Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 28 Tháng 7, 2026 — Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Nhâm Ngọ
Mệnh (Nạp Âm)
Dương Liễu Mộc
Cục
Kim Tứ Cục
Ngũ Hành
Mộc
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Dương Liễu Mộc
12 cung
5/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Hữu Bật, Thiên Quan, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Quan Phủ, Đà La, Suy, Địa Võng
Đang luận giải cung Mệnh...
Cục Diện Cung Mệnh
Cung Mệnh an tại Tuất, chính tinh duy nhất là Phá Quân (V). Phá Quân tại vị trí này thuộc hàng Đắc địa, vì Tuất thuộc hành Khảm – Khôn, hợp với tính cách “phá cố lập tân” của Phá Quân. Tuy nhiên, do chỉ có một chính tinh nên cục diện thiên về “độc thủ phá quân”, mang tính chất cô lập và tự lực. Phá Quân không hội đủ Tam Hợp ngay tại cung (Tam Hợp rơi vào Quan Lộc và Tài Bạch) nên thế đứng tuy Đắc nhưng thiếu “đệ huynh tương trợ”, phải dựa vào lực lượng xung chiếu để tạo thành thế.
Sự Hội Tụ Cát Hung Tinh
Phá Quân hội đủ Lục Sát (Đà La, Địa Võng, Quan Phù, Quan Phủ) cùng Hoa Cái, Long Trì, Suy, tạo thành cục “Phá Quân Độc Xung”. Đây là thế “mãnh tướng cô quân”, dễ dẫn đến tính cách quyết liệt, thích thay đổi, nhưng cũng dễ cô lập. Tuy nhiên, Thai Phụ – Hữu Bật – Thiên Quan đồng cung đã hình thành “Quân – Tướng – Sĩ” tam hợp nội cung, phần nào hóa giải tính cô độc, tạo nên thế “nội trợ vững chắc”.
Tam Phương Tứ Chính cho thấy thế cục đặc biệt:
- Tam Hợp Quan Lộc có Tham Lang hội Bát Tọa – Bạch Hổ – Tiểu Hao – Tuyệt, tạo “Sát Phá Tham toàn cục” nhưng mang hung khí mạnh.
- Tam Hợp Tài Bạch có Thất Sát hội Văn Xương – Thiên Phúc – Hỷ Thần, tạo thế “Văn Võ kiêm toàn” nhưng vẫn chịu ảnh hưởng của Phong Cáo và Thái Tuế.
Xung chiếu cung Thiên Di có Tử Vi – Thiên Tướng hội Tả Phụ – Hóa Quyền – Hóa Khoa, tạo nên “Tử Phủ Xung Chiếu Phá Quân”. Đây là thế cực kỳ đặc biệt, thường gọi là “Đế Tướng Phá Trận”, cho thấy đương số mang khí chất lãnh đạo nhưng phải trải qua nhiều lần “phá bỏ để xây dựng lại”. Tả Phụ và Hóa Khoa xung chiếu giúp giảm bớt hung tính của Phá Quân, tạo cơ hội “hóa hung thành cát” nếu biết vận dụng quyền lực đúng cách.
Lời Giải Đoán
Cung Mệnh này thuộc dạng “hung trung hữu cát, cát trung hàm hung”. Phá Quân Đắc địa tại Tuất đã tạo nền tảng cho tính cách mạnh mẽ, có khả năng phá cách, lập nghiệp từ con số không. Tuy nhiên, sự hiện diện dày đặc của Lục Sát và Hoa Cái cho thấy cuộc đời dễ gặp trở lực, cô đơn nội tâm, thậm chí có những giai đoạn “đoạn tuyệt quan hệ” để tiến lên.
May mắn lớn nhất nằm ở Tử Vi – Thiên Tướng xung chiếu kèm Hóa Quyền – Hóa Khoa, giúp đương số có cơ hội nắm quyền hoặc vị trí lãnh đạo nếu vượt qua giai đoạn “phá” ban đầu. Cục “Sát Phá Tham toàn cục” lại bị hạn chế bởi Bạch Hổ – Tiểu Hao tại Quan Lộc, nên sự nghiệp dễ gặp thị phi, kiện tụng hoặc biến động nhân sự.
