Lá Số Tử Vi Của Bạn flare

Ngày lập: 28 Tháng 7, 2026 — Giờ Mùi (13:00 - 15:00)

Chính tinh
Phụ tinh

Thông tin cơ bản

Can Chi năm

Canh Ngọ

Mệnh (Nạp Âm)

Lộ Bàng Thổ

Cục

Hỏa Lục Cục

Ngũ Hành

Thổ

Cách cục

Cự Nhật

Bản Mệnh

Lộ Bàng Thổ

12 cung

1/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giải
expand_more auto_awesome

Mệnh (命宮)

Thủy · · Đại vận 6
progress_activity
Chính tinh Thái Dương (H)

Phụ tinh Địa Giải, Hóa Lộc, Đường Phù, Tuế Phá, Thiên Khốc, Thiên Hư, Tướng Quân, Thai

progress_activity

Đang luận giải cung Mệnh...

auto_awesome Luận Giải AI

Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Mệnh Của Đương Số zxc (Nam, 1990, Bản Mệnh Thổ, Hỏa Lục Cục)

Kính thưa đương số, là Quốc Sư phụ trách luận giải Tử Vi cho hoàng tộc, tôi sẽ phân tích kỹ lưỡng Cung Mệnh của ngài, an tại cung Tý, dựa trên nguyên lý Tử Vi Đẩu Số cổ truyền. Cung Mệnh là trung cung đại diện cho bản ngã, sức khỏe, và định mệnh toàn cục của một đời người, nơi hội tụ tinh hoa của các sao để phản ánh sức mạnh nội tại và vận trình. Với bản mệnh thuộc Thổ và cục Hỏa Lục Cục, chúng ta thấy có sự xung khắc nhẹ giữa Hỏa (năng lượng bùng cháy) và Thổ (ổn định nhưng dễ bị đốt cháy), đòi hỏi phải cân bằng để tránh biến cố. Chính tinh Thái Dương ở thế Hãm địa là trọng tâm, kết hợp với các phụ tinh và ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính (như Tam Hợp Quan Lộc và Xung Chiếu Thiên Di), tạo nên một cục diện phức tạp, đòi hỏi sự cẩn trọng trong phân tích.

Tôi sẽ luận giải theo thứ tự nhiệm vụ: cục diện cung, sự hội tụ cát hung tinh, và lời giải đoán cụ thể, nhằm giúp ngài nhận rõ vận mệnh để có hướng ứng xử phù hợp, theo tinh thần "tri thiên mệnh" của Đạo gia.

1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Chính Tinh Tại Cung Mệnh

Trong Tử Vi, cục diện cung Mệnh phụ thuộc chủ yếu vào thế đứng của chính tinh, vốn quyết định dòng chảy năng lượng cốt lõi. Ở đây, chính tinh Thái Dương – ngôi sao đại diện cho dương khí, quyền lực, sự nghiệp và sức khỏe của nam giới – được an tại cung Tý với thế Hãm địa (viết tắt "H"). Điều này cho thấy Thái Dương không ở vị trí Miếu địa (mạnh mẽ, như ở cung Ngọ) hay Đắc địa (hỗ trợ), mà rơi vào Hãm địa, nghĩa là bị kiềm hãm bởi môi trường xung quanh.

Cụ thể, cung Tý thuộc hành Thủy, trong khi Thái Dương thuộc Hỏa, tạo nên xung khắc "Hỏa ngộ Thủy" – giống như lửa bị nước dập tắt, làm suy yếu năng lượng của Thái Dương. Trong Hỏa Lục Cục, Hỏa vốn là yếu tố sinh xuất, nhưng ở cung Tý, nó gặp phải sự khắc chế từ Thủy, dẫn đến cục diện "dương suy âm thịnh". Thái Dương, biểu tượng cho ánh sáng và lãnh đạo, ở Hãm địa thường mang ý nghĩa rằng đương số có tiềm năng lớn nhưng gặp khó khăn trong việc thể hiện, như bị che mờ bởi hoàn cảnh hoặc nội tâm bất ổn. Ví dụ, ngài có thể sở hữu trí tuệ và ý chí mạnh mẽ (như Thái Dương là "minh chủ"), nhưng dễ rơi vào tình trạng cô lập, thiếu hỗ trợ từ bên ngoài, đặc biệt trong giai đoạn đầu đời.

