Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Giáp Tuất
Mệnh (Nạp Âm)
Sơn Đầu Hỏa
Cục
Mộc Tam Cục
Ngũ Hành
Hỏa
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Sơn Đầu Hỏa
12 cung
12/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Giải, Thiên Trù, Long Đức, Hồng Loan, Tiểu Hao, Bệnh
Đang luận giải cung Mệnh...
Cung Mệnh tại Tỵ hội Tử Vi – Thất Sát đồng độ cho thấy thế đứng quyền lực nhưng mang tính cương quyết cao. Tử Vi chủ về ngôi vị, Thất Sát mang sát khí và khả năng quyết đoán, tạo nên cách cục “Tử Sát lâm cung” – người có tố chất lãnh đạo, dễ nắm quyền nhưng hay dùng uy thế ép buộc. Mộc Tam Cục hành Mộc hợp với Thất Sát hành Kim (thổ sinh), cục diện thiên về thực chiến hơn lý thuyết suông.
Phụ tinh tại cung gồm Địa Kiếp, Địa Không và Tiểu Hao kéo cục xuống rõ rệt, dễ tạo khoảng trống trong sự nghiệp hoặc sức khỏe, đồng thời mang họa tiểu nhân và biến cố bất ngờ. Tuy nhiên, Long Đức, Hồng Loan, Thiên Giải và Thiên Trù bù đắp một phần, giúp hóa giải tai ương và duy trì uy tín trước đám đông. Thái Tuế tam hợp có Liêm Trinh – Phá Quân kèm Hóa Lộc, Hóa Quyền, Thiên Phúc cho thấy tài lộc và quyền lực đến từ sự quyết liệt, song cũng dễ hao tổn vì tính cách nóng vội.
Tổng thể cung Mệnh nghiêng về cát trung có hung. Tử Vi – Thất Sát mang vị thế cao nhưng Địa Không, Địa Kiếp làm nền tảng dễ lung lay, khiến sự nghiệp lúc lên lúc xuống và sức khỏe cần lưu tâm. Người này thích hợp vị trí quản lý hoặc lĩnh vực đòi hỏi tính quyết đoán, tránh làm ăn theo kiểu mạo hiểm hay liên kết với người có tính cách cực đoan.
Nên tập trung xây dựng nội lực qua học hỏi thực tế và giữ khoảng cách với tiểu nhân. Tránh vội vàng mở rộng khi gặp Hóa Quyền – Hóa Lộc chiếu vì dễ rơi vào tranh chấp.
Phụ Mẫu (父母宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Hình, Ân Quang, Đường Phù, Bạch Hổ, Tướng Quân, Tử
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Cung Phụ Mẫu an Ngọ thuộc Mộc Tam Cục, vắng chính tinh, tạo cục diện cô tịch rõ nét. Không có Tử Vi, Thất Sát hay Nhật Nguyệt trấn thủ nên quan hệ huyết thống không mạnh về tình cảm hay quyền lực; cha mẹ thường ở vị trí trung lập, ít can thiệp sâu vào đường đời con cái. Tam hợp Nô Bộc cũng trống, càng củng cố đặc điểm cha mẹ ít có thế lực hỗ trợ trực tiếp.
Thiên Hình, Bạch Hổ và Tướng Quân đồng độ kéo cung xuống rõ rệt, mang sắc thái nghiêm khắc, kỷ luật hoặc từng trải qua biến cố sức khỏe, công việc. Thiên Hình chủ hình pháp, Bạch Hổ thêm tính chất thương tổn hoặc chia ly; Tướng Quân tuy mang uy quyền nhưng lại thiên về bề ngoài, ít ấm áp. Ngược lại, Ân Quang và Đường Phù đóng vai trò nâng đỡ nhẹ nhàng, cho thấy cha mẹ vẫn có nền tảng học thức hoặc phẩm hạnh tốt, có thể từng hỗ trợ về chữ nghĩa, đạo đức. Tuy nhiên, lực hỗ trợ này bị hạn chế bởi Bạch Hổ và Tử (chỉ sự mỏng manh, khó bền), nên sự che chở thực tế không sâu.
Tam hợp Tử Tức có Thái Dương, Cự Môn thủ chiếu kèm Hóa Kỵ và Quan Phù, cho thấy cha mẹ có thể gặp trở ngại về danh tiếng hoặc tài chính ở giai đoạn sau; sự nghiệp của họ không suôn sẻ, dễ bị thị phi hoặc hao tổn. Xung chiếu Tật Ách với Thiên Đồng, Thái Âm mang Tang Môn, Phục Binh càng nhấn mạnh khả năng cha mẹ từng chịu bệnh tật kéo dài hoặc chia cách địa lý. Tổng thể, cung này không thuộc cách cục cát lành thuần túy mà nghiêng về trung bình thiên hung: cha mẹ có nền tảng tốt nhưng cuộc sống vất vả, ít mang lại hậu thuẫn mạnh cho con.
Để hóa giải, cần giữ thái độ hiếu kính chủ động, tránh kỳ vọng quá mức vào sự hỗ trợ vật chất từ cha mẹ. Đồng thời nên tự lập sớm về tài chính và sự nghiệp, không nên dựa dẫm vào nguồn lực gia đình vì cung này khó mang lại nguồn lực bền vững.
