Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Nhâm Ngọ
Mệnh (Nạp Âm)
Dương Liễu Mộc
Cục
Thổ Ngũ Cục
Ngũ Hành
Mộc
Cách cục
Tử Phủ Vũ Tướng
Bản Mệnh
Dương Liễu Mộc
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Thiên Hình, Hóa Kỵ, Tang Môn, Linh Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Tuần
Đang luận giải cung Mệnh...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Của Đương Số Nguyễn Lê Kiều Nương
Là một Quốc Sư am tường Tử Vi Đẩu Số, tôi sẽ luận giải chi tiết cung Mệnh của đương số Nguyễn Lê Kiều Nương (nữ, sinh năm 2003, Bản Mệnh Mộc thuộc Thổ Ngũ Cục), với cung Mệnh an tại Thân. Cung Mệnh là trung tâm của lá số, đại diện cho bản chất, tính cách và vận mệnh tổng quát của đương số, nơi các sao hội tụ để phản ánh sức mạnh nội tại và những thử thách mà đương số phải đối mặt trong suốt cuộc đời. Trong trường hợp này, cung Mệnh có chính tinh Vũ Khúc và Thiên Tướng, kết hợp với các phụ tinh và ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính, tạo nên một cục diện phức tạp, mang tính cân bằng giữa cát và hung.
Tôi sẽ phân tích theo ba phần chính như yêu cầu, dựa trên nguyên lý Tử Vi Đẩu Số, chú trọng sự tương tác giữa các bộ sao, đặc biệt là Tam Hợp và Xung Chiếu, để đảm bảo phân tích uyên thâm và cẩn trọng. Mỗi phần sẽ được giải thích rõ ràng, kết nối mạch lạc để người đọc dễ hiểu ý nghĩa phong thủy chuyên ngành.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Các Chính Tinh Tại Cung Mệnh
Cung Mệnh an tại Thân là một vị trí đặc biệt trong vòng Hoàng Đạo, thuộc hành Kim, đại diện cho sự kiên trì, nội lực và khả năng tích lũy, nhưng cũng hàm chứa tính cô độc hoặc cứng nhắc nếu gặp hung tinh. Ở đây, chính tinh Vũ Khúc (V) và Thiên Tướng (M) đóng vai trò chủ đạo, tạo nên cục diện "Song Tinh Hội Mệnh", nơi hai sao này tương hỗ để định hình bản mệnh của đương số.
-
Thế đứng của Vũ Khúc tại cung Thân: Vũ Khúc là sao chủ về tài lộc, tích tụ và quản lý của cải, thuộc hành Kim, nên ở cung Thân (cũng hành Kim) được xem là Đắc địa. Điều này nghĩa là Vũ Khúc phát huy được sức mạnh tối đa, giúp đương số có khả năng kiếm tiền và giữ gìn tài sản một cách hiệu quả, giống như "kim lưu trong mạch đất" – vững chãi và lâu dài. Tuy nhiên, vì Thân là cung của sự ẩn náu, Vũ Khúc ở đây có thể mang tính chất "ẩn tàng" hơn là lộ liễu, khiến đương số giỏi tích lũy nhưng đôi khi keo kiệt hoặc bảo thủ. So với vị trí Miếu địa (ở Tý hoặc Ngọ), đây không phải là cực thịnh, nhưng Đắc địa vẫn mang lại lợi thế, đặc biệt khi Bản Mệnh đương số là Mộc (tương sinh với Thổ Ngũ Cục), giúp cân bằng và thúc đẩy sự phát triển.
-
Thế đứng của Thiên Tướng tại cung Thân: Thiên Tướng là sao chủ về uy quyền, lãnh đạo và bảo vệ, thuộc hành Thủy, và ở cung Thân được xếp vào Đắc địa vì Thân là cung của sự ổn định, giúp Thiên Tướng thể hiện được bản chất bảo thủ nhưng uy nghiêm. Điều này giống như "tướng quân trấn giữ biên ải" – vững vàng và có khả năng chỉ huy, mang lại cho đương số sức mạnh lãnh đạo ẩn giấu, phù hợp với nữ tính (do đương số là nữ). Tuy nhiên, nếu so với Miếu địa (ở Tí hoặc Ngọ), Thiên Tướng ở Thân có phần Hãm nhẹ vì thiếu sự hỗ trợ từ hành Thủy, có thể khiến đương số gặp khó khăn trong việc thích nghi với thay đổi nhanh chóng. Sự hiện diện của Tuần (một tinh bảo hộ) tại cung này càng củng cố thế đứng, biến cục diện thành "Tuần Thủ Mệnh", giúp giảm bớt sự Hãm và tăng cường sự an toàn cho các chính tinh.