Vì cung Mệnh không phải Vô Chính Diệu (không có chính tinh chính), chúng ta không cần luận theo chính tinh xung chiếu hay Tuần/Triệt (vốn không có ở đây). Thay vào đó, cục diện này nhấn mạnh sự cô lập của Thái Dương, khiến cho vận mệnh mang tính "ẩn tàng" – giống như mặt trời bị mây mù che lấp. Tổng thể, đây là một cục diện trung bình nghiêng xấu, đòi hỏi sự rèn luyện nội tại để hóa giải, dựa vào nguyên lý Tam Phương Tứ Chính để hỗ trợ.

2. Sự Hội Tụ Cát/Hung Tinh: Tương Tác Giữa Chính Tinh Và Phụ Tinh

Tử Vi nhấn mạnh rằng, sức mạnh của chính tinh không chỉ nằm ở vị trí mà còn ở sự tương tác với phụ tinh và các cung chiếu, đặc biệt qua Tam Hợp và Xung Chiếu. Ở cung Mệnh, Thái Dương ở Hãm địa gặp phải sự hội tụ đa dạng của các phụ tinh: Địa Giải (cát), Hóa Lộc (cát), Đường Phù (cát), Tuế Phá (hung), Thiên Khốc (hung), Thiên Hư (hung), Tướng Quân (cát), và Thai (trung tính, nghiêng hung nếu không được hỗ trợ). Điều này tạo nên một cục diện "cát hung giao chiến", nơi các yếu tố tích cực cố gắng hóa giải phần nào sự suy yếu của Thái Dương, nhưng các hung tinh lại làm trầm trọng thêm.

Hãy phân tích kỹ sự tương tác:

  • Chính tinh Thái Dương với các phụ tinh: Thái Dương là "quân vương" trong hệ sao, đại diện cho sự lãnh đạo và sáng tạo, nhưng ở Hãm địa, nó bị các hung tinh như Tuế Phá (phá hoại, mang ý nghĩa mất mát, biến cố bất ngờ), Thiên Khốc (buồn phiền, khóc lóc, chỉ sự cô đơn hoặc thất bại tình cảm), và Thiên Hư (hư ảo, thất vọng, làm mờ mịt đường hướng) kiềm chế. Đây là tình huống "dương tinh ngộ lục sát" (Thái Dương gặp Lục Sát Tinh), khiến cho năng lượng của ngài dễ bị hao tổn, dẫn đến biến cố như sức khỏe suy giảm hoặc sự nghiệp gặp trở ngại. Ví dụ, Tuế Phá có thể khiến Thái Dương – vốn là biểu tượng của thành công – bị "phá hoại" bởi các yếu tố bên ngoài, như tranh chấp hoặc thay đổi đột ngột.

  • Sự can thiệp của cát tinh: May mắn thay, các cát tinh như Địa Giải (giải trừ tai ương, mang ý nghĩa cứu nguy), Hóa Lộc (hóa ra của cải, tăng cường may mắn tài lộc), và Đường Phù (hỗ trợ đường công danh, như có người dẫn dắt) tạo nên sự cân bằng. Đây là "lục cát tinh hộ chính", giúp Thái Dương phần nào thoát khỏi Hãm địa. Tướng Quân (mang tính quân sự, chỉ sức mạnh bảo vệ) có thể hỗ trợ Thái Dương trong các cuộc "chiến đấu" nội tâm, biến hung thành cát nếu ngài biết tận dụng. Tuy nhiên, sự hội tụ này không hình thành cách cục đặc biệt nổi bật như "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (Thái Dương kết hợp Thái Âm cho ánh sáng tinh khiết, nhưng ở đây không có Thái Âm), hay "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ẩn tàng tài năng, có thể áp dụng nếu Địa Giải hóa giải hung tinh). Thay vào đó, có nét tương đồng với "Mã Đầu Đới Kiếm" ở mức độ gián tiếp, vì Tam Hợp Quan Lộc có Thiên Mã (ở cung Tài Bạch), gợi ý tiềm năng di chuyển hoặc thay đổi để hóa giải cục diện.

  • Ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính: Cần chú trọng sự tương tác này, như Tam Hợp Quan Lộc (với chính tinh Cự Môn) mang ý nghĩa kiên trì nhưng hay tranh cãi, có thể hỗ trợ Thái Dương trong sự nghiệp nhưng cũng tăng thêm xung đột. Ngược lại, Xung Chiếu Thiên Di (với chính tinh Thiên Lương) tạo áp lực "xung chiếu", nơi Thiên Lương (tốt lành, nhân hậu) có thể hóa giải hung tinh ở Mệnh, nhưng các phụ tinh như Địa Kiếp (tai ương) và Triệt (cản trở) lại làm cục diện thêm phức tạp. Tổng thể, sự hội tụ này là "cát hung hỗn dung", không hình thành cách cục hoàn chỉnh, nhưng nhấn mạnh nhu cầu cân bằng giữa nội lực (Thái Dương) và ngoại cảnh (Tam Hợp).

3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải

Dựa trên phân tích trên, cung Mệnh của đương số zxc mang tính chất trung bình nghiêng xấu, với Thái Dương ở Hãm địa làm nền tảng cho một cuộc đời đầy thăng trầm. Ngài có tiềm năng lãnh đạo và sáng tạo lớn (nhờ Thái Dương), nhưng dễ gặp phải biến cố như sức khỏe yếu, sự nghiệp trì trệ, hoặc cảm xúc bất ổn do hung tinh như Tuế Phá và Thiên Khốc chi phối. Trong bối cảnh Hỏa Lục Cục, ngài có thể khởi đầu với nhiệt huyết (Hỏa sinh), nhưng dễ bị kiệt quệ nếu không hóa giải xung khắc Thủy-Hỏa. Cụ thể:

  • Tốt lành: Các cát tinh như Hóa Lộc và Đường Phù gợi ý rằng ngài có cơ hội cải thiện vận mệnh thông qua nỗ lực học hỏi và tích lũy tài nguyên. Ví dụ, trong sự nghiệp, Tam Hợp Quan Lộc với Cự Môn có thể mang lại thành công nếu ngài kiên trì, biến cục diện thành "ẩn tài chờ thời".
  • Xấu xa: Hung tinh chiếm ưu thế, dẫn đến nguy cơ cô lập, thất vọng, hoặc mất mát vật chất/sức khỏe. Điều này có thể biểu hiện qua cuộc đời như gặp khó khăn trong mối quan hệ (do Thiên Khốc) hoặc biến động lớn (Tuế Phá), đặc biệt ở tuổi trẻ.

Để hóa giải, theo nguyên lý Tử Vi, ngài nên áp dụng "tích đức hóa hung" – nghĩa là tích lũy công đức để cân bằng năng lượng. Cụ thể:

  • Cách hóa giải: Thứ nhất, tập trung vào các cát tinh bằng cách phát huy Đường Phù, như tìm kiếm thầy hướng dẫn hoặc học hỏi kiến thức để hỗ trợ Thái Dương. Thứ hai, tránh các yếu tố kích thích hung tinh, chẳng hạn như giảm stress để chống lại Thiên Khốc, hoặc di chuyển/change môi trường (nhờ ảnh hưởng của Thiên Mã ở Tam Hợp). Thứ ba, thực hành "lễ trời đất" như làm việc thiện, thiền định, hoặc đeo bùa hộ mệnh hợp mệnh Thổ (như đá thạch anh) để kích hoạt Địa Giải. Cuối cùng, theo dõi Tam Hợp Quan Lộc để phát triển sự nghiệp, biến xấu thành tốt qua nỗ lực cá nhân.

