Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Bính Tý
Mệnh (Nạp Âm)
Giản Hạ Thủy
Cục
Mộc Tam Cục
Ngũ Hành
Thủy
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Giản Hạ Thủy
12 cung
12/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Thiên Khôi, Trực Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Tài
Đang luận giải cung Mệnh...
Cục Diện Cung Mệnh
Cung Mệnh Hợi an Tử Vi (B) kiêm Thất Sát (M) tạo nên cục diện “Tử Phủ Sát Tham” biến thể, đặc trưng bởi uy quyền kết hợp với phong cách quyết liệt, thẳng thắn. Tử Vi đóng cung Hợi thuộc Mộc Tam Cục được xem là vị trí khá ổn, giúp sao chủ mang tính lãnh đạo nhưng không quá khô cứng; Thất Sát thì tăng thêm độ sắc bén, hay hành động dứt khoát. Cách cục này thường xuất hiện ở người có khả năng nắm quyền hoặc đứng đầu một nhóm, song cũng dễ gặp áp lực từ chính sự nghiêm khắc của bản thân.
Cân Bằng Cát Hung
Tả Phụ, Thiên Khôi, Trực Phù, Thiên Tài hội chiếu mang lại lớp hỗ trợ rõ rệt: Thiên Khôi + Tả Phụ giúp trí tuệ và uy tín được nâng đỡ, Trực Phù + Phi Liêm tăng tính cẩn trọng và khả năng xử lý việc khó. Tuy nhiên Tràng Sinh và Thiên Tài đồng cung lại dễ khiến chủ mệnh đôi khi phân tán năng lượng vào nhiều hướng, cần kỷ luật để tránh lãng phí. Về Tam Hợp, Quan Lộc cung có Liêm Trinh – Phá Quân + Hữu Bật – Thiên Giải tạo thế “Quan Cao Phá Toái”, cho thấy con đường công danh có nhiều biến động nhưng cũng có cơ hội đột phá nếu biết vận dụng Hóa Kỵ đúng lúc. Xung chiếu Thiên Phủ cung mang Lộc Tồn, Nguyệt Đức hỗ trợ tài chính và sức khỏe, giảm bớt phần hung của Kiếp Sát, Phá Toái.
Nhận Định & Lời Khuyên
Tổng thể cung Mệnh thuộc dạng khá mạnh về uy quyền và trí tuệ, thiên về hướng lãnh đạo hoặc chuyên môn đòi hỏi sự sắc bén. Điểm yếu nằm ở tính cách đôi khi quá thẳng thắn và hay tự áp đặt tiêu chuẩn cao với người khác. Nên chủ động tìm môi trường cần sự quyết đoán và khả năng xử lý khủng hoảng thay vì môi trường êm đềm, đồng thời học cách lắng nghe để giảm xung đột không cần thiết. Tránh lao vào nhiều việc cùng lúc chỉ vì thấy có tài.
Phụ Mẫu (父母宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Thiên Trù, Hóa Khoa, Thiên Phúc, Thái Tuế, Hỏa Tinh, Hỷ Thần, Mộc Dục
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Cung Phụ Mẫu an tại Tý thuộc Mộc Tam Cục, chính tinh vắng mặt tạo nên cục diện “không chủ”. Thái Dương – Cự Môn tam hợp từ Ngọ chiếu rọi vào, mang theo Thiên Y, Ân Quang cùng Tam Thai, cho thấy hình ảnh cha mẹ mang tính chất trí thức hoặc có vị trí trong môi trường quan trường, học thuật. Tuy nhiên, chính tinh bị vắng nên sự che chở, giáo dục từ cha mẹ thường gián tiếp, qua người khác hoặc qua tài sản, cơ ngơi để lại chứ ít có sự hiện diện trực tiếp, lâu dài.
Các phụ tinh Văn Xương, Hóa Khoa, Thiên Phúc, Thiên Trù đồng hội tại cung Tý tạo ra lớp hào quang văn chương và may mắn muộn. Hóa Khoa hội hợp giúp cha mẹ có xu hướng trọng giáo dục, thậm chí có người từng đỗ đạt hoặc làm nghề liên quan chữ nghĩa. Thiên Phúc gia trợ thêm phúc đức gia đình, thường mang đến sự đủ ăn đủ mặc, thậm chí có tài sản thừa kế nhỏ. Tuy nhiên, Hỏa Tinh, Phong Cáo và Thái Tuế hiện diện đồng thời kéo cục xuống rõ rệt: quan hệ cha con dễ có lúc nóng lạnh, tranh cãi vì tính cách cha mẹ nghiêm khắc hoặc hay thay đổi quyết định. Mộc Dục và Hỷ Thần chỉ ra mẹ thường quan tâm sức khỏe con cái hơn, nhưng sự quan tâm này đôi khi mang tính kiểm soát hoặc lo xa thái quá.
Tam hợp Nô Bộc có Hoa Cái, Long Trì, Quan Phù cho thấy cha mẹ có thể làm việc trong môi trường nhà nước hoặc tổ chức lớn, song cũng dễ gặp trở ngại về quyền lực hoặc danh tiếng. Xung chiếu Tật Ách với Thiên Đồng – Thái Âm và Kình Dương, Tử cho thấy sức khỏe cha mẹ về sau cần lưu ý, đặc biệt người mẹ hay có vấn đề về hô hấp hoặc tiêu hóa sau tuổi 55. Tuần Triệt không án tại cung này nên các vấn đề không bị che lấp hoàn toàn, dễ lộ rõ khi con cái trưởng thành.
