Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Quý Dậu
Mệnh (Nạp Âm)
Kiếm Phong Kim
Cục
Hỏa Lục Cục
Ngũ Hành
Kim
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Kiếm Phong Kim
12 cung
4/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Điếu Khách, Linh Tinh, Quả Tú, Tấu Thư, Tử
Đang luận giải cung Mệnh...
Phụ Mẫu (父母宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Kiếp, Hữu Bật, Quốc Ấn, Trực Phù, Tướng Quân, Bệnh
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Địa Giải, Bát Tọa, Thái Tuế, Thiên Khốc, Tiểu Hao, Suy
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Thiên Giải, Thiên Trù, Thiếu Dương, Thanh Long, Đế Vượng, Tuần, Địa Võng, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Thiên Hình, Ân Quang, Hóa Lộc, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Lực Sĩ, Đà La, Lâm Quan, Tuần
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cung Quan Lộc tại Hợi – Vũ Khúc + Phá Quân (Hãm địa, ngộ Tuần)
Cục Diện Cung
Cung Hợi thuộc Hỏa Lục Cục, hai chính tinh Vũ Khúc và Phá Quân đều lạc hãm. Vũ Khúc tại Hợi chỉ còn phần tài quyền khô khan, thiếu thủy thanh, dễ thiên về quản lý cứng nhắc, tính toán vụn vặt mà thiếu uyển chuyển. Phá Quân tại Hợi càng thêm phá cách, tượng trưng cho sự bất định trong đường quan lộ, nhiều lần dựng nghiệp rồi đổ dở. Sự hiện diện đồng cung của hai sao này đã tạo thành cục “Thạch Thượng Phá Quân”, chủ về tài vị không vững, dễ gặp thế lực đối nghịch hoặc nội bộ phân hóa.
Đặc biệt, cung ngộ Tuần làm tăng tính cách tuyệt, khiến sự nghiệp thường bị trì hoãn, án binh bất động hoặc rơi vào trạng thái “có danh phận mà ít thực quyền”. Tam phương chiếu hội Tử Vi–Tham Lang (Tài Bạch) và Liêm Trinh–Thất Sát (Mệnh) cho thấy đương số tuy có ý đồ tranh danh đoạt lợi, nhưng Tam Hợp bị Hóa Kỵ + Tuế Phá chiết giảm mạnh, còn Xung Chiếu Thiên Tướng (Phu Thê) chỉ mang lại hỗ trợ gián tiếp, không đủ để hóa giải thế hãm.
Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh
Lục sát tinh hội tụ khá dày: Đà La, Tang Môn, Cô Thần, Bạch Hổ, Phá Toái tạo thành “Đào Hoa Kiếm Các” đằng sau lưng, dễ sinh thị phi trong môi trường công sở, quan trường. Ngược lại, các cát tinh Hóa Lộc, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Khôi tuy hiện diện nhưng bị Tuần che lấp, chỉ phát huy được phần nào trong giai đoạn “đại vận đào hoa” hoặc khi có người dẫn dắt từ bên ngoài.
Cách cục đặc biệt hình thành là Mã Đầu Đới Kiếm (Thiên Mã + Lực Sĩ + Đà La) kết hợp với Thạch Trung Ẩn Ngọc (Vũ Khúc + Hóa Lộc), cho thấy đương số có khả năng nắm giữ vị trí quản lý tài chính hoặc kỹ thuật, nhưng thường phải trải qua giai đoạn “ngọc ẩn trong đá” dài, ít được bề trên nhận biết sớm. Tuy nhiên, sự hiện diện của Lâm Quan + Tuần lại biến cách cục này thành “Ngọc Tàng Thạch Khảm”, dễ rơi vào tình trạng tài năng bị che khuất, tiến cử muộn hoặc bị gièm pha.
