều hơn tốt, mặc dù có nền tảng Đắc địa từ Vũ Khúc. Hôn nhân có thể mang lại tài lộc và sự kiên cường (nhờ Vũ Khúc và hỗ trợ từ Tam Hợp Phúc Đức), nhưng dễ gặp biến động lớn, như ly hôn, tranh chấp tài sản hoặc ngoại tình, do sự hội tụ của hung tinh (Địa Kiếp, Địa Giải, Hóa Kỵ, Bạch Hổ) tạo nên "ngọn lửa nội tại". Điều này phản ánh một cuộc sống vợ chồng có thể khởi đầu với sự thịnh vượng (nhờ Đế Vượng và Hoa Cái), nhưng dễ bị phá hoại bởi mâu thuẫn, đặc biệt khi ảnh hưởng từ Xung Chiếu Quan Lộc (Tham Lang) làm cho đương số gặp áp lực từ công việc hoặc ngoại cảnh, dẫn đến rạn nứt tình cảm. Với nữ mạng và Bản Mệnh Kim, đương số có thể gặp chồng là người có tài chính nhưng tính cách cứng rắn hoặc hay thay đổi, khiến hôn nhân giống như "một con thuyền trên sông dữ" – vững chãi nhưng dễ lật nếu không khéo léo. Tổng thể, cung này chỉ ở mức trung bình, với 40% tốt (từ cát tinh và Tam Hợp) và 60% xấu (từ hung tinh và Xung Chiếu), không phải là cục diện lý tưởng cho một đời sống gia đình hài hòa.
Để hóa giải phần xấu, theo nguyên lý Tử Vi, đương số nên áp dụng các biện pháp phong thủy và tâm linh cụ thể: Thứ nhất, thờ cúng các vị thần bảo hộ như Thái Bạch Kim Tinh (bổ trợ cho Vũ Khúc) để giảm bớt hung khí từ Địa Kiếp và Bạch Hổ; thứ hai, thực hành từ thiện liên quan đến tài chính (như quyên góp cho người nghèo) để "hóa giải" Hóa Kỵ và tăng cường sức mạnh của Đế Vượng; cuối cùng, tránh các quyết định hôn nhân vội vã, mà nên chờ đến kỳ vận tốt (dựa vào lá số toàn cục) và duy trì sự cân bằng qua Tam Hợp Phúc Đức, như nuôi dưỡng mối quan hệ gia đình để Tử Vi và Thiên Phủ phát huy tác dụng. Nếu đương số kiên trì, cục diện này có thể chuyển từ xấu sang trung hòa, biến "kiếm" của Vũ Khúc thành "lá chắn" bảo vệ hôn nhân. Tôi khuyên nên tham khảo thêm lá số toàn bộ để có cái nhìn toàn diện hơn. Kính chúc đương số an lành và thịnh vượng.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Văn Xương, Thiên Giải, Thiên Việt, Phúc Đức, Kiếp Sát, Thiên Đức, Phi Liêm, Lâm Quan
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Tử Tức
32–41 tuổi · 2023–2032
Chính tinh
Phụ tinh: Tam Thai, Thiên Khôi, Đường Phù, Long Đức, Linh Tinh, Bệnh Phù, Suy, Triệt
Trong giai đoạn Đại Hạn từ 32 đến 41 tuổi (2023-2032), với Cung Tử Tức thuộc nguyên tố Mộc, chính tinh Thiên Đồng làm chủ, chị Đinh Kim Quí sẽ trải qua một thập kỷ đầy biến động nhưng có tiềm năng phát triển tích cực, nhờ sự hỗ trợ từ các phụ tinh như Tam Thai, Thiên Khôi, Đường Phù, Long Đức, Linh Tinh. Tổng quan, vận hạn này mang tính chất của sự khởi động mới mẻ, gắn liền với gia đình và con cái, nơi Thiên Đồng thúc đẩy sự vui vẻ, sáng tạo nhưng cũng dễ dẫn đến bất ổn nếu không kiểm soát. Chị có thể gặp nhiều cơ hội thay đổi, du lịch hoặc học hỏi, nhờ Đường Phù và Tam Thai, song các sao Suy, Triệt và Bệnh Phù có thể tạo ra trở ngại, đòi hỏi sự kiên nhẫn và linh hoạt từ Linh Tinh để vượt qua. Về tình yêu và hôn nhân, giai đoạn này có thể mang lại những mối quan hệ ấm áp, lãng mạn nhờ Thiên Đồng và Long Đức, giúp chị gặp được quý nhân hoặc bạn đời hỗ trợ. Tuy nhiên, với ảnh hưởng của Suy và Triệt, các vấn đề nhỏ như bất đồng hoặc biến cố gia đình có thể xảy ra, đặc biệt liên quan đến con cái. Chị nên nuôi dưỡng sự chân thành và tránh xung đột để duy trì sự ổn định. Trong sự nghiệp và tài lộc, Tam Thai và Thiên Khôi sẽ mang lại cơ hội thăng tiến, học hỏi hoặc hợp tác, giúp chị phát triển sự nghiệp ổn định hơn, đặc biệt trong lĩnh vực sáng tạo hoặc giáo dục. Tài lộc có dấu hiệu cải thiện nhờ Long Đức, nhưng cần cẩn trọng với các rủi ro từ Triệt và Suy, như thất thoát hoặc trì trệ. Chị nên tận dụng cơ hội đầu tư hoặc chuyển việc để tăng thu nhập. Về sức khỏe, Bệnh Phù cảnh báo rủi ro liên quan đến hệ hô hấp hoặc vấn đề mãn tính, đặc biệt dưới áp lực công việc. Chị cần lưu ý duy trì lối sống lành mạnh, thường xuyên kiểm tra sức khỏe và tránh mệt mỏi quá độ để tận hưởng trọn vẹn vận hạn này. Tổng thể, với sự khéo léo và ý chí, chị có thể biến thách thức thành cơ hội cho sự trưởng thành vững chắc.