Tổng thể, cung Phụ Mẫu thiên về “phúc có, họa kèm”. Cha mẹ mang lại nền tảng học vấn và tài chính nhất định, nhưng sự gắn kết tình cảm và sự hiện diện liên tục lại yếu. Nên tận dụng nền giáo dục gia đình để phát triển năng lực cá nhân, đồng thời chủ động xây dựng mối quan hệ riêng thay vì trông chờ hoàn toàn vào sự hỗ trợ từ cha mẹ. Tránh xung đột trực diện khi cha mẹ lớn tuổi để giữ gìn phúc khí còn lại.
Phúc Đức (福德宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Không, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Cung Phúc Đức an tại Sửu thuộc Vô Chính Diệu, nên cục diện chủ yếu dựa vào Thiên Phủ tam hợp từ cung Thiên Di. Thiên Phủ hội hợp Lộc Tồn, Nguyệt Đức, Tử Phù và Thiên Quan tạo thành cách cục “Phủ Ấn sinh quang”, mang ý nghĩa phúc báo từ tổ tiên hoặc nền tảng gia tộc khá vững. Tuy nhiên, sự hiện diện của Kiếp Sát, Phá Toái và Triệt đã làm cách cục bị xé vụn, không còn sự trọn vẹn mà mang tính gián đoạn, phù hợp với người sinh năm 1996 Mộc cục – phúc đức bị tiêu hao dần theo từng giai đoạn thay vì tích lũy ổn định.
Trong cung bản thân có Địa Không, Bệnh Phù và Quan Đới hội tụ. Địa Không làm hao tổn nguồn lực tích lũy, trong khi Bệnh Phù và Quan Đới chỉ ra rằng phúc đức phần lớn tiêu tốn vào việc chăm sóc sức khỏe hoặc gánh vác trách nhiệm công danh. Thiếu Dương và Quốc Ấn mang lại chút sáng tạo và uy tín nhỏ, nhưng chưa đủ cân bằng với hai hung tinh trên, khiến tổng thể cung Phúc Đức nghiêng về hướng “có mà như không”, cần phải chủ động bồi đắp thay vì trông chờ vào số phận ban sẵn.
Tam hợp còn lại với Thiên Tướng cung Phu Thê mang theo Đường Phù, Thiên Đức, Thiên Hỷ, nhưng cũng bị Địa Kiếp và Tuần Triệt chi phối. Điều này cho thấy phúc đức có thể đến từ hôn nhân hoặc người bạn đời, song thường gặp trở ngại hoặc bị hoãn lại đến sau tuổi 30. Xung chiếu Vũ Khúc – Tham Lang tại cung Tài Bạch lại hội Lưu Hà, Long Đức, cho thấy tài lộc và phúc đức có mối liên hệ nghịch đảo: khi tiền bạc tăng thì sức khỏe và tinh thần dễ bị ảnh hưởng, và ngược lại.
Tổng cục Phúc Đức chỉ ở mức trung bình khá, không hung ác nhưng cũng không đủ mạnh để che chở toàn diện. Người mệnh Thủy nên chú trọng giữ gìn sức khỏe định kỳ, tránh lao vào tranh chấp hay đầu tư mạo hiểm để hạn chế hao tổn. Đồng thời, nên dành thời gian chăm sóc mối quan hệ gia đình và cha mẹ, vì đây chính là nguồn bổ trợ thực tế nhất cho cung Phúc Đức trong giai đoạn trung vận.
Điền Trạch (田宅宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Văn Khúc, Địa Giải, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Đại Hao, Lâm Quan
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Cung Điền Trạch tại Dần thuộc Vô Chính Diệu, thế đứng lệch về phụ tinh nên cục diện thiếu điểm tựa vững chắc. Thiên Mã kết hợp Lâm Quan tạo vận động liên tục về chỗ ở và tài sản, trong khi Văn Khúc hỗ trợ trí tuệ trong việc quản lý. Tuy nhiên, sự vắng mặt chính tinh khiến Điền Trạch dễ chịu chi phối từ Tam Hợp hơn là tự thân, dẫn đến tài sản gia đình thường thay đổi hình thái thay vì tích lũy bền vững.
Phụ tinh trong cung khá phân tán. Văn Khúc và Địa Giải mang yếu tố tích cực, hỗ trợ giải quyết tranh chấp hoặc chuyển nhượng tài sản một cách khéo léo. Ngược lại, Tang Môn, Cô Thần và Đại Hao kéo cục xuống rõ rệt: Tang Môn chỉ hao tổn do tang chế hoặc chia cắt tài sản, Cô Thần gợi sự cô lập trong việc nắm giữ nhà cửa, Đại Hao dễ khiến chi tiêu vượt mức cần thiết khi sửa sang hoặc mua bán. Thiên Mã thêm yếu tố di chuyển, có thể dẫn đến thay đổi chỗ ở nhiều lần hoặc tài sản ở xa nơi cư trú.
Tam Hợp Tật Ách có Thiên Đồng – Thái Âm hóa Lộc, mang chút hỗ trợ gián tiếp về chỗ ở nhờ người thân, nhưng Tử Tức xung chiếu Thái Dương – Cự Môn kèm Bạch Hổ và Linh Tinh lại tạo áp lực tranh chấp hoặc hao tổn từ con cái, người kế thừa. Huynh Đệ cung có Thiên Cơ – Thiên Lương hóa Quyền, đôi khi giúp mượn sức anh em họ hàng để ổn định bất động sản, song hiệu quả không lâu dài vì Điền Trạch thiếu sao chính.