Về hóa giải: cần dựa vào Hóa Khoa và Văn Xương (từ Tài Bạch) để tu dưỡng văn chương, đạo đức, hoặc tìm người hỗ trợ mang tính “Tả Phụ” (người lớn tuổi, có địa vị). Tránh lao vào tranh chấp trực diện vì Phá Quân cô lập dễ dẫn đến tổn thương. Đương số nên chọn hướng phát triển cần sự thay đổi liên tục (ngành nghề liên quan đến cải cách, công nghệ, quản trị rủi ro) thay vì ổn định lâu dài.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Lưu Hà, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Bệnh
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Tam Thai, Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư, Lực Sĩ, Kình Dương, Tử, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Cục Diện Cung Phúc Đức (Tý)
Cung Phúc Đức an tại Tý hội hợp Vũ Khúc (Vượng địa) và Thiên Phủ (Mộ địa). Trong Kim Tứ Cục, Vũ Khúc được xem là “Kim tinh thủ ngọc”, có uy quyền và khả năng quản trị tài chính rõ nét, dù đang ở thế Vượng chứ chưa đến mức Đắc địa toàn diện. Thiên Phủ ở Mộ tuy giảm bớt phần “sung mãn” nhưng lại tạo nên thế “Phủ tàng chi đức”, mang ý nghĩa che giấu phúc trạch từ tổ tiên, dễ được hưởng âm đức âm thầm. Sự kết hợp Vũ Phủ đồng cung tại Phúc Đức thường tạo nên thế “kim thạch tương hỗ”, chỉ ra nền tảng gia tộc có tổ chức, có quy củ, song cũng ẩn chứa tính khắt khe và đòi hỏi cao từ dòng họ.
Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh và Cách Cục
Cung này hội tụ khá nhiều hung tinh: Kình Dương, Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư. Đây là thế “Kình Kỵ xung chiếu, Khốc Hư phụ trợ”, dễ khiến phúc trạch bị hao tổn từng phần, hoặc tổ tiên có người mất sớm, gia đạo từng trải qua biến cố ly tán. Tuy nhiên, Tam Thai + Thiên Thọ + Lực Sĩ lại tạo lớp “Thọ tinh hộ mệnh”, bù đắp phần nào tổn thất và mang lại sự trường thọ, sức khỏe ổn định khi tuổi đã lập nghiệp.
Xét Tam Phương Tứ Chính, cung Phúc Đức được Tử Vi – Thiên Tướng tại Thiên Di chiếu đến, mang theo Hóa Quyền + Hóa Khoa. Đây là thế “Tử Phủ Quyền Khoa hội hợp”, một dạng cách cục tương đối cao quý, cho thấy âm đức tổ tiên vẫn đủ mạnh để hỗ trợ đương số ở đường công danh và quý nhân. Cung Phu Thê có Liêm Trinh hội Văn Khúc, tuy có Tang Môn, song bị Thiên Giải chế hóa, nên quan hệ huyết thống và hôn nhân về sau không đến mức đổ vỡ. Xung chiếu Tài Bạch có Thất Sát hội Văn Xương, tạo “Sát tinh văn chương”, vừa có tính quyết đoán mạnh mẽ, vừa dễ hao tổn phúc trạch vì tính cách quá cương trực.
Không hình thành cách cục cực kỳ nổi bật như “Nhật Nguyệt Tịnh Minh” hay “Thạch Trung Ẩn Ngọc”, mà thiên về “Vũ Phủ Kình Kỵ, Tử Chiếu Quyền Khoa” – phúc đức có nền tảng song bị xói mòn một phần bởi hung tinh, cần được Tử Vi từ cung khác hỗ trợ mới phát huy trọn vẹn.
Lời Giải Đoán
Cung Phúc Đức ở mức thượng trung bình, thiên về “tiên khổ hậu lạc”. Đương số được tổ tiên che chở về mặt danh tiếng và khả năng quản lý tài chính, song phúc trạch không được trọn vẹn do hung tinh hội tụ. Tuổi trẻ (đặc biệt giai đoạn 20–30) dễ gặp biến cố về sức khỏe người thân hoặc sự phân tán tài sản gia tộc.