Phúc Đức (福德宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Việt, Phúc Đức, Hỏa Tinh, Quả Tú, Thiên Đức, Tấu Thư, Mộ
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Cung Phúc Đức an Mùi, vô chính diệu, toàn bộ cục diện phải dựa vào tam hợp và xung chiếu. Tam hợp nhận Thiên Phủ thủ cung, kết hợp Thiên Tướng đối diện, tạo thành cục “Phủ Tướng hội Phúc”, một dạng cách cục mang tính ổn định và quý trợ rõ nét. Thiên Phủ chủ nhàn, trọng đức; Thiên Tướng chủ che chở, hai sao này cùng nhập tràng, khiến Phúc Đức không bị suy vi dù không có chính tinh trực thủ.
Phụ tinh trong cung gồm Thiên Việt, Phúc Đức, Thiên Đức cùng Hóa Tinh, Quả Tú, Tấu Thư, Mộ. Thiên Việt và Thiên Đức hỗ trợ đắc lực, nâng cao tầng đức độ và sự che chở từ ông bà, tổ tiên. Ngược lại Hóa Tinh và Quả Tú mang tính cô quạnh, dễ khiến người tuổi này lúc nhỏ hoặc trung niên có giai đoạn thiếu vắng người thân bên cạnh. Tấu Thư và Mộ cho thấy phúc đức phần nhiều đến từ sau này, khi đã trải qua lao động và tích lũy thay vì hưởng thụ sớm. Xung chiếu Tài Bạch có Vũ Khúc, Tham Lang hội Tả Hữu, Thiên Khôi, Hóa Khoa, giúp cục diện không bị trống rỗng mà chuyển hóa thành phúc qua sự cố gắng và quan hệ xã hội. Tam hợp Thiên Di có Kiếp Sát, Đại Hao, song lại có Thiên Hỷ, Tràng Sinh nên biến động không quá mạnh, chủ yếu là những thay đổi về nơi ở hoặc tài sản thừa kế.
Tổng thể cung Phúc Đức nghiêng về hướng tích cực ở nửa sau cuộc đời. Cát tinh quý giúp giữ được gốc gác và có lớp che chở từ bề trên, nhưng các hung tinh nhỏ khiến phúc đức không dồi dào, dễ bị phân tán vào việc hỗ trợ người khác hoặc lo toan sức khỏe người thân. Không có cách “Đào Hoa triều Phúc” hay “Lộc Tồn nhập Phúc”, nên phúc phần thực tế hơn là danh phận.
Người tuổi này nên chú trọng xây dựng mối quan hệ bền vững với anh em họ hàng, đồng thời dành thời gian chăm sóc sức khỏe từ tuổi 35 trở đi. Tránh ỷ lại vào may mắn từ tổ tiên; chủ động tích lũy đức độ và tài sản riêng sẽ giúp Phúc Đức cung phát huy hết mức trong giai đoạn sau 45 tuổi.
Điền Trạch (田宅宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Phong Cáo, Thiên Quý, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Phi Liêm, Tuyệt, Tuần, Triệt
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Cung Điền Trạch an tại Thân gặp Vô Chính Diệu, toàn bộ cục diện nghiêng về phụ tinh và chịu ảnh hưởng nặng từ Tuần-Triệt. Việc thiếu chính tinh chủ đạo khiến cung này trở nên trống rỗng, mọi sự về nhà cửa, đất đai, cơ ngơi đều thiếu nền tảng vững chắc, dễ thay đổi hoặc chỉ tồn tại trên hình thức. Tuần-Triệt đồng độ càng nhấn mạnh tính cách “có mà như không”, tài sản cố định thường bị treo hoặc không thực chất.
Phong Cáo, Phi Liêm, Thiên Khốc và Điếu Khách hội tụ kéo cung xuống rõ rệt. Những sao này mang tính tranh chấp, tang tóc và khách sáo, cho thấy nhà cửa dễ gặp thị phi, giấy tờ rườm rà hoặc người thân trong gia đình có vấn đề sức khỏe, tâm trạng. Thiên Mã hiện diện lại tạo vận động liên tục: có thể di cư, thay đổi chỗ ở nhiều lần, song sự thay đổi chủ yếu mang tính chạy theo hoàn cảnh chứ không chủ động. Tuyệt tinh và Tam Thai, Tuế Phá từ tam hợp Huynh Đệ càng làm tăng cảm giác cô lập, ít được hỗ trợ thực chất từ anh em họ hàng.
Tam hợp Tật Ách (Thiên Đồng-Thái Âm) mang lại chút êm đềm về nơi ở cuối cùng, nhưng Tang Môn và Thiên Sứ lại cảnh báo không gian sống dễ mang không khí lạnh lẽo, thiếu sum vầy. Xung chiếu Tử Tức với Thái Dương-Cự Môn-Hóa Kỵ cho thấy tài sản có nguy cơ hao tổn vì con cái hoặc các mối quan hệ công khai, giấy tờ pháp lý thường gặp trở ngại.
Tổng cục nghiêng về xấu nhiều hơn tốt. Điền Trạch yếu và trống rỗng không phù hợp để đầu tư lớn vào bất động sản hay trông đợi sự ổn định lâu dài từ nhà cửa. Nên ưu tiên thuê hoặc giữ tài sản nhỏ gọn, tránh thế chấp hoặc mở rộng trong giai đoạn Tuần-Triệt vẫn còn ảnh hưởng. Giữ giấy tờ rõ ràng, hạn chế nhờ vả người thân trong vấn đề đất đai là cách giảm thiểu rủi ro thực tế nhất.