Tổng thể, cung Điền Trạch thiên về hao tổn và biến động hơn là tích lũy. Tài sản nhà cửa dễ bị phân tán, khó giữ vững qua nhiều đời. Nên ưu tiên hình thức tài sản linh hoạt như đất có sổ hồng rõ ràng, tránh đầu tư chung hoặc vay mượn lớn để sửa chữa. Tránh dời chỗ ở liên tục trước tuổi 35 để giảm thiểu hao hụt.
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Hữu Bật, Thiên Giải, Hóa Kỵ, Thiếu Âm, Hồng Loan, Phục Binh, Đế Vượng
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cung Quan Lộc an tại Mão, chính tinh Liêm Trinh – Phá Quân đồng độ, tạo cục diện “Liêm Phá đồng cung”. Hai sao Hãm địa đều chủ về sự biến động, phá cũ lập mới, nên sự nghiệp thường khởi từ những bước đột phá hoặc chuyển hướng bất ngờ. Liêm Trinh mang tính kỷ luật, thanh liêm, nhưng bị Phá Quân chi phối nên dễ rơi vào tình trạng “cương thì quá mức, nhu thì bất cập”. Cục này không có cách “Tử Phủ” hay “Nhật Nguyệt” hội hợp, mà thiên về “Sát Phá” luồng, phù hợp với môi trường cạnh tranh cao, đòi hỏi khả năng thích nghi nhanh.
Hóa Kỵ ngồi cùng cung là điểm trừ lớn nhất: dễ gặp trở ngại từ cấp trên hoặc đối thủ, công sức bỏ ra đôi khi bị đánh giá thấp hoặc hao tổn tài chính. Ngược lại, Hữu Bật – Thiên Giải – Đế Vượng tạo lớp bảo vệ giúp hóa giải một phần áp lực, mang lại cơ hội được quý nhân hỗ trợ khi gặp biến cố. Hồng Loan – Thiếu Âm lại kéo cung này thiên về giao tiếp, đàm phán hoặc lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật, truyền thông, nhưng cũng dễ khiến người tuổi này phân tâm giữa công việc và các mối quan hệ cá nhân. Phục Binh cảnh báo nội bộ có thể tồn tại rủi ro bị phản bội hoặc cạnh tranh ngầm.
Tam hợp cung Mệnh (Tử Vi – Thất Sát) mang lại nền tảng uy quyền và khả năng lãnh đạo, nhưng Tam hợp Tài Bạch (Vũ Khúc – Tham Lang) lại cho thấy tài lộc đến từ sự mạo hiểm và thay đổi thường xuyên. Xung chiếu Phu Thê có Thiên Tướng hội Địa Kiếp, nên áp lực công việc dễ ảnh hưởng trực tiếp đến hôn nhân hoặc các mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Tổng thể, cung Quan Lộc này thiên về sự nghiệp không ổn định, có thể đạt vị trí quản lý sớm nhưng khó giữ lâu nếu không chủ động thay đổi. Nên chọn hướng đi linh hoạt, ưu tiên môi trường cạnh tranh và có tính chất “dự án ngắn hạn” thay vì công việc hành chính bảo thủ. Tránh đầu tư cảm xúc quá mức vào đồng nghiệp; giữ khoảng cách rõ ràng giữa công tư để giảm thiểu Hóa Kỵ gây họa.
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Hình, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Quan Phủ, Đà La, Suy, Triệt, Thiên Thương, Thiên La
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Cung Nô Bộc an tại Thìn, Vô Chính Diệu, lại bị Triệt chiếu thủ là điểm then chốt quyết định cục diện. Thiếu sao chính khiến cung này vốn đã yếu về nhân sự, lại thêm Triệt không cho cơ hội phát triển lâu dài, tạo thế “có người nhưng khó giữ”.
Cục Diện Cung
Thiên Hình + Đà La + Quan Phù + Thiên La + Thiên Thương hội tụ tại cung này tạo thành cách cục “Hình La Quan Phù Triệt”. Thiên Hình chủ tranh chấp, Đà La gây trở ngại, Quan Phù mang tính kiểm soát và phê phán; khi gặp Triệt thì mọi mối quan hệ đều dễ bị đứt đoạn giữa chừng. Hoa Cái và Long Trì mang tính cô lập, khiến đương số khó hòa nhập sâu với cấp dưới hay bạn bè. Thai Phụ chỉ hỗ trợ chút ít về kinh nghiệm, nhưng không đủ để đảo ngược cục diện.
Cân Bằng Cát/Hung
Tam hợp Tử Tức có Thái Dương – Cự Môn, vốn là cách tốt về tài năng và công danh, nhưng bị Thiên Riêu, Bạch Hổ, Linh Tinh, Tiểu Hao phá hoại nặng, biến hỗ trợ thành gánh nặng. Tam hợp Phụ Mẫu tuy có Văn Xương, Hóa Khoa, Thiên Phúc, vẫn không cứu nổi Nô Bộc vì cung này bị Triệt và Đà La kiềm chế. Xung chiếu Huynh Đệ có Thiên Cơ – Thiên Lương + Hóa Quyền, cho thấy anh em họ hàng có thể giúp đỡ, nhưng chỉ mang tính lý thuyết, khó chuyển hóa thành lực lượng thực tế tại Nô Bộc.
Tổng thể, hung tinh áp đảo rõ rệt. Cung Nô Bộc rơi vào thế “cô thần quả tú” có Triệt, nhân sự đến rồi đi, dễ gặp người bất tín hoặc mang tính kiểm soát, tranh chấp.