Lời Giải Đoán
Cung Quan Lộc này thuộc dạng hữu danh vô thực, tam niên ngũ tải mới định hình. Đương số khó có được vị trí vững vàng trước tuổi 35, thường xuyên thay đổi môi trường hoặc bị gián đoạn bởi yếu tố khách quan (điều chuyển, tranh chấp nội bộ, hoặc sức khỏe). Sau 36–40 tuổi, nếu vận hạn có Thiên Khôi + Hóa Lộc hội hợp thì mới thực sự bước vào giai đoạn “ngọc lộ phong quang”, song vẫn phải chịu cảnh “thượng bất chính, hạ tắc loạn” nếu không tự xây dựng uy tín riêng.
Cách hóa giải chủ yếu nằm ở việc tránh thế “độc lập khai phá”, cần dựa vào thế lực thứ ba (đồng minh hoặc người có Thiên Việt, Thiên Phúc) để hóa giải Đà La + Cô Thần. Đồng thời, hạn chế tranh chấp quyền lợi trực diện với Thất Sát–Liêm Trinh tại Mệnh, vì Xung Chiếu sẽ làm Phá Quân càng thêm dữ. Nếu có thể chuyển hướng sang lĩnh vực độc lập, tư vấn, hoặc kỹ thuật chuyên sâu thay vì quan lộ truyền thống, thì cục diện sẽ giảm bớt phần hãm địa.
Nô Bộc (奴僕宮)
Phụ tinh Lưu Hà, Thiếu Âm, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Quan Đới, Triệt, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc, Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Quan Phủ, Kình Dương, Mộc Dục, Triệt
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Địa Không, Hóa Khoa, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phục Binh, Tràng Sinh, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên Quý, Thiên Khôi, Hóa Kỵ, Tuế Phá, Thiên Hư, Đại Hao, Dưỡng
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cục Diện Cung Tài Bạch
Cung Tài Bạch an tại Mão, Chính tinh đồng độ Tử Vi (B) – Tham Lang (H). Tử Vi tại Mão thuộc vị trí Đắc địa (Tử Vi đắc địa tại Mão, Dậu), mang thiên uy vương giả, có khả năng trấn an và chủ trì tài vận. Tuy nhiên, Tham Lang tại Mão lại rơi vào Hãm địa, tính tham lam, biến hóa mạnh, dễ tạo ra thế “Tử chủ Tham phụ” – bề ngoài uy nghiêm nhưng nội chất dao động, giàu có thường đến từ những nguồn không ổn định hoặc đòi hỏi sự mưu lược cao.
Bản mệnh thuộc Hỏa Lục Cục, cung Tài lại có Tham Lang (Hỏa tinh) chủ trì, khiến cục diện thiên về “Hỏa Tham” – tài vận bốc cháy nhanh nhưng cũng dễ tắt. Tử Vi tuy làm chủ nhưng bị Tham Lang chi phối phần nào, tạo nên thế cục nửa vượng nửa hãm, không thuần túy phú quý.
Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh
Cung này hội tụ nhiều Phụ tinh hỗn tạp: Thiên Khôi, Thiên Quý, Thiên Y, Thai Phụ mang khí chất quý nhân, học thức và bảo hộ từ bề trên, hỗ trợ Tử Vi trong việc gây dựng danh tiếng để thu tài. Tuy nhiên, Hóa Kỵ, Thiên Hư, Đại Hao, Tuế Phá lại hiện diện rõ rệt, tạo thành thế “Kỵ Hư Hao Phá” – tiền bạc dễ bị hao tổn do đầu tư sai lầm, kiện tụng, hoặc những khoản chi không đáng.
Đặc biệt, sự hiện diện của Thiên Riêu và Hóa Kỵ đồng cung với Tham Lang dễ hình thành cục “Tham Kỵ đồng cung”, chỉ ra tài vận thường gắn liền với thị phi, lời đồn hoặc những mối quan hệ phức tạp. Tam hợp Mệnh (Liêm–Sát) và Quan Lộc (Vũ Khúc–Phá Quân) đều mang tính chất phá hoại và khắc nghiệt, cho thấy tiền tài thường phải tranh đoạt hoặc phải trải qua nhiều biến cố mới có thể nắm giữ.
Không thấy cách cục thuần túy cát như “Nhật Nguyệt Tịnh Minh” hay “Thạch Trung Ẩn Ngọc”. Thay vào đó, thế “Tử Tham Kỵ Hư” thiên về “Phú quý bất định, tài tán nhân lưu” – giàu có nhưng khó giữ lâu dài, dễ bị hao hụt do yếu tố bên ngoài.