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Lưu Hà, Hóa Lộc, Hóa Quyền, Thiên Quan, Thiên Phúc, Trực Phù, Linh Tinh, Hỷ Thần, Thai, Tuần, Triệt
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cung Quan Lộc an tại Dậu, chính tinh Liêm Trinh – Phá Quân song song tọa thủ đều đắc Hãm. Thế đứng này tạo nên cục diện “Liêm Phá hãm địa”, mang tính chất phá lập bất thường, sự nghiệp thường xuyên rơi vào trạng thái xây dựng rồi lại phá hủy, ít có giai đoạn ổn định dài hạn. Việc đồng thời gặp Tuần – Triệt càng siết chặt cục diện, khiến mọi cơ hội thăng tiến đều bị giới hạn về không gian và thời gian, dễ rơi vào tình trạng “công thành nhưng chưa toại”.
Hóa Lộc – Hóa Quyền đồng độ cùng Thiên Phúc, Trực Phù, Thiên Quan tạo nên dòng hỗ trợ khá mạnh về quyền lực và tài lộc. Tuy nhiên, Lưu Hà, Linh Tinh, Hỷ Thần và Thai lại kéo cục xuống rõ rệt: Lưu Hà làm giảm khả năng hội tụ nhân duyên công danh, Linh Tinh dễ sinh thị phi, khẩu thiệt hoặc nội bộ lục đục. Tam hợp Tài Bạch (Vũ Khúc – Tham Lang) tuy có Hóa Khoa, Tả – Hữu, nhưng bị Đà La, Phá Toái và Quan Phủ chi phối nên nguồn thu nhập từ sự nghiệp thường không ổn định, dễ có biến động đột ngột. Tam hợp Mệnh (Tử Vi – Thất Sát) mang tính cách quyết đoán, song Địa Kiếp – Địa Không lại khiến nỗ lực dễ bị hao tổn vô hình.
Tổng thể cung Quan Lộc thuộc dạng “quyền lực có thực nhưng khó phát huy triệt để”. Giai đoạn trước 35 tuổi chủ yếu gặp nhiều trở ngại do Tuần – Triệt và Phá Quân hãm; sau 40 tuổi khi Hóa Lộc – Hóa Quyền được kích hoạt qua đại hạn, khả năng nắm quyền hoặc tự lập mới thực sự rõ nét. Nên chọn hướng đi liên quan đến cải tổ, quản lý rủi ro hoặc lĩnh vực cần tính phá cách, đồng thời tránh tranh chấp pháp lý để giảm thiểu tác động của Linh Tinh – Lưu Hà.
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Riêu, Thiên Y, Bát Tọa, Quốc Ấn, Thái Tuế, Hoa Cái, Bệnh Phù, Dưỡng, Thiên Thương, Địa Võng
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Cung Nô Bộc an tại Tuất, vô chính diệu chủ trì, nên cục diện hoàn toàn lệ thuộc vào phụ tinh và Tam phương Tứ chính. Tại đây hội tụ Văn Khúc – Quốc Ấn mang tính chất văn chương, quyền uy và sự công nhận từ người khác, song song với Thiên Riêu, Hoa Cái, Địa Võng và Bệnh Phù tạo nên lớp màn cách biệt rõ rệt. Người thân cận thường thuộc hàng trí thức hoặc có chức phận, song khoảng cách cảm xúc luôn hiện hữu, khó trở thành chỗ dựa thực sự.
Tam hợp Tử Tức có Thái Dương – Cự Môn thủ chiếu, kèm Hóa Kỵ và Quan Phù, cho thấy bạn bè hoặc cấp dưới ban đầu tỏ ra hào phóng, dễ tiếp cận, nhưng sau dễ nảy sinh thị phi, tranh luận hoặc đòi hỏi quyền lợi. Sự hiện diện của Hóa Kỵ tại cung này kéo cục diện xuống rõ rệt, khiến những hỗ trợ nhận được thường đi kèm điều kiện hoặc tai tiếng ngấm ngầm. Ngược lại, xung chiếu Huynh Đệ mang Thiên Cơ – Thiên Lương – Văn Xương mang lại một lớp nhân duyên ổn định hơn từ phía anh em, đồng nghiệp cũ hoặc người từng hợp tác lâu dài, giúp cân bằng phần nào thế cô lập của cung Nô Bộc.
Phụ tinh tại cung gồm Thái Tuế, Thiên Thương, Địa Võng và Bát Tọa cho thấy mối quan hệ với người dưới hoặc bạn bè dễ biến động theo từng giai đoạn tuổi tác, đặc biệt quanh các năm Thái Tuế hoặc Tam Tai. Thiên Y và Dưỡng mang chút hỗ trợ về sức khỏe hoặc chăm sóc khi cần, nhưng Bệnh Phù và Thiên Thương lại cảnh báo nguy cơ vướng phải người có vấn đề cá nhân hoặc làm phát sinh chi phí không mong muốn. Cách cục Văn Khúc – Quốc Ấn – Thiên Riêu – Hoa Cái tại cung vô chính diệu thường tạo nên hình ảnh người chủ quan hệ rộng nhưng thực chất chỉ dừng ở bề mặt, khó xây dựng lòng tin sâu.
Tổng thể, cung Nô Bộc thiên về hỗ trợ bề ngoài nhiều hơn thực chất. Nên chọn lọc người thân cận dựa trên năng lực chuyên môn thay vì tình cảm, tránh giao phó công việc quan trọng cho những người chỉ quen qua lại xã giao.
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Thiên Hỷ, Đại Hao, Tràng Sinh
Đang luận giải cung Thiên Di...
