Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 28 Tháng 7, 2026 — Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Quý Dậu
Mệnh (Nạp Âm)
Kiếm Phong Kim
Cục
Thủy Nhị Cục
Ngũ Hành
Kim
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Kiếm Phong Kim
12 cung
2/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Không, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Quan Phủ, Đà La, Lâm Quan, Tuần
Đang luận giải cung Mệnh...
Cục Diện Cung Mệnh: Thế Đứng Chính Tinh Tại Hợi
Cung Mệnh an tại Hợi với chính tinh Tử Vi (B) và Thất Sát (M) tạo nên thế đứng mạnh mẽ, nhấn mạnh khả năng lãnh đạo và cạnh tranh cao. Tử Vi, sao hoàng tộc, ở Hợi mang tính chất thủy nhị cục – bản mệnh Kim – giúp củng cố vị thế quyền lực, dễ đạt thành tựu trong sự nghiệp công quyền hoặc quản lý, nhưng Thất Sát thêm yếu tố xung đột, khiến tính cách quyết liệt, đôi khi bạo liệt. Điểm đặc biệt nổi bật là sự kết hợp này hình thành "cách Tử Sát", không phải cách Tử Phủ tiêu chuẩn, nhưng vẫn mang dấu ấn lãnh đạo chiến lược, với Tuần án ngữ giảm bớt hung khí, tạo nền tảng ổn định. Tổng thể, cục diện này nhấn mạnh một đời sống năng động, đầy thử thách nhưng có tiềm năng vươn xa, đặc biệt trong môi trường cạnh tranh.
Cân Bằng Cát/Hung: Tác Động Của Phụ Tinh
Phụ tinh trong cung Mệnh tạo sự cân bằng phức tạp, nơi cát tinh kéo cục lên nhưng hung tinh lại làm suy yếu, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Địa Kiếp và Địa Không – cặp đôi đối lập – với Địa Kiếp mang hung họa như tai ương bất ngờ, còn Địa Không hỗ trợ hóa giải, giúp vượt qua khó khăn; chúng kéo cục xuống ở mức trung bình nhưng có thể biến thành lợi thế nếu xử lý khéo léo. Tang Môn và Cô Thần tăng thêm sắc thái cô độc, buồn bã, dễ dẫn đến cảm xúc tiêu cực hoặc thiếu hỗ trợ xã hội, làm hung khí dâng cao. Ngược lại, Thiên Mã thúc đẩy di chuyển, mở rộng cơ hội; Quan Phủ và Lâm Quan nâng tầm sự nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực công quyền; Đà La thì thêm rủi ro pháp lý hoặc ràng buộc, nhưng Tuần – sao án ngữ – hóa giải phần lớn, kéo cục diện lên từ trung bình sang tích cực. Tam hợp Quan Lộc (với Liêm Trinh, Phá Quân) và Tài Bạch (Vũ Khúc, Tham Lang) cung cấp động lực tài lộc và quyền lực, trong khi Xung Chiếu Thiên Di (Thiên Phủ) tạo xung đột với môi trường xa lạ, như du lịch hoặc công việc nước ngoài. Tổng thể, phụ tinh không làm sụp đổ cục diện mà tạo sự động biến: cát tinh chiếm ưu thế hơn hung (nhờ Tuần), giúp người này chuyển hóa thử thách thành thành công, song cần cảnh giác với các yếu tố hung để tránh sa lầy.