Tổng thể, cục diện cung Mệnh ở đây là "Đắc Địa Song Tinh", không phải Vô Chính Diệu nên không cần luận theo xung chiếu chính. Tuy nhiên, ảnh hưởng từ Tam Hợp Quan Lộc (với Tử Vi) và Xung Chiếu Thiên Di (với Phá Quân) sẽ được tích hợp vào phần sau, vì chúng tương tác trực tiếp với Vũ Khúc và Thiên Tướng, tạo nên sự cân bằng giữa sức mạnh nội tại và ngoại lực.
2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Bộ Sao Và Cách Cục Đặc Biệt
Tại cung Mệnh, sự hội tụ của chính tinh và phụ tinh tạo nên một bức tranh phức tạp, nơi Lục Cát Tinh (những sao mang năng lượng tích cực) và Lục Sát Tinh (những sao mang hung khí) tương tác mạnh mẽ, ảnh hưởng đến sự phát triển của đương số. Tôi sẽ phân tích sự tương tác này dựa trên nguyên lý Tam Phương Tứ Chính, đặc biệt chú trọng Tam Hợp và Xung Chiếu, để làm rõ cách cục hình thành.
-
Tương tác giữa chính tinh và phụ tinh: Vũ Khúc và Thiên Tướng là hai chính tinh cát, nhưng chúng bị "va chạm" với các phụ tinh hung như Thiên Hình (sao của tai ương và tranh chấp), Hóa Kỵ (sao của biến đổi bất lợi, gây hao tổn), Tang Môn (sao của mất mát và cô lập), Cô Thần (sao của sự cô độc), và Tiểu Hao (sao của tiêu tán nhỏ lẻ). Sự tương tác này tạo nên cục diện "Cát Hung Tương Phá", nơi Vũ Khúc – vốn chủ tài lộc – bị Thiên Hình và Hóa Kỵ "kìm hãm", khiến đương số có thể gặp rắc rối pháp lý hoặc tài chính bất ngờ, giống như "kho báu bị lửa thiêu" – giàu có nhưng dễ mất. Thiên Tướng, với vai trò bảo vệ, có thể hóa giải phần nào nhờ sự hỗ trợ từ phụ tinh cát như Linh Tinh (sao của thông minh và may mắn), Thiên Mã (sao của di chuyển và cơ hội), Tràng Sinh (sao của sinh trưởng và phát triển), và Tuần (sao bảo hộ). Điều này hình thành sự cân bằng, nơi Thiên Tướng "chống chọi" với hung tinh, giúp đương số vượt qua khó khăn.
-
Sự tương tác với Tam Phương Tứ Chính: Tam Hợp Quan Lộc (với Tử Vi và các phụ tinh như Thiên Y, Hóa Quyền) bổ trợ cho cục diện, tạo nên "Tam Hợp Cát Tinh", giúp Vũ Khúc và Thiên Tướng phát huy sức mạnh lãnh đạo và tài lộc từ quan hệ xã hội. Ngược lại, Xung Chiếu Thiên Di (với Phá Quân và hung tinh như Bạch Hổ, Đại Hao) mang tính hung, gây xung đột trực tiếp với cung Mệnh, giống như "sóng gió từ xa thổi vào" – làm yếu thế đứng của chính tinh, có thể dẫn đến biến động trong sự nghiệp hoặc di chuyển. Đặc biệt, sự hiện diện của Thiên Mã kết hợp với hung tinh như Thiên Hình hình thành cách cục "Mã Đầu Đới Kiếm", nghĩa là đương số có khả năng di chuyển xa để kiếm sống, nhưng dễ gặp tai nạn hoặc xung đột nếu không cẩn trọng.