Tóm lại, cung Mệnh này là lời cảnh tỉnh rằng, dù có nhiều thử thách, ngài vẫn có khả năng vượt qua nếu biết "dĩ cát chế hung". Là Quốc Sư, tôi khuyên ngài hãy sống theo đạo trung dung, lấy nội lực làm nền tảng, để ánh sáng của Thái Dương dần rực rỡ. Nếu cần luận sâu hơn, xin thỉnh thêm chi tiết.

progress_activity Đang luận giải cung Mệnh...
expand_more

Phụ Mẫu (父母宮)

Thổ · · Đại vận 16
progress_activity
Chính tinh Thiên Phủ (M)

Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Giải, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Khôi, Long Đức, Tấu Thư, Dưỡng

progress_activity

Đang luận giải cung Phụ Mẫu...

progress_activity Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
expand_more

Phúc Đức (福德宮)

Mộc · · Đại vận 26
progress_activity
Chính tinh Thiên Cơ (M) Thái Âm (H)

Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Trù, Hóa Khoa, Bạch Hổ, Phi Liêm, Tràng Sinh

progress_activity

Đang luận giải cung Phúc Đức...

progress_activity Đang luận giải cung Phúc Đức...
expand_more

Điền Trạch (田宅宮)

Mộc · · Đại vận 36
progress_activity
Chính tinh Tử Vi (B) Tham Lang (H)

Phụ tinh Văn Xương, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Hỷ Thần, Mộc Dục

progress_activity

Đang luận giải cung Điền Trạch...

progress_activity Đang luận giải cung Điền Trạch...
expand_more

Quan Lộc (官祿宮)

Thổ · · Đại vận 46
progress_activity
Chính tinh Cự Môn (H)

Phụ tinh Địa Không, Quốc Ấn, Điếu Khách, Quả Tú, Phượng Các, Giải Thần, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên La

progress_activity

Đang luận giải cung Quan Lộc...

progress_activity Đang luận giải cung Quan Lộc...
expand_more

Nô Bộc (奴僕宮)

Hỏa · · Đại vận 56
progress_activity
Chính tinh Thiên Tướng (Đ)

Phụ tinh Hữu Bật, Trực Phù, Phá Toái, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Thương

progress_activity

Đang luận giải cung Nô Bộc...

progress_activity Đang luận giải cung Nô Bộc...
expand_more

Thiên Di (遷移宮)

Hỏa · · Đại vận 66
progress_activity
Chính tinh Thiên Lương (M)

Phụ tinh Địa Kiếp, Thiên Riêu, Thiên Y, Bát Tọa, Thiên Phúc, Thái Tuế, Phục Binh, Đế Vượng, Triệt, Thiên Tài

progress_activity

Đang luận giải cung Thiên Di...

progress_activity Đang luận giải cung Thiên Di...
expand_more

Tật Ách (疾厄宮)

Thổ · · Đại vận 76
progress_activity
Chính tinh Liêm Trinh (Đ) Thất Sát (M)

Phụ tinh Thiên Việt, Thiếu Dương, Quan Phủ, Đà La, Suy, Triệt, Thiên Sứ

progress_activity

Đang luận giải cung Tật Ách...

progress_activity Đang luận giải cung Tật Ách...
expand_more

Tài Bạch (財帛宮)

Kim · · Đại vận 86
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Tam Thai, Lưu Hà, Tang Môn, Hỏa Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Bệnh, Thiên Thọ

progress_activity

Đang luận giải cung Tài Bạch...

progress_activity Đang luận giải cung Tài Bạch...
expand_more

Tử Tức (子息宮)

Kim · · Đại vận 96
progress_activity

Vô chính tinh

Phụ tinh Phong Cáo, Tả Phụ, Thiếu Âm, Hồng Loan, Lực Sĩ, Kình Dương, Tử

progress_activity

Đang luận giải cung Tử Tức...

progress_activity Đang luận giải cung Tử Tức...
expand_more

Phu Thê (夫妻宮)

Thổ · · Đại vận 106
progress_activity
Chính tinh Thiên Đồng (H)

Phụ tinh Hóa Kỵ, Quan Phù (TT), Linh Tinh, Hoa Cái, Long Trì, Thanh Long, Mộ, Tuần, Địa Võng

progress_activity

Đang luận giải cung Phu Thê...

progress_activity Đang luận giải cung Phu Thê...
expand_more

Huynh Đệ (兄弟宮)

Thủy · · Đại vận 116
progress_activity
Chính tinh Vũ Khúc (H) Phá Quân (H)

Phụ tinh Văn Khúc, Hóa Quyền, Thiên Quan, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Tiểu Hao, Tuyệt, Tuần

progress_activity

Đang luận giải cung Huynh Đệ...

progress_activity Đang luận giải cung Huynh Đệ...