Về sau, nhờ Tử Vi – Hóa Quyền từ Thiên Di chiếu rọi, nếu đương số biết giữ gìn đức độ, kính trọng tổ tiên và tránh xung đột nội bộ dòng họ, phúc trạch sẽ dần được khôi phục, đặc biệt sau tuổi 35. Cách hóa giải thực tế là: hạn chế tranh chấp tài sản với người thân, thường xuyên cúng bái tổ tiên theo đúng phong tục, và chọn hướng làm ăn có tính “Văn Xương” (giáo dục, văn hóa, cố vấn) để chuyển hóa sát khí của Thất Sát.
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Ân Quang, Thiên Quý, Long Đức, Thanh Long, Mộ
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Bát Tọa, Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tuyệt, Triệt
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cục Diện Cung Quan Lộc tại Dần
Cung Quan Lộc an tại Dần, Chính tinh duy nhất là Tham Lang (độc thủ). Trong Tử Vi, Tham Lang tại Dần thuộc thế Hãm địa (đặc biệt khi gặp Triệt), vì Tham Lang vốn thích tọa thủ tại các cung có Tam Hợp Kim – Thủy để phát huy tính thâu hóa, cầu tiến. Tại Dần (Mộc cục), Tham Lang thiếu được “thủy sinh mộc” hỗ trợ, lại thêm Triệt không chỉ trấn áp mà còn làm sao trở nên “ám muội, bất định”. Do đó cục diện cung này mang tính bất ổn định về vị trí và danh phận, dù có cơ hội thăng tiến nhưng dễ bị gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột.
Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh và Cách Cục
Cung này hội tụ khá nhiều hung tinh: Bạch Hổ – Tiểu Hao – Tuyệt – Triệt, tạo nên thế Lục Sát áp đảo (Bạch Hổ + Tiểu Hao + Tuyệt). Đặc biệt là sự kết hợp Bạch Hổ + Triệt khiến Tham Lang không còn khả năng “tham lợi” một cách thuận lợi mà trở nên tham vọng bị kiềm tỏa. Tuy nhiên, cần xét Tam Phương Tứ Chính để thấy rõ hơn:
- Tam Hợp Tài Bạch (Thất Sát + Văn Xương + Phong Cáo + Thiên Phúc) mang khí võ văn song toàn, tạo điểm sáng lớn. Thất Sát tại đây lại được Văn Xương chiếu, hình thành cục “Thất Sát Văn Xương” – có khả năng làm việc trong môi trường đòi hỏi sự quyết đoán và trí tuệ (quân sự, an ninh, quản lý rủi ro, tài chính lớn).
- Tam Hợp Mệnh (Phá Quân + Thai Phụ + Hữu Bật) cho thấy sự phá lập lặp lại, Phá Quân lại mang tính “phá cũ lập mới”, phù hợp với những nghề cần thay đổi liên tục.
- Xung chiếu Phu Thê (Liêm Trinh + Văn Khúc + Tang Môn + Thiên Mã) lại mang hung tinh Tang Môn – Cô Thần, báo hiệu áp lực từ dư luận, người phối ngẫu hoặc đối tác có thể trở thành yếu tố gây trở ngại.
Tổng thể không tạo thành cách cục cát đẹp nổi bật như “Nhật Nguyệt Tịnh Minh” hay “Thạch Trung Ẩn Ngọc”, mà thiên về “Tham Lang Triệt Địa” – tham vọng bị phong tỏa, cơ hội đến rồi lại khuất bóng. Triệt tại cung này là yếu tố then chốt, khiến mọi thành tựu đều mang tính “nửa vời” hoặc phải trải qua giai đoạn ẩn mình.
Lời Giải Đoán và Hướng Hóa Giải
Cung Quan Lộc này cho thấy đương số có khả năng thăng tiến trong lĩnh vực mang tính cạnh tranh cao, đòi hỏi sự mưu lược, nhưng rất dễ gặp biến cố về vị trí, danh tiếng hoặc môi trường làm việc thay đổi bất ngờ. Tham Lang + Triệt thường chỉ đường công danh không vững bền, dễ có giai đoạn “lên nhanh, xuống cũng nhanh” hoặc phải di chuyển công tác nhiều nơi. Bạch Hổ hiện diện càng tăng nguy cơ tiểu nhân, tranh chấp hoặc tai tiếng liên quan đến công việc.
Về mặt hóa giải:
- Cần chú trọng tu tạo Văn Xương – Thiên Phúc từ Tam Hợp Tài Bạch bằng cách trau dồi học thuật, chứng chỉ chuyên môn hoặc xây dựng quan hệ với người có địa vị (Thiên Phúc).