Nhận Định & Lời Khuyên: Đánh Giá Tổng Thể Và Hướng Dẫn
Cung Mệnh này đánh giá ở mức tốt xen lẫn xấu, với Tử Vi và Thất Sát mang lại tiềm năng lãnh đạo xuất sắc, giúp nữ đương số (1993, bản mệnh Kim) đạt vị thế cao trong sự nghiệp, đặc biệt lĩnh vực quản lý hoặc chính trị, nhờ sự kết hợp của tam hợp Quan Lộc và Tài Bạch. Tuy nhiên, hung tinh như Địa Kiếp, Tang Môn và Đà La có thể dẫn đến sóng gió cá nhân, như xung đột gia đình, vấn đề sức khỏe hoặc rủi ro tài chính, làm giảm sự ổn định. Tổng thể, đây là cục diện tích cực nếu kiểm soát được tính cách mạnh mẽ, với tỷ lệ cát/hung nghiêng 60-40 nhờ Tuần hóa giải. Lời khuyên thực tế: Hãy tập trung rèn luyện sự kiên nhẫn và ngoại giao để giảm thiểu xung đột từ Thất Sát; đồng thời, tận dụng Thiên Mã để mở rộng mạng lưới, ví dụ như đầu tư vào giáo dục hoặc di chuyển công tác, nhằm biến hung thành cát. Cuối cùng, duy trì sức khỏe tinh thần thông qua thiền định hoặc hỗ trợ xã hội, giúp khai thác tối đa tiềm năng lãnh đạo mà không rơi vào cô lập. (Tổng: 582 từ)
Phụ Mẫu (父母宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Lưu Hà, Thiếu Âm, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Đế Vượng, Triệt
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Cục Diện Cung Phụ Mẫu: Thế Đứng và Đặc Biệt
Trong lá số của đương số nữ sinh năm 1993, Bản Mệnh Kim thuộc Thủy Nhị Cục, cung Phụ Mẫu an tại Tý với Vô Chính Diệu là điểm nổi bật đầu tiên, chỉ ra sự thiếu vắng sao chủ lực, dẫn đến quan hệ phụ mẫu có thể mờ nhạt, thiếu sự gắn kết mạnh mẽ hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố ngoại cảnh. Cung này gặp Triệt – một sao cắt đứt, làm yếu đi mọi vận hành, khiến cho ảnh hưởng của phụ mẫu có thể bị gián đoạn, biến động lớn, như sự xa cách, mất mát hoặc không ổn định về mặt tình cảm. Điểm đặc biệt nằm ở sự kết hợp này, hình thành cách cục "Triệt Đoạn Phụ Mẫu", nơi các yếu tố hỗ trợ bị chặn đứng, khiến quan hệ cha mẹ không phát triển đầy đủ, đặc biệt trong giai đoạn trưởng thành của đương số.
Cân Bằng Cát Hung: Tác Động của Phụ Tinh
Phụ tinh trong cung Phụ Mẫu – bao gồm Lưu Hà, Thiếu Âm, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Đế Vượng và Triệt – tạo nên sự cân bằng nghiêng về hung, với Triệt đóng vai trò quyết định kéo cục diện xuống mức thấp. Lưu Hà mang tính biến đổi, có thể khiến quan hệ phụ mẫu dễ thay đổi theo hoàn cảnh, như di chuyển hoặc môi trường sống, trong khi Thiếu Âm thêm yếu tố âm nhu, gợi ý sự ẩn giấu hoặc không rõ ràng trong tình cảm gia đình. Thiên Hỷ và Lộc Tồn mang chút cát, hứa hẹn khoảnh khắc vui vẻ hoặc tài lộc từ phụ mẫu, như sự hỗ trợ vật chất tạm thời, nhưng chúng bị Triệt triệt tiêu, làm mờ đi hiệu quả thực tế. Bác Sỹ chỉ ra khả năng liên quan đến sức khỏe hoặc y tế trong dòng họ, có thể là phụ mẫu gặp vấn đề bệnh tật, trong khi Đế Vượng gợi ý tiềm năng quyền lực hoặc địa vị của phụ mẫu, song lại bị kìm hãm bởi Triệt, dẫn đến thất bại hoặc không bền vững.
Khi xét Tam Phương Tứ Chính, Tam Hợp Nô Bộc (cung Tý hợp với các cung khác) có Vô Chính Diệu nhưng hỗ trợ bởi Văn Khúc và Ân Quang, mang chút cát nhẹ về học vấn hoặc bạn bè từ phụ mẫu, giúp cân bằng phần nào sự cô lập. Tuy nhiên, Tam Hợp Tử Tức với Thái Dương và Cự Môn lại tạo xung đột gián tiếp, khiến quan hệ phụ mẫu ảnh hưởng đến con cái của đương số, có thể qua tranh chấp hoặc áp lực. Xung Chiếu Tật Ách với Thiên Đồng và Thái Âm tăng cường hung tính, gợi ý rủi ro sức khỏe hoặc tai ương từ phía phụ mẫu, như bệnh tật kéo dài hoặc xung đột nội tâm. Tổng thể, các phụ tinh không đủ mạnh để nâng cục diện lên, mà chủ yếu bị Triệt lấn át, dẫn đến tình trạng hung thịnh hơn cát, với quan hệ phụ mẫu dễ rơi vào bất ổn, thiếu sự nuôi dưỡng lâu dài.