Cung Phu Thê
Thổ
Chính tinh
Phụ tinh: Địa Kiếp, Địa Giải, Hóa Kỵ, Bạch Hổ, Hoa Cái, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên La
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phu Thê — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
2–11 tuổi · 1993–2002
Địa Không · Thiên Hình · Ân Quang · Thiên Phúc · Điếu Khách · Tấu Thư…
Huynh Đệ
12–21 tuổi · 2003–2012
Văn Xương · Thiên Giải · Thiên Việt · Phúc Đức · Kiếp Sát · Thiên Đức…
Phu Thê
22–31 tuổi · 2013–2022
Địa Kiếp · Địa Giải · Hóa Kỵ · Bạch Hổ · Hoa Cái · Hỷ Thần…
Tử Tức
32–41 tuổi · 2023–2032
Tam Thai · Thiên Khôi · Đường Phù · Long Đức · Linh Tinh · Bệnh Phù…
Tài Bạch
42–51 tuổi · 2033–2042
Tuế Phá · Thiên Mã · Thiên Hư · Phượng Các · Giải Thần · Đại Hao…
Tật Ách
52–61 tuổi · 2043–2052
Tả Phụ · Hữu Bật · Hóa Lộc · Hóa Khoa · Tử Phù · Thiên Hỷ…
Thiên Di
62–71 tuổi · 2053–2062
Quan Phù (TT) · Long Trì · Quan Phủ · Kình Dương · Mộ · Thiên Thọ
Nô Bộc
72–81 tuổi · 2063–2072
Thai Phụ · Bát Tọa · Lưu Hà · Thiếu Âm · Cô Thần · Lộc Tồn…
Quan Lộc
82–91 tuổi · 2073–2082
Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Quan · Tang Môn · Thiên Khốc · Lực Sĩ…
Điền Trạch
92–101 tuổi · 2083–2092
Văn Khúc · Thiên Trù · Thiếu Dương · Đào Hoa · Phá Toái · Thanh Long…
Phúc Đức
102–111 tuổi · 2093–2102
Thiên Quý · Hóa Quyền · Thái Tuế · Tiểu Hao · Tràng Sinh
Phụ Mẫu
112–121 tuổi · 2103–2112
Phong Cáo · Quốc Ấn · Trực Phù · Hỏa Tinh · Quả Tú · Hồng Loan…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Phụ Mẫu
Thổ
Mệnh
Hỏa
Huynh Đệ
Hỏa
Phu Thê
Thổ
Tử Tức
Mộc
Tài Bạch
Mộc
Tật Ách
Thổ
Thiên Di
Thủy
Nô Bộc
Thủy
Quan Lộc
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng giêng, sanh tháng 10
Kiếp trước có tánh can đảm, tự tác, tự thị, không phục người, kiếp này phải chịu cô độc một mình, đi lưu lạc xa phương tân khổ, đến lớn 50 tuổi lập nghiệp mới đặng phát tài, diện mạo đáng tốt.
Tháng sinh âm lịch: 10
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 7
Số này hồn ở cõi trên, Phật cho xuống đầu thai tánh hay cúng kiến. Lớn tuổi làm ăn khá lắm; ý vui vẻ, cha mẹ đặng sống lâu.
Giới tính: Nữ · Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
- check_circle Số làm thợ
Mạng Kim, sanh tháng 10 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi; Số làm thợ.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Nhâm — Tháng 10 âm lịch → Trùng Tổ
Người có tính can cường, mang số làm con nuôi người ta. Số này rất khá nếu thảo luyện (rèn luyện) nghề nghiệp để phòng thân cho ngày sau.
Thiên Can: Nhâm · Tháng âm lịch: 10
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Phúc, hưởng lộc của Nhựt, con cháu đông, hậu vận lớn tuổi an nhàn, an cư lạc nghiệp, hậu lai tuy thịnh nhưng phải lưu thân phiêu bạt.