Thiên Di an Hợi với Thiên Phủ đế vượng làm chủ, phối hợp Thiếu Dương, tạo cục diện “Phủ Dương chiêu khách quý”. Sao chủ cung mang tính ôn hòa, có quyền lực và tài chính vững, lại được Thiếu Dương chiếu sáng nên dễ nhận được sự che chở từ bề trên hoặc người có địa vị ở phương xa. Tuy nhiên, Kiếp Sát và Cô Thần cùng trú khiến cục này không hoàn toàn thanh tịnh, mang sắc thái “quý bất tất an”.
Phụ tinh hỗ trợ lẫn kéo xuống rõ rệt. Thiên Hỷ, Tràng Sinh mang lại may mắn khi bắt đầu các mối quan hệ mới hoặc di chuyển, Đại Hao thì làm hao tổn tài sản hoặc tình cảm trong quá trình giao thiệp bên ngoài. Tam hợp Phu Thê có Thiên Tướng tọa thủ, thêm Tử Phù, Đào Hoa, Thiên Tài, cho thấy đối tác hoặc người thân ở xa có thể trợ giúp về danh tiếng và tài lộc, nhưng Kình Dương và Lực Sĩ lại tạo xung đột nội bộ, dễ sinh tranh chấp quyền lợi. Cung Xung Chiếu Mệnh gặp Tử Vi – Thất Sát, cục diện vây ép Thiên Di, cho thấy vận động bên ngoài luôn chịu sự kiểm soát chặt chẽ từ bản thân hoặc gia đình, ít có không gian hoàn toàn tự do.
Tổng thể Thiên Di nghiêng về cát nhiều hơn hung, song không phải cát triệt để. Người mang cung này thường có mối quan hệ xã giao rộng, dễ được quý nhân phương xa nâng đỡ, đặc biệt trong các công việc liên quan đến hành chính, bất động sản hoặc ngoại giao. Điểm yếu nằm ở sự hao tổn và cô lập nhất thời khi Kiếp Sát, Đại Hao, Cô Thần phát động.
Nên tận dụng các mối quan hệ có Thiên Tướng, Tử Phù hỗ trợ để ổn định vị thế, đồng thời hạn chế ký kết hợp đồng lớn hoặc di chuyển dài ngày vào năm Kiếp Sát xung chiếu. Giữ nguyên tắc “thận trọng trong giao thiệp” sẽ giúp cục diện Thiên Phủ – Thiếu Dương phát huy tối đa lợi ích mà không bị hao tổn bởi các sao xấu.
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Tang Môn, Phượng Các, Giải Thần, Phục Binh, Mộc Dục, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Cung Tật Ách an tại Tý, chính tinh Thiên Đồng thủ mệnh gặp Thái Âm, tạo cục diện “Đồng Âm hội chiếu”. Thiên Đồng mang tính chất thủy, chủ trì những bệnh lý mạn tính, nhẹ nhưng dai dẳng; Thái Âm tăng cường yếu tố huyết dịch, nội tiết và hệ thần kinh thực vật. Cùng hội tại Tý (hành thủy), cục diện này thường biểu hiện qua các vấn đề tiêu hóa, dạ dày – ruột, hoặc rối loạn giấc ngủ, dễ bị kích thích bởi áp lực tinh thần. Không có cách cục cực đoan như “Sát Phá Tham” hay “Tử Phủ Vũ Khúc”, song sự hiện diện của Thiên Sứ và Tang Môn cho thấy nguy cơ bệnh lý không rõ ràng ban đầu, dễ bị bỏ qua đến khi chuyển biến nặng hơn.
Phụ tinh hỗ trợ khá phân tán. Phượng Các, Giải Thần, Thai Phụ mang yếu tố hóa giải, giúp cơ thể có khả năng phục hồi khi can thiệp y khoa kịp thời; Mộc Dục và Phục Binh hỗ trợ thêm về chế độ dưỡng sinh. Ngược lại, Tang Môn, Thiên Sứ lại kéo cục xuống, báo hiệu những đợt bệnh lý xuất hiện theo chu kỳ, thường liên quan đến stress hoặc môi trường sống ẩm thấp. Tam hợp Huynh Đệ với Thiên Cơ – Thiên Lương mang tính trí lực và hỗ trợ từ người thân, giúp giảm nhẹ gánh nặng điều trị, trong khi tam hợp Điền Trạch trống và xung chiếu Phụ Mẫu có Thiên Hình – Bạch Hổ cảnh báo chấn thương nhỏ hoặc tai nạn bất ngờ cần đề phòng.
Tổng thể cung Tật Ách nghiêng về trung bình khá, không quá xấu nhưng cũng không vững chắc. Người mang cục này thường sống khỏe nếu chủ động kiểm soát chế độ ăn và nghỉ ngơi, song dễ tái phát khi áp lực công việc tăng cao. Nên duy trì khám sức khỏe định kỳ ít nhất mỗi năm một lần, ưu tiên kiểm tra hệ tiêu hóa và giấc ngủ; tránh làm việc quá khuya hoặc tiếp xúc môi trường lạnh ẩm kéo dài.