Nhận Định và Lời Khuyên: Đánh Giá Tổng Thể
Cung Phụ Mẫu này đánh giá là xấu hơn tốt, do Vô Chính Diệu kết hợp Triệt tạo nên cục diện thiếu hụt nghiêm trọng, dự báo quan hệ với phụ mẫu có thể xa cách, biến động hoặc mang yếu tố tiêu cực như sức khỏe yếu hoặc mâu thuẫn gia đình, đặc biệt trong bối cảnh Thủy Nhị Cục dễ dẫn đến sự chảy trôi. Dù có chút cát từ Thiên Hỷ và Lộc Tồn, chúng không đủ để bù đắp, khiến đương số có thể cảm nhận sự thiếu vắng tình thương hoặc hỗ trợ từ cha mẹ, ảnh hưởng đến sự ổn định cá nhân.
Lời khuyên thực tế: Đương số nên chủ động duy trì liên lạc và chăm sóc sức khỏe cho phụ mẫu, như kiểm tra định kỳ hoặc tạo cơ hội sum họp, để giảm thiểu tác động của Triệt. Đồng thời, hãy tập trung xây dựng mạng lưới hỗ trợ riêng, như bạn bè hoặc cộng đồng, nhằm bù đắp khoảng trống gia đình và chuyển hóa năng lượng tiêu cực thành cơ hội trưởng thành. (Tổng số từ: 582)
Phúc Đức (福德宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Tả Phụ, Hữu Bật, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Lực Sĩ, Kình Dương, Suy, Triệt
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Phong Cáo, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thanh Long, Bệnh
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Thiên Khôi, Hóa Lộc, Tuế Phá, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Tiểu Hao, Tử
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Văn Khúc, Địa Giải, Ân Quang, Đường Phù, Long Đức, Tướng Quân, Mộ, Thiên Thương, Thiên La
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Việt, Thiên Phúc, Bạch Hổ, Phá Toái, Tấu Thư, Tuyệt
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Hình, Bát Tọa, Hóa Khoa, Thiên Quan, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Thai, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Hóa Kỵ, Điếu Khách, Quả Tú, Hỷ Thần, Dưỡng
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Tam Thai, Hóa Quyền, Quốc Ấn, Trực Phù, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Thiên Tài, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Thái Tuế, Thiên Khốc, Đại Hao, Mộc Dục
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Văn Xương, Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Quý, Thiên Trù, Thiếu Dương, Linh Tinh, Phục Binh, Quan Đới, Tuần, Địa Võng
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Điền Trạch
32–41 tuổi · 2024–2033
Phụ tinh: Phong Cáo, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thanh Long, Bệnh
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Thiên Di
Hỏa
Chính tinh
Phụ tinh: Thiên Giải, Thiên Việt, Thiên Phúc, Bạch Hổ, Phá Toái, Tấu Thư, Tuyệt
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Thiên Di — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
2–11 tuổi · 1994–2003
Địa Kiếp · Địa Không · Tang Môn · Thiên Mã · Cô Thần · Quan Phủ…
Phụ Mẫu
12–21 tuổi · 2004–2013
Lưu Hà · Thiếu Âm · Thiên Hỷ · Lộc Tồn · Bác Sỹ · Đế Vượng…
Phúc Đức
22–31 tuổi · 2014–2023
Tả Phụ · Hữu Bật · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Phượng Các…
Điền Trạch
32–41 tuổi · 2024–2033
Phong Cáo · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức · Thanh Long · Bệnh
Quan Lộc
42–51 tuổi · 2034–2043
Thiên Khôi · Hóa Lộc · Tuế Phá · Hỏa Tinh · Thiên Hư · Tiểu Hao…
Nô Bộc
52–61 tuổi · 2044–2053
Văn Khúc · Địa Giải · Ân Quang · Đường Phù · Long Đức · Tướng Quân…
Thiên Di
62–71 tuổi · 2054–2063