Lời Giải Đoán
Đương số có khả năng tạo dựng tài sản nhờ danh tiếng và năng lực cá nhân (Tử Vi chủ trì), song Tham Lang và Hóa Kỵ khiến tài vận không vững chắc. Tài lộc thường đến từ những lĩnh vực cần sự thay đổi, mạo hiểm hoặc liên quan đến con người, nhưng cũng dễ bị mất mát đột ngột do đầu tư, kiện tụng hoặc người thân. Tuổi trung niên trở đi, nếu không thận trọng, dễ rơi vào cảnh “có rồi lại không”.
Về hóa giải: Nên ưu tiên giữ gìn thanh danh và tránh những mối quan hệ quá phức tạp (giảm tác động của Thiên Riêu – Hóa Kỵ). Việc cầu Quan Âm hoặc tu tâm hướng thiện có thể giảm bớt phần hung tinh. Đồng thời, nên đặt trọng tâm vào việc tích lũy tài sản cố định, tránh đầu tư ngắn hạn mang tính “Tham Lang”. Tam hợp Quan Lộc có Hóa Lộc và Ân Quang, nếu biết tận dụng cơ hội ở lĩnh vực quản lý hoặc kỹ thuật, vẫn có thể chuyển hóa được một phần hung khí thành cát vận.
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Hóa Quyền, Đường Phù, Long Đức, Bệnh Phù, Thai, Thiên La, Thiên Tài
Đang luận giải cung Tử Tức...
Cục Diện Cung Tử Tức (Thìn)
Cung Tử Tức an tại Thìn, chính tinh duy nhất là Cự Môn (H). Trong Hỏa Lục Cục, Cự Môn tại Thìn thuộc thế bán hãm, vì Cự Môn vốn thích Miếu/Vượng tại Sửu, Mùi, nhưng tại Thìn lại mang tính cách “khẩu thiệt đa đoan, ngôn từ sắc bén”. Cự Môn chủ quản về lời nói, sự phân biện và tính cách nội hướng, nên khi thủ Tử Tức thường khiến việc sinh dục, thai nghén và mối quan hệ cha-con chịu ảnh hưởng của yếu tố “ngôn từ và ý chí”. Tuy nhiên, có Hóa Quyền đồng cung nên cục diện không hoàn toàn xấu; quyền lực được sinh ra từ miệng lưỡi và khả năng tranh biện, giúp Cự Môn chuyển hóa từ hãm sang “hữu quyền”.
Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh và Cách Cục
Cung hội tụ khá nhiều sao hỗ trợ nhưng cũng lẫn lộn hung tinh:
- Cát tinh chủ đạo: Hóa Quyền + Long Đức + Đường Phù + Thiên Tài tạo nên thế “Cự Môn Quyền Tại”, mang ý nghĩa con cái có khả năng thành danh nhờ trí óc sắc bén, lập luận và tài năng chuyên môn. Long Đức + Đường Phù hỗ trợ thêm đức độ và sự che chở từ ông bà, tổ tiên, giảm bớt phần nào tính cách gay gắt của Cự Môn.
- Hung tinh và tạp tinh: Bệnh Phù + Thiên La + Thai cho thấy con cái dễ gặp vấn đề về đường hô hấp, dị ứng hoặc sức khỏe bẩm sinh từ nhỏ. Thiên La càng làm tăng cảm giác “cách trở, ít gần gũi” giữa cha và con.
Về tam phương tứ chính:
- Thái Dương chiếu từ Nô Bộc cung mang theo Lộc Tồn, Hỏa Tinh, Bác Sỹ, tạo “Nhật Cự Đồng Cung” gián tiếp, giúp ánh sáng của Thái Dương hóa giải bớt u tối của Cự Môn, con cái có xu hướng thành đạt sau tuổi 30.
- Thiên Đồng xung chiếu từ Điền Trạch cung mang Thiên Giải, Thanh Long, Đế Vượng, tạo thế “Đồng Cự Xung Chiếu”, con cái tuy có tính cách khác biệt với cha mẹ nhưng nhờ Thiên Giải mà các mâu thuẫn dễ được hóa giải theo thời gian.