-
Cách cục đặc biệt hình thành: Trong cung Mệnh này, chúng ta thấy cách cục "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (do Vũ Khúc Đắc địa kết hợp Tràng Sinh), ám chỉ tài năng và tiềm năng nội tại của đương số được ẩn giấu, chờ thời cơ bộc phát, nhưng bị "phá hoại" bởi hung tinh, dẫn đến sự chậm trễ. Không có cách cục như "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (vốn yêu cầu sự trong sạch của Nhật Nguyệt), nhưng sự hội tụ của Tuần và Linh Tinh tạo nên yếu tố "Bảo Hộ Âm Thầm", giúp giảm bớt hung khí từ Lục Sát Tinh.
Tổng thể, sự hội tụ này là "Cát Hung Hòa Hợp", nơi cát tinh cố gắng hóa giải hung tinh, nhưng đòi hỏi đương số phải chủ động để tránh tình trạng "cát bị hung lấn át".
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, cung Mệnh của đương số mang tính chất "Nửa Cát Nửa Hung", phản ánh một cuộc đời có tiềm năng lớn nhưng đầy thử thách, phù hợp với nữ tính và Bản Mệnh Mộc (linh hoạt nhưng cần đất đai để phát triển). Vũ Khúc và Thiên Tướng Đắc địa mang lại lợi thế về tài lộc và lãnh đạo, giúp đương số có khả năng xây dựng sự nghiệp vững chắc, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính hoặc quản lý (nhờ Tam Hợp Quan Lộc). Tuy nhiên, sự hiện diện của nhiều hung tinh như Thiên Hình và Hóa Kỵ khiến cục diện xấu đi, có thể dẫn đến các vấn đề như tranh chấp, mất mát tài sản, hoặc cảm giác cô độc, đặc biệt khi gặp Xung Chiếu từ Thiên Di – ví dụ, đương số có thể trải qua biến động lớn trong tuổi trẻ hoặc khi di chuyển xa nhà.
-
Nhận định cụ thể: Tổng thể, cung Mệnh này là tốt ở khía cạnh nội lực (nhờ Đắc địa và cách cục Thạch Trung Ẩn Ngọc), giúp đương số vượt qua khó khăn để đạt thành tựu, nhưng xấu ở tính bất ổn (do Cát Hung Tương Phá), có thể gây ra sức khỏe yếu, tài chính hao tổn, hoặc mối quan hệ căng thẳng. Đối với nữ mệnh, điều này có thể biểu hiện qua tính cách mạnh mẽ nhưng dễ cô lập, dẫn đến hôn nhân hoặc sự nghiệp bị ảnh hưởng (như "Mã Đầu Đới Kiếm" gây di chuyển thường xuyên). Ưu điểm là với Thổ Ngũ Cục, đương số có thể dùng sự kiên nhẫn để hóa giải, nhưng nếu không, hung khí có thể lấn át trong các năm hung (như năm gặp Phá Quân).
-
Cách hóa giải: Nếu cục diện xấu, đương số nên áp dụng các biện pháp phong thủy để cân bằng năng lượng. Đầu tiên, thờ cúng hoặc mang vật phẩm hóa giải hung tinh như "Hóa Kỵ Phù" (bùa hộ mệnh để giảm biến đổi bất lợi) và tăng cường cát khí bằng việc làm từ thiện để "kích hoạt" Linh Tinh và Tuần. Cụ thể, nên chọn nghề nghiệp liên quan đến tài chính hoặc lãnh đạo (nhờ Vũ Khúc), tránh di chuyển xa trong các năm Xung Chiếu, và thực hành thiền định để giảm tác động của Cô Thần. Hằng năm, kiểm tra lá số để tránh năm hung, và dùng lễ cúng tại đền miếu để "gọi hồn" các cát tinh bảo hộ, giúp cục diện chuyển từ xấu sang tốt dần.
