Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 27 Tháng 7, 2026 — Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Đinh Sửu
Mệnh (Nạp Âm)
Giản Hạ Thủy
Cục
Kim Tứ Cục
Ngũ Hành
Thủy
Cách cục
Tử Phủ Vũ Tướng
Bản Mệnh
Giản Hạ Thủy
12 cung
1/12 cung · Đại Hạn – check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Giải, Thiên Quý, Đường Phù, Phúc Đức, Quả Tú, Thiên Đức, Bệnh Phù, Tử, Địa Võng
Đang luận giải cung Mệnh...
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Thiên Hình, Thiên Khôi, Thiên Phúc, Điếu Khách, Thiên Mã, Hỷ Thần, Bệnh, Thiên Tài, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Trực Phù, Phi Liêm, Suy
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Điền Trạch (田宅宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thái Tuế, Hoa Cái, Phá Toái, Tấu Thư, Đế Vượng
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Thiên Quan, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Hồng Loan, Tướng Quân, Lâm Quan, Triệt
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Luận Giải Chuyên Sâu Về Cung Quan Lộc Của Đương Số Nguyễn Thành Tấn
Kính thưa đương số, là Quốc Sư phụ trách luận giải Tử Vi cho hoàng tộc, tôi sẽ cẩn trọng phân tích cung Quan Lộc của ngài, an tại cung Dần, dựa trên nguyên lý Tử Vi Đẩu Số. Cung Quan Lộc đại diện cho sự nghiệp, chức vị, và vận hội thăng tiến trong đời người, liên quan trực tiếp đến hành vi và nỗ lực của đương số. Với bản mệnh Thủy và cục Kim Tứ Cục, chúng ta cần xem xét sự tương tác giữa các tinh tú, đặc biệt là chính tinh Liêm Trinh (m), các phụ tinh hội tụ, và ảnh hưởng từ Tam Phương Tứ Chính (Tam hợp và Xung chiếu). Tôi sẽ phân tích theo ba phần như yêu cầu, sử dụng ngôn ngữ phong thủy chuyên ngành nhưng giải thích rõ ràng ý nghĩa, để giúp ngài hiểu sâu sắc cục diện này.
1. Cục Diện Cung: Thế Đứng Của Chính Tinh Tại Cung Quan Lộc
Trong Tử Vi Đẩu Số, cục diện cung là nền tảng, quyết định sức mạnh cốt lõi của cung đó, dựa vào thế đứng của chính tinh (như miếu, vượng, đắc, hoặc hãm). Ở đây, cung Quan Lộc an tại Dần, với chính tinh duy nhất là Liêm Trinh (m), và gặp Triệt – một yếu tố phá hoại lớn.
Liêm Trinh là sao chính thuộc nhóm Thất Sát, đại diện cho sự chính trực, kiên cường, và khả năng lãnh đạo, nhưng mang tính cách khắc nghiệt, dễ dẫn đến xung đột. Trong lý thuyết ngũ hành, Liêm Trinh thuộc hành Hỏa, trong khi cung Dần thuộc hành Mộc. Theo nguyên tắc thế đứng, Liêm Trinh tại Dần không phải là vị trí miếu địa (nơi sao phát huy tối đa sức mạnh, như tại cung Tý hoặc Ngọ), mà chỉ ở mức đắc địa tương đối, vì Mộc có thể hỗ trợ Hỏa qua mối quan hệ tương sinh. Tuy nhiên, đây không phải là vị trí lý tưởng: Liêm Trinh tại Dần thường rơi vào thế "ngụ tại mộ địa" hoặc "hãm địa nhẹ", nghĩa là sức mạnh của nó bị kìm hãm, dễ dẫn đến sự nghiệp có khởi đầu tốt nhưng gặp trở ngại, giống như ngọn lửa bùng lên rồi nhanh chóng bị cây cối (Mộc) che lấp.