Đại Hạn & Tiểu Hạn

Đại Hạn hiện tại tuổi 37

Cung Điền Trạch

36–45 tuổi · 2025–2034

Mộc

Chính tinh

Tử Vi (B) Tham Lang (H)

Phụ tinh: Văn Xương, Phúc Đức, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Thiên Đức, Hỷ Thần, Mộc Dục

Trong giai đoạn Đại Hạn từ 36 đến 45 tuổi (2025-2034), với Cung Điền Trạch mang nguyên tố Mộc, kết hợp chính tinh Tử Vi và Tham Lang, người tuổi 1990, mệnh Thái Dương, Hỏa Lục Cục sẽ trải qua một thập kỷ ổn định nhưng đầy biến động. Tổng quan, đây là thời kỳ bạn có cơ hội củng cố nền tảng gia đình và sự nghiệp, nhờ Tử Vi mang lại uy quyền lãnh đạo và sự bảo hộ từ các phụ tinh như Thiên Đức, Phúc Đức. Tuy nhiên, Tham Lang có thể gây xáo trộn, đòi hỏi bạn phải linh hoạt đối phó với thay đổi, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tài sản hoặc môi trường sống. Văn Xương hỗ trợ phát triển học vấn và sáng tạo, giúp bạn vượt qua thử thách một cách khôn ngoan. Về tình yêu và hôn nhân, Đào Hoa, Thiên Hỷ, Hỷ Thần mang đến nhiều cơ hội lãng mạn, có thể dẫn đến hôn nhân viên mãn hoặc tái hôn nếu chưa lập gia đình. Tuy nhiên, Mộc Dục có thể khơi dậy dục vọng, nên bạn cần kiểm soát cảm xúc để tránh rạn nứt do ngoại tình hoặc mâu thuẫn nhỏ. Sự nghiệp và tài lộc phát triển mạnh nhờ Tử Vi, giúp bạn thăng tiến trong vai trò lãnh đạo, đặc biệt ở lĩnh vực bất động sản hoặc quản lý. Tham Lang mang lại cơ hội kiếm tiền bất ngờ, nhưng cũng cảnh báo biến động tài chính, nên đầu tư cẩn thận và tận dụng Văn Xương để học hỏi kỹ năng mới. Phúc Đức sẽ hỗ trợ duy trì sự ổn định lâu dài. Về sức khỏe, Thiên Đức mang lại sự bảo hộ tổng thể, nhưng bạn cần lưu ý vấn đề gan, mắt hoặc stress do Mộc Dục, đặc biệt trong giai đoạn giữa hạn. Hãy duy trì lối sống lành mạnh, tránh rượu bia và duy trì mối quan hệ gia đình để giảm áp lực. Tổng thể, đây là giai đoạn tiềm năng nếu bạn hành động thận trọng và biết nắm bắt cơ hội.

Tiểu Hạn năm 2026

Cung Tài Bạch

Kim

Vô chính tinh

Phụ tinh: Tam Thai, Lưu Hà, Tang Môn, Hỏa Tinh, Thiên Mã, Cô Thần, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Bệnh, Thiên Thọ

Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tài Bạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.