Không hình thành cách cục hoàn hảo như “Thạch Trung Ẩn Ngọc” hay “Nhật Nguyệt Tịnh Minh”, nhưng có “Cự Quyền Long Đức” thuộc dạng trung bình khá, thiên về trí tuệ và địa vị hơn là số lượng con cái.
Lời Giải Đoán
Cung Tử Tức này thuộc dạng bán cát, bán hung, chủ về “ít con, con thành đạt nhưng cách trở về tình cảm”. Đương số khó có đông con (thường chỉ 1–2), con cái sinh ra thường thông minh, có khả năng tranh biện và dễ đạt vị trí cần dùng đến miệng lưỡi (giáo dục, luật, kinh doanh, chính trị). Tuy nhiên, từ nhỏ đến thanh niên con dễ ốm vặt hoặc có vấn đề sức khỏe mãn tính nhẹ, cần chú ý đường hô hấp và hệ tiêu hóa.
Tình cảm cha-con không quá gắn bó, con cái có xu hướng độc lập sớm và ít chia sẻ. Hóa Quyền đồng cung giúp con sau này có vị trí xã hội khá, cha mẹ có thể nhờ vào con cái ở tuổi trung niên trở đi.
Hóa giải:
- Nên sinh con vào năm có sao cát chiếu cung Tử Tức (như năm có Thiên Khôi, Văn Xương, hoặc Hóa Khoa).
- Cha mẹ cần chủ động tạo không gian gần gũi, tránh dùng lời nói gay gắt với con; Long Đức đã có sẵn nên việc giáo dục bằng đức độ sẽ phát huy tốt hơn là ép buộc.
- Tuổi 35–45 của đương số là giai đoạn con cái dễ thành danh rõ rệt, lúc này cần hỗ trợ về tài chính và định hướng nghề nghiệp để “Quyền” được phát huy tối đa.
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Phúc, Bạch Hổ, Phá Toái, Hỷ Thần, Tuyệt
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cục Diện Cung Phu Thê (Tỵ – Thiên Tướng)
Cung Phu Thê an tại Tỵ, chính tinh duy nhất là Thiên Tướng đắc địa. Thiên Tướng tại Tỵ thuộc thế “Đắc địa hóa Quyền”, tượng trưng cho sự ôn hòa, trung chính và có khả năng điều hòa nội bộ gia đình. Tuy nhiên, vì đương số thuộc Hỏa Lục Cục mà mệnh Kim, nên Thiên Tướng tuy đắc vị nhưng bị cục chế phần nào, tạo nên thế “ngoại hòa nội cẩn” – bên ngoài êm ấm, thực chất cần sự nén tính cách để duy trì.
Sự Hội Tụ Cát – Hung tại Cung
Thiên Tướng hội Tam Thai – Thiên Phúc – Thiên Việt tạo thành “Phúc – Quyền – Văn” tam hợp, đây là cách cục hỗ trợ cho hôn nhân có nền tảng lễ giáo, vợ thường có tố chất hiền thục, biết chăm lo và có phần nương tựa vào uy tín gia tộc. Song, Bạch Hổ – Phá Toái – Tuyệt đồng độ đã phá vỡ thế thanh tịnh. Bạch Hổ tại Tỵ mang sát khí “hổ đầu xà vĩ”, Phá Toái lại trùng tang, khiến hôn nhân dễ xuất hiện những xung đột đột ngột, lời qua tiếng lại hoặc sự thay đổi bất ngờ về sức khỏe, tính tình của người vợ. Tuyệt tinh càng làm tăng thêm cảm giác “đoạn tuyệt nửa chừng”, cần lưu ý giai đoạn sau 35–38 tuổi.