Hơn nữa, cung này gặp Triệt – một trong những sao hung mạnh nhất, tượng trưng cho sự cản trở, phá hoại, như một dòng nước lớn dập tắt mọi nỗ lực. Triệt ở đây làm yếu đi thế đứng của Liêm Trinh, biến tiềm năng đắc địa thành hãm địa thực tế, khiến cho các cơ hội quan lộc bị trì trệ hoặc tan vỡ. Nếu không có chính tinh xung chiếu mạnh mẽ (như từ Tam hợp), cục diện này có thể xem là "Vô Chính Diệu thực chất", vì Triệt đã làm mờ đi ảnh hưởng của Liêm Trinh. Tóm lại, cục diện cung Quan Lộc mang tính bất ổn, với Liêm Trinh cố gắng khẳng định vị thế nhưng bị Triệt kiềm chế, dẫn đến sự nghiệp có thể có lúc thăng tiến nhưng khó bền vững, đặc biệt trong cục Kim Tứ Cục (mang tính cứng rắn, dễ xung đột) và bản mệnh Thủy (cần sự hỗ trợ từ Kim để phát triển).
2. Sự Hội Tụ Cát Hung Tinh: Tương Tác Giữa Các Tinh Tú Và Cách Cục Đặc Biệt
Sự hội tụ cát hung tinh là yếu tố then chốt, quyết định sự cân bằng trong cung, qua việc phân tích tương tác giữa chính tinh, phụ tinh, và các sao trong Tam Phương Tứ Chính. Ở cung Quan Lộc, chúng ta có chính tinh Liêm Trinh kết hợp với các phụ tinh: Thiên Quan, Quốc Ấn, Thiếu Dương, Kiếp Sát, Cô Thần, Hồng Loan, Tướng Quân, Lâm Quan, và Triệt. Tôi sẽ phân tích sự tương tác giữa Lục Cát Tinh (nhóm sao mang năng lượng tốt) và Lục Sát Tinh (nhóm sao mang năng lượng xấu), đồng thời xem xét có cách cục đặc biệt nào hình thành không.
Trước hết, Liêm Trinh – với tính cách chính trực và lãnh đạo – tương hội với các phụ tinh tạo nên sự pha trộn phức tạp. Nhóm cát tinh bao gồm: Thiên Quan (tượng trưng cho chức vị quan lại, giúp thăng tiến), Quốc Ấn (đại diện cho ấn tín, học vấn và uy quyền), Thiếu Dương (mang dương khí, thúc đẩy sức khỏe và hoạt động), Hồng Loan (hỗ trợ tình duyên, có thể mang lợi từ mối quan hệ), Tướng Quân (tăng cường quyền lực, như một vị tướng bảo vệ), và Lâm Quan (thúc đẩy thăng chức). Những sao này có thể tạo nên cách cục tích cực, chẳng hạn như "Liêm Ấn Hội Quan" (Liêm Trinh kết hợp Quốc Ấn và Thiên Quan), nghĩa là sự nghiệp có cơ hội phát triển qua học vấn và chức vị, giống như một viên ngọc được mài giũa. Tuy nhiên, sự tương tác này không phải là cách cục hoàn hảo như "Thạch Trung Ẩn Ngọc" (ẩn chứa tiềm năng quý giá), vì còn bị ảnh hưởng bởi hung tinh.
Ngược lại, nhóm hung tinh bao gồm: Kiếp Sát (mang tai họa bất ngờ, như tai ương từ ngoại cảnh), Cô Thần (gợi sự cô độc, thiếu sự hỗ trợ), và Triệt (phá hoại toàn bộ, như một trận gió lớn quét sạch). Sự tương tác giữa cát và hung ở đây tạo nên xung đột: Liêm Trinh – vốn khắc nghiệt – bị Kiếp Sát và Cô Thần khuếch đại thành "cách cục Sát Phá" (giống như Sát Phá Tham, nhưng nhẹ hơn), nghĩa là sự nghiệp dễ gặp phá hoại, dẫn đến thất bại hoặc cô lập. Triệt còn làm yếu toàn bộ, biến "Liêm Ấn Hội Quan" thành "Triệt Phá Liêm" – một cách cục tiêu cực, nơi các cơ hội tốt bị chặn đứng. Đặc biệt, trong Tam Phương Tứ Chính:
- Tam Hợp (Tài Bạch): Với chính tinh Vũ Khúc và Thiên Phủ (tượng trưng cho tài lộc và ổn định), kết hợp phụ tinh như Lộc Tồn và Nguyệt Đức, có thể hỗ trợ Quan Lộc bằng cách mang tài nguyên, nhưng bị Triệt ở Quan Lộc làm yếu, giống như "Tài không hóa Lộc".
- Tam Hợp (Mệnh): Chính tinh Tử Vi và Thiên Tướng (đại diện cho uy quyền và bảo hộ) từ cung Mệnh có thể chiếu giúp, tạo nên sự tương trợ nhẹ, nhưng các hung tinh như Địa Võng ở đây lại tăng thêm rào cản.
- Xung Chiếu (Phu Thê): Với chính tinh Tham Lang (mang tính phóng đãng, dễ gây rối), kết hợp phụ tinh như Tuyệt và Tuần, tạo xung đột trực tiếp với Quan Lộc, như một trận "Xung Chiếu Hung", khiến sự nghiệp dễ bị ảnh hưởng từ vấn đề gia đình hoặc mối quan hệ.
Tổng thể, không hình thành cách cục đặc biệt nổi bật như "Nhật Nguyệt Tịnh Minh" (sáng rõ và hoàn hảo), mà chủ yếu là "Mã Đầu Đới Kiếm" biến thể (có sức mạnh nhưng dễ gây họa), do sự cân bằng cát hung bị lệch về phía hung.
3. Lời Giải Đoán: Nhận Định Tốt/Xấu Và Cách Hóa Giải
Dựa trên phân tích trên, cung Quan Lộc của đương số mang tính chất xấu nhiều hơn tốt, với tiềm năng ban đầu từ Liêm Trinh bị phá hoại bởi Triệt và các hung tinh. Cụ thể, ngài có thể gặp khó khăn trong sự nghiệp, như trì trệ trong thăng chức, xung đột với cấp trên, hoặc thất bại bất ngờ do Kiếp Sát. Liêm Trinh mang ý nghĩa chính trực, nên ngài có thể thành công trong lĩnh vực pháp lý, quân sự, hoặc quản lý, nhưng sự hãm địa và Triệt khiến những cơ hội này dễ tan vỡ, giống như "cây cao bị gió lớn quật ngã". Trong cục Kim Tứ Cục và bản mệnh Thủy, sự nghiệp cần sự hỗ trợ từ các cung khác (như Mệnh hoặc Tài Bạch), nhưng Tam Phương Tứ Chính lại mang tính xung đột, dẫn đến vận hội không ổn định – có thể có lúc thăng tiến nhờ Thiên Quan và Quốc Ấn, nhưng nhanh chóng suy giảm.
Về nhận định tổng thể: Cung này là xấu hơn tốt, vì hung lực chiếm ưu thế, dự báo sự nghiệp dễ gặp chướng ngại, cô lập, và thất bại, đặc biệt trong tuổi trẻ hoặc trung niên. Tuy nhiên, không phải hoàn toàn tiêu cực: Nếu ngài nỗ lực cải thiện qua học vấn (nhờ Quốc Ấn), có thể hóa giải một phần, dẫn đến thành công muộn màng.
Để hóa giải, theo nguyên lý Tử Vi, ngài cần hành động cụ thể:
- Làm việc thiện và tu tâm: Thường xuyên tích đức qua việc từ thiện, giúp đỡ người khác, để giảm bớt ảnh hưởng của Kiếp Sát và Cô Thần. Ví dụ, thờ cúng sao Triệt hoặc Liêm Trinh bằng cách dâng hương, tụng kinh, để "hóa hung thành cát".
- Chọn hướng phát triển sự nghiệp: Tránh lĩnh vực dễ xung đột (như chính trị), mà tập trung vào công việc ổn định, liên quan đến pháp luật hoặc giáo dục, để tận dụng thế đứng đắc của Liêm Trinh.
- Hỗ trợ từ Tam Phương: Tăng cường mối quan hệ với cung Mệnh (qua Tử Vi) bằng cách duy trì sức khỏe và học vấn, đồng thời giảm xung chiếu từ Phu Thê bằng cách ổn định gia đình.
- Phương pháp phong thủy: Đeo bùa hoặc trang sức mang hành Kim (để hỗ trợ bản mệnh Thủy và cục Kim), và tránh các hướng xấu liên quan đến Dần (như Đông Bắc).
Kết luận, cung Quan Lộc của ngài cần sự kiên trì và cải thiện để chuyển hóa, như một dòng sông Thủy gặp Kim mà không bị chặn đứng. Nếu ngài có thêm thông tin từ các cung khác, tôi sẵn sàng luận giải sâu hơn để hỗ trợ vận mệnh hoàng tộc. Trân trọng!
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Tang Môn, Tiểu Hao, Quan Đới, Triệt, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Thiên Di (遷移宮)
Phụ tinh Văn Xương, Ân Quang, Thiếu Âm, Linh Tinh, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên La
Đang luận giải cung Thiên Di...
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Trù, Hóa Quyền, Quan Phù (TT), Thiên Khốc, Long Trì, Lực Sĩ, Đà La, Tràng Sinh, Thiên Sứ
Đang luận giải cung Tật Ách...
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Tả Phụ, Tử Phù, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Dưỡng
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Tam Thai, Bát Tọa, Hóa Lộc, Tuế Phá, Thiên Hư, Quan Phủ, Kình Dương, Thai
Đang luận giải cung Tử Tức...
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Phong Cáo, Hữu Bật, Lưu Hà, Long Đức, Thiên Hỷ, Phục Binh, Tuyệt, Tuần
Đang luận giải cung Phu Thê...
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Địa Giải, Thiên Việt, Hóa Khoa, Hóa Kỵ, Bạch Hổ, Hỏa Tinh, Phượng Các, Giải Thần, Đại Hao, Mộ, Tuần
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Phu Thê
24–33 tuổi · 2020–2029
Chính tinh
Phụ tinh: Phong Cáo, Hữu Bật, Lưu Hà, Long Đức, Thiên Hỷ, Phục Binh, Tuyệt, Tuần
Luận giải Đại Hạn có trong gói 12 cung
Cung Điền Trạch
Thổ
Vô chính tinh
Phụ tinh: Thái Tuế, Hoa Cái, Phá Toái, Tấu Thư, Đế Vượng
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Điền Trạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
4–13 tuổi · 2000–2009
Văn Khúc · Thiên Giải · Thiên Quý · Đường Phù · Phúc Đức · Quả Tú…
Huynh Đệ
14–23 tuổi · 2010–2019
Địa Giải · Thiên Việt · Hóa Khoa · Hóa Kỵ · Bạch Hổ · Hỏa Tinh…
Phu Thê
24–33 tuổi · 2020–2029
Phong Cáo · Hữu Bật · Lưu Hà · Long Đức · Thiên Hỷ · Phục Binh…
Tử Tức
34–43 tuổi · 2030–2039
Tam Thai · Bát Tọa · Hóa Lộc · Tuế Phá · Thiên Hư · Quan Phủ…
Tài Bạch
44–53 tuổi · 2040–2049
Tả Phụ · Tử Phù · Đào Hoa · Nguyệt Đức · Lộc Tồn · Bác Sỹ…
Tật Ách
54–63 tuổi · 2050–2059
Địa Kiếp · Địa Không · Thiên Trù · Hóa Quyền · Quan Phù (TT) · Thiên Khốc…
Thiên Di
64–73 tuổi · 2060–2069
Văn Xương · Ân Quang · Thiếu Âm · Linh Tinh · Thanh Long · Mộc Dục…
Nô Bộc
74–83 tuổi · 2070–2079
Thiên Riêu · Thiên Y · Tang Môn · Tiểu Hao · Quan Đới · Triệt…
Quan Lộc
84–93 tuổi · 2080–2089
Thiên Quan · Quốc Ấn · Thiếu Dương · Kiếp Sát · Cô Thần · Hồng Loan…
Điền Trạch
94–103 tuổi · 2090–2099
Thái Tuế · Hoa Cái · Phá Toái · Tấu Thư · Đế Vượng
Phúc Đức
104–113 tuổi · 2100–2109
Thai Phụ · Trực Phù · Phi Liêm · Suy
Phụ Mẫu
114–123 tuổi · 2110–2119
Thiên Hình · Thiên Khôi · Thiên Phúc · Điếu Khách · Thiên Mã · Hỷ Thần…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tử Tức
Thổ
Phu Thê
Kim
Huynh Đệ
Kim
Mệnh
Thổ
Phụ Mẫu
Thủy
Phúc Đức
Thủy
Điền Trạch
Thổ
Quan Lộc
Mộc
Nô Bộc
Mộc
Thiên Di
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 6, sanh tháng 3
Kiếp trước tánh ưa bài bạc là căn nghiệp, kiếp này tánh hay phản phúc người ơn, làm việc gì thấy nên rồi thấy hư, không chừng, khó làm con của cha mẹ, làm việc gì trước có sau không, ăn mặc hẹp thiếu, tánh thông minh, đến già mới khá.
Tháng sinh âm lịch: 3
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 6
Số này gặp quỷ sứ bắt, cho nên đứa nhỏ nằm ngủ hay giật mình, hay khóc, phải kiếm thầy pháp giỏi ếm nó mới hết, rồi cho người ta làm con nuôi đỡ một thời gian, có như vậy nuôi mới đặng.
Giới tính: Nam · Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Không thuận nghề trong bảng
Mạng Thủy, sanh tháng 3 không thuận với các nghề trong bảng (mua bán, thuỷ lợi, làm thợ).
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 3
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Đinh — Tháng 3 âm lịch → Thủ Tác
Đặc biệt hợp với nghề nha khoa (trồng răng, nhổ răng). Làm nghề này rất giỏi, phát đạt và được nhiều người sang trọng yêu chuộng.
Thiên Can: Đinh · Tháng âm lịch: 3
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thái Âm đi xa xứ, có nhiều người kính trọng quý nhơn thương, 36 tuổi sắp lên vận thời làm ăn phát đạt.
Ngày sinh âm lịch: 26/3/1997
Coi ruộng đất có không
Chữ HƯỚNG — Không ham ruộng đất
Dù cha mẹ cho ruộng đất cũng không cần gìn giữ, đi đến đâu thấy ruộng đất cũng không ham. Do đó, người phạm chữ này không giữ và cũng không tạo được ruộng đất, chỉ lo bề ăn mặc và chơi bời.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Không Gia
Người mang số Không Gia: khi cất nhà hoặc sống trong nhà, đàn bà hay mắc bệnh về máu huyết, đàn ông thì hay bị hao tốn tiền bạc. Tuy nhiên, điểm gỡ lại là vẫn có thể ở ngôi nhà đó được lâu dài.
Địa Chi: Sửu · Tháng âm lịch: 3
Coi học giỏi, dở
Trực Hiệp — Thông minh, làm quan hoặc làm thầy
Người mang chữ Trực Hiệp cũng có trí thông minh, học ít biết nhiều. Tuy nhiên khi đi thi cử thì chỉ đỗ ở mức bậc trung. Số mạng người này: "Tấn thì Vi Quan, dầu có thối cũng Vi Sư" — nghĩa là nếu tiến tới trên con đường công danh thì sẽ làm quan, còn lui về thì sẽ làm thầy.
Tuổi (Địa Chi): Sửu · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Sửu · Tháng âm lịch: 3
Coi hào anh em kiết hung
Mộ
Mộ — Tình nghĩa lợt lạt, cạnh tranh, đi xa mới nên nhà
Số phần gặp Mộ linh đinh, Bơ vơ lợt lạt nghĩa tình là đây. Cha mẹ sanh dưỡng ngõ hầu, Đôi ba cốt nhục một bầu hóa sanh. Mỗi người tánh cũng khôn lành, Đều riêng tâm ý cạnh tranh bất hòa. Một mình lo tính gần xa, Đến xa nên đặng thất gia hưởng nhờ.
Mạng: Thủy · Tháng sinh âm lịch: 3
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 6 — Bị quỷ sứ bắt lẹo, cần cho làm con nuôi
Trẻ mang cầu này bị quỷ sứ bắt lẹo, nên khi nằm ngủ hay giật mình và khóc đêm. Phải tìm thầy pháp giỏi ếm thì mới hết, đồng thời phải cho người khác làm con nuôi một thời gian thì mới nuôi đặng.
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 3
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Sửu sanh tháng 3 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Sửu · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Xuân
Ở tại Hông — Phước hồng, công danh hiển đạt
Rất tốt, có phước hồng trông lại, kinh sách thông thạo, dễ đỗ đạt khoa bảng công danh. Vợ chồng hòa thuận, làm ăn gặp vận, sự nghiệp phát đạt và vinh quang.
Tuổi (Địa Chi): Sửu · Tháng sinh âm lịch: 3
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Huỳnh Đế (Tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi)
Tánh tình cứng cỏi, mạnh mẽ, cuộc đời hay có "của hoạch tài" (tài lộc đến bất ngờ). Bản tính ưa thích việc trồng tỉa hoặc làm những việc bao gồm cơ mật. Khuyên nên thờ Thổ Địa, Long Thần và đặc biệt phải biết tu tâm, thờ Phật mới tốt.
Địa Chi: Sửu
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ GIAI — Nuôi thú vật tốt lành, phát triển
Số này nuôi thú vật rất đặng, tốt lành và phát triển thuận lợi. Thú nuôi mau lớn, không bị dịch bệnh tàn phá. Đây là chữ tốt về đường nuôi thú. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Sửu · Tháng âm lịch: 3
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Tỵ
Sanh tháng 3 âm lịch, giờ 12:00 nhằm khung 10:30 – 12:29 là giờ Tỵ.
Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00) · Tháng âm lịch: 3
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Ngọ — cả 3 phần
đầu giờ Ngọ: Cha mẹ song toàn, làm người tính tình lợi hại, gần người sang, anh em hòa, hai ba dòng con, ăn mặc không thiếu, số có chức phận quyền hành, vận số hưng vượng.
giữa giờ Ngọ: Khắc cha. Ăn mặc bình thường, tuổi trẻ bôn ba, khổ trái nhiều phen, 30 tuổi sắp lên làm ăn khá, không nhờ anh em, làm ăn khi nên khi hư không chừng, không có tự do.
sau giờ Ngọ: Khắc mẹ. Tánh người lẹ làng, không nhờ anh em, con đầu lòng khó nuôi, tánh thông minh lanh lợi, tuổi nhỏ cực khổ, đến lớn tuổi làm ăn phát đạt, đến cảnh già cũng trở lại cực khổ.
Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Thủy — Tuổi Sửu → Suy
Mạng Thủy khởi Trường Sanh tại cung Thân, đếm thuận hành đến tuổi Sửu là 5 bước → nhằm chữ Suy.
Mạng: Thủy · Địa Chi: Sửu
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Suy — Nuôi đặng 3 đứa
Người nhằm chữ Suy sanh con nuôi đặng 3 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Suy
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Sửu — Giờ Ngọ → Không phạm
Tuổi Sửu sanh giờ Ngọ không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Sửu · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Suy — Trước vất vả, lần ba mới sum vầy
Thảm thay căn số vô phần, Gặp duyên bạc phận, sanh nhằm chữ Suy. Mạng ai nấy tính không tùy, Gặp nhau hiềm tỵ khác gì tù nhơn. Đôi co nhiều tiếng thiệt hơn, Sâm thương hai ngả như đờn thiếu dây. Hai đời phải chịu đổi xây, Thứ ba mới đặng sum vầy nợ duyên.
(Số này trước vất vả, thứ ba mới bền)
Chữ Trường Sanh: Suy
Số Kiếp Vợ Chồng
Không có số kiếp đặc biệt
Mạng Thủy sanh tháng 3 không rơi vào 6 số kiếp trong bảng tra — duyên nợ bình thường.
Mạng: Thủy · Tháng âm lịch: 3
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Sửu · Tháng âm lịch: 3
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Thối Tài
Tuổi Đinh Sửu (tháng 9 âm lịch) — hao tài tốn của. Hậu vận: bác hại. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Đinh · Địa Chi: Sửu
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Đinh sanh nhằm giờ Ngọ không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Đinh · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Đinh sanh nhằm giờ Ngọ không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Đinh · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 3 nhằm giờ Ngọ không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 3 · Giờ sinh: Giờ Ngọ (11:00 - 13:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Thủy
Mạng Thủy sanh ra cái mặt nó buồn lắm, nó hay khóc dạ đề trong lúc ban đêm, từ 8 ngày đến 21 ngày, thì khỏi sự khóc, phải có thầy ếm mới đặng, rồi phải cho bà con nuôi hay người quen nuôi. Cha mẹ đừng nhìn đến nó đến 3 tuổi phải chuộc về nuôi mới đặng. Nếu để cha mẹ nuôi thì cái mạng nó 10 kể 2 mà thôi, khi nó lớn có tánh hay buồn trong lúc êm tịnh lắm.
Mạng: Thủy
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.