Toàn bộ Đại Hạn

Thủy

Mệnh

6–15 tuổi · 1995–2004

Thái Dương

Địa Giải · Hóa Lộc · Đường Phù · Tuế Phá · Thiên Khốc · Thiên Hư…

Thổ

Phụ Mẫu

16–25 tuổi · 2005–2014

Thiên Phủ

Thai Phụ · Thiên Giải · Ân Quang · Thiên Quý · Thiên Khôi · Long Đức…

Mộc

Phúc Đức

26–35 tuổi · 2015–2024

Thiên Cơ Thái Âm

Thiên Hình · Thiên Trù · Hóa Khoa · Bạch Hổ · Phi Liêm · Tràng Sinh

Hiện tại
Mộc

Điền Trạch

36–45 tuổi · 2025–2034

Tử Vi Tham Lang

Văn Xương · Phúc Đức · Đào Hoa · Thiên Hỷ · Thiên Đức · Hỷ Thần…

Thổ

Quan Lộc

46–55 tuổi · 2035–2044

Cự Môn

Địa Không · Quốc Ấn · Điếu Khách · Quả Tú · Phượng Các · Giải Thần…

Hỏa

Nô Bộc

56–65 tuổi · 2045–2054

Thiên Tướng

Hữu Bật · Trực Phù · Phá Toái · Đại Hao · Lâm Quan · Thiên Thương

Hỏa

Thiên Di

66–75 tuổi · 2055–2064

Thiên Lương

Địa Kiếp · Thiên Riêu · Thiên Y · Bát Tọa · Thiên Phúc · Thái Tuế…

Thổ

Tật Ách

76–85 tuổi · 2065–2074

Liêm Trinh Thất Sát

Thiên Việt · Thiếu Dương · Quan Phủ · Đà La · Suy · Triệt…

Kim

Tài Bạch

86–95 tuổi · 2075–2084

Tam Thai · Lưu Hà · Tang Môn · Hỏa Tinh · Thiên Mã · Cô Thần…

Kim

Tử Tức

96–105 tuổi · 2085–2094

Phong Cáo · Tả Phụ · Thiếu Âm · Hồng Loan · Lực Sĩ · Kình Dương…

Thổ

Phu Thê

106–115 tuổi · 2095–2104

Thiên Đồng

Hóa Kỵ · Quan Phù (TT) · Linh Tinh · Hoa Cái · Long Trì · Thanh Long…

Thủy

Huynh Đệ

116–125 tuổi · 2105–2114

Vũ Khúc Phá Quân

Văn Khúc · Hóa Quyền · Thiên Quan · Tử Phù · Kiếp Sát · Nguyệt Đức…

Tiểu Hạn theo năm

Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.

2025

Tật Ách

Thổ

Liêm Trinh Thất Sát
2026 Năm nay

Tài Bạch

Kim

2027

Tử Tức

Kim

2028

Phu Thê

Thổ

Thiên Đồng
2029

Huynh Đệ

Thủy

Vũ Khúc Phá Quân
2030

Mệnh

Thủy

Thái Dương
2031

Phụ Mẫu

Thổ

Thiên Phủ
2032

Phúc Đức

Mộc

Thiên Cơ Thái Âm
2033

Điền Trạch

Mộc

Tử Vi Tham Lang
2034

Quan Lộc

Thổ

Cự Môn
psychology

Hỏi Thầy AI

Đặt câu hỏi về lá số của bạn

500đ/câu
stars

Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn

Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"

login

Nhấn Enter để gửi  ·  Shift+Enter xuống dòng  ·  Mỗi câu hỏi tốn 500đ

Diễn Cầm Tam Thế

auto_stories

Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế

Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.

person

Bản Tính

Tính cách & xu hướng cuộc đời

work

Vận Trình

Nghề nghiệp & tài lộc

favorite

Duyên Phận

Hôn nhân & gia đạo

Coi Số Sanh Tổng Luận

auto_stories

Thọ thai tháng 9, sanh tháng 6

Kiếp trước tánh can trường, rồi sau biết làm lành, kiếp này khắc cha mẹ, anh em, vợ chồng và con, trong mình có tiểu tật, có làm lành thì đặng sống lâu, phát tài, có chức phận và minh mẫn.

Tháng sinh âm lịch: 6

Số Cầu (12 Cầu)

3

Cầu thứ 3

Số này lớn tuổi hay có tai nạn lắm, lúc tuổi trẻ có gian nan nhiều, đến lớn đặng qua, có tu thì đặng ba đứa con, bằng không có tu có một đứa mà thôi.

Giới tính: Nam · Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số

work

Nghề thuận số

  • check_circle Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi

Mạng Thổ, sanh tháng 6 thuận với: Số câu, chài lưới, đáy rọ, mua thuỷ lợi.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6

Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp

work

Thiên Can Canh — Tháng 6 âm lịch → Thủ Tác

Đặc biệt hợp với nghề nha khoa (trồng răng, nhổ răng). Làm nghề này rất giỏi, phát đạt và được nhiều người sang trọng yêu chuộng.