Tam hợp cung Phúc Đức là Vô Chính Diệu, lại thêm Địa Giải – Thái Tuế, cho thấy nguồn gốc bên nội hoặc bên ngoại vợ có sự biến động, có thể ly tán hoặc di chuyển thường xuyên. Tam hợp Thiên Di với Thiên Phủ – Kình Dương – Văn Xương – Văn Khúc lại tạo “Phủ – Tướng” song toàn, song Kình Dương và Quan Phù (TT) hiện diện khiến người vợ có tính cách mạnh mẽ, đòi hỏi cao về địa vị hoặc điều kiện sống. Xung chiếu Quan Lộc (Vũ Khúc – Phá Quân) mang Hóa Lộc – Thiên Mã, cho thấy tài chính của hai bên gia đình có sự hỗ trợ nhưng cũng dễ sinh biến động do công việc hoặc di chuyển.
Nhận Định & Hóa Giải
Cung Phu Thê này thuộc dạng “Thiên Tướng hàm sát”, hôn nhân có khởi đầu êm đềm, vợ hiền và có học thức, song sau hôn nhân 5–7 năm dễ xuất hiện sóng gió do tính cách đối lập và áp lực ngoại cảnh. Nếu không hóa giải, dễ dẫn đến lạnh nhạt hoặc chia tay thực tế.
Cách hóa giải trọng tâm là dùng sao Hỷ Thần và Thiên Việt đã có sẵn trong cung: cần chọn vợ có ngày sinh thuộc hành Thổ hoặc Kim để hợp cục Hỏa Lục, đồng thời bài trí giường ngủ hướng Tỵ hoặc Hợi nhằm triệt bớt Bạch Hổ – Phá Toái. Về mặt tâm linh, nên thỉnh tượng Quan Âm Tống Tử hoặc bài vị Thiên Phúc tại cung Phu Thê (hướng Tây-Nam) để chuyển hung thành cát.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Thiên Quan, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Mộ
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phu Thê
26–35 tuổi · 2018–2027
Chính tinh
Phụ tinh: Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Phúc, Bạch Hổ, Phá Toái, Hỷ Thần, Tuyệt
Đại hạn từ 26 đến 35 tuổi của anh nằm ở cung Phu Thê mang Hỏa cục, với Thiên Tướng làm chính tinh hội hợp nhiều phụ tinh hỗn tạp. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, vừa có những hỗ trợ từ quý nhân vừa xuất hiện nhiều biến động cần thận trọng. Tổng thể vận hạn khá đặc biệt, những năm đầu hạn dễ gặp sóng gió trong mối quan hệ riêng tư, nhưng từ giữa hạn trở đi dần ổn định nhờ sự che chở của Thiên Phúc và Thiên Việt. Về tình yêu và hôn nhân, cung Phu Thê xuất hiện Bạch Hổ cùng Phá Toái nên anh dễ xảy ra cãi vã, hiểu lầm với vợ hoặc người yêu, thậm chí có nguy cơ ly thân ngắn hạn nếu không kiềm chế. Tuy nhiên, sự hiện diện của Hỷ Thần và Tam Thai lại mang đến cơ hội hàn gắn hoặc những niềm vui như con cái, lễ mừng. Anh cần học cách lắng nghe và nhường nhịn để hạn chế những tổn thương không đáng có. Về sự nghiệp và tài lộc, Thiên Tướng mang lại sự vững chãi trong công việc, dễ nhận được sự tin tưởng từ cấp trên nhờ tính cách thẳng thắn và trách nhiệm. Tam Thai và Thiên Phúc hỗ trợ anh có cơ hội thăng tiến hoặc mở rộng mối quan hệ xã hội. Tuy nhiên Phá Toái lại cảnh báo những thay đổi đột ngột, hợp tác cần được kiểm tra kỹ lưỡng để tránh thất thoát tài chính. Về sức khỏe, anh nên chú ý đến vấn đề stress, mất ngủ và chấn thương do Bạch Hổ. Lưu ý kiểm tra định kỳ các bệnh về mắt, gan và hệ tiêu hóa. Nhìn chung, nếu biết điều chỉnh thái độ và giữ sự bình tĩnh trước biến cố, đại hạn này vẫn mang đến nền tảng vững chắc cho những năm sau.