Thiên Giải · Thiên Việt · Thiên Phúc · Bạch Hổ · Phá Toái · Tấu Thư…
Tật Ách
72–81 tuổi · 2064–2073
Thai Phụ · Thiên Hình · Bát Tọa · Hóa Khoa · Thiên Quan · Phúc Đức…
Tài Bạch
82–91 tuổi · 2074–2083
Hóa Kỵ · Điếu Khách · Quả Tú · Hỷ Thần · Dưỡng
Tử Tức
92–101 tuổi · 2084–2093
Tam Thai · Hóa Quyền · Quốc Ấn · Trực Phù · Bệnh Phù · Tràng Sinh…
Phu Thê
102–111 tuổi · 2094–2103
Thái Tuế · Thiên Khốc · Đại Hao · Mộc Dục
Huynh Đệ
112–121 tuổi · 2104–2113
Văn Xương · Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Quý · Thiên Trù · Thiếu Dương…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tài Bạch
Thổ
Tật Ách
Hỏa
Thiên Di
Hỏa
Nô Bộc
Thổ
Quan Lộc
Mộc
Điền Trạch
Mộc
Phúc Đức
Thổ
Phụ Mẫu
Thủy
Mệnh
Thủy
Huynh Đệ
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng giêng, sanh tháng 10
Kiếp trước có tánh can đảm, tự tác, tự thị, không phục người, kiếp này phải chịu cô độc một mình, đi lưu lạc xa phương tân khổ, đến lớn 50 tuổi lập nghiệp mới đặng phát tài, diện mạo đáng tốt.
Tháng sinh âm lịch: 10
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 7
Số này hồn ở cõi trên, Phật cho xuống đầu thai tánh hay cúng kiến. Lớn tuổi làm ăn khá lắm; ý vui vẻ, cha mẹ đặng sống lâu.
Giới tính: Nữ · Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
- check_circle Số làm thợ
Mạng Kim, sanh tháng 10 thuận với: Số mua bán; Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi; Số làm thợ.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Quý — Tháng 10 âm lịch → Quan Nhân
Số mạng làm giàu, hay ăn của bốn phương. Người này học tập văn chương dễ đỗ đạt, mạng có tiền bạc và lúa gạo dồi dào.
Thiên Can: Quý · Tháng âm lịch: 10
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Âm đi xa xứ, có nhiều người kính trọng quý nhơn thương, 36 tuổi sắp lên vận thời làm ăn phát đạt.
Ngày sinh âm lịch: 20/10/1993
Coi ruộng đất có không
Chữ BẠI — Thất bại tại quê nhà
Ruộng đất do cha mẹ cho hay tự mình tạo lập ở nơi quê nhà (chốn quan sanh) thì đều bị thất bại. Tuy nhiên, nếu có ý chí lớn, đi xứ khác lập điền viên thì có thể đạt được chút ít.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Kiên Gia
Số tự lập gia nghiệp rất tốt, làm ăn khá giả. Đặc biệt lưu ý: không được ở nhà cũ của cha mẹ hay mua nhà cũ rồi sửa lại. Nếu phạm vào thì sẽ phải chịu cảnh đau ốm triền miên.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 10
Coi học giỏi, dở
Trực Phá — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Phá thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Hư Tú / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Hư Tú — Thi nhằm năm Tý hoặc năm Thìn thì chắc chắn lấy đặng khoa; nhằm năm khác thì phải nhờ phước đức.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 10
Coi hào anh em kiết hung
Bệnh
Bệnh — Đệ huynh bất hạp, tỵ hiềm, thà không cốt nhục
Vương mang chữ Bệnh số ta, Đệ huynh bất hạp sanh ra tỵ hiềm. Anh thời chẳng đặng trang nghiêm, Em thời vô lễ lỗi niềm đệ huynh. Chẳng còn huynh đệ chi tình, Thà không cốt nhục một mình dễ hơn. Cảm phiền suy nghĩ xưa ơn, Tại vì căn số dạ hờn làm chi.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 10
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 7 — Linh hồn từ cõi Phật
Đây là linh hồn từ cõi trên được Phật cho xuống đầu thai, nên tánh tình hay thích cúng kiến. Khi lớn tuổi làm ăn khá giả, tâm ý vui vẻ và cha mẹ được sống thọ.