Ngày sinh âm lịch: 15/10/1992
Coi ruộng đất có không
Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà
Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Đại Gia
Người mang số Đại Gia tuyệt đối không ở đặng nhà cha mẹ vì sẽ sinh ra hao tốn và tai nạn. Đây là số phải ly hương, đi ở làng khác, xứ khác thì mới dễ làm ăn và tạo lập gia nghiệp tốt. Nếu cố bám trụ lại quê nhà thì sự nghiệp sẽ không thể thành công.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 10
Coi học giỏi, dở
Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Thân · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 10
Coi hào anh em kiết hung
Bệnh
Bệnh — Đệ huynh bất hạp, tỵ hiềm, thà không cốt nhục
Vương mang chữ Bệnh số ta, Đệ huynh bất hạp sanh ra tỵ hiềm. Anh thời chẳng đặng trang nghiêm, Em thời vô lễ lỗi niềm đệ huynh. Chẳng còn huynh đệ chi tình, Thà không cốt nhục một mình dễ hơn. Cảm phiền suy nghĩ xưa ơn, Tại vì căn số dạ hờn làm chi.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 7 — Linh hồn từ cõi Phật
Đây là linh hồn từ cõi trên được Phật cho xuống đầu thai, nên tánh tình hay thích cúng kiến. Khi lớn tuổi làm ăn khá giả, tâm ý vui vẻ và cha mẹ được sống thọ.
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 10
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt
Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.
Tuổi (Địa Chi): Thân · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Bạch Đế (Tuổi Thân, Dậu)
Có tánh hạnh rất can cường, trên người thường có tật hoặc có mang thẹo. Bản tính ưa dao búa, thích chốn chiến trường, tuy mạng có tài lộc nhưng cũng hay mắc phải hoạn nạn.
Địa Chi: Thân
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 10
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Tỵ
Sanh tháng 10 âm lịch, giờ 10:00 nhằm khung 10:00 – 11:59 là giờ Tỵ.
Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00) · Tháng âm lịch: 10
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Tỵ — cả 3 phần
đầu giờ Tỵ: Khắc mẹ. Có lộc ăn mặc, anh em không đặng nhờ, con đầu lòng khó nuôi khắc hào chồng vợ, tuổi nhỏ bôn ba đi nhiều xứ, đến lớn làm ăn phát đạt, có chức phận, có sự nghiệp.
giữa giờ Tỵ: Cha mẹ song toàn, gần người sang trọng, ăn mặc đầy đủ, anh em làm đặng nên, hào con đặng giàu, có công danh, tánh hạnh khảng khái, làm ăn khá, đi khác xứ lập nên.
sau giờ Tỵ: Khắc cha. Số gần người sang trọng, làm ăn khi thành khi bại không chừng, tánh anh em lạt lẽo, khó nuôi con, vợ chồng lôi thôi, tuổi nhỏ số lưu lạc cực khổ, lớn tuổi làm ăn phát đạt.
Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Kim — Tuổi Thân → Lâm Quan
Mạng Kim khởi Trường Sanh tại cung Tỵ, đếm thuận hành đến tuổi Thân là 3 bước → nhằm chữ Lâm Quan.
Mạng: Kim · Địa Chi: Thân
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Lâm Quan — Nuôi đặng 3 đứa
Người nhằm chữ Lâm Quan sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Lâm Quan
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Thân — Giờ Tỵ → Không phạm
Tuổi Thân sanh giờ Tỵ không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Thân · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Lâm Quan — Ý tình không hạp, loan phòng quạnh hiu, phải chịu trọn đời
Hỡi thân phận bạc sau này, Lâm Quan rủi gặp, nỗi này đớn đau. Vợ chồng ai cũng ước ao, Tại sao có bạn khác nào như không. Các sông các núi vợ chồng, Ý tình không hạp loan phòng quạnh hiu. Nhớ trông buồn tủi bao nhiêu, Đến khi gặp mặt khó yêu tình chàng.
(Số này phải chịu trọn đời)
Chữ Trường Sanh: Lâm Quan
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Trùng Phu
Số này vợ chồng hiệp nên là do kiếp trước đã lỡ hứa hẹn hoặc thất hứa hai bên, nay kiếp này gặp lại để "trả quả". Đạo vợ chồng cần nhường nhịn, lỡ có căng thẳng thì cũng không nên bỏ nhau. Lời bàn: "Số này phải trả quả xong, sau mới nên".
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 10
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Phạm Quả Tú — Cảnh báo đường tình duyên
Người đàn bà sanh nhằm tháng Quả Tú sẽ khắc chồng, khắc con và có số phận bạc. Con gái rủi gặp số này thường nguy cơ rơi vào cảnh quạnh hiu, không có chồng con chi cả. Đường lương duyên trễ chầy lận đận, hay phải thay đổi nhiều đời chồng và chịu đựng cảnh sầu khổ tâm can. "Nữ phùng Quả Tú nữ độc phòng trung."
Địa Chi: Thân · Tháng âm lịch: 10
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Thối Tài
Tuổi Nhâm Thân (tháng 9 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Nhâm · Địa Chi: Thân
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Nhâm sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Nhâm · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Nhâm sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Nhâm · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 10 nhằm giờ Tỵ không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 10 · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Kim
Mạng Kim dễ nuôi ít nhõng nhẽo, nhưng khi khóc thì khó dỗ lắm.
Mạng: Kim
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.