- Tránh lao đầu vào những cơ hội “tham lợi nhanh” vì sẽ bị Triệt triệt tiêu.
- Nên chọn hướng phát triển nghề nghiệp mang tính phá lập, tái cấu trúc (Phá Quân) thay vì cầu ổn định.
- Về thời gian, cần cẩn trọng các năm gặp Thái Tuế + Đại Hao xung chiếu, dễ có biến động lớn về công danh.
Tóm lại, cung Quan Lộc này thuộc thế cơ hội có, nhưng bị Triệt hạn chế, đòi hỏi đương số phải học cách “nhẫn nhịn trong tham vọng” và luôn chuẩn bị phương án dự phòng thay vì đặt cược hoàn toàn vào danh lợi.
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Khôi, Đường Phù, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Tướng Quân, Thai, Triệt, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Điếu Khách, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên La, Thiên Tài
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Thiên Việt, Hóa Lộc, Trực Phù, Hỏa Tinh, Phá Toái, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Văn Xương, Phong Cáo, Thiên Phúc, Thái Tuế, Hỷ Thần, Mộc Dục
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cung Tài Bạch tại Ngọ – Thất Sát chủ tể
Cung Ngọ an Thất Sát thuộc Miếu địa trong Kim Tứ Cục, chính tinh được địa lợi tương hỗ nên có thế “kiếm tiền bằng xương máu” nhưng vẫn giữ được uy quyền và khả năng chinh chiến. Thất Sát Miếu tại Ngọ vốn là vị trí cổ điển, sao mang khí chất “đao binh tài lộ”, chủ về thu hoạch từ sự cạnh tranh, biến động và đôi khi là sự phá cách.
Hội tụ cát hung & cục diện đặc biệt
Tại cung này, Thất Sát hội hợp Văn Xương + Thiên Phúc + Hỷ Thần + Mộc Dục, tạo nên một thế “Văn Võ kiêm toàn” trong cung Tài. Văn Xương nhập miếu trợ Thất Sát giúp đương số biết dùng trí tuệ để điều binh khiển tướng, không chỉ đơn thuần dùng sức mạnh; Thiên Phúc và Hỷ Thần lại phủ lên lớp “quý nhân âm thầm” nên tài lộc tuy đến từ nơi khắc nghiệt nhưng vẫn có chỗ dựa. Tuy nhiên, Phong Cáo + Thái Tuế hiện diện, tạo nên “Thái Tuế xung chiếu”, khiến dòng tiền dễ bị xáo trộn đột ngột, có năm thịnh, có năm suy, cần đề phòng biến cố từ đối tác hoặc pháp lý.
Xét Tam phương Tứ chính:
- Tam hợp Mệnh (Phá Quân) mang Thai Phụ, Hữu Bật, Hoa Cái, Long Trì → tạo “Phá Quân Thất Sát” thế đứng mạnh về phá cục, khai thác thị trường ngách hoặc lĩnh vực mới, nhưng cũng dễ bị “Đà La Suy” cản trở, cần thời gian dài mới ổn định.
- Xung chiếu Phúc Đức (Vũ Khúc – Thiên Phủ) có Hóa Kỵ + Tử + Kình Dương → tuy có “Thiên Phủ Vũ Khúc” hội tài, song Hóa Kỵ nhập khiến tài sản dễ bị tiêu hao vào việc cầu danh hoặc lo cho người thân, không giữ được lâu dài nếu không có kế hoạch tích lũy.
Không hình thành các cục danh tiếng như “Nhật Nguyệt Tịnh Minh” hay “Thạch Trung Ẩn Ngọc”, mà thiên về “Kiếm Phong Tàng Ngọc” – tài lộc nằm trong sự mạo hiểm, cần sự sắc bén và kiên nhẫn mới khai thác được.
Nhận định vận hạn Tài Bạch
Cung Tài Bạch này thuộc dạng “hung trung tàng cát, cát trung hàm hung”. Đương số có khả năng kiếm tiền khá tốt từ lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật, xây dựng, an ninh, thương mại quốc tế hoặc bất động sản có yếu tố tranh chấp. Tuổi trẻ (22–32) dễ gặp biến động mạnh do Thái Tuế và Hóa Kỵ xung chiếu, tài lộc đến nhanh nhưng dễ thất thoát nếu không kiểm soát được lòng tham và mối quan hệ.