Cung Phu Thê
Hỏa
Chính tinh
Phụ tinh: Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Phúc, Bạch Hổ, Phá Toái, Hỷ Thần, Tuyệt
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Phu Thê — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
6–15 tuổi · 1998–2007
Điếu Khách · Linh Tinh · Quả Tú · Tấu Thư · Tử
Huynh Đệ
16–25 tuổi · 2008–2017
Tả Phụ · Thiên Quan · Phúc Đức · Đào Hoa · Hồng Loan · Thiên Đức…
Phu Thê
26–35 tuổi · 2018–2027
Tam Thai · Thiên Việt · Thiên Phúc · Bạch Hổ · Phá Toái · Hỷ Thần…
Tử Tức
36–45 tuổi · 2028–2037
Hóa Quyền · Đường Phù · Long Đức · Bệnh Phù · Thai · Thiên La…
Tài Bạch
46–55 tuổi · 2038–2047
Thai Phụ · Thiên Riêu · Thiên Y · Thiên Quý · Thiên Khôi · Hóa Kỵ…
Tật Ách
56–65 tuổi · 2048–2057
Địa Không · Hóa Khoa · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức · Phục Binh…
Thiên Di
66–75 tuổi · 2058–2067
Văn Xương · Văn Khúc · Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Phượng Các…
Nô Bộc
76–85 tuổi · 2068–2077
Lưu Hà · Thiếu Âm · Hỏa Tinh · Thiên Hỷ · Lộc Tồn · Bác Sỹ…
Quan Lộc
86–95 tuổi · 2078–2087
Phong Cáo · Thiên Hình · Ân Quang · Hóa Lộc · Tang Môn · Thiên Mã…
Điền Trạch
96–105 tuổi · 2088–2097
Thiên Giải · Thiên Trù · Thiếu Dương · Thanh Long · Đế Vượng · Tuần…
Phúc Đức
106–115 tuổi · 2098–2107
Địa Giải · Bát Tọa · Thái Tuế · Thiên Khốc · Tiểu Hao · Suy
Phụ Mẫu
116–125 tuổi · 2108–2117
Địa Kiếp · Hữu Bật · Quốc Ấn · Trực Phù · Tướng Quân · Bệnh
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Phúc Đức
Kim
Điền Trạch
Thổ
Quan Lộc
Thủy
Nô Bộc
Thủy
Thiên Di
Thổ
Tật Ách
Mộc
Tài Bạch
Mộc
Tử Tức
Thổ
Phu Thê
Hỏa
Huynh Đệ
Hỏa
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 6, sanh tháng 3
Kiếp trước tánh ưa bài bạc là căn nghiệp, kiếp này tánh hay phản phúc người ơn, làm việc gì thấy nên rồi thấy hư, không chừng, khó làm con của cha mẹ, làm việc gì trước có sau không, ăn mặc hẹp thiếu, tánh thông minh, đến già mới khá.
Tháng sinh âm lịch: 3
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 3
Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.
Giới tính: Nam · Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi
Mạng Kim, sanh tháng 3 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 3
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Quý — Tháng 3 âm lịch → Sanh Quan
Bản tính có nhiều mưu kế, khéo tay, khéo ý. Số này rất hợp làm thợ mộc và có lộc ăn mặc đầy đủ.
Thiên Can: Quý · Tháng âm lịch: 3
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Hoàng, khắc cha mẹ, tắc vợ chồng, không ở chổ cha mẹ sanh, đi tới xứ khác lập thân nên.