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Hóa Khoa, Thiếu Âm, Phá Toái, Quan Phủ, Đà La, Quan Đới
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cục Diện Cung Tài Bạch
Cung Tài Bạch an tại Sửu, chính tinh Vũ Khúc – Tham Lang đồng độ, tạo thành cục diện “Vũ Tham hội hợp”. Vũ Khúc chủ quản tài chính thực tế, Tham Lang mang tính thâu thập và biến hóa, nên tiền bạc dễ đến từ nhiều nguồn nhưng không ổn định tuyệt đối. Tam Hợp Mệnh có Tử Vi – Thất Sát, Tam Hợp Quan Lộc có Liêm Trinh – Phá Quân song chiếu kèm Hóa Lộc, Hóa Quyền, cho thấy nguồn thu chủ yếu gắn với chức vụ, quyền lực hoặc mối quan hệ xã hội. Cách cục không phải “Phú Quý toàn mỹ” mà mang tính “quyền lực sinh tài”, phù hợp người làm việc trong hệ thống hoặc lĩnh vực đòi hỏi uy tín.
Cân Bằng Cát Hung
Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Hóa Khoa và Quan Đới tạo lớp đỡ vững, giúp Vũ Khúc giữ được tính kỷ luật và dễ nhận sự công nhận từ cấp trên. Thiếu Âm gia nhập làm giảm phần thô ráp của Tham Lang, mang lại khả năng giao tiếp khéo léo trong đàm phán tiền bạc. Tuy nhiên Phá Toái, Đà La và Quan Phủ hiện diện rõ, tạo rủi ro hao tổn bất ngờ, tranh chấp pháp lý hoặc thủ tục hành chính rườm rà. Xung chiếu Phúc Đức vắng chính diệu, thêm Hỏa Tinh, nên tài lộc dễ bị chi phối bởi cảm xúc hoặc sức khỏe, cần tránh đầu tư theo đám đông.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng cục Tài Bạch thuộc dạng khá, có khả năng tích lũy ổn định sau tuổi 32–35 nếu biết kiềm chế tính Tham Lang. Tài vận tốt nhất khi kết hợp với Quan Lộc có Hóa Quyền, dễ đạt vị trí quản lý tài chính hoặc kinh doanh có yếu tố quyền lực. Lời khuyên thực tế: nên chọn ngành nghề liên quan đến luật, ngân hàng, đầu tư dài hạn hoặc quản trị doanh nghiệp thay vì kinh doanh nhỏ lẻ; đồng thời thiết lập quỹ dự phòng và kiểm soát chi tiêu cá nhân để giảm tác động của Phá Toái – Đà La.
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Hóa Kỵ, Quan Phù (TT), Long Trì, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Lâm Quan
Đang luận giải cung Tử Tức...
Cục Diện Cung Tử Túc
Cung Tử Túc an tại Dần, chủ trì bởi Thái Dương hội Cự Môn. Thái Dương chiếu sáng cung con cái, cho thấy con cái dễ có tính cách nổi bật, được quý mến trong môi trường xã hội. Tuy nhiên Cự Môn mang theo tính cách sắc bén, hay tranh luận, khiến con cái tuy thông minh nhưng dễ gặp trở ngại trong giao tiếp hoặc quan hệ với người thân. Đây không phải cách cục đẹp trọn vẹn, mà là thế “sáng nhưng có kẽ hở”, dễ tạo ra khoảng cách giữa cha mẹ và con cái.
Cân Bằng Cát Hung
Hóa Kỵ cùng Quan Phù đóng tại đây là yếu tố xấu rõ rệt, dễ mang đến lo lắng về sức khỏe con cái hoặc những rắc rối liên quan đến giấy tờ, học hành. Lộc Tồn, Long Trì, Bác Sỹ, Lâm Quan giúp cục diện không quá suy yếu, hỗ trợ về tài lộc nhỏ và khả năng chăm sóc y tế tốt hơn. Tuy nhiên Hóa Kỵ vẫn là điểm trừ lớn nhất, khiến sự che chở của Thái Dương bị hạn chế. Các cung tam hợp (Phụ Mẫu, Nô Bộc) đều vắng chính tinh, chỉ có sao phụ hỗ trợ yếu ớt; cung xung chiếu (Điền Trạch) có Thiên Mã và nhiều sao xấu, cho thấy con cái có xu hướng xa nhà sớm, ít gắn bó lâu dài với cha mẹ.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng thể cung Tử Túc khá trung bình, nghiêng về hung hơn lành. Con cái có thể thông minh, có năng lực nhưng dễ gây áp lực tinh thần cho cha mẹ, hoặc bản thân gặp trở ngại sức khỏe, học vấn. Không có cách Tử Phủ hay Sát Phá Tham mạnh mẽ hỗ trợ, nên ít khả năng con cái thành đạt vượt trội hay mang lại vinh hiển cho gia đình. Cha mẹ nên chú trọng giáo dục con theo hướng thực tế, tránh đặt kỳ vọng quá cao, đồng thời quan tâm sức khỏe con từ sớm để giảm thiểu rủi ro do Hóa Kỵ mang lại.
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Lực Sĩ, Kình Dương, Đế Vượng, Thiên Tài, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Phu Thê...
Thiên Tướng thủ Phu Thê tại Mão hội Kình Dương, Đào Hoa và Tử Phù tạo cục diện vợ đảm đang, bề ngoài điềm đạm nhưng nội tâm kiên nghị. Kình Dương song hành khiến hôn nhân mang sắc thái quyết đoán cao, Đào Hoa thì gia tăng sức hút lẫn nguy cơ ngoại tình hoặc ghen tuông nếu không kiểm soát. Tam hợp Phúc Đức vắng chính diệu nhưng có Thiên Việt, Phúc Đức, Hỏa Tinh hỗ trợ, còn Thiên Di có Thiên Phủ hội Thiếu Dương, Tràng Sinh, cho thấy vợ xuất thân gia đình khá giả, có học thức và khả năng hỗ trợ chồng về tài chính lẫn quan hệ xã hội.