Điểm cần hóa giải:
- Tránh hợp tác dài hạn với người có sao Đà La, Kình Dương chiếu cung Tài hoặc Mệnh.
- Nên xây dựng chế độ “tích lũy bắt buộc” và đa dạng hóa nguồn thu để giảm thiểu rủi ro từ Phong Cáo – Thái Tuế.
- Tuổi 31–33 và 37–39 cần đặc biệt chú ý năm Thái Tuế nhập cung Tài, dễ có biến cố pháp lý hoặc hợp đồng bị hủy ngang.
Tóm lại, cung Tài Bạch Thất Sát Miếu Ngọ cho thấy đương số có tài cán chinh chiến nhưng không phải dạng “ngồi không cũng có lộc”. Muốn giữ được của, cần dùng trí tuệ (Văn Xương) điều phối thay vì chỉ dựa vào sức mạnh (Thất Sát), đồng thời học cách “ẩn kiếm” trước khi “xuất đao”.
Tử Tức (子息宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Không, Địa Giải, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Linh Tinh, Bệnh Phù, Quan Đới
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Giải, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Đại Hao, Lâm Quan, Tuần
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cục Diện Cung Phu Thê (Thân)
Cung Phu Thê an tại Thân, Chính tinh duy nhất là Liêm Trinh (M) đắc địa ở cung Thân thuộc hành Hỏa. Trong Kim Tứ Cục, Liêm Trinh vốn thuộc Hỏa tinh, tuy nhiên vị trí Thân cung giúp Liêm Trinh đạt phần Miếu địa nhẹ, thể hiện tính cách người vợ rõ ràng, nghiêm nghị, có khí chất thanh cao và khả năng tự lập. Tuy nhiên, sự hiện diện của Tuần đã làm giảm đáng kể uy lực của Liêm Trinh, khiến cung trở nên “hư phù”, các nét tốt của Liêm Trinh bị che lấp, dễ sinh trạng thái “danh bất phó thực” trong mối quan hệ hôn nhân.
Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh và Cách Cục
Cung Phu Thê hội tụ khá nhiều Phụ tinh hỗn tạp: Văn Khúc mang nét thanh tao, trí thức; Thiên Giải có khả năng hóa giải; nhưng đồng thời có Tang Môn, Cô Thần, Đại Hao tạo nên khí cô quạnh, tiêu điều. Đặc biệt, sự kết hợp Tang Môn + Cô Thần + Tuần tạo thành thế “Cô Tang nhập hạn”, thường khiến cung hôn nhân dễ gặp tình trạng xa cách, lạnh nhạt hoặc trì hoãn thành hôn.
Về Tam Phương Tứ Chính:
- Tam hợp Phúc Đức có Vũ Khúc – Thiên Phủ hội Hóa Kỵ, tuy có Tài – Quan hội tụ nhưng Hóa Kỵ chiếu vào lại tạo nên “Phủ Kỵ liên châu”, dễ sinh áp lực tài chính hoặc định kiến từ phía gia đình vợ.
- Tam hợp Thiên Di có Tử Vi – Thiên Tướng đắc thế, cho thấy người vợ có duyên phận với quý nhân, bề ngoài điềm đạm, song Hóa Quyền ở đây chỉ mang tính cách quyết đoán, đôi khi trở thành “quyền lực nội trợ” gây áp lực cho chồng.
- Xung chiếu Quan Lộc có Tham Lang hội Bạch Hổ, Tiểu Hao, càng tăng thêm yếu tố bất ổn định trong mối quan hệ, dễ sinh thị phi hoặc người thứ ba xen lẫn.
Cách cục đặc biệt ở đây là “Liêm Trinh Cô Tang” gặp Tuần, không tạo thành các cục đẹp như Nhật Nguyệt Tịnh Minh hay Thạch Trung Ẩn Ngọc mà thiên về “Thanh cao cô tịch”, người vợ có thể là người có học thức, cẩn trọng nhưng lại khó gần, hôn nhân dễ rơi vào trạng thái “ngoại hòa nội bất hòa”.