Ngày sinh âm lịch: 12/3/1993
Coi ruộng đất có không
Chữ HƯỚNG — Không ham ruộng đất
Dù cha mẹ cho ruộng đất cũng không cần gìn giữ, đi đến đâu thấy ruộng đất cũng không ham. Do đó, người phạm chữ này không giữ và cũng không tạo được ruộng đất, chỉ lo bề ăn mặc và chơi bời.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Không Gia
Người mang số Không Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, điểm gỡ lại là vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 3
Coi học giỏi, dở
Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 3
Coi hào anh em kiết hung
Dưỡng
Dưỡng — Trong nhà ít thương, ngoài đường được kính mến
Sanh nhằm chữ Dưỡng số này, Những điều hung kiết xem đây tỏ tường. Trong nhà anh chị ít thương, Ra đường trên dưới kính nhường rước đưa. Bốn phương danh tiếng người ưa, Cốt nhục không nghĩ bỏ chừa uổng thay. Một mình xa các nào hay, Các ư kỳ phận ngày nay rõ ràng.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 3
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua
Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 3
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Dậu sanh tháng 3 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Xuân
Ở tại Vai — Lận đận thuở nhỏ, khá từ 30 tuổi
Lúc nhỏ chịu nhiều cực khổ, lận đận. Phải tự mình bươn chải, không cậy nhờ được anh em. Tuy nhiên, từ 30 tuổi trở lên thì vận thời tốt tới, sự nghiệp làm ăn sẽ khá lên.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Bạch Đế (Tuổi Thân, Dậu)
Có tánh hạnh rất can cường, trên người thường có tật hoặc có mang thẹo. Bản tính ưa dao búa, thích chốn chiến trường, tuy mạng có tài lộc nhưng cũng hay mắc phải hoạn nạn.
Địa Chi: Dậu
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ KHÔNG — Không nuôi đặng thú vật
Số này nuôi thú vật không đặng, thường bị hao hụt, thú hay chết dịch hoặc thất thoát. Nên chú tâm vào nghề nghiệp khác thay vì nuôi thú vật. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 3
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Thân
Sanh tháng 3 âm lịch, giờ 18:00 nhằm khung 16:30 – 18:29 là giờ Thân.
Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00) · Tháng âm lịch: 3
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Dậu — cả 3 phần
đầu giờ Dậu: Cha mẹ song toàn, đời sang trọng, văn võ đều thông, anh em phân cách, hào con ít, tài lợi khá, nhà cửa tốt, có quyền tước, tâm tánh tốt.
giữa giờ Dậu: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em bất hòa, con đầu lòng khó nuôi, thuở nhỏ làm ăn không hạp thời, trai khắc vợ, gái khắc chồng, đi khác xứ, không ở chỗ cũ.
sau giờ Dậu: Khắc mẹ. Việc ăn mặc bình thường, không nhờ anh em, thuở nhỏ khổ tâm, đến 37 tuổi trở lên thì phát tài, vợ chồng khắc nhau, trai thì chậm trễ, gái thì dâm loạn, thất hào con.
Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Kim — Tuổi Dậu → Đế Vượng
Mạng Kim khởi Trường Sanh tại cung Tỵ, đếm thuận hành đến tuổi Dậu là 4 bước → nhằm chữ Đế Vượng.
Mạng: Kim · Địa Chi: Dậu
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Đế Vượng — Nuôi đặng 5 đứa
Người nhằm chữ Đế Vượng sanh con nuôi đặng 5 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Dậu — Giờ Dậu → Không phạm
Tuổi Dậu sanh giờ Dậu không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Dậu · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Đế Vượng — Hôn nhân sang giàu, duyên nợ trước sau trọn tốt
Khá nên tích đức thi công, Sanh nhằm Đế Vượng phước hồng tương giao. Hôn nhân gặp chỗ sang giàu, Một đời thong thả chung nhau phỉ nguyền. Thiên nhiên sở định lương duyên, Thượng hòa hạ lục miêng miêng đời đời. Số này duyên nợ chẳng dời, Thảnh thơi lo liệu an nơi gia đình.
(Số này trước sau trọn tốt)
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Kim sanh tháng 3 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 3
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 3
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Phá Của
Tuổi Quý Dậu (tháng 9 âm lịch) — phá của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Quý · Địa Chi: Dậu
Coi số có Trời Đánh hay không?
Phạm số Trời Đánh
Năm Quý sanh nhằm giờ Dậu là phạm. Số nói trên đây sanh con nít phạm nhằm nuôi không đặng. Con nuôi đặng thì đến lớn bị trời đánh.
Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Quý sanh nhằm giờ Dậu không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 3 nhằm giờ Dậu không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 3 · Giờ sinh: Giờ Dậu (17:00 - 19:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Kim
Mạng Kim dễ nuôi ít nhõng nhẽo, nhưng khi khóc thì khó dỗ lắm.
Mạng: Kim
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.