Xung chiếu Quan Lộc với Liêm Trinh – Phá Quân mang Hóa Lộc, Hóa Quyền, tuy mang lại cơ hội thăng tiến nhờ hôn nhân, song Phá Quân lại khuếch đại tính cách vợ hay thay đổi, dễ bất mãn khi chồng chậm tiến. Nguyệt Đức, Thiên Tài, Thiên Thọ trấn cung giúp cục diện nghiêng về phần lành, vợ có khả năng mang lại sự ổn định lâu dài và hỗ trợ con cái sau này. Ngược lại, Lực Sĩ, Kình Dương, Đế Vượng lại đẩy mạnh xung năng, dễ dẫn đến tranh cãi quyền lực trong nhà nếu hai bên đều mạnh tính.
Tổng thể cung Phu Thê thuộc dạng khá, vợ có thực lực và trung thành, nhưng cần vợ chồng cùng điều chỉnh cách ứng xử để tránh mâu thuẫn do Kình Dương và Phá Quân. Nên chọn vợ sinh năm hợp Mộc cục, tránh năm hành Hỏa mạnh; sau hôn nhân nên để vợ tham gia quản lý tài chính gia đình để hóa giải xung sát.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Văn Xương, Địa Giải, Tam Thai, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Suy, Thiên La
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Cung Huynh Đệ an tại Thìn, cục Mộc Tam Cục, chính tinh Thiên Cơ–Thiên Lương song song miếu vị. Thiên Cơ chủ mưu lược, thay đổi, Thiên Lương mang đức độ và sự giáo hóa, tạo nên cục diện anh em có đầu óc sắc bén, dễ thành đạt về học thuật hoặc nghề vụ cần trí tuệ. Tuy nhiên hai sao này đều mang tính “ly tán” và “giáo điều”, nên mối quan hệ huynh đệ thiên về khoảng cách về mặt tình cảm hơn là gắn bó máu mủ.
Phụ tinh trong cung gồm Văn Xương, Tam Thai, Địa Giải hỗ trợ học vấn và quý nhân nhỏ tuổi, nhưng Tuế Phá, Thiên Hư, Suy, Thanh Long, Thiên La lại kéo cục xuống rõ rệt. Những sao này chỉ hao tổn, chia ly, lời nói dễ gây hiểu lầm và có thể có anh em sống xa quê hoặc quan hệ bị gián đoạn bởi khoảng cách địa lý lẫn cách nhìn. Tam Hợp Điền Trạch trống chính tinh, thêm Tuần–Triệt án ngữ, càng làm rõ tính chất “cách cục ly tán” – anh em ít có cơ hội hợp tác dài hạn hay chung tài sản. Tam Hợp Tật Ách có Thiên Đồng–Thái Âm, cho thấy bề ngoài anh em hòa nhã, ít xung đột công khai, song thực chất chỉ giữ gìn hình thức, ít chia sẻ sâu.
Xung chiếu Nô Bộc trống chính tinh, thêm Văn Khúc–Thiên Riêu–Hoa Cái, cho thấy anh em ít khi nhờ cậy lẫn nhau được việc lớn, thậm chí có thể trở thành “người ngoài” trong các quyết định quan trọng của đương số. Tổng cục nghiêng về bình–hơi xấu: không có sao hung cực đại, nhưng cũng không có cách cục cát như Cơ–Nguyệt đồng lương hay Lương–Thọ hội hợp. Quan hệ anh em chủ yếu dựa trên lý trí và lợi ích, dễ lạnh nhạt khi không còn điểm chung.
Nên duy trì liên lạc định kỳ qua các hoạt động trí tuệ hoặc học thuật chung, tránh bàn bạc tài chính hay nhờ vả việc lớn. Nếu có anh em ruột xa quê, nên chủ động thăm hỏi thay vì chờ đợi sự chủ động từ phía họ.
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Điền Trạch
33–42 tuổi · 2026–2035
Phụ tinh: Phong Cáo, Thiên Quý, Điếu Khách, Thiên Mã, Thiên Khốc, Phi Liêm, Tuyệt, Tuần, Triệt
Đại hạn từ 33 đến 42 tuổi đưa Bùi vào cung Điền Trạch thuộc hành Kim, nằm trên nền Mộc Tam Cục, tạo nên thế khắc chế nhẹ khiến sự ổn định về tổ ấm và tài sản phải trải qua nhiều biến động. Mười năm này không có chính tinh chiếu mạng mà chỉ có loạt phụ tinh như Thiên Mã, Phong Cáo, Phi Liêm cùng Tuyệt, Tuần, Triệt, nên cuộc sống dễ rơi vào trạng thái “có đi có lại” nhưng thiếu nền tảng vững chắc. Người này thường phải di chuyển nhiều nơi, thay đổi chỗ ở hoặc điều chỉnh lại tài sản gia đình, đôi khi mang lại cơ hội mới nhưng cũng kèm theo cảm giác cô đơn và mất mát nhất định. Về tình duyên và hôn nhân, cung Điền Trạch gặp Thiên Khốc và Điếu Khách cho thấy mối quan hệ vợ chồng dễ xuất hiện khoảng cách hoặc cần phải vượt qua những giai đoạn thử thách về chỗ ở, tài chính. Nếu đã kết hôn, có thể cân nhắc việc sửa sang nhà cửa hay mua bán bất động sản để gắn kết lại; nếu chưa lập gia đình thì việc tìm người phù hợp sẽ chậm hơn dự tính. Về sự nghiệp và tài lộc, Thiên Mã kết hợp Phi Liêm mang đến cơ hội làm ăn xa hoặc thay đổi công việc, song các sao Tuyệt, Triệt lại hạn chế tốc độ thăng tiến. Thu nhập có thể tăng nhờ di chuyển và giao thương, nhưng cần tránh đầu tư lớn vào đất đai, nhà cửa trong giai đoạn 2028-2031 để giảm rủi ro. Sức khỏe cần lưu ý đường hô hấp, tiêu hóa và tinh thần dễ căng thẳng vì sao Khốc; nên duy trì thói quen vận động nhẹ nhàng, kiểm tra sức khỏe định kỳ và tránh ở một mình quá lâu.