Kết luận, cung Mệnh này là một bức tranh sống động của sự cân bằng, nơi đương số có thể biến hung thành cát nếu biết vận dụng nội lực. Là Quốc Sư, tôi khuyên đương số nên sống cẩn trọng, lấy đức làm nền, để cục diện Đắc địa của Vũ Khúc và Thiên Tướng tỏa sáng. Nếu cần, có thể tham khảo thêm để luận chi tiết hơn.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Tam Thai, Thiên Trù, Hóa Lộc, Thiếu Âm, Hồng Loan, Thanh Long, Dưỡng, Tuần
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Ân Quang, Thiên Quan, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Lực Sĩ, Đà La, Thai, Địa Võng
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Hữu Bật, Lưu Hà, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Tuyệt
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Hóa Quyền, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư, Quan Phủ, Kình Dương, Mộ, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Long Đức, Phục Binh, Tử, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh, Triệt, Thiên Tài
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Tả Phụ, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Bệnh Phù, Suy, Triệt, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Quý, Điếu Khách, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên La
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Văn Xương, Bát Tọa, Thiên Việt, Trực Phù, Phá Toái, Phi Liêm, Lâm Quan
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Địa Không, Địa Giải, Thiên Phúc, Thái Tuế, Hỏa Tinh, Tấu Thư, Quan Đới
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Thiên Giải, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộc Dục
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Huynh Đệ
15–24 tuổi · 2017–2026
Chính tinh
Phụ tinh: Phong Cáo, Thiên Giải, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộc Dục
Trong giai đoạn Đại Hạn từ 15 đến 24 tuổi (2017-2026), đối với Nguyễn Lê Kiều Nương, với Cục Thổ Ngũ Cục và Cung Mệnh có Vũ Khúc, Thiên Tướng, vận trình tổng thể mang tính chất phát triển ổn định nhưng xen lẫn biến động. Cung Đại Hạn Huynh Đệ thuộc nguyên tố Thổ, với chính tinh Thiên Đồng và Cự Môn, cùng phụ tinh như Phong Cáo, Thiên Giải, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Tướng Quân, Mộc Dục, cho thấy đây là thời kỳ bạn học hỏi và trưởng thành nhanh chóng, nhưng cần cẩn trọng với các mối quan hệ và lời nói. Tổng quan, 10 năm này mang lại sự vui vẻ và cơ hội học hành, thăng tiến, nhờ Thiên Đồng mang tính lạc quan và Cự Môn thúc đẩy trí tuệ, song có thể gặp tranh chấp hoặc thay đổi bất ngờ do Phong Cáo và Thiên Giải. Về tình yêu và hôn nhân, giai đoạn này có phần biến động, với Thiên Đồng gợi ý những mối quan hệ bạn bè thân thiết chuyển sang lãng mạn, nhưng Cự Môn có thể dẫn đến tranh cãi do lời nói không khéo. Bạn có thể gặp người phù hợp ở môi trường học tập hoặc xã hội, nhờ Quốc Ấn hỗ trợ sự ổn định, song nên tránh xung đột để duy trì hạnh phúc lâu dài. Sự nghiệp và tài lộc phát triển tích cực, nhờ Tướng Quân và Quốc Ấn mang lại cơ hội lãnh đạo, học vấn cao, đặc biệt trong lĩnh vực liên quan đến giao tiếp hoặc tài chính. Vũ Khúc trong Cung Mệnh hỗ trợ tích lũy tài sản, nhưng Cự Môn cảnh báo rủi ro từ tranh chấp, vì vậy hãy tận dụng Thiên Giải để hóa giải khó khăn và tăng thu nhập từ nỗ lực cá nhân. Về sức khỏe, Thiếu Dương và Mộc Dục cho thấy thể chất khá tốt, phù hợp với các hoạt động thể thao, nhưng cần lưu ý vấn đề về hệ tiêu hóa hoặc căng thẳng thần kinh do ảnh hưởng của Thiên Đồng. Hãy duy trì lối sống cân bằng, tránh lạm dụng lời nói gây mệt mỏi, và thường xuyên kiểm tra sức khỏe để tận hưởng hành trình phát triển này một cách trọn vẹn. Tổng thể, với sự kiên trì, bạn sẽ vượt qua thách thức và gặt hái thành công đáng kể.