Nhận Định & Lời Khuyên
Cung này xấu về quan hệ xã hội và cấp dưới. Đương số khó xây dựng đội ngũ ổn định, bạn bè thường hời hợt hoặc gây trở ngại. Nên hạn chế dựa dẫm vào người khác, tự xây dựng hệ thống cá nhân và giữ khoảng cách rõ ràng với cấp dưới. Tránh ký kết hợp tác dài hạn hoặc tin tưởng tuyệt đối vào ai đó trong giai đoạn 2024–2028.
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Thiên Quan, Tử Phù, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Bệnh, Triệt
Đang luận giải cung Thiên Di...
Cục Diện Cung Thiên Di
Thiên Phủ đắc địa tại cung Thiên Di Tỵ, hội Thiên Tướng ở Phu Thê và Tử Vi – Thất Sát xung chiếu Mệnh, tạo nên cách Thiên Phủ – Thiên Tướng mang đậm dấu ấn quan quyền, quý cách. Sự hiện diện của Lộc Tồn, Thiên Quan, Nguyệt Đức và Bác Sỹ càng củng cố thế đứng “ngoại triều”, cho thấy khả năng tiếp cận nguồn lực từ bên ngoài, quan hệ xã hội hoặc môi trường xa nhà. Tuy nhiên, Triệt đóng tại cung này làm giảm đáng kể tính lưu động, biến thế đứng sang hướng “quý nhưng ẩn”, dễ rơi vào tình trạng danh phận rõ ràng nhưng thực quyền bị kìm hãm hoặc chậm trễ.
Cân Bằng Cát Hung
Phụ tinh cát như Lộc Tồn, Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tử Phù hỗ trợ Thiên Phủ duy trì uy nghi và mang lại một số cơ hội từ cấp trên hoặc người có địa vị. Ngược lại, Kiếp Sát, Phá Toái, Bệnh, Địa Kiếp cùng Triệt tạo lực kéo xuống rõ rệt: quan hệ bên ngoài dễ bị đứt quãng, hợp tác thường vướng trở ngại pháp lý hoặc nội bộ. Tam hợp Phúc Đức Vô Chính Diệu càng làm nổi bật sự thiếu vắng trụ cột ổn định, khiến các nguồn lực bên ngoài tuy có nhưng không dễ nắm giữ lâu dài. Tổng thể, cát tinh chiếm ưu thế về chất lượng nhưng hung tinh và Triệt lại hạn chế về lượng và thời điểm.
Nhận Định & Lời Khuyên
Cung Thiên Di này nghiêng về thế “quý cách có hạn chế”, phù hợp với đường công danh hoặc quan hệ xã hội đòi hỏi uy tín song không mang lại sự thăng tiến nhanh hoặc di chuyển liên tục. Người mệnh này nên ưu tiên xây dựng uy tín tại chỗ trước khi mở rộng quan hệ xa, tránh ký kết hoặc đầu tư lớn ở giai đoạn Triệt còn chiếu. Việc chọn đối tác có địa vị vững hoặc môi trường có tính ổn định sẽ giảm thiểu rủi ro do Phá Toái và Kiếp Sát mang lại.
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Bát Tọa, Thiên Quý, Hóa Lộc, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư, Lực Sĩ, Kình Dương, Tử, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Cung Tật Ách an tại Ngọ với Thiên Đồng hội Thái Âm, cả hai đều mang H, tạo nên cục diện chủ về sự phục hồi và cân bằng nội tại. Đây là thế đứng mang tính “âm dương điều hòa”, ít gây bệnh tật trầm trọng từ nhỏ, mà thiên về những vấn đề sức khỏe dao động theo chu kỳ, dễ bị ảnh hưởng bởi trạng thái tinh thần và môi trường sống. Cách cục không thuộc hàng hung ác, song cũng không phải đại cát thuần túy vì thiếu vắng các sao chủ về trường thọ như Lộc Tồn hay Thiên Thọ.
Phụ tinh trong cung khá hỗn tạp. Hóa Lộc, Thiên Quý và Bát Tọa kéo cục lên rõ rệt, hỗ trợ khả năng tự chữa lành và dễ gặp thầy thuốc tốt khi có vấn đề. Tuy nhiên Kình Dương, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư cùng Lực Sĩ và Tử lại tạo lực kéo ngược, chỉ ra nguy cơ tổn thương đột ngột, đặc biệt là hệ tiêu hóa, tai mũi họng, hoặc các cơn đau liên quan đến khí huyết không đều. Tam hợp Huynh Đệ có Thiên Cơ – Thiên Lương hóa Quyền mang tính hỗ trợ từ người thân, nhưng tam hợp Điền Trạch vắng chính diệu và có Tang Môn, Đại Hao cho thấy chi phí chữa trị hoặc chế độ dưỡng sinh dễ bị hao tổn nếu không chủ động.
Tổng thể, cung Tật Ách thuộc dạng trung bình thiên về “có bệnh thì chữa được”, không thuộc mệnh yểu hay hay ốm vặt triền miên. Điểm yếu rõ nhất là dễ bị tổn thương do làm việc quá sức hoặc lo nghĩ kéo dài, dẫn đến các vấn đề mạn tính ở tuổi trung niên. Nên ưu tiên kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt hệ hô hấp và tiêu hóa. Tránh các hoạt động mạo hiểm mang tính xung đột mạnh, đồng thời duy trì chế độ nghỉ ngơi đều đặn thay vì chỉ dựa vào thuốc men khi đã có triệu chứng.