Thiên Can: Canh · Tháng âm lịch: 6

Ngày Sang Hèn

wb_sunny

Sanh nhằm ngày Thiên Hoàng, khắc cha mẹ, tắc vợ chồng, không ở chổ cha mẹ sanh, đi tới xứ khác lập thân nên.

Ngày sinh âm lịch: 12/6/1990

Coi ruộng đất có không

landscape

Chữ HIỆP — Ruộng đất thịnh vượng

Ruộng đất do cha mẹ cho sẽ gìn giữ được, lại còn mua và tạo thêm được nhiều đất đai tốt đẹp. Số này về đường điền địa rất thịnh vượng và vững bền.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Số Có Nhà Hay Không

home

Số Hướng Gia

Rất may mắn! Người mang số Hướng Gia ở đặng nhà của cha mẹ và từ đó mở rộng được việc làm ăn. Có số tạo lập thêm cơ ngơi, sự nghiệp khác, làm ăn phát đạt và thạnh vượng.

Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 6

Coi học giỏi, dở

school

Trực Không — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt

Người phạm vào chữ Trực Không thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.

Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không

school

Thi Cử — Không sao / Không mạng

Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.

Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.

Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 6

Coi hào anh em kiết hung

group

Dưỡng

Dưỡng — Trong nhà ít thương, ngoài đường được kính mến

Sanh nhằm chữ Dưỡng số này, Những điều hung kiết xem đây tỏ tường. Trong nhà anh chị ít thương, Ra đường trên dưới kính nhường rước đưa. Bốn phương danh tiếng người ưa, Cốt nhục không nghĩ bỏ chừa uổng thay. Một mình xa các nào hay, Các ư kỳ phận ngày nay rõ ràng.

Mạng: Thổ · Tháng sinh âm lịch: 6

Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu

psychology

Cầu thứ 3 — Tuổi trẻ gian nan, lớn tuổi vượt qua

Tuổi trẻ trải qua nhiều gian nan, đến khi lớn tuổi cũng hay gặp tai nạn, nhưng rồi sẽ vượt qua được. Nếu có tu tâm thì sẽ có đặng 3 đứa con, bằng không tu thì chỉ có 1 đứa mà thôi.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 6

Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không

shield

KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ

Người tuổi Ngọ sanh tháng 6 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.

Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn

wb_sunny

Mùa Hạ

Ở tại Đầu — Phú quý trọn đời

Số trọn đời vui vẻ, không bị nhọc lo. Nhờ phước trời cho nên có danh giá, phú quý tự nhiên đến, duyên nợ phu thê cũng tốt đẹp.

Tuổi (Địa Chi): Ngọ · Tháng sinh âm lịch: 6

Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn

person

Con Vua Xích Đế (Tuổi Tỵ, Ngọ)

Tánh tình nóng nảy, lẹ làng, thường được gần gũi với những người sang trọng. Số này có tài lộc, con cháu ít và thường mang một tiểu tật. Sách khuyên nên thờ vua Xích Đế, dặn dò tánh đừng nóng nảy, ráng nhẫn nại thì cuộc sống mới yên.

Địa Chi: Ngọ

Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không

pets

Chữ HƯỚNG — Nuôi thú vật rất đặng, gặp may mắn

Số này nuôi thú vật rất đặng, được hướng tốt, thú nuôi mau lớn mạnh và sinh lợi cao. Đây là chữ tốt nhất về đường chăn nuôi, nên phát triển nghề này sẽ thịnh vượng. Nam nữ đều coi chung.

Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 6

Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh

wb_sunny

Giờ Ngọ

Sanh tháng 6 âm lịch, giờ 14:00 nhằm khung 12:40 – 14:39 là giờ Ngọ.