Cung Tật Ách
Mộc
Vô chính tinh
Phụ tinh: Tả Phụ, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Bệnh Phù, Suy, Triệt, Thiên Sứ
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tật Ách — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
5–14 tuổi · 2007–2016
Thiên Hình · Hóa Kỵ · Tang Môn · Linh Tinh · Thiên Mã · Cô Thần…
Huynh Đệ
15–24 tuổi · 2017–2026
Phong Cáo · Thiên Giải · Quốc Ấn · Thiếu Dương · Tướng Quân · Mộc Dục
Phu Thê
25–34 tuổi · 2027–2036
Địa Không · Địa Giải · Thiên Phúc · Thái Tuế · Hỏa Tinh · Tấu Thư…
Tử Tức
35–44 tuổi · 2037–2046
Văn Xương · Bát Tọa · Thiên Việt · Trực Phù · Phá Toái · Phi Liêm…
Tài Bạch
45–54 tuổi · 2047–2056
Địa Kiếp · Thiên Quý · Điếu Khách · Quả Tú · Phượng Các · Giải Thần…
Tật Ách
55–64 tuổi · 2057–2066
Tả Phụ · Thiên Khôi · Hóa Khoa · Đường Phù · Phúc Đức · Đào Hoa…
Thiên Di
65–74 tuổi · 2067–2076
Bạch Hổ · Đại Hao · Bệnh · Triệt · Thiên Tài
Nô Bộc
75–84 tuổi · 2077–2086
Long Đức · Phục Binh · Tử · Thiên Thương
Quan Lộc
85–94 tuổi · 2087–2096
Thiên Riêu · Thiên Y · Hóa Quyền · Tuế Phá · Thiên Khốc · Thiên Hư…
Điền Trạch
95–104 tuổi · 2097–2106
Thai Phụ · Hữu Bật · Lưu Hà · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức…
Phúc Đức
105–114 tuổi · 2107–2116
Ân Quang · Thiên Quan · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Lực Sĩ…
Phụ Mẫu
115–124 tuổi · 2117–2126
Văn Khúc · Tam Thai · Thiên Trù · Hóa Lộc · Thiếu Âm · Hồng Loan…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Quan Lộc
Thủy
Điền Trạch
Thủy
Phúc Đức
Thổ
Phụ Mẫu
Kim
Mệnh
Kim
Huynh Đệ
Thổ
Phu Thê
Hỏa
Tử Tức
Hỏa
Tài Bạch
Thổ
Tật Ách
Mộc
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 3, sanh tháng 12
Kiếp trước có tánh nói tiền khiên (nghiệp cũ), lòng còn rắn độc, kiếp này phải chịu ăn mặc thiếu, hay đau con mắt, có thể một mình, phải làm lành cho nhiều đặng trả quả xưa, đặng giải oan khiên, lành có dư thì Trời Phật cho chuyển hoá vì phước thì đặng tự lập sự nghiệp trở nên lúc cảnh già, bằng không ăn năn thì chịu khổ tới già.
Tháng sinh âm lịch: 12
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 3
Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.
Giới tính: Nữ · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
Mạng Mộc, sanh tháng 12 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 12
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Nhâm — Tháng 12 âm lịch → Đã Thiết
Có số làm thợ rèn hoặc thợ thiếc. Nếu không làm thợ thì cũng theo nghề binh nghiệp (cầm gươm giáo). Bằng không có cả hai nghề này thì anh em trong nhà thường phải ở xa cách nhau.
Thiên Can: Nhâm · Tháng âm lịch: 12
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Dương lòng sáng lãng, phước lộc nhiều, có nghề nghiệp, bằng không có nghề nghiệp thì cha mẹ chết sớm.
Ngày sinh âm lịch: 7/12/2002
Coi ruộng đất có không
Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà
Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Bại Gia
Người mang số Bại Gia không thể ở đặng trong nhà của cha mẹ để lại. Nếu cố ở thì cuộc đời sẽ bôn ba rất cực khổ. Bắt buộc phải dời đi chỗ khác thì mới lập nên cơ nghiệp.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 12
Coi học giỏi, dở
Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Giác Thủy
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Giác Thủy — Thi đậu đặng cao khoa, rất vinh hiển, quyền cao chức trọng.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 12
Coi hào anh em kiết hung
Quan Đài
Quan Đái — Cốt nhục hòa hiệp vẹn toàn, sau sum vầy
Nên xem Quan Đái số ta, Anh em cốt nhục một nhà hoan vui. Dầu cho xa cách buổi đầu, Rồi sau quy hiệp có đâu xa đường. Đệ huynh hòa hiệp vẹn toàn, Gia đàn tạo lập bình an vui vầy. Nỗi ai nấy nấu đủ đầy, Đáng mừng trong họ sum vầy đệ huynh.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 12
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua
Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 12
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Bàn Tay — Tiền tài đủ đầy, phát đạt từ 35 tuổi
Phước lộc tốt thay, tiền tài không thiếu, đi ra ngoài được nhiều người nể trọng, yêu quý. Tuổi nhỏ lao tâm nhưng tuổi lớn được vẹn toàn. Khoảng từ 35 tuổi trở lên sẽ phát đạt lắm.
Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 12
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Xích Đế (Tuổi Tỵ, Ngọ)
Tánh tình nóng nảy, lẹ làng, thường được gần gũi với những người sang trọng. Số này có tài lộc, con cháu ít và thường mang một tiểu tật. Sách khuyên nên thờ vua Xích Đế, dặn dò tánh đừng nóng nảy, ráng nhẫn nại thì cuộc sống mới yên.
Địa Chi: Ngọ
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ KHÔNG — Không nuôi đặng thú vật
Số này nuôi thú vật không đặng, thường bị hao hụt, thú hay chết dịch hoặc thất thoát. Nên chú tâm vào nghề nghiệp khác thay vì nuôi thú vật. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 12
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Tỵ
Sanh tháng 12 âm lịch, giờ 10:00 nhằm khung 10:00 – 11:59 là giờ Tỵ.
Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00) · Tháng âm lịch: 12
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Tỵ — cả 3 phần
đầu giờ Tỵ: Khắc mẹ. Có lộc ăn mặc, anh em không đặng nhờ, con đầu lòng khó nuôi khắc hào chồng vợ, tuổi nhỏ bôn ba đi nhiều xứ, đến lớn làm ăn phát đạt, có chức phận, có sự nghiệp.
giữa giờ Tỵ: Cha mẹ song toàn, gần người sang trọng, ăn mặc đầy đủ, anh em làm đặng nên, hào con đặng giàu, có công danh, tánh hạnh khảng khái, làm ăn khá, đi khác xứ lập nên.
sau giờ Tỵ: Khắc cha. Số gần người sang trọng, làm ăn khi thành khi bại không chừng, tánh anh em lạt lẽo, khó nuôi con, vợ chồng lôi thôi, tuổi nhỏ số lưu lạc cực khổ, lớn tuổi làm ăn phát đạt.
Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Mộc — Tuổi Ngọ → Tử
Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Ngọ là 7 bước → nhằm chữ Tử.
Mạng: Mộc · Địa Chi: Ngọ
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Tử — Nuôi đặng 1 đứa con gái hoặc phải nuôi con nuôi
Người nhằm chữ Tử sanh con nuôi đặng 1 đứa con gái, hoặc phải lo nuôi con nuôi. Đây là số định khó có con trai, cần tích đức để thay đổi vận mạng.
Chữ Trường Sanh: Tử
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Ngọ — Giờ Tỵ → Không phạm
Tuổi Ngọ sanh giờ Tỵ không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Ngọ · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Tử — Trước xấu sau tốt, đời sau mới trọn nghĩa
Câu rằng: phu phụ tình thâm, Phạm nay chữ Tử vương nhằm cho ta. Vợ chồng không đặng hiệp hòa, Không trùng duyên nợ đâu mà bình an. Một đời thứ nhứt lo toan, Không là thì thác, hai đàng biệt ly. Đời sau trọn nghĩa trọn nghì, Kết nguyền tơ tóc phải thì bền lâu.
(Số này trước xấu sau tốt)
Chữ Trường Sanh: Tử
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Mộc sanh tháng 12 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 12
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Quả Tú — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Quả Tú. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường chồng con.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 12
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Thối Tài
Tuổi Nhâm Ngọ (tháng 12 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Nhâm · Địa Chi: Ngọ
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Nhâm sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Nhâm · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Nhâm sanh nhằm giờ Tỵ không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Nhâm · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 12 nhằm giờ Tỵ không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 12 · Giờ sinh: Giờ Tỵ (09:00 - 11:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Mộc
Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.
Mạng: Mộc
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.