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 10
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Đông
Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi
Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 10
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Bạch Đế (Tuổi Thân, Dậu)
Có tánh hạnh rất can cường, trên người thường có tật hoặc có mang thẹo. Bản tính ưa dao búa, thích chốn chiến trường, tuy mạng có tài lộc nhưng cũng hay mắc phải hoạn nạn.
Địa Chi: Dậu
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ KIÊN — Nuôi thú vật đặng, cần kiên nhẫn
Số này nuôi thú vật đặng nhưng cần kiên nhẫn, chịu khó chăm sóc. Nếu bền lòng gìn giữ thì thú nuôi lớn mạnh, không bị hao hụt. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 10
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Tý
Sanh tháng 10 âm lịch, giờ 00:00 nhằm khung 0:00 – 1:59 là giờ Tý.
Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00) · Tháng âm lịch: 10
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Tý — cả 3 phần
đầu giờ Tý: Khắc mẹ. Làm người tánh lẹ làng, vợ chồng khắc đời thứ nhất, khắc con đầu lòng, anh em không hòa. Tuổi nhỏ làm ăn không khá, tuổi lớn về sau làm ăn khá.
giữa giờ Tý: Cha mẹ song toàn, làm người vui vẻ, ăn mặc không thiếu, anh em đều có phận, sanh con đặng nhiều, đi khác xứ làm ăn khá, số có quyền chức.
sau giờ Tý: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em không khá, sanh con khó dạy, thuở nhỏ cực khổ, làm việc gì có đầu không đuôi. Số theo quê vợ, xa cha mẹ.
Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Kim — Tuổi Dậu → Đế Vượng
Mạng Kim khởi Trường Sanh tại cung Tỵ, đếm thuận hành đến tuổi Dậu là 4 bước → nhằm chữ Đế Vượng.
Mạng: Kim · Địa Chi: Dậu
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Đế Vượng — Nuôi đặng 5 đứa
Người nhằm chữ Đế Vượng sanh con nuôi đặng 5 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Dậu — Giờ Tý → Không phạm
Tuổi Dậu sanh giờ Tý không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Dậu · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Đế Vượng — Hôn nhân sang giàu, duyên nợ trước sau trọn tốt
Khá nên tích đức thi công, Sanh nhằm Đế Vượng phước hồng tương giao. Hôn nhân gặp chỗ sang giàu, Một đời thong thả chung nhau phỉ nguyền. Thiên nhiên sở định lương duyên, Thượng hòa hạ lục miêng miêng đời đời. Số này duyên nợ chẳng dời, Thảnh thơi lo liệu an nơi gia đình.
(Số này trước sau trọn tốt)
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Trùng Phu
Số này vợ chồng hiệp nên là do kiếp trước đã lỡ hứa hẹn hoặc thất hứa hai bên, nay kiếp này gặp lại để "trả quả". Đạo vợ chồng cần nhường nhịn, lỡ có căng thẳng thì cũng không nên bỏ nhau. Lời bàn: "Số này phải trả quả xong, sau mới nên".
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 10
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Quả Tú — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Quả Tú. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường chồng con.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 10
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Phá Của
Tuổi Quý Dậu (tháng 9 âm lịch) — phá của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Quý · Địa Chi: Dậu
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Quý sanh nhằm giờ Tý không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Quý sanh nhằm giờ Tý không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 10 nhằm giờ Tý không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 10 · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Kim
Mạng Kim dễ nuôi ít nhõng nhẽo, nhưng khi khóc thì khó dỗ lắm.
Mạng: Kim
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.