Lời Giải Đoán
Cung Phu Thê này thuộc dạng trung bình thiên lệch, không hẳn hung họa nhưng cũng không được an lành. Đương số có khả năng kết hôn muộn hoặc hôn nhân mang tính chất “đồng hành nhiều hơn tình cảm”, người vợ thường có tính cách mạnh, đòi hỏi cao về nguyên tắc và sự tôn trọng. Sự hiện diện của Tuần + Tang Môn + Cô Thần khiến mối quan hệ dễ bị “lạnh đi” theo thời gian, đặc biệt sau khi sinh con hoặc sau năm 30 tuổi.
Về hóa giải: Nên chọn vợ có ngày sinh thuộc hành Thủy hoặc Mộc để tương sinh với Liêm Trinh và giảm bớt ảnh hưởng của Hóa Kỵ. Đồng thời, trong nhà nên bài trí thêm yếu tố Thủy (bể cá, đài phun nước) ở hướng Tây-Bắc của phòng ngủ để “thủy hòa hỏa” và giảm cô quạnh. Tránh cưới vào năm có Tuế Phá hoặc Hóa Kỵ chiếu cung Phu Thê. Nếu đã kết hôn mà thấy lạnh nhạt, nên chú trọng xây dựng sự chia sẻ qua con cái hoặc hoạt động chung để giảm tác động của Cô Thần – Tang Môn.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Trù, Thiếu Âm, Hồng Loan, Phục Binh, Đế Vượng, Tuần
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phúc Đức
24–33 tuổi · 2025–2034
Chính tinh
Phụ tinh: Tam Thai, Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư, Lực Sĩ, Kình Dương, Tử, Thiên Thọ
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Phu Thê
Kim
Chính tinh
Phụ tinh: Văn Khúc, Thiên Giải, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Đại Hao, Lâm Quan, Tuần
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phu Thê — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
4–13 tuổi · 2005–2014
Thai Phụ · Hữu Bật · Thiên Quan · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì…
Phụ Mẫu
14–23 tuổi · 2015–2024
Lưu Hà · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức · Lộc Tồn · Bác Sỹ…
Phúc Đức
24–33 tuổi · 2025–2034
Tam Thai · Hóa Kỵ · Tuế Phá · Thiên Khốc · Thiên Hư · Lực Sĩ…
Điền Trạch
34–43 tuổi · 2035–2044
Thiên Riêu · Thiên Y · Ân Quang · Thiên Quý · Long Đức · Thanh Long…
Quan Lộc
44–53 tuổi · 2045–2054
Bát Tọa · Bạch Hổ · Tiểu Hao · Tuyệt · Triệt
Nô Bộc
54–63 tuổi · 2055–2064
Địa Kiếp · Thiên Khôi · Đường Phù · Phúc Đức · Đào Hoa · Thiên Hỷ…
Thiên Di
64–73 tuổi · 2065–2074
Tả Phụ · Hóa Quyền · Hóa Khoa · Điếu Khách · Quả Tú · Phượng Các…
Tật Ách
74–83 tuổi · 2075–2084
Thiên Việt · Hóa Lộc · Trực Phù · Hỏa Tinh · Phá Toái · Phi Liêm…
Tài Bạch
84–93 tuổi · 2085–2094
Văn Xương · Phong Cáo · Thiên Phúc · Thái Tuế · Hỷ Thần · Mộc Dục
Tử Tức
94–103 tuổi · 2095–2104
Địa Không · Địa Giải · Quốc Ấn · Thiếu Dương · Linh Tinh · Bệnh Phù…
Phu Thê
104–113 tuổi · 2105–2114
Văn Khúc · Thiên Giải · Tang Môn · Thiên Mã · Cô Thần · Đại Hao…
Huynh Đệ
114–123 tuổi · 2115–2124
Thiên Hình · Thiên Trù · Thiếu Âm · Hồng Loan · Phục Binh · Đế Vượng…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tử Tức
Thổ
Phu Thê
Kim
Huynh Đệ
Kim
Mệnh
Thổ
Phụ Mẫu
Thủy
Phúc Đức
Thủy
Điền Trạch
Thổ
Quan Lộc
Mộc
Nô Bộc
Mộc
Thiên Di
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 4, sanh tháng giêng
Kiếp trước có tu hành và có cứu người, cho nên kiếp này đặng lộc thật đầy đủ, của tiền nhiều, có điền viên rộng, có chức phận sang trọng, đặng sống lâu, đi xa xứ khá hơn, trong mình có tật kín, vợ chồng buổi đầu không thành và con đầu lòng khó bảo dưỡng.