Giờ sinh: Giờ Mùi (13:00 - 15:00) · Tháng âm lịch: 6

12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn

schedule

Giờ Mùi — cả 3 phần

đầu giờ Mùi: Cha mẹ song toàn, số đặng gần người sang trọng, trọn đời yên vui, anh em hòa hợp ý, số có chức phận, gái thì có quyền đặng sang trọng, dễ làm ăn, sự nghiệp kinh vinh.

giữa giờ Mùi: Khắc cha. Tính ý rộng rãi, có quý nhơn thương, đặng nhờ anh em, thuở nhỏ làm ăn bình thường, lo lường lặn lội cực trí, vợ chồng khắc đời thứ nhất, khắc con, lớn tuổi làm ăn khá.

sau giờ Mùi: Khắc mẹ. Quí nhơn hay yêu chuộng, ăn mặc bình thường, tuổi nhỏ làm ăn khi hư khi nên, tuổi trẻ cực khổ, anh em không hòa, sanh con cứng cỏi, lớn tuổi làm ăn khá hơn thời tuổi trẻ.

Giờ sinh: Giờ Mùi (13:00 - 15:00)

Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì

spa

Mạng Thổ — Tuổi Ngọ → Thai

Mạng Thổ khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Ngọ là 10 bước → nhằm chữ Thai.

Mạng: Thổ · Địa Chi: Ngọ

Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít

child_care

Thai — Nuôi đặng 1 đứa

Người nhằm chữ Thai sanh con nuôi đặng 1 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.

Chữ Trường Sanh: Thai

Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không

favorite

Tuổi Ngọ — Giờ Mùi → Không phạm

Tuổi Ngọ sanh giờ Mùi không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.

Địa Chi: Ngọ · Giờ sinh: Giờ Mùi (13:00 - 15:00)

(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh

circle_circle

Thai — Lần nhì mới đặng vững bền

Hồng nhan cốt cách xanh tươi, Xuê xoa ăn mặc, tiếng cười có duyên. Dè đâu tình nghĩa ưu phiền, Lương duyên thứ nhứt vẹn tuyền đặng đâu. Của tiền hao tốn ngõ hầu, Thứ nhì mới đặng giao đầu phụng loan. Phỉ nguyền tình thiếp nghĩa chàng, Gia đình phát đạt đặng an một nhà.

(Số này thứ nhì mới đặng vững bền)

Chữ Trường Sanh: Thai

Số Kiếp Vợ Chồng

diamond

Không có số kiếp đặc biệt

Mạng Thổ sanh tháng 6 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.

Mạng: Thổ · Tháng âm lịch: 6

Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên

heart_broken

Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi

Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.

Địa Chi: Ngọ · Tháng âm lịch: 6

Coi Số Có Ở Tù Hay Không

gavel

Phạm Ít Con

Tuổi Canh Ngọ (tháng 12 âm lịch) — ít con. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.

Thiên Can: Canh · Địa Chi: Ngọ

Coi số có Trời Đánh hay không?

shield

Không phạm số Trời Đánh

Năm Canh sanh nhằm giờ Mùi không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.

Thiên Can năm: Canh · Giờ sinh: Giờ Mùi (13:00 - 15:00)

Coi số có Rắn Cắn hay không?

pest_control

Phạm số Rắn Cắn

Năm Canh, Năm Tân sanh nhằm giờ Hợi, Mẹo, Mùi là phạm. Số này 2 năm phạm 3 giờ, nếu có phạm giờ như trên đây, trong 3 tuổi trở lại thì nuôi không đặng.

Thiên Can năm: Canh · Giờ sinh: Giờ Mùi (13:00 - 15:00)

Coi số có Chết Yểu hay không?

warning

Phạm số Chết Yểu

Sanh tháng 6 nhằm giờ Mùi là phạm. Nếu có phạm số này thì khó nuôi đến 12 tuổi hoặc mới sanh.

Tháng sinh âm lịch: 6 · Giờ sinh: Giờ Mùi (13:00 - 15:00)

Coi con nít mới sanh mạng gì?

child_care

Mạng Thổ

Mạng Thổ, hay khóc dạ đề, sanh ra chừng 8 ngày hoặc 21 ngày thì nó sẽ khỏi sự khóc nhiều lắm, vậy phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó, rồi thôi khóc, rồi mới dễ nuôi.

Mạng: Thổ

Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số

Tử Vi Đẩu Số là gì?

Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.

Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?

Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.

Lá số Tử Vi AI có chính xác không?

Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.

12 cung trong Tử Vi là những cung nào?

12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).

* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.

ac_unit