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Lưu Hà, Long Đức, Thanh Long, Mộ, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cung Tài Bạch tại Mùi an Vũ Khúc đồng cung Tham Lang, tạo cục diện “Kim Mộc tương xung, tài xuất đa đoan”. Vũ Khúc chủ quản kim ngân, tính toán cẩn trọng; Tham Lang mang tính tham vọng và luồng thu nhập bất định. Hai chính tinh cùng độ (M) khiến tiền bạc dễ đến từ nhiều nguồn, song tính chất phân tán, khó tích tụ lâu dài. Cục Tam Hợp Mệnh hội Tử Vi – Thất Sát cùng Tả Phụ, Thiên Khôi cho thấy nguồn gốc tài lộc thường gắn với vị thế, quyền lực hoặc môi trường có tính kỷ luật, trong khi Tam Hợp Quan Lộc hội Liêm Trinh – Phá Quân lại kéo theo sự thay đổi đột ngột, dễ hao tổn vì cạnh tranh hoặc biến cố.
Phụ tinh trong cung gồm Lưu Hà, Long Đức, Thanh Long, Mộ, Thiên Thọ. Long Đức – Thanh Long nâng đỡ cục diện, giúp vận tài có giai đoạn thăng tiến rõ rệt, đặc biệt khi gặp Hóa Lộc hay Thiên Khôi hội chiếu. Tuy nhiên Lưu Hà và Mộ lại tạo lớp màn che khuất, tài sản thường bị phong tỏa, chậm thanh khoản hoặc nằm trong dạng “ngủ” (bất động sản, cổ phần dài hạn). Thiên Thọ hỗ trợ duy trì, song không đủ mạnh để triệt tiêu tính bất ổn của Tham Lang. Xung chiếu Phúc Đức trống vắng chính tinh, Địa Không – Bệnh Phù hiện diện, cảnh báo hao tài qua sức khỏe hoặc chi phí y tế, tang tế.
Tổng thể cung Tài Bạch thuộc dạng “tài có mà khó giữ”. Giai đoạn 27–36 tuổi và 43–52 tuổi dễ có biến động lớn về tài chính. Khuyến nghị: hạn chế đầu tư mạo hiểm theo cảm tính; nên giữ một phần tài sản dưới dạng cố định, dài hạn và duy trì kỷ luật chi tiêu để giảm thiểu tác động tiêu cực của Tham Lang – Lưu Hà.
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Tam Thai, Ân Quang, Bạch Hổ, Linh Tinh, Tiểu Hao, Tuyệt, Tuần
Đang luận giải cung Tử Tức...
Cung Tử Tức an tại Thân với chính tinh Thái Dương – Cự Môn gặp Tuần tạo thế đứng đặc biệt: Thái Dương chiếu sáng nhưng bị Cự Môn che khuất và Tuần làm rỗng, nên con cái tuy có năng lực, trí tuệ nhưng dễ sinh muộn hoặc ở xa, ít gắn bó trực tiếp. Cách cục này không thành “Tử Tức vinh hoa” mà thiên về “con thông minh, độc lập, nhưng đường con cái gập ghềnh”.
Phụ tinh hỗn tạp rõ rệt. Tam Thai – Ân Quang – Thiên Y mang lại chút quý khí, giúp con cái có nền tảng học vấn hoặc được người lớn nâng đỡ lúc nhỏ. Tuy nhiên Bạch Hổ – Linh Tinh – Tiểu Hao – Tuyệt lại rất nặng, dễ tạo ra con cái tính tình ương ngạnh, hay tranh cãi nội bộ hoặc gặp vấn đề sức khỏe, tai nạn nhỏ trong quá trình trưởng thành. Thiên Riêu càng tăng thêm tính cách bướng bỉnh, khó bảo. Tam phương Tứ chính cũng kém hỗ trợ: cung Phụ Mẫu và Nô Bộc đều vô chính diệu, chỉ có Văn Xương – Hóa Khoa bên tam hợp nhưng bị Hỏa Tinh – Phong Cáo phá, còn cung Điền Trạch xung chiếu lại có Tang Môn – Thiên Mã – Cô Thần, báo hiệu con cái sau này ít ở bên cha mẹ, dễ di chuyển hoặc định cư nơi khác.
Tổng cục nghiêng về xấu nhiều hơn tốt. Tuần làm Thái Dương – Cự Môn mất thực lực, con cái tuy có tài nhưng thành tựu thường bị chậm trễ, gián đoạn hoặc không như ý muốn. Bạch Hổ và Tiểu Hao còn cảnh báo khả năng con cái gặp chuyện sức khỏe hoặc pháp lý nhẹ.
Nên sinh con muộn hơn (sau 30) và cần quan tâm giáo dục tính cách từ sớm, tránh để con tự lập quá sớm sẽ dễ hỏng.
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Việt, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Tướng Quân, Thai, Tuần
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cục Diện Cung Phu Thê
Thiên Tướng thủ Phu Thê tại Dậu, gặp Tuần Không che lấp, tạo cục diện vợ hiền lành, biết giữ gìn thể diện nhưng nhân duyên thường bị trì hoãn hoặc che giấu. Thiên Tướng vốn mang tính ôn hòa, trọng lễ nghi, lại thêm Thiên Việt, Thiên Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ nên vợ có dung mạo đoan trang, tính cách dịu dàng, dễ gây thiện cảm ban đầu. Tuy nhiên, sự hiện diện của Địa Kiếp, Đường Phù, Tướng Quân và Thai lại khiến mối quan hệ vợ chồng dễ bị chia cắt bởi yếu tố bên ngoài hoặc công danh sự nghiệp.