Tháng sinh âm lịch: 1
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 7
Số này hồn ở cõi trên, Phật cho xuống đầu thai tánh hay cúng kiến. Lớn tuổi làm ăn khá lắm; ý vui vẻ, cha mẹ đặng sống lâu.
Giới tính: Nam · Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Không thuận nghề trong bảng
Mạng Mộc, sanh tháng 1 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 1
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Nhâm — Tháng 1 âm lịch → Sư Thuật
Số mạng làm thầy, nếu có phước nhiều thì sẽ đặng làm quan. Cuộc đời ăn mặc đầy đủ, là người có tài và thường gần gũi với những người sang trọng.
Thiên Can: Nhâm · Tháng âm lịch: 1
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Phúc, hưởng lộc của Nhựt, con cháu đông, hậu vận lớn tuổi an nhàn, an cư lạc nghiệp, hậu lai tuy thịnh nhưng phải lưu thân phiêu bạt.
Ngày sinh âm lịch: 21/1/2002
Coi ruộng đất có không
Chữ KIÊN — Ruộng đất vững bền
Nếu cha mẹ cho ruộng đất thì sẽ giữ được, hoặc tự tay tạo lập cũng thành công và thịnh vượng. Làm ăn nghề ruộng thường được mùa và rất vững bền.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Hướng Gia
Rất may mắn! Người mang số Hướng Gia ở đặng nhà của cha mẹ và từ đó mở rộng được việc làm ăn. Có số tạo lập thêm cơ ngơi, sự nghiệp khác, làm ăn phát đạt và thạnh vượng.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 1
Coi học giỏi, dở
Trực Kiên — Học rất giỏi, đỗ đạt cao
Người sanh nhằm chữ Trực Kiên rất thông minh, học ít biết nhiều, sự học rất phát đạt. Bất kể là học văn hay học võ, người này cũng đều dễ dàng đỗ khoa bảng. Khi đi thi, họ thường đỗ những khoa cao chứ không có khoa nhỏ.
Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Quý Tú / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Quý Tú — Số này không kỵ năm tháng nào. Chỉ cần học giỏi siêng năng thì đi thi dễ đỗ đạt, đạt được công danh hiển hách.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 1
Coi hào anh em kiết hung
Lâm Quan
Lâm Quan — Anh em sung túc nhưng mỗi người một ý, phải chịu cô quạnh
Số ta sanh gặp lâm quan, Anh em sung túc hiển vang như là. Một gốc sanh đặng đôi ba, Mỗi người mỗi ý vô ra lo lường. Có tính chiếu mạng thảm thương, Phải chịu cô quạnh một đường riêng lo. Đời sanh gặp nỗi gay go, Hai ba bốn nhánh toan lo nhiều bề.
Mạng: Mộc · Tháng sinh âm lịch: 1
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 7 — Linh hồn từ cõi Phật
Đây là linh hồn từ cõi trên được Phật cho xuống đầu thai, nên tánh tình hay thích cúng kiến. Khi lớn tuổi làm ăn khá giả, tâm ý vui vẻ và cha mẹ được sống thọ.
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 1
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Ngọ sanh tháng 1 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Xuân
Ở tại Bụng — Sung sướng, chức quyền vẹn toàn
Cuộc đời sung sướng, có lộc ăn mặc đầy đủ, tiền bạc rủng rỉnh. Số này dẫu không làm quan văn thì cũng theo nghiệp võ, rất dễ làm ăn và thường có chức quyền, chung thủy vẹn toàn.
Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 1
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Xích Đế (Tuổi Tỵ, Ngọ)
Tánh tình nóng nảy, lẹ làng, thường được gần gũi với những người sang trọng. Số này có tài lộc, con cháu ít và thường mang một tiểu tật. Sách khuyên nên thờ vua Xích Đế, dặn dò tánh đừng nóng nảy, ráng nhẫn nại thì cuộc sống mới yên.
Địa Chi: Ngọ
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ PHÁ — Nuôi thú vật bị phá tán, hao tài
Số này nuôi thú vật hay bị phá tán, hao tài tốn của, thú nuôi dễ bệnh tật hoặc mất mát. Nếu cứ cố nuôi thì càng tốn kém, không nên chọn nghề chăn nuôi. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 1
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Mẹo
Sanh tháng 1 âm lịch, giờ 08:00 nhằm khung 6:20 – 8:19 là giờ Mẹo.
Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00) · Tháng âm lịch: 1
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Thìn — cả 3 phần
đầu giờ Thìn: Cha mẹ song toàn, tánh ý mau lẹ, anh em khá, con đầu lòng nuôi không đặng, cốt nhục bất hòa, tánh hiền từ, tay có nghề nghiệp làm ăn, thuở nhỏ bình thường, đến 12 tuổi phát tài.
giữa giờ Thìn: Khắc cha. Làm người có tánh công bình, lẹ làng, quí nhơn hay giúp đỡ, ở xa xứ lập nên sự nghiệp, tuổi trẻ khó nên, 44 tuổi làm ăn phát đạt, anh em không hạp ý.
sau giờ Thìn: Khắc mẹ. Có tánh thông minh, làm ăn thịnh vượng, hào con tốt, anh em làm ăn khá, số có chức phận, có phước lộc hưởng đầy đủ, có danh tiếng sang trọng, một đời đặng thảnh thơi.
Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Mộc — Tuổi Ngọ → Tử
Mạng Mộc khởi Trường Sanh tại cung Hợi, đếm thuận hành đến tuổi Ngọ là 7 bước → nhằm chữ Tử.
Mạng: Mộc · Địa Chi: Ngọ
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Tử — Nuôi đặng 1 đứa con gái hoặc phải nuôi con nuôi
Người nhằm chữ Tử sanh con nuôi đặng 1 đứa con gái, hoặc phải lo nuôi con nuôi. Đây là số định khó có con trai, cần tích đức để thay đổi vận mạng.
Chữ Trường Sanh: Tử
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Ngọ — Giờ Thìn → Tuyệt duyên
Tuổi Ngọ sanh nhằm giờ Thìn mang số tuyệt duyên: trai thì không có vợ, gái thì không có chồng.
Địa Chi: Ngọ · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Tử — Trước xấu sau tốt, đời sau mới trọn nghĩa
Câu rằng: phu phụ tình thâm, Phạm nay chữ Tử vương nhằm cho ta. Vợ chồng không đặng hiệp hòa, Không trùng duyên nợ đâu mà bình an. Một đời thứ nhứt lo toan, Không là thì thác, hai đàng biệt ly. Đời sau trọn nghĩa trọn nghì, Kết nguyền tơ tóc phải thì bền lâu.
(Số này trước xấu sau tốt)
Chữ Trường Sanh: Tử
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Bảo Thủ
Nguyệt lão se duyên, trăm năm tơ tóc yên bề không có gì phải ưu phiền. Vợ chồng đồng lòng, hàng xóm ai nấy cũng nhờ. Tuy nhiên, của tiền thu nhập chỉ luân phiên để dành chứ không quá dư dả bứt phá. Lời bàn: "Số này vợ chồng đồng lòng làm ăn khá".
Mạng: Mộc · Tháng âm lịch: 1
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Phạm Cô Thần — Cảnh báo đường tình duyên
Người đàn ông sanh nhằm tháng Cô Thần sẽ khắc vợ, khắc con, chịu số phận bạc bẽo. Anh em trong nhà thường không hòa thuận, cuộc đời mỗi việc gì cũng phải tự mình bôn ba lo liệu. Đường lương duyên trễ chầy lận đận, hay phải thay đổi nhiều đời vợ và chịu đựng cảnh sầu khổ tâm can. "Nam phạm Cô Thần thê ly biệt."
Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 1
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Thối Tài
Tuổi Nhâm Ngọ (tháng 12 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Nhâm · Địa Chi: Ngọ
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Nhâm sanh nhằm giờ Thìn không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Nhâm · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Nhâm sanh nhằm giờ Thìn không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Nhâm · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 1 nhằm giờ Thìn là phạm. Nếu có phạm số này thì khó nuôi đến 12 tuổi hoặc mới sanh.
Tháng sinh âm lịch: 1 · Giờ sinh: Giờ Thìn (07:00 - 09:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Mộc
Mạng Mộc dễ nuôi, lớn có Lộc Trời cho ăn mặc nhiều, không chết yểu, mạng đặng sống lâu, dễ làm ăn.
Mạng: Mộc
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.