Cung Huynh Đệ
Thổ
Chính tinh
Phụ tinh: Văn Xương, Địa Giải, Tam Thai, Tuế Phá, Thiên Hư, Thanh Long, Suy, Thiên La
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Huynh Đệ — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
3–12 tuổi · 1996–2005
Địa Kiếp · Địa Không · Thiên Giải · Thiên Trù · Long Đức · Hồng Loan…
Phụ Mẫu
13–22 tuổi · 2006–2015
Thiên Hình · Ân Quang · Đường Phù · Bạch Hổ · Tướng Quân · Tử
Phúc Đức
23–32 tuổi · 2016–2025
Thiên Việt · Phúc Đức · Hỏa Tinh · Quả Tú · Thiên Đức · Tấu Thư…
Điền Trạch
33–42 tuổi · 2026–2035
Phong Cáo · Thiên Quý · Điếu Khách · Thiên Mã · Thiên Khốc · Phi Liêm…
Quan Lộc
43–52 tuổi · 2036–2045
Lưu Hà · Hóa Lộc · Hóa Quyền · Thiên Quan · Thiên Phúc · Trực Phù…
Nô Bộc
53–62 tuổi · 2046–2055
Văn Khúc · Thiên Riêu · Thiên Y · Bát Tọa · Quốc Ấn · Thái Tuế…
Thiên Di
63–72 tuổi · 2056–2065
Thiếu Dương · Kiếp Sát · Cô Thần · Thiên Hỷ · Đại Hao · Tràng Sinh
Tật Ách
73–82 tuổi · 2066–2075
Thai Phụ · Tang Môn · Phượng Các · Giải Thần · Phục Binh · Mộc Dục…
Tài Bạch
83–92 tuổi · 2076–2085
Tả Phụ · Hữu Bật · Thiên Khôi · Hóa Khoa · Thiếu Âm · Phá Toái…
Tử Tức
93–102 tuổi · 2086–2095
Hóa Kỵ · Quan Phù (TT) · Long Trì · Lộc Tồn · Bác Sỹ · Lâm Quan
Phu Thê
103–112 tuổi · 2096–2105
Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Lực Sĩ · Kình Dương · Đế Vượng…
Huynh Đệ
113–122 tuổi · 2106–2115
Văn Xương · Địa Giải · Tam Thai · Tuế Phá · Thiên Hư · Thanh Long…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Huynh Đệ
Thổ
Mệnh
Hỏa
Phụ Mẫu
Hỏa
Phúc Đức
Thổ
Điền Trạch
Kim
Quan Lộc
Kim
Nô Bộc
Thổ
Thiên Di
Thủy
Tật Ách
Thủy
Tài Bạch
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng giêng, sanh tháng 10
Kiếp trước có tánh can đảm, tự tác, tự thị, không phục người, kiếp này phải chịu cô độc một mình, đi lưu lạc xa phương tân khổ, đến lớn 50 tuổi lập nghiệp mới đặng phát tài, diện mạo đáng tốt.
Tháng sinh âm lịch: 10
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 10
Số này con trai khó nuôi, con gái dễ nuôi, số này phải chịu làm con nuôi người ta mới đặng mạnh giỏi, khi đến lớn mới dễ làm ăn.
Giới tính: Nam · Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Không thuận nghề trong bảng
Mạng Hỏa, sanh tháng 10 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).
Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 10
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Giáp — Tháng 10 âm lịch → Tài Phùng
Mang số làm thợ may, tay quen cầm kim chỉ. Sách lưu ý: nếu không làm thợ may thì tay phải dễ mang tật, do đó nên theo nghề này.
Thiên Can: Giáp · Tháng âm lịch: 10
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Mậu, được vinh hoa lộc trọng, có quyền cao sang trọng, của vợ là không chung.
Ngày sinh âm lịch: 4/10/1994
Coi ruộng đất có không
Chữ PHÁ — Không có số ruộng đất
Dù cha có cho ruộng đất cũng sẽ mất hết. Sau này đi xứ khác lập nghiệp lại cũng không thành, vì bản số đã khắc điền địa, mang số không có ruộng. (Bảng ghi là Phú, sách luận giải gọi là Phá.)
Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Đại Gia
Người mang số Đại Gia tuyệt đối không ở đặng nhà cha mẹ vì sẽ sinh ra hao tốn và tai nạn. Đây là số phải ly hương, đi ở làng khác, xứ khác thì mới dễ làm ăn và tạo lập gia nghiệp tốt. Nếu cố bám trụ lại quê nhà thì sự nghiệp sẽ không thể thành công.
Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 10
Coi học giỏi, dở
Trực Hướng — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hướng cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Cung Kim
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Cung Kim — Thi đậu đặng khoa cao, rất vinh hiển, tôn trọng và đặng danh thơm.
Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 10
Coi hào anh em kiết hung
Tuyệt
Tuyệt — Anh em tứ xứ, không hòng cậy nhờ
Sanh nhằm chữ Tuyệt chẳng may, Hào huynh tốn đệ khó nài đủ đông. Dầu mà còn đủ khó trông, Anh em tứ xứ khỏi mong phục hồi. Nằm ngồi dạ nhớ bông long, Đến khi giàn cảnh chớ hòng cậy ai. Đến nay mới biết tỏ bày, Thiên thai số định ngày mai cảm phiền.
Mạng: Hỏa · Tháng sinh âm lịch: 10
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 10 — Con trai khó nuôi, con gái dễ nuôi
Số này nếu là con trai thì khó nuôi, con gái thì dễ nuôi. Cần phải chịu làm con nuôi người ta thì mới mong mạnh giỏi, đến khi lớn lên mới dễ bề làm ăn.
Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 10
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Tuất sanh tháng 10 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Chân — Nhân nghĩa, lập nghiệp xứ khác
Mạng có căn tu hành đắc quả, bản tánh thích làm việc nhân nghĩa giúp người. Tuy nhiên, số này không ở được nơi quê cha đất tổ, vợ chồng ban đầu dễ khắc khẩu. Phải đi xứ khác để lập nghiệp thì mới dễ thành công.
Tuổi (Địa Chi): Tuất · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)
Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.
Địa Chi: Tuất
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ HƯỚNG — Nuôi thú vật rất đặng, gặp may mắn
Số này nuôi thú vật rất đặng, được hướng tốt, thú nuôi mau lớn mạnh và sinh lợi cao. Đây là chữ tốt nhất về đường chăn nuôi, nên phát triển nghề này sẽ thịnh vượng. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 10
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Ngọ
Sanh tháng 10 âm lịch, giờ 12:00 nhằm khung 12:00 – 13:59 là giờ Ngọ.
Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00) · Tháng âm lịch: 10
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Ngọ — cả 3 phần
đầu giờ Ngọ: Cha mẹ song toàn, làm người tính tình lợi hại, gần người sang, anh em hòa, hai ba dòng con, ăn mặc không thiếu, số có chức phận quyền hành, vận số hưng vượng.
giữa giờ Ngọ: Khắc cha. Ăn mặc bình thường, tuổi trẻ bôn ba, khổ trái nhiều phen, 30 tuổi sắp lên làm ăn khá, không nhờ anh em, làm ăn khi nên khi hư không chừng, không có tự do.
sau giờ Ngọ: Khắc mẹ. Tánh người lẹ làng, không nhờ anh em, con đầu lòng khó nuôi, tánh thông minh lanh lợi, tuổi nhỏ cực khổ, đến lớn tuổi làm ăn phát đạt, đến cảnh già cũng trở lại cực khổ.
Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Hỏa — Tuổi Tuất → Mộ
Mạng Hỏa khởi Trường Sanh tại cung Dần, đếm thuận hành đến tuổi Tuất là 8 bước → nhằm chữ Mộ.
Mạng: Hỏa · Địa Chi: Tuất
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Mộ — Nuôi đặng 1 đứa
Người nhằm chữ Mộ sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Mộ
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Tuất — Giờ Ngọ → Không phạm
Tuổi Tuất sanh giờ Ngọ không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Tuất · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Mộ — Vợ chồng lộn xộn, sau ở góa
Vợ chồng nghĩa trọng tình thâm, Sanh nhằm chữ Mộ vương lâm cho chàng. Căn duyên mù tịt lỡ làng, Khi tan khi hiệp đôi đàng mới xong. Trước đời xóm kiến chòm ong, Đời sau qui hiệp bưởi bồng đa đoan. Vợ chồng mới đặng bình an, Đến sau rồi cũng bình an một mình.
(Số này việc vợ chồng lộn xộn, rồi sau ở góa)
Chữ Trường Sanh: Mộ
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Hỏa sanh tháng 10 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Hỏa · Tháng âm lịch: 10
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Phạm Cô Thần — Cảnh báo đường tình duyên
Người đàn ông sanh nhằm tháng Cô Thần sẽ khắc vợ, khắc con, chịu số phận bạc bẽo. Anh em trong nhà thường không hòa thuận, cuộc đời mỗi việc gì cũng phải tự mình bôn ba lo liệu. Đường lương duyên trễ chầy lận đận, hay phải thay đổi nhiều đời vợ và chịu đựng cảnh sầu khổ tâm can. "Nam phạm Cô Thần thê ly biệt."
Địa Chi: Tuất · Tháng âm lịch: 10
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Thối Tài
Tuổi Giáp Tuất (tháng 3 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Giáp · Địa Chi: Tuất
Coi số có Trời Đánh hay không?
Phạm số Trời Đánh
Năm Giáp sanh nhằm giờ Ngọ là phạm. Số nói trên đây sanh con nít phạm nhằm nuôi không đặng. Con nuôi đặng thì đến lớn bị trời đánh.
Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Giáp sanh nhằm giờ Ngọ không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Giáp · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 10 nhằm giờ Ngọ không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 10 · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Hỏa
Mạng Hỏa hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó khỏi sự khóc nhiều lắm. Vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi phải cho nó làm con nuôi người ta 3 năm mới đặng, sau sẽ chuộc về nuôi mới đặng mạnh giỏi.
Mạng: Hỏa
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.