Cân Bằng Cát Hung
Tam hợp Phúc Đức vắng chính diệu, chỉ có Địa Không, Bệnh Phù nên hỗ trợ cho cung này khá yếu, vợ ít có khả năng làm chỗ dựa vững chắc về tài chính hay thế lực. Tam hợp Thiên Di có Thiên Phủ, Lộc Tồn song bị Triệt, Kiếp Sát phá hoại, cho thấy vợ tuy có nền tảng gia đình khá nhưng bản thân hay gặp trở ngại, sức khỏe hoặc tinh thần dễ suy giảm sau khi kết hôn. Xung chiếu Quan Lộc gặp Liêm Trinh – Phá Quân, Hóa Kỵ và Hồng Loan cho thấy vợ có thể là người có học thức hoặc từng làm việc liên quan đến quản lý, nhưng cũng dễ trở thành nguồn áp lực khiến chồng phải cân bằng giữa gia đình và sự nghiệp. Các sao Đào Hoa, Thiên Hỷ kéo cục lên về mặt tình cảm, song Tuần + Địa Kiếp + Phá Toái lại kéo xuống rõ rệt, dễ dẫn đến hôn nhân muộn hoặc sóng gió giữa chừng.
Nhận Định & Lời Khuyên
Cung Phu Thê này thuộc dạng “hiền thê nhưng duyên mỏng, dễ bị ngoại cảnh chi phối”. Người vợ tương lai thường có tính cách tốt, biết lo cho chồng, song cuộc sống vợ chồng khó đạt mức sung túc lâu dài nếu không có sự cố gắng chung. Tuần Không tại Phu Thê thường báo hiệu nhân duyên cần được bảo vệ kỹ, dễ bị hiểu lầm hoặc gián đoạn vì công việc xa nhà.
Nên chọn vợ sinh năm có sao chủ mệnh tương sinh với Mộc Cục (Hỏa hoặc Thủy), tránh năm có sao Sát chủ đạo. Sau khi kết hôn cần hạn chế xa cách dài ngày và nên có kế hoạch sinh con sớm để cố định nhân duyên.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Hóa Quyền, Điếu Khách, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Võng
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Cục Diện Cung Huynh Đệ tại Tuất
Cung Huynh Đệ an Thiên Cơ Thiên Lương hội hợp, cả hai sao đều mang tính Hóa, tạo nên cục diện trí tuệ và đức độ song hành. Thiên Cơ chủ mưu lược, Thiên Lương chủ trung hậu, nên anh em, bạn bè thường có năng lực tư duy sắc bén và thái độ ôn hòa, dễ trở thành chỗ dựa tinh thần. Tuy nhiên, hai sao này đồng cung tại Tuất cũng khiến mối quan hệ mang tính cách biệt tự nhiên: gần gũi về mặt ý tưởng nhưng khó gắn bó sâu về cảm xúc.
Ảnh hưởng của phụ tinh và tam phương
Hóa Quyền đồng cung gia tăng quyền lực và vị thế của anh em trong nhóm, nhưng Điếu Khách, Quả Tú, Địa Võng lại kéo cục diện xuống mức lạnh nhạt, thiếu gắn kết bền chặt. Phượng Các, Tấu Thư, Giải Thần hỗ trợ thêm tài năng giao tiếp và khả năng giải quyết vấn đề, tạo bề ngoài hòa nhã.
Tam hợp Điền Trạch vắng chính diệu, chỉ có Văn Khúc, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Đại Hao cho thấy anh em ít khi ở gần, dễ phân tán do công việc hoặc di chuyển. Tam hợp Tật Ách có Thiên Đồng Thái Âm hội Hóa Lộc, Kình Dương, Tử, Thiên Sứ mang tính hỗ trợ lúc cần nhưng cũng ẩn họa chia ly hoặc mâu thuẫn ngấm ngầm khi có lợi ích liên quan. Cung Nô Bộc xung chiếu với Hoa Cái, Thiên Hình, Quan Phù, Đà La cho thấy bạn bè, anh em thường thuộc nhóm có địa vị hoặc tính cách đặc biệt, dễ mang tính quan chức hoặc xa cách.
Đánh giá tổng thể và lời khuyên
Cục diện Huynh Đệ nghiêng về chất lượng hơn số lượng. Anh em, bạn bè có trí tuệ và có thể hỗ trợ về mặt ý tưởng, cơ hội, nhưng sự gắn kết tình cảm mỏng manh, dễ bị gián đoạn bởi khoảng cách địa lý hoặc lợi ích. Không có cách cục cực đoan hung họa, song cũng thiếu sao cát triệt để để tạo mối quan hệ ruột thịt bền vững.
Nên giữ khoảng cách vừa phải, không nên gửi gắm quá nhiều hy vọng vào anh em ruột thịt. Tập trung xây dựng quan hệ bạn bè dựa trên năng lực chung thay vì tình thân, đồng thời chú ý giữ thái độ thẳng thắn để tránh hiểu lầm từ các sao hung như Kình Dương, Địa Võng.
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phúc Đức
23–32 tuổi · 2018–2027
Phụ tinh: Địa Không, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới
Đại Hạn từ 23 đến 32 tuổi đặt người sinh năm 1996 vào cung Phúc Đức mang hành Thổ, với các phụ tinh Địa Không, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Bệnh Phù và Quan Đới. Đây là giai đoạn vận hạn có tính cách biệt rõ rệt: bề ngoài dường như được quý nhân chiếu cố và có cơ hội thăng tiến, song bên trong lại thường xuyên gặp trở ngại do Địa Không và Bệnh Phù chi phối, khiến nhiều kế hoạch dễ bị gián đoạn hoặc không đạt kết quả như mong đợi. Tổng thể mười năm này mang tính chuyển tiếp mạnh, đòi hỏi người mệnh phải kiên nhẫn chấp nhận những khoảng trống và biến động để chờ đợi bước ngoặt thực sự. Về tình duyên và hôn nhân, cung Phúc Đức gặp Thiếu Dương và Quan Đới cho thấy khả năng kết nối với người có địa vị hoặc lớn tuổi hơn, song Địa Không lại dễ tạo ra sự chênh lệch về suy nghĩ và khoảng cách địa lý. Nếu đã kết hôn, cần chú ý giữ sự hòa hợp trong gia đình, tránh để công việc lấn át thời gian bên người thân. Độc thân thì nên cẩn trọng khi hứa hẹn dài hạn, vì năm 2023-2025 có thể xuất hiện mối quan hệ không vững chắc. Sự nghiệp và tài lộc được Quốc Ấn và Quan Đới hỗ trợ khá rõ ở các vị trí hành chính, quản lý hoặc liên quan đến giấy tờ pháp lý, mang lại thu nhập ổn định từ năm 2021 trở đi. Tuy nhiên, Địa Không khiến nguồn tiền dễ biến động, không nên đầu tư lớn hay vay mượn trong giai đoạn 2024-2026. Sức khỏe cần lưu tâm nhất vì Bệnh Phù hiện diện, dễ gặp vấn đề về tiêu hóa, da liễu hoặc stress kéo dài. Nên duy trì chế độ ăn uống điều độ, khám sức khỏe định kỳ mỗi năm để tránh biến chứng.
Cung Điền Trạch
Mộc
Vô chính tinh
Phụ tinh: Văn Khúc, Địa Giải, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Đại Hao, Lâm Quan
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Điền Trạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
3–12 tuổi · 1998–2007
Tả Phụ · Thiên Khôi · Trực Phù · Phi Liêm · Tràng Sinh · Thiên Tài
Phụ Mẫu
13–22 tuổi · 2008–2017
Văn Xương · Phong Cáo · Thiên Trù · Hóa Khoa · Thiên Phúc · Thái Tuế…
Phúc Đức
23–32 tuổi · 2018–2027
Địa Không · Quốc Ấn · Thiếu Dương · Bệnh Phù · Quan Đới
Điền Trạch
33–42 tuổi · 2028–2037
Văn Khúc · Địa Giải · Tang Môn · Thiên Mã · Cô Thần · Đại Hao…
Quan Lộc
43–52 tuổi · 2038–2047
Hữu Bật · Thiên Giải · Hóa Kỵ · Thiếu Âm · Hồng Loan · Phục Binh…
Nô Bộc
53–62 tuổi · 2048–2057
Thai Phụ · Thiên Hình · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Quan Phủ…
Thiên Di
63–72 tuổi · 2058–2067
Thiên Quan · Tử Phù · Kiếp Sát · Phá Toái · Nguyệt Đức · Lộc Tồn…
Tật Ách
73–82 tuổi · 2068–2077
Bát Tọa · Thiên Quý · Hóa Lộc · Tuế Phá · Thiên Khốc · Thiên Hư…
Tài Bạch
83–92 tuổi · 2078–2087
Lưu Hà · Long Đức · Thanh Long · Mộ · Thiên Thọ
Tử Tức
93–102 tuổi · 2088–2097
Thiên Riêu · Thiên Y · Tam Thai · Ân Quang · Bạch Hổ · Linh Tinh…
Phu Thê
103–112 tuổi · 2098–2107
Địa Kiếp · Thiên Việt · Đường Phù · Phúc Đức · Đào Hoa · Thiên Hỷ…
Huynh Đệ
113–122 tuổi · 2108–2117
Hóa Quyền · Điếu Khách · Quả Tú · Phượng Các · Giải Thần · Tấu Thư…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tật Ách
Hỏa
Tài Bạch
Thổ
Tử Tức
Kim
Phu Thê
Kim
Huynh Đệ
Thổ
Mệnh
Thủy
Phụ Mẫu
Thủy
Phúc Đức
Thổ
Điền Trạch
Mộc
Quan Lộc
Mộc
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 11, sanh tháng 8
Kiếp trước có tư niệm lành, nhỏ khắc, lớn thiện, lúc này lúc tuổi đang còn quá làm ác, thuở nhỏ phải chịu tân khổ, khắc 3 đời chồng vợ, ít con, đi nhiều chỗ, không nhờ anh em, khi đến 36 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, lập nên sự nghiệp, có chức phận, cha mẹ sống không lâu.
Tháng sinh âm lịch: 8
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 11
Số này khi mẹ có thai thì hay đau ốm, và hay có hoạn nạn thường, sanh nó ra dễ nuôi, nếu mẹ mạnh giỏi thì sanh nó ra hay đau ốm và nhõng nhẽo lắm.
Giới tính: Nam · Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
Mạng Thủy, sanh tháng 8 thuận với: Số mua bán.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 8
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Bính — Tháng 8 âm lịch → Sanh Quan
Bản tính có nhiều mưu kế, khéo tay, khéo ý. Số này rất hợp làm thợ mộc và có lộc ăn mặc đầy đủ.
Thiên Can: Bính · Tháng âm lịch: 8
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Mậu, được vinh hoa lộc trọng, có quyền cao sang trọng, của vợ là không chung.
Ngày sinh âm lịch: 22/8/1996
Coi ruộng đất có không
Chữ HIỆP — Ruộng đất thịnh vượng
Ruộng đất do cha mẹ cho sẽ gìn giữ được, lại còn mua và tạo thêm được nhiều đất đai tốt đẹp. Số này về đường điền địa rất thịnh vượng và vững bền.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Vong Gia
Người mang số Vong Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.
Địa Chi: Tý · Tháng âm lịch: 8
Coi học giỏi, dở
Trực Giai — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Giai thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Tý · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Kim Cung
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Kim Cung — Thi đậu đặng đại cao khoa, có oai quyền cả văn và võ đặng lâu dài.
Địa Chi: Tý · Tháng âm lịch: 8
Coi hào anh em kiết hung
Mộc Dục
Mộc Dục — Tự lập không nhờ anh em
Đoán xem Mộc Dục số này, Giúp lo huynh đệ lòng này thêm thương. Việc ta tự liệu lo lường, Nghĩ thầm toan tính khó nương cậy nhờ. Cầm thương lên ngựa buông cương, Đông xông tây đột tứ phương lo lường. Đoán thương số phận vấn vương, Một mình tự lập gia đình trở nên.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 8
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 11 — Mẹ ốm khi mang thai, con dễ nuôi
Nếu khi mang thai người mẹ hay ốm đau hoặc gặp hoạn nạn thì đứa trẻ sanh ra sẽ rất dễ nuôi. Ngược lại, nếu lúc có thai mẹ khỏe mạnh bình thường thì con sanh ra hay bị ốm đau và rất nhõng nhẽo.
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 8
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Tý sanh tháng 8 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Tý · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Thu
Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi
Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.
Tuổi (Địa Chi): Tý · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Hắc Đế (Tuổi Tý, Hợi)
Tánh tình thông minh, công bình, không biết khiếp sợ. Số người này có tài lộc, ưa việc trồng tỉa và hay đi lưu thông nhiều nơi. Sách dặn nên thờ Vua Hắc Đế, đồng thời nên làm việc lành, ăn chay và thờ Phật thì mới nên sự nghiệp.
Địa Chi: Tý
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ HIỆP — Nuôi thú vật vừa đặng
Số này nuôi thú vật đặng ở mức vừa phải, không quá tốt cũng không quá xấu. Nuôi được nhưng lợi tức không nhiều. Nếu biết cách chăm sóc đúng phương pháp thì cũng sinh lợi được. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Tý · Tháng âm lịch: 8
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Tuất
Sanh tháng 8 âm lịch, giờ 20:00 nhằm khung 20:00 – 21:59 là giờ Tuất.
Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00) · Tháng âm lịch: 8
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Tuất — cả 3 phần
đầu giờ Tuất: Khắc mẹ. Tánh mau lẹ, lòng hiền lành, không nhờ anh em, làm việc gì đều có quyền, tuổi nhỏ bình thường cực khổ, đến 37 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, người quí nhơn giúp đỡ.
giữa giờ Tuất: Khắc cha. Anh em thân tộc khó nhờ, vợ chồng không hòa, con đầu lòng khó nuôi, tuổi nhỏ không đậu tài, đến 42 tuổi làm ăn phát đạt, cảnh muộn khá thêm, ăn nói không chừng.
sau giờ Tuất: Cha mẹ song toàn, tánh mau lẹ, văn võ đều thông, bà con anh em đều khá, có nghề học đặng tinh xảo, vợ chồng bền lâu, số ở xa xứ mới đặng.
Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thủy — Tuổi Tý → Đế Vượng
Mạng Thủy khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Tý là 4 bước → nhằm chữ Đế Vượng.
Mạng: Thủy · Địa Chi: Tý
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Đế Vượng — Nuôi đặng 5 đứa
Người nhằm chữ Đế Vượng sanh con nuôi đặng 5 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Tý — Giờ Tuất → Tuyệt duyên
Tuổi Tý sanh nhằm giờ Tuất mang số tuyệt duyên: trai thì không có vợ, gái thì không có chồng.
Địa Chi: Tý · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Đế Vượng — Hôn nhân sang giàu, duyên nợ trước sau trọn tốt
Khá nên tích đức thi công, Sanh nhằm Đế Vượng phước hồng tương giao. Hôn nhân gặp chỗ sang giàu, Một đời thong thả chung nhau phỉ nguyền. Thiên nhiên sở định lương duyên, Thượng hòa hạ lục miêng miêng đời đời. Số này duyên nợ chẳng dời, Thảnh thơi lo liệu an nơi gia đình.
(Số này trước sau trọn tốt)
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Thương Lượng
Được nguyệt lão khéo se duyên, vợ chồng rất thương yêu nhau. Đôi lứa ngày đêm cùng nhau lo liệu làm giàu, bàn bạc thanh tao, tài vật trong ngoài đều sung túc. Lời bàn: "Số này vợ chồng làm ăn khá, tự lập chứ không cậy nhờ anh em".
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 8
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Tý · Tháng âm lịch: 8
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Quỷ Phá
Tuổi Bính Tý (tháng 9 âm lịch) — dễ bị quấy phá. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Bính · Địa Chi: Tý
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Bính sanh nhằm giờ Tuất không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Bính sanh nhằm giờ Tuất không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Bính · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 8 nhằm giờ Tuất không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 8 · Giờ sinh: Giờ Tuất (19:00 - 21:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thủy
Mạng Thủy sanh ra cái mặt nó buồn lắm, nó hay khóc dạ đề trong lúc ban đêm, từ 8 ngày đến 21 ngày, thì khỏi sự khóc, phải có thầy ếm mới đặng, rồi phải cho bà con nuôi hay người quen nuôi. Cha mẹ đừng nhìn đến nó đến 3 tuổi phải chuộc về nuôi mới đặng. Nếu để cha mẹ nuôi thì cái mạng nó 10 kể 2 mà thôi, khi nó lớn có tánh hay buồn trong lúc êm tịnh lắm.
Mạng: Thủy
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.