Lá Số Tử Vi Của Bạn flare
Ngày lập: 28 Tháng 7, 2026 — Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Thông tin cơ bản
Can Chi năm
Quý Dậu
Mệnh (Nạp Âm)
Kiếm Phong Kim
Cục
Mộc Tam Cục
Ngũ Hành
Kim
Cách cục
Sát Phá Tham
Bản Mệnh
Kiếm Phong Kim
12 cung
12/12 cung · Đại Hạn ✓ check_circle Đã luận giảiMệnh (命宮)
Phụ tinh Hóa Kỵ, Thái Tuế, Thiên Khốc, Tiểu Hao, Quan Đới
Đang luận giải cung Mệnh...
Cung Mệnh Dậu an Tử Vi đồng độ Tham Lang, tạo thế “đế tinh hội tham” điển hình. Tử Vi chủ quyền quý, song Tham Lang mang tính tham vọng và biến hóa mạnh, khiến cục diện vừa có nền tảng quan vị vừa tiềm ẩn dao động nội tại. Cách này thường hợp người theo đường công danh hoặc quản trị tài sản lớn, nhưng khó giữ sự ổn định dài hạn vì Tham Lang dễ bị Hóa Kỵ chế.
Hóa Kỵ, Thái Tuế và Thiên Khốc tọa thủ trực tiếp kéo cục xuống rõ rệt: chúng làm tăng thị phi quan trường, tổn hao tâm huyết và từng đoạn buồn mất mát. Tiểu Hao, Quan Đới xen lẫn phần nào bù đắp bằng khả năng nắm giữ quyền hành nhỏ và duy trì hình thức bề ngoài, song chưa đủ hóa giải toàn cục. Tam hợp Quan Lộc (Liêm Trinh – Thất Sát) và Tài Bạch (Vũ Khúc – Phá Quân) có Hóa Lộc, Long Trì, Phượng Các trợ lực, cho thấy đường công danh và tài lộc vẫn có cửa mở nếu biết vận dụng mưu lược. Tuy nhiên, Kình Dương, Bạch Hổ và Phá Toái đối chiếu cho thấy mỗi lần thăng tiến đều kèm theo tranh chấp hoặc phá hoại từ nội bộ.
Xung chiếu Thiên Di Vô Chính Diệu kèm Hữu Bật – Thiên Khôi chỉ hỗ trợ bên ngoài lỏng lẻo, chủ yếu nhờ quan hệ xã giao chứ không tạo nền tảng vững chắc. Tổng thể, cung Mệnh mang tính chất “quyền quý có điều kiện”: có thể đạt vị trí quản lý hoặc nắm giữ tài sản nếu vượt qua các năm Hóa Kỵ, Thái Tuế tác động, song dễ rơi vào trạng thái nội tâm nặng nề và rủi ro mất mát bất ngờ.
Nên ưu tiên chọn lĩnh vực cần kỷ luật cao và tránh tranh chấp lợi ích trực tiếp. Giữ khoảng cách với những mối quan hệ chứa đựng yếu tố quyền lực hoặc tiền bạc không rõ ràng là cách giảm thiểu tối đa tổn hao do Hóa Kỵ và Tham Lang gây ra.
Phụ Mẫu (父母宮)
Phụ tinh Văn Xương, Thiên Trù, Hóa Quyền, Thiếu Dương, Linh Tinh, Thanh Long, Mộc Dục, Tuần, Địa Võng
Đang luận giải cung Phụ Mẫu...
Cung Phụ Mẫu an Cự Môn hóa Quyền tại Tuất, gặp Tuần Không triệt tiêu lực lượng chính tinh, tạo cục diện “quyền lực bị che lấp”. Cự Môn vốn chủ tranh chấp ngôn từ, nay lại hóa Quyền nên cha mẹ mang tính cách quyết đoán, nghiêm khắc, thường dùng uy thế để định đoạt việc con; song Tuần Không khiến uy thế này không được thực thi triệt để, dễ rơi vào tình trạng “nói nhiều làm ít”, thậm chí có khoảng cách về mặt tinh thần dù vẫn duy trì quyền hành bề ngoài.
Văn Xương, Thiên Trù, Thiếu Dương, Thanh Long hội hợp kéo cục hướng trí thức và bề thế, cha mẹ thường có học vấn, địa vị hoặc ít nhất là quan tâm sâu đến việc học hành, danh tiếng của con. Hóa Quyền càng tăng thêm sắc thái “lấy uy thế thay vì tình cảm” để giáo dục. Tuy nhiên Linh Tinh, Mộc Dục, Địa Võng kết hợp Tuần Không lại kéo cục xuống rõ rệt: cha mẹ dễ có tính cách thay đổi thất thường, sức khỏe hoặc tinh thần có lúc u uẩn, nội tâm nhiều ẩn khuất không nói ra. Tam Hợp Nô Bộc vắng chính tinh, lại có Kiếp Sát, Tuyệt, Thiên Thương, cho thấy mối quan hệ giữa cha mẹ với người thân, họ hàng lỏng lẻo, hỗ trợ thực chất hạn chế. Ngược lại, Tử Tức hội Thái Dương có Hồng Loan, Thiên Thọ, chứng tỏ cha mẹ vẫn giữ được hình ảnh bề ngoài ổn định, thậm chí được xã hội đánh giá tốt.
Xung chiếu Tật Ách Thiên Đồng hóa hung nhẹ, cảnh báo cha mẹ tuổi trung niên trở đi dễ gặp vấn đề sức khỏe mãn tính, chủ yếu về hệ tiêu hóa hoặc tai mũi họng – đúng với tính chất Cự Môn. Tổng thể, cung Phụ Mẫu này thuộc dạng “uy nghi bề ngoài, thực chất lạnh nhạt và nhiều trắc trở nội tại”. Cha mẹ có khả năng hỗ trợ về danh tiếng, học vấn nhưng thiếu sự gắn kết tình cảm sâu sắc; con cái thường cảm thấy bị áp đặt mà ít được thấu hiểu.
Lời khuyên thực tế: không nên ỷ lại hoàn toàn vào cha mẹ về tài chính hay quyết định lớn; cần tự xây dựng nền tảng riêng từ sớm. Khi giao tiếp, nên dùng văn bản hoặc người trung gian để giảm xung đột ngôn từ do Cự Môn mang lại.
Phúc Đức (福德宮)
Phụ tinh Địa Kiếp, Địa Không, Tả Phụ, Tang Môn, Thiên Mã, Cô Thần, Lực Sĩ, Đà La, Tràng Sinh, Tuần
Đang luận giải cung Phúc Đức...
Cục Diện Cung Phúc Đức tại Hợi
Thiên Tướng đóng cung Phúc Đức Hợi, gặp Tuần triệt ngay tại chỗ, khiến phúc lực bị rút ruột từ gốc. Thiên Tướng vốn là sao che chở, nhường nhịn, song khi bị Tuần khống chế và có mặt Địa Kiếp – Địa Không – Đà La – Cô Thần – Tang Môn, thế đứng trở nên cô lập, phúc đức không còn vững chắc. Tam hợp Phu Thê có Thiên Phủ nhưng bị Quả Tú – Điếu Khách kèm theo, Tam hợp Thiên Di lại Vô Chính Diệu; hai bên đều thiếu sao chủ lực đủ mạnh để tiếp ứng. Xung chiếu Tài Bạch có Vũ Khúc – Phá Quân hóa Lộc, song Phá Quân mang tính phá hoại, khiến phúc đức dễ bị hao tổn qua biến cố bất ngờ.
Cân Bằng Cát/Hung
Các sao hung như Địa Không, Địa Kiếp, Đà La, Tang Môn, Cô Thần chiếm ưu thế rõ rệt, kéo cung xuống mức trung bình kém. Tả Phụ, Lực Sĩ, Thiên Mã mang chút hỗ trợ về sức lực và cơ hội di chuyển, song chỉ đủ để duy trì chứ không đủ để bù đắp tổn thất. Tràng Sinh nằm cùng cung lại càng làm tăng cảm giác cô đơn, phước báo đến muộn và dễ mất. Tam phương không có sao cát mạnh như Văn Xương, Văn Khúc hay Khôi Việt hội hợp, nên cục diện nghiêng về “phúc mỏng” hơn là “phúc dày”. Tuần triệt càng làm rõ nét: những hỗ trợ từ bên ngoài gần như vô hiệu, phúc đức chủ yếu dựa vào nỗ lực cá nhân chứ không phải may mắn sẵn có.
Nhận Định & Lời Khuyên
Cung Phúc Đức ở mức trung bình dưới, báo hiệu cuộc đời ít được che chở từ ân trạch tổ tiên hay người thân. Tài lộc và địa vị có thể đạt được nhờ Vũ Khúc – Phá Quân hóa Lộc ở cung xung, song dễ mất đột ngột nếu không giữ được sự thận trọng. Nên tập trung xây dựng nội lực và mối quan hệ thực chất thay vì trông chờ vào sự may rủi. Tránh đầu tư vào những mối quan hệ hoặc cơ hội chỉ thấy bề ngoài hào nhoáng; ưu tiên tích lũy kinh nghiệm và uy tín cá nhân để bù đắp cho phúc đức bị triệt.
Điền Trạch (田宅宮)
Phụ tinh Bát Tọa, Ân Quang, Lưu Hà, Thiếu Âm, Thiên Hỷ, Lộc Tồn, Bác Sỹ, Dưỡng, Triệt
Đang luận giải cung Điền Trạch...
Cung Điền Trạch an tại Tý, lấy Thiên Lương làm chủ, hội Triệt cùng loạt phụ tinh Bát Tọa – Lưu Hà – Dưỡng – Lộc Tồn. Thiên Lương vốn là sao nhân hậu, hiếu nghĩa, nhưng đứng tại Điền Trạch lại mang nghĩa “che chở từ xa”, gia sản và nơi cư ngụ thường không do đương số tự tay xây dựng mà nhờ người thân hoặc di sản để lại. Sự hiện diện của Triệt khiến cung này như bị khóa, nhà cửa dễ gặp tình trạng “có mà như không”, hoặc tài sản bị phong tỏa, tranh chấp pháp lý, hoặc chỉ giữ được trên danh nghĩa mà khó khai thác thực tế.
Bát Tọa và Lưu Hà càng làm rõ nét cô lập: có nhà nhưng ít khi ở, hoặc ở mà vẫn cảm thấy không yên ổn. Lộc Tồn và Ân Quang lại bù đắp phần nào, chỉ ra rằng vẫn có nguồn thu nhập thụ động hoặc tài sản thừa kế đủ để duy trì mức sống cơ bản, song Bác Sỹ và Dưỡng lại hé mở khả năng nhà cửa liên quan đến y tế, chăm sóc hoặc phải thường xuyên tu sửa, nâng cấp.
Tam hợp cung Tật Ách với Thiên Đồng – Văn Khúc – Thiên Hình cho thấy sức khỏe và tinh thần chịu ảnh hưởng trực tiếp từ vấn đề nhà cửa; mỗi lần di chuyển hoặc sửa sang đều dễ phát sinh chi phí ngoài dự kiến hoặc trở ngại giấy tờ. Tam hợp Huynh Đệ với Thiên Cơ – Thái Âm lại mang yếu tố gia tộc hỗ trợ, song Thiên Riêu và Hóa Khoa cho biết sự hỗ trợ này thường đi kèm điều kiện hoặc kỳ vọng từ người thân. Xung chiếu Tử Túc với Thái Dương thì tạo áp lực: con cái hoặc thế hệ sau dễ là nguyên nhân khiến đương số phải cân nhắc giữa việc giữ tài sản và việc phân chia.
Tổng thể, cục diện thuộc dạng “lộc có mà quyền không”, nhà cửa và tài sản ổn định ở mức trung bình khá, không nghèo khó nhưng cũng khó đột phá. Triệt tại cung khiến mọi giao dịch bất động sản cần thận trọng pháp lý, tránh vay mượn dài hạn. Nên giữ nhà hiện hữu, hạn chế mua bán hoặc mở rộng lớn trong giai đoạn 2025–2029 để tránh hao tổn.
Quan Lộc (官祿宮)
Phụ tinh Quan Phù (TT), Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các, Giải Thần, Quan Phủ, Kình Dương, Thai, Triệt
Đang luận giải cung Quan Lộc...
Cung Quan Lộc an tại Sửu, chính tinh Liêm Trinh đắc địa kết hợp Thất Sát mạnh, tạo nên cục diện “Liêm Sát đồng cung”. Liêm Trinh mang tính cương trực, nguyên tắc rõ ràng, còn Thất Sát thúc đẩy tham vọng và khả năng chinh chiến. Cả hai sao này cùng gặp Triệt, nên sự nghiệp thường bị ngắt quãng, không dễ thăng tiến liên tục mà hay phải thay đổi môi trường hoặc tái khởi động từ đầu.
Tam hợp Mệnh cung Tử Vi – Tham Lang mang Hóa Kỵ chiếu vào, cho thấy địa vị mang tính “cô đơn quyền lực”: dễ đạt vị trí cao nhờ năng lực, song dễ bị đồng nghiệp hoặc cấp trên nghi kỵ, khó có sự ủng hộ triệt để. Tam hợp Tài Bạch Vũ Khúc – Phá Quân lại có Hóa Lộc và Thiên Phúc hỗ trợ, cho thấy thu nhập từ công danh vẫn khá ổn định, thậm chí có giai đoạn đột phá nhờ tài chính hoặc quan hệ bên ngoài. Tuy nhiên, Kình Dương và Bạch Hổ hiện diện ở hai hướng Tam hợp và xung chiếu, dễ tạo tranh chấp quyền lực, kiện tụng hoặc nguy cơ mất chức vì mâu thuẫn nội bộ.
Hoa Cái, Long Trì, Phượng Các kết hợp Quan Phù và Quan Phủ cho thấy khả năng được tin dùng ở những vị trí đòi hỏi chuyên môn cao, kỹ thuật hoặc mang tính chất “ngoại giao”. Dù vậy, Giải Thần và Thai yếu ớt chưa đủ hóa giải Kình Dương, nên giai đoạn giữa tuổi 32–38 dễ gặp biến cố liên quan đến danh tiếng hoặc thay đổi công việc đột ngột.
Tổng cục: Quan Lộc thiên về đường danh vọng nhiều hơn đường tài lộc ổn định. Người này dễ đạt vị trí quản lý cấp trung trở lên, nhưng khó giữ ghế lâu dài nếu không kiểm soát được mâu thuẫn nội bộ và tham vọng cá nhân. Nên chọn môi trường có tính kỷ luật cao, tránh những ngành nghề đòi hỏi “chơi với lửa” hoặc quan hệ phức tạp. Tuổi 35–40 cần chủ động rút lui hoặc chuyển hướng sang lĩnh vực độc lập để giảm thiểu rủi ro mất vị trí.
Nô Bộc (奴僕宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Phong Cáo, Địa Giải, Tam Thai, Thiên Quý, Tử Phù, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Phục Binh, Tuyệt, Thiên Thương
Đang luận giải cung Nô Bộc...
Cung Nô Bộc an tại Dần thuộc Mộc Tam Cục, chính tinh trống rỗng nên cục diện chủ yếu lệ thuộc vào tam phương tứ chính và hệ phụ tinh dày đặc. Việc thiếu sao chủ khiến mối quan hệ với cấp dưới, đồng sự hay người phụ tá thiếu sự gắn kết cố định, dễ rơi vào trạng thái “có thì nhiều mà thực chất ít”. Tam hợp Tử Tức hội Thái Dương mang theo Thai Phụ, Thiên Quan, Phúc Đức, Hồng Loan cho thấy phía con cái và người sau có thể hỗ trợ gián tiếp, nhưng Tam hợp Phụ Mẫu hội Cự Môn kèm Hóa Quyền, Văn Xương, Linh Tinh lại tạo áp lực từ phía gốc gác hoặc người trên, khiến việc nhờ vả cấp dưới thường phải qua nhiều tầng kiểm soát.
Hệ phụ tinh tại cung gồm Nguyệt Đức, Tam Thai, Thiên Quý, Phong Cáo, Địa Giải mang tính hỗ trợ nhẹ nhàng, dễ tạo được thiện cảm ban đầu với người dưới quyền. Tuy nhiên, sự hiện diện của Kiếp Sát, Tuyệt, Thiên Thương, Phục Binh lại cắt đứt tính bền vững; cấp dưới dễ đến nhanh, đi cũng nhanh, hoặc chỉ hợp tác khi có lợi trước mắt. Thiên Cơ – Thái Âm xung chiếu từ Huynh Đệ mang thêm Thiên Riêu, Hóa Khoa, Quốc Ấn giúp cung Nô Bộc có chút uy tín trí thức, song Kiếp Sát đối diện làm tăng nguy cơ hiểu lầm hoặc bị phản bội khi công việc đi vào chi tiết.
Tổng cục nghiêng về trung bình thiên về bất ổn định. Người tuổi 1993 gặp Nô Bộc trống sao thường không nên đặt nặng kỳ vọng vào thuộc hạ hay đối tác; thay vào đó nên xây dựng hệ thống quy trình rõ ràng, giảm phụ thuộc cá nhân. Nên chọn người hợp tác qua giới thiệu uy tín thay vì dựa vào cảm tình nhất thời, đồng thời hạn chế giao phó công việc quan trọng cho những người mới tiếp cận trong vòng ba năm đầu.
Thiên Di (遷移宮)
Vô chính tinh
Phụ tinh Hữu Bật, Thiên Giải, Thiên Khôi, Tuế Phá, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Đại Hao, Mộ
Đang luận giải cung Thiên Di...
Cung Thiên Di an tại Mão thuộc Mộc Tam Cục, Vô Chính Diệu nên cục diện trống trải, chủ về hành trình xa, quan hệ bên ngoài và môi trường thay đổi không có sao chính cố định. Tam Hợp cung Phu Thê có Thiên Phủ hội Điếu Khách, Quả Tú, Tấu Thư, Đế Vượng tạo thế “Phủ–Điếu” hỗ trợ từ bên ngoài, mang tính quý cách tạm thời, dễ gặp quý nhân hoặc đối tác mang vị thế. Tuy nhiên Xung Chiếu Mệnh gặp Tử Vi–Tham Lang hóa Kỵ kèm Thái Tuế, Thiên Khốc cho thấy sự va chạm quyền lực hoặc lợi ích ở xa thường kèm thị phi, hao tổn danh tiếng nếu không kiểm soát.
Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Giải thuộc hàng quý tinh, tạm thời kéo cục diện Thiên Di lên mức trung thượng, giúp Le Hung dễ xin được giấy tờ, học bổng hoặc hợp tác quốc tế trong giai đoạn 30–35 tuổi. Ngược lại, Hỏa Tinh, Đại Hao, Mộ, Tuế Phá, Thiên Hư nằm sát sao chủ về tai tiếng bất ngờ, hợp đồng dang dở và cảm giác “ở đâu cũng như không nhà”. Tam Hợp Phúc Đức có Thiên Tướng song song với Địa Kiếp–Địa Không–Đà La–Cô Thần khiến việc kết giao bạn bè xa thường tan rã giữa chừng, dễ rơi vào nhóm tiêu xài lãng phí hoặc bị kéo vào tranh chấp pháp lý.
Tổng cục Thiên Di nghiêng về “có quý nhưng khó giữ”, tốt nhất dùng cho việc di chuyển ngắn hạn, học hỏi kỹ năng mới hoặc làm việc với đối tác nước ngoài trong lĩnh vực quản lý, tài chính. Khuyến nghị tránh đầu tư lớn hoặc ký kết dài hạn khi gặp Tuế Phá, Hỏa Tinh xung chiếu. Nên chọn nơi cư trú gần người thân hoặc có Thiên Mã an bài để giảm thiểu cảm giác “lạc lõng” mà cung này hay mang lại.
Tật Ách (疾厄宮)
Phụ tinh Văn Khúc, Thiên Hình, Đường Phù, Long Đức, Bệnh Phù, Tử, Thiên Sứ, Thiên La
Đang luận giải cung Tật Ách...
Cung Tật Ách (Thìn) – Thiên Đồng Hãm địa
Cung Tật Ách an tại Thìn, chính tinh duy nhất là Thiên Đồng (H). Trong Mộc Tam Cục, Thiên Đồng tại Thìn thuộc thế Hãm, bản chất “đồng thanh tương ứng” bị phá cách, mất đi sự ôn hòa vốn có, dễ chuyển hóa thành trạng thái âm trầm, dịch chuyển thất thường của khí huyết và dịch thể. Đây là thế đứng cơ bản cho thấy sức khỏe gốc không vững, dễ bị các yếu tố bên ngoài chi phối hơn là tự thân điều tiết.
Hội tụ sao phụ – cách cục “Bệnh Phù Thiên La”
Cung hội tụ đồng thời Thiên Hình – Bệnh Phù – Tử – Thiên Sứ – Thiên La, tạo thành một cấu trúc mang tính ám thị bệnh lý rõ nét. Thiên Hình và Bệnh Phù song hành thường chỉ các chứng bệnh mang tính mạn tính hoặc di chứng sau tổn thương; Thiên La bao bọc thêm yếu tố “ẩn phục”, nghĩa là bệnh dễ ở dạng tiềm ẩn, khó phát hiện sớm, hoặc tái phát theo chu kỳ. Văn Khúc và Đường Phù tuy hiện diện nhưng chủ yếu đóng vai trò “kỷ luật hóa” chứ không đủ lực để hóa giải hoàn toàn cục diện hung tinh. Long Đức chỉ hỗ trợ phần “duy trì” chứ không phải “khôi phục”.
Tam Hợp cung Huynh Đệ (Thiên Cơ – Thái Âm) mang Hóa Khoa, song chiếu Xung Phụ Mẫu (Cự Môn Hóa Quyền) tạo thế âm dương hỗn loạn về dịch chuyển nội tạng, đặc biệt liên quan đến hệ tiêu hóa – hô hấp và tuyến nội tiết. Tam Hợp Điền Trạch có Thiên Lương nhưng bị Triệt và Lưu Hà bao bọc, cho thấy khả năng tự chữa lành hoặc tìm kiếm hỗ trợ y tế đều gặp trở ngại về thời điểm và nguồn lực.
Nhận định thực tế
Cung Tật Ách này thiên về suy giảm sức đề kháng mãn tính và nguy cơ tổn thương nội tạng theo hướng tích lũy (đặc biệt sau tuổi 30). Các sao hung tập trung cao độ, không có cách cục “Nhật Nguyệt Tịnh Minh” hay “Thạch Trung Ẩn Ngọc” để hóa giải triệt để. Thiên Đồng Hãm + Thiên Hình thường biểu hiện qua các triệu chứng về đường hô hấp, thận – bàng quang, hoặc các vấn đề liên quan đến dịch lỏng trong cơ thể.
Hóa giải khả thi
- Chủ động kiểm soát môi trường sống và chế độ ăn uống để giảm tải cho Thiên La (tránh ẩm thấp, lạnh).
- Tận dụng Văn Khúc và Long Đức bằng cách duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ và học cách “đặt giới hạn” với bản thân, tránh để stress tích tụ thành mầm bệnh.
- Cần chú ý các năm Triệt – Tuần chiếu cung Tật Ách (đặc biệt khi Xung Chiếu Cự Môn Hóa Quyền), lúc đó nguy cơ bùng phát hoặc cần can thiệp y khoa tăng cao.
Tóm lại, cung Tật Ách này thuộc dạng tiềm ẩn hung nhiều hơn là hung cấp tính. Đương số cần coi trọng việc phòng ngừa chủ động thay vì trông chờ vào sự tự phục hồi.
Tài Bạch (財帛宮)
Phụ tinh Thiên Việt, Hóa Lộc, Thiên Phúc, Bạch Hổ, Phá Toái, Hỷ Thần, Bệnh
Đang luận giải cung Tài Bạch...
Cung Tài Bạch tại Tỵ hội chính tinh Vũ Khúc đắc địa cùng Phá Quân hãm địa, tạo cục diện tài lộc vừa cứng cỏi vừa dễ đổ vỡ. Vũ Khúc mang tính kỷ luật, thu gom theo hướng tích lũy chậm mà chắc, song Phá Quân đặt cạnh ngay lập tức phá vỡ thế ổn định, khiến tiền bạc thường biến động mạnh, dễ vào nhanh ra nhanh. Tam hợp Mệnh có Tử Vi – Tham Lang hội Hóa Kỵ, cho thấy tài vận chịu chi phối trực tiếp bởi tham vọng và vận hạn dài hạn, không hoàn toàn nằm trong tay chủ mệnh.
Phụ tinh hỗ trợ đáng kể với Hóa Lộc, Thiên Phúc và Thiên Việt gia cố, kéo cục diện lên mức khá, tạo cơ hội kiếm tiền qua kỹ năng chuyên môn hoặc quan hệ quý nhân. Tuy nhiên Bạch Hổ, Phá Toái và Bệnh đồng hội lại kéo mạnh xuống, báo hiệu hao tổn vì tranh chấp, rủi ro pháp lý hoặc sức khỏe suy giảm ảnh hưởng thu nhập. Xung chiếu Phúc Đức có Thiên Tướng và Địa Kiếp – Địa Không, càng nhấn mạnh tài sản dễ bị phân tán bởi ngoại cảnh và nội tâm thiếu kiên định.
Tổng thể cung Tài Bạch thiên về trung bình khá, tài lộc có nhưng không bền vững nếu không kiểm soát được tính phá hoại của Phá Quân và Bạch Hổ. Chủ mệnh nên ưu tiên tích lũy tài sản cố định, tránh đầu tư mạo hiểm hay hợp tác vội vàng. Giữ sức khỏe và hạn chế tranh chấp là cách giữ dòng tiền ổn định nhất.
Tử Tức (子息宮)
Phụ tinh Thai Phụ, Thiên Quan, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Suy, Thiên Tài, Thiên Thọ
Đang luận giải cung Tử Tức...
Cung Tử Tức an tại Ngọ thủ Thái Dương, đặt con cái ở vị trí trung tâm với ánh sáng và quyền uy rõ rệt. Thái Dương tại Ngọ vốn đắc địa, thể hiện con cái có tư chất thông minh, hướng ngoại và dễ được xã hội công nhận. Tuy nhiên, cung này không tạo thành cách cục đặc biệt như Tử Phủ hay Sát Phá Tham hội hợp, mà thiên về thế đơn độc với ánh dương chiếu rọi, kèm theo các sao phụ như Phúc Đức, Hồng Loan, Thiên Tài và Thiên Thọ.
Các phụ tinh tại cung kéo cục diện lên đáng kể. Phúc Đức và Thiên Thọ mang lại sự che chở, giúp con cái có nền tảng sức khỏe ổn định và dễ hưởng phúc từ cha. Hồng Loan cùng Thai Phụ, Thiên Tài hỗ trợ về nhân duyên và tài năng, gợi ý con cái có khả năng phát triển nghệ thuật hoặc giao tiếp tốt. Thiên Đức và Thiên Quan càng củng cố sự may mắn, giảm bớt áp lực từ xung chiếu. Ngược lại, Phi Liêm và Suy mang tính chất sắc bén, dễ khiến con cái có tính cách mạnh mẽ, đôi khi bướng bỉnh hoặc vướng phải thị phi nhỏ trong môi trường học đường. Đào Hoa tuy góp phần duyên dáng nhưng cũng tiềm ẩn ảnh hưởng từ quan hệ tình cảm của cha mẹ đến việc sinh con.
Tam hợp Phụ Mẫu với Cự Môn và Hóa Quyền cho thấy mối quan hệ cha con có tính cách thẳng thắn, dễ xảy ra tranh luận nhưng không đến mức đổ vỡ. Xung chiếu Điền Trạch mang Thiên Lương và Lộc Tồn lại hỗ trợ về tài chính, giúp việc nuôi dạy con cái ít gặp thiếu thốn. Tổng thể, các sao hung như Kiếp Sát, Linh Tinh chỉ xuất hiện ở tam hợp Nô Bộc và không trực tiếp áp chế Tử Tức, nên cục diện nghiêng về hướng cát nhiều hơn hung.
Nhận định chung, cung Tử Tức thuộc dạng khá tốt, phù hợp với người có con muộn hoặc ít con nhưng chất lượng cao. Con cái dễ thành công về học vấn và công danh, song cần lưu ý dạy dỗ sớm để kiềm chế tính cách do Phi Liêm chi phối. Lời khuyên thiết thực là nên tạo môi trường giáo dục kỷ luật ngay từ nhỏ, tránh nuông chiều vì Đào Hoa và Thái Dương dễ sinh lòng kiêu ngạo.
Phu Thê (夫妻宮)
Phụ tinh Điếu Khách, Quả Tú, Tấu Thư, Đế Vượng
Đang luận giải cung Phu Thê...
Cung Phu Thê an tại Mùi, chính tinh Thiên Phủ thủ, tạo cục diện vợ mang điềm tĩnh, đoan trang và có nền tảng gia tộc ổn định. Thiên Phủ cư Mùi tạo thế “đế vương tại vị”, vợ thường giữ vai trò chủ đạo về tài chính và trật tự gia đình, ít thiên về tình cảm bồng bột. Sự hiện diện của Điếu Khách – Quả Tú kèm Tấu Thư – Đế Vượng khiến cung này mang tính cách “quý mà cô”, vợ có học thức, thích sự trang trọng, song cũng dễ rơi vào trạng thái thu mình, ít giao tiếp rộng.
Tam hợp Phúc Đức có Thiên Tướng hội, vốn hóa giải được một phần lạnh lẽo của Điếu Khách – Quả Tú, cho thấy vợ hỗ trợ chồng về mặt danh tiếng và tài sản dài hạn. Tuy nhiên, Địa Kiếp – Địa Không – Tang Môn – Đà La – Cô Thần chen ngang khiến sự hỗ trợ này thường kèm điều kiện hoặc phải trải qua giai đoạn gián đoạn, đặc biệt khi gặp vận hạn Tuế Phá hay Hỏa Tinh chiếu. Xung chiếu Quan Lộc với Liêm Trinh – Thất Sát – Kình Dương tạo áp lực từ công việc và danh vọng của chồng; vợ có xu hướng đòi hỏi chồng phải chứng minh vị thế, dễ dẫn đến khoảng cách nếu chồng không giữ được sự nhất quán.
Cân bằng cát-hung nghiêng về trung bình khá. Thiên Phủ và Đế Vượng mang lại nền tảng vật chất vững, song Điếu Khách – Quả Tú lại kéo dài cảm giác xa cách cả về thời gian lẫn cảm xúc. Kết quả là hôn nhân dễ đi vào quỹ đạo “cùng tồn tại mà ít chia sẻ”, vợ đảm đương vai trò quản gia nghiêm ngặt, chồng chịu áp lực duy trì hình ảnh. Nếu chồng thuộc Kim mệnh, cục Mộc Tam Cục càng làm rõ sự cần thiết phải chủ động phá vỡ sự lạnh nhạt bằng những hành động cụ thể thay vì chờ đợi vợ thay đổi trước.
Để cải thiện, cần thiết lập thói quen trao đổi định kỳ ít nhất hai lần mỗi tháng về tài chính và kế hoạch gia đình, tránh để Điếu Khách – Quả Tú chi phối thành thói quen im lặng kéo dài. Đồng thời, vợ chồng nên có tài khoản chung minh bạch và phân định rõ trách nhiệm nuôi dạy con cái nhằm giảm xung đột từ Kình Dương – Thất Sát.
Huynh Đệ (兄弟宮)
Phụ tinh Thiên Riêu, Thiên Y, Hóa Khoa, Quốc Ấn, Trực Phù, Tướng Quân, Lâm Quan
Đang luận giải cung Huynh Đệ...
Cung Huynh Đệ an tại Thân, Thiên Cơ (M) – Thái Âm (Đ) đồng độ.
Thế đứng này tạo nên cục diện “trí – nhu” rõ rệt: Thiên Cơ mang tính toán, mưu lược, Thái Âm mang sự dịu dàng, thầm lặng. Hai chính tinh hợp lực thường chỉ ra anh chị em có năng lực trí tuệ, một người thiên về sách lược, một người thiên về nội tâm, hỗ trợ lẫn nhau khá bền vững. Cung này không rơi vào cách “Cơ Âm hội Sát” hay “Cơ Âm hội Không”, mà được bao bọc bởi Hóa Khoa, Quốc Ấn, Trực Phù, Tướng Quân, Lâm Quan nên không thuộc hàng hung cách.
Phụ tinh tác động:
Hóa Khoa và Quốc Ấn đắp thêm lớp quý cách, cho thấy ít nhất một người anh/chị có học vấn, địa vị hoặc khả năng hỗ trợ về danh tiếng, học hành. Tướng Quân + Lâm Quan gia tăng tính kỷ luật, lãnh đạo; anh chị em dễ có tính cách mạnh, thích làm việc có hệ thống, ít khi ỷ lại. Thiên Y và Trực Phù giúp giảm nhẹ những rắc rối sức khỏe hoặc pháp lý nhỏ giữa anh em. Duy có Thiên Riêu hơi kéo cục xuống một bậc: mang màu cô đơn, thích ở một mình hoặc đôi khi có khoảng cách cảm xúc, nhưng không đến mức tan rã.
Tam hợp cung Điền Trạch (Thiên Lương) và Tật Ách (Thiên Đồng) đều là cát tinh, tạo nên “tam phương hội cát”. Quan hệ anh em chủ yếu dựa vào sự bao dung (Thiên Lương) và sự hòa hợp, ít xung khắc (Thiên Đồng). Cung Nô Bộc xung chiếu tuy vắng chính tinh nhưng có Nguyệt Đức, Địa Giải, Tam Thai, nên các mối quan hệ bên ngoài (bạn bè, đồng sự) ít khi ảnh hưởng tiêu cực đến anh em ruột.
Nhận định tổng thể: Cung Huynh Đệ thuộc hàng khá tốt, thuộc dạng “hữu trợ hữu khoa”. Anh chị em có trình độ, có khả năng hỗ trợ lẫn nhau về học vấn, công danh hoặc tài chính ở mức vừa phải. Không có cách đại hung hay đại phá nên ít xảy ra tranh chấp tài sản hay đứt gãy quan hệ nghiêm trọng. Điểm yếu duy nhất là Thiên Riêu dễ tạo khoảng cách cảm xúc; anh em dễ tôn trọng nhau hơn là gần gũi.
Lời khuyên: Nên chủ động duy trì liên lạc định kỳ, tránh để Thiên Riêu làm lạnh nhạt mối quan hệ. Khi cần hỗ trợ về học hành hay công việc, ưu tiên nhờ người anh/chị mang Hóa Khoa – Quốc Ấn sẽ hiệu quả hơn.
Đại Hạn & Tiểu Hạn
Cung Tử Tức
33–42 tuổi · 2025–2034
Chính tinh
Phụ tinh: Thai Phụ, Thiên Quan, Phúc Đức, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Đức, Phi Liêm, Suy, Thiên Tài, Thiên Thọ
Đại Hạn từ 33 đến 42 tuổi mang cung Tử Tức hỏa chiếu mệnh với Thái Dương làm chủ tinh, tạo nên giai đoạn nổi bật về sự tỏa sáng và trách nhiệm gia đình. Vận hạn này có nhiều sao hỗ trợ như Phúc Đức, Hồng Loan, Đào Hoa, Thiên Tài và Thiên Thọ, mang lại cơ hội ổn định cuộc sống, đồng thời cũng xuất hiện Phi Liêm và Suy cần được hóa giải để tránh những rắc rối nhỏ về quan hệ hoặc công việc. Tổng thể, mười năm này thuộc dạng “tiến có lùi có”, đòi hỏi người mang mệnh phải chủ động điều chỉnh thái độ và cách ứng xử để tận dụng tốt các luồng năng lượng tích cực. Về tình yêu và hôn nhân, sự xuất hiện của Hồng Loan cùng Đào Hoa cho thấy giai đoạn này dễ có biến động tích cực. Người độc thân có cơ hội gặp gỡ đối tượng phù hợp, thậm chí kết hôn trong vài năm tới. Người đã có gia đình sẽ nhận được sự hỗ trợ từ người bạn đời, song cần tránh những hiểu lầm do sao Phi Liêm gây ra, đồng thời chú ý vấn đề con cái vì cung Tử Tức đang chịu ảnh hưởng trực tiếp. Sự nghiệp và tài lộc được Thái Dương và Thiên Tài chiếu mệnh, tạo điều kiện để thể hiện năng lực và nhận sự công nhận từ cấp trên. Đây là lúc thích hợp để mở rộng công việc, đầu tư hoặc phát triển ý tưởng cá nhân. Tài lộc có xu hướng tăng dần từ giữa hạn, song cần giữ sự thận trọng trước các cơ hội đến quá nhanh hoặc thiếu kiểm chứng. Về sức khỏe, sao Thiên Thọ mang lại nền tảng khá ổn định, tuy nhiên Suy và Phi Liêm có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, mắt hoặc tinh thần vào những năm lẻ. Nên duy trì chế độ nghỉ ngơi hợp lý, hạn chế làm việc quá sức và kiểm tra sức khỏe định kỳ để tránh những vấn đề phát sinh không đáng có.
Cung Tài Bạch
Hỏa
Chính tinh
Phụ tinh: Thiên Việt, Hóa Lộc, Thiên Phúc, Bạch Hổ, Phá Toái, Hỷ Thần, Bệnh
Tiểu Hạn di chuyển qua một cung mỗi năm. Năm 2026 năng lượng tập trung vào cung Tài Bạch — ảnh hưởng trực tiếp đến vận khí trong năm.
Toàn bộ Đại Hạn
Mệnh
3–12 tuổi · 1995–2004
Hóa Kỵ · Thái Tuế · Thiên Khốc · Tiểu Hao · Quan Đới
Huynh Đệ
13–22 tuổi · 2005–2014
Thiên Riêu · Thiên Y · Hóa Khoa · Quốc Ấn · Trực Phù · Tướng Quân…
Phu Thê
23–32 tuổi · 2015–2024
Điếu Khách · Quả Tú · Tấu Thư · Đế Vượng
Tử Tức
33–42 tuổi · 2025–2034
Thai Phụ · Thiên Quan · Phúc Đức · Đào Hoa · Hồng Loan · Thiên Đức…
Tài Bạch
43–52 tuổi · 2035–2044
Thiên Việt · Hóa Lộc · Thiên Phúc · Bạch Hổ · Phá Toái · Hỷ Thần…
Tật Ách
53–62 tuổi · 2045–2054
Văn Khúc · Thiên Hình · Đường Phù · Long Đức · Bệnh Phù · Tử…
Thiên Di
63–72 tuổi · 2055–2064
Hữu Bật · Thiên Giải · Thiên Khôi · Tuế Phá · Hỏa Tinh · Thiên Hư…
Nô Bộc
73–82 tuổi · 2065–2074
Phong Cáo · Địa Giải · Tam Thai · Thiên Quý · Tử Phù · Kiếp Sát…
Quan Lộc
83–92 tuổi · 2075–2084
Quan Phù (TT) · Hoa Cái · Long Trì · Phượng Các · Giải Thần · Quan Phủ…
Điền Trạch
93–102 tuổi · 2085–2094
Bát Tọa · Ân Quang · Lưu Hà · Thiếu Âm · Thiên Hỷ · Lộc Tồn…
Phúc Đức
103–112 tuổi · 2095–2104
Địa Kiếp · Địa Không · Tả Phụ · Tang Môn · Thiên Mã · Cô Thần…
Phụ Mẫu
113–122 tuổi · 2105–2114
Văn Xương · Thiên Trù · Hóa Quyền · Thiếu Dương · Linh Tinh · Thanh Long…
Tiểu Hạn theo năm
Tiểu hạn từng năm trong Đại Hạn hiện tại.
Tật Ách
Thổ
Tài Bạch
Hỏa
Tử Tức
Hỏa
Phu Thê
Thổ
Huynh Đệ
Kim
Mệnh
Kim
Phụ Mẫu
Thổ
Phúc Đức
Thủy
Điền Trạch
Thủy
Quan Lộc
Thổ
Hỏi Thầy AI
Đặt câu hỏi về lá số của bạn
Hãy đặt câu hỏi về lá số của bạn
Ví dụ: "Năm nay tài lộc của tôi thế nào?" hoặc "Cung Mệnh có sao tốt không?"
Nhấn Enter để gửi · Shift+Enter xuống dòng · Mỗi câu hỏi tốn 500đ
Diễn Cầm Tam Thế
Tổng quan Diễn Cầm Tam Thế
Diễn Cầm Tam Thế là phương pháp luận số cổ truyền của người Việt, dựa trên sự kết hợp giữa Thiên Can, Địa Chi của ngày tháng năm sinh để phân tích vận mệnh, bản tính và vận trình cuộc sống. Phương pháp này được truyền lại từ các thầy địa lý và bói toán dân gian Việt Nam.
Bản Tính
Tính cách & xu hướng cuộc đời
Vận Trình
Nghề nghiệp & tài lộc
Duyên Phận
Hôn nhân & gia đạo
Coi Số Sanh Tổng Luận
Thọ thai tháng 11, sanh tháng 8
Kiếp trước có tư niệm lành, nhỏ khắc, lớn thiện, lúc này lúc tuổi đang còn quá làm ác, thuở nhỏ phải chịu tân khổ, khắc 3 đời chồng vợ, ít con, đi nhiều chỗ, không nhờ anh em, khi đến 36 tuổi sắp lên làm ăn phát đạt, lập nên sự nghiệp, có chức phận, cha mẹ sống không lâu.
Tháng sinh âm lịch: 8
Số Cầu (12 Cầu)
Cầu thứ 8
Số này lớn tuổi tánh hay muốn ở núi non, mạng lý đặng an không có hại, có 3 đứa con, có hưởng phước. Ông bà cha mẹ dễ làm ăn.
Giới tính: Nam · Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi làm ăn nghề nghiệp gì thuận số
Nghề thuận số
- check_circle Số mua bán
- check_circle Số làm thợ
Mạng Kim, sanh tháng 8 thuận với: Số mua bán; Số làm thợ.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 8
Thiên Can Hiệp Tháng Sanh Tìm Nghề Nghiệp
Thiên Can Quý — Tháng 8 âm lịch → Hoàng Quý
Số không thích hợp ở chốn làng xóm để làm ăn sinh sống. Phù hợp nhất là ở chốn công môn (cửa quan) và làm nghề văn chương thì rất tốt.
Thiên Can: Quý · Tháng âm lịch: 8
Ngày Sang Hèn
Sanh nhằm ngày Thiên Mậu, được vinh hoa lộc trọng, có quyền cao sang trọng, của vợ là không chung.
Ngày sinh âm lịch: 16/8/1993
Coi ruộng đất có không
Chữ HIỆP — Ruộng đất thịnh vượng
Ruộng đất do cha mẹ cho sẽ gìn giữ được, lại còn mua và tạo thêm được nhiều đất đai tốt đẹp. Số này về đường điền địa rất thịnh vượng và vững bền.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Số Có Nhà Hay Không
Số Hiệp Gia
Số lập được nhà cửa nguy nga, tốt đẹp. Bản tính ăn nói thông minh, mở mang. Bước sang độ tuổi 50 trở lên thì gia nghiệp sẽ rất hưng vượng, tiền của lúa gạo dồi dào.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 8
Coi học giỏi, dở
Trực Không — Học nhiều hiểu ít, khó đỗ đạt
Người phạm vào chữ Trực Không thường bỏ công sức ra học nhiều nhưng sự thông hiểu lại ít. Về sau rất ít có thể cậy nhờ vào con đường học vấn để phát triển. Mục đích của việc học chủ yếu chỉ là học cho biết chữ để nói chuyện với đời, rất khó để thi đỗ lấy khoa.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Thi Cử Lấy Khoa Đặng Không
Thi Cử — Không sao / Không mạng
Kỳ nhứt (thi lần đầu): Không thấy sao ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhứt.
Kỳ nhì (thi lần hai): Không thấy mạng ứng với tuổi và tháng sanh — không có khoa kỳ nhì.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 8
Coi hào anh em kiết hung
Đế Vượng
Đế Vượng — Anh em thuận hòa phước lành, cuối cùng đoàn viên
Xem hào huynh đệ tương sanh, May nhằm Đế Vượng phước lành trời ban. Bản tính khôn khéo lo toan, Đấu tài thua trí là đành lập nên. Số này huynh đệ đôi bên, Hoặc khác cha mẹ dưới trên thuận hòa. Số ta dù cách xứ xa, Đến khi gián cảnh một nhà đoàn viên.
Mạng: Kim · Tháng sinh âm lịch: 8
Hồn Đi Đầu Thai Qua 12 Cầu
Cầu thứ 8 — Mạng lý bình an, có phước
Lớn tuổi tánh tình thích sống nơi núi non thanh tịnh. Mạng lý bình an không gặp tai hại, có 3 đứa con và được hưởng phước. Ông bà cha mẹ của người này cũng dễ làm ăn.
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 8
Coi tuổi con trai có phá sản của vợ không
KHÔNG PHẠM SỐ — Không có số phá sản của vợ
Người tuổi Dậu sanh tháng 8 không mang số phá tán tài sản nhà vợ theo phép tìm coi này.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi tuổi ông Huỳnh Đế bốn mùa sang hèn
Mùa Thu
Ở tại Đầu Gối — Bôn ba cực khổ, yên bề sau 48 tuổi
Thuở trẻ bôn ba cực khổ trăm bề, gia đạo trễ nãi không xong. Số này tuổi trẻ phải đi đứng, lao khổ nhiều, phải đến khoảng 48 tuổi mới yên bề, sự nghiệp mới lập nên.
Tuổi (Địa Chi): Dậu · Tháng sinh âm lịch: 8
Coi Tuổi Con Của Năm Ông Huỳnh Đế Sang Hèn
Con Vua Bạch Đế (Tuổi Thân, Dậu)
Có tánh hạnh rất can cường, trên người thường có tật hoặc có mang thẹo. Bản tính ưa dao búa, thích chốn chiến trường, tuy mạng có tài lộc nhưng cũng hay mắc phải hoạn nạn.
Địa Chi: Dậu
Coi Nuôi Thú Vật Đặng Hay Không
Chữ HƯỚNG — Nuôi thú vật rất đặng, gặp may mắn
Số này nuôi thú vật rất đặng, được hướng tốt, thú nuôi mau lớn mạnh và sinh lợi cao. Đây là chữ tốt nhất về đường chăn nuôi, nên phát triển nghề này sẽ thịnh vượng. Nam nữ đều coi chung.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 8
Coi Theo Mùa Tầm Giờ Sanh
Giờ Tý
Sanh tháng 8 âm lịch, giờ 00:00 nhằm khung 0:00 – 1:59 là giờ Tý.
Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00) · Tháng âm lịch: 8
12 Giờ Sanh Chia Ra 36 Giờ Sang Hèn
Giờ Tý — cả 3 phần
đầu giờ Tý: Khắc mẹ. Làm người tánh lẹ làng, vợ chồng khắc đời thứ nhất, khắc con đầu lòng, anh em không hòa. Tuổi nhỏ làm ăn không khá, tuổi lớn về sau làm ăn khá.
giữa giờ Tý: Cha mẹ song toàn, làm người vui vẻ, ăn mặc không thiếu, anh em đều có phận, sanh con đặng nhiều, đi khác xứ làm ăn khá, số có quyền chức.
sau giờ Tý: Khắc cha. Tánh rộng rãi, anh em không khá, sanh con khó dạy, thuở nhỏ cực khổ, làm việc gì có đầu không đuôi. Số theo quê vợ, xa cha mẹ.
Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi Tay Trường Sanh Nhằm Chữ Gì
Mạng Kim — Tuổi Dậu → Đế Vượng
Mạng Kim khởi Trường Sanh tại cung Tỵ, đếm thuận hành đến tuổi Dậu là 4 bước → nhằm chữ Đế Vượng.
Mạng: Kim · Địa Chi: Dậu
Coi Nuôi Con Đặng Nhiều Ít
Đế Vượng — Nuôi đặng 5 đứa
Người nhằm chữ Đế Vượng sanh con nuôi đặng 5 đứa. Nếu phước đức Tổ Tiên nhiều thì đạt đủ số con trai; phước ít thì đổi sang con gái. Số con trong mức định thì có hiếu; sinh dư ra là quả báo tiền kiếp, thường bất hiếu.
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Coi Số Vợ Chồng Có Ở Đời Với Nhau Đặng Không
Tuổi Dậu — Giờ Tý → Không phạm
Tuổi Dậu sanh giờ Tý không phạm vào các tổ hợp tuyệt duyên. Đường tình duyên bình thường.
Địa Chi: Dậu · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
(Trường Sanh) — Vợ Chồng Theo Vòng Trường Sanh
Đế Vượng — Hôn nhân sang giàu, duyên nợ trước sau trọn tốt
Khá nên tích đức thi công, Sanh nhằm Đế Vượng phước hồng tương giao. Hôn nhân gặp chỗ sang giàu, Một đời thong thả chung nhau phỉ nguyền. Thiên nhiên sở định lương duyên, Thượng hòa hạ lục miêng miêng đời đời. Số này duyên nợ chẳng dời, Thảnh thơi lo liệu an nơi gia đình.
(Số này trước sau trọn tốt)
Chữ Trường Sanh: Đế Vượng
Số Kiếp Vợ Chồng
Số Kiếp: Nhập Xá
Lương duyên cưới gả ban đầu rất tốt, mai mối hai bên đều vừa lòng. Nhưng chỉ được giai đoạn trước, về sau sinh ra "ăn nói bướm ong rộn ràng", dẫn đến cảnh hai đàng lỡ dở rã tan. Phải đến lần thứ hai thì mới hòa hiệp, tề gia trọn đạo. Lời bàn: "Số này thứ nhứt không bền, thứ nhì đặng bền".
Mạng: Kim · Tháng âm lịch: 8
Cô Thần / Quả Tú — Luận Tình Duyên
Không phạm Cô Thần — Đường tình duyên thuận lợi
Tháng sanh không phạm Cô Thần. Đường lương duyên sẽ yên bề tốt đẹp hơn, ít bị rắc rối về đường vợ chồng và con cái.
Địa Chi: Dậu · Tháng âm lịch: 8
Coi Số Có Ở Tù Hay Không
Phạm Phá Của
Tuổi Quý Dậu (tháng 9 âm lịch) — phá của. Hậu vận: bác tài. Sách dặn: nếu phạm số này phải giữ phận để tránh tai ương.
Thiên Can: Quý · Địa Chi: Dậu
Coi số có Trời Đánh hay không?
Không phạm số Trời Đánh
Năm Quý sanh nhằm giờ Tý không phạm số trời đánh. Nuôi dưỡng bình an, hậu vận tốt lành.
Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi số có Rắn Cắn hay không?
Không phạm số Rắn Cắn
Năm Quý sanh nhằm giờ Tý không phạm số rắn cắn. Nuôi dưỡng bình an.
Thiên Can năm: Quý · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi số có Chết Yểu hay không?
Không phạm số Chết Yểu
Sanh tháng 8 nhằm giờ Tý không phạm số chết yểu. Nuôi dưỡng bình an.
Tháng sinh âm lịch: 8 · Giờ sinh: Giờ Tý (23:00 - 01:00)
Coi con nít mới sanh mạng gì?
Mạng Kim
Mạng Kim dễ nuôi ít nhõng nhẽo, nhưng khi khóc thì khó dỗ lắm.
Mạng: Kim
Câu hỏi thường gặp về Tử Vi Đẩu Số
Tử Vi Đẩu Số là gì?
Tử Vi Đẩu Số là một môn chiêm tinh học phương Đông, sử dụng ngày giờ sinh theo âm lịch để lập một lá số gồm 12 cung, phản ánh các mặt khác nhau của cuộc đời như sự nghiệp, tài lộc, hôn nhân, sức khỏe và phúc đức.
Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?
Bạn cần cung cấp: họ tên đầy đủ, ngày tháng năm sinh (âm hoặc dương lịch), giờ sinh theo 12 con giáp, và giới tính. Giờ sinh càng chính xác thì lá số càng chuẩn xác.
Lá số Tử Vi AI có chính xác không?
Thuật toán an sao sử dụng chuẩn Tử Vi Đẩu Số Nam Phái, đảm bảo độ chính xác về mặt kỹ thuật. Phần luận giải bởi AI giúp diễn giải ý nghĩa các sao một cách dễ hiểu, tuy nhiên mang tính tham khảo.
12 cung trong Tử Vi là những cung nào?
12 cung gồm: Mệnh (tính cách, vận mệnh), Phụ Mẫu (cha mẹ), Phúc Đức (may mắn tinh thần), Điền Trạch (nhà đất, bất động sản), Quan Lộc (sự nghiệp), Nô Bộc (bộ hạ, nhân viên), Thiên Di (di chuyển, xuất ngoại), Tật Ách (sức khỏe), Tài Bạch (tiền tài), Tử Tức (con cái), Phu Thê (hôn nhân), Huynh Đệ (anh chị em).
* Thông tin mang tính tham khảo và chiêm nghiệm. Vận mệnh nằm trong